NGUYỄN TRỌNG DŨNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN TRỌNG DŨNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được tác giả sử dụng trong văn bản này là gì?

Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.
(Vì tác giả trình bày quan điểm, lí lẽ, dẫn chứng để bàn về ý nghĩa của lao động.)

Câu 2: Văn bản trên bàn về vấn đề gì?

Trả lời: Văn bản bàn về ý nghĩa và giá trị của lao động đối với con người và xã hội.

Câu 3: Để làm rõ cho ý kiến “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Nhận xét về những bằng chứng ấy.

Trả lời:

  • Bằng chứng: Tác giả nêu ví dụ về chim yến, hổ, sư tử – các loài động vật phải tự kiếm ăn để tồn tại.
  • Nhận xét: Những dẫn chứng này cụ thể, gần gũi, dễ hiểu, giúp người đọc nhận ra lao động là quy luật tự nhiên của mọi sinh vật.

Câu 4: Câu “Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời người đó hạnh phúc hay không” đem đến cho em suy nghĩ gì?

Trả lời:
Em nhận thấy rằng, lao động không chỉ là nghĩa vụ mà còn là niềm vui và hạnh phúc. Khi con người yêu thích công việc mình làm, họ sẽ sống tích cực, có mục tiêu và cảm thấy cuộc đời có ý nghĩa hơn.

Câu 5: Từ thực tiễn đời sống và những suy nghĩ sau khi đọc văn bản, em hãy nêu một biểu hiện cho thấy hiện nay trong cuộc sống vẫn có người nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa của lao động.

Trả lời:
Hiện nay vẫn có người lười biếng, trông chờ vào người khác, hoặc chỉ muốn hưởng thụ mà không chịu làm việc, cho rằng lao động là vất vả chứ không phải niềm vui. Đây là nhận thức sai lầm cần được thay đổi.

C1.

Lao động và ước mơ có mối quan hệ mật thiết, bổ trợ cho nhau trong hành trình đi đến thành công. Ước mơ là ngọn lửa soi đường, giúp con người có mục tiêu để phấn đấu; còn lao động là phương tiện biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu lao động, nỗ lực thì ước mơ mãi chỉ là viển vông. Ngược lại, nếu chỉ lao động mà không có ước mơ, con người sẽ mất định hướng và động lực sống. Trong thực tế, nhiều tấm gương như Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhà bác học Edison hay vận động viên thể thao Việt Nam đã chứng minh rằng: nhờ lao động miệt mài, họ đã biến khát vọng thành thành tựu lớn lao. Vì vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng ước mơ đẹp và không ngừng lao động, bởi chỉ khi làm việc chăm chỉ, ta mới chạm tới thành công và hạnh phúc thật sự.

C2.

Mở bài:
Bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi được sáng tác trong thời kháng chiến chống Pháp, thể hiện tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước – một nét đẹp tiêu biểu của thơ ca cách mạng.

Thân bài:

  • Khổ 1–2: Tâm trạng nhớ thương da diết, sâu lắng. Hình ảnh “ngôi sao”, “ngọn lửa” là biểu tượng cho nỗi nhớ và tình yêu cháy bỏng của người chiến sĩ nơi chiến trường.
  • Khổ 3: Tình yêu đôi lứa gắn liền với tình yêu Tổ quốc. “Anh yêu em như anh yêu đất nước” – câu thơ khẳng định sự hòa quyện giữa tình cảm riêng tư và lý tưởng lớn lao. Nỗi nhớ người yêu cũng là nỗi nhớ quê hương, đồng đội, đất nước.
  • Khổ 4: Tâm trạng chuyển sang niềm tin, tự hào và kiêu hãnh. “Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt”, “ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực” – biểu tượng cho tình yêu và ý chí chiến đấu bền bỉ, vĩnh cửu.
    → Qua đó, nhân vật trữ tình hiện lên vừa lãng mạn, vừa kiên cường, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn người chiến sĩ thời kháng chiến.

Kết bài:
Bài thơ “Nhớ” là khúc hát tình yêu trong chiến tranh, nơi tình yêu đôi lứa hòa cùng tình yêu đất nước. Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng người chiến sĩ – vừa nhớ thương, vừa kiêu hãnh, vừa cháy bỏng niềm tin vào lý tưởng.

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản “Không một tiếng vang”.

