Nguyễn Tiến Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho một người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời, lão đã hy sinh tất cả vì các con, từ tiền bạc đến danh dự, chỉ mong chúng có cuộc sống sung túc, hạnh phúc. Thế nhưng, chính những đứa con mà lão yêu thương hết mực lại trở nên vô tâm, ích kỉ, đẩy lão vào cảnh nghèo khổ, cô đơn. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot vẫn không ngừng khao khát được gặp các con, vẫn tha thiết gọi tên chúng trong tuyệt vọng. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, sâu nặng và vô điều kiện. Đồng thời, những lời nói đầy đau đớn của lão còn bộc lộ sự tủi nhục, bất hạnh khi bị chính con ruột bỏ rơi. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ khắc họa một bi kịch cá nhân mà còn phê phán xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và danh lợi có thể làm băng hoại tình cảm gia đình.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đang có những thay đổi đáng kể, trong đó nổi bật là sự xa cách ngày càng gia tăng. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi gia đình vốn là nơi gắn kết yêu thương, là điểm tựa tinh thần quan trọng của mỗi con người.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Trước hết là khoảng cách về thời gian. Cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh khiến cha mẹ bận rộn với công việc, ít có thời gian quan tâm, trò chuyện cùng con. Ngược lại, con cái cũng bị cuốn vào việc học tập, mạng xã hội, bạn bè, dẫn đến việc ít chia sẻ với cha mẹ. Bên cạnh đó là khoảng cách về tâm lí. Nhiều bạn trẻ ngại tâm sự, không muốn bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc của mình với cha mẹ vì sợ không được thấu hiểu. Trong khi đó, một số bậc phụ huynh lại áp đặt, thiếu lắng nghe, khiến khoảng cách càng lớn hơn.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Xã hội phát triển kéo theo áp lực công việc, học tập ngày càng tăng. Sự bùng nổ của công nghệ cũng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo mà quên đi sự kết nối thực tế. Ngoài ra, sự khác biệt về thế hệ cũng là một rào cản khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau.
Hậu quả của sự xa cách là rất đáng lo ngại. Khi thiếu sự gắn kết gia đình, con cái dễ rơi vào cảm giác cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần, thậm chí có thể sa vào những thói quen xấu. Về phía cha mẹ, họ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không được con cái chia sẻ. Lâu dần, tình cảm gia đình có thể bị rạn nứt, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển nhân cách của mỗi người.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có sự thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để quan tâm, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Đồng thời, con cái cũng cần chủ động chia sẻ, bày tỏ tình cảm với cha mẹ, không nên khép kín bản thân. Việc hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trong những khoảng thời gian sinh hoạt chung cũng là một cách giúp tăng cường sự gắn kết gia đình.
Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề cần được quan tâm trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần ý thức rõ vai trò của mình để giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình nền tảng quan trọng cho một cuộc sống hạnh phúc.
Câu 1.
kể: Ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật là “lão Goriot”, “ông già”, “Eugène”…).
Câu 2.
Đề tài: Tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch của người cha bị con ruồng bỏ trong xã hội.
Câu 3.
Cảm nhận về lời nói của lão Goriot:Thể hiện tình yêu con sâu sắc, vô điều kiện của người cha.Dù bị con đối xử tệ bạc, ông vẫn khao khát được gặp con trước khi chết.Lời nói đầy đau đớn, tuyệt vọng, cô đơn làm nổi bật bi kịch tinh thần của ông. Qua đó thấy lão Goriot là người cha nhân hậu, giàu tình cảm nhưng bất hạnh.
Câu 4.
Vì sao lão Goriot vẫn khao khát gặp con:
- Vì tình cha là bản năng, thiêng liêng, không thể dứt bỏ.
- Ông yêu con vô điều kiện, dù bị tổn thương vẫn tha thứ.
- Trong phút cuối đời, ông chỉ mong được nhìn thấy con lần cuối.
Câu 5.
Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot:
- Cô đơn, nghèo khổ, bệnh tật, không có con bên cạnh.
- Bị chính con gái bỏ rơi, dù đã hy sinh tất cả vì họ.
- Chết trong đau đớn và tuyệt vọng → bi kịch lớn của người cha.
- Phản ánh sự bạc bẽo của xã hội và con người, đồng thời tố cáo lối sống ích kỉ.
Câu 1. a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay: Các cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954), chống Mỹ (1954-1975) và các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới đã để lại những bài học vô giá: Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi thắng lợi. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của mọi tầng lớp nhân dân, lấy "dân là gốc". Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Kết hợp giữa quân đội tinh nhuệ và dân quân tự vệ rộng khắp. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và các lực lượng yêu chuộng hòa bình. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đây là nhân tố quyết định, đề ra đường lối chiến lược, sách lược linh hoạt, sáng tạo (nghệ thuật quân sự lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh). b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay: Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau: Học tập và tìm hiểu: Nâng cao kiến thức về lịch sử, địa lý biển đảo (đặc biệt là chủ quyền với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) và các quy định pháp luật quốc tế như UNCLOS 1982. Tuyên truyền, lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp để chia sẻ thông tin chính thống về biển đảo quê hương đến bạn bè và người thân. Rèn luyện đạo đức, thể chất: Luôn có ý thức sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc cần; tích cực tham gia các phong trào "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa". Lên án thông tin sai lệch: Đấu tranh chống lại các quan điểm xuyên tạc, xâm phạm chủ quyền lãnh thổ quốc gia.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay:
Trải qua gần 40 năm thực hiện đường lối Đổi mới của Đảng, nền kinh tế Việt Nam đã thoát khỏi tình trạng khủng hoảng, trì trệ và đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử: Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: Việt Nam đã duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng trong nhiều thập kỷ. Từ một nước nghèo nàn, lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình thấp, quy mô nền kinh tế không ngừng được mở rộng. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại: Cơ cấu kinh tế đã có sự thay đổi rõ rệt, giảm dần tỷ trọng ngành nông nghiệp và tăng nhanh tỷ trọng ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa được đẩy mạnh, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững. Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: Việt Nam đã xây dựng thành công nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành năng động theo cơ chế thị trường. Các loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là kinh tế tư nhân, phát triển mạnh mẽ và đóng góp quan trọng vào ngân sách quốc gia. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Việt Nam đã mở rộng quan hệ thương mại với hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA...). Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng đột phá, đưa Việt Nam trở thành một "mắt xích" quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Cơ sở hạ tầng và đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt: Hệ thống đường cao tốc, cảng biển, sân bay và hạ tầng viễn thông được đầu tư hiện đại. Công tác xóa đói giảm nghèo đạt được những kết quả kỳ tích, được quốc tế ghi nhận, đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao.