Lê Hoàng Việt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Hoàng Việt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, Nguyễn Đình Thi là một gương mặt tiêu biểu với hồn thơ giàu cảm xúc, vừa sâu lắng vừa tha thiết với quê hương, đất nước. Bài thơ “Nhớ” là tiếng lòng của người chiến sĩ trong những năm tháng chiến đấu gian khổ. Qua đó, tác giả đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình: nỗi nhớ người yêu hòa quyện cùng tình yêu Tổ quốc, tạo nên vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa cao cả.


Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ da diết được gợi lên qua hình ảnh thiên nhiên:


“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh

Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”


Hình ảnh “ngôi sao” được nhân hóa như cũng mang trong mình nỗi nhớ. Ánh sao lấp lánh không chỉ soi sáng con đường hành quân mà còn gợi cảm giác cô đơn, thao thức của người chiến sĩ nơi núi rừng. Thiên nhiên dường như đồng cảm với con người, trở thành phương tiện để diễn tả nỗi nhớ sâu kín trong lòng nhân vật trữ tình.


Không chỉ có ngôi sao, “ngọn lửa” cũng được tác giả thổi hồn:


“Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh

Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”


Giữa đêm rừng lạnh lẽo, ngọn lửa trở thành biểu tượng của hơi ấm tình yêu và niềm tin. Nỗi nhớ không khiến con người yếu đuối mà tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho người chiến sĩ vượt qua gian khổ. Qua đó, ta cảm nhận được tâm hồn giàu cảm xúc, luôn hướng về người mình yêu của nhân vật trữ tình.


Nỗi nhớ ấy càng trở nên sâu sắc hơn khi tình yêu đôi lứa gắn liền với tình yêu đất nước:


“Anh yêu em như anh yêu đất nước

Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”


Đây là câu thơ đẹp và giàu ý nghĩa nhất của bài thơ. Tình yêu đôi lứa không tách rời tình yêu quê hương, Tổ quốc. Đất nước hiện lên với biết bao “vất vả đau thương” nhưng vẫn “tươi thắm vô ngần”. Đó là tình yêu lớn lao, chân thành và cao đẹp của thế hệ thanh niên thời kháng chiến. Người chiến sĩ yêu người con gái bằng trái tim tha thiết, đồng thời cũng yêu đất nước bằng tất cả niềm tự hào và trách nhiệm.


Nỗi nhớ hiện diện trong từng khoảnh khắc đời sống:


“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước

Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”


Điệp từ “mỗi” được lặp lại nhiều lần cho thấy nỗi nhớ thường trực, da diết. Người yêu luôn hiện hữu trong suy nghĩ của người chiến sĩ, theo anh trên mọi chặng đường hành quân. Tình yêu ấy thật giản dị nhưng vô cùng sâu nặng, trở thành động lực tinh thần giúp anh vượt qua mọi khó khăn của chiến tranh.


Ở cuối bài thơ, cảm xúc được nâng lên thành lý tưởng sống đẹp:


“Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời

Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực

Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”


Tình yêu không chỉ là nỗi nhớ riêng tư mà đã hòa vào lý tưởng chiến đấu. Câu thơ mang âm hưởng mạnh mẽ, hào hùng, thể hiện niềm tin và sự lạc quan của người chiến sĩ. “Ngọn lửa” giờ đây không chỉ sưởi ấm mà còn tượng trưng cho ý chí, khát vọng cống hiến. Tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước đã làm nên vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam trong kháng chiến.


Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, giọng thơ tha thiết và cảm xúc chân thành, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”. Đó là nỗi nhớ da diết dành cho người yêu, đồng thời là tình yêu lớn lao đối với Tổ quốc. Bài thơ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu trong thời chiến: vừa lãng mạn, thủy chung vừa gắn bó với lý tưởng cách mạng cao đẹp.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản


Đây là văn bản luận giải lý luận, sử dụng phương pháp so sánh và ví dụ cụ thể để trình bày ý kiến:


So sánh con người với động vật để nhấn mạnh đặc điểm cơ bản của lao động là tồn tại

Sử dụng ví dụ cụ thể như chim yến, hổ, sư tử để làm rõ phát biểu “mọi động vật đều lao động để duy trì sự sống”

Dùng trình bày tuần tự, đi từ khái niệm chung đến chi tiết, từ đặc điểm cơ bản đến ý nghĩa sâu sắc của lao động.


