Tống Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là những khát vọng, mục tiêu tốt đẹp mà mỗi người muốn hướng tới, còn lao động chính là con đường giúp biến những ước mơ ấy thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu học tập, rèn luyện và lao động thì ước mơ sẽ mãi chỉ là điều viển vông. Ngược lại, lao động không có mục tiêu, không có ước mơ dẫn đường thì con người dễ sống nhàm chán, thiếu động lực vươn lên. Trong thực tế, những người thành công đều là những người biết nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì lao động để đạt được điều mình mong muốn. Bác Hồ từng bôn ba tìm đường cứu nước suốt nhiều năm vì khát vọng giành độc lập cho dân tộc. Hay các bạn học sinh muốn đạt kết quả tốt cũng phải chăm chỉ học tập mỗi ngày. Vì vậy, mỗi người cần có ước mơ đẹp và không ngừng lao động, nỗ lực để hoàn thiện bản thân, tạo nên cuộc sống ý nghĩa hơn.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Mở bài
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học Việt Nam hiện đại. Thơ ông giàu cảm xúc, sâu lắng và mang đậm tinh thần thời đại. Bài thơ Nhớ được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp đã thể hiện vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước. Qua đó, tâm trạng của nhân vật trữ tình hiện lên tha thiết, sâu nặng mà vẫn mạnh mẽ, lạc quan.
Thân bài
Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ da diết được gửi gắm qua những hình ảnh thiên nhiên giàu ý nghĩa:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”
Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” vừa mang vẻ đẹp lãng mạn vừa có ý nghĩa biểu tượng. “Ngôi sao” tỏa sáng trong đêm giống như nỗi nhớ luôn thường trực trong lòng người chiến sĩ. “Ngọn lửa” không chỉ sưởi ấm núi rừng lạnh giá mà còn sưởi ấm tâm hồn con người nơi chiến trường gian khổ. Điệp từ “nhớ ai” được lặp lại hai lần diễn tả nỗi nhớ da diết, bâng khuâng của nhân vật trữ tình dành cho người yêu nơi hậu phương. Nỗi nhớ ấy không khiến con người yếu đuối mà trở thành nguồn động viên tinh thần cho người lính trên đường chiến đấu.
Tâm trạng của nhân vật trữ tình còn được thể hiện rõ qua sự hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu đất nước:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Đây là câu thơ đẹp và giàu ý nghĩa. Tình yêu dành cho “em” được so sánh với tình yêu đất nước – một tình cảm lớn lao, thiêng liêng. Đất nước hiện lên vừa “vất vả đau thương” bởi chiến tranh gian khổ, vừa “tươi thắm vô ngần” bởi niềm tin vào tương lai tươi sáng. Qua đó cho thấy người chiến sĩ yêu người yêu bằng tình cảm chân thành, sâu sắc nhưng không tách rời tình yêu quê hương, Tổ quốc. Tình yêu cá nhân đã hòa vào tình yêu chung của dân tộc.
Nỗi nhớ trong lòng nhân vật trữ tình còn trải dài trong từng khoảnh khắc đời sống:
“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”
Điệp từ “mỗi” được lặp lại liên tiếp cho thấy nỗi nhớ luôn hiện hữu trong mọi sinh hoạt thường ngày của người lính. Dù hành quân gian khổ hay trong những phút nghỉ ngơi hiếm hoi, hình bóng người yêu vẫn luôn ở trong tim anh. Nỗi nhớ ấy chân thành, giản dị nhưng vô cùng sâu sắc. Qua đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của người lính thời kháng chiến: giàu tình yêu thương, giàu cảm xúc nhưng cũng rất kiên cường.
Ở khổ thơ cuối, tâm trạng nhân vật trữ tình mang sắc thái lạc quan, tin tưởng:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”
Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” tiếp tục xuất hiện như biểu tượng cho tình yêu và lí tưởng sống bền vững. Tình yêu của đôi lứa không chỉ là tình cảm riêng tư mà còn gắn với lí tưởng chiến đấu vì đất nước. Cụm từ “suốt đời” thể hiện sự thủy chung son sắt và niềm tin vào tương lai. Từ nỗi nhớ riêng tư, bài thơ đã nâng lên thành vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến: biết yêu thương, biết chiến đấu và sống đầy kiêu hãnh.