Bi kịch của gia đình ông lão mù trong tác phẩm Không một tiếng vang là hình ảnh tiêu biểu cho số phận những người nghèo khổ dưới xã hội thực dân nửa phong kiến. Gia đình vốn hiền lành, thật thà, nhưng sau vụ cháy nhà đã rơi vào cảnh túng quẫn, phải vay nợ Thông Xạ và bị hắn chèn ép, đe dọa. Ông lão mù, vốn đã tàn tật, lại phải chứng kiến cảnh con cái bị dồn ép bởi đồng tiền, đến mức tuyệt vọng muốn chết để giải thoát. Anh cả Thuận thì chán nản, mất niềm tin vào Giời Phật, cho rằng chỉ có đồng tiền mới là sức mạnh tối thượng. Chị cả Thuận tuy giàu tình thương nhưng cũng kiệt sức trong cảnh khốn cùng. Bi kịch ấy không chỉ là nỗi đau của một gia đình mà còn là tiếng kêu thương của cả tầng lớp lao động nghèo, bị đồng tiền và sự bất công xã hội chà đạp. Qua đó, tác phẩm tố cáo sự tàn nhẫn của xã hội cũ và khẳng định giá trị nhân phẩm, tình thương cần được bảo vệ.

Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng.

Trong cuộc sống hiện đại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là những giá trị không thể thiếu để xã hội phát triển bền vững. Nhân ái là lòng thương người, biết cảm thông và chia sẻ với những số phận bất hạnh. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức sống vì tập thể, vì lợi ích chung, không thờ ơ trước khó khăn của người khác. Tác phẩm Không một tiếng vang của Vũ Trọng Phụng đã cho ta thấy bi kịch của một gia đình nghèo khổ bị bỏ rơi trong xã hội cũ, từ đó gợi lên bài học về sự cần thiết của lòng nhân ái. Nếu xã hội biết quan tâm, giúp đỡ những người yếu thế, bi kịch ấy đã không xảy ra.

Trong thực tế, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng được thể hiện qua nhiều hành động: giúp đỡ người nghèo, chia sẻ với nạn nhân thiên tai, bảo vệ trẻ em, người già, người khuyết tật. Đó không chỉ là sự cho đi vật chất mà còn là sự lan tỏa tình thương, niềm tin và hy vọng. Một xã hội thiếu nhân ái sẽ trở nên lạnh lùng, vô cảm, con người chỉ chạy theo lợi ích cá nhân, dẫn đến bất công và tha hóa. Ngược lại, một xã hội giàu lòng nhân ái sẽ tạo ra sự gắn kết, đồng lòng, giúp con người vượt qua khó khăn và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

Ngày nay, khi đất nước phát triển, tinh thần nhân ái càng cần được phát huy. Mỗi người không chỉ sống cho riêng mình mà còn phải có trách nhiệm với cộng đồng: tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, tuân thủ pháp luật, và quan tâm đến những người xung quanh. Đó chính là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng, văn minh, nhân đạo. Nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé: một lời động viên, một sự giúp đỡ kịp thời, một tấm lòng sẻ chia. Chính những điều giản dị ấy sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao, giúp xã hội ngày càng tốt đẹp

Câu 1. Nhân vật Thông Xạ có mối quan hệ gì với gia đình ông lão mù?

Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê. Mối quan hệ giữa Thông Xạ và gia đình ông lão mù là quan hệ chủ nợ – con nợ, đầy căng thẳng và bất công. Thông Xạ nhiều lần đến đòi tiền, dọa đuổi cả nhà ra đường, thậm chí có thể báo quan để bắt bớ. Qua đó, nhân vật này hiện lên như một kẻ tham lam, tàn nhẫn, vô nhân đạo, đại diện cho tầng lớp bóc lột trong xã hội thực dân.

Câu 2. Chỉ ra xung đột cơ bản của văn bản “Không một tiếng vang”.

Xung đột cơ bản là mâu thuẫn giữa nhân phẩm, tình người với sức ép của đồng tiền và cuộc sống mưu sinh. Gia đình ông lão mù vốn hiền lành, thật thà nhưng bị đồng tiền và sự tàn nhẫn của xã hội đẩy vào bước đường cùng. Đồng tiền trở thành “ông chủ” chi phối mọi giá trị, khiến con người rơi vào bi kịch. Đây là xung đột điển hình của xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám: người nghèo bị áp bức, bóc lột, nhân phẩm bị chà đạp.