Câu 2: Vấn đề mà văn bản bàn về


Văn bản tập trung thảo luận về ý nghĩa cốt lõi của lao động:


1. Lao động là yếu tố nền tảng tạo ra sự tiến bộ và thế giới con người

2. Đặc điểm cơ bản của lao động ở mọi sinh vật là duy trì sự sống

3. Điểm khác biệt đặc trưng của con người là có thể tìm thấy niềm vui trong lao động, quyết định hạnh phúc cá nhân

4. Lao động không chỉ mang lợi ích cho bản thân mà còn cho cộng đồng, là ý nghĩa thực sự của cuộc sống.


Câu 3: Bằng chứng và nhận xét


Các bằng chứng tác giả sử dụng


Chú chim yến: Khi còn non được bố mẹ nuôi, sau lớn lên tự kiếm mồi

Hổ và sư tử: Tự lao động để tồn tại


Nhận xét về các bằng chứng


Đây là các ví dụ quen thuộc, dễ hình dung về hành động lao động ở động vật, giúp người đọc dễ dàng tiếp thu và tin tưởng phát biểu ban đầu

Các ví dụ được chọn lọc phù hợp với đối tượng độc giả Việt Nam, là những loài động vật được biết rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày

Tuy nhiên các bằng chứng này chỉ dừng ở mức độ sinh tồn cơ bản, chưa bao quát hết các hình thức lao động ở động vật, nhưng đủ để minh họa cho ý định trình bày của tác giả về đặc điểm cơ bản của lao động ở mọi sinh vật.


Câu 4: Suy nghĩ về câu nói trên


Câu này nhấn mạnh rằng không phải lao động tự bản thân nó mang lại hạnh phúc, mà là khả năng cảm nhận niềm vui trong quá trình lao động:


1. Nhiều người nghĩ lao động chỉ là gánh nặng, làm ăn để kiếm tiền ăn no, vậy nên họ luôn mệt mỏi, không hài lòng với cuộc sống

2. Nếu thay đổi góc nhìn, tìm thấy niềm vui trong từng công việc nhỏ, như một học sinh thích việc giải bài toán, một nhân viên thích làm sản phẩm tốt, một nông dân thích trồng cây cối, thì cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và hạnh phúc hơn

3. Ví dụ: Một thợ mộc không chỉ xem làm đồ nội thất là kiếm tiền, mà còn thấy niềm vui khi tạo ra những sản phẩm đẹp, hoàn thiện công trình, vậy thì mỗi ngày làm việc đều là một niềm vui, và cuộc sống của họ sẽ bớt mệt mỏi, thêm hạnh phúc.

4. Câu nói này cũng khẳng định rằng con người có quyền lựa chọn cách tiếp cận lao động: có thể xem nó là gánh nặng, hoặc là cơ hội để thể hiện bản thân và tìm kiếm niềm vui.


Câu 5: Biểu hiện nhận thức chưa đúng đắn về lao động trong đời sống hiện nay


Một biểu hiện phổ biến là sự phân biệt lao động theo bậc thẩm mỹ, coi lao động tay nghề thấp là không đáng có:


Nhiều người cho rằng lao động văn phòng, làm việc trong văn phòng là “lao động quý”, còn lao động dọn dẹp, bảo vệ, thu gom rác là “lao động rẻ tiền, không cần kỹ năng”

Họ không nhận ra rằng mọi hình thức lao động đều góp phần xây dựng xã hội: Người dọn dẹp giữ gìn vệ sinh công cộng, người thu gom rác xử lý chất thải, giúp môi trường sạch đẹp, không có họ thì cuộc sống sẽ trở nên hỗn loạn.

Đây là nhận thức sai lầm vì không hiểu rằng lao động không có hạng bậc, mọi người làm công việc khác nhau đều đóng góp vào cộng đồng, và tất cả lao động đều đáng trân trọng

Câu 2


Trong cuộc sống, không phải ai cũng may mắn có được điều kiện sống đầy đủ và hạnh phúc. Vẫn còn rất nhiều người nghèo khó, người già neo đơn, trẻ em mồ côi hay những người khuyết tật cần sự giúp đỡ từ cộng đồng. Vì thế, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là những giá trị vô cùng cần thiết đối với mỗi con người và toàn xã hội.


Nhân ái là tình yêu thương, sự đồng cảm và sẵn sàng chia sẻ với những người gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức quan tâm, giúp đỡ và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Hai phẩm chất ấy luôn gắn bó chặt chẽ với nhau và trở thành nền tảng của cuộc sống văn minh. Một xã hội chỉ thực sự phát triển khi con người biết sống vì nhau, biết quan tâm đến những người yếu thế.


Tinh thần nhân ái giúp con người xích lại gần nhau hơn. Khi biết yêu thương và sẻ chia, chúng ta không chỉ giúp người khác vượt qua khó khăn mà còn mang lại niềm vui, ý nghĩa cho chính bản thân mình. Một lời động viên, một hành động giúp đỡ dù nhỏ cũng có thể đem lại hi vọng cho những mảnh đời bất hạnh. Trong thực tế, đã có rất nhiều cá nhân, tổ chức thiện nguyện hỗ trợ đồng bào vùng thiên tai, xây nhà tình nghĩa, giúp đỡ trẻ em nghèo được đến trường. Những việc làm ấy lan tỏa tình yêu thương và làm cho xã hội trở nên ấm áp hơn.


Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng còn thể hiện ý thức của mỗi người đối với xã hội. Mỗi cá nhân không thể sống tách biệt mà luôn gắn bó với tập thể. Vì vậy, chúng ta cần biết chung tay bảo vệ môi trường, giúp đỡ người khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện và sống có trách nhiệm với mọi người xung quanh. Đặc biệt, đối với những người yếu thế như người khuyết tật, người già neo đơn hay trẻ em cơ nhỡ, sự quan tâm của cộng đồng là nguồn động lực lớn giúp họ vượt qua mặc cảm và khó khăn trong cuộc sống.


Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại vẫn còn nhiều người sống ích kỉ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Có những người thờ ơ khi thấy người gặp nạn, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Lối sống ấy khiến các mối quan hệ giữa con người trở nên lạnh nhạt và làm mất đi ý nghĩa tốt đẹp của cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện lòng nhân ái từ những hành động nhỏ nhất như biết quan tâm gia đình, giúp đỡ bạn bè hay chia sẻ với người khó khăn.


Là học sinh, chúng ta cần sống chan hòa, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người xung quanh. Đồng thời, cần tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng để góp phần xây dựng xã hội nhân văn hơn. Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ giúp người yếu thế có thêm niềm tin mà còn làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp, ý nghĩa hơn.

Câu 1

Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.

Câu 2

Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.

Câu 3

- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:

+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").

+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!").

- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:

+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.

+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng.

Câu 4

Phấm chất đáng quý của nhân vật chị cả Thuận:

- Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương:

Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khoẻ và cảm giác của người cha già mù loà


+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.

+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".

- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.

+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: " chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?"

+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nồ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình


Câu 5

Học sinh đưa ra suy nghĩ của bản thân về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người. Gợi ý:

- Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời cảnh tỉnh


đau xót về sức tàn phá khủng khiếp của gánh nặng "cơm áo gạo tiền".

- Khi bị dồn vào bước đường cùng của sự đói nghèo, con người dễ bị tha hoá, đánh mất niềm tin vào những giá trị tốt đẹp (như anh Cả mất niềm tin vào Giời Phật, pháp luật, sự lương thiện).

- Cái nghèo không chỉ bào mòn thể xác mà còn đe doạ tước đoạt cả nhân phẩm, lòng tự trọng; buộc người ta phải đứng trước những lựa chọn nghiệt ngã: Giữ lấy lương tâm mà chết đói hay làm liều đế tồn tại

Câu 1:

Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” hiện lên là một con người từng bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc và danh lợi. Ông mang trong mình khát vọng làm giàu mãnh liệt, tin rằng tiền có thể đem lại tất cả, từ địa vị đến hạnh phúc. Tuy nhiên, chính sự đề cao quá mức giá trị vật chất đã khiến ông dần đánh mất sự tỉnh táo và rơi vào thất bại. Qua cuộc đối thoại với Cự Lợi, Trần Thiết Chung bắt đầu nhận ra những sai lầm của mình. Những lời lẽ thẳng thắn, sâu sắc của Cự Lợi đã khiến ông thức tỉnh, hiểu rằng tiền bạc không phải là thước đo duy nhất của cuộc sống. Ở cuối đoạn trích, Trần Thiết Chung không còn giữ thái độ cố chấp mà đã có sự chuyển biến trong nhận thức, thể hiện qua sự suy ngẫm và phần nào hối hận. Nhân vật này vì thế mang ý nghĩa điển hình: đại diện cho những con người từng lầm lạc vì đồng tiền nhưng có khả năng nhận ra và sửa sai, qua đó góp phần làm nổi bật thông điệp phê phán lối sống thực dụng của tác phẩm.




Câu 2:

Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Vật chất là điều kiện cần thiết để con người tồn tại và phát triển, giúp đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở và học tập. Không thể phủ nhận rằng tiền bạc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà xem nhẹ giá trị tinh thần, con người sẽ dễ rơi vào trạng thái mất cân bằng và khủng hoảng.


Giá trị tinh thần bao gồm những yếu tố như đạo đức, tình cảm, nhân cách, niềm tin và mục đích sống. Đây chính là nền tảng tạo nên ý nghĩa đích thực của cuộc đời mỗi người. Một người có thể giàu có về tiền bạc nhưng lại nghèo nàn về tâm hồn thì khó có thể cảm thấy hạnh phúc trọn vẹn. Ngược lại, nếu chỉ coi trọng đời sống tinh thần mà bỏ qua điều kiện vật chất thì cũng khó duy trì một cuộc sống ổn định. Vì vậy, sự hài hòa giữa hai yếu tố này là điều vô cùng cần thiết.


Thực tế cho thấy, nhiều người vì quá tham vọng làm giàu mà bất chấp mọi giá trị đạo đức, sẵn sàng gian lận, lừa dối hoặc đánh đổi các mối quan hệ. Hậu quả là họ có thể đạt được tiền bạc nhưng lại đánh mất niềm tin, danh dự và sự thanh thản trong tâm hồn. Ngược lại, cũng có những người biết dừng lại đúng lúc, biết trân trọng gia đình, tình bạn và những giá trị bền vững, từ đó có được cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn.


Để đạt được sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần xác định rõ mục tiêu sống đúng đắn. Cần nỗ lực học tập, lao động để tạo ra của cải vật chất, nhưng đồng thời phải rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng tâm hồn và giữ gìn các mối quan hệ tốt đẹp. Biết đủ, biết hài lòng với những gì mình có cũng là một cách giúp con người tránh rơi vào vòng xoáy của lòng tham. Ngoài ra, xã hội cũng cần đề cao những giá trị nhân văn, tạo môi trường lành mạnh để con người phát triển toàn diện.


