Đỗ Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ (Khoảng 200 chữ)
Trong dòng chảy của toàn cầu hóa, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" tinh thần quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Bản sắc không chỉ là những giá trị văn hóa, phong tục hay ngôn ngữ, mà còn là cốt cách và tâm hồn của một dân tộc. Khi người trẻ ý thức được việc bảo tồn những nét đẹp truyền thống, họ đang tự tạo cho mình một tấm hộ chiếu nhân văn để bước ra thế giới mà không bị hòa tan. Việc hiểu rõ nguồn cội giúp tuổi trẻ xây dựng lòng tự hào dân tộc, tạo nội lực vững chắc để đối mặt với những biến động của thời đại. Hơn nữa, bản sắc quê hương chính là sợi dây kết nối các thế hệ, bồi đắp tình yêu gia đình và trách nhiệm với cộng đồng. Gìn giữ bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, mà là chọn lọc những giá trị tinh hoa để làm giàu thêm cho tâm hồn mình. Một thế hệ trẻ biết trân trọng gốc rễ sẽ là một thế hệ có định hướng rõ ràng, biết sống cống hiến và bền bỉ trên hành trình khẳng định bản thân.
Câu 1: Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Số chữ trong các dòng không bằng nhau, cách ngắt nhịp và gieo vần linh hoạt, phù hợp để diễn tả những suy ngẫm đa chiều về cuộc đời người dân chài.
Câu 2: Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng
Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau:
• "Cánh buồm nghiêng": Biểu tượng cho sự vất vả, chông chênh của ngôi làng trước sóng gió.
• "Mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho bề dày truyền thống và sự gắn bó máu thịt, định mệnh giữa con người với biển cả.
• "Những ngôi nhà hình mắt lưới": Biểu tượng cho một không gian sống thấm đẫm hơi thở của biển.
Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển"
• Về cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, thương cảm sâu sắc của người con trước những hy sinh thầm lặng của người mẹ. Cái "bạc đầu" không chỉ là dấu vết thời gian mà còn là sự tàn phá của nỗi lo âu, mong đợi chồng con trở về an toàn từ biển khơi.
• Về chủ đề: Khẳng định sự kiên cường, nhẫn nại của người phụ nữ quê biển. Hình ảnh này làm rõ chủ đề về sự hy sinh và sức sống bền bỉ của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt.
Câu 4: Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm"
Hình ảnh này gợi ra những ý nghĩa sâu sắc:
• Sự gắn kết định mệnh: Cuộc sống của dân làng và biển cả đan xen vào nhau như những mắt lưới. Họ không thể tách rời biển, dù đó là nơi mang lại nguồn sống nhưng cũng đầy hiểm nguy.
• Giá trị truyền thống: "Trăm năm" khẳng định đây là một nghề truyền thống lâu đời, được trao truyền qua nhiều thế hệ ("cha ông phơi nhoài bên mép biển"). Nó là sợi dây kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai của vùng quê này.
Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại (5 – 7 câu)
Lao động bền bỉ và nhẫn nại chính là chìa khóa để tạo nên giá trị sống đích thực của mỗi con người. Nhìn từ hình ảnh những ngư dân "vật lộn một đời người biển giả" trong bài thơ, ta thấy rằng thành quả lao động không bao giờ đến một cách dễ dàng mà phải đổi bằng mồ hôi, thậm chí là nước mắt. Trong xã hội hiện đại, sự kiên trì giúp chúng ta vượt qua những áp lực và thử thách khắc nghiệt để khẳng định bản thân. Khi chúng ta lao động hết mình, chúng ta không chỉ tạo ra giá trị vật chất mà còn bồi đắp cho tâm hồn sự tự trọng và bản lĩnh. Cuối cùng, sự bền bỉ ấy chính là "mảnh lưới" giữ cho con thuyền cuộc đời của mỗi người luôn vững vàng trước mọi sóng gió.
