Nguyễn Tiến Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Tiến Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương là những giá trị văn hóa, phong tục, lối sống, tiếng nói và truyền thống tốt đẹp được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó chính là cội nguồn tạo nên bản lĩnh và tâm hồn của mỗi con người. Khi biết trân trọng quê hương, người trẻ sẽ thêm yêu gia đình, dân tộc và có ý thức giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống trước sự tác động mạnh mẽ của quá trình hội nhập. Việc gìn giữ bản sắc quê hương không có nghĩa là sống khép kín hay bảo thủ mà là biết tiếp thu cái mới một cách chọn lọc để không đánh mất gốc rễ của mình. Thực tế hiện nay, nhiều bạn trẻ đang quảng bá văn hóa quê hương qua mạng xã hội, du lịch cộng đồng hay các hoạt động nghệ thuật sáng tạo, góp phần lan tỏa vẻ đẹp của quê hương đến mọi người. Mỗi người trẻ cần ý thức rằng giữ gìn bản sắc quê hương chính là giữ gìn giá trị tinh thần quý báu của dân tộc và khẳng định bản thân trong dòng chảy của thời đại. ⸻ Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca Việt Nam. Nếu bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt khắc họa vẻ đẹp của cuộc sống làng chài với những con người lao động nhọc nhằn nhưng giàu tình yêu quê hương, thì bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển lại gợi lên nỗi nhớ quê da diết và niềm khát khao trở về cội nguồn. Dù có cách biểu hiện khác nhau, cả hai tác phẩm đều thể hiện tình yêu sâu nặng đối với quê hương đất nước. Trước hết, cả hai bài thơ đều khẳng định quê hương là nơi gắn bó máu thịt với mỗi con người. Trong “Quê biển”, quê hương hiện lên qua hình ảnh làng chài ven biển đầy gian khó: “làng nép mình như một cánh buồm nghiêng”, “những ngôi nhà rám nắng”, “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển”. Đó là vùng quê nghèo nhưng chan chứa nghĩa tình và sức sống bền bỉ. Con người nơi đây sống dựa vào biển, gắn bó với biển và chấp nhận những hiểm nguy của nghề biển. Còn trong “Về làng”, quê hương hiện lên qua những hình ảnh quen thuộc của làng quê Bắc Bộ như “con đê đầu làng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ”. Những hình ảnh bình dị ấy đã trở thành miền kí ức thân thương không thể phai mờ trong tâm hồn người con xa quê. Cả hai bài thơ đều cho thấy quê hương không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là nơi lưu giữ những giá trị tinh thần sâu sắc của con người. Bên cạnh điểm tương đồng, hai tác phẩm cũng có những nét riêng trong nội dung thể hiện. “Quê biển” tập trung ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động nơi làng chài. Tác giả nhấn mạnh sự nhọc nhằn, hi sinh và sức sống mãnh liệt của người dân biển qua những hình ảnh giàu sức gợi như “cha ông phơi nhoài bên mép biển”, “những cánh buồm quê lại giong hồn làng ra khơi vào lộng”. Qua đó, bài thơ thể hiện niềm tự hào và sự trân trọng đối với truyền thống lao động bền bỉ của quê hương. Trong khi đó, “Về làng” lại thiên về cảm xúc hoài niệm và nỗi nhớ quê da diết của con người xa xứ. Hành trình “xuống tàu vội vã về quê” không chỉ là hành trình trở về không gian địa lí mà còn là hành trình trở về với tuổi thơ và những giá trị thân thuộc đã in sâu trong tâm trí. Đặc biệt, câu thơ “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” gợi cảm giác vừa thực vừa tượng trưng, diễn tả nỗi nhớ quê kéo dài theo năm tháng và khát vọng trở về luôn thường trực trong lòng người xa quê. Ngoài ra, hai bài thơ còn gặp nhau ở tình cảm tha thiết dành cho quê hương. Dù quê biển đầy sóng gió hay làng quê thanh bình nơi đồng nội, quê hương trong cả hai tác phẩm đều hiện lên gần gũi, thiêng liêng và đáng trân trọng. Các nhà thơ đã gửi gắm qua đó lời nhắc nhở con người hãy biết yêu thương, giữ gìn và trân trọng cội nguồn của mình. Tóm lại, “Quê biển” và “Về làng” đều là những bài thơ giàu cảm xúc về quê hương. Một bài ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động nơi biển cả, một bài thể hiện nỗi nhớ quê sâu nặng của người xa xứ. Dù khác nhau trong cách thể hiện, cả hai tác phẩm đều khơi dậy trong người đọc tình yêu quê hương và ý thức trân trọng những giá trị bình dị, thân thương của cuộc sống.