Bài thơ còn thành công nhờ nghệ thuật giàu cảm xúc. Thể thơ tự do tạo giọng điệu phóng khoáng, tha thiết. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, ngôn ngữ hàm súc, giàu tính biểu tượng. Sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và cảm hứng cách mạng đã tạo nên nét đặc sắc riêng cho bài thơ.
Kết bài
Bằng những cảm xúc chân thành và sâu lắng, Nhớ đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình: nhớ thương tha thiết, yêu sâu nặng nhưng cũng đầy lạc quan và lí tưởng. Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa mà còn làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ trong thời kì kháng chiến chống Pháp.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: nghị luận.
Câu 2.
Văn bản bàn về ý nghĩa và vai trò của lao động đối với con người và cuộc sống.
Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống.”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng:
- Chim yến khi lớn lên phải tự đi kiếm mồi.
- Hổ và sư tử cũng phải tự lao động để tồn tại.
→ Những bằng chứng ấy gần gũi, cụ thể, tiêu biểu và có sức thuyết phục, giúp người đọc hiểu rằng lao động là quy luật tồn tại của mọi sinh vật.
Câu 4.
Câu văn cho em hiểu rằng nếu con người biết tìm niềm vui và ý nghĩa trong lao động thì cuộc sống sẽ trở nên hạnh phúc, có giá trị hơn. Lao động không chỉ giúp con người tạo ra của cải vật chất mà còn giúp hoàn thiện bản thân, sống có ích cho xã hội. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ tích cực, chăm chỉ và trân trọng lao động.
Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là:
- Một số bạn trẻ lười học tập, ngại làm việc, chỉ muốn hưởng thụ hoặc dựa dẫm vào gia đình mà không tự cố gắng lao động để phát triển bản thân.
Câu 1 (Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích “Không một tiếng vang”, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa bi kịch đau thương của gia đình ông lão mù bằng những chi tiết đầy ám ảnh. Sau trận hỏa hoạn, gia đình vốn yên ấm rơi vào cảnh nghèo đói, bệnh tật và nợ nần chồng chất. Ông lão mù già yếu, đau đớn vì trở thành gánh nặng cho con cháu. Anh cả Thuận bị cuộc sống dồn ép đến mức mất niềm tin vào công lí, vào trời Phật và tuyệt vọng trước sức mạnh của đồng tiền. Chị cả Thuận tần tảo, giàu yêu thương nhưng bất lực trước thực tại khắc nghiệt. Gia đình họ bị lão Thông Xạ liên tục đòi nợ, đe dọa đuổi ra đường khiến không khí luôn căng thẳng, bế tắc. Qua bi kịch ấy, tác giả tố cáo xã hội thực dân phong kiến tàn nhẫn đã đẩy người lao động lương thiện vào bước đường cùng. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với những số phận nghèo khổ trong xã hội cũ.
Câu 2 (Bài văn khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại tách rời cộng đồng. Đặc biệt, với những người yếu thế, sự yêu thương, giúp đỡ từ xã hội chính là nguồn động lực giúp họ vượt qua khó khăn. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” đã gợi lên sâu sắc vấn đề về tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong xã hội.
Nhân ái là tình yêu thương, sự cảm thông và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức quan tâm, chia sẻ và hành động vì lợi ích chung của xã hội. Đây là những giá trị tốt đẹp làm nên phẩm chất của con người và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.
Tinh thần nhân ái có vai trò vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp con người được yêu thương, sẻ chia, nhất là những người có hoàn cảnh khó khăn, bất hạnh. Một lời động viên, một hành động giúp đỡ đúng lúc có thể tiếp thêm niềm tin để họ vượt qua nghịch cảnh. Trong đoạn trích, gia đình ông lão mù bị dồn đến đường cùng vì nghèo đói, bệnh tật và sự thờ ơ, tàn nhẫn của xã hội. Nếu họ nhận được sự quan tâm, giúp đỡ từ cộng đồng thì có lẽ bi kịch đau thương đã không xảy ra.
Không chỉ giúp đỡ cá nhân, tinh thần nhân ái còn góp phần gắn kết xã hội. Một cộng đồng biết yêu thương sẽ tạo nên môi trường sống tích cực, nơi con người biết đồng cảm và hỗ trợ lẫn nhau. Trong thực tế, những hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ đồng bào thiên tai, hỗ trợ trẻ em nghèo, người già neo đơn hay người khuyết tật đã lan tỏa nhiều giá trị tốt đẹp. Đặc biệt, trong đại dịch Covid-19, hàng triệu con người Việt Nam đã cùng nhau chia sẻ lương thực, thuốc men, hỗ trợ những hoàn cảnh khó khăn. Điều đó cho thấy sức mạnh lớn lao của tinh thần trách nhiệm cộng đồng.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn những người sống ích kỉ, thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Có người chỉ biết lợi ích cá nhân mà vô cảm với những hoàn cảnh bất hạnh xung quanh. Chính sự vô cảm ấy khiến nhiều người yếu thế rơi vào cô đơn, tuyệt vọng. Vì vậy, mỗi người cần biết mở lòng yêu thương, sống có trách nhiệm với cộng đồng thay vì chỉ nghĩ cho bản thân.
Để phát huy tinh thần nhân ái, trước hết mỗi cá nhân cần học cách quan tâm, sẻ chia từ những việc nhỏ nhất như giúp đỡ bạn bè, kính trọng người già, hỗ trợ người gặp khó khăn. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục lòng yêu thương, tinh thần trách nhiệm cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, xã hội cần có nhiều chính sách hỗ trợ người nghèo, người yếu thế để không ai bị bỏ lại phía sau.
Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng làm nên giá trị con người. Một xã hội chỉ thực sự tốt đẹp khi con người biết sống yêu thương, đồng cảm và giúp đỡ lẫn nhau. Vì thế, mỗi chúng ta hãy biết lan tỏa lòng nhân ái bằng những hành động thiết thực để cuộc sống trở nên tốt đẹp và ý nghĩa hơn.
Bài 1
Câu 1
Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho thuê, có quan hệ chủ nợ với gia đình ông lão mù. Gia đình ông lão đang thuê nhà của lão Thông Xạ nhưng không có tiền trả nên thường xuyên bị đòi nợ, dọa đuổi đi.
Câu 2
Xung đột cơ bản của văn bản là:
- Xung đột giữa gia đình ông lão mù nghèo khổ, lương thiện với xã hội bất công, tàn nhẫn và đồng tiền vô nhân đạo.
- Đồng thời còn là xung đột giữa khát vọng được sống yên ổn với thực tế đói nghèo, bế tắc đẩy con người đến tuyệt vọng.
Câu 3
Anh cả Thuận cho rằng:
- “Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, đồng tiền có sức mạnh chi phối mọi thứ: lương tâm, luật pháp, tình người.
- Anh mất niềm tin vào công lí, vào trời Phật vì thấy người lương thiện luôn bị chà đạp.
Quan điểm đó phản ánh:
- Một xã hội thực dân phong kiến bất công, nơi đồng tiền thống trị đời sống.
- Người nghèo bị áp bức, bóc lột đến cùng cực, khiến con người rơi vào tuyệt vọng và tha hóa tinh thần.
Câu 4
Chị cả Thuận được khắc họa với nhiều phẩm chất đáng quý:
- Yêu thương, hiếu thảo với cha chồng:
- “đắp chiếu cho bố”, lo mua cháo và dầu cho ông lão.
- Thương chồng, lo lắng cho gia đình:
- Hốt hoảng chạy theo khi chồng bỏ đi.
- Tần tảo, giàu đức hi sinh:
- Mang chiếc chậu đi bán để lấy vài hào mua thuốc, mua cháo.
- Nhẫn nhịn, giàu tình nghĩa dù hoàn cảnh vô cùng khốn khó.
Câu 5
Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” có thể đẩy con người vào bước đường cùng. Nghèo đói không chỉ làm con người khổ cực về vật chất mà còn khiến họ đau đớn về tinh thần, mất niềm tin vào cuộc sống. Khi miếng ăn trở thành nỗi ám ảnh, nhân phẩm và hạnh phúc con người dễ bị chà đạp. Vì vậy, xã hội cần có sự sẻ chia, giúp đỡ những người yếu thế để không ai bị bỏ lại trong tuyệt vọng. Đồng thời mỗi người cũng cần biết yêu thương, sống nhân ái và có trách nhiệm với cộng đồng.
Câu 1. (Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” hiện lên là một trí thức có tài năng, sống thanh cao và kiên định với lí tưởng của mình. Ông coi thường tiền bạc, không xem đó là mục đích sống mà chỉ là thứ dễ làm vẩn đục nhân cách con người. Qua lời đối thoại, Trần Thiết Chung bộc lộ rõ quan điểm: muốn làm giàu trong xã hội đương thời thường phải bóc lột, bất công, vì thế ông lựa chọn lối sống giản dị, tránh xa vòng danh lợi. Ông đề cao đời sống tinh thần, coi trọng sự thanh thản của tâm hồn hơn những tiện nghi vật chất. Đặc biệt, ông ý thức sâu sắc rằng lòng tham càng lớn thì hệ lụy càng nhiều, nên chủ động giữ mình trước cám dỗ. Tuy nhiên, ở Trần Thiết Chung cũng có phần cứng nhắc, cực đoan khi gần như phủ nhận vai trò của tiền bạc trong cuộc sống, chưa dung hòa được giữa lí tưởng và thực tế, nhất là trách nhiệm với gia đình. Nhân vật này góp phần thể hiện bi kịch của người trí thức trước sự xung đột giữa giá trị tinh thần và vật chất trong xã hội.
Câu 2. (Bài văn khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống, con người luôn phải đối diện với hai phương diện quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Nếu vật chất giúp đảm bảo điều kiện sống thì tinh thần lại tạo nên ý nghĩa và chiều sâu của đời sống con người. Vì vậy, việc cân bằng giữa hai yếu tố này trở thành một vấn đề cần thiết và có ý nghĩa lâu dài.
Trước hết, giá trị vật chất là những yếu tố hữu hình như tiền bạc, tài sản, điều kiện sinh hoạt… Đây là nền tảng để con người tồn tại và phát triển. Không có vật chất, con người khó có thể đảm bảo những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, học tập hay chăm sóc sức khỏe. Trong xã hội hiện đại, vật chất còn là phương tiện giúp con người thực hiện ước mơ, khẳng định vị trí và đóng góp cho cộng đồng. Tuy nhiên, nếu quá đề cao vật chất, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, chạy theo đồng tiền mà đánh mất đạo đức, tình cảm và các giá trị nhân văn.
Bên cạnh đó, giá trị tinh thần bao gồm tri thức, đạo đức, tình cảm, lí tưởng sống… Đây chính là yếu tố làm nên nhân cách và sự khác biệt của mỗi con người. Một người có đời sống tinh thần phong phú sẽ biết yêu thương, chia sẻ, sống có trách nhiệm và hướng đến những điều tốt đẹp. Giá trị tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, giữ được niềm tin và ý nghĩa sống ngay cả khi điều kiện vật chất còn hạn chế. Tuy nhiên, nếu chỉ đề cao tinh thần mà xem nhẹ vật chất, con người có thể rơi vào tình trạng thiếu thực tế, khó đảm bảo cuộc sống ổn định cho bản thân và gia đình.
Chính vì vậy, sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần là điều cần thiết. Cân bằng không có nghĩa là chia đều tuyệt đối mà là biết đặt mỗi yếu tố vào vị trí phù hợp. Con người cần nỗ lực lao động, học tập để có cuộc sống vật chất ổn định, nhưng đồng thời phải giữ gìn nhân cách, nuôi dưỡng tâm hồn và không để vật chất chi phối hoàn toàn. Khi đạt được sự hài hòa, con người không chỉ sống đầy đủ mà còn sống có ý nghĩa, hạnh phúc và bền vững.
Trong thực tế, nhiều người thành công không chỉ nhờ giàu có mà còn bởi họ biết sử dụng tiền bạc để tạo ra giá trị cho xã hội, giúp đỡ người khác và phát triển bản thân. Ngược lại, cũng có những trường hợp vì quá tham lam vật chất mà đánh mất niềm tin, danh dự, thậm chí vi phạm pháp luật. Những bài học ấy cho thấy: vật chất là phương tiện, còn tinh thần mới là mục đích hướng đến.
Là học sinh, chúng ta cần xác định đúng đắn mục tiêu sống: chăm chỉ học tập để có tương lai ổn định, nhưng đồng thời phải rèn luyện đạo đức, biết yêu thương, chia sẻ và sống có lí tưởng. Khi biết cân bằng giữa hai yếu tố này, mỗi người sẽ trưởng thành toàn diện hơn.
