Nguyễn Trung Kiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Trung Kiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn khoảng 200 chữ về ý nghĩa gìn giữ bản sắc quê hương

Gìn giữ bản sắc quê hương là việc nuôi niềm tự hào dân tộc và tình yêu nguồn cội với quê hương, đất nước. Đối với thế hệ trẻ hiện nay, đây không chỉ là nhớ về những khu vườn, con đường quen thuộc mà còn là giữ gìn những giá trị văn hóa độc đáo của làng quê: bài hát chèo của người xưa, mùi thơm của bếp lam chiếu, tiếng lơ lửng của cánh diều tuổi thơ.

Khi chúng ta giữ gìn bản sắc quê hương, chúng ta đang xây dựng sự gắn kết giữa các thế hệ, giúp mọi người không bị lạc lõng trong bối cảnh hiện đại hóa nhanh chóng. Đồng thời, đó cũng là cách chúng ta thể hiện biết ơn với tổ tiên, những người đã xây dựng và bảo vệ quê hương từ thời xa xưa.

Thay vì chỉ ngắm nhìn những điều mới lạ từ phương Tây, thế hệ trẻ nên tìm hiểu, yêu mến và lan tỏa những giá trị cốt lõi của quê hương, để bản sắc dân tộc luôn được giữ gìn và phát huy trong thời đại mới.

Câu 2: Bài văn nghị luận 600 chữ so sánh giá trị nội dung bài thơ Về làng với bài đọc hiểu

Bài thơ Về làng của Đỗ Viết Tuyển và hầu hết các bài văn đọc hiểu về quê hương đều có cùng giá trị cốt lõi: thể hiện nỗi nhớ sâu thẳm về quê hương và tình yêu nguồn cội, nhưng mỗi tác lại có cách thể hiện khác nhau.

Điểm tương đồng đầu tiên là cả hai đều sử dụng hình ảnh quen thuộc của làng quê để bày tỏ tình cảm. Bài thơ mô tả những chi tiết nhỏ: con đê đầu làng, heo may sải cánh, người xưa hát chèo, bếp lam chiếu, cánh diều lơ lửng - tất cả đều là những cảnh tượng gắn liền với tuổi thơ và quê hương của người viết. Tương tự, các bài đọc hiểu về quê hương cũng thường lấy những chi tiết đời thường như mùi sữa chua chảo, tiếng gà gáy sáng, con đường đất để thể hiện nỗi nhớ về quê.

Điểm khác biệt nằm ở cách xây dựng bối cảnh và giọng điệu: Bài thơ Về làng có giọng điệu hơi buồn bã, với câu cuối “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” thể hiện nỗi chờ đợi lâu dài, nỗi nhớ không thể thỏa mãn. Trong khi đó, hầu hết các bài đọc hiểu thường có giọng điệu ấm áp, nhớ về những kỷ tích đẹp, và nhấn mạnh vào ý nghĩa của việc gìn giữ quê hương trong thời đại hiện đại.

Ngoài ra, bài thơ còn nhấn mạnh vào sự thay đổi: người xưa có còn hát chèo không, còn có cánh diều tuổi thơ hay không - thể hiện lo lắng về việc quê hương đang dần mất đi bản sắc. Còn các bài đọc hiểu thường tập trung vào việc khẳng định giá trị vĩnh cửu của quê hương, dù thời đại thay đổi bao nhiêu.

Tóm lại, dù có khác biệt về cách thể hiện, cả bài thơ và các bài đọc hiểu về quê hương đều có mục tiêu chung là giúp người đọc hiểu và yêu mến quê hương, đồng thời khuyến khích thế hệ trẻ gìn giữ bản sắc dân tộc.

Câu 1 (0,5 điểm). Văn bản được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2 (0,5 điểm). Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển: "làng là mảnh lưới trăm năm" hoặc "những cánh buồm quê" hay "những mái nhà hình mắt lưới".

Câu 3 (1,0 điểm). Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" gợi:

− Sự chờ đợi mỏi mòn, đầy lo âu của người mẹ có chồng, con bám biển và nỗi vất vả, hi sinh thầm lặng của người phụ nữ làng chài.

− Ngoài ra, hình ảnh còn thể hiện nỗi đau, nỗi thương và tình cảm sâu nặng của tác giả đối với con người quê biển.

− Cuối cùng, hình ảnh góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: Cuộc sống nhọc nhằn nhưng giàu tình yêu quê hương.