Câu 3. Nhân vật anh cả Thuận có suy nghĩ, quan điểm gì về đồng tiền? Quan điểm đó phản ánh vấn đề gì của xã hội?

Anh cả Thuận nhìn đồng tiền với sự căm phẫn nhưng cũng bất lực. Anh cho rằng:

  • Đồng tiền có sức mạnh hơn cả lương tâm, luật pháp, thậm chí hơn cả Giời Phật.
  • Người bất nhân, gian xảo thì nhờ đồng tiền mà sung sướng; còn người hiền lành thì bị chèn ép, khổ cực.

Quan điểm này phản ánh một thực trạng xã hội: đồng tiền trở thành thước đo giá trị, chi phối mọi quan hệ, làm tha hóa đạo đức và công lý. Nó cho thấy sự khủng hoảng niềm tin của người dân nghèo, khi họ không còn tin vào công bằng hay thần linh, mà chỉ thấy đồng tiền là sức mạnh tối thượng.

Câu 4. Nhân vật chị cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất nào đáng quý?

Chị cả Thuận hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý:

  • Nhân hậu, giàu tình thương: luôn lo lắng cho bố chồng mù lòa, chăm sóc ông tận tình.
  • Hy sinh, chịu đựng: gánh vác việc gia đình, đi bán hàng để kiếm sống, chấp nhận gian khổ.
  • Kiên cường, trách nhiệm: trong lúc nguy nan, chị vừa lo cho chồng, vừa lo cho bố, không bỏ mặc ai.

Chi tiết chị tất tả chạy đi kiếm tiền, dìu bố ngồi lại, hay ngã gục khi chứng kiến cái chết của ông lão cho thấy chị là người sống hết lòng vì gia đình, giàu tình cảm và đức hy sinh.

Câu 5. Qua bi kịch của gia đình ông lão mù, em có suy nghĩ gì về sức ép của “cơm áo gạo tiền” đối với nhân phẩm con người?

Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” có thể đẩy con người vào tuyệt vọng, thậm chí đánh mất nhân phẩm và sự sống. Khi vật chất trở thành gánh nặng quá lớn, tình thương và đạo lý dễ bị chà đạp. Tuy nhiên, tác phẩm cũng nhắc nhở chúng ta rằng: dù khó khăn đến đâu, con người vẫn cần giữ gìn nhân phẩm, tình thương và sự sẻ chia. Đồng thời, xã hội phải có sự công bằng và nhân đạo để người nghèo không bị bỏ rơi trong khốn cùng

Câu 1: Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung (khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích Kim tiền của Vi Huyền Đắc, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên như một người trí thức có tài năng nhưng kiên định với lối sống thanh bạch, giản dị. Ông khinh rẻ tiền bạc, coi đó là nguồn gốc của sự nhơ nhớp, hệ lụy, và quyết tâm tránh xa vòng danh lợi. Trước những lời khuyên tha thiết của bạn là Cự Lợi, Trần Thiết Chung vẫn giữ vững quan điểm: càng tham muốn nhiều thì càng nặng gánh lo toan, mất đi sự thanh thản trong tâm hồn. Ông đề cao giá trị tinh thần, sự tự do và giản dị hơn là vật chất, giàu sang. Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa hình ảnh một con người có cá tính mạnh mẽ, dám sống theo lý tưởng, không bị cuốn vào vòng xoáy kim tiền. Tuy nhiên, sự cực đoan của Trần Thiết Chung cũng gợi ra những trăn trở: liệu một người chỉ sống bằng tinh thần, bỏ qua vật chất, có thể đảm bảo hạnh phúc cho bản thân và gia đình? Nhân vật vì thế vừa đáng kính trọng, vừa khiến người đọc suy ngẫm về sự cân bằng giữa lý tưởng và thực tế.

Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần

Trong cuộc sống, con người luôn phải đối diện với hai phương diện quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để dung hòa, cân bằng giữa hai yếu tố này để có một cuộc đời hạnh phúc, ý nghĩa.

Trước hết, cần khẳng định rằng giá trị vật chất là nền tảng thiết yếu cho sự tồn tại. Con người cần có cơm ăn, áo mặc, nhà ở, phương tiện đi lại… để duy trì cuộc sống. Vật chất giúp chúng ta thỏa mãn nhu cầu cơ bản, tạo điều kiện để phát triển trí tuệ, tinh thần. Không có vật chất, mọi dự định, tài năng dễ bị tiêu tan, như lời ông Cự Lợi trong vở Kim tiền: “Không có tiền việc gì cũng hỏng hết.” Vật chất vì thế là sức mạnh, là phương tiện để con người thực hiện lý tưởng.

Tuy nhiên, giá trị tinh thần lại là đích đến cao hơn của đời sống. Đó là sự thanh thản trong tâm hồn, là tình yêu thương, là niềm tin, là khát vọng sống có ý nghĩa. Nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ rơi vào vòng tham lam, hệ lụy, mất đi sự bình yên. Như Trần Thiết Chung đã nói: “Hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng.” Tinh thần giúp con người định hướng, giữ cho cuộc sống không bị tha hóa bởi đồng tiền.

Vấn đề là phải cân bằng giữa vật chất và tinh thần. Nếu quá coi trọng vật chất, ta sẽ trở thành nô lệ của đồng tiền, đánh mất nhân cách. Nếu quá coi thường vật chất, ta sẽ rơi vào nghèo túng, không thể lo cho bản thân và gia đình. Sự cân bằng thể hiện ở chỗ: biết kiếm tiền bằng lao động chân chính, sử dụng tiền bạc để phục vụ đời sống và làm việc thiện, đồng thời giữ cho tâm hồn trong sáng, không bị tham vọng chi phối. Người có sự cân bằng sẽ vừa có cuộc sống đầy đủ, vừa có tinh thần phong phú, hạnh phúc.

Trong xã hội hiện đại, sự cân bằng này càng trở nên cấp thiết. Khi tốc độ phát triển kinh tế ngày càng nhanh, con người dễ bị cuốn vào guồng quay vật chất. Chỉ khi biết dừng lại, trân trọng những giá trị tinh thần, ta mới có thể sống một cuộc đời ý nghĩa. Vật chất là phương tiện, tinh thần là mục tiêu. Dung hòa cả hai chính là con đường để con người đạt tới sự phát triển toàn diện.

Tóm lại, sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là chìa khóa của hạnh phúc. Vật chất nuôi sống con người, tinh thần nâng con người lên tầm cao nhân văn. Sống cân bằng là biết “kiếm tiền để sống” chứ không phải “sống để kiếm tiền”, biết trân trọng cả những giá trị giản dị, thanh bạch bên cạnh sự sung túc. Đó là bài học sâu sắc mà vở Kim tiền gửi gắm cho mỗi chúng ta.

Câu 1

Thể loại của văn bản "Kim tiền":
Đây là kịch bản văn học (vở kịch), thuộc thể loại kịch nói.

Câu 2

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì:

  • Ông quá coi thường tiền bạc, không chịu kiếm tiền.
  • Mọi công việc, dự định của ông đều thất bại vì thiếu tiền.
  • Bao nhiêu tài năng của ông cũng bị tiêu ma bởi sự túng quẫn.

Câu 3

Ý nghĩa của hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền":

  • Phân, rác tuy bẩn thỉu nhưng lại là vật liệu hữu ích, giúp cây cối tốt tươi, hoa trái sum suê.
  • Tương tự, tiền tuy có thể bị coi là ô uế, nhưng nếu biết sử dụng đúng cách thì nó trở thành công cụ hữu ích để làm việc thiện, xây dựng xã hội, tạo ra giá trị cao đẹp.

👉 Qua hình ảnh này, ông Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền không xấu, mà ngược lại là sức mạnh cần thiết để thực hiện lý tưởng và giúp ích cho đời.

Câu 4

Kết thúc cuộc trò chuyện:

  • Hai người vẫn giữ quan điểm riêng, không thuyết phục được nhau.
  • Ông Cự Lợi khuyên bạn nên kiếm tiền để lo cho gia đình, còn ông Trần Thiết Chung vẫn kiên định với lối sống giản dị, tránh xa danh lợi.

Ý nghĩa của kết thúc:

  • Thể hiện sự đối lập gay gắt giữa hai quan niệm sống: một bên đề cao tiền bạc, một bên đề cao sự thanh bạch.
  • Qua đó, văn bản đặt ra vấn đề xã hội: tiền bạc có vai trò quan trọng, nhưng con người cần có thái độ đúng đắn để không bị cuốn vào vòng danh lợi.

Câu 5

Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng."
Vì trong cuộc sống, nếu con người quá tham vọng, ham muốn nhiều thì sẽ dễ rơi vào lo toan, mệt mỏi, thậm chí đánh mất sự bình yên và hạnh phúc giản dị. Sống biết đủ, biết hài lòng sẽ giúp ta nhẹ nhàng hơn, tránh được nhiều hệ lụy và giữ được sự thanh thản trong tâm hồn.

Câu 1. Phân tích đoạn trích Chén thuốc độc (khoảng 200 chữ)

Đoạn trích trong vở kịch Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa bi kịch của thầy Thông Thu – một trí thức trẻ nhưng sa ngã vào lối sống ăn chơi, hưởng lạc. Trong hồi thứ Hai, nhân vật nhận thức rõ sự sa sút của gia đình, hối hận vì không nghe lời khuyên của bạn, tự trách mình đã làm nhơ nhuốc danh dự. Sang hồi thứ Ba, tâm lí của Thông Thu chuyển sang tuyệt vọng, bế tắc, nghĩ đến cái chết như một sự giải thoát. Những lời độc thoại cùng chỉ dẫn sân khấu đã tái hiện rõ sự giằng xé nội tâm: vừa muốn chết để thoát khổ, vừa day dứt vì trách nhiệm với mẹ, vợ, em. Qua đó, tác giả phơi bày thực trạng một bộ phận trí thức đương thời sống thiếu lí tưởng, chạy theo hưởng thụ, dẫn đến bi kịch cá nhân và gia đình. Đồng thời, tác phẩm gửi gắm lời cảnh tỉnh: con người cần biết sống có trách nhiệm, biết kiểm soát bản thân, tránh sa vào thói ăn chơi vô độ. Đoạn trích vừa mang giá trị hiện thực khi phản ánh xã hội, vừa mang giá trị nhân đạo khi bày tỏ sự cảm thông với nỗi đau của nhân vật.

Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Trong đoạn trích Chén thuốc độc, thầy Thông Thu đã tự thú nhận mình từng “ném tiền qua cửa sổ”, tiêu xài hoang phí để rồi rơi vào cảnh khánh kiệt. Thực trạng ấy không chỉ là câu chuyện của một nhân vật trong văn học, mà còn là vấn đề nhức nhối trong đời sống hiện nay: thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ.

Ngày nay, cùng với sự phát triển của kinh tế và công nghệ, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận các dịch vụ, sản phẩm hiện đại. Tuy nhiên, không ít người lại chạy theo xu hướng tiêu dùng xa xỉ, mua sắm theo phong trào, chi tiêu vượt quá khả năng tài chính. Họ dễ dàng vay mượn, sử dụng thẻ tín dụng, thậm chí “mua trước trả sau” để thỏa mãn nhu cầu nhất thời. Hệ quả là nhiều bạn trẻ rơi vào vòng xoáy nợ nần, áp lực kinh tế, ảnh hưởng đến học tập, công việc và cả các mối quan hệ gia đình, xã hội.

Nguyên nhân của hiện tượng này có thể kể đến: tâm lí thích thể hiện bản thân, muốn khẳng định vị thế qua vật chất; sự tác động mạnh mẽ của mạng xã hội với những hình ảnh xa hoa, hào nhoáng; và đặc biệt là sự thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân. Khi chưa có thu nhập ổn định, việc chi tiêu vượt mức càng dễ dẫn đến khủng hoảng.

Để khắc phục, mỗi người trẻ cần rèn luyện thói quen chi tiêu hợp lí, biết phân biệt nhu cầu thiết yếu và nhu cầu xa xỉ. Việc lập kế hoạch tài chính, ghi chép chi tiêu, đặt ra giới hạn cho bản thân là những giải pháp thiết thực. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục kĩ năng quản lí tài chính, giúp thế hệ trẻ hiểu rằng giá trị con người không nằm ở vật chất phô trương mà ở tri thức, nhân cách và sự cống hiến.

Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát là con đường dẫn đến bi kịch, giống như thầy Thông Thu trong Chén thuốc độc. Ngược lại, biết sống tiết kiệm, chi tiêu hợp lí sẽ giúp giới trẻ xây dựng tương lai vững chắc, sống có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Đây chính là bài học sâu sắc mà văn học và đời sống cùng gửi gắm cho chúng ta

Câu 1.