Tóm lại, vật chất và tinh thần đều quan trọng và không thể tách rời. Cân bằng giữa chúng chính là chìa khóa giúp con người sống đúng nghĩa: không chỉ tồn tại mà còn sống đẹp, sống có giá trị và hạnh phúc.
Câu 1. (Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” hiện lên là một trí thức có tài năng, sống thanh cao và kiên định với lí tưởng của mình. Ông coi thường tiền bạc, không xem đó là mục đích sống mà chỉ là thứ dễ làm vẩn đục nhân cách con người. Qua lời đối thoại, Trần Thiết Chung bộc lộ rõ quan điểm: muốn làm giàu trong xã hội đương thời thường phải bóc lột, bất công, vì thế ông lựa chọn lối sống giản dị, tránh xa vòng danh lợi. Ông đề cao đời sống tinh thần, coi trọng sự thanh thản của tâm hồn hơn những tiện nghi vật chất. Đặc biệt, ông ý thức sâu sắc rằng lòng tham càng lớn thì hệ lụy càng nhiều, nên chủ động giữ mình trước cám dỗ. Tuy nhiên, ở Trần Thiết Chung cũng có phần cứng nhắc, cực đoan khi gần như phủ nhận vai trò của tiền bạc trong cuộc sống, chưa dung hòa được giữa lí tưởng và thực tế, nhất là trách nhiệm với gia đình. Nhân vật này góp phần thể hiện bi kịch của người trí thức trước sự xung đột giữa giá trị tinh thần và vật chất trong xã hội.
Câu 2. (Bài văn khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống, con người luôn phải đối diện với hai phương diện quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Nếu vật chất giúp đảm bảo điều kiện sống thì tinh thần lại tạo nên ý nghĩa và chiều sâu của đời sống con người. Vì vậy, việc cân bằng giữa hai yếu tố này trở thành một vấn đề cần thiết và có ý nghĩa lâu dài.
Trước hết, giá trị vật chất là những yếu tố hữu hình như tiền bạc, tài sản, điều kiện sinh hoạt… Đây là nền tảng để con người tồn tại và phát triển. Không có vật chất, con người khó có thể đảm bảo những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, học tập hay chăm sóc sức khỏe. Trong xã hội hiện đại, vật chất còn là phương tiện giúp con người thực hiện ước mơ, khẳng định vị trí và đóng góp cho cộng đồng. Tuy nhiên, nếu quá đề cao vật chất, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, chạy theo đồng tiền mà đánh mất đạo đức, tình cảm và các giá trị nhân văn.
Bên cạnh đó, giá trị tinh thần bao gồm tri thức, đạo đức, tình cảm, lí tưởng sống… Đây chính là yếu tố làm nên nhân cách và sự khác biệt của mỗi con người. Một người có đời sống tinh thần phong phú sẽ biết yêu thương, chia sẻ, sống có trách nhiệm và hướng đến những điều tốt đẹp. Giá trị tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, giữ được niềm tin và ý nghĩa sống ngay cả khi điều kiện vật chất còn hạn chế. Tuy nhiên, nếu chỉ đề cao tinh thần mà xem nhẹ vật chất, con người có thể rơi vào tình trạng thiếu thực tế, khó đảm bảo cuộc sống ổn định cho bản thân và gia đình.
Chính vì vậy, sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần là điều cần thiết. Cân bằng không có nghĩa là chia đều tuyệt đối mà là biết đặt mỗi yếu tố vào vị trí phù hợp. Con người cần nỗ lực lao động, học tập để có cuộc sống vật chất ổn định, nhưng đồng thời phải giữ gìn nhân cách, nuôi dưỡng tâm hồn và không để vật chất chi phối hoàn toàn. Khi đạt được sự hài hòa, con người không chỉ sống đầy đủ mà còn sống có ý nghĩa, hạnh phúc và bền vững.
Trong thực tế, nhiều người thành công không chỉ nhờ giàu có mà còn bởi họ biết sử dụng tiền bạc để tạo ra giá trị cho xã hội, giúp đỡ người khác và phát triển bản thân. Ngược lại, cũng có những trường hợp vì quá tham lam vật chất mà đánh mất niềm tin, danh dự, thậm chí vi phạm pháp luật. Những bài học ấy cho thấy: vật chất là phương tiện, còn tinh thần mới là mục đích hướng đến.
