Hoàng Gia Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Gia Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, nhân cách của mỗi con người. Giữ gìn bản sắc quê hương là biết trân trọng tiếng nói, phong tục, truyền thống văn hóa và những giá trị tốt đẹp mà cha ông để lại. Trong thời đại hội nhập, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa mới, nhưng điều đó không có nghĩa là đánh mất bản sắc dân tộc. Ngược lại, mỗi người trẻ cần ý thức bảo tồn và phát huy những nét đẹp quê hương bằng những hành động thiết thực như giữ gìn lễ hội truyền thống, quảng bá văn hóa địa phương, sống nhân ái và có trách nhiệm với cộng đồng. Khi biết yêu quê hương, con người sẽ có thêm động lực để học tập, lao động và cống hiến cho đất nước. Gìn giữ bản sắc quê hương vì thế không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để thế hệ trẻ khẳng định giá trị của chính mình trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca Việt Nam. Nếu bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt khắc họa vẻ đẹp và sức sống bền bỉ của làng chài ven biển thì bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển lại gợi nỗi nhớ quê da diết của con người xa xứ. Dù được thể hiện bằng những cảm xúc và hình ảnh khác nhau, cả hai văn bản đều gặp nhau ở tình yêu sâu nặng dành cho quê hương.

Trong bài thơ “Quê biển”, quê hương hiện lên mang đậm hơi thở của biển cả. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi như “cánh buồm nghiêng”, “sóng ngọn triều”, “mảnh lưới trăm năm”, “khoang thuyền ước vọng”… Qua đó, người đọc cảm nhận được cuộc sống nhọc nhằn nhưng giàu sức sống của những con người làng biển. Biển vừa là nguồn sống, vừa là một phần máu thịt của quê hương. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” không chỉ gợi sự vất vả, lo âu mà còn thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh âm thầm của người mẹ làng chài. Đặc biệt, câu thơ “Làng là mảnh lưới trăm năm” đã khái quát truyền thống lao động bền bỉ, gắn bó của bao thế hệ ngư dân với biển cả. Qua đó, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của quê hương và con người lao động nơi miền biển.

Trong khi đó, bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển lại mang giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng và đậm chất hoài niệm. Những hình ảnh quen thuộc như “con đê đầu làng”, “cánh đồng ngang”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” gợi lên một làng quê bình dị, thân thương. Nếu “Quê biển” tập trung khắc họa nhịp sống lao động của con người vùng biển thì “Về làng” chủ yếu diễn tả tâm trạng của người con xa quê luôn hướng lòng về nơi chôn nhau cắt rốn. Câu thơ “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” chứa đựng nỗi niềm day dứt, nhớ thương kéo dài theo năm tháng. Quê hương ở đây không chỉ là không gian địa lí mà còn là miền kí ức thiêng liêng của đời người.

Hai bài thơ có nhiều điểm tương đồng. Trước hết, cả hai đều thể hiện tình yêu quê hương tha thiết và niềm gắn bó sâu nặng với nơi mình sinh ra. Các tác giả đều sử dụng hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi để tái hiện vẻ đẹp quê hương. Đồng thời, cả hai văn bản đều khơi dậy trong người đọc tình cảm trân trọng cội nguồn và ý thức giữ gìn những giá trị truyền thống.

Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại có nét riêng. “Quê biển” mang âm hưởng khỏe khoắn, giàu sức sống, tập trung làm nổi bật vẻ đẹp của lao động và con người vùng biển. Hình ảnh thơ vừa chân thực vừa giàu tính biểu tượng. Ngược lại, “Về làng” thiên về cảm xúc hồi tưởng, sử dụng giọng thơ trầm lắng để diễn tả nỗi nhớ quê của người xa xứ. Nếu “Quê biển” hướng tới vẻ đẹp của cộng đồng làng chài thì “Về làng” lại nghiêng về dòng cảm xúc cá nhân đầy hoài niệm.

