Nguyễn Hồng Lĩnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hồng Lĩnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

*Câu 1: Mối quan hệ giữa lao động và ước mơ* Lao động và ước mơ là hai yếu tố không thể tách rời trong cuộc sống. Lao động là con đường dẫn đến ước mơ, giúp biến những khát vọng thành hiện thực. Ước mơ là động lực thúc đẩy con người lao động chăm chỉ, vượt qua khó khăn. Khi lao động, con người không chỉ tạo ra giá trị vật chất mà còn khám phá bản thân, phát triển kỹ năng và trí tuệ. Ví dụ, những người thành công như cô Chảo Thị Yến đã chứng minh rằng lao động kiên trì và ước mơ lớn lao có thể thay đổi số phận. Tóm lại, lao động và ước mơ là mối quan hệ tương hỗ, giúp con người phát triển toàn diện và đạt được thành công.¹ ² ³ *Câu 2: Tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi* Bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi là một tác phẩm tình yêu đặc sắc, thể hiện tâm trạng sâu lắng và mãnh liệt của người chiến sĩ. Nhân vật trữ tình nhớ về người yêu với nỗi nhớ da diết, gắn liền với những hình ảnh thiên nhiên như ngôi sao lấp lánh và ngọn lửa hồng ấm áp. Anh yêu em như yêu đất nước, với tình yêu sâu sắc và chân thành. Mỗi bước đường, mỗi tối nằm, anh đều nhớ đến em, thể hiện sự gắn kết không thể tách rời. Tình yêu này không chỉ là cá nhân mà còn là tình yêu đất nước, chiến đấu cho tự do và kiêu hãnh làm người. Qua bài thơ, Nguyễn Đình Thi đã thể hiện một tình yêu đẹp, cao cả và đầy ý nghĩa.


Câu 1. Phương thức biểu đạt chínhPhương thức biểu đạt chính được tác giả sử dụng trong văn bản là nghị luận.Câu 2. Vấn đề bàn luậnVăn bản bàn về ý nghĩa và giá trị của lao động đối với sự tồn tại của muôn loài, đặc biệt là vai trò của lao động trong việc mang lại niềm vui và quyết định hạnh phúc của con người.Câu 3. Bằng chứng và nhận xétBằng chứng: Để làm rõ ý kiến trên, tác giả đã lấy dẫn chứng từ thế giới tự nhiên như: hình ảnh chú chim yến (khi lớn lên phải tự mình đi kiếm mồi), cũng như tập tính săn mồi tự lập của hổ và sư tử.Nhận xét: Những bằng chứng này rất gần gũi, chân thực và có tính thuyết phục cao. Chúng chứng minh rằng lao động (tìm kiếm thức ăn, duy trì sự sống) là quy luật tất yếu, là bản năng sinh tồn tự nhiên của mọi loài.Câu 4. Suy nghĩ về câu nói quyết định hạnh phúcCâu nói trên mang đến cho em một góc nhìn sâu sắc về thái độ sống:Lao động không chỉ là nghĩa vụ hay công cụ để kiếm sống, mà còn là cội nguồn của niềm vui và sự hoàn thiện bản thân.Khi chúng ta biết tìm thấy niềm say mê, cống hiến hết mình trong công việc, ta sẽ thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn. Ngược lại, nếu coi lao động là một gánh nặng, ta sẽ khó có được sự thanh thản và trọn vẹn. Hạnh phúc đích thực nằm ở chính thái độ và tâm huyết của ta đặt vào công việc mỗi ngày.Câu 5. Biểu hiện nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa lao độngTrong thực tiễn đời sống, một biểu hiện rõ nét cho thấy sự nhận thức chưa đúng đắn về lao động là thái độ ỷ lại, trông chờ, lười biếng lao động ở một bộ phận người trẻ.Họ thường có tâm lý chọn việc nhẹ nhàng, ngại khó, ngại khổ hoặc muốn dựa dẫm hoàn toàn vào kinh tế của gia đình mà không muốn tự lập, không muốn cống hiến cho xã hội.Bên cạnh đó, một số người còn coi thường những công việc chân tay, lao động phổ thông, chỉ chạy theo những công việc có thu nhập cao một cách dễ dàng mà bỏ quên giá trị cốt lõi của sự nỗ lực chân chính.Để việc học tập và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản nghị luận của bạn đạt kết quả tốt nhất, bạn có thể cho mình biết:Bạn đang cần soạn văn hay ôn luyện cho đề kiểm tra nào?Bạn có muốn tham khảo thêm các dạng đề đọc hiểu có cùng chủ đề này không?