Câu 4 (1,0 điểm). "Làng là mảnh lưới trăm năm" gợi cuộc sống làng chài gắn bó bền chặt với biển qua nhiều thế hệ và truyền thống lao động biển được cha ông gìn giữ, nối tiếp. Con người trong làng gắn bó, đùm bọc nhau như những mắt lưới và thể hiện chiều sâu lịch sử và bản sắc riêng của làng biển.

Câu 5 (1,0 điểm).

- Con người làng biển hiện lên với sự bền bỉ, nhẫn nại trước sóng gió thiên nhiên.

- Lao động vất vả giúp họ tạo dựng cuộc sống và nuôi dưỡng niềm hi vọng.

- Lao động bền bỉ góp phần hình thành giá trị sống chân chính của con người.

- Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cần kiên trì, nỗ lực trong học tập và công việc. Chính sự nhẫn nại, không bỏ cuộc giúp con người vượt qua khó khăn và khẳng định ý nghĩa cuộc đời mình.

Câu 1 Hình tượn người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" của nguyễn quan thiều  hiện lên đầy ám ảnh với vẻ đẹp lam lũ, vất vả nhưng vô cùng kiên cường. Qua những chi tiết tả thực như "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái", tác giả khắc họa sâu sắc sự nhọc nhằn của những người phụ nữ lao động nghèo. Đôi chân ấy không chỉ gánh nước mà còn gánh cả gánh nặng cuộc đời, thời gian "năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm". Vẻ đẹp của họ không nằm ở sự kiều diễm mà ở sự bền bỉ, chịu thương chịu khó, thầm lặng cống hiến sức mình cho cuộc sống. Hình ảnh hoán dụ "gánh nước sông" vừa nhấn mạnh công việc vất vả, vừa gợi lên thân phận trôi nổi, bấp bênh của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Đoạn thơ không chỉ thể hiện nỗi xót xa, thương cảm trước những kiếp người "đàn bà gánh nước" mà còn ngợi ca phẩm chất chịu đựng, sức sống tiềm tàng và tình yêu thương gia đình cao quý của họ. Tóm lại, hình tượng người phụ nữ trong bài thơ là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng, chịu thương chịu khó. 

Câu 2 Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề đáng báo động trong giới trẻ hiện nay, không chỉ ở môi trường làm việc mà còn cả học tập. Đó là trạng thái kiệt quệ về thể chất, tâm lý và cảm xúc, dẫn đến mất động lực, giảm năng suất và cảm giác tách biệt. Nguyên nhân sâu xa đến từ áp lực thành tích, sự kỳ vọng của xã hội và áp lực đồng trang lứa, khiến người trẻ không ngừng chạy đua trong xã hội hiện đại. Burnout không chỉ là mệt mỏi thông thường mà là sự "cháy sạch" năng lượng bên trong. Biểu hiện dễ thấy là việc người trẻ mất hứng thú với những đam mê trước đây, luôn trong trạng thái căng thẳng, lo âu, hay quên, giảm khả năng tập trung và thường xuyên muốn tách biệt khỏi xã hội. Nhiều bạn trẻ cảm thấy mình phải "hoàn hảo", luôn phải bận rộn để chứng tỏ giá trị bản thân, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức.Nguyên nhân của hội chứng này phần lớn đến từ môi trường xã hội cạnh tranh khốc liệt. Sự phát triển của mạng xã hội tạo ra "áp lực đồng trang lứa", khi thấy người khác thành công sớm, giới trẻ cảm thấy tự ti và ép buộc mình phải chạy nhanh hơn. Ngoài ra, việc thiếu cân bằng giữa thời gian học tập/làm việc và nghỉ ngơi cũng là yếu tố chính.Hậu quả của burnout là vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ gây ảnh hưởng đến hiệu quả học tập, công việc mà còn dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm về tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu và suy giảm thể chất nghiêm trọngĐể vượt qua burnout, giới trẻ cần học cách lắng nghe cơ thể và tâm trí mình. Cần dám sống chậm lại, thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, dành thời gian nghỉ ngơi, tập thể dục và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý. Hãy nhớ rằng: "Sức khỏe tinh thần là nền tảng của mọi thành công".

Tóm lại, burnout là một căn bệnh thời đại của giới trẻ. Chúng ta cần thay đổi tư duy về thành công, trân trọng sức khỏe bản thân và dũng cảm đối mặt với áp lực để có thể sống một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn

Câu 1:

  • Thể thơ của bài thơ trên là: Thể thơ tự do.

Câu 2:

  • Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ là: Biểu cảm (phương thức chính), kết hợp với miêu tả và tự sự.

Câu 3: Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:

  • Về nghệ thuật: Tạo nên cấu trúc điệp, làm cho âm hưởng bài thơ trở nên da diết, xoáy sâu vào tâm trí người đọc. Nó tạo ra một sự kết nối, nhất quán giữa các phần của bài thơ.
  • Về nội dung:
    • Nhấn mạnh sự trôi chảy dai dẳng, mênh mông của thời gian.
    • Khẳng định sự bền bỉ, lặp đi lặp lại một cách đáng thương của những kiếp người, những số phận lam lũ bên dòng sông. Sự nhọc nhằn đó không phải ngày một ngày hai mà là cả một đời người, từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • Cho thấy sự quan sát, chiêm nghiệm sâu sắc và nỗi ám ảnh khôn nguôi của tác giả trước cuộc sống nghèo khó của quê hương.

Câu 4:

  • Đề tài: Bài thơ viết về đề tài làng quê, cụ thể là hình ảnh những người phụ nữ lao động nghèo khó ở nông thôn Việt Nam gắn liền với dòng sông.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện niềm cảm thông, trắc ẩn sâu sắc của tác giả trước những số phận con người (đặc biệt là người phụ nữ) nhọc nhằn, lam lũ và sự tiếp nối của sự nghèo khó, vô vọng qua các thế hệ.
  • Câu 5
  • Bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" gợi cho em nhiều suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc. Trước hết, em cảm thấy trân trọng và xót xa khôn tả trước hình ảnh những người phụ nữ Việt Nam tần tảo, hy sinh. Những chi tiết miêu tả đôi bàn chân "xương xẩu", móng "đen toé ra" như móng chân gà mái là một hình ảnh đầy ám ảnh, bóc trần sự vất vả cực nhọc để đổi lấy nguồn nước nuôi sống gia đình. Bên cạnh đó, bài thơ còn khơi dậy trong em nỗi buồn và sự trăn trở về cái vòng quẩn quanh của nghèo khó. Hình ảnh "con gái lại đặt đòn gánh lên vai", "con trai lại vác cần câu" cho thấy những thế hệ sau lại tiếp tục bước vào lối mòn của cha mẹ, một sự lặp lại số phận đầy bi kịch. Cuối cùng, tác phẩm nhắc nhở em phải biết trân trọng cuộc sống hiện tại, sống có trách nhiệm hơn và giữ cho mình một tấm lòng nhân hậu, biết sẻ chia với những mảnh đời bất hạnh, lam lũ trong xã hội.


câu 1.

bài thơ trên được viết theo thể thơ tám chữ.


câu 2.

nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt. điệp khúc “yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại nhiều lần, tạo âm hưởng ám ảnh, xoáy sâu vào cảm xúc đau đớn của nhân vật trữ tình.


câu 3.


  • đề tài: tình yêu.
  • chủ đề: bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của xuân diệu – yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, là cảm giác mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy khát khao yêu thương của nhà thơ.



câu 4.

hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng mạnh. “sa mạc” gợi sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống trải, thiếu sức sống. kết hợp với “cô liêu” càng nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bơ vơ của con người khi yêu mà không được đáp lại. hình ảnh này cho thấy tình yêu có thể khiến con người rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng, giữa cuộc đời mênh mông nhưng không tìm được sự đồng điệu.


câu 5.

bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn có thể mang đến đau khổ và tổn thương. tuy vậy, con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. điều đó cho thấy tình yêu là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp con người trưởng thành hơn, dù đôi khi phải đánh đổi bằng những “cái chết ở trong lòng”.


câu 1.

bài thơ trên được viết theo thể thơ tám chữ.


câu 2.

nhịp thơ trong bài khá linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4, tạo cảm giác dồn nén, day dứt. điệp khúc “yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại nhiều lần, tạo âm hưởng ám ảnh, xoáy sâu vào cảm xúc đau đớn của nhân vật trữ tình.


câu 3.


