Vũ Tuấn Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Tuấn Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người cố gắng vươn lên trong cuộc sống; còn lao động là con đường để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu học tập, làm việc thì ước mơ mãi chỉ là điều viển vông. Ngược lại, khi con người biết chăm chỉ lao động, kiên trì vượt qua khó khăn thì sẽ từng bước tiến gần đến thành công. Trong thực tế, nhiều người đã đạt được ước mơ nhờ sự nỗ lực không ngừng. Đối với học sinh, lao động chính là chăm chỉ học tập và rèn luyện mỗi ngày. Vì vậy, mỗi người trẻ cần có ước mơ đẹp và biết cố gắng lao động để thực hiện ước mơ của mình.

Câu 2:

Bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi là một trong những bài thơ tiêu biểu viết về tình yêu trong thời kì kháng chiến chống Pháp. Qua những vần thơ giàu cảm xúc, tác giả đã thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình – một người chiến sĩ đang sống và chiến đấu giữa núi rừng nhưng luôn da diết nhớ về người mình yêu. Nỗi nhớ ấy hòa quyện cùng tình yêu đất nước, tạo nên vẻ đẹp cao cả của con người Việt Nam trong chiến tranh.

Mở đầu bài thơ, tác giả đã diễn tả nỗi nhớ bằng những hình ảnh thiên nhiên giàu ý nghĩa: “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh/ Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”. Hình ảnh “ngôi sao” vừa là hình ảnh thực của thiên nhiên, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho nỗi nhớ và niềm tin. Giữa không gian núi rừng rộng lớn, người chiến sĩ cảm nhận nỗi nhớ như đang tỏa sáng, soi đường cho mình vượt qua gian khổ.

Tiếp đó, hình ảnh: “Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh/ Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây” gợi nên sự ấm áp giữa hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt. “Ngọn lửa” không chỉ sưởi ấm không gian mà còn sưởi ấm tâm hồn người lính. Nỗi nhớ người yêu giúp người chiến sĩ có thêm nghị lực để tiếp tục chiến đấu.

Đặc biệt, những câu thơ: “Anh yêu em như anh yêu đất nước/ Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần” đã thể hiện sự hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu Tổ quốc. Tình yêu dành cho người con gái được đặt ngang hàng với tình yêu đất nước. Đó là thứ tình cảm chân thành, sâu nặng và cao đẹp.

Nỗi nhớ trong bài thơ còn được thể hiện rất cụ thể và chân thực: “Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước/ Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”. Nỗi nhớ xuất hiện trong mọi khoảnh khắc của cuộc sống. Dù hành quân gian khổ hay trong sinh hoạt thường ngày, hình bóng người yêu luôn hiện hữu trong tâm trí người lính.

Ở cuối bài thơ, cảm xúc được nâng lên thành niềm tin và lí tưởng: “Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt/ Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”. Hình ảnh “ngôi sao” tượng trưng cho tình yêu và niềm tin bất diệt. Tình yêu của họ không chỉ dành cho riêng nhau mà còn gắn liền với nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.

Bằng giọng thơ tha thiết, hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng cùng cảm xúc chân thành, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”. Đó là nỗi nhớ da diết của người chiến sĩ dành cho người yêu, đồng thời là tình yêu đất nước sâu nặng. Bài thơ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến: giàu tình cảm, giàu lí tưởng và luôn hướng về tương lai tươi sáng.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.

Câu 2:

Văn bản bàn về ý nghĩa của lao động đối với con người và cuộc sống.

Câu 3:

Tác giả đã sử dụng các bằng chứng như: chim yến lớn lên phải tự đi kiếm mồi; hổ và sư tử cũng tự lao động để tồn tại.

Nhận xét: Những bằng chứng ấy gần gũi, tiêu biểu, chân thực, giúp làm rõ rằng mọi sinh vật đều phải lao động để duy trì sự sống.

Câu 4:

Câu nói giúp em hiểu rằng con người cần biết tìm niềm vui và ý nghĩa trong lao động. Khi yêu thích công việc mình làm, con người sẽ sống tích cực, có ích và hạnh phúc hơn.

Câu 5:

Hiện nay vẫn có một số người lười lao động, chỉ muốn hưởng thụ, sống dựa dẫm vào cha mẹ hoặc người khác mà không chịu cố gắng học tập, làm việc. Điều đó cho thấy họ chưa nhận thức đúng về ý nghĩa của lao động.

Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ


Trong văn bản “Không một tiếng vang”, bi kịch của gia đình ông lão mù là bi kịch của những con người nghèo khổ, bất hạnh và cô độc giữa cuộc đời. Ông lão bị mù, tuổi già sức yếu nhưng vẫn phải sống trong cảnh thiếu thốn, đau đớn và bất lực trước số phận. Gia đình ông không chỉ thiếu vật chất mà còn thiếu cả sự chở che, sẻ chia từ xã hội. Tiếng kêu cứu của họ dường như rơi vào khoảng không “không một tiếng vang”, gợi cảm giác lạnh lẽo và tuyệt vọng. Đặc biệt, hình ảnh những con người yếu thế bị bỏ quên cho thấy sự thờ ơ đáng sợ của cộng đồng trước nỗi đau đồng loại. Bi kịch ấy không chỉ khiến người đọc xót xa cho số phận của gia đình ông lão mù mà còn đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của con người đối với nhau trong xã hội. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần biết yêu thương, quan tâm và giúp đỡ những mảnh đời bất hạnh để cuộc sống trở nên nhân văn hơn.


Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ


Trong cuộc sống, không phải ai cũng may mắn có được sức khỏe, điều kiện vật chất và một hoàn cảnh thuận lợi. Vẫn còn rất nhiều con người yếu thế đang phải đối mặt với nghèo đói, bệnh tật, cô đơn và bất hạnh. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản “Không một tiếng vang” đã gợi lên vấn đề về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong xã hội hôm nay.


Nhân ái là tình yêu thương, sự đồng cảm và sẵn sàng chia sẻ với người khác. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức quan tâm, giúp đỡ và góp phần xây dựng cuộc sống tốt đẹp cho mọi người xung quanh. Đây là những phẩm chất tốt đẹp, làm nên giá trị nhân văn của con người và sự bền vững của xã hội.


Tinh thần nhân ái có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp con người vượt qua khó khăn, đau khổ trong cuộc sống. Một lời động viên, một hành động giúp đỡ dù nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm tin và hi vọng cho những người bất hạnh. Đối với những người yếu thế như người già neo đơn, trẻ em mồ côi hay người khuyết tật, sự quan tâm của cộng đồng chính là điểm tựa giúp họ có thêm nghị lực sống. Đồng thời, lòng nhân ái còn khiến xã hội trở nên gắn kết, ấm áp và văn minh hơn. Khi con người biết yêu thương nhau, khoảng cách giữa người với người sẽ được xóa nhòa, thay vào đó là sự sẻ chia và đoàn kết.


Bên cạnh tinh thần nhân ái, trách nhiệm cộng đồng cũng vô cùng cần thiết. Mỗi cá nhân không thể sống tách biệt khỏi tập thể. Một xã hội phát triển không chỉ dựa trên kinh tế mà còn được đánh giá qua cách đối xử với những người yếu thế. Nếu ai cũng thờ ơ trước nỗi đau của người khác thì xã hội sẽ trở nên lạnh lùng và vô cảm. Thực tế cho thấy, trong thiên tai, dịch bệnh hay những hoàn cảnh khó khăn, chính sự chung tay của cộng đồng đã giúp rất nhiều người vượt qua nghịch cảnh. Những hoạt động thiện nguyện, quỹ hỗ trợ người nghèo hay các chương trình giúp đỡ trẻ em vùng cao đều là biểu hiện đẹp của trách nhiệm cộng đồng.


Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn không ít người sống ích kỉ, vô cảm, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Có những người sẵn sàng quay lưng trước khó khăn của người khác hoặc lợi dụng hoàn cảnh bất hạnh để trục lợi. Đó là những biểu hiện đáng phê phán vì làm suy giảm các giá trị đạo đức tốt đẹp của xã hội.


Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện lòng nhân ái bằng những hành động cụ thể như biết yêu thương, giúp đỡ bạn bè, kính trọng người già, chia sẻ với những hoàn cảnh khó khăn. Đồng thời, cần tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng để lan tỏa tinh thần yêu thương trong cuộc sống.


Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng chính là nền tảng để xây dựng một xã hội tốt đẹp, văn minh và hạnh phúc. Mỗi người hãy biết sống yêu thương, sẻ chia để không còn những tiếng kêu cứu rơi vào im lặng như bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang”.