Câu 1
Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều hiện lên với vẻ đẹp của sự tần tảo, nhẫn nhịn và sức sống bền bỉ qua bao thế hệ. Trước hết, tác giả khắc họa họ bằng những chi tiết hiện thực đầy ám ảnh: "ngón chân xương xẩu", "bối tóc vỡ xối xả" trên "lưng áo mềm và ướt". Những hình ảnh này không chỉ gợi lên sự vất vả, lam lũ của công việc gánh nước mà còn cho thấy dấu ấn của thời gian và sự nhọc nhằn đã hằn in lên cơ thể họ. Sự lặp lại của dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm..." nhấn mạnh một vòng đời dằng dặc của sự hy sinh thầm lặng. Tuy nhiên, hình tượng này không chỉ có sự khổ cực; họ còn mang một vẻ đẹp tâm hồn đầy sức mạnh qua hành động "bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi" và "bám vào mây trắng". Đó là biểu tượng cho nghị lực phi thường, là điểm tựa vững chãi duy trì sự sống và dòng chảy văn hóa gia đình. Hình ảnh những người con gái "lại đặt đòn gánh lên vai" tiếp nối mẹ mình cho thấy sự kế thừa vẻ đẹp đức hạnh và lòng kiên cường của người phụ nữ Việt Nam. Qua ngòi bút giàu tính tạo hình và biểu tượng, Nguyễn Quang Thiều đã tạc nên một tượng đài về người phụ nữ bình dị mà cao cả, những người âm thầm gánh cả dòng sông, gánh cả cuộc đời trên đôi vai gầy.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường tôn vinh sự bận rộn và coi đó là thước đo của sự thành công. Tuy nhiên, phía sau vẻ hào nhoáng của những "con ong chăm chỉ" ấy lại là một thực trạng đáng báo động: hội chứng burnout (kiệt sức). Đối với giới trẻ ngày nay, burnout không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một "căn bệnh thời đại" âm thầm gặm nhấm nhiệt huyết và tương lai của nhiều người.
Burnout được hiểu là trạng thái kiệt quệ hoàn toàn về cả thể chất, cảm xúc và tinh thần do áp lực kéo dài. Khác với sự mệt mỏi thông thường có thể tan biến sau một giấc ngủ, burnout giống như một ngọn nến đã cháy cạn lớp sáp cuối cùng. Giới trẻ rơi vào trạng thái này thường cảm thấy mất kết nối với thực tại, luôn thấy mình vô dụng và mất đi mọi động lực để tiếp tục cố gắng.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này phần lớn đến từ áp lực "phải thành công". Trong kỷ nguyên số, chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy mang tên "áp lực đồng trang lứa" (peer pressure) khi chứng kiến bạn bè xung quanh sở hữu những thành tích rực rỡ trên mạng xã hội. Sự kỳ vọng từ gia đình cùng nhịp sống gấp gáp khiến nhiều bạn trẻ lao vào học tập và làm việc quên mình như những cỗ máy. Họ quên mất rằng con người cũng cần được "bảo trì" và nghỉ ngơi. Bên cạnh đó, việc thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc và thói quen sinh hoạt thiếu điều độ cũng là "đòn bẩy" khiến tình trạng kiệt sức đến nhanh hơn.
Hậu quả của burnout vô cùng nặng nề. Nó không chỉ tàn phá sức khỏe thể chất mà còn dẫn đến những bất ổn tâm lý nghiêm trọng như lo âu hay trầm cảm. Khi một người trẻ bị "cháy sạch" năng lượng, họ trở nên thờ ơ với thế giới, các mối quan hệ dần rạn nứt và hiệu suất công việc cũng theo đó mà lao dốc.
