Đỗ Thị Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, việc bảo tồn các di tích này đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Để làm được điều đó, Nhà nước cần có những chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm, đồng thời mỗi cá nhân khi tham quan cần nâng cao ý thức "không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Giữ gìn di tích lịch sử không phải là kìm hãm sự phát triển, mà là tạo ra một điểm tựa văn hóa vững chắc để dân tộc tiến xa hơn trong tương lai.
Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn"
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn miệt mài đi tìm những vỉa quặng nhân văn trong đời sống thường nhật. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Với hình thức mô phỏng nhịp điệu đồng dao trẻ con nhưng lại chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, bài thơ đã phác họa một bức tranh đời sống đầy nghịch lý, qua đó nhắc nhở con người về những giá trị đích thực.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự tương phản thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, trong sáng dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua thăng trầm, va vấp. Điệp từ "có" được đặt ở đầu mỗi dòng thơ như một sự liệt kê, một sự đối mặt trực diện với những mặt trái của cuộc đời:
Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, việc bảo tồn các di tích này đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Để làm được điều đó, Nhà nước cần có những chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm, đồng thời mỗi cá nhân khi tham quan cần nâng cao ý thức "không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Giữ gìn di tích lịch sử không phải là kìm hãm sự phát triển, mà là tạo ra một điểm tựa văn hóa vững chắc để dân tộc tiến xa hơn trong tương lai.
Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn"
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn miệt mài đi tìm những vỉa quặng nhân văn trong đời sống thường nhật. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Với hình thức mô phỏng nhịp điệu đồng dao trẻ con nhưng lại chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, bài thơ đã phác họa một bức tranh đời sống đầy nghịch lý, qua đó nhắc nhở con người về những giá trị đích thực.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự tương phản thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, trong sáng dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua thăng trầm, va vấp. Điệp từ "có" được đặt ở đầu mỗi dòng thơ như một sự liệt kê, một sự đối mặt trực diện với những mặt trái của cuộc đời:
Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, việc bảo tồn các di tích này đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Thực trạng đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ nguyên bản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Để làm được điều đó, Nhà nước cần có những chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm, đồng thời mỗi cá nhân khi tham quan cần nâng cao ý thức "không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Giữ gìn di tích lịch sử không phải là kìm hãm sự phát triển, mà là tạo ra một điểm tựa văn hóa vững chắc để dân tộc tiến xa hơn trong tương lai.
Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn"
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn miệt mài đi tìm những vỉa quặng nhân văn trong đời sống thường nhật. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Với hình thức mô phỏng nhịp điệu đồng dao trẻ con nhưng lại chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, bài thơ đã phác họa một bức tranh đời sống đầy nghịch lý, qua đó nhắc nhở con người về những giá trị đích thực.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự tương phản thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại hồn nhiên, trong sáng dành cho trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những người đã đi qua thăng trầm, va vấp. Điệp từ "có" được đặt ở đầu mỗi dòng thơ như một sự liệt kê, một sự đối mặt trực diện với những mặt trái của cuộc đời:
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
• Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di tích lịch sử/kỳ quan thế giới).
Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
• Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) với các khía cạnh như: lịch sử hình thành, mục đích xây dựng, thực trạng hiện nay và những bí ẩn thú vị xung quanh công trình này.
Câu 3: Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Trả lời: Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn nghiên cứu lịch sử và các tổ chức uy tín khác.
• Ví dụ chứng minh: Tác giả trích dẫn số liệu từ tổ chức UNESCO ("Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất") hoặc từ Travel China Guide. Đây là những thông tin đã được ghi chép và công bố từ trước, tác giả chỉ sử dụng lại để minh họa cho bài viết.
Câu 4: Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Chỉ ra: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh (ảnh chụp một đoạn Vạn Lý Trường Thành).
• Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra quy mô, cấu trúc thực tế của công trình mà lời văn khó diễn tả hết.
• Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và tăng độ tin cậy cho những thông tin được trình bày.
• Thu hút sự chú ý của người đọc.
Câu 5: Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
• Trả lời: (Bạn có thể trình bày theo cảm nhận cá nhân, dưới đây là một hướng gợi ý):
• Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ, sức lao động phi thường và sự bền bỉ của người xưa khi xây dựng một công trình vĩ đại như vậy chỉ bằng sức người.
• Sự hoài cổ/tiếc nuối: Cảm thấy cần có trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa trước sự tàn phá của thời gian và tác động của con người (khi biết 1/3 công trình đã biến mất).
• Tò mò và tự hào: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường đá mà còn là một minh chứng lịch sử sống động, chứa đựng nhiều giá trị văn hóa độc đáo (như việc dùng gạo nếp làm vữa).
Trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên số và toàn cầu hóa, câu hỏi về việc bảo tồn bản sắc dân tộc chưa bao giờ trở nên cấp thiết đến thế. Văn hóa truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là căn cước của một quốc gia trên bản đồ thế giới. Đối với giới trẻ ngày nay – những chủ nhân tương lai của đất nước – việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa này vừa là trách nhiệm, vừa là thử thách đầy thú vị.
Văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam vô cùng phong phú, từ những làn điệu dân ca mượt mà, những bộ trang phục rực rỡ sắc màu đến những phong tục tập quán tốt đẹp và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Đó là linh hồn, là sợi dây liên kết các thế hệ. Trong những năm gần đây, chúng ta chứng kiến một làn sóng tích cực khi giới trẻ bắt đầu quay lại với cội nguồn. Những dự án về Việt phục như áo dài, áo nhật bình hay các MV ca nhạc sử dụng chất liệu dân gian (như hát xẩm, hát bội) đã thu hút hàng triệu lượt xem. Điều này chứng tỏ văn hóa truyền thống không hề cũ kỹ, chỉ cần chúng ta biết cách thổi vào đó hơi thở của thời đại.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, vẫn còn một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang dần lãng quên bản sắc. Sự xâm nhập mạnh mẽ của các trào lưu văn hóa ngoại lai qua internet khiến nhiều bạn trẻ am hiểu về âm nhạc, phim ảnh nước ngoài hơn là lịch sử hay nghệ thuật nước nhà. Có những người coi việc tìm hiểu về văn hóa dân tộc là "lỗi thời", là "xa vời thực tế". Đây là một thực trạng đáng báo động, bởi một dân tộc mất đi bản sắc văn hóa cũng giống như một cái cây bị cắt đứt gốc rễ, sẽ dễ dàng lung lay và gục ngã trước những biến động.
Nguyên nhân của tình trạng này một phần đến từ sự thiếu hụt không gian trải nghiệm văn hóa thực tế và phương pháp giáo dục còn nặng về lý thuyết. Để khắc phục, giới trẻ cần chủ động hơn trong việc tìm hiểu và lan tỏa cái hay, cái đẹp của dân tộc thông qua chính thế mạnh của mình là công nghệ. Thay vì chỉ tiêu thụ văn hóa, hãy là người sáng tạo văn hóa. Mỗi bài viết, mỗi tấm hình quảng bá du lịch hay trang phục truyền thống trên mạng xã hội đều là một hành động bảo tồn thiết thực.
Tóm lại, văn hóa truyền thống là "bộ rễ" bền bỉ giúp chúng ta đứng vững khi vươn ra biển lớn toàn cầu. Giới trẻ không cần phải khép kín với thế giới, nhưng cần biết chọn lọc và trân trọng những giá trị cốt lõi của cha ông. "Hòa nhập nhưng không hòa tan" – đó chính là tôn chỉ để thế hệ trẻ Việt Nam khẳng định bản sắc và niềm tự hào dân tộc trong tương lai.
Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên.
Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2: Xác định luật của bài thơ.
Câu 3: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng.
Biện pháp Liệt kê ("Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
• Tác dụng:
Làm câu văn thêm sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm
Tái hiện một cách đầy đủ các thi liệu cổ điển, ước lệ thường thấy trong thơ cũ. Nó cho thấy vẻ đẹp thanh cao, đài các nhưng có phần xa rời thực tại của dòng thơ tiền nhân.
Tạo nhịp điệu nhanh, dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú của thiên nhiên nhưng đồng thời cũng tạo ra sự đối lập với quan điểm nghệ thuật mới ở hai câu sau.
Câu 4: Vì sao tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong"?
Câu 5: Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
Học tập, rèn luyện tốt: Nâng cao kiến thức, hiểu biết về lịch sử, địa lý Việt Nam, đặc biệt là về chủ quyền biển đảo, để có nhận thức đúng đắn và bảo vệ lẽ phải. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Chia sẻ thông tin chính xác về chủ quyền biển đảo đến bạn bè, gia đình và cộng đồng, phản bác các luận điệu sai trái.
Tham gia các hoạt động ngoại khóa: Tích cực tham gia các phong trào, cuộc thi tìm hiểu về biển đảo do nhà trường, đoàn thể tổ chức.
Ý thức bảo vệ môi trường biển: Góp phần giữ gìn môi trường biển sạch đẹp, phát triển du lịch biển đảo bền vững.
Sẵn sàng tham gia bảo vệ Tổ quốc: Rèn luyện sức khỏe, ý thức kỷ luật, sẵn sàng tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết.
2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay bao gồm:Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội:Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định:Đạt được những bước phát triển vượt bậc, cải thiện đời sống nhân dân. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp.
Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như WTO, APEC, ASEAN.
Cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân: Tỷ lệ đói nghèo giảm đáng kể, các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, y tế có nhiều tiến bộ.