Là học sinh, chúng ta cần xác định đúng đắn mục tiêu sống: chăm chỉ học tập để có tương lai ổn định, nhưng đồng thời phải rèn luyện đạo đức, biết yêu thương, chia sẻ và sống có lí tưởng. Khi biết cân bằng giữa hai yếu tố này, mỗi người sẽ trưởng thành toàn diện hơn.
Tóm lại, vật chất và tinh thần đều quan trọng và không thể tách rời. Cân bằng giữa chúng chính là chìa khóa giúp con người sống đúng nghĩa: không chỉ tồn tại mà còn sống đẹp, sống có giá trị và hạnh phúc.
Câu 1.
Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu khi đứng trước bờ vực phá sản và tù tội. Qua những lời độc thoại dày đặc, nhân vật hiện lên với sự tỉnh ngộ muộn màng: từ một kẻ ăn chơi trác táng, “ném tiền qua cửa sổ”, Thông Thu nhận ra sự hoang phí của mình đã khiến gia sản cha để lại nhanh chóng khánh kiệt. Tâm trạng hối hận, dằn vặt được đẩy lên cao khi nhân vật tự lên án bản thân là kẻ “nhơ nhuốc”, sống vô ích cho xã hội. Đến hồi thứ ba, bi kịch phát triển thành sự tuyệt vọng cùng cực, khiến Thông Thu tìm đến cái chết như một lối thoát. Tuy nhiên, những lần nâng cốc rồi lại đặt xuống cho thấy sự giằng xé dữ dội giữa khát vọng kết thúc và trách nhiệm với gia đình. Chính chi tiết này làm nổi bật chiều sâu tâm lí và giá trị nhân văn của tác phẩm: con người dù sa ngã vẫn còn khả năng thức tỉnh lương tri. Qua đó, tác giả không chỉ phê phán lối sống hưởng lạc mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về hậu quả của sự buông thả bản thân.
Câu 2.
Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển kinh tế và công nghệ, lối sống tiêu dùng của giới trẻ cũng có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại là thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận không nhỏ người trẻ, dẫn đến những hệ lụy tiêu cực cho bản thân và xã hội.
Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, không có kế hoạch rõ ràng, thường xuyên mua sắm theo cảm xúc hoặc để chạy theo xu hướng. Nhiều bạn trẻ ngày nay dễ dàng “vung tay quá trán” cho những món đồ xa xỉ, công nghệ mới hay các trải nghiệm đắt đỏ, dù thu nhập còn hạn chế. Sự phổ biến của thẻ tín dụng, mua trước trả sau và các ứng dụng mua sắm trực tuyến càng khiến việc chi tiêu trở nên dễ dãi hơn bao giờ hết.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí sính ngoại, thích thể hiện bản thân, chạy theo hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội. Bên cạnh đó, không ít người trẻ thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân, không ý thức được giá trị của đồng tiền. Sự nuông chiều từ gia đình hoặc việc kiếm tiền quá dễ dàng trong một số trường hợp cũng góp phần hình thành thói quen tiêu xài phung phí.
Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là rất nghiêm trọng. Về cá nhân, nó dễ dẫn đến nợ nần, áp lực tài chính, thậm chí khủng hoảng tinh thần. Về lâu dài, thói quen này làm suy giảm ý chí phấn đấu, khiến con người lệ thuộc vào vật chất và mất đi khả năng xây dựng cuộc sống bền vững. Ở góc độ xã hội, nó góp phần tạo ra một lối sống thực dụng, đề cao hưởng thụ hơn là giá trị lao động.
Để khắc phục, mỗi người trẻ cần học cách quản lí tài chính một cách khoa học: lập kế hoạch chi tiêu, phân biệt giữa nhu cầu và mong muốn, tiết kiệm và đầu tư hợp lí. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục ý thức tài chính từ sớm, giúp người trẻ hiểu rằng giá trị của cuộc sống không nằm ở việc tiêu bao nhiêu tiền mà ở cách sử dụng đồng tiền có ý nghĩa.