Qua hai bài thơ, người đọc càng cảm nhận rõ ý nghĩa thiêng liêng của quê hương trong đời sống tinh thần con người. Quê hương không chỉ là nơi lưu giữ kỉ niệm mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người. Dù đi đâu, con người vẫn luôn hướng về quê hương bằng tình yêu sâu nặng và niềm tự hào tha thiết.


Câu 1

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2

Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “Làng là mảnh lưới trăm năm”.
→ Hình ảnh này biểu tượng cho truyền thống lao động bền bỉ, sự gắn bó lâu đời của người dân làng chài với biển cả.


Câu 3

Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên nỗi vất vả, lo âu và sự hi sinh âm thầm của người mẹ làng chài. Người mẹ thức trắng đêm chờ đợi người thân trở về từ biển khơi đầy sóng gió, hiểm nguy nên mái tóc dần bạc theo năm tháng. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu thương sâu sắc, sự cảm thông đối với những con người nơi miền biển. Hình ảnh này còn góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp của quê hương biển và cuộc sống nhọc nhằn nhưng giàu tình nghĩa của con người làng chài.


Câu 4

Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của người dân làng chài gắn bó mật thiết với nghề biển qua nhiều thế hệ. “Mảnh lưới” không chỉ là công cụ lao động mà còn là biểu tượng của truyền thống, của sự cần cù và bền bỉ. Qua đó, bài thơ thể hiện vẻ đẹp của con người miền biển: chịu thương chịu khó, kiên cường trước sóng gió và luôn gắn bó với quê hương. Đồng thời, hình ảnh ấy còn gợi sự nối tiếp giữa các thế hệ trong việc giữ gìn nghề nghiệp và bản sắc của làng biển.


Câu 5

Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa rất quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người. Trong cuộc sống, không ai có thể thành công nếu chỉ dựa vào may mắn. Sự kiên trì giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu của mình. Những người dân làng biển trong bài thơ dù vất vả, đối mặt với sóng gió vẫn không ngừng lao động để xây dựng cuộc sống. Điều đó cho thấy giá trị của sự chăm chỉ và ý chí bền bỉ. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện đức tính kiên nhẫn trong học tập và cuộc sống. Khi biết cố gắng không ngừng, con người sẽ trưởng thành hơn và tạo dựng được tương lai tốt đẹp cho bản thân.


Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông" (Khoảng 200 chữ)

Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp lam lũ, chịu thương chịu khó và đầy sự hy sinh. Tác giả đã khắc họa họ qua những chi tiết ngoại hình đầy ám ảnh: đôi bàn chân "xương xẩu", móng dài "đen toé ra" vì bám chặt vào đất cát, cùng "búi tóc vỡ xối xả" ướt đẫm mồ hôi. Đó là chân dung của những con người cả đời gắn liền với công việc nặng nhọc bên bến sông để chắt chiu sự sống cho gia đình. Hình ảnh họ "bám vào đầu đòn gánh bé bỏng" đối lập với "mây trắng" trên cao gợi ra một sự tương phản dữ dội giữa hiện thực nhọc nhằn và những ước mơ xa vời. Không chỉ vậy, sự lặp lại của dòng thời gian "nửa đời tôi thấy" nhấn mạnh một kiếp người quẩn quanh, nhẫn nại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Hình tượng này không chỉ là lời ngợi ca phẩm chất tần tảo của người phụ nữ Việt Nam mà còn chứa đựng niềm xót xa sâu sắc của nhà thơ trước những số phận nhỏ bé, lặng lẽ dâng hiến cuộc đời mình bên dòng sông quê hương.

Câu 2: Nghị luận về hội chứng “burnout” (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)

Dàn ý chi tiết:

1. Mở bài:

• Dẫn dắt: Nhịp sống hiện đại hối hả đôi khi khiến con người rơi vào trạng thái quá tải.

• Nêu vấn đề: Hội chứng “burnout” (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề nhức nhối, len lỏi vào đời sống của thế hệ trẻ ngày nay.

2. Thân bài:

Giải thích: "Burnout" không đơn thuần là sự mệt mỏi sau một ngày làm việc, mà là trạng thái kiệt sức về cả thể chất, tinh thần và cảm giác trống rỗng, mất đi động lực sống do áp lực kéo dài.