Câu 1: Bi kịch của gia đình ông lão mù là một hình ảnh thu nhỏ của cuộc sống khốn khổ dưới thời Pháp thuộc. Từ một gia đình trung lưu, họ rơi xuống đáy xã hội vì hoả hoạn, bệnh tật và áp bức. Ông lão mù mất vợ, mất nhà cửa, phải sống nhờ vào con cái. Áp lực cơm áo gạo tiền đè nặng khiến họ không lối thoát. Anh cả Thuận bất đắc chí, muốn làm liều; chị cả Thuận mòn mỏi đi kiếm ăn. Cuối cùng, ông lão mù chọn cái chết để không trở thành gánh nặng, còn chị cả Thuận chết theo trong tuyệt vọng. Bi kịch này cho thấy sự tàn khốc của nghèo đói và áp bức, đẩy con người đến chỗ mất hết hy vọng. Câu 2: Bài văn nghị luận: Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là hai yếu tố cốt lõi giúp xã hội phát triển hài hòa và bền vững. Trong cuộc sống, không ai có thể tồn tại một mình; mỗi người đều cần sự hỗ trợ và sẻ chia từ cộng đồng. Trước hết, tinh thần nhân ái giúp con người kết nối, thấu hiểu và cảm thông với nhau. Khi thấy người khác gặp khó khăn, một hành động nhỏ như cho tiền, giúp đỡ hoặc chỉ đơn giản là một lời an ủi cũng có thể xoa dịu nỗi đau. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, hàng triệu người đã quyên góp, hỗ trợ những người bị ảnh hưởng, thể hiện tinh thần tương thân tương ái. Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng đòi hỏi mỗi cá nhân đóng góp sức mình vào sự phát triển chung. Một xã hội chỉ vững mạnh khi mọi thành viên, đặc biệt là những người có khả năng, sẵn sàng giúp đỡ người yếu thế. Chính phủ và tổ chức xã hội cũng cần xây dựng hệ thống hỗ trợ hiệu quả để không ai bị bỏ lại phía sau. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Một số người thờ ơ trước khó khăn của người khác, thậm chí lợi dụng sự yếu đuối để trục lợi. Điều này đòi hỏi chúng ta phải nâng cao nhận thức và hành động thiết thực hơn. Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là đạo đức mà còn là nhu cầu thiết yếu để xây dựng một xã hội văn minh. Hãy cùng nhau lan tỏa yêu thương và trách nhiệm, vì một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả.

Câu 1: Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê nhà. Lão Thông Xạ là người cho vay nặng lãi và thường xuyên đến đòi nợ, đe dọa đuổi gia đình ông lão mù ra đường nếu không trả được tiền. Câu 2: Xung đột cơ bản của văn bản "Không một tiếng vang" là giữa gia đình ông lão mù nghèo khổ, bất hạnh với sự bóc lột, áp bức của kẻ giàu có, vô nhân tính (lão Thông Xạ), phản ánh mâu thuẫn xã hội gay gắt dưới thời Pháp thuộc. Câu 3: - Anh cả Thuận cho rằng đồng tiền là "Giời, là Phật", là thứ duy nhất đáng kính thờ vì nó sai khiến được mọi người. - Quan điểm này phản ánh vấn đề xã hội thời đó: đồng tiền chi phối mọi thứ, con người bị tha hóa bởi sự bóc lột, áp bức. Câu 4: - Chị cả Thuận được khắc họa với phẩm chất: hiền lành, chịu khó, thương chồng, thương bố. - Chi tiết: - Chị đi bán bánh kiếm tiền. - Đi bán chậu đồng để mua cháo và thuốc cho bố. - Lo lắng, chạy theo chồng khi anh định làm bậy. Câu 5: Bi kịch gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của "cơm áo gạo tiền" có thể đẩy con người đến bước đường cùng, làm mất đi nhân phẩm. Trong hoàn cảnh đói nghèo, túng quẫn, con người dễ đánh mất lý trí và phẩm giá. 💔Câu 1: Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê nhà. Lão Thông Xạ là người cho vay nặng lãi và thường xuyên đến đòi nợ, đe dọa đuổi gia đình ông lão mù ra đường nếu không trả được tiền.

Câu 1: Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê nhà. Lão Thông Xạ là người cho vay nặng lãi và thường xuyên đến đòi nợ, đe dọa đuổi gia đình ông lão mù ra đường nếu không trả được tiền. Câu 2: Xung đột cơ bản của văn bản "Không một tiếng vang" là giữa gia đình ông lão mù nghèo khổ, bất hạnh với sự bóc lột, áp bức của kẻ giàu có, vô nhân tính (lão Thông Xạ), phản ánh mâu thuẫn xã hội gay gắt dưới thời Pháp thuộc. Câu 3: - Anh cả Thuận cho rằng đồng tiền là "Giời, là Phật", là thứ duy nhất đáng kính thờ vì nó sai khiến được mọi người. - Quan điểm này phản ánh vấn đề xã hội thời đó: đồng tiền chi phối mọi thứ, con người bị tha hóa bởi sự bóc lột, áp bức. Câu 4: - Chị cả Thuận được khắc họa với phẩm chất: hiền lành, chịu khó, thương chồng, thương bố. - Chi tiết: - Chị đi bán bánh kiếm tiền. - Đi bán chậu đồng để mua cháo và thuốc cho bố. - Lo lắng, chạy theo chồng khi anh định làm bậy. Câu 5: Bi kịch gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của "cơm áo gạo tiền" có thể đẩy con người đến bước đường cùng, làm mất đi nhân phẩm. Trong hoàn cảnh đói nghèo, túng quẫn, con người dễ đánh mất lý trí và phẩm giá.

Trần Thiết Chung trong đoạn trích _Kim tiền_ của Vi Huyền Đắc là hiện thân cho kiểu trí thức thanh bạch, giữ trọn khí tiết trước sức mạnh của đồng tiền. Ông là người có tài, quyết sống bằng nghề văn, coi khinh phú quý. Trước lời khuyên thực dụng của Cự Lợi, Thiết Chung bộc lộ lập trường kiên định: “Tôi nhất quyết tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi”. Ông không phủ nhận vai trò của tiền - “có thể đem tiền mà vãi lên những hoang đảo để làm ra những tỉnh thành nguy nga” - nhưng khinh bỉ cách kiếm tiền “hôi tanh, u ám” bằng việc “bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu”. Câu nói “hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” thể hiện triết lí sống biết đủ, đề cao giá trị tinh thần. Dù bị chê là “ương, gàn”, sống “mơ mộng” như Nhan Hồi, Thiết Chung vẫn không đổi chí: “tôi ưa cái đời giản dị tầm thường”. Nhân vật mang vẻ đẹp của kẻ sĩ: trọng danh dự hơn vật chất, tỉnh táo trước cạm bẫy kim tiền, song cũng có phần cực đoan khi tuyệt đối hóa mặt trái của đồng tiền. Qua Thiết Chung, tác giả gửi gắm nỗi trăn trở về bi kịch của trí thức chân chính trong xã hội chạy theo kim tiền.

