Trần Đức Sang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong đoạn trích, lão Goriot hiện lên như một bức tượng đài bi thương về tình phụ tử trong xã hội đồng tiền lạnh lẽo. Những giây phút cuối đời của lão là sự giằng xé tột cùng giữa hiện thực phũ phàng và tình yêu thương mù quáng. Dù rơi vào cảnh "không một xu dính túi", nằm chết mòn trong cô độc, nhưng tâm trí lão chỉ hướng về các con. Lời thú nhận đau đớn "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" đã vật chất hóa nỗi đau tinh thần dai dẳng suốt mười năm trời bị ghẻ lạnh. Bi kịch nằm ở chỗ, lão hoàn toàn tỉnh táo để nhận ra sự bạc bẽo của các con gái, nhưng bản năng người cha lại chiến thắng lòng tự trọng, khiến lão khao khát được gặp chúng dù chỉ một lần cuối. Cái siết tay yếu ớt vào tay Rastignac là nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để tìm kiếm hơi ấm tình người. Qua hình ảnh lão Goriot, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha vĩ đại mà còn cất lên tiếng kêu cứu thảm thiết trước sự băng hoại đạo đức của xã hội tư sản thực dụng.
Câu 2
Gia đình vẫn thường được ví là "tổ ấm", là nơi bão dừng sau cánh cửa. Thế nhưng, trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, ngọn lửa trong tổ ấm ấy dường như đang leo lét trước những cơn gió lạnh của sự vô tâm. Một thực trạng đáng buồn và đáng báo động đang diễn ra ngày càng phổ biến: Sự xa cách vô hình giữa cha mẹ và con cái.
Sự xa cách này không đơn thuần đo bằng cây số, mà đo bằng sự thấu hiểu và sẻ chia. Đó là khi những bữa cơm chung vắng bóng tiếng cười, thay vào đó là tiếng thông báo tin nhắn từ điện thoại. Đó là khi cha mẹ và con cái sống chung dưới một mái nhà nhưng tâm hồn lại thuộc về hai thế giới khác biệt. Con cái giấu mình trong phòng kín với thế giới ảo, còn cha mẹ mải miết với những lo toan ngoài xã hội. "Gần mặt" nhưng "cách lòng", đó là bi kịch của rất nhiều gia đình hiện đại.
Nguyên nhân của "vết nứt" này đến từ đâu? Trước hết, áp lực của cuộc sống công nghiệp hóa buộc cha mẹ phải lao vào vòng xoáy "cơm áo gạo tiền", quỹ thời gian dành cho con cái bị co hẹp lại. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của công nghệ số như một con dao hai lưỡi. Mạng xã hội hấp dẫn hơn những lời hỏi han, chiếc smartphone thú vị hơn những câu chuyện đời thường của bố mẹ. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự xung đột thế hệ (Generation Gap). Cha mẹ thường nhân danh tình yêu thương để áp đặt kỳ vọng, muốn con đi theo lộ trình mình vạch sẵn mà quên mất việc lắng nghe nguyện vọng của con. Ngược lại, con cái với cái "tôi" khao khát tự do, cho rằng cha mẹ lạc hậu, cổ hủ, từ đó dựng lên một bức tường ngăn cách để bảo vệ thế giới riêng của mình.
Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng to lớn. Gia đình mất đi chức năng là điểm tựa tinh thần. Những đứa trẻ lớn lên trong sự thiếu hụt kết nối cảm xúc dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm hoặc sa ngã vào tệ nạn xã hội vì thiếu người định hướng. Về phía cha mẹ, họ đối diện với tuổi già trong sự cô độc, tủi thân – một bi kịch đau đớn như lão Goriot của Balzac, chết dần chết mòn vì bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi về mặt tinh thần.
Để "vá" lại khoảng cách này, không có liều thuốc nào tốt hơn sự thấu cảm và kiên nhẫn. Cả hai phía cần học cách "lắng nghe" thay vì chỉ "nghe". Cha mẹ hãy thử đặt mình vào vị trí của con để hiểu những áp lực của người trẻ, hãy làm bạn cùng con thay vì làm quan tòa phán xét. Con cái hãy buông điện thoại xuống để nhìn thấy tóc cha mẹ đã bạc thêm, để trân trọng những phút giây còn được ở bên đấng sinh thành. Mỗi ngày, hãy dành ra một khoảng "thời gian chất lượng" – không công việc, không công nghệ – chỉ để hỏi nhau: "Hôm nay con/bố mẹ thế nào?".