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “những cánh buồm quê”. Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống lao động lênh đênh, khát vọng mưu sinh và niềm hi vọng của người dân làng chài. Câu 3. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên nỗi vất vả, lo âu và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ làng chài. “Bạc đầu” không chỉ diễn tả dấu vết của thời gian mà còn cho thấy những tháng năm mòn mỏi chờ chồng con trở về từ biển cả đầy hiểm nguy. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, trân trọng đối với những con người nơi quê biển. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống lao động gian khó nhưng giàu tình yêu quê hương và sức sống bền bỉ của con người làng biển. Câu 4. Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của làng chài gắn bó mật thiết với nghề biển truyền thống từ bao đời nay. “Mảnh lưới” vừa là công cụ lao động quen thuộc, vừa tượng trưng cho sự kết nối giữa các thế hệ người dân biển. Từ cha ông đến con cháu đều chung sức lao động, mưu sinh trên biển cả. Qua đó, tác giả khẳng định truyền thống cần cù, bền bỉ và tình yêu quê hương sâu nặng của người dân làng chài. Câu 5. Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa rất lớn trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống, không có thành công nào đến dễ dàng nếu con người thiếu sự cố gắng và kiên trì. Sự nhẫn nại giúp chúng ta vượt qua khó khăn, thử thách để trưởng thành hơn. Những người dân làng biển trong bài thơ đã ngày đêm lao động trên biển cả để giữ gìn cuộc sống và quê hương của mình. Từ đó, mỗi người trẻ hôm nay cần chăm chỉ học tập, làm việc và không bỏ cuộc trước thất bại. Chính sự bền bỉ sẽ giúp con người tạo dựng tương lai và khẳng định giá trị bản thân.

Câu 1 (0.5đ): Thể thơ của văn bản là: Thể thơ tự do. Câu 2 (0.5đ): Các phương thức biểu đạt chính được sử dụng: Biểu cảm (chủ đạo), kết hợp với Tự sự và Miêu tả. Câu 3 (1.0đ): Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy": Về nội dung: Nhấn mạnh sự kéo dài dằng dặc của nỗi vất vả, nhọc nhằn. Nó cho thấy cái nghèo và sự lam lũ không phải là chuyện ngày một ngày hai mà là một sự cam chịu bền bỉ qua nhiều thế hệ. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu chậm rãi, ám ảnh như bước chân gánh nước nặng nề; đồng thời thể hiện cái nhìn quan sát đầy xót xa, trăn trở của tác giả theo chiều dài thời gian. Câu 4 (1.0đ): * Đề tài: Người phụ nữ nông thôn và cuộc sống lao động nghèo khó bên dòng sông. Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự trân trọng trước sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ, đồng thời bày tỏ nỗi đau xót trước vòng lặp của số phận nghèo khổ, quẩn quanh giữa các thế hệ ở một vùng quê. Câu 5 (1.0đ): Bài thơ gợi cho em suy nghĩ về: Sự biết ơn: Thấu hiểu hơn nỗi vất vả của những người mẹ, người bà đã dùng cả cuộc đời lam lũ để nuôi dạy con cái. Sự trăn trở về tương lai: Hình ảnh lũ trẻ "chạy theo mẹ và lớn lên" rồi lại tiếp tục nghiệp đòn gánh hay cần câu gợi ra sự bế tắc. Điều này nhắc nhở chúng ta về khát vọng thay đổi số phận, không để sự nghèo khó trở thành một "di sản" nối truyền.

Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ (2.0 điểm) Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp của sự nhẫn nại nhưng đầy khắc khổ. Tác giả không tô vẽ mỹ lệ mà chọn những chi tiết trần trụi: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra như móng chân gà mái". Đó là hình ảnh của sự lao lực, của những con người cả đời bám mặt cho đất, bám chân vào bùn sông để mưu sinh. Hình ảnh "một bàn tay bám vào đầu đòn gánh... bàn tay kia bám vào mây trắng" mang tính biểu tượng rất cao: họ vừa gánh trên vai sức nặng nghìn cân của cơm áo gạo tiền, vừa phải vịn vào những hy vọng xa xăm để không ngã quỵ. Người phụ nữ trong bài thơ là biểu tượng của sự hy sinh vô điều kiện; dù dòng thời gian có trôi đi "mười lăm năm, ba mươi năm", họ vẫn lầm lũi nơi bến sông, làm điểm tựa cho đàn con lớn lên. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc trước thân phận nhỏ bé, quẩn quanh của người phụ nữ trong xã hội cũ. Câu 2: Nghị luận về hội chứng “burnout” của giới trẻ (4.0 điểm) Bài làm: Nếu ví cuộc đời là một đường chạy marathon dài, thì giới trẻ hiện nay dường như đang cố gắng chạy với tốc độ của một vận động viên đua nước rút. Chính áp lực kinh khủng từ kỳ vọng xã hội và khát khao khẳng định mình đã dẫn đến hội chứng "burnout" – một tình trạng kiệt sức toàn diện đang bào mòn thế hệ trẻ. "Burnout" không đơn thuần là sự mệt mỏi sau một ngày làm việc; đó là trạng thái cạn kiệt năng lượng về cả thể xác lẫn tinh thần. Một người bị kiệt sức thường cảm thấy bất lực, trống rỗng và mất đi mọi động lực sáng tạo. Họ vẫn làm việc, vẫn tương tác, nhưng bên trong chỉ còn là một "chiếc pin" đã chai sạn và cạn sạch điện năng. Thực trạng này đang lan rộng một cách đáng lo ngại. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những người trẻ tuổi đôi mươi nhưng ánh mắt thiếu sức sống, sáng đi làm trong sự cưỡng ép và tối về nằm dài trong sự vô định. Nguyên nhân chính đến từ áp lực thành công quá sớm. Trong thời đại mạng xã hội, khi ai cũng khoe ra những mặt lấp lánh nhất, người trẻ rơi vào cái bẫy "so sánh xã hội". Họ tự ép mình phải thành đạt, phải có thu nhập cao, phải hoàn hảo như những hình mẫu trên màn hình điện thoại. "Văn hóa hối hả" (hustle culture) đã vô tình biến việc nghỉ ngơi trở thành một tội lỗi trong mắt nhiều người. Hậu quả của burnout không chỉ dừng lại ở việc giảm năng suất lao động. Nó là mầm mống của những căn bệnh tâm lý nguy hiểm như trầm cảm, lo âu và sự rạn nứt trong các mối quan hệ. khi con người quá mệt mỏi, họ không còn đủ kiên nhẫn để yêu thương hay sẻ chia với người thân. Một thế hệ kiệt sức sẽ tạo nên một xã hội thiếu sức sống và khô cằn ý tưởng. Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng nhất là mỗi người trẻ cần học cách "định vị lại" bản thân. Chúng ta cần hiểu rằng sự bền bỉ quan trọng hơn tốc độ. Hãy cho phép mình được nghỉ ngơi, được ngắt kết nối với thế giới ảo để quay về chăm sóc thế giới nội tâm. Học cách nói "không" với những yêu cầu quá tải và trân trọng những bước tiến nhỏ thay vì chỉ nhìn vào mục tiêu xa vời. Tóm lại, thành công chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta còn đủ sức khỏe và tâm hồn để tận hưởng nó. Đừng để ngọn lửa đam mê biến thành ngọn lửa tự thiêu rụi chính mình. Hãy sống như một dòng sông: có lúc cuộn trào mạnh mẽ, nhưng cũng có lúc phẳng lặng để bồi đắp phù sa cho chính tâm hồn mình.

Câu 1: Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút. Câu 2: Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu. Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc. Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.

Câu 1: - Thể thơ được sử dụng trong văn bản là thể thơ bảy chữ. Câu 2: - Định luật của bài thơ là thất ngôn tứ tuyệt đường luật. Câu 3: - Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ là liệt kê " Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong ". - Tác dụng: +, Làm cho câu thơ trở lên sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm. +, Nhấn mạnh đặc điểm của thơ xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, cảm xúc lãng mạn, thanh nhã. +, Qua đó làm nền để tác giả chuyển ý sang quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau. Câu 4: - Hai câu thơ thể hiện quan niệm mới mẻ về chức năng của thơ ca: +, “Thơ hiện đại nên có thép”: thơ không chỉ để thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải có tinh thần chiến đấu, có sức mạnh cổ vũ, thức tỉnh, góp phần vào sự nghiệp cách mạng. +, “Nhà thơ cũng phải biết xung phong”: người làm thơ không thể đứng ngoài cuộc, mà phải dấn thân, nhập cuộc, trực tiếp tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc. -> Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, cần giải phóng dân tộc, thơ ca phải trở thành vũ khí tinh thần, phục vụ cách mạng. Đây là quan điểm nhất quán của Hồ Chí Minh: văn học nghệ thuật phải gắn liền với đời sống và nhiệm vụ cách mạng. Câu 5: Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý: - Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp truyền thống). - Hai câu sau: Đề xuất quan niệm về thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần chiến đấu). - Cấu tứ vận động từ quá khứ -> hiện tại, từ thưởng thức -> hành động, từ cái đẹp thuần túy -> cái đẹp gắn với lý tưởng và trách nhiệm xã hội. -> Bài thơ ngắn gọn nhưng thể hiện tư tưởng sâu sắc, cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển (hình thức Đường luật) và tinh thần hiện đại, cách mạng.

Câu 1.

a) Tinh thần yêu nước, ý chí quyết tâm chiến đấu là sức mạnh to lớn để vượt qua mọi khó khăn, thách thức. Xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy vai trò của các tổ chức mặt trận. Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam, nghệ thuật chiến tranh nhân dân. b) Trách nhiệm của học sinh Ra sức học tập, nâng cao trình độ hiểu biết về lịch sử và chủ quyền biển đảo của Tổ quốc. Tuyên truyền, chia sẻ những kiến thức chính xác về chủ quyền biển đảo đến bạn bè và cộng đồng. Tham gia các hoạt động ngoại khóa, phong trào thanh niên tình nguyện hướng về biển đảo. Lên án các hành vi xâm phạm chủ quyền quốc gia, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Câu 2.

Các thành tựu kinh tế cơ bản Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Quan hệ đối ngoại được mở rộng, chủ động hội nhập quốc tế, nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế. Hệ thống cơ sở hạ tầng được đầu tư và phát triển mạnh mẽ.