*Đề số 2 - Bài 1: Đọc hiểu _Kim tiền_ - Vi Huyền Đắc* *Câu 1. Xác định thể loại của văn bản "Kim tiền".* - Văn bản _Kim tiền_ thuộc thể loại: Kịch nói. Đây là đoạn trích trong vở kịch, có lời thoại nhân vật, chỉ dẫn sân khấu và xây dựng xung đột tư tưởng. *Câu 2. Theo ông Cự Lợi, vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình?* Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì: 1. “Bao nhiêu công việc bác trù tính, chỉ vì tiền mà thất bại.” 2. “Bao nhiêu điều thất vọng của bác chỉ vì tiền mà ra cả.” 3. Do Thiết Chung “cố chấp”, “ương, gàn”, khinh rẻ tiền, không chịu kiếm tiền nên tài năng “sẽ vì sự túng quẫn mà tiêu ma hết”. *Câu 3. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền" mà nhân vật Cự Lợi sử dụng. Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung điều gì?* - *Ý nghĩa hình ảnh*: Cự Lợi ví “tiền” với “phân, bẩn, rác” – bề ngoài ô uế, hôi tanh nhưng lại là “vật liệu rất quý”. Không có chúng thì không có “bông lúa nặng trĩu, tàu rau xanh ngát, bông hoa ngào ngạt”. - *Mục đích thuyết phục*: Cự Lợi muốn khẳng định tiền tự nó không xấu xa. Nếu biết sử dụng, tiền là “lợi khí” để làm việc từ thiện, cao thượng, tạo dựng sự nghiệp. Ông muốn Thiết Chung từ bỏ định kiến “tiền là nhơ bẩn”, chấp nhận kiếm tiền như một phương tiện chính đáng để thực hiện lí tưởng và lo cho vợ con. *Câu 4. Kết thúc của cuộc trò chuyện giữa ông Trần Thiết Chung và ông Cự Lợi đã diễn ra như thế nào? Từ đó, hãy nêu ý nghĩa của kết thúc này đối với việc thể hiện chủ đề của văn bản.* - *Kết thúc*: Cuộc tranh luận không có hồi kết. Trần Thiết Chung chủ động dừng lại: “Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi… bác thích giàu có, sang trọng, bác đã được toại chí rồi đấy; còn tôi, tôi ưa cái đời giản dị tầm thường, bác cứ mặc tôi”. - *Ý nghĩa*: Kết thúc cho thấy xung đột giữa hai hệ giá trị sống không thể dung hòa: một bên thực dụng, coi tiền là “huyết mạch”; một bên thanh bạch, trọng khí tiết. Qua đó tác giả khắc họa chủ đề bi kịch của thời đại: sự giằng co giữa lí tưởng sống trong sạch và sức mạnh chi phối của đồng tiền trong xã hội. *Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." hay không? Vì sao?* Em đồng ý với quan điểm này. Tham muốn quá mức khiến con người dễ đánh mất mình, bất chấp đạo đức để đạt mục đích, như thầy Thông Thu trong _Chén thuốc độc_ vì ăn chơi mà gia sản khánh kiệt. Gánh hệ lụy là nợ nần, tù tội, khổ đau cho người thân. Sống “biết đủ” giúp ta thanh thản. Tuy nhiên, cần phân biệt “tham lam” với “khát vọng” chính đáng. Có chí tiến thủ để lo cho gia đình, cống hiến xã hội thì vẫn cần thiết, miễn là không dấn thân vào chỗ “hôi tanh, u ám”.

HTrần Thiết Chung trong đoạn trích _Kim tiền_ của Vi Huyền Đắc là hiện thân cho kiểu trí thức thanh bạch, giữ trọn khí tiết trước sức mạnh của đồng tiền. Ông là người có tài, quyết sống bằng nghề văn, coi khinh phú quý. Trước lời khuyên thực dụng của Cự Lợi, Thiết Chung bộc lộ lập trường kiên định: “Tôi nhất quyết tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi”. Ông không phủ nhận vai trò của tiền - “có thể đem tiền mà vãi lên những hoang đảo để làm ra những tỉnh thành nguy nga” - nhưng khinh bỉ cách kiếm tiền “hôi tanh, u ám” bằng việc “bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu”. Câu nói “hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” thể hiện triết lí sống biết đủ, đề cao giá trị tinh thần. Dù bị chê là “ương, gàn”, sống “mơ mộng” như Nhan Hồi, Thiết Chung vẫn không đổi chí: “tôi ưa cái đời giản dị tầm thường”. Nhân vật mang vẻ đẹp của kẻ sĩ: trọng danh dự hơn vật chất, tỉnh táo trước cạm bẫy kim tiền, song cũng có phần cực đoan khi tuyệt đối hóa mặt trái của đồng tiền. Qua Thiết Chung, tác giả gửi gắm nỗi trăn trở về bi kịch của trí thức chân chính trong xã hội chạy theo kim tiền.

