Lê Vũ Hồng Phúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Vũ Hồng Phúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc cũ kỹ mà chính là "cuốn sử ký bằng hình ảnh" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc.Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Về giá trị, di tích là cầu nối giúp thế hệ trẻ thấu hiểu cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và trách nhiệm với tổ quốc. Đồng thời, đây còn là nguồn lực quan trọng để phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của con người qua việc vẽ bậy, xả rác hay trùng tu sai lệch. Để bảo tồn bền vững, không chỉ cần sự đầu tư, quản lý từ phía Nhà nước mà còn cần ý thức tự giác của mỗi cá nhân.Chúng ta cần hiểu rằng, mất đi di tích là mất đi một phần ký ức dân tộc. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ gốc rễ để dân tộc có thể vươn xa.

Câu 2:


Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Dấu hiệu: Cung cấp các thông tin khách quan, số liệu, sự kiện lịch sử và khoa học về một địa danh có thật (Vạn Lý Trường Thành).

Câu 2: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (những sự thật thú vị, lịch sử hình thành, cấu trúc và tình trạng hiện tại của công trình này).

Câu 3: Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (tác giả tổng hợp từ các nguồn như Travel China Guide, Daily Mail, UNESCO, Kinh Thi...). Ví dụ chứng minh: "Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang biến mất dần theo năm tháng" hoặc dẫn chứng từ báo Daily Mail về chiều dài tổng cộng của công trình.

Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành (kèm chú thích). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ đẹp và sự kỳ vĩ của công trình đang được nhắc tới. Làm cho bài viết sinh động, trực quan và tăng tính thuyết phục cho các thông tin được trình bày.

Câu 5:

Bạn có thể trình bày suy nghĩ cá nhân theo các hướng sau: Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ và sức lao động bền bỉ của người xưa khi tạo nên một công trình vĩ đại hoàn toàn bằng sức người. Sự sáng tạo: Kinh ngạc trước những kỹ thuật độc đáo như dùng gạo nếp làm vữa để tạo nên sự kiên cố hàng ngàn năm. Ý thức bảo tồn: Cảm thấy cần có trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước sự tàn phá của thời gian và tác động tiêu cực của con người.

Câu 1:

Lão Goriot trong kiệt tác của Balzac là biểu tượng đau đớn cho tình phụ tử mù quáng và bi kịch của con người trong xã hội đồng tiền. Vốn là một đại gia mì ống, lão đã dồn hết gia tài, tâm huyết và cả cuộc đời để lo cho hai cô con gái Delphine và Anastasie có được cuộc sống thượng lưu. Tình yêu của lão dành cho con là một thứ "tín ngưỡng" cực đoan: lão sẵn sàng bán đi những kỷ vật cuối cùng, sống trong căn phòng trọ tồi tàn và chấp nhận sự khinh rẻ để đổi lấy nụ cười giả tạo của các con. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ, lão càng hy sinh thì những đứa con càng trở nên ích kỷ, coi lão không khác gì một "chiếc túi tiền" đã cạn kiệt. Cái chết cô độc, không một bóng dáng người thân của lão Goriot trên giường bệnh là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội Paris đương thời – nơi sức mạnh của đồng tiền đã băm nát những giá trị đạo đức thiêng liêng nhất. Nhân vật lão Goriot vừa đáng thương, vừa đáng trách, để lại trong lòng độc giả nỗi xót xa về một tình yêu thương đặt sai chỗ và một nhân cách bị vùi lấp bởi tham vọng phù hoa.