Để vượt qua bóng tối của sự kiệt sức, giải pháp quan trọng nhất chính là sự tự nhận thức. Mỗi bạn trẻ cần học cách thiết lập ranh giới: biết nói "không" với những nhiệm vụ quá tải và biết dành thời gian cho những sở thích cá nhân. Hãy nhớ rằng, cuộc đời là một đường chạy marathon dài hơi chứ không phải là một cuộc đua nước rút 100m. Việc dừng lại để thở, để ngắm nhìn vẻ đẹp của cuộc sống không phải là biểu hiện của sự yếu đuối hay lười biếng, mà là một sự lựa chọn thông minh để tái tạo năng lượng.
Tóm lại, burnout là một lời cảnh báo cho thấy chúng ta đang sống quá nhanh và quá áp lực. Giới trẻ hãy học cách yêu thương chính mình trước khi nỗ lực làm hài lòng thế giới. Đừng để bản thân bị thiêu rụi bởi những kỳ vọng viển vông, bởi suy cho cùng, hạnh phúc đích thực nằm ở sự cân bằng giữa cống hiến và tận hưởng cuộc sống.
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên
• Thể thơ: Tự do. (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không tuân theo quy tắc bằng trắc hay vần luật nghiêm ngặt của các thể thơ truyền thống).
Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ
• Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm của tác giả).
• Phương thức kết hợp: Tự sự (kể về hành động gánh nước, đi câu) và Miêu tả (hình ảnh những ngón chân, búi tóc, dòng sông...).
Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì?
• Về cấu trúc: Tạo sự nhịp nhàng, gắn kết các phần của bài thơ.
• Về nội dung: * Nhấn mạnh sự ám ảnh và chiều dài của thời gian. Đó là một khoảng thời gian đằng đẵng, bền bỉ mà tác giả đã chứng kiến.
• Khẳng định tính quy luật, sự lặp đi lặp lại của kiếp người và những thân phận lam lũ.
• Thể hiện cái nhìn chiêm nghiệm sâu sắc của tác giả về cuộc đời qua nhiều giai đoạn khác nhau.
Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ
• Đề tài: Người phụ nữ và cuộc sống lao động ở làng quê Việt Nam.
• Chủ đề: Bài thơ ca ngợi sự hy sinh thầm lặng, bền bỉ của những người phụ nữ (người mẹ, người chị) trong cuộc mưu sinh vất vả. Đồng thời, tác giả thể hiện niềm xót xa trước những kiếp người lam lũ và sự tiếp nối của những phận đời nghèo khó từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?
Đây là câu hỏi mở, em có thể trình bày theo cảm xúc cá nhân. Sau đây là một vài hướng gợi ý:
• Sự thấu hiểu và biết ơn: Cảm thấy xúc động trước hình ảnh những người phụ nữ tần tảo, gánh vác cả gia đình trên đôi vai gầy (hình ảnh "ngón chân xương xẩu", "móng chân gà mái" rất thực và đau đớn).
• Sự trăn trở về số phận: Suy nghĩ về cái vòng quẩn quanh của sự nghèo khó ("con gái lại đặt đòn gánh lên vai", "con trai lại vác cần câu").
• Trân trọng những giá trị bình dị: Nhận ra vẻ đẹp của sự nhẫn nại và tình yêu thương vô bờ bến của những người mẹ, người bà ở vùng quê.
Câu 1. Xác định thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ (mỗi dòng đều có 7 tiếng).
Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ
• Nhịp điệu: Chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.
• Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, có chút ngập ngừng và trăn trở. Cách ngắt nhịp này giúp nhấn mạnh vào cảm giác hụt hẫng, suy tư của nhân vật trữ tình về sự bất cân xứng trong tình yêu (cho đi nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu).
Câu 3. Đề tài và Chủ đề
• Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
• Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh và những nỗi đau khổ, cô đơn tất yếu trong tình yêu. Qua đó, tác giả bộc lộ khát khao được yêu thương và thấu hiểu, đồng thời khẳng định tình yêu là một định mệnh đầy u sầu nhưng cũng rất mãnh liệt.
Câu 4. Phân tích một hình ảnh tượng trưng ấn tượng
"Sa mạc cô liêu"
• Ý nghĩa: Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của tâm hồn con người khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi yêu mà không được đáp lại.
