Nguyễn Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương không chỉ là tiếng nói, phong tục, món ăn hay những làn điệu dân ca mà còn là cội nguồn văn hóa, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn con người. Khi biết trân trọng và gìn giữ bản sắc quê hương, người trẻ sẽ thêm yêu gia đình, đất nước và sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Trong thời đại hội nhập, nhiều giá trị truyền thống đang dần bị mai một trước sự ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai. Vì thế, thế hệ trẻ cần ý thức giữ gìn những nét đẹp quê hương bằng những hành động cụ thể như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, bảo tồn di sản văn hóa, quảng bá hình ảnh quê hương đến mọi người. Việc gìn giữ bản sắc không khiến con người trở nên lạc hậu mà ngược lại còn giúp mỗi người có bản lĩnh, có gốc rễ văn hóa để hòa nhập mà không hòa tan. Quê hương chính là điểm tựa tinh thần giúp con người trưởng thành và hướng đến những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.


Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca Việt Nam. Nếu bài thơ Quê biển của Nguyễn Doãn Việt khắc họa vẻ đẹp của làng biển cùng cuộc sống lao động nhọc nhằn nhưng giàu tình yêu quê hương của người dân miền biển, thì bài thơ Về làng của Đỗ Viết Tuyển lại gợi lên nỗi nhớ quê tha thiết và khát vọng trở về cội nguồn. Dù có cách thể hiện khác nhau, cả hai văn bản đều gặp gỡ ở tình yêu sâu nặng dành cho quê hương đất nước.

Trong bài thơ Quê biển, quê hương hiện lên với vẻ đẹp vừa bình dị vừa dữ dội. Đó là một làng chài “gối đầu lên ngực biển”, nơi con người sống trong sự gắn bó mật thiết với sóng nước. Cuộc sống của người dân làng biển hiện ra đầy nhọc nhằn, bấp bênh qua những câu thơ: “những ngôi nhà rám nắng / mọc chênh vênh sau mỗi trận bão về”. Biển vừa là nguồn sống, vừa là thử thách đối với con người. Tác giả đặc biệt khắc họa hình ảnh những người mẹ, người cha lam lũ, giàu đức hi sinh: “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển”. Qua đó, bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của những con người lao động cần cù, bền bỉ và giàu tình yêu quê hương. Đồng thời, tác giả còn thể hiện niềm tự hào về truyền thống làng chài lâu đời qua hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng: “Làng là mảnh lưới trăm năm”.

Nếu Quê biển là khúc ca về cuộc sống lao động nơi miền biển thì Về làng lại là tiếng lòng tha thiết của người con xa quê. Bài thơ mở ra bằng hành động trở về đầy gấp gáp: “Xuống tàu vội vã về quê”. Hình ảnh con đê đầu làng, cánh đồng heo may, khói bếp lam chiều hay cánh diều tuổi thơ đều là những hình ảnh bình dị nhưng giàu sức gợi, đánh thức bao kí ức thân thương về quê hương. Đặc biệt, câu thơ cuối: “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” không chỉ diễn tả khoảng cách địa lí mà còn gợi khoảng cách thời gian, gợi nỗi nhớ quê day dứt kéo dài suốt đời người. Qua đó, bài thơ thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng và khẳng định quê hương luôn là nơi con người hướng về dù đi xa đến đâu.

Hai bài thơ có điểm gặp gỡ ở cảm hứng ca ngợi quê hương và tình cảm gắn bó tha thiết với nơi chôn nhau cắt rốn. Cả hai tác giả đều lựa chọn những hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi để khắc họa vẻ đẹp quê hương và con người. Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái riêng. Quê biển thiên về tái hiện cuộc sống lao động vất vả nhưng đầy sức sống của người dân miền biển; giọng thơ mạnh mẽ, mặn mòi hơi thở biển cả. Trong khi đó, Về làng lại nghiêng về cảm xúc hoài niệm, nhớ thương quê hương với giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng.

Qua hai bài thơ, người đọc càng cảm nhận sâu sắc rằng quê hương luôn là cội nguồn của tình cảm, là nơi nâng đỡ tâm hồn con người. Dù cuộc sống có đổi thay, tình yêu quê hương vẫn luôn là giá trị bền vững và thiêng liêng trong trái tim mỗi người.


Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “những cánh buồm quê”.
→ Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống lao động lênh đênh, khát vọng mưu sinh và niềm tin của người dân làng chài.


Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự vất vả, lo âu và hi sinh âm thầm của người mẹ nơi làng biển. “Đợi biển” không chỉ là chờ người thân trở về mà còn là nỗi thấp thỏm trước sự dữ dội, bất trắc của biển cả. Chi tiết “bạc đầu” cho thấy thời gian và những nhọc nhằn đã in dấu lên cuộc đời người mẹ. Qua đó, bài thơ thể hiện niềm thương yêu, sự trân trọng của tác giả đối với những con người làng biển giàu đức hi sinh, đồng thời làm nổi bật chủ đề ca ngợi cuộc sống lao động gian truân nhưng bền bỉ của người dân miền biển.


Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy làng chài có truyền thống gắn bó lâu đời với nghề biển. “Mảnh lưới” vừa là công cụ lao động quen thuộc, vừa biểu tượng cho sự kết nối giữa các thế hệ ngư dân. Cuộc sống của họ tuy vất vả, bấp bênh nhưng luôn đoàn kết, bền bỉ và gắn chặt với biển cả. Qua đó, tác giả khẳng định vẻ đẹp của truyền thống lao động cần cù và tình yêu quê hương sâu nặng của người dân làng biển.


Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Qua hình ảnh người dân làng biển, ta thấy rằng thành quả không đến từ sự dễ dàng mà được đánh đổi bằng mồ hôi, ý chí và lòng kiên trì. Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người đều cần sự chăm chỉ và tinh thần không bỏ cuộc để vượt qua khó khăn, hoàn thiện bản thân. Sự nhẫn nại giúp con người trưởng thành hơn, biết quý trọng thành quả lao động và sống có trách nhiệm. Những người luôn cố gắng bền bỉ thường tạo dựng được niềm tin và giá trị tốt đẹp cho xã hội. Vì vậy, lao động kiên trì chính là con đường giúp con người chạm tới ước mơ và sống ý nghĩa hơn.


Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp vừa chân thực vừa ám ảnh. Đó là những con người lam lũ, nghèo khó, được khắc họa qua những chi tiết đầy ám ảnh như “những ngón chân xương xẩu, móng dài và đen”, “bối tóc vỡ xối xả”, cho thấy sự nhọc nhằn, thiếu thốn kéo dài. Họ gắn liền với công việc “gánh nước sông” lặp đi lặp lại qua nhiều năm tháng, như một định mệnh không thể thoát khỏi. Hình ảnh “một bàn tay bám vào đòn gánh… bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa tả thực, vừa mang ý nghĩa biểu tượng: một tay níu giữ cuộc sống cơ cực, một tay hướng tới những ước mơ mong manh. Tuy nhiên, những ước mơ ấy dường như xa vời trước hiện thực khắc nghiệt. Người phụ nữ không chỉ vất vả mà còn là trung tâm của vòng lặp đời sống: họ sinh con, nuôi con, rồi con gái lại tiếp tục gánh nước như mẹ. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót xa trước thân phận người phụ nữ và những kiếp người bị trói buộc trong nghèo khó, đồng thời gợi lên sự trân trọng đối với sức chịu đựng bền bỉ của họ.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh và áp lực ngày càng lớn, một hiện tượng đang trở nên phổ biến ở giới trẻ là hội chứng “burnout” – trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần do căng thẳng kéo dài. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn phản ánh những áp lực sâu xa của xã hội đương đại.

Burnout được hiểu là tình trạng con người cảm thấy mệt mỏi, mất động lực, chán nản và không còn hứng thú với công việc hay học tập. Người trẻ ngày nay phải đối mặt với nhiều áp lực: thành tích học tập, kỳ vọng từ gia đình, cạnh tranh trong công việc, cùng với ảnh hưởng từ mạng xã hội. Việc liên tục so sánh bản thân với người khác dễ khiến họ rơi vào cảm giác tự ti, lo âu và dần kiệt quệ.

Nguyên nhân của burnout không chỉ đến từ khối lượng công việc lớn mà còn từ cách sống thiếu cân bằng. Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho học tập, làm việc mà bỏ qua việc nghỉ ngơi, chăm sóc bản thân. Bên cạnh đó, việc đặt ra mục tiêu quá cao hoặc chạy theo thành công nhanh chóng cũng khiến họ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài. Một số người còn ngại chia sẻ cảm xúc, dẫn đến việc tích tụ áp lực trong thời gian dài.