Tóm lại, vật chất và tinh thần đều có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Chỉ khi biết dung hòa hai yếu tố này, con người mới có thể đạt tới hạnh phúc bền vững và sống một cuộc đời ý nghĩa

Câu 1.

Thể loại: Kịch (trích kịch).




Câu 2.

Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì:

→ Quá tham tiền, coi trọng vật chất, bị đồng tiền chi phối nên đánh mất mục tiêu đúng đắn và sự tỉnh táo.




Câu 3.


So sánh “tiền” với “phân, bẩn, rác” → cách nói mạnh, mang tính phê phán.

Ý nghĩa:

Hạ thấp giá trị của tiền khi con người tôn thờ quá mức.

Tiền tự nó không xấu, nhưng nếu lệ thuộc thì trở nên đáng khinh như rác rưởi.

Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung:

→ Đừng chạy theo tiền bạc, hãy sống đúng giá trị, biết đủ và giữ nhân cách.



Câu 4.


Kết thúc cuộc trò chuyện:

→ Trần Thiết Chung nhận ra sai lầm, bị lay động trước lời nói của Cự Lợi.

Ý nghĩa:

→ Khẳng định sức mạnh của lẽ phải và đạo lý, đồng thời làm nổi bật chủ đề:

Phê phán lòng tham tiền, đề cao lối sống thanh sạch, đúng đắn.



Câu 5. (Viết 5–7 dòng)

Em đồng ý với ý kiến của Trần Thiết Chung. Thực tế cho thấy khi con người càng tham lam, mong muốn càng nhiều thì áp lực và hệ lụy cũng tăng lên. Lòng tham dễ khiến ta đánh mất đạo đức, các mối quan hệ và sự bình yên trong tâm hồn. Biết đủ không có nghĩa là không cố gắng, mà là giữ được giới hạn để sống cân bằng. Khi con người làm chủ được ham muốn, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi người cần học cách sống vừa phải, hướng tới giá trị bền vững thay vì chạy theo tiền bạc.

Dưới đây là câu trả lời cho các câu hỏi trong đề bài, dựa trên đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long.


---


Câu 1. (2,0 điểm)


Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long.


Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa thành công bi kịch tinh thần của nhân vật Thông Thu – một kẻ sa ngã, ăn chơi trác táng đến mức khánh kiệt gia sản, rồi rơi vào bước đường cùng. Trước hết, tác giả tập trung miêu tả dòng độc thoại nội tâm dày dặc của nhân vật. Ở hồi thứ hai, Thông Thu tự tính toán lại số tiền đã tiêu xài hoang phí (hai trăm đồng một tháng trong khi lương chỉ có non bốn chục), qua đó bộc lộ sự bàng hoàng, ân hận và tự nhận mình “điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. Sự day dứt càng tăng khi anh nhớ đến lời khuyên của bạn là giáo Xuân, tự xấu hổ vì đã “làm nhớ, làm nhuốc, làm xấu, làm hổ”. Đến hồi thứ ba, tâm trạng chuyển từ ăn năn sang tuyệt vọng tột cùng khi đối diện với thực tại “tiền tài hết, danh dự không còn, ở tù”. Hành động chuẩn bị thuốc độc tự tử cho thấy một con người bế tắc, muốn dùng cái chết để giải thoát. Tuy nhiên, trước khoảnh khắc lâm chung, nhân vật vẫn còn trăn trở về bổn phận với mẹ, với em – điều đó càng tô đậm bi kịch: một người từng có học hành, hiểu điều nhân nghĩa nhưng lại tự đẩy mình vào đường cùng vì thói hư hỏng. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý tinh tế, qua lời thoại và chỉ dẫn sân khấu giàu kịch tính, Vũ Đình Long đã xây dựng thành công bức chân dung tự vấn lương tâm, từ đó gửi gắm bài học sâu sắc về hậu quả của lối sống buông thả, thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình.


---


Câu 2. (Khoảng 600 chữ)


Từ thực trạng "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ" dẫn đến cảnh khánh kiệt của nhân vật Thông Thu. Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay.


Trong đoạn trích “Chén thuốc độc”, nhân vật Thông Thu đã cay đắng thốt lên: “Nghĩ ra thì mình thường điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. Chính lối sống phung phí, đua đòi, thiếu tính toán ấy đã đẩy một gia đình từ giàu có nhanh chóng rơi vào cảnh khánh kiệt, thậm chí dẫn đến bước đường cùng của sự tuyệt vọng. Vấn đề “ném tiền qua cửa sổ” không chỉ là câu chuyện của một nhân vật trong văn học cách đây gần một thế kỷ mà còn là một thực trạng nhức nhối của một bộ phận giới trẻ ngày nay. Lối tiêu xài thiếu kiểm soát đang dần trở thành căn bệnh tinh thần phổ biến, gây ra nhiều hệ lụy khôn lường.


Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ hiện nay biểu hiện qua việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, chạy theo các trào lưu “hàng hiệu”, “xài sang”, “sống ảo” trên mạng xã hội. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng vung tiền cho những bữa ăn tại nhà hàng đắt đỏ, cập nhật điện thoại, quần áo mới liên tục, hay “phượt” chụp ảnh check-in mà không cần nghĩ đến số dư trong túi. Cơn sốt “mua sắm trực tuyến” với các ứng dụng cho vay tiêu dùng, mua trước trả sau càng tiếp tay cho lối sống này, khiến nhiều người rơi vào vòng xoáy nợ nần khi chưa kịp nhận ra. Đặc biệt, tệ nạn “tiêu hoang” qua các nền tảng live-stream, donate (ủng hộ) tiền ảo cho các streamer với số tiền lên đến hàng chục, hàng trăm triệu đồng cũng không còn là chuyện hiếm. Những hành vi ấy chính là “tích tiểu thành đại” – mỗi lần tiêu một khoản nhỏ tưởng chừng vô hại nhưng tổng hòa lại trở thành gánh nặng khổng lồ, y hệt như lời ân hận muộn màng của Thông Thu.


Nguyên nhân nào dẫn đến thực trạng này? Trước hết, đó là sự phát triển của xã hội tiêu dùng với vô vàn cám dỗ từ quảng cáo, tiếp thị. Chủ nghĩa vật chất được đề cao, nhiều bạn trẻ quan niệm sai lệch rằng “tiền mới là thước đo hạnh phúc và thành công”. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường chưa thực sự chú trọng giáo dục kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cho con trẻ. Áp lực từ mạng xã hội, nơi ai cũng chỉ muốn khoe ra cuộc sống hào nhoáng nhất, cũng là một yếu tố thúc đẩy lối sống “phô trương” thanh lị. Thêm vào đó, tâm lý “đám đông”, “sợ lạc hậu” và sự thiếu chín chắn trong suy nghĩ khiến nhiều bạn trẻ dễ dàng sa vào vòng xoáy tiêu dùng lãng phí.


Hậu quả của thói quen này là vô cùng nghiêm trọng. Ở tầm cá nhân, nó dẫn đến tình trạng “cháy túi” thường xuyên, nợ nần chồng chất, thậm chí phải bỏ học, lao vào các tệ nạn xã hội để kiếm tiền trả nợ như trộm cắp, lừa đảo. Giống như Thông Thu, từ một người có học thức, có địa vị, cuối cùng chỉ còn lại sự tuyệt vọng và ân hận. Ở tầm gia đình, nó gây ra gánh nặng tài chính, làm xói mòn hạnh phúc. Với xã hội, lối sống thực dụng, tiêu dùng lãng phí tạo ra một thế hệ trẻ thiếu bản lĩnh, dễ bị lung lay, không có khả năng tích lũy để phát triển bền vững.


Để khắc phục vấn đề này, trước hết, mỗi bạn trẻ cần tự trang bị kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân. Hãy bắt đầu bằng việc lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng, phân biệt “nhu cầu” thực sự và “ham muốn” nhất thời, tập thói quen tiết kiệm, dù chỉ là một khoản nhỏ mỗi ngày. Câu chuyện của Thông Thu là một lời cảnh tỉnh: “ném tiền qua cửa sổ” quá dễ, nhưng để gom nhặt lại từng mảnh vỡ của cuộc đời sau cơn khánh kiệt thì hầu như không thể. Gia đình và nhà trường cần đồng hành, giáo dục trẻ từ nhỏ về giá trị của lao động và cách sử dụng đồng tiền một cách thông minh. Xã hội cũng cên đẩy mạnh những tấm gương sống tối giản, có ích, thay vì tôn vinh lối sống xa hoa, lãng phí.


Tóm lại, thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát đang là một vấn nạn đáng báo động trong giới trẻ hiện nay. Nó không chỉ phá hủy tương lai của mỗi cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của toàn xã hội. Làm chủ đồng tiền, thay vì để đồng tiền làm chủ, đó mới là đẳng cấp thực sự của người trẻ hiện đại. Hãy nhớ rằng, “tích tiểu thành đại” không chỉ mang lại họa mà còn có thể tạo nên phúc, nếu chúng ta biết tiêu xài có trách nhiệm.


---


Câu 3. (Đọc hiểu văn bản)


1. Xác định thể loại của văn bản "Chén thuốc độc".


Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại kịch nói (cụ thể là vũ kịch – một dạng kịch có kết hợp yếu tố âm nhạc và múa, như được chú thích trong văn bản). Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc văn bản, đó là bi kịch về một con người sa ngã rồi tự tìm đến cái chết.


2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ nào?


Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức độc thoại nội tâm của nhân vật Thông Thu. Xuyên suốt cả hai hồi, nhân vật tự nói một mình, bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, sự giằng xé và những quyết định của bản thân mà không có sự đối thoại trực tiếp với nhân vật khác.