Câu 1.

Thông Xạ là chủ nhà cho thuê trọ của gia đình ông lão mù; gia đình ông đang nợ tiền thuê nhà nên lão thường xuyên đến đòi nợ và dọa đuổi đi.


Câu 2.

Xung đột cơ bản của văn bản là:

Xung đột giữa người lao động nghèo khổ, lương thiện với cuộc sống đói nghèo, áp bức, bất công của xã hội cũ.

Đồng thời còn là xung đột giữa khát vọng được sống với sự bế tắc, tuyệt vọng do “cơm áo gạo tiền” dồn ép.


Câu 3.

Anh cả Thuận cho rằng:

“Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, đồng tiền có thể sai khiến mọi người; lương tâm, luật pháp, thậm chí Giời Phật cũng “còn kém đồng tiền”.


Quan điểm ấy phản ánh:

Một xã hội thực dân phong kiến tàn nhẫn, nơi đồng tiền chi phối tất cả.

Người nghèo bị dồn ép đến đường cùng, mất niềm tin vào công lý và đạo đức xã hội.

Qua đó tố cáo sự bất công và tha hoá của xã hội đương thời.


Câu 4.

Nhân vật chị cả Thuận có những phẩm chất đáng quý như: yêu thương gia đình, hiền lành, giàu đức hi sinh và giàu trách nhiệm.


Chi tiết thể hiện:

Lo lắng cho bố chồng và chồng khi bị Thông Xạ đòi nợ.

Định mang chiếc chậu đi bán để lấy tiền “mua bát cháo với lọ dầu cho thầy”.

Hết lòng chăm sóc ông lão: “ra ngồi đắp chiếu cho bố”, “tay run lẩy bẩy… dìu bố”.

Khi chồng bỏ đi, chị hoảng hốt chạy theo rồi lại quay lại đỡ bố, thể hiện sự thương yêu và tận tụy.


Câu 5.

Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” có thể đẩy con người vào bước đường cùng. Nghèo đói không chỉ làm con người đau khổ về vật chất mà còn khiến họ tuyệt vọng, mất niềm tin và dễ đánh mất nhân phẩm. Anh cả Thuận từ một người lao động lương thiện đã có ý nghĩ làm càn, phạm pháp. Ông lão mù chọn cái chết để khỏi trở thành gánh nặng cho con cháu. Qua đó, tác phẩm giúp em hiểu cần biết yêu thương, chia sẻ với những người có hoàn cảnh khó khăn và trân trọng một xã hội công bằng, nhân ái hơn.

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” được khắc họa như một điển hình của con người bị đồng tiền chi phối mạnh mẽ. Ông ta sống thực dụng, đặt lợi ích vật chất lên trên mọi giá trị khác, kể cả tình cảm và đạo lý. Qua lời nói và hành động, Trần Thiết Chung hiện lên với sự lạnh lùng, tính toán, luôn cân đo đong đếm thiệt hơn. Đồng tiền đối với ông không chỉ là phương tiện mà đã trở thành mục đích sống, khiến ông sẵn sàng hy sinh các mối quan hệ xung quanh. Tuy nhiên, nhân vật này cũng phản ánh một hiện thực xã hội: khi con người bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, họ dễ đánh mất nhân cách và những giá trị tốt đẹp vốn có. Qua Trần Thiết Chung, tác giả gửi gắm lời cảnh tỉnh sâu sắc về sức mạnh tha hóa của đồng tiền, đồng thời phê phán lối sống thực dụng đang len lỏi trong xã hội.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn phải đối diện với hai hệ giá trị quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Việc cân bằng giữa hai yếu tố này là vấn đề có ý nghĩa thiết thực, quyết định chất lượng cuộc sống và sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân.


Trước hết, giá trị vật chất bao gồm tiền bạc, tài sản, điều kiện sống… Đây là nền tảng đảm bảo cho con người tồn tại và phát triển. Không thể phủ nhận rằng vật chất giúp chúng ta đáp ứng nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, học tập và chăm sóc sức khỏe. Trong xã hội hiện đại, nếu thiếu điều kiện vật chất, con người sẽ gặp nhiều khó khăn, thậm chí bị hạn chế cơ hội phát triển. Vì vậy, việc nỗ lực lao động để tạo ra của cải là hoàn toàn chính đáng.


Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà xem nhẹ giá trị tinh thần, con người dễ rơi vào trạng thái trống rỗng và mất phương hướng. Giá trị tinh thần bao gồm tình cảm, đạo đức, tri thức, niềm tin, lý tưởng sống… Đây chính là yếu tố làm nên ý nghĩa thật sự của cuộc đời. Một người có thể giàu có về tiền bạc nhưng nếu thiếu tình yêu thương, thiếu sự tử tế thì khó có thể cảm thấy hạnh phúc. Thực tế cho thấy nhiều người thành đạt về vật chất nhưng vẫn cảm thấy cô đơn, áp lực vì đời sống tinh thần nghèo nàn.


Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần vì thế trở nên vô cùng quan trọng. Con người cần biết kiếm tiền một cách chính đáng, đồng thời nuôi dưỡng đời sống tâm hồn. Điều này thể hiện ở việc biết trân trọng gia đình, duy trì các mối quan hệ tốt đẹp, sống có trách nhiệm và theo đuổi những giá trị nhân văn. Khi có sự hài hòa, vật chất sẽ hỗ trợ cho tinh thần phát triển, còn tinh thần sẽ định hướng cho việc sử dụng vật chất đúng đắn.


Ngược lại, nếu mất cân bằng, hậu quả sẽ rất rõ rệt. Quá coi trọng vật chất dễ dẫn đến lối sống thực dụng, ích kỷ; còn quá thiên về tinh thần mà xem nhẹ vật chất cũng khiến con người khó thích nghi với thực tế. Do đó, mỗi người cần tự nhận thức và điều chỉnh để đạt được trạng thái cân bằng phù hợp.


Tóm lại, vật chất và tinh thần đều quan trọng, không thể tách rời. Sống hạnh phúc không phải là có nhiều tiền nhất, mà là biết hài hòa giữa những gì mình có và những giá trị mình theo đuổi. Đây cũng chính là chìa khóa giúp con người sống trọn vẹn và có ý nghĩa hơn.

Câu 1.

Văn bản Kim tiền thuộc thể loại kịch (kịch nói).


Câu 2.

Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì:

Không coi trọng tiền bạc, không chịu kiếm tiền.

Quá cố chấp, sống mơ mộng, không thích nghi với thực tế.

Vì thiếu tiền nên mọi dự định, công việc đều không thực hiện được.


Câu 3.

Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” có ý nghĩa:

Nhấn mạnh: tiền có thể bị coi là tầm thường, “bẩn”, nhưng lại có giá trị lớn nếu biết sử dụng đúng cách.

Giống như phân bón giúp cây cối phát triển, tiền giúp con người thực hiện nhiều việc tốt đẹp.

→ Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng không nên khinh rẻ tiền, mà cần nhìn nhận vai trò thực tế và tích cực của nó trong cuộc sống.


Câu 4.

Kết thúc cuộc trò chuyện:

Hai người không thuyết phục được nhau, mỗi người giữ vững quan điểm riêng.

Trần Thiết Chung chọn sống giản dị, còn Cự Lợi vẫn đề cao tiền bạc.


→ Ý nghĩa:

Thể hiện xung đột tư tưởng giữa lý tưởng thanh cao và thực tế vật chất.

Làm nổi bật chủ đề: mối quan hệ phức tạp giữa tiền bạc và giá trị sống của con người, không dễ dung hòa.


Câu 5.

Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Vì khi con người tham muốn quá nhiều, họ dễ rơi vào áp lực, lo toan và đánh mất sự thanh thản. Nhiều ham muốn còn có thể khiến con người bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích. Sống biết đủ giúp tâm hồn nhẹ nhõm và giữ được những giá trị tốt đẹp. Tuy nhiên, cũng cần có khát vọng chính đáng để phát triển bản thân, không nên hiểu “ít ham muốn” là sống thụ động.

Câu 1.

Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch của nhân vật Thông Thu – một con người rơi vào trạng thái giằng xé dữ dội giữa sống và chết. Thông qua hình thức độc thoại, nhân vật tự bộc lộ nội tâm đầy mâu thuẫn: vừa hối hận về những sai lầm trong quá khứ, vừa tuyệt vọng trước tương lai. Những chỉ dẫn sân khấu như “bóp trán nghĩ ngợi”, “nâng cốc lên rồi lại đặt xuống” đã góp phần làm nổi bật trạng thái tâm lí đó. Hành động lặp đi lặp lại thể hiện sự do dự, yếu đuối và bế tắc của Thông Thu. Anh ta không đủ dũng khí để sống tiếp nhưng cũng chưa hoàn toàn dứt khoát với cái chết. Qua nhân vật, tác giả phê phán lối sống ăn chơi sa đọa, thiếu trách nhiệm, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương đối với con người khi rơi vào bi kịch. Đoạn trích mang giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, là lời cảnh tỉnh về cách sống của mỗi người trong cuộc đời.

Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong một bộ phận giới trẻ. Từ hình ảnh Thông Thu “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” trong tác phẩm “Chén thuốc độc”, ta có thể thấy rõ hậu quả nghiêm trọng của lối sống không biết tiết chế. Ngày nay, cùng với sự phát triển của kinh tế và mạng xã hội, nhiều bạn trẻ dễ bị cuốn vào vòng xoáy của việc mua sắm, hưởng thụ mà không cân nhắc đến khả năng tài chính của bản thân. Họ sẵn sàng chi tiền cho những món đồ đắt đỏ, chạy theo hàng hiệu, công nghệ mới hay những cuộc vui xa xỉ chỉ để thể hiện bản thân hoặc không bị tụt lại phía sau so với bạn bè.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí đua đòi, thích thể hiện, muốn khẳng định giá trị cá nhân thông qua vật chất. Bên cạnh đó, sự ảnh hưởng của mạng xã hội với những hình ảnh “cuộc sống sang chảnh” cũng góp phần khiến giới trẻ hình thành suy nghĩ lệch lạc về giá trị của tiền bạc. Ngoài ra, nhiều người còn thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân, chưa được giáo dục đầy đủ về cách chi tiêu hợp lí. Một số gia đình quá nuông chiều con cái, đáp ứng mọi nhu cầu vật chất cũng vô tình tạo điều kiện cho thói quen xấu này phát triển.

Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là rất lớn. Trước hết, nó khiến nhiều bạn trẻ rơi vào tình trạng “cháy túi”, nợ nần, thậm chí phụ thuộc tài chính vào gia đình. Về lâu dài, thói quen này còn ảnh hưởng đến tương lai, khiến họ không có khả năng tích lũy và dễ rơi vào khủng hoảng khi gặp khó khăn. Không chỉ vậy, lối sống chạy theo vật chất còn làm mai một những giá trị tốt đẹp như sự tiết kiệm, tinh thần trách nhiệm và ý thức lao động.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần tự nâng cao ý thức cá nhân, học cách chi tiêu hợp lí và biết phân biệt giữa nhu cầu cần thiết và mong muốn nhất thời. Việc lập kế hoạch tài chính, tiết kiệm và đầu tư cho bản thân là rất quan trọng. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục giới trẻ về giá trị của đồng tiền và lao động. Xã hội nên lan tỏa những lối sống tích cực, giản dị thay vì đề cao vật chất.

Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen nguy hiểm có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Mỗi người trẻ cần tự điều chỉnh hành vi của mình để xây dựng một cuộc sống lành mạnh, bền vững và có trách nhiệm hơn với bản thân cũng như gia đình.

Câu 1.

Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại bi kịch.

Câu 2.

Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).

Câu 3.

– Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

"Bóp trán nghĩ ngợi".

"Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".

"Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".

"Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".

...

– Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:

Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.

Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).

Câu 4.

– Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sĩ vã. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nho nhuốc" thanh danh gia đình.

– Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").

– Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).

Câu 5.

Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:

– Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.

– Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên lụy đến những người thân xung quanh.

– Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.

Câu 1: (đoạn văn ~200 chữ)

Trong văn bản ở phần Đọc hiểu, tác giả đã làm nổi bật thực trạng đáng buồn trong xã hội hiện đại: sự thờ ơ, vô cảm giữa con người với con người. Thông qua việc đưa ra hàng loạt những trường hợp con người bị biến thành “mồi người” trên mạng xã hội, tác giả đã sử dụng biện pháp liệt kê nhằm nhấn mạnh mức độ phổ biến và nghiêm trọng của vấn đề này. Những chiêu trò câu tương tác vô trách nhiệm không chỉ gây tổn thương cho nạn nhân mà còn phản ánh sự xuống cấp về đạo đức của một bộ phận người dùng mạng. Bên cạnh đó, văn bản còn cho thấy sự thiếu đồng cảm, khi nhiều người sẵn sàng đứng ngoài, thậm chí lợi dụng nỗi đau của người khác để trục lợi. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần sống có trách nhiệm hơn, biết yêu thương, sẻ chia và tôn trọng lẫn nhau, đặc biệt trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ như hiện nay.

