Nguyễn Mạnh Dũng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Mạnh Dũng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử (Khoảng 200 chữ)

Bài làm

Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là bổn phận của mỗi cá nhân. Di tích lịch sử là "cuốn sử bằng hình ảnh" sống động nhất, kết nối thế hệ trẻ với nguồn cội và những giá trị văn hóa cao đẹp của cha ông. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ xuống cấp do tác động của thời gian và ý thức kém của con người (xâm hại di tích, xả rác, viết vẽ bậy). Để bảo tồn, chúng ta cần nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục, kết hợp giữa duy tu truyền thống và ứng dụng công nghệ hiện đại để số hóa di sản. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ linh hồn và bản sắc riêng của dân tộc trong dòng chảy hội nhập toàn cầu. Một quốc gia không có quá khứ sẽ không có tương lai bền vững.

Câu 2

Nguyễn Trọng Tạo không chỉ được biết đến là một nhạc sĩ tài hoa với những giai điệu đậm chất dân gian mà còn là một nhà thơ với tâm hồn nhạy cảm và đầy suy tư. Viết về những biến động của cuộc đời, ông thường gửi gắm vào đó cái nhìn chiêm nghiệm, vừa đau đáu nỗi nhân tình thế thái, vừa bao dung, thanh thản. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992) chính là một bản nhạc bằng lời như thế – một bài đồng dao không dành cho trẻ nhỏ mà dành cho những tâm hồn đã đi qua nhiều dông bão để thấu hiểu những nghịch lý của kiếp người. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một sự kết hợp thú vị: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là thể loại hồn nhiên, nhịp nhàng của trẻ thơ; nhưng ở đây, nó lại tải đi những suy ngẫm nặng nề, những sự thật đắng cay của thế giới người lớn. Bài thơ mở đầu bằng những hình ảnh mang tính nghịch lý: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời" Đó là những ẩn dụ sâu sắc về sự tồn tại. Một cánh rừng dù đã "chết" về mặt vật lý nhưng vẫn "xanh" trong tâm tưởng, gợi nhắc về những kỷ niệm hay những giá trị tinh thần bất diệt. Ngược lại, có những người đang "sống" bằng xương bằng thịt nhưng tâm hồn lại trống rỗng, vô cảm, chẳng khác nào đã "qua đời". Cách sử dụng điệp từ "có" xuyên suốt bài thơ như một sự liệt kê khách quan về thực trạng đời sống, nơi các giá trị đôi khi bị đảo lộn: "có câu trả lời biến thành câu hỏi", nơi niềm tin bị phản bội "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Tác giả tiếp tục mở rộng biên độ của những nỗi đau và sự thiếu hụt. Cuộc sống hiện ra với đầy đủ các cung bậc từ sự bất hạnh của "trẻ mồ côi" đến cái cảnh oái oăm "có cả đất trời mà không nhà cửa". Niềm vui trong đời thường chỉ là những điều "nho nhỏ", trong khi nỗi buồn lại luôn "mênh mông". Những cặp phạm trù đối lập này không chỉ tạo nên nhịp điệu dồn dập cho bài thơ mà còn xoáy sâu vào sự đa đoan của số phận con người. Tuy nhiên, giữa những nghịch lý và khổ đau ấy, bài thơ không rơi vào bi lụy. Ở khổ thơ gần cuối, nhịp thơ chuyển sang một tông sắc khác, bền bỉ và kiên định hơn: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" Chữ "mà" xuất hiện thay cho chữ "có" tạo nên một sức mạnh phản kháng mạnh mẽ. Dù cuộc đời có nghiệt ngã hay đảo điên, quy luật của tự nhiên và sức sống của con người vẫn không thay đổi. Thuyền vẫn phải gắn liền với sông, cỏ vẫn giữ lấy màu xanh, và con người vẫn phải say mê cuộc sống, tâm hồn vẫn cần sự tự do như gió trời. Đó chính là bản lĩnh sống, là sự khẳng định cái thiện và cái đẹp luôn có chỗ đứng vững chắc. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thể thơ tám chữ và âm hưởng đồng dao. Nhịp điệu thơ nhanh, dứt khoát, lối gieo vần linh hoạt giúp những triết lý khô khan trở nên mềm mại và dễ thấm vào lòng người. Các biện pháp tu từ như điệp từ, điệp cấu trúc và đối lập được sử dụng dày đặc, tạo nên một hiệu ứng tương phản mạnh mẽ, làm nổi bật những mâu thuẫn của thực tại. Khép lại bài thơ là một cái nhìn mang tính chất thiền định: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi". Câu thơ gợi nhắc về sự hữu hạn của đời người trong cái vô hạn của thời gian. Nguyễn Trọng Tạo muốn nhắn nhủ chúng ta rằng: đời người ngắn ngủi lắm, hãy cứ yêu thương, hãy cứ sống trọn vẹn với "thương", "nhớ", "khóc", "cười". Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ giàu tính triết lý và nhân văn. Bằng ngòi bút sắc sảo nhưng đầy bao dung, Nguyễn Trọng Tạo đã giúp người đọc nhận ra rằng: dù cuộc sống có đầy rẫy những nghịch lý, chỉ cần giữ được "phần xanh" trong tâm hồn và sự say mê với cuộc đời, con người sẽ vượt qua được mọi buồn thương để tìm thấy sự bình yên.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể là dạng văn bản giới thiệu về một danh lam thắng cảnh/di tích lịch sử, cung cấp các sự kiện và dữ liệu khách quan cho người đọc. Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – bao gồm lịch sử hình thành, quá trình xây dựng, thực trạng bảo tồn và những sự thật thú vị liên quan đến công trình này. Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. Dữ liệu: Phần lớn là dữ liệu thứ cấp. Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau như Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail, tập thơ cổ Kinh Thi, hay các nghiên cứu khoa học về chất amylopectin. Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 km". Đây là những con số được trích dẫn lại từ các tổ chức và cơ quan thông tấn khác. Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành (tranh/ảnh chụp từ trên cao thấy rõ sự hùng vĩ và địa hình đồi núi). Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung về quy mô, cấu trúc và vẻ đẹp thực tế của công trình mà ngôn từ khó diễn tả hết. Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn. Tăng tính xác thực cho các thông tin được trình bày trong bài. Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin? Bạn có thể trình bày suy nghĩ cá nhân theo các hướng sau: Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ, sức sáng tạo và sự bền bỉ của người xưa khi xây dựng một công trình khổng lồ hoàn toàn bằng sức người và những vật liệu thô sơ (như gạo nếp). Giá trị lịch sử: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là bức tường thành quân sự mà còn là một "nhân chứng" lịch sử sống động, lưu giữ dấu ấn của nhiều triều đại và cả những cuộc chiến tranh (như dấu vết đạn pháo năm 1930). Ý thức bảo tồn: Cảm thấy tiếc nuối khi một phần ba công trình đã biến mất và nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ, duy tu các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thiên nhiên và con người.