Biểu hiện:

• Luôn cảm thấy uể oải, mất ngủ dù rất mệt.

• Cảm giác hoài nghi về giá trị bản thân, mất đi niềm vui trong sở thích cũ.

• Thờ ơ với các mối quan hệ xung quanh hoặc dễ trở nên cáu gắt vô cớ.

Nguyên nhân:

• Áp lực xã hội: Áp lực từ sự kỳ vọng của gia đình và định kiến về sự "thành công sớm".

• Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO): Nhìn vào thành công của người khác trên mạng xã hội dẫn đến việc tự tạo áp lực "phải luôn nỗ lực".

• Mất cân bằng: Ranh giới giữa công việc/học tập và đời sống cá nhân bị xóa nhòa bởi công nghệ.

Hậu quả:

• Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe (trầm cảm, lo âu, suy nhược).

• Làm giảm hiệu suất công việc và sự sáng tạo.

• Khiến thế hệ trẻ mất đi sức sống – nguồn lực quan trọng nhất của xã hội.

Giải pháp:

• Cá nhân: Học cách nói "không", biết đặt giới hạn cho bản thân, dành thời gian nghỉ ngơi thực sự (tắt thông báo, hòa mình vào thiên nhiên).

• Xã hội: Thay đổi quan niệm về thành công; gia đình và nhà trường cần thấu hiểu, lắng nghe hơn là thúc ép.

3. Kết bài:

• Khẳng định lại vấn đề: Kiệt sức không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là lời cảnh báo từ cơ thể.

• Thông điệp: Hãy nhớ rằng để đi xa, chúng ta cần những trạm dừng chân. Chăm sóc sức khỏe tâm thần chính là cách bền vững nhất để theo đuổi ước mơ.


Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Thể thơ: Tự do.

• Lý do: Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không tuân theo quy tắc bằng trắc hay vần luật nghiêm ngặt của các thể thơ truyền thống.

Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.

Phương thức chính: Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm của tác giả).

Phương thức kết hợp: Tự sự (kể về hình ảnh những người đàn bà, đàn ông, đứa trẻ) và Miêu tả (tả đôi bàn chân, búi tóc, dòng sông...).

Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì?

Việc sử dụng biện pháp điệp ngữ này có các tác dụng sau:

Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu cho bài thơ, kết nối các phần của tác phẩm.

Về nội dung: * Nhấn mạnh dòng chảy của thời gian đằng đẵng, miệt mài.

• Khẳng định sự ám ảnh và quan sát bền bỉ của tác giả đối với số phận con người vùng quê.

• Cho thấy sự kiên trì, chịu thương chịu khó của những người phụ nữ; cái nghèo khó, vất vả dường như không thay đổi qua hàng chục năm trời.

Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.

Đề tài: Người phụ nữ và cuộc sống lao động ở làng quê Việt Nam.

Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp lam lũ, sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ (người mẹ) đồng thời thể hiện niềm thương cảm sâu sắc của tác giả trước cuộc sống nghèo khó, quẩn quanh của người dân quê và sự tiếp nối của các thế hệ trong cái vòng xoáy mưu sinh ấy.

Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?

(Đây là câu hỏi mở, bạn có thể tham khảo đoạn văn sau để trình bày theo ý mình):

Bài thơ gợi cho em sự xúc động mạnh mẽ về tình mẫu tử và sự hy sinh. Hình ảnh "những ngón chân xương xẩu" và "búi tóc vỡ xối xả" cho thấy sự tàn phá của thời gian và lao động cực nhọc lên thân hình người phụ nữ. Qua đó, em cảm thấy:

Biết ơn: Trân trọng hơn những nhọc nhằn mà bà và mẹ đã trải qua để nuôi nấng chúng ta thành người.

Thương cảm: Xót xa trước những số phận "quẩn quanh" nơi bến sông, khi những đứa trẻ "lớn lên" lại tiếp tục cái vòng quay đặt đòn gánh lên vai của thế hệ trước.