Nhìn lại nhân vật Thông Thu trong “Chén thuốc độc”, ta càng thấy rõ hậu quả của lối sống hoang phí. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị hôm nay: tiêu tiền có thể dễ, nhưng trả giá cho sự thiếu kiểm soát đôi khi lại vô cùng đắt.
Văn bản “Chén thuốc độc” thuộc thể loại kịch (kịch nói).
Câu 2.
Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng ngôn ngữ đối thoại và độc thoại (trong đó nổi bật là độc thoại nội tâm của nhân vật thầy Thông Thu).
Câu 3.
Một số lời chỉ dẫn sân khấu:
- “(Bóp trán nghĩ ngợi)”
- “(Một lát)”
- “(Một mình, thở dài)”
- “(Đứng dậy lấy chai dấm thanh…)”
- “(Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)”
Vai trò:
Những chỉ dẫn này giúp tái hiện hành động, cử chỉ, trạng thái tâm lí của nhân vật một cách cụ thể, sinh động; hỗ trợ diễn viên biểu diễn và giúp người đọc hình dung rõ diễn biến kịch, đặc biệt là sự giằng xé nội tâm của thầy Thông Thu.
Câu 4.
- Hồi II: Thầy Thông Thu bắt đầu tỉnh ngộ, nhìn lại quá khứ ăn chơi trác táng, tiêu xài hoang phí. Nhân vật tự trách, dằn vặt, hối hận sâu sắc khi nhận ra mình làm tiêu tan gia sản và sống vô ích.
- Hồi III: Tâm lí chuyển sang tuyệt vọng, bế tắc trước cảnh nợ nần, nguy cơ tù tội. Nhân vật có ý định tự tử, nhiều lần nâng cốc thuốc độc nhưng lại do dự. Trong quá trình đó xuất hiện sự giằng xé nội tâm giữa cái chết và trách nhiệm với gia đình (mẹ, vợ, em). Cuối cùng, tuy vẫn nghiêng về cái chết, nhưng đã có chút thức tỉnh về nghĩa vụ, thể hiện qua việc muốn viết thư cho em trai lo cho mẹ.
Câu 5.
Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi cái chết không giải quyết được vấn đề mà chỉ là sự trốn tránh trách nhiệm. Dù mắc sai lầm nghiêm trọng, thầy vẫn còn cơ hội sửa chữa, làm lại cuộc đời và bù đắp cho gia đình. Việc nghĩ đến mẹ, vợ và em cho thấy nhân vật chưa hoàn toàn mất đi ý thức trách nhiệm. Vì vậy, lựa chọn đúng đắn hơn là dũng cảm đối diện hậu quả, thay đổi bản thân thay vì tự hủy hoại cuộc sống.
Câu 1
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu tính suy ngẫm về sự vô cảm trong xã hội hiện đại. Tác giả mở đầu bằng một tình huống đầy ám ảnh: người y sĩ quên đi trách nhiệm cứu người, lại chụp ảnh bệnh nhân đăng mạng để “câu tương tác”. Từ câu chuyện cá nhân ấy, tác giả mở rộng ra thực trạng đáng lo ngại khi con người dần coi nỗi đau của người khác như một “mồi câu”. Hàng loạt dẫn chứng về tin giả, báo lá cải, hiện tượng “hôi của” được liệt kê cho thấy sự xuống cấp của đạo đức và lòng trắc ẩn. Đặc biệt, hình ảnh “chỉ thấy tiền bay mà không thấy nạn nhân” đã lột tả sâu sắc sự mất mát về nhân tính. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng thấm thía, pha chút chua xót, khiến người đọc phải giật mình nhìn lại chính mình. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: con người cần biết yêu thương, tôn trọng nhau, không để công nghệ và lợi ích cá nhân làm phai mờ tình người.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ và con người ngày càng kết nối dễ dàng hơn, một nghịch lý đáng buồn lại xuất hiện: con người trở nên thờ ơ, vô cảm với nhau. Đây không chỉ là một hiện tượng nhất thời mà đang trở thành vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống đạo đức và giá trị nhân văn.
Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người dửng dưng, không quan tâm, không rung động trước nỗi đau, khó khăn của người khác. Biểu hiện của nó rất đa dạng: thấy người gặp tai nạn nhưng không giúp đỡ, chứng kiến bất công mà im lặng, hay thậm chí quay phim, chụp ảnh người gặp nạn để đăng lên mạng xã hội nhằm thu hút sự chú ý. Không ít người coi nỗi đau của người khác như một “nội dung” để giải trí hoặc kiếm lợi ích. Những hành vi ấy cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng của lòng nhân ái.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống cá nhân chủ nghĩa, con người quá bận rộn với lợi ích riêng mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến nhiều người bị cuốn vào “thế giới ảo”, nơi giá trị được đo bằng lượt thích, lượt xem, từ đó dễ đánh mất chuẩn mực đạo đức. Ngoài ra, việc giáo dục về lòng nhân ái, kỹ năng sống ở một số nơi chưa được chú trọng cũng góp phần làm con người trở nên lạnh lùng hơn.
Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm suy yếu các mối quan hệ xã hội, khiến con người xa cách dù sống gần nhau. Một xã hội mà ai cũng thờ ơ sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu tình thương, thiếu sự sẻ chia. Nguy hiểm hơn, sự vô cảm còn tiếp tay cho cái xấu, cái ác phát triển, bởi khi không ai lên tiếng hay hành động, những điều sai trái sẽ ngày càng lộng hành.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn rất nhiều tấm gương giàu lòng nhân ái: những người sẵn sàng giúp đỡ người gặp nạn, tham gia hoạt động từ thiện, hay đơn giản là biết quan tâm, chia sẻ với người xung quanh. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng góp phần lan tỏa giá trị tốt đẹp, nhắc nhở chúng ta rằng tình người vẫn luôn tồn tại.
Để khắc phục tình trạng vô cảm, mỗi người cần tự rèn luyện lòng nhân ái, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục đạo đức, nuôi dưỡng sự đồng cảm cho thế hệ trẻ. Đồng thời, xã hội cần lên án mạnh mẽ những hành vi vô cảm, cổ vũ những nghĩa cử tốt đẹp.
Sự phát triển của xã hội không chỉ được đo bằng vật chất hay công nghệ, mà còn bằng cách con người đối xử với nhau. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy sống có trách nhiệm, biết yêu thương và sẻ chia, để “giữa người với người” không còn những khoảng cách lạnh lẽo mà thay vào đó là sự ấm áp của tình người.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại tản văn (nghị luận xã hội mang tính chất cảm xúc).
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
→ Phản ánh sự vô cảm, lệch lạc trong ứng xử giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là dưới tác động của mạng xã hội và truyền thông.
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng qua hàng loạt chi tiết:
- “bắp luộc có pin đèn”
- “nước dùng chuột cống”
- “chè bưởi có thuốc rầy”
- “ngộ độc thuốc trừ sâu”
Tác dụng:
- Làm nổi bật tình trạng tin giả, tin giật gân lan truyền tràn lan.
- Cho thấy hậu quả nghiêm trọng: người buôn bán lương thiện bị ảnh hưởng, mất kế sinh nhai.
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm → khiến người đọc thấy rõ sự phi lý, đáng sợ của truyền thông thiếu kiểm chứng.
- Thể hiện thái độ phê phán của tác giả đối với sự vô trách nhiệm và thói “câu view” bằng “mồi người”.
Câu 4.
Hai câu văn gợi nhiều suy nghĩ về thực trạng đạo đức hiện nay:
- Một bộ phận con người đang trở nên vô cảm, chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc sự tò mò của bản thân mà bỏ quên nỗi đau của người khác.
- Hiện tượng “hôi của”, thờ ơ trước nạn nhân cho thấy sự suy giảm về lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội.
- Con người đôi khi nhìn sự việc như một cơ hội (kiếm tiền, quay clip, đăng mạng) thay vì giúp đỡ.
- Đây là dấu hiệu đáng lo ngại, đòi hỏi cần giáo dục lại đạo đức, ý thức cộng đồng.
Câu 5.
Những bài học rút ra:
- Cần giữ gìn lòng nhân ái, sự cảm thông trong mọi hoàn cảnh.
- Phải tôn trọng con người, không lợi dụng nỗi đau của người khác để trục lợi.
- Sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, có kiểm chứng thông tin.
- Biết lên án cái xấu, bảo vệ điều đúng đắn.
- Nhận thức rằng: trong xã hội hiện đại, điều quan trọng nhất vẫn là tình người và đạo đức.