Câu 1. Phân tích nhân vật lão Goriot (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là một hình tượng điển hình cho bi kịch của tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Trước hết, lão hiện thân cho một tình yêu con đến mức cực đoan, coi con cái là "tôn giáo" duy nhất của đời mình. Dù bị đối xử tàn tệ, dù trong cơn hấp hối đau đớn, tâm trí lão vẫn chỉ hướng về hai cô con gái Anastasie và Delphine. Sự mâu thuẫn trong tâm lý lão – vừa nguyền rủa, trách móc sự bất hiếu "độc ác và bẩn thỉu", vừa khao khát được nhìn thấy chúng, thậm chí muốn đi Odessa kiếm tiền cho con – đã lột tả sự yếu mềm và vị tha vô điều kiện của một người cha. Tuy nhiên, tình yêu ấy lại đặt nhầm chỗ vào những đứa con bị tha hóa bởi lối sống phù hoa, biến lão thành nạn nhân của chính sự nuông chiều của mình. Cái chết cô độc, không một người thân bên cạnh của lão là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX: nơi đồng tiền đã bóp nghẹt tình thân và đẩy những giá trị đạo đức xuống vực thẳm. Lão Goriot vừa đáng thương, vừa là bài học cảnh tỉnh về ranh giới giữa yêu thương và sự nhu nhược trong giáo dục con cái.