3. Chỉ ra một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản. Các chỉ dẫn sân khấu này có vai trò gì trong việc thể hiện nội dung của văn bản?


· Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngại), (Một lát lại nói), (Thở dài), (Đứng dậy lấy chai dấm thanh...), (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.), (Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc...)

· Vai trò:

· Hỗ trợ thể hiện tâm lý nhân vật: Các chỉ dẫn như bóp trán nghĩ ngại, thở dài, nâng cốc sắp uống lại đặt xuống giúp người đọc/khán giả hình dung rõ sự day dứt, đau khổ, do dự và tuyệt vọng của Thông Thu.

· Làm rõ hành động kịch: Chỉ dẫn về việc lấy chai dấm thanh, hộp thuốc phiện, khuấy thuốc… cho thấy diễn biến cụ thể của hành động quyết định tự tử, tạo nên kịch tính.

· Thể hiện chiều sâu nội tâm: Sự lặp lại của hành động “nâng cốc lên – đặt xuống” cho thấy sự giằng xé giữa ý muốn chết và trách nhiệm còn dang dở, làm nổi bật bi kịch của nhân vật.


4. Phân tích diễn biến, sự thay đổi tâm lý của thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai và hồi thứ Ba.


· Hồi thứ hai – Từ bàng hoàng, ân hận đến xấu hổ, tự căm ghét:

· Ban đầu, Thông Thu bàng hoàng khi tính toán lại số tiền đã tiêu: “Sao mà chóng hết thế này?”. Anh nhận ra mình đã tiêu “hai trăm đồng một tháng” trong khi lương chỉ “non bốn chục”.

· Tiếp đến là sự ân hận, tự nhận mình “điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”.

· Sau cùng là nỗi xấu hổ, hổ thẹn tột cùng khi nghĩ đến lời khuyên của bạn và danh phận “tu mi nam tử” của mình: “càng thấy mình làm nhớ, làm nhuốc, làm xấu, làm hổ”.

· Hồi thứ ba – Từ tuyệt vọng, quyết tâm tự tử đến sự giằng xé cuối cùng:

· Mở đầu là sự tuyệt vọng khi đối diện với thực tại mất hết “tiền tài, danh dự” và nỗi sợ “ở tù”. Anh thốt lên “Thà rằng một thác cho xong”.

· Lập tức, anh có hành động quyết liệt: chuẩn bị thuốc độc. Những câu nói “Sống mà chi nữa?”, “Chết thôi!” cho thấy một bước ngoặt dứt khoát.

· Tuy nhiên, trước khi uống, tâm lý giằng xé dữ dội diễn ra: anh nghĩ đến mẹ, vợ, em. Anh băn khoăn “ta mà chết đi thì mẹ già ai nuôi?”. Dù viện lý lẽ “sống cũng như chết”, anh vẫn không thể buông bỏ trách nhiệm. Đỉnh điểm là hành động lặp đi lặp lại “nâng cốc lên – đặt xuống” và quyết định “viết thư cho em” trước khi chết.

· Tóm lại: Tâm lý Thông Thu chuyển từ bàng hoàng – ân hận – xấu hổ (hồi 2) sang tuyệt vọng – quyết chết – giằng xé vì tình thân (hồi 3). Đó là sự vận động từ nhận thức lỗi lầm đến hành động quyết liệt nhưng vẫn vương vấn bổn phận, tạo nên một bi kịch đầy tính nhân văn.


5. Em có đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu không? Vì sao? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5-7 dòng)


Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi lẽ, dù ông có lầm lỡ, có mắc nợ và mất danh dự, cái chết chỉ là sự trốn tránh hèn nhát, không giải quyết được hậu quả mà còn đẩy mẹ già, vợ con vào cảnh bơ vơ, khốn khổ hơn. Đời người luôn có cơ hội để sửa sai, làm lại. Thay vì chết, ông nên dũng cảm đối diện, dù phải ở tù hay trả nợ, bởi đó mới là cách chuộc lỗi và thể hiện trách nhiệm với gia đình.