  • đề tài: tình yêu.
  • chủ đề: bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của xuân diệu – yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, là cảm giác mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy khát khao yêu thương của nhà thơ.



câu 4.

hình ảnh “cảnh đời là sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng mạnh. “sa mạc” gợi sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống trải, thiếu sức sống. kết hợp với “cô liêu” càng nhấn mạnh cảm giác lạc lõng, bơ vơ của con người khi yêu mà không được đáp lại. hình ảnh này cho thấy tình yêu có thể khiến con người rơi vào trạng thái cô đơn tột cùng, giữa cuộc đời mênh mông nhưng không tìm được sự đồng điệu.


câu 5.

bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn có thể mang đến đau khổ và tổn thương. tuy vậy, con người vẫn luôn khao khát được yêu và được sống hết mình với cảm xúc. điều đó cho thấy tình yêu là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp con người trưởng thành hơn, dù đôi khi phải đánh đổi bằng những “cái chết ở trong lòng”.


Câu 1:

Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một dòng chảy lịch sử riêng, được kết tinh qua những công trình, di tích còn lưu dấu theo thời gian. Những mái đình rêu phong, những thành quách cổ kính hay những địa danh từng in dấu chiến công không chỉ là vật thể vô tri mà còn là chứng nhân của bao thăng trầm dân tộc. Vì thế, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay là vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc.Di tích lịch sử là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang xuống cấp do tác động của thiên nhiên, thời gian và cả ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Có nơi bị xâm hại, phá hoại, thậm chí bị lãng quên. Nếu không kịp thời bảo vệ, chúng ta sẽ đánh mất những giá trị vô giá của cha ông để lại. Bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần nâng cao ý thức giữ gìn, tham gia quảng bá và trân trọng di sản. Khi biết gìn giữ quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để hướng tới tương lai.

Câu 2:

Cuộc sống luôn tồn tại những nghịch lí: có khi con người sống giữa đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng, có lúc thời gian trôi rất nhanh nhưng lòng người lại đọng mãi những suy tư. Văn học, với khả năng chiêm nghiệm và phản ánh đời sống, thường khai thác những nghịch lí ấy để gửi gắm triết lí sâu xa về con người. Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm như vậy, giản dị về hình thức nhưng giàu suy tư về thời gian và thân phận.

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi sự độc đáo. “Đồng dao” vốn là lời ca hồn nhiên của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành “cho người lớn”. Điều đó gợi cảm giác về một tiếng nói tưởng như ngây thơ mà lại ẩn chứa nhiều triết lí sâu sắc. Toàn bài là chuỗi những câu thơ ngắn, liền mạch, mở đầu bằng điệp từ “có”: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời…”. Những hình ảnh nghịch lí ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn giữa bề ngoài và bản chất. Có những điều đã mất đi trong thực tại nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng; lại có những con người tồn tại về thể xác nhưng tinh thần đã khô héo. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi trăn trở trước sự băng hoại giá trị, trước lối sống vô cảm của một bộ phận con người.

Bài thơ còn mở rộng suy tư về thân phận: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Giữa không gian rộng lớn của đất trời, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì nhỏ bé, còn nỗi buồn lại dường như bao trùm. Những đối lập ấy làm nổi bật sự mong manh của kiếp người. Tuy nhiên, giữa tất cả, sự sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp cấu trúc “mà… vẫn…” khẳng định dòng chảy bền bỉ của cuộc đời. Dẫu buồn vui, mất mát hay đổi thay, thiên nhiên và cuộc sống vẫn vận động không ngừng. Câu thơ kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi cảm thức về thời gian: đời người ngắn ngủi, khoảnh khắc trôi qua nhanh như cái chớp mắt.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, không viết hoa đầu dòng, tạo cảm giác như một dòng suy tưởng liên tục. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu dồn dập, vừa liệt kê vừa nhấn mạnh tính đa dạng, phức tạp của đời sống. Thủ pháp đối lập và nghịch lí được khai thác triệt để, làm nổi bật chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi.

“Đồng dao cho người lớn” không chỉ là lời suy tư về những nghịch lí cuộc đời mà còn nhắc nhở con người sống tỉnh thức hơn trước thời gian và những giá trị tinh thần. Bài thơ để lại dư âm lắng đọng, khiến người đọc phải nhìn lại chính mình giữa dòng chảy bất tận của cuộc sống.


câu 1.

văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).


câu 2.

đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc.


câu 3.

những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác.


ví dụ:


  • “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
  • “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.”



→ các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp.


câu 4.

phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:


  • cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10.
  • in đậm, đặt tiêu đề từng mục.



tác dụng:


  • giúp người đọc dễ theo dõi nội dung.
  • làm nổi bật từng thông tin quan trọng.
  • tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học.



câu 5.

văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.


câu 1.

văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).


câu 2.

đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là vạn lý trường thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của trung quốc.


câu 3.

những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác.


ví dụ:


  • “theo unesco cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
  • “theo daily mail, tổng chiều dài của vạn lý trường thành là 21.196,18 km.”



→ các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức, báo chí nên là dữ liệu thứ cấp.


câu 4.

phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:


  • cách trình bày theo mục, đánh số từ 1 đến 10.
  • in đậm, đặt tiêu đề từng mục.



tác dụng:


  • giúp người đọc dễ theo dõi nội dung.
  • làm nổi bật từng thông tin quan trọng.
  • tạo bố cục rõ ràng, mạch lạc và khoa học.



câu 5.

văn bản giúp em hiểu rõ hơn về vạn lý trường thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và sức lao động của con người. qua đó, em cảm thấy khâm phục sự sáng tạo và ý chí bền bỉ của con người xưa, đồng thời ý thức hơn về việc bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại.


Câu 1 :

Lão Goriot là hình tượng người cha giàu tình yêu thương nhưng mang số phận bi kịch. Trước kia, lão từng là một người cha hết lòng vì con, sẵn sàng hi sinh tất cả tài sản, danh dự, thậm chí cả cuộc đời chỉ để hai cô con gái Anastasie và Delphine được sống trong nhung lụa. Tuy nhiên, chính tình yêu thương mù quáng ấy đã khiến lão rơi vào cảnh nghèo khổ, cô độc. Trong những ngày cuối đời, lão Goriot vẫn chỉ có một khát vọng duy nhất: được gặp lại các con, dù trước đó lão đã nguyền rủa chúng. Điều đó cho thấy tình yêu của lão sâu nặng, bản năng và tha thiết đến mức vượt lên cả nỗi hận thù. Cái chết của lão Goriot – chết trong cô đơn, không một đứa con ở bên – là lời tố cáo xã hội tư sản tàn nhẫn, nơi đồng tiền làm băng hoại đạo đức con người, làm rạn nứt sợi dây tình thân. Qua hình tượng lão Goriot, Balzac gửi gắm niềm xót thương cho những người cha, người mẹ yêu con đến quên mình nhưng lại bị phản bội bởi chính tình yêu ấy.

Câu 2 :

Trong nhịp sống hiện đại hôm nay, giữa những tòa nhà cao tầng, những chiếc điện thoại thông minh và mạng xã hội phủ kín đời sống, người ta lại chứng kiến một nghịch lý: cha mẹ và con cái ngày càng trở nên xa cách.

Nguyên nhân trước hết xuất phát từ nhịp sống gấp gáp, áp lực công việc và học tập khiến cha mẹ ít có thời gian dành cho con, còn con trẻ lại mải mê với thế giới ảo, dần thu hẹp giao tiếp thật. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ về tư duy, lối sống cũng khiến hai bên khó thấu hiểu, dễ nảy sinh hiểu lầm và lạnh nhạt. Có những đứa trẻ coi bố mẹ chỉ như người chu cấp vật chất; có những bậc cha mẹ lại chỉ biết áp đặt, ít lắng nghe con. Khi tình cảm không được vun đắp, sợi dây gia đình mỏng manh dần và dễ đứt gãy.

Sự xa cách ấy để lại hậu quả nặng nề: con cái dễ sa vào cô đơn, khủng hoảng tâm lý; cha mẹ cảm thấy trống rỗng, hối hận muộn màng khi con đã trưởng thành. Đáng buồn hơn, trong nhiều gia đình, người ta vẫn sống chung nhà mà tâm hồn lại cách nhau hàng dặm.

Muốn khắc phục, cả cha mẹ và con cái cần học cách hiểu – lắng nghe – chia sẻ. Một bữa cơm trọn vẹn, một cuộc trò chuyện chân thành, hay chỉ một cái ôm thôi cũng có thể xóa đi khoảng cách. Cha mẹ hãy bớt bận rộn, con cái hãy bớt thờ ơ, cùng nhau tìm lại tiếng nói chung của tình thân.

Sự phát triển của xã hội không thể đánh đổi bằng sự lạnh lẽo trong gia đình. Bởi cuối cùng, dù đi đến đâu, điều con người cần nhất vẫn là một nơi để trở về – nơi có cha mẹ, có tình yêu thương ấm áp chờ đợi.