*BÀI VĂN NGHỊ LUẬN: SỰ CÂN BẰNG GIỮA GIÁ TRỊ VẬT CHẤT VÀ GIÁ TRỊ TINH THẦN* Cuộc tranh luận giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi trong vở kịch _Kim tiền_ của Vi Huyền Đắc đã đặt ra một vấn đề muôn thuở: con người nên sống vì tiền hay vì lí tưởng? Người đề cao “tiền là huyết mạch”, kẻ quyết “tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi”. Từ đó, văn bản gợi cho ta suy ngẫm sâu sắc về sự cần thiết phải cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong đời sống. Giá trị vật chất là những thứ đáp ứng nhu cầu tồn tại cơ bản của con người: cơm ăn, áo mặc, nhà ở, thuốc men. Không ai có thể phủ nhận lời ông Cự Lợi: “Không có tiền không thể sống được”. Tiền là phương tiện để ta học tập, chữa bệnh, lo cho gia đình, thậm chí làm việc thiện. Xã hội phát triển, khoa học tiến bộ cũng nhờ con người không ngừng tạo ra của cải vật chất. Nếu Thiết Chung cứ khư khư giữ nếp sống như “ông Nhan Hồi ăn cơm nguội, uống nước lã”, tài năng sẽ “vì sự túng quẫn mà tiêu ma hết”, và ông “không có quyền để những người thân yêu của bác cực nhọc”. Ngược lại, giá trị tinh thần là khí tiết, danh dự, tình yêu thương, lẽ sống, khát vọng cống hiến. Trần Thiết Chung đã đúng khi cảnh báo: “hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng”. Lịch sử đã chứng minh bi kịch của thầy Thông Thu trong _Chén thuốc độc_: vì ham mê vật chất, ăn chơi trác táng mà gia sản khánh kiệt, danh dự không còn, cuối cùng tìm đến cái chết. Nếu chỉ chạy theo tiền bạc, con người dễ “dấn thân vào chỗ hôi tanh, u ám”, “bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu”. Khi ấy, ta có thể “muốn gì được nấy” nhưng lại đánh mất chính mình. Như vậy, tuyệt đối hóa một mặt nào cũng đều dẫn đến bi kịch. Ngả hẳn về vật chất, ta thành nô lệ của đồng tiền như Cự Lợi – người tự nhận “mục đích ở cái đời này là kiếm tiền”. Ngả hẳn về tinh thần, ta dễ rơi vào mơ mộng, bất lực trước thực tại như Thiết Chung, để vợ con phải khổ. Cuộc sống đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng không có nghĩa là “năm mươi - năm mươi” một cách máy móc, mà là biết dùng vật chất để nuôi dưỡng tinh thần, và lấy tinh thần làm kim chỉ nam cho việc kiếm tiền. Tiền giống như “phân, bẩn, rác” mà Cự Lợi ví von: bản thân nó không xấu. Dùng để “bón những bãi đất hoang” thành “vườn, ruộng phì nhiêu”, tiền trở thành lợi khí. Nhưng nếu kiếm tiền bằng thủ đoạn nhơ nhớp, ta sẽ tự chuốc lấy hệ lụy. Người quân tử thời nay cần “phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di” - giàu mà không sa đọa, nghèo mà không đổi chí. Để đạt được sự cân bằng ấy, mỗi người cần xác định đâu là “đủ”. Biết lao động chân chính để có cuộc sống ổn định, lo được cho người thân, nhưng không tham lam vô độ. Đồng thời, phải không ngừng bồi đắp đời sống tinh thần: đọc sách, giữ chữ tín, làm việc thiện, sống có lí tưởng. Doanh nhân có thể giàu có nhưng vẫn làm từ thiện, đóng góp cho xã hội. Trí thức có thể sống thanh bạch nhưng vẫn tìm cách ứng dụng tài năng để tạo giá trị, thay vì cực đoan “khinh rẻ tiền”. Tóm lại, đoạn trích _Kim tiền_ không buộc ta phải chọn Cự Lợi hay Thiết Chung. Vở kịch đặt hai thái cực cạnh nhau để ta nhận ra: vật chất và tinh thần như hai chân của con người. Thiếu một chân, ta sẽ khập khiễng. Sống trong “nhị thập thế kỉ” hay thế kỉ XXI, bài học vẫn còn nguyên giá trị: hãy kiếm tiền bằng nhân cách, và dùng nhân cách để tiêu tiền. Có như vậy, ta mới “sung sướng” đúng nghĩa – vừa đủ đầy, vừa thanh thản.