Trách nhiệm: Ý thức được việc cần phải nỗ lực học tập và vươn lên để thay đổi tương lai, đền đáp công ơn của những người đã hy sinh cả cuộc đời vì mình.


Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thông tin.

Câu 2. Đối tượng thông tin: Gạo nếp (cụ thể là vai trò của nó trong việc xây dựng/gắn kết các công trình kiến trúc cổ).

Câu 3.

• Loại dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp (tác giả tổng hợp từ các nguồn khác như

vietnamnet.vn).

• Ví dụ: Trích dẫn nguồn tài liệu "

(Theo Đỗ An (tổng hợp),

vietnamnet.vn, 5-3-2022)".

Câu 4. * Phương tiện phi ngôn ngữ:Hình ảnh minh họa (hoặc số liệu, biếu đồ - tùy thuộc vào phần văn bản bị ấn phía trên).

• Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung, tăng tính xác thực và sinh động cho thông tin về độ bên vững của gạo nếp trong xây dựng.

Câu 5. Suy nghĩ về đối tượng: Cho thấy sự sáng tạo và trí tuệ của người xưa khi tận dụng nguyên liệu tự nhiên (gạo nếp) để tạo nên những công trình bên bỉ với thời gian;

khẳng định giá trị đa năng của những sản vật gần gũi trong đời sống.

Câu 1.

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút.

Câu 2.

Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.

Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.

Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.

Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.

Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.

Câu 1:Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2:Để xác định luật, ta căn cứ vào chữ thứ hai của câu thứ nhất trong nguyên tác: "Cổ thi thiên trọng..."

Câu 3:Biện pháp​: Đối lập giữa thơ xưa ("Cổ thi") và thơ nay ("Hiện đại thi").

Thơ xưa: Tập trung vào "sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong" (tuyết, trăng, hoa... - những vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy).

Thơ nay: Cần có "thiết" (thép) và tinh thần "xung phong".

Tác dụng: Nhấn mạnh sự thay đổi tất yếu của văn chương trong thời đại mới.

Khẳng định quan điểm nghệ thuật của Bác: Thơ ca không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng.

Câu 4:Tác giả đưa ra quan niệm này vì:

Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập (giai đoạn 1939 - 1945). Trong bối cảnh đó, mọi nguồn lực, bao gồm cả văn hóa nghệ thuật, đều phải phục vụ kháng chiến.

Chức năng của thơ ca: Thơ không nên chỉ là nơi trú ẩn của tâm hồn hay ca ngợi mây gió xa rời thực tế. Thơ cần có tính chiến đấu ("thép").

Câu 5:Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và có sự vận động tích cực

Sự vận động từ Cổ đến kim: Mở đầu bằng việc thừa nhận giá trị thẩm mỹ truyền thống (yêu thiên nhiên) nhưng kết thúc bằng yêu cầu của thời đại (tinh thần cách mạng)

Sự kết hợp giữa chất"Thép" và chất"Tính" Cấu tứ bài thơ cho thấy sự hòa quyện giữa một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm với thiên nhiên và một ý chí chiến sĩ kiên trung.

Câu 1

a)những bài học cơ bản

-Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân, tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc. 

-Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân, sức dân như nước, là yếu tố quyết định chiến thắng kẻ thù hùng mạnh. 

-Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, trong đó sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định. 

-Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân. 

-Thứ năm, sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong các cuộc kháng chiến. 

b)học sinh cần làm

-Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về chủ quyền biển đảo Việt Nam. 

-Tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền, tìm hiểu về biển đảo do nhà trường, địa phương tổ chức. 

-Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển, không xả rác bừa bãi. Phê phán các hành vi sai trái, luận điệu xuyên tạc về chủ quyền biển đảo. 

Câu 2

-Thành tựu cơ bản về thực tế

+Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về chủ quyền biển đảo Việt Nam. 

+Tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền, tìm hiểu về biển đảo do nhà trường, địa phương tổ chức. 

+Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển, không xả rác bừa bãi. 

+Phê phán các hành vi sai trái, luận điệu xuyên tạc về chủ quyền biển đảo.