Văn bản Chén thuốc độc thuộc thể loại kịch nói hiện đại (vở kịch của Vũ Đình Long).

Câu 2.

Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ đối thoại và độc thoại của nhân vật.

Câu 3.

Một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

  • "(Bóp trán nghĩ ngợi)"
  • "(Một lát lại nói)"
  • "(Một mình, thở dài)"
  • "(Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ…)"
  • "(Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)"

👉 Vai trò:

  • Giúp người đọc/học sinh hình dung rõ hành động, cử chỉ, trạng thái tâm lí của nhân vật.
  • Hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn trên sân khấu, tạo nên sự sống động, chân thực.
  • Làm nổi bật sự giằng xé nội tâm, sự bế tắc và tuyệt vọng của thầy Thông Thu.

Câu 4.

Diễn biến tâm lí của thầy Thông Thu:

  • Hồi thứ Hai:
    • Nhận thức rõ sự sa sút của gia đình, tài sản cạn kiệt.
    • Bắt đầu hối hận vì không nghe lời khuyên của thầy giáo Xuân.
    • Tự trách bản thân đã sống buông thả, ăn chơi, làm nhơ nhuốc danh dự.
    • Tâm lí chuyển từ nhận thức – hối hận – xấu hổ.
  • Hồi thứ Ba:
    • Bế tắc hoàn toàn: tiền hết, danh dự mất, nguy cơ vào tù.
    • Nghĩ đến cái chết như một sự giải thoát.
    • Tâm lí giằng xé: muốn chết nhưng còn vướng bận mẹ, vợ, em.
    • Cuối cùng tạm hoãn cái chết để viết thư cho em trai, cho thấy sự day dứt trách nhiệm gia đình.
    • Tâm lí chuyển từ tuyệt vọng – muốn chết – giằng co – trách nhiệm – chấp nhận cái chết.

Câu 5.

Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu.

  • Cái chết không giải quyết được vấn đề, chỉ làm gia đình thêm đau khổ.
  • Dù mất mát, thầy vẫn có thể làm lại từ đầu, chuộc lỗi bằng hành động thiết thực.
  • Con người cần dũng cảm đối diện với sai lầm, sống có trách nhiệm với mẹ, vợ, em.
  • Cái chết là sự trốn tránh, còn sống mới có cơ hội sửa chữa và cống hiến cho xã hội

C1:

Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư đặt ra một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại: sự vô cảm và lệ thuộc vào mạng xã hội khiến tình người bị xao lãng. Tác giả kể lại câu chuyện một y sĩ biến bệnh nhân thành “mồi câu” trên mạng, từ đó mở rộng ra hiện tượng báo lá cải, tin giả, sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Những hình ảnh như “giấy bạc bay mà không thấy nạn nhân”, “hôi bia chỉ thấy bia lăn” đã phơi bày sự xuống cấp đạo đức, khi con người chỉ nhìn thấy vật chất mà quên mất đồng loại. Văn bản sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật như liệt kê, ẩn dụ, đối lập để khắc họa rõ sự chia rẽ, lạnh lùng giữa người với người. Qua đó, tác giả cảnh báo về “lời nguyền vô hình” khiến xã hội mất đi lòng nhân ái. Bài học rút ra là mỗi người cần tỉnh táo, nhân văn hơn trong hành xử, không biến mạng xã hội thành nơi khai thác nỗi đau, mà phải biết sẻ chia, đồng cảm để giữ gìn giá trị tình người

C2:

Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những tiến bộ vượt bậc về khoa học, công nghệ và đời sống vật chất, một vấn đề đáng lo ngại đang ngày càng hiện rõ: sự thờ ơ, vô cảm của con người trước nỗi đau và bất hạnh của đồng loại. Đây không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là dấu hiệu cho thấy sự xuống cấp của đạo đức, nhân phẩm và tình người.