*Đề số 2 - Bài 1: Đọc hiểu _Kim tiền_ - Vi Huyền Đắc* *Câu 1. Xác định thể loại của văn bản "Kim tiền".* - Văn bản _Kim tiền_ thuộc thể loại: Kịch nói. Đây là đoạn trích trong vở kịch, có lời thoại nhân vật, chỉ dẫn sân khấu và xây dựng xung đột tư tưởng. *Câu 2. Theo ông Cự Lợi, vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình?* Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì: 1. “Bao nhiêu công việc bác trù tính, chỉ vì tiền mà thất bại.” 2. “Bao nhiêu điều thất vọng của bác chỉ vì tiền mà ra cả.” 3. Do Thiết Chung “cố chấp”, “ương, gàn”, khinh rẻ tiền, không chịu kiếm tiền nên tài năng “sẽ vì sự túng quẫn mà tiêu ma hết”. *Câu 3. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền" mà nhân vật Cự Lợi sử dụng. Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung điều gì?* - *Ý nghĩa hình ảnh*: Cự Lợi ví “tiền” với “phân, bẩn, rác” – bề ngoài ô uế, hôi tanh nhưng lại là “vật liệu rất quý”. Không có chúng thì không có “bông lúa nặng trĩu, tàu rau xanh ngát, bông hoa ngào ngạt”. - *Mục đích thuyết phục*: Cự Lợi muốn khẳng định tiền tự nó không xấu xa. Nếu biết sử dụng, tiền là “lợi khí” để làm việc từ thiện, cao thượng, tạo dựng sự nghiệp. Ông muốn Thiết Chung từ bỏ định kiến “tiền là nhơ bẩn”, chấp nhận kiếm tiền như một phương tiện chính đáng để thực hiện lí tưởng và lo cho vợ con. *Câu 4. Kết thúc của cuộc trò chuyện giữa ông Trần Thiết Chung và ông Cự Lợi đã diễn ra như thế nào? Từ đó, hãy nêu ý nghĩa của kết thúc này đối với việc thể hiện chủ đề của văn bản.* - *Kết thúc*: Cuộc tranh luận không có hồi kết. Trần Thiết Chung chủ động dừng lại: “Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi… bác thích giàu có, sang trọng, bác đã được toại chí rồi đấy; còn tôi, tôi ưa cái đời giản dị tầm thường, bác cứ mặc tôi”. - *Ý nghĩa*: Kết thúc cho thấy xung đột giữa hai hệ giá trị sống không thể dung hòa: một bên thực dụng, coi tiền là “huyết mạch”; một bên thanh bạch, trọng khí tiết. Qua đó tác giả khắc họa chủ đề bi kịch của thời đại: sự giằng co giữa lí tưởng sống trong sạch và sức mạnh chi phối của đồng tiền trong xã hội. *Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." hay không? Vì sao?* Em đồng ý với quan điểm này. Tham muốn quá mức khiến con người dễ đánh mất mình, bất chấp đạo đức để đạt mục đích, như thầy Thông Thu trong _Chén thuốc độc_ vì ăn chơi mà gia sản khánh kiệt. Gánh hệ lụy là nợ nần, tù tội, khổ đau cho người thân. Sống “biết đủ” giúp ta thanh thản. Tuy nhiên, cần phân biệt “tham lam” với “khát vọng” chính đáng. Có chí tiến thủ để lo cho gia đình, cống hiến xã hội thì vẫn cần thiết, miễn là không dấn thân vào chỗ “hôi tanh, u ám”.