Câu 2:

Trong guồng quay hối hả của thế kỷ XXI, khi công nghệ chạm đến mọi ngóc ngách của cuộc sống, chúng ta lại đang đối mặt với một nghịch lý đau lòng: con người càng dễ dàng kết nối với thế giới bao nhiêu, thì dường như lại càng xa cách với những người thân yêu nhất bấy nhiêu. Sự "đứt gãy" liên kết giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại đã trở thành một vấn đề nhức nhối, âm thầm xói mòn hạnh phúc của biết bao gia đình. Sự xa cách này trước hết biểu hiện qua sự im lặng. Hình ảnh thường thấy trong các gia đình hiện đại là mỗi người cầm một chiếc điện thoại thông minh, đắm chìm vào thế giới ảo thay vì trò chuyện cùng nhau trong bữa tối. Những câu hỏi quan tâm dần được thay thế bằng những tin nhắn ngắn ngủi hoặc sự im lặng vô hình. Con cái có những bí mật không muốn kể, còn cha mẹ lại quá bận rộn để nhận ra những thay đổi trong tâm sinh lý của con. Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến thực trạng này chính là áp lực của nền kinh tế thị trường. Cha mẹ mải mê chạy theo công việc, kiếm tiền với mong muốn cho con một tương lai tốt đẹp hơn, nhưng vô tình lại quên mất rằng thứ con cần nhất là sự đồng hành. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ về quan điểm sống cũng là một rào cản lớn. Trong khi người trẻ hướng tới sự tự do, cá tính và những giá trị mới mẻ, thì cha mẹ thường có xu hướng áp đặt kinh nghiệm và định kiến cũ kỹ. Sự thiếu thấu hiểu dẫn đến những cuộc tranh cãi, và cuối cùng, con cái chọn cách "đóng cửa" trái tim mình để tránh xung đột. Hậu quả của sự xa cách này vô cùng nặng nề. Khi thiếu đi điểm tựa tinh thần từ gia đình, trẻ em dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những tác động tiêu cực bên ngoài. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy bất lực, lạc lõng trong chính ngôi nhà của mình khi không thể hiểu nổi những đứa con mà mình đã mang nặng đẻ đau. Để hàn gắn vết thương này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự lắng nghe và lòng bao dung. Cha mẹ cần học cách trở thành những người bạn, thay vì những người phán xét. Hãy dành cho nhau "thời gian chất lượng" – dù chỉ 30 phút mỗi ngày nhưng hoàn toàn không có thiết bị điện tử, chỉ có sự hiện diện chân thành. Về phía con cái, cũng cần thấu hiểu cho những nhọc nhằn và tình yêu thương đôi khi vụng về của đấng sinh thành. Gia đình không chỉ là nơi để về, mà còn là nơi để yêu và được yêu. Đừng để sợi dây tình thân bị đứt đoạn chỉ vì những vô tâm thường nhật. Hãy nhớ rằng, trong cuộc đời này, không có thành công nào có thể bù đắp được sự đổ vỡ của tình cảm gia đình.


Câu 1:

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon) và quan sát, thuật lại các sự kiện cũng như tâm trạng của họ một cách khách quan.

Câu 2:

Đề tài của đoạn trích là bi kịch gia đình và sự băng hoại đạo đức trong xã hội thượng lưu. Cụ thể, đó là tình phụ tử mù quáng, đau đớn của lão Goriot và sự bất hiếu, lạnh lùng của những đứa con gái đối với người cha đang hấp hối.

Câu 3:

Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống..." Cảm nhận, suy nghĩ: Nỗi đau tột cùng: Câu nói thể hiện sự khao khát cháy bỏng nhưng vô vọng của một người cha trong những giây phút cuối đời. Hình ảnh "khát nhưng không bao giờ được uống" là một ẩn dụ đau đớn về tình thương: lão đã cho đi tất cả nhưng lại không nhận được một chút hơi ấm tình thân khi cần nhất. Lời cảnh tỉnh: Lời khuyên "Con phải yêu quý cha mẹ con" là sự đúc rút từ chính bi kịch của cuộc đời lão. Nó như một lời trăn trối, một bài học đạo đức sâu sắc cho người trẻ (Eugène) về giá trị của gia đình trước sự cám dỗ của tiền bạc và địa vị. Sự hối hận và thức tỉnh muộn màng: Lão Goriot nhận ra sự thật nghiệt ngã về sự hi sinh vô ích của mình, nhưng trong thâm tâm, tình yêu dành cho con vẫn lớn lao đến mức biến thành sự dày vò thể xác và tinh thần.

Câu 4:

Sự mâu thuẫn này xuất phát từ bản chất tình thương của lão Goriot: Sự bộc phát của nỗi đau: Những lời nghiền rủa là kết quả của sự thất vọng đỉnh điểm và nhận thức tỉnh táo về sự bạc bẽo của các con ("chúng đã giết cha chúng"). Bản năng người cha: Tuy nhiên, tình yêu thương con của lão đã trở thành một thứ "tôn giáo", một bản năng không thể xóa bỏ. Khi cơn giận đi qua, nỗi nhớ và nhu cầu được nhìn thấy con lại lấn át tất cả. Lão sẵn sàng tha thứ mọi lỗi lầm chỉ để đổi lấy một giây phút có con ở bên cạnh trước khi nhắm mắt. Sự cô độc: Trong lúc hấp hối, lão sợ sự cô đơn và chỉ có hình bóng các con mới là lẽ sống cuối cùng của lão.

Câu 5:

Đoạn trích gửi gắm thông điệp phê phán gay gắt xã hội đồng tiền làm tha hóa đạo đức con người. Đồng thời, nó cũng đặt ra câu hỏi về giới hạn của tình thương yêu: một tình yêu mù quáng, nuông chiều quá mức đôi khi lại dẫn đến bi kịch cho chính người trao đi.

C1:

Thể thơ: thất ngôn tứ tuyệt

C2:

Bảy chữ một dòng, có bốn dòng.

C3:

-bptt: liệt kê (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)

-Td:

+ Làm cho câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn, gợi hình gợi cảm.

+ Nhấn mạnh thi liệu về thiên nhiên là vô cùng phong phú, đẹp đẽ.

+ Đồng thời thể hiện rõ sự khác biệt giữa thơ xưa và nay.

C1

a, Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc: Đây là bài học kinh nghiệm xuyên suốt, có giá trị to lớn, khẳng định sự đoàn kết là yếu tố cốt lõi dẫn đến thắng lợi. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tận dụng sự ủng hộ của quốc tế, đoàn kết với nhân dân các nước yêu chuộng hòa bình, đặc biệt là ba nước Đông Dương, để tạo nên sức mạnh tổng hợp. Kiên định đường lối độc lập, tự chủ: Xây dựng và bảo vệ Tổ quốc theo con đường riêng, không phụ thuộc, khẳng định ý chí tự chủ của dân tộc. Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao: Sử dụng linh hoạt các biện pháp, tạo thế và lực trên mọi mặt trận. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Quân đội nhân dân đóng vai trò nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

b,

Học tập, nâng cao nhận thức: Nỗ lực học tập tốt, hiểu biết sâu sắc về lịch sử dựng nước và giữ nước, về chủ quyền biển đảo của Việt Nam để có phương thức bảo vệ hữu hiệu. Tham gia các hoạt động tuyên truyền: Tích cực tham gia các phong trào, cuộc thi tìm hiểu về biển đảo, lan tỏa tình yêu quê hương, đất nước, nâng cao ý thức cho cộng đồng. Bảo vệ môi trường biển đảo: Khi tham gia du lịch hoặc hoạt động tại các khu vực biển, đảo, không xả rác bừa bãi, tham gia các hoạt động dọn dẹp vệ sinh để giữ gìn môi trường xanh, sạch, đẹp. Phát triển bản thân: Rèn luyện phẩm chất đạo đức, thể chất, để sẵn sàng cống hiến, chung sức bảo vệ vững chắc an ninh biên giới và chủ quyền Tổ quốc khi trưởng thành.

C2

Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay: Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế quan trọng, đưa Việt Nam từ một nền kinh tế tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: Nền kinh tế duy trì nhịp độ tăng trưởng khá ổn định qua các giai đoạn, GDP tăng lên rõ rệt, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GDP ngày càng tăng, trong khi tỷ trọng nông nghiệp giảm dần, thể hiện sự phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Phát triển các thành phần kinh tế: Chế độ sở hữu toàn dân được thay đổi, kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ, trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Việt Nam chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng quan hệ đối ngoại, thu hút đầu tư nước ngoài và tăng cường xuất khẩu.