Hậu quả của burnout là rất đáng lo ngại. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe như mất ngủ, suy nhược, mà còn làm giảm hiệu quả học tập và làm việc. Nghiêm trọng hơn, burnout có thể khiến người trẻ mất phương hướng, mất niềm tin vào bản thân và cuộc sống. Nếu không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, tình trạng này có thể kéo dài và gây ảnh hưởng lâu dài.

Để hạn chế burnout, trước hết mỗi người cần học cách cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi. Việc xây dựng thời gian biểu hợp lý, dành thời gian cho sở thích cá nhân và vận động thể chất là rất quan trọng. Bên cạnh đó, người trẻ cần học cách đặt mục tiêu phù hợp với khả năng, tránh tạo áp lực quá lớn cho bản thân. Gia đình và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường tích cực, giảm bớt kỳ vọng nặng nề và khuyến khích sự chia sẻ, thấu hiểu.

Burnout không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối mà là lời cảnh báo rằng con người đang bị quá tải. Nhận thức đúng và hành động kịp thời sẽ giúp người trẻ vượt qua trạng thái này, hướng tới một cuộc sống cân bằng và bền vững hơn.


Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, vần điệu linh hoạt).


Câu 2.
Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ gồm:

  • Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả)
  • Tự sự (kể lại những hình ảnh, câu chuyện đời sống lặp đi lặp lại)
  • Miêu tả (khắc họa hình ảnh người đàn bà, dòng sông, con người)


Câu 3.
Việc lặp lại câu thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:

  • Nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian, sự chứng kiến dai dẳng của tác giả.
  • Gợi ra vòng lặp cuộc đời: những cảnh nghèo khó, vất vả cứ lặp lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Tăng giá trị biểu cảm, tạo âm hưởng trầm buồn, day dứt.


Câu 4.

  • Đề tài: Cuộc sống lao động vất vả của người dân vùng sông nước, đặc biệt là những người phụ nữ nghèo.
  • Chủ đề:
    Bài thơ thể hiện nỗi xót xa trước cuộc sống lam lũ, nghèo khó kéo dài qua nhiều thế hệ, đồng thời phản ánh một thực trạng buồn: ước mơ nhỏ bé của con người bị kìm hãm, cuộc đời lặp lại trong bế tắc.


Câu 5.
Bài thơ khiến em suy nghĩ về:

  • Sự vất vả, hi sinh thầm lặng của người phụ nữ trong cuộc sống mưu sinh.
  • Cảnh nghèo đói kéo dài, khiến con người khó thoát khỏi vòng luẩn quẩn.
  • Trách nhiệm của xã hội trong việc cải thiện đời sống cho những người lao động nghèo.
  • Đồng thời, em cũng nhận ra cần trân trọng cuộc sống hiện tại, cố gắng học tập để không rơi vào hoàn cảnh khó khăn như thế.


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.




Câu 2.

Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc:


  • Có các kiểu ngắt nhịp như 3/4, 4/3, 2/2/3…
  • Nhịp thơ khi chậm, trải dài (diễn tả nỗi buồn, cô đơn), khi dồn dập (diễn tả sự đau đớn, day dứt).
    → Góp phần thể hiện tâm trạng phức tạp, nhiều suy tư về tình yêu.





Câu 3.


  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu:
    → Yêu là sự cho đi nhưng thường không được đáp lại trọn vẹn;
    → Tình yêu gắn liền với nỗi đau, sự cô đơn và mất mát trong tâm hồn.





Câu 4.

Hình ảnh tượng trưng ấn tượng: “sa mạc cô liêu”.


  • “Sa mạc” gợi sự rộng lớn nhưng khô cằn, trống rỗng.
  • “Cô liêu” nhấn mạnh sự cô đơn, lạc lõng.
    → Hình ảnh này tượng trưng cho tâm trạng con người khi yêu đơn phương hoặc không được đáp lại:
  • Cảm giác trống trải, thiếu thốn tình cảm
  • Lạc lối giữa cuộc đời
    → Qua đó, tác giả làm nổi bật nỗi cô độc sâu sắc trong tình yêu.





Câu 5.

Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ:


  • Tình yêu vừa đẹp vừa mong manh, dễ gây tổn thương.
  • Khi yêu, con người thường hi sinh và cho đi rất nhiều, nhưng không phải lúc nào cũng nhận lại xứng đáng.
  • Tuy vậy, tình yêu vẫn giúp con người biết rung động, trưởng thành hơn.



→ Em nhận ra cần biết yêu chân thành nhưng cũng phải tỉnh táo, trân trọng bản thân và không để tình yêu khiến mình đánh mất chính mình.


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (câu thơ dài ngắn linh hoạt, không gò bó số chữ).




Câu 2.

Nhịp thơ khá linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc:


  • Có những câu ngắt nhịp 3/4, 4/3 hoặc 2/3/2…
  • Nhịp thơ lúc chậm, dàn trải (diễn tả nỗi buồn, cô đơn), lúc dồn dập (diễn tả cảm xúc đau đớn, day dứt khi yêu).
    → Góp phần thể hiện tâm trạng xao động, mâu thuẫn, nhiều suy tư của nhân vật trữ tình.





Câu 3.


  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu:
    → Yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều nhưng thường nhận lại ít;
    → Tình yêu gắn với nỗi đau, sự cô đơn, thậm chí là mất mát trong tâm hồn.





Câu 4.

Một hình ảnh tượng trưng ấn tượng: “sa mạc cô liêu”.


  • “Sa mạc” gợi không gian rộng lớn nhưng trống trải, khô cằn.
  • “Cô liêu” nhấn mạnh sự cô đơn, lạc lõng.
    → Hình ảnh này tượng trưng cho tâm trạng của con người khi yêu nhưng không được đáp lại:
  • Cảm thấy trống rỗng, lạc lối
  • Mất phương hướng giữa cuộc đời
    → Qua đó, tác giả nhấn mạnh: tình yêu không phải lúc nào cũng đẹp, mà có thể khiến con người rơi vào nỗi cô độc sâu sắc.





Câu 5.

Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ:


  • Tình yêu là một cảm xúc đẹp nhưng cũng mong manh và dễ tổn thương.
  • Khi yêu, con người thường cho đi nhiều hơn nhận lại, nên dễ đau khổ.
  • Tuy vậy, tình yêu vẫn là một phần quan trọng của cuộc sống, giúp con người biết rung động, biết hi sinh và trưởng thành hơn.



→ Em nhận ra rằng cần biết yêu một cách tỉnh táo, trân trọng bản thân và không nên để tình yêu làm mình mất đi giá trị của chính mình.



âu 1 (khoảng 200 chữ)



Trong dòng chảy của thời gian, những di tích lịch sử chính là “chứng nhân” lưu giữ ký ức và bản sắc của dân tộc. Việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, đó là cách để chúng ta gìn giữ những giá trị văn hóa, truyền thống quý báu mà cha ông để lại. Những công trình như Vạn Lý Trường Thành hay các di tích trong nước không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn chứa đựng lịch sử, tinh thần và trí tuệ của con người qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thiên nhiên và ý thức kém của con người như xả rác, phá hoại. Điều này đặt ra trách nhiệm cấp thiết cho toàn xã hội. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức bảo vệ di sản, đồng thời Nhà nước cần có biện pháp trùng tu, quản lý hiệu quả hơn. Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn quá khứ mà còn là cách để xây dựng tương lai bền vững, giúp thế hệ sau hiểu và tự hào về cội nguồn dân tộc.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu triết lý, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lý và suy ngẫm.


Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một thế giới đầy những mâu thuẫn và nghịch lý. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã mở ra những hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”. Những câu thơ này gợi lên cảm giác về sự tồn tại nhưng vô hồn, sự sống nhưng thiếu ý nghĩa. Đó là thực trạng của một bộ phận con người trong xã hội hiện đại – sống mà không thực sự “sống”.


Không chỉ dừng lại ở đó, bài thơ còn chỉ ra những nghịch lý trong nhận thức và các mối quan hệ: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những hình ảnh này phản ánh sự đảo lộn giá trị, khi đúng – sai, thật – giả trở nên mơ hồ. Con người dễ rơi vào ảo tưởng, đánh mất phương hướng trong cuộc sống.


Bên cạnh đó, tác giả còn gợi lên những bất công và nghịch cảnh: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Đây là những nỗi đau hiện thực, cho thấy cuộc sống vẫn còn nhiều thiếu thốn, bất hạnh. Những câu thơ ngắn gọn nhưng chứa đựng nỗi xót xa sâu sắc trước số phận con người.


Tuy nhiên, bài thơ không hoàn toàn bi quan. Ẩn sau những nghịch lý ấy vẫn là sự tiếp diễn của cuộc sống: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ”, “mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Những hình ảnh này cho thấy dòng chảy cuộc đời vẫn tiếp tục, thiên nhiên vẫn vận động, con người vẫn sống với cảm xúc của mình. Đó chính là niềm tin vào sự tồn tại và ý nghĩa của cuộc sống, dù có nhiều khó khăn, nghịch cảnh.


Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang ý nghĩa triết lý sâu sắc về thời gian. Nó gợi nhắc con người về sự ngắn ngủi của đời người, từ đó biết trân trọng từng khoảnh khắc sống.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không gò bó về số câu, số chữ, tạo nên giọng điệu linh hoạt, tự nhiên. Điệp cấu trúc “có…” được lặp lại liên tục vừa tạo nhịp điệu như một bài đồng dao, vừa nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng nhưng đầy mâu thuẫn của cuộc sống. Các hình ảnh trong bài thơ mang tính biểu tượng, giàu sức gợi và chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa. Bên cạnh đó, biện pháp đối lập được sử dụng xuyên suốt đã làm nổi bật những nghịch lý trong đời sống, từ đó khơi gợi suy ngẫm nơi người đọc.


Giọng thơ trầm lắng, suy tư nhưng không bi lụy, kết hợp giữa chất triết lý và cảm xúc đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho tác phẩm.


Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu ý nghĩa, phản ánh sâu sắc những nghịch lý của cuộc sống và gửi gắm thông điệp về cách nhìn nhận, trân trọng cuộc đời. Qua đó, Nguyễn Trọng Tạo đã để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm sâu sắc về con người và thời gian.


Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thuyết minh (thông tin).




Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là:

👉 Vạn Lý Trường Thành (lịch sử, cấu trúc, đặc điểm và những sự thật thú vị về công trình này).




Câu 3.

👉 Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn khác).


Ví dụ:


  • “Theo UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
    → Đây là thông tin được trích từ một tổ chức, không phải do tác giả tự thu thập.





Câu 4.

👉 Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:


  • Hình ảnh minh họa (ảnh Vạn Lý Trường Thành trong văn bản).



👉 Tác dụng:


  • Giúp người đọc dễ hình dung về công trình.
  • Tăng tính trực quan, sinh động và hấp dẫn cho văn bản.
  • Làm thông tin trở nên rõ ràng, dễ tiếp nhận hơn.





Câu 5.

Văn bản gợi cho em suy nghĩ rằng:

👉 Vạn Lý Trường Thành là một công trình vô cùng vĩ đại, kết tinh trí tuệ và sức lao động của con người qua nhiều thế kỷ. Đồng thời, công trình này cũng đang bị mai một theo thời gian, vì vậy con người cần có ý thức bảo tồn và gìn giữ các di sản văn hóa lịch sử quý giá của nhân loại.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu nặng nhưng lại có số phận bi kịch. Suốt cuộc đời, lão đã hi sinh tất cả cho hai con gái Anastasie và Delphine, từ tiền bạc, danh dự đến hạnh phúc cá nhân. Ngay cả khi rơi vào cảnh nghèo khổ, bệnh tật và bị con cái bỏ rơi, lão vẫn một lòng nghĩ đến chúng. Trong những phút giây cuối cùng của cuộc đời, điều lão khao khát nhất không phải là tiền bạc hay sự sống mà chỉ là được gặp các con một lần. Lời nói và hành động của lão thể hiện rõ nỗi đau đớn, tuyệt vọng nhưng đồng thời cũng cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, bao dung. Dù có lúc lão tức giận, nguyền rủa các con vì bị bỏ rơi, nhưng ngay sau đó lão lại mong mỏi được nhìn thấy chúng, điều đó chứng tỏ tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện. Qua hình tượng lão Goriot, tác giả đã khắc họa một số phận đáng thương, đồng thời phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con chỉ biết chạy theo tiền bạc và địa vị mà quên đi tình thân gia đình.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Trong cuộc sống, gia đình luôn là nơi gắn kết tình yêu thương giữa cha mẹ và con cái. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa các thế hệ đang dần trở nên rõ rệt hơn. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đã trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ.


Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được hiểu là sự thiếu thấu hiểu, ít chia sẻ và thiếu sự gắn bó trong tình cảm giữa các thành viên trong gia đình. Nhiều người sống chung trong một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít quan tâm đến nhau. Điều này khiến mối quan hệ gia đình trở nên lạnh nhạt, thậm chí có những người con không hiểu được những hi sinh và tình yêu thương của cha mẹ dành cho mình.


Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, nhịp sống hiện đại khiến con người ngày càng bận rộn. Cha mẹ phải lo toan công việc, còn con cái lại bị cuốn vào việc học tập, các mối quan hệ và thế giới công nghệ. Điện thoại, mạng xã hội hay trò chơi trực tuyến đôi khi khiến các thành viên trong gia đình ít dành thời gian trò chuyện trực tiếp với nhau. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ và lối sống giữa các thế hệ cũng làm cho cha mẹ và con cái khó hiểu nhau hơn. Nhiều bậc cha mẹ chưa thật sự lắng nghe con cái, trong khi một số người trẻ lại chưa biết chia sẻ, cảm thông với cha mẹ.


Sự xa cách này có thể gây ra nhiều hậu quả đáng tiếc. Khi thiếu sự quan tâm và thấu hiểu, con cái có thể cảm thấy cô đơn, dễ bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực bên ngoài xã hội. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn tủi khi không được con cái quan tâm, chia sẻ. Lâu dần, tình cảm gia đình có thể trở nên nhạt nhòa, khiến giá trị thiêng liêng của gia đình bị suy giảm.


Để hạn chế tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con. Con cái cũng cần biết quan tâm, chia sẻ và trân trọng những hi sinh thầm lặng của cha mẹ. Những hành động đơn giản như cùng ăn cơm, trò chuyện hay hỏi han nhau mỗi ngày cũng có thể giúp các thành viên gần gũi hơn. Gia đình chỉ thật sự hạnh phúc khi mọi người biết yêu thương, lắng nghe và đồng hành cùng nhau.


Là một người trẻ, mỗi chúng ta cần nhận thức được tầm quan trọng của tình cảm gia đình. Hãy biết trân trọng cha mẹ khi còn có thể, bởi tình yêu thương của cha mẹ luôn là điều thiêng liêng và quý giá nhất trong cuộc đời mỗi con người.


Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon… và thuật lại diễn biến câu chuyện, suy nghĩ, hành động của các nhân vật.




Câu 2.

Đề tài của văn bản:

Đoạn trích nói về tình yêu thương con vô bờ bến của người cha (lão Goriot) và bi kịch đau đớn của một người cha bị chính con cái bỏ rơi trong những giây phút cuối đời.




Câu 3.

Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc và suy nghĩ:


  • Trước hết, đó là tình yêu thương con vô cùng sâu nặng của một người cha. Dù bị con cái đối xử tệ bạc, lão vẫn luôn nghĩ đến chúng và đau đớn vì không được gặp chúng trước khi chết.
  • Câu nói cũng thể hiện nỗi đau và sự tuyệt vọng của lão khi phải ra đi trong cô đơn.
  • Đồng thời, lời nhắn “Con phải yêu quý cha mẹ con” còn là một lời nhắc nhở đầy ý nghĩa về đạo hiếu, nhắc mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương cha mẹ khi họ còn sống.



Qua đó, người đọc càng cảm thấy xót xa, thương cảm cho số phận bất hạnh của lão Goriot.




Câu 4.

Lão Goriot khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì:


  • Tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện, dù bị tổn thương vẫn không thể ngừng yêu thương.
  • Những lời nguyền rủa chỉ là lời nói trong lúc đau đớn, tuyệt vọng và uất ức.
  • Trong sâu thẳm trái tim, lão vẫn mong được nhìn thấy con lần cuối trước khi chết.



Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng và sâu nặng của lão Goriot.




Câu 5.

Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất đáng thương và bi kịch:


  • Lão nghèo khổ, bệnh tật và cô đơn trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời.
  • Hai người con gái mà lão yêu thương hết mực lại không đến bên cạnh khi lão hấp hối.
  • Lão chết trong nỗi đau, sự tuyệt vọng và khát khao được gặp con.



Qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của lão Goriot, đồng thời phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những người con trong xã hội chạy theo tiền bạc và danh vọng.