Lê Thị Lan Anh
Giới thiệu về bản thân
→ Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống. Câu 4 Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng? → Bởi vì: Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu. Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại. Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha. Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot: → Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon). → Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ. → Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả. [Sửa] Bài 2 Câu 1. (2.0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật lão Goriot ở phần Đọc hiểu. Câu 2. (4.0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của em về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại. Câu 1 : Lão Goriot là hình tượng người cha giàu tình yêu thương nhưng mang số phận bi kịch. Trước kia, lão từng là một người cha hết lòng vì con, sẵn sàng hi sinh tất cả tài sản, danh dự, thậm chí cả cuộc đời chỉ để hai cô con gái Anastasie và Delphine được sống trong nhung lụa. Tuy nhiên, chính tình yêu thương mù quáng ấy đã khiến lão rơi vào cảnh nghèo khổ,
Câu 1Ngôi kể được sử dụng trong văn bản: → Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...). Câu 2. Đề tài của văn bản: → Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng. Câu 3. Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot: → Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được: Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc. Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể. Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại. → Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống. Câu 4 Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng? → Bởi vì: Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu. Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại. Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha. Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot: → Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọng, không có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon). → Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ. → Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả
C1
a) Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đường lối chiến tranh nhân dân, quốc phòng toàn dân đúng đắn, sáng tạo. Đoàn kết toàn dân: Phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, dựa vào dân, "lấy dân làm gốc". Kết hợp sức mạnh: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Xây dựng gắn liền bảo vệ: Kết hợp chặt chẽ giữa hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc. Nghệ thuật quân sự: Vận dụng sáng tạo chiến tranh nhân dân, kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
B) Học tập và tuyên truyền: Tìm hiểu kỹ về địa lý, lịch sử và pháp luật biển đảo Việt Nam (như Luật Biển Việt Nam), tuyên truyền cho bạn bè, gia đình.
C2
Chuyển đổi cơ chế: Chuyển đổi thành công từ kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tăng trưởng kinh tế: Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và khá ổn định trong thời gian dài. Phát triển lực lượng sản xuất: Cơ sở vật chất - kỹ thuật, hạ tầng kinh tế - xã hội được nâng cấp, phát triển hiện đại. Hội nhập kinh tế quốc tế: Mở rộng quan hệ ngoại giao, thương mại; trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế (WTO, ASEAN, APEC...) và ký kết nhiều FTA. Đời sống nhân dân: Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được nâng cao rõ rệt; tỷ lệ nghèo giảm đáng kể. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: Chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ; giảm tỷ trọng nông nghiệp).