Sự thờ ơ, vô cảm biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Trên mạng xã hội, không ít người biến nỗi đau của người khác thành “mồi câu” để thu hút sự chú ý, lượt thích, lượt chia sẻ. Hình ảnh bệnh nhân trong phòng cấp cứu, người phụ nữ bị bạo hành, hay những vụ tai nạn thương tâm lại trở thành công cụ để thỏa mãn sự tò mò và giải trí. Ngoài đời thực, ta cũng dễ bắt gặp cảnh người qua đường dửng dưng trước một vụ tai nạn, chỉ đứng nhìn hoặc quay phim thay vì giúp đỡ. Những hành động ấy cho thấy con người đang dần mất đi lòng trắc ẩn, sự đồng cảm vốn là nền tảng của xã hội nhân văn.

Nguyên nhân của sự vô cảm có nhiều. Trước hết, nhịp sống hiện đại quá nhanh khiến con người mải mê chạy theo lợi ích cá nhân, ít dành thời gian quan tâm đến người khác. Thứ hai, sự bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội vừa giúp kết nối nhưng cũng tạo ra khoảng cách vô hình: người ta dễ dàng bày tỏ cảm xúc qua một cú nhấp chuột, nhưng lại khó hành động trong đời thực. Thứ ba, sự lan tràn của thông tin giật gân, tin giả khiến con người chai lì cảm xúc, dần coi nỗi đau của người khác như một “chuyện thường ngày”.

Hậu quả của sự thờ ơ, vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm cho xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người, khiến những người gặp khó khăn, bất hạnh cảm thấy cô đơn, không được sẻ chia. Về lâu dài, sự vô cảm phá vỡ niềm tin giữa người với người, làm suy yếu tinh thần đoàn kết vốn là sức mạnh của cộng đồng. Một xã hội mà con người không còn biết đồng cảm, sẻ chia thì sẽ khó có thể phát triển bền vững.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi cá nhân cần tự ý thức về trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Hãy tập thói quen quan tâm, giúp đỡ người khác từ những việc nhỏ nhất: một lời hỏi thăm, một hành động giúp đỡ khi thấy người gặp nạn. Đồng thời, cần tỉnh táo khi sử dụng mạng xã hội, không chia sẻ, lan truyền những hình ảnh, thông tin khai thác nỗi đau của người khác. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần giáo dục, bồi dưỡng lòng nhân ái, sự đồng cảm cho thế hệ trẻ, để tình người không bị lãng quên trong guồng quay hiện đại.

Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là căn bệnh tinh thần nguy hiểm của xã hội hiện nay. Mỗi chúng ta cần nhận thức rõ và hành động để khơi dậy lòng nhân ái, sự sẻ chia, bởi chỉ khi con người biết yêu thương, đồng cảm với nhau thì xã hội mới thực sự văn minh và tốt đẹp


Câu 1. Thể loại: Văn bản nghị luận – tùy bút xã hội (nghệ thuật viết giàu chất văn chương, phản ánh vấn đề xã hội).

Câu 2. Đề tài: Thực trạng con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự tha hóa đạo đức, sự vô cảm và lệ thuộc vào mạng xã hội.

Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê:

  • Liệt kê hàng loạt tin giả, tin giật gân (bắp luộc có pin, hủ tiếu chuột cống, chè bưởi có thuốc rầy…) cho thấy sự tràn lan, phổ biến của hiện tượng thông tin sai lệch.
  • Gây ấn tượng mạnh, làm nổi bật sự nguy hại của tin thất thiệt đối với đời sống người dân.
  • Tạo cảm giác ngột ngạt, bất an, phản ánh sự đói ngấu của truyền thông lá cải và sự mong manh của niềm tin xã hội.

Câu 4. Hai câu văn gợi suy nghĩ:

  • Con người ngày nay dễ bị cuốn theo lợi ích vật chất, chỉ nhìn thấy “tiền” hay “bia” mà quên mất nạn nhân, quên đi tình người.
  • Thực trạng đạo đức có dấu hiệu xuống cấp, nhiều người thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của đồng loại.
  • Đặt ra vấn đề cần khôi phục giá trị nhân văn, lòng trắc ẩn trong xã hội Việt Nam hiện nay.

Câu 5. Bài học rút ra:

  • Phải biết nhìn thấy “con người” sau những sự kiện, không biến nỗi đau của người khác thành trò giải trí.
  • Cần tỉnh táo trước mạng xã hội, không chạy theo tin giật gân, không vô cảm trước bất hạnh của đồng loại.
  • Giữ gìn đạo đức, nhân phẩm, lòng nhân ái để xã hội không bị chia rẽ bởi “lời nguyền vô hình