NGUYỄN TIẾN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN TIẾN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" (Vũ Đình Long)

Đoạn trích trong vở kịch "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long đã khắc họa thành công tấn bi kịch của nhân vật Thông Thu – một trí thức tiểu tư sản đang rơi vào hố sâu của sự phá sản và tuyệt vọng. Tác giả đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ độc thoại để bộc lộ sự giằng xé nội tâm dữ dội. Ở hồi thứ Hai, qua những con số nợ nần cụ thể, ta thấy được sự thức tỉnh muộn màng của nhân vật. Thu tự trách mình "điên rồ", làm "nhơ nhuốc" danh dự gia đình khi ném tiền vào những cuộc vui sa đọa. Đến hồi thứ Ba, sự bế tắc được đẩy lên đỉnh điểm qua hình ảnh "chén thuốc độc". Hành động nâng cốc lên rồi đặt xuống cho thấy một cuộc đấu tranh dai dẳng giữa bản năng sinh tồn, lương tâm với người thân và sự hèn nhát trước viễn cảnh tù tội. Vũ Đình Long không chỉ lên án lối sống ăn chơi tráng táng của một bộ phận tầng lớp thành thị đương thời mà còn thể hiện cái nhìn nhân đạo khi để nhân vật vẫn còn chút "nhân tính" cuối cùng qua bức thư gửi em trai. Đoạn trích tiêu biểu cho kịch nói giai đoạn đầu, vừa mang tính giáo huấn, vừa thể hiện sâu sắc bi kịch cá nhân trong một xã hội đang biến đổi.


Câu 2. Nghị luận về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ

Trong xã hội hiện đại, khi nền kinh tế thị trường phát triển rầm rộ, con người đứng trước vô vàn lựa chọn tiêu dùng. Tuy nhiên, bên cạnh sự tiện nghi, một thực trạng đáng lo ngại đang nảy sinh: thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát, hay còn gọi là lối sống "ném tiền qua cửa sổ" của một bộ phận không nhỏ giới trẻ. Điều này gợi cho chúng ta nhớ đến nhân vật Thông Thu trong vở kịch của Vũ Đình Long – một tấm gương phản chiếu sự khánh kiệt từ thói hoang phí.

Trước hết, tiêu xài thiếu kiểm soát được hiểu là việc chi tiêu không dựa trên nhu cầu thực tế hoặc khả năng tài chính, mà dựa vào cảm xúc, sở thích nhất thời hoặc để phô trương. Nhiều bạn trẻ hiện nay dễ dàng rơi vào cái bẫy của "chủ nghĩa tiêu dùng". Họ sẵn sàng dành toàn bộ lương tháng hoặc xin tiền cha mẹ chỉ để sở hữu những món đồ hiệu, những chiếc điện thoại đời mới nhất, hay check-in tại những nơi sang chảnh để tìm kiếm sự ngưỡng mộ ảo trên mạng xã hội.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Về khách quan, sự bùng nổ của thương mại điện tử và các hình thức trả góp, "mua trước trả sau" khiến việc tiêu tiền trở nên quá dễ dàng. Những chiến dịch quảng cáo hào nhoáng liên tục đánh vào tâm lý muốn tự khẳng định mình của giới trẻ. Về chủ quan, nhiều người thiếu kiến thức về quản lý tài chính cá nhân, sống theo tư tưởng "Carpe Diem" (tận hưởng ngày hôm nay) một cách lệch lạc, coi việc hưởng thụ vật chất là thước đo giá trị bản thân.

Hệ lụy của lối sống này là vô cùng nghiêm trọng. Giống như Thông Thu, khi tiền bạc cạn kiệt, con người dễ rơi vào trạng thái khủng hoảng, nợ nần chồng chất, thậm chí là vi phạm pháp luật để có tiền duy trì sự hào nhoáng. Không chỉ gây áp lực tài chính cho gia đình, thói tiêu hoang còn bào mòn ý chí phấn đấu. Khi đã quen với lối sống dựa dẫm vào vật chất, người ta khó lòng chịu đựng được gian khổ, dễ dàng gục ngã trước những biến cố trong cuộc sống. Hơn thế nữa, nó tạo ra một thế hệ sống thực dụng, chỉ biết đến giá trị bề ngoài mà bỏ quên