Tóm lại, công nghệ có thể kết nối chúng ta với cả thế giới, nhưng đừng để nó ngắt kết nối chúng ta với người thân yêu nhất. Khoảng cách thế hệ là điều tất yếu, nhưng tình yêu thương và sự thấu hiểu sẽ là chiếc cầu nối xóa nhòa mọi ranh giới. Đừng để đến khi quá muộn mới nhận ra rằng, điều quý giá nhất không nằm trên màn hình điện thoại, mà nằm ngay trong ánh mắt của mẹ cha.
Câu 1: Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.
• Trả lời: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt/toàn tri).
Câu 2: Đề tài của văn bản trên là gì?
• Trả lời: Đề tài của văn bản là bi kịch của tình phụ tử và sự bạc bẽo của tình đời/tình người trong xã hội đồng tiền. Cụ thể là nỗi đau đớn, cô độc của người cha (lão Goriot) trong những giây phút cuối đời khi khao khát gặp con nhưng không được đáp lại.
Câu 3: Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot.
Lời nói của lão Goriot: "Con phải yêu quý cha mẹ con", "Cậu có hiểu được rằng ta sẽ chết mà không được gặp các con gái của ta không?..." gợi lên những cảm xúc và suy ngẫm sâu sắc:
• Tình yêu thương con mù quáng và vĩ đại: Dù bị các con bỏ rơi, bòn rút đến đồng xu cuối cùng, lão vẫn dành trọn hơi thở cuối cùng để nghĩ về chúng. Câu nói so sánh việc thiếu tình cảm của con như "khát nhưng không bao giờ được uống" suốt 10 năm cho thấy nỗi đau đớn tinh thần dai dẳng.
• Sự cô đơn tột cùng: Lão chết trong sự ghẻ lạnh của chính những đứa con mình yêu thương nhất. Lời khuyên Rastignac "Con phải yêu quý cha mẹ con" như một lời trăng trối rút ra từ chính bi kịch cuộc đời lão.
• Sự chua xót: Người đọc cảm thấy xót xa cho một kiếp người hy sinh tất cả vì con nhưng nhận lại chỉ là sự vô tâm, tàn nhẫn.
Câu 4: Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
• Trả lời: Vì tình phụ tử là bản năng và là lẽ sống duy nhất của lão.
• Lão nguyền rủa chúng trong phút chốc vì quá đau đớn và tuyệt vọng trước sự bạc bẽo (nhận ra sự thật phũ phàng). Tuy nhiên, tình yêu thương trong lão lớn hơn cả lòng tự trọng hay sự oán giận. Lão thà chấp nhận sự giả dối để được nhìn thấy con còn hơn là chết trong cô độc. Điều này càng tô đậm thêm sự bi thảm và đáng thương của nhân vật – một "người tử vì đạo" của tình cha.
Câu 5: Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.
• Tình cảnh: Bi đát, thê lương và khánh kiệt.
• Vật chất: "Không một xu dính túi", chết trên chiếc giường tồi tàn của quán trọ.
• Tinh thần: Cô độc, đau đớn tột cùng vì nhớ con và bị con bỏ rơi.
• Nhận xét: Cái chết của lão Goriot là bản cáo trạng đanh thép cho xã hội tư sản Pháp thời bấy giờ – nơi đồng tiền chi phối mọi quan hệ, chà đạp lên cả tình máu mủ ruột thịt. Lão đã vắt kiệt mình để đắp điếm cho các con danh vọng và tiền bạc, để rồi khi lão không còn giá trị lợi dụng ("quả chanh đã bị vắt kiệt nước"), lão bị vứt bỏ không thương tiếc.
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:
Các cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) và chống Mỹ (1954–1975) đã để lại những bài học quý báu cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc hiện nay:
• Kiên trì đường lối độc lập, tự chủ: Luôn giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, không ngừng tự cường để bảo vệ chủ quyền.
• Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Đây là bài học then chốt. Sức mạnh của cuộc chiến tranh nhân dân nằm ở sự đồng lòng của mọi tầng lớp nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.
• Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế, các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới để tạo ra thế và lực có lợi cho cách mạng Việt Nam.
• Nghệ thuật quân sự sáng tạo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, phát triển lối đánh du kích kết hợp hiện đại, phù hợp với thực tiễn chiến trường.
• Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Xây dựng quân đội tinh nhuệ, trung thành tuyệt đối với Đảng và nhân dân, làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo:
Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau:
• Học tập và tìm hiểu: Nâng cao kiến thức về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) và các cơ sở pháp lý quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982.
• Tuyên truyền, vận động: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương cho bạn bè và người thân. Lên tiếng phản bác các thông tin sai lệch về chủ quyền quốc gia trên mạng xã hội.
• Thể hiện tình yêu quê hương: Tham gia các phong trào ý nghĩa như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", hoặc viết thư động viên các chiến sĩ đang làm nhiệm vụ nơi biên giới, hải đảo.
• Rèn luyện bản thân: Nỗ lực học tập tốt, rèn luyện đạo đức để sau này trở thành công dân có ích, trực tiếp đóng góp trí tuệ và sức lực vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Câu 2. Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay:
Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng và đạt được nhiều bước tiến thần kỳ:
• Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: Việt Nam từ một nước nghèo, kém phát triển đã trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình thấp. Tốc độ tăng trưởng GDP luôn duy trì ở mức khá so với khu vực và thế giới.
• Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Chuyển từ nền kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng mạnh tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.
• Hội nhập quốc tế sâu rộng: Mở rộng quan hệ kinh tế với hầu hết các quốc gia. Gia nhập các tổ chức lớn như WTO, ASEAN, APEC và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA).
• Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI): Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn đa quốc gia, góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm và hiện đại hóa sản xuất.
• Đời sống nhân dân cải thiện: Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng, an sinh xã hội được đảm bảo. Cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống, điện lưới) được đầu tư nâng cấp đồng bộ trên cả nước.
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:
Các cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954) và chống Mỹ (1954–1975) đã để lại những bài học quý báu cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc hiện nay:
• Kiên trì đường lối độc lập, tự chủ: Luôn giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, không ngừng tự cường để bảo vệ chủ quyền.
• Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Đây là bài học then chốt. Sức mạnh của cuộc chiến tranh nhân dân nằm ở sự đồng lòng của mọi tầng lớp nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.
• Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế, các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới để tạo ra thế và lực có lợi cho cách mạng Việt Nam.
• Nghệ thuật quân sự sáng tạo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, phát triển lối đánh du kích kết hợp hiện đại, phù hợp với thực tiễn chiến trường.
• Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Xây dựng quân đội tinh nhuệ, trung thành tuyệt đối với Đảng và nhân dân, làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo:
Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau:
• Học tập và tìm hiểu: Nâng cao kiến thức về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) và các cơ sở pháp lý quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982.
• Tuyên truyền, vận động: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương cho bạn bè và người thân. Lên tiếng phản bác các thông tin sai lệch về chủ quyền quốc gia trên mạng xã hội.
• Thể hiện tình yêu quê hương: Tham gia các phong trào ý nghĩa như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", hoặc viết thư động viên các chiến sĩ đang làm nhiệm vụ nơi biên giới, hải đảo.
• Rèn luyện bản thân: Nỗ lực học tập tốt, rèn luyện đạo đức để sau này trở thành công dân có ích, trực tiếp đóng góp trí tuệ và sức lực vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Câu 2. Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay:
Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng và đạt được nhiều bước tiến thần kỳ:
• Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: Việt Nam từ một nước nghèo, kém phát triển đã trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình thấp. Tốc độ tăng trưởng GDP luôn duy trì ở mức khá so với khu vực và thế giới.
• Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Chuyển từ nền kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng mạnh tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.
• Hội nhập quốc tế sâu rộng: Mở rộng quan hệ kinh tế với hầu hết các quốc gia. Gia nhập các tổ chức lớn như WTO, ASEAN, APEC và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA).
• Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI): Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn đa quốc gia, góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm và hiện đại hóa sản xuất.
• Đời sống nhân dân cải thiện: Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng, an sinh xã hội được đảm bảo. Cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống, điện lưới) được đầu tư nâng cấp đồng bộ trên cả nước.