• Tác dụng: Nó cụ thể hóa cảm giác "u sầu mù mịt" của những người đang mải miết đi theo "dấu chân yêu" nhưng chỉ thấy một không gian mênh mông, không lối thoát, làm nổi bật nỗi đau của sự đơn phương hoặc xa cách.
Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ của bản thân
Đoạn thơ gợi lên trong lòng người đọc một cái nhìn khá thực tế và có phần hơi "bi quan" về tình yêu:
• Sự đồng cảm: Yêu là chấp nhận đánh mất một phần cái tôi cá nhân ("chết ở trong lòng một ít") để hòa nhập với người khác. Sự cho đi không tính toán là vẻ đẹp cao thượng nhưng cũng là nguồn cơn của nỗi buồn.
• Suy nghĩ: Tình yêu không phải lúc nào cũng màu hồng. Nó là một sợi dây gắn kết ("vấn vít") nhưng cũng đầy những khoảnh khắc thờ ơ, phụ bạc. Tuy nhiên, dù có "u sầu mù mịt", con người vẫn luôn khao khát yêu và được yêu, bởi đó là bản chất của sự sống.
Câu 1. Xác định thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ (mỗi dòng đều có 7 tiếng).
Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ
• Nhịp điệu: Chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.
• Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, có chút ngập ngừng và trăn trở. Cách ngắt nhịp này giúp nhấn mạnh vào cảm giác hụt hẫng, suy tư của nhân vật trữ tình về sự bất cân xứng trong tình yêu (cho đi nhiều nhưng nhận lại chẳng bao nhiêu).
Câu 3. Đề tài và Chủ đề
• Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
• Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh và những nỗi đau khổ, cô đơn tất yếu trong tình yêu. Qua đó, tác giả bộc lộ khát khao được yêu thương và thấu hiểu, đồng thời khẳng định tình yêu là một định mệnh đầy u sầu nhưng cũng rất mãnh liệt.
Câu 4. Phân tích một hình ảnh tượng trưng ấn tượng
hình ảnh "Sa mạc cô liêu"
• Ý nghĩa: Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của tâm hồn con người khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi yêu mà không được đáp lại.
• Tác dụng: Nó cụ thể hóa cảm giác "u sầu mù mịt" của những người đang mải miết đi theo "dấu chân yêu" nhưng chỉ thấy một không gian mênh mông, không lối thoát, làm nổi bật nỗi đau của sự đơn phương hoặc xa cách.
Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ của bản thân
Đoạn thơ gợi lên trong lòng người đọc một cái nhìn khá thực tế và có phần hơi "bi quan" về tình yêu:
• Sự đồng cảm: Yêu là chấp nhận đánh mất một phần cái tôi cá nhân ("chết ở trong lòng một ít") để hòa nhập với người khác. Sự cho đi không tính toán là vẻ đẹp cao thượng nhưng cũng là nguồn cơn của nỗi buồn.
• Suy nghĩ: Tình yêu không phải lúc nào cũng màu hồng. Nó là một sợi dây gắn kết ("vấn vít") nhưng cũng đầy những khoảnh khắc thờ ơ, phụ bạc. Tuy nhiên, dù có "u sầu mù mịt", con người vẫn luôn khao khát yêu và được yêu, bởi đó là bản chất của sự sống.
Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, việc bảo tồn các di tích này đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Để làm được điều đó, Nhà nước cần có những chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm, đồng thời mỗi cá nhân khi tham quan cần nâng cao ý thức "không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Giữ gìn di tích lịch sử không phải là kìm hãm sự phát triển, mà là tạo ra một điểm tựa văn hóa vững chắc để dân tộc tiến xa hơn trong tương lai.
Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn"
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn miệt mài đi tìm những vỉa quặng nhân văn trong đời sống thường nhật. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Với hình thức mô phỏng nhịp điệu đồng dao trẻ con nhưng lại chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, bài thơ đã phác họa một bức tranh đời sống đầy nghịch lý, qua đó nhắc nhở con người về những giá trị đích thực.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự tương phản thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, trong sáng dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua thăng trầm, va vấp. Điệp từ "có" được đặt ở đầu mỗi dòng thơ như một sự liệt kê, một sự đối mặt trực diện với những mặt trái của cuộc đời:
Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, việc bảo tồn các di tích này đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Để làm được điều đó, Nhà nước cần có những chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm, đồng thời mỗi cá nhân khi tham quan cần nâng cao ý thức "không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Giữ gìn di tích lịch sử không phải là kìm hãm sự phát triển, mà là tạo ra một điểm tựa văn hóa vững chắc để dân tộc tiến xa hơn trong tương lai.
Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn"
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn miệt mài đi tìm những vỉa quặng nhân văn trong đời sống thường nhật. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Với hình thức mô phỏng nhịp điệu đồng dao trẻ con nhưng lại chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, bài thơ đã phác họa một bức tranh đời sống đầy nghịch lý, qua đó nhắc nhở con người về những giá trị đích thực.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự tương phản thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, trong sáng dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua thăng trầm, va vấp. Điệp từ "có" được đặt ở đầu mỗi dòng thơ như một sự liệt kê, một sự đối mặt trực diện với những mặt trái của cuộc đời:
Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, việc bảo tồn các di tích này đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Để làm được điều đó, Nhà nước cần có những chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm, đồng thời mỗi cá nhân khi tham quan cần nâng cao ý thức "không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Giữ gìn di tích lịch sử không phải là kìm hãm sự phát triển, mà là tạo ra một điểm tựa văn hóa vững chắc để dân tộc tiến xa hơn trong tương lai.
Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn"
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn miệt mài đi tìm những vỉa quặng nhân văn trong đời sống thường nhật. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Với hình thức mô phỏng nhịp điệu đồng dao trẻ con nhưng lại chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, bài thơ đã phác họa một bức tranh đời sống đầy nghịch lý, qua đó nhắc nhở con người về những giá trị đích thực.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự tương phản thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, trong sáng dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua thăng trầm, va vấp. Điệp từ "có" được đặt ở đầu mỗi dòng thơ như một sự liệt kê, một sự đối mặt trực diện với những mặt trái của cuộc đời:
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
• Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di tích lịch sử/kỳ quan thế giới).
Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
• Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) với các khía cạnh như: lịch sử hình thành, mục đích xây dựng, thực trạng hiện nay và những bí ẩn thú vị xung quanh công trình này.
Câu 3: Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Trả lời: Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn nghiên cứu lịch sử và các tổ chức uy tín khác.
• Ví dụ chứng minh: Tác giả trích dẫn số liệu từ tổ chức UNESCO ("Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất") hoặc từ Travel China Guide. Đây là những thông tin đã được ghi chép và công bố từ trước, tác giả chỉ sử dụng lại để minh họa cho bài viết.
Câu 4: Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Chỉ ra: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh (ảnh chụp một đoạn Vạn Lý Trường Thành).
• Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra quy mô, cấu trúc thực tế của công trình mà lời văn khó diễn tả hết.
• Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và tăng độ tin cậy cho những thông tin được trình bày.
• Thu hút sự chú ý của người đọc.
Câu 5: Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
• Trả lời: (Bạn có thể trình bày theo cảm nhận cá nhân, dưới đây là một hướng gợi ý):
• Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ, sức lao động phi thường và sự bền bỉ của người xưa khi xây dựng một công trình vĩ đại như vậy chỉ bằng sức người.
• Sự hoài cổ/tiếc nuối: Cảm thấy cần có trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa trước sự tàn phá của thời gian và tác động của con người (khi biết 1/3 công trình đã biến mất).
• Tò mò và tự hào: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường đá mà còn là một minh chứng lịch sử sống động, chứa đựng nhiều giá trị văn hóa độc đáo (như việc dùng gạo nếp làm vữa).