Câu 1. (2,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0.25 điểm): Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoan vän. - Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành. b. Xác định đúng vẫn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc của Vũ Đình Long. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm): Gợi ý: - Hoàn cảnh gia đình cụ Thông: + Cụ Thông để lại gia sản lớn nhưng gia đình nhanh chóng sa sút và lâm vào cảnh khánh kiệt + Nguyên nhân: Bà vợ và con dâu mê đồng bóng, con trai trường ăn chơi trác tăng, thiếu trách nhiệm. - Diễn biến tâm lí của nhân vật Thông Thu + Sự hồi hận và nhận thức về lỗi lầm của bản thân (Hồi 11): + Thông Thu hiện lên với những con số nợ nần cụ thể (2000 đồng, 500 đồng). Sự tính toán chỉ là cho thấy sự tỉnh ngộ về tài chính khi đã quá muộn. ++ Nhân vật tự phê phán lối sống của chính mình là "ném tiền qua cửa sổ". "đầm đuổi trong bể tình dục". ++ Nỗi đau khổ về danh dự Tự thấy mình làm "nhơ nhuốc" danh hiệu "tu mi nam tử, thấy mình có lỗi với cha và gia đình khi phá tan gia sản chỉ trong 2 năm + Sự bế tắc và bi kịch chọn cái chết (Hồi linh: ++ Nỗi sợ hãi hiện thực: Thông Thu sơ cảnh "áo số cơm hẩm" nơi tù tội vì bản thân vốn "quen ăn sung mặc sướng". Ông ta nhận ra mình là "con mọt trong xã hội", không giúp ích gì cho quốc dân nên chọn cái chết như một sự giải thoát danh dự ++ Sự giằng xé nội tâm: Hành động "nâng cốc lên rồi đặt xuống" lập lại nhiều lần thể hiện sự yếu đuối, sợ hãi trước cái chết và niềm khao khát sống, trách nhiệm với người thân (mẹ, vợ, em). - Đặc sắc nghệ thuật: + Sử dụng ngôn ngữ độc thoại nội tâm sắc sảo, bộc lộ trực tiếp những góc khuất trong tâm hồn nhân vật + Nhịp điệu kịch dồn dập, căng thẳng, thể hiện qua những câu cảm thán, câu hỏi tu từ và các chỉ dẫn sân khấu (bóp trán, thở dài, khuấy thuốc...) => Đoạn trích không chỉ là tiếng khóc cho một số phận sa ngã mà còn là lời cảnh tỉnh về lối sống ăn chơi trác táng, quên đi trách nhiệm với gia đình và xã hội. Câu 2. (4,0 điểm) a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận: Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dụng lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ). b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Bàn luận về thói quen tiêu xài thiều kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay. c. Việt được bài văn đảm bảo các yêu câu: HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý * Mở bài: Dẫn dắt từ văn bản "Chén thuốc độc" và giới thiệu vấn đề nghị luận. * Thân bài: - Giải thích: Tiêu xài thiếu kiểm soát Là lối sống vung tay quá trán, chỉ tiêu vượt quá khả năng thu nhập, chạy theo những nhu cầu nhất thời mà không có kế hoạch tài chính cụ thể. - Phân tích thực trạng và nguyên nhân: Thực trạng: ++ Nhiều bạn trẻ dù lương chỉ vài triệu nhưng sẵn sàng trả góp để mua những món đồ vài chục triệu. ++ Xu hướng mua trước trả sau khiến nhiều người rơi vào bẫy nợ tín dụng khi tuổi đời còn rất trẻ + Nguyên nhân: ++ Chủ quan: Tâm lí thích hưởng thụ. muốn khẳng định giá trị bản thân qua vẻ bề ngoài. Thiều kiến thức về quản lí tài chính cá nhân. ++ Khách quan: Áp lực từ mạng xã hội và hội chứng FOMO (sợ bị bỏ lại phía sau). Sự bùng nổ của thương mại điện tử và các chiến dịch quảng cáo đánh vào lòng tham, sự phủ phiếm của con người. Hậu quả: - Đối với cá nhân: Rơi vào vòng xoáy nợ nần, căng thẳng tâm lí, mất đi các cơ hội đầu tư cho tương lại (học tập, sự nghiệp). Giống như Thông Thu. khi sự cố xảy ra, họ dễ rơi vào tuyệt vọng, bế tắc. - Đối với gia đình: Trở thành gánh năng kinh tế cho cha mẹ, làm rạn nứt tình cảm và suy phong bại đức gia phong (như cảnh nhà Thông Thu sa sút). ++ Đối với xã hội: Tạo ra một thế hệ sống thực dụng, lười lao động nhưng thích hưởng thu, gây ra những hệ lụy về đạo đức và sự bất ổn về kinh tế - Bài học và giải pháp: + Bài học: Thông Thu nhận ra sai lầm khi "biết hồi thì đã không kịp". Đừng để đến khi đứng trước "chén thuốc độc" mới thấy tiếc nuối những đồng tiền mỗ hỏi nước mắt đã đổ ra. + Giải pháp: ++ Tập quản lí tài chính cá nhân, ghi chép thu chi, hạn mức chi tiêu. ++ Phân biệt nhu cầu - mong muốn, ưu tiên điều cần thiết. ++ Sống giản dị, hướng đến những giá trị bền vững hơn là hình thức. ++ Trường học có thể bổ sung chuyên đề về quản lí tài chính cho học sinh. ++ Truyền thông nên lan toả hình ảnh tiêu dùng lành mạnh thay vì khoe me. * Kết bài: Khẳng định: Tiêu xài thiếu kiểm soát là thói quen nguy hiểm, có thể đấy người trẻ đến bì kịch giống như Thông Thu trong "Chén thuốc độc". - Kêu gọi mỗi người trẻ hãy tỉnh táo, biết chi tiêu hợp lí để xây dựng tương

Câu 1 (đoạn văn ~200 chữ):



Văn bản “Giữa người với người” đã phản ánh một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội hiện đại: sự vô cảm và khoảng cách ngày càng lớn giữa con người với nhau. Tác giả chỉ ra rằng những “vết rạn” trong mối quan hệ bắt đầu từ những điều rất nhỏ, như việc con người dần quên đi lòng trắc ẩn, chỉ quan tâm đến những gì gây chú ý trên mạng xã hội. Hình ảnh người bác sĩ chụp ảnh bệnh nhân hay việc lan truyền tin giả đã cho thấy con người đang đặt sự hiếu kì, lợi ích cá nhân lên trên đạo đức. Đặc biệt, hiện tượng thờ ơ trước nỗi đau của người khác – như chỉ nhìn thấy tiền mà không thấy nạn nhân – là biểu hiện rõ nét của sự xuống cấp về nhân cách. Bằng việc đưa ra hàng loạt dẫn chứng thực tế, tác giả không chỉ phê phán mà còn cảnh tỉnh con người về lối sống vô cảm đang lan rộng. Qua đó, văn bản gửi gắm thông điệp: hãy sống có trách nhiệm, biết yêu thương và thấu hiểu để giữ gìn giá trị nhân văn trong xã hội.





Câu 2 (bài văn ~600 chữ):



Trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng phát triển, con người dường như có nhiều cơ hội để kết nối với nhau hơn. Tuy nhiên, nghịch lí thay, sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người lại đang ngày càng gia tăng. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm và cần được nhìn nhận nghiêm túc.


Trước hết, vô cảm là trạng thái con người trở nên lạnh lùng, thờ ơ trước nỗi đau, khó khăn của người khác. Biểu hiện của sự vô cảm có thể dễ dàng bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày. Đó là khi người ta chứng kiến tai nạn nhưng không giúp đỡ, chỉ đứng nhìn hoặc quay video đăng lên mạng. Đó cũng là khi những thông tin sai lệch được lan truyền mà không ai kiểm chứng, gây ảnh hưởng đến danh dự và cuộc sống của người khác. Thậm chí, có những người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà sẵn sàng bỏ qua đạo đức, làm tổn hại đến cộng đồng.


Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một phần là do nhịp sống nhanh khiến con người trở nên bận rộn, ít quan tâm đến người xung quanh. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến con người dễ bị cuốn vào những thông tin giật gân, đánh mất khả năng cảm nhận và chia sẻ thật sự. Ngoài ra, lối sống cá nhân ích kỉ, đặt lợi ích bản thân lên trên hết cũng góp phần làm gia tăng sự vô cảm.


Hậu quả của sự thờ ơ là vô cùng nghiêm trọng. Nó khiến các mối quan hệ xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu sự gắn kết. Khi con người không còn biết yêu thương và sẻ chia, xã hội sẽ dần mất đi tính nhân văn. Những hành động vô cảm nếu kéo dài sẽ làm suy giảm đạo đức, khiến con người trở nên ích kỉ và xa cách nhau hơn.


Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều tấm gương sống đẹp, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn. Những hành động nhỏ như nhường chỗ, giúp người bị nạn hay chia sẻ thông tin tích cực đều góp phần lan tỏa giá trị tốt đẹp trong xã hội. Điều đó cho thấy, sự tử tế vẫn luôn tồn tại và có thể được nhân rộng nếu mỗi người có ý thức.


Để khắc phục tình trạng vô cảm, mỗi người cần rèn luyện cho mình lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm. Hãy biết quan tâm đến những người xung quanh, không thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách có ý thức, không lan truyền thông tin sai lệch. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục đạo đức, hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ.


Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần tự thay đổi bản thân, sống yêu thương và có trách nhiệm hơn để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, giàu tình người.

Câu 1.



Thể loại:

→ Văn bản nghị luận (tản văn mang tính nghị luận xã hội)





Câu 2.



Đề tài:

→ Bàn về mối quan hệ giữa người với người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự vô cảm, lệch lạc do mạng xã hội và thông tin sai lệch.





Câu 3.



Tác dụng của biện pháp liệt kê:


Liệt kê hàng loạt sự việc:

Tin giả (bắp luộc có pin, hủ tiếu dùng chuột cống…)

Hệ quả (người bán bị tẩy chay…)




👉 Tác dụng:


Làm nổi bật thực trạng tin giả lan truyền nhanh, gây hậu quả nghiêm trọng

Tăng sức thuyết phục cho lập luận

Thể hiện sự lo ngại, phê phán của tác giả

Gợi cho người đọc nhận thức rõ hơn về trách nhiệm khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin






Câu 4.



Suy nghĩ về thực trạng đạo đức:


→ Hai câu văn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: con người ngày càng vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác.


Thấy tiền mà không thấy nạn nhân → coi vật chất hơn con người

Hôi của → thiếu đạo đức, ích kỉ



👉 Điều này phản ánh sự xuống cấp về đạo đức, con người dần mất đi lòng nhân ái và sự sẻ chia.

→ Cần lên án và thay đổi.





Câu 5.



Bài học rút ra:


Cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và đồng cảm với người khác

Không nên vô cảm trước nỗi đau của con người

Cẩn trọng khi sử dụng mạng xã hội, không lan truyền tin giả

Biết giữ gìn đạo đức, lòng nhân ái trong cuộc sống hiện đại