Câu 2. Suy nghĩ về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại (Khoảng 600 chữ)

Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển của Balzac, lão Goriot đã chết trong sự cô độc cùng cực vì bị con cái bỏ rơi. Trở lại với xã hội hiện đại, dù chúng ta không còn thấy nhiều những kịch bản "rút gan rút ruột" cực đoan như thế, nhưng một thực trạng đau lòng khác đang hiện hữu: sự xa cách về tâm hồn giữa cha mẹ và con cái. Sự xa cách này không nhất thiết phải là khoảng cách địa lý, mà là sự "lệch pha" trong cảm xúc ngay dưới một mái nhà. Hình ảnh thường thấy trong các gia đình hiện nay là bữa cơm tối im lặng, nơi mỗi thành viên đều bận rộn với chiếc điện thoại thông minh trên tay. Cha mẹ mải mê với công việc, con cái chìm đắm trong thế giới riêng của mạng xã hội. Chúng ta ở cạnh nhau về mặt thể xác nhưng lại là những "người lạ" trong tâm tưởng của nhau. Nguyên nhân đầu tiên đến từ áp lực của cuộc sống công nghiệp. Cha mẹ quay cuồng với nỗi lo cơm áo gạo tiền, tin rằng việc cung cấp đầy đủ điều kiện vật chất đã là hoàn thành trách nhiệm. Thế nhưng, họ quên mất rằng thứ trẻ cần nhất là sự đồng hành. Ngược lại, con cái lớn lên trong sự bao bọc về vật chất nhưng thiếu thốn về tinh thần thường có xu hướng tìm kiếm sự an ủi từ thế giới ảo hoặc bạn bè, dẫn đến việc khép kín lòng mình với gia đình. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ cũng là một rào cản lớn. Cha mẹ thường mang tư duy của thời đại trước để áp đặt, kỳ vọng lên con cái, vô tình tạo ra một bức tường vô hình. Khi tiếng nói chung không được tìm thấy, những cuộc đối thoại dần biến thành những cuộc tranh cãi, và cuối cùng là sự im lặng đáng sợ. Sự im lặng ấy lâu dần hóa thành sự xa cách, khiến con cái cảm thấy gia đình không còn là nơi an toàn để sẻ chia. Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi sợi dây liên kết gia đình lỏng lẻo, những giá trị đạo đức truyền thống dễ bị lung lay. Người già cảm thấy bị bỏ rơi như lão Goriot, còn người trẻ dễ rơi vào trầm cảm, mất phương hướng vì thiếu một điểm tựa tinh thần vững chắc. Để hàn gắn vết nứt này, chúng ta cần học cách "lắng nghe bằng trái tim". Cha mẹ hãy tạm gác lại những lo toan để thực sự bước vào thế giới của con, tôn trọng cá tính và ước mơ của chúng. Con cái cũng cần hiểu và thông cảm cho những gánh nặng trên vai đấng sinh thành. Công nghệ nên là công cụ để kết nối, chứ không phải là bức tường ngăn cách. Một buổi tối không điện thoại, một lời hỏi han chân thành hay một cái ôm ấm áp có giá trị hơn mọi món quà vật chất đắt tiền. Gia đình là tế bào của xã hội, là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Đừng để đến khi "đèn cạn dầu" như lão Goriot mới thốt lên lời hối tiếc. Hãy xóa bỏ sự xa cách ngay từ hôm nay, bằng sự thấu hiểu và tình yêu thương vô điều kiện, để mỗi ngôi nhà thực sự là nơi bão dừng sau cánh cửa.

Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.

Trả lời: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng đầy thấu cảm. Câu 2. Đề tài của văn bản trên là gì?

Trả lời: Đề tài của văn bản là tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Cụ thể là bi kịch của một người cha hết lòng hy sinh vì con nhưng cuối đời bị con cái bỏ rơi, hắt hủi. Câu 3. Lời nói của lão Goriot gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ gì?