Câu 2: (bài văn ~600 chữ)

Trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng phát triển, con người lại có xu hướng trở nên thờ ơ, vô cảm trước những vấn đề xung quanh. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, ảnh hưởng trực tiếp đến các mối quan hệ và giá trị đạo đức của con người.

Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người không quan tâm, không rung động trước nỗi đau, niềm vui hay khó khăn của người khác. Biểu hiện của nó rất dễ nhận thấy trong đời sống: thấy người gặp nạn nhưng không giúp đỡ, chứng kiến bất công nhưng im lặng, hay thậm chí lợi dụng hoàn cảnh của người khác để trục lợi. Đặc biệt, trên mạng xã hội, nhiều người sẵn sàng chia sẻ, bình luận những thông tin tiêu cực, sai lệch chỉ để “câu like”, “câu view” mà không quan tâm đến hậu quả.

Nguyên nhân của sự vô cảm đến từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống ích kỉ, chỉ biết đến bản thân mình. Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống khiến con người trở nên lạnh lùng, ít quan tâm đến người khác. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ cũng góp phần khiến con người dần xa cách, giao tiếp qua màn hình nhiều hơn là ngoài đời thực, từ đó làm giảm sự gắn kết và đồng cảm.

Hậu quả của sự thờ ơ, vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm cho xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người, khiến những giá trị tốt đẹp dần mai một. Một xã hội mà con người không biết yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau sẽ khó có thể phát triển bền vững. Không chỉ vậy, sự vô cảm còn làm suy giảm đạo đức cá nhân, khiến con người trở nên ích kỉ, vô trách nhiệm.

Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều tấm gương sống đẹp, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn. Những hành động nhỏ như giúp người bị tai nạn, quyên góp cho người nghèo hay đơn giản là một lời hỏi thăm cũng đủ làm ấm lòng người khác. Điều đó cho thấy rằng lòng nhân ái vẫn luôn tồn tại và cần được lan tỏa.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần tự ý thức thay đổi bản thân, sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến người xung quanh. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục đạo đức, lòng nhân ái cho thế hệ trẻ. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, không tiếp tay cho những hành vi tiêu cực.

Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện nay. Mỗi chúng ta cần biết yêu thương, sẻ chia để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, nơi con người sống gần gũi và gắn bó với nhau.

Câu 1.

Thể loại: Truyện ngắn.

Câu 2.

Đề tài: Mối quan hệ giữa người với người trong cuộc sống hiện đại.

Câu 3.

– Biện pháp tu từ liệt kê được thể hiện qua việc tác giả đưa ra những trường hợp con người đã từng rơi hoặc sợ bị rơi vào cảnh làm "mồi người" – một công cụ câu tương tác trên mạng xã hội bởi các trang báo lá cải đưa tin không chính thống.

– Tác dụng: Thể hiện rõ nét sự khốn đốn của những người dân nghèo khi bị vạ lây bởi những chiêu trò câu tương tác, những âm mưu đầy vị kỉ của những cá nhân, tổ chức trên mạng xã hội.

Câu 4.

HS bày tỏ suy nghĩ của bản thân và có lí giải hợp lí. Ví dụ:

– Tình trạng người dân hôi của khi một ai đó gặp nạn trên đường là một tình trạng đã xuất hiện khá lâu và cho đến thời điểm hiện nay nó vẫn chưa chấm dứt hoàn toàn. Đây là một hành vi rất xấu, gây ảnh hưởng đến hình ảnh người Việt Nam trên trường quốc tế nói chung và ảnh hưởng đến đạo đức, nhân cách con người Việt Nam nói riêng.

– Tình trạng này cho thấy con người Việt Nam đang dần trở nên xa cách, thiếu sự đồng cảm, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau. Điều này đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận lại và thay đổi.

Câu 5.

– HS tự rút ra bài học cho bản thân và có lí giải hợp lí.

– Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản:

Cần học cách đồng cảm, yêu thương, sẻ chia với mọi người xung quanh.

Không nên để mạng xã hội, thiết bị điện tử chi phối chúng ta trong cuộc sống.