Lê Văn An
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến (1945 → nay) Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, kết hợp với đường lối, chủ trương phù hợp. Lãnh đạo thống nhất tạo sức mạnh chính trị và chỉ đạo chiến lược. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân. Mọi tầng lớp tham gia — nhân dân, du kích, thanh niên, trí thức — là nguồn lực quyết định. Chiến tranh nhân dân, kết hợp chính trị và quân sự. Vận dụng chiến thuật linh hoạt, lấy lợi thế về tinh thần và chủ động trên mặt trận chính trị. Sáng tạo, linh hoạt trong nghệ thuật chỉ huy — “dùng mưu thắng lực”, vận dụng lực lượng và điều kiện thực tế. Kết hợp sức mạnh trong nước với vận động ngoại giao, tranh thủ bạn bè quốc tế. Phòng thủ toàn diện, chú trọng xây dựng lực lượng chính quy, hiện đại theo thời gian. Kinh tế — văn hóa, giáo dục, khoa học kỹ thuật là nền tảng lâu dài cho quốc phòng. Luôn cảnh giác, chủ động phòng chống các nguy cơ mới (xâm lấn, chiến tranh thông tin, tranh chấp biển đảo). b) Em — là học sinh — có thể làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo? (những việc an toàn, phù hợp lứa tuổi) Học tập tốt, nắm vững lịch sử, pháp luật và kiến thức về biển đảo để hiểu rõ lý do, cơ sở pháp lý của chủ quyền. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho bạn bè, gia đình qua bài viết, thuyết trình, hoạt động CLB trường. Không chia sẻ thông tin sai lệch, thù địch trên mạng; kiểm chứng nguồn tin. Tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường biển (vệ sinh bờ biển, thu gom rác nhựa) — bảo vệ môi trường cũng là bảo vệ lợi ích quốc gia. Học ngoại ngữ, khoa học, công nghệ để sau này đóng góp vào nghiên cứu, quản lý biển và phát triển kinh tế biển. Ủng hộ lực lượng thực thi pháp luật trên biển (về tinh thần): tôn trọng, hợp tác và cung cấp thông tin hữu ích nếu thấy việc nghiêm trọng (báo cơ quan chức năng), nhưng không tự hành động nguy hiểm. Tham gia các chương trình, cuộc thi kiến thức về biển đảo, mô phỏng ngoại giao, mô hình Liên Hợp Quốc, CLB Hướng nghiệp để rèn kỹ năng và ý thức công dân.⅜
Câu 2 Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 → nay) Chuyển từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mở cửa, cổ phần hóa, khuyến khích doanh nghiệp tư nhân và FDI. Tốc độ tăng trưởng GDP cao và ổn định trong nhiều giai đoạn. Kinh tế tăng trưởng đã nâng cao mức sống chung của dân cư. Giảm nghèo nhanh và cải thiện đời sống: tỷ lệ nghèo giảm mạnh so với trước Đổi mới; điều kiện y tế, giáo dục được cải thiện. Mở rộng xuất khẩu, hội nhập quốc tế: xuất khẩu hàng hóa đa dạng (gạo, cà phê, dệt may, điện tử…), thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tham gia các hiệp định thương mại và tổ chức kinh tế quốc tế. Phát triển khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhỏ — vừa — lớn, tạo việc làm và động lực đổi mới. Cải thiện kết cấu hạ tầng và đô thị hóa: giao thông, cảng biển, viễn thông được đầu tư mạnh hơn. Cải thiện môi trường kinh doanh và quản lý vĩ mô: kiểm soát lạm phát tốt hơn ở nhiều thời kỳ, ổn định tỷ giá/nền tảng tài chính dần được củng cố. Phát triển nguồn nhân lực và khoa học — công nghệ, nâng cao trình độ lao động, đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: nông nghiệp giảm tỉ trọng, công nghiệp — dịch vụ tăng, xuất hiện nhiều ngành công nghiệp giá trị cao (điện tử, công nghệ thông tin, chế tạo).