+Cảm nhận: * Sự đau đớn tột cùng: Lời nói "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" là một ẩn dụ đau xót. Cái "khát" ở đây không chỉ là nước mà là cơn khát tình thương, khát sự quan tâm từ con cái mà mười năm qua ông không hề nhận được. Sự hối tiếc và cảnh tỉnh: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" giống như một lời trăn trối, một bài học rút ra từ chính bi kịch máu thịt của cuộc đời ông để nhắn nhủ thế hệ trẻ (Eugène). Suy nghĩ: Qua đó, ta thấy được sự tàn nhẫn của xã hội thượng lưu lúc bấy giờ, nơi đồng tiền đã làm xói mòn tình cảm thiêng liêng nhất, biến những đứa con thành kẻ "sát nhân" gián tiếp giết chết cha mình bằng sự vô tâm.

Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?

-Bản năng người cha: Sự nguyền rủa chỉ là bộc phát trong cơn đau đớn và phẫn uất tột độ khi bị bỏ rơi. Nhưng sâu thẳm trong lòng, tình yêu thương con của lão đã trở thành một thứ "tôn giáo", một bản năng không thể chối bỏ. Sự bao dung mù quáng: Lão luôn tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho những thằng con rể để bao biện cho sự bất hiếu của các con. Với lão, chỉ cần nhìn thấy con, chạm vào áo con là nỗi đau tan biến. Điều này khắc họa sự vĩ đại nhưng cũng đầy bi kịch của tình phụ tử trong nhân vật này.

Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot. Sự cô độc và bi thảm: Một người từng giàu có, đã dâng hiến tất cả tài sản và trái tim cho con cái, nhưng lại phải chết trong một căn phòng trọ tồi tàn, không một người thân bên cạnh, phải nhờ đến sự chăm sóc của những người hàng xóm xa lạ (Eugène và Bianchon). Sự bất công nghiệt ngã: Cái chết của lão là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX – nơi mà giá trị con người được đo bằng tiền. Khi lão hết tiền, lão cũng mất luôn quyền làm cha, mất luôn sự hiện diện của các con. Ý nghĩa: Tình cảnh của lão vừa đáng thương, vừa đáng trách (do sự chiều chuộng con mù quáng), tạo nên một hình tượng nhân vật điển hình, gây xúc động mạnh mẽ cho người đọc.

Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích bài thơ.

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về sự chuyển dịch từ chủ nghĩa ước lệ sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu mở ra thế giới của thơ cổ với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như "hoa, tuyết, trăng, gió" để ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy. Tuy nhiên, Bác không dừng lại ở việc thưởng thức cái đẹp tĩnh tại đó. Đến hai câu sau, cấu tứ bài thơ chuyển mình mạnh mẽ với khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết". "Chất thép" ở đây chính là tinh thần chiến đấu, là ý chí kiên cường của người chiến sĩ trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than. Nhà thơ không còn đứng ngoài cuộc để ngâm vịnh mà phải "biết xung phong" vào thực tiễn cuộc đời. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt súc tích, bài thơ đã kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và chất thép, khẳng định vai trò của văn học như một vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu 2: Nghị luận xã hội (khoảng 600 chữ) về ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống của giới trẻ.

Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, khi những giá trị văn hóa ngoại lai đang len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống, câu hỏi về việc giữ gìn bản sắc dân tộc trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống không chỉ là những gì thuộc về quá khứ, mà là "hồn cốt", là tấm hộ chiếu định danh một dân tộc trên bản đồ thế giới. Đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay - những chủ nhân tương lai của đất nước - việc bảo tồn và phát huy những giá trị này không chỉ là trách nhiệm, mà còn là sứ mệnh thiêng liêng. Văn hóa truyền thống là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tà áo dài thướt tha, là làn điệu dân ca quan họ mượt mà, là những phong tục tập quán tốt đẹp trong ngày Tết cổ truyền, hay sâu xa hơn là lòng yêu nước, tinh thần nhân ái và đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Những giá trị này chính là nền tảng tạo nên sức mạnh nội sinh bền bỉ của dân tộc Việt Nam. Nhìn vào thực tế hiện nay, thái độ của giới trẻ đối với văn hóa truyền thống đang có những chuyển biến đầy hy vọng. Không còn là sự thờ ơ, nhiều bạn trẻ đã và đang nỗ lực "thổi hồn" vào di sản bằng sức sáng tạo của thời đại số. Chúng ta không khỏi tự hào khi thấy những dự án phục dựng cổ phục Việt (như áo Nhật Bình, áo tấc) gây sốt trên mạng xã hội, hay những ca khúc hiện đại kết hợp khéo léo với chất liệu âm nhạc dân gian như chèo, tuồng, cải lương đạt hàng chục triệu lượt xem. Những hành động này chứng minh rằng văn hóa truyền thống vẫn luôn có sức sống mãnh liệt nếu chúng ta biết cách tiếp cận phù hợp. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, vẫn còn một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang dần lãng quên cội nguồn. Sự bùng nổ của internet và mạng xã hội khiến nhiều bạn trẻ dễ dàng bị cuốn theo các trào lưu ngoại lai, dẫn đến lối sống thực dụng, sính ngoại và quay lưng với những giá trị đạo đức truyền thống. Có những người am hiểu tường tận về lịch sử, văn hóa nước ngoài nhưng lại mơ hồ về lịch sử dân tộc mình. Đây là một thực trạng đáng báo động, bởi một dân tộc mất đi bản sắc văn hóa cũng giống như một cái cây mất đi bộ rễ, sẽ dễ dàng bị quật ngã trước những biến động của thời đại. Vậy tại sao chúng ta phải giữ gìn văn hóa truyền thống? Bởi lẽ, văn hóa là sợi dây gắn kết cộng đồng, giúp chúng ta không bị hòa tan trong biển lớn nhân loại. Giữ gìn truyền thống không phải là bảo thủ, đóng kín cửa, mà là tạo ra một "màng lọc" thông minh để tiếp thu tinh hoa thế giới trên nền tảng bản sắc nội tại. Như Bác Hồ từng khẳng định về "chất thép" trong thơ ca, việc bảo tồn văn hóa cũng cần một ý chí kiên cường và tinh thần chủ động "xung phong" của giới trẻ để di sản không bị mai một. Để thực hiện sứ mệnh này, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: học tập để hiểu sâu sắc về lịch sử, trân trọng những giá trị đạo đức, gia đình. Chúng ta cần tận dụng sức mạnh của công nghệ để quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới. Đồng thời, cần có thái độ kiên quyết phê phán những hành vi làm biến tướng, xuyên tạc văn hóa dân tộc vì mục đích cá nhân. Tóm lại, văn hóa truyền thống là bệ đỡ vững chắc cho mỗi cá nhân và cả dân tộc trên con đường phát triển. Giới trẻ hãy là những người tiếp nối ngọn lửa cha ông, bằng cả "chất tình" của sự trân trọng và "chất thép" của hành động quyết liệt. Giữ gìn bản sắc không phải là ôm lấy quá khứ, mà là mang quá khứ đồng hành cùng tương lai, để bản sắc Việt Nam mãi tỏa sáng rạng ngời.

Câu 1: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bản phiên âm gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2:

Bài thơ viết theo luật Trắc, vần Bằng. +Chữ thứ hai của câu đầu là "thị" (vần trắc). Các chữ cuối câu 1, 2, 4 ("mỹ", "phong", "phong") hiệp vần với nhau (trong đó "phong" là vần bằng).

Câu 3: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.

Biện pháp tu từ: Liệt kê ở câu thứ hai (Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Tái hiện những vẻ đẹp ước lệ, cổ điển thường thấy trong thơ cũ. Nhấn mạnh sự phong phú, mỹ lệ của thiên nhiên nhưng đồng thời cho thấy sự xa rời thực tế đời sống nếu thơ ca chỉ quẩn quanh ở những đề tài này. Tạo tiền đề để tác giả đưa ra quan điểm mới về thơ ca ở hai câu sau: thơ không chỉ có hoa tuyết mà cần có "thép".

Câu 4: Theo em, vì sao tác giả lại cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong"?

Tác giả đưa ra quan điểm này vì: Bối cảnh thời đại: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh giành độc lập (hoàn cảnh sáng tác trong ảnh có nhắc tới Thế chiến 2 và tinh thần cứu nước). Trong bối cảnh đó, thơ ca không thể chỉ là thú vui nhàn tản. Chức năng của văn học: Thơ ca phải là vũ khí sắc bén, có tính chiến đấu cao ("có thép"). Trách nhiệm của người nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ sáng tạo cái đẹp mà còn phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" cùng dân tộc trong sự nghiệp cách mạng.

Câu 5: Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.

Cấu tứ: Bài thơ được xây dựng dựa trên sự đối lập/tương phản giữa quan niệm nghệ thuật cũ và mới. Hai câu đầu: Gợi lại lối thơ cổ điển, tĩnh tại, chỉ hướng về thiên nhiên mĩ lệ. Hai câu sau: Khẳng định phẩm chất cần thiết của thơ ca hiện đại (tính chiến đấu, chất thép). Nhận xét: Cấu tứ này rất chặt chẽ, đi từ việc thừa nhận giá trị truyền thống đến việc định hình lại vai trò của thơ ca trong thời đại mới. Nó thể hiện sự vận động từ tâm thế "khán" (xem, đọc) sang tâm thế "xung phong" (hành động).

Câu 1 a) Trình bày những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay.

-Từ thực tiễn các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay, cách mạng Việt Nam đã rút ra những bài học cơ bản sau:

+Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

→ Toàn dân tham gia kháng chiến, mỗi người dân là một chiến sĩ, hậu phương vững chắc cho tiền tuyến. Kiên định sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam.

→ Đảng đề ra đường lối kháng chiến đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử từng giai đoạn. Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị, ngoại giao, trong đó đấu tranh quân sự giữ vai trò quyết định.

→ Biết tận dụng thời cơ, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, cô lập kẻ thù. Tiến hành chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức mình là chính.

→ Lấy yếu thắng mạnh, lấy ít địch nhiều, phát huy nghệ thuật quân sự Việt Nam. Chủ động, linh hoạt, sáng tạo trong chỉ đạo và tổ chức kháng chiến, nắm vững thời cơ để giành thắng lợi.

→ Những bài học này có ý nghĩa to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay.

b) Là một học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay? Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc, em cần:

+Không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử, pháp luật, đặc biệt là kiến thức về chủ quyền biển đảo Việt Nam.

+Tích cực tuyên truyền, đấu tranh phản bác các thông tin sai trái, xuyên tạc về chủ quyền biển đảo trên mạng xã hội và trong cuộc sống.

+Chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật của Nhà nước, có ý thức giữ gìn an ninh trật tự, bảo vệ môi trường biển đảo.

+Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, như quyên góp, ủng hộ chiến sĩ hải quân, cảnh sát biển.

+Nuôi dưỡng lý tưởng sống đúng đắn, sẵn sàng cống hiến sức trẻ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tương lai.

Câu 2 Trình bày thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay Từ khi tiến hành công cuộc Đổi mới năm 1986 đến nay, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế:

+Nền kinh tế chuyển biến từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hoạt động ngày càng năng động và hiệu quả.

+Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định, đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh.

+Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa:

+Nông nghiệp phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa. Công nghiệp và xây dựng tăng nhanh.

+Dịch vụ ngày càng chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế.

+Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, trở thành thành viên của nhiều tổ chức kinh tế quốc tế, mở rộng quan hệ thương mại với nhiều quốc gia.

+Cơ sở vật chất – kỹ thuật được tăng cường, kết cấu hạ tầng kinh tế

– xã hội ngày càng hoàn thiện.

→ Những thành tựu đó khẳng định đường lối Đổi mới của Đảng là đúng đắn, tạo tiền đề quan trọng để Việt Nam tiếp tục phát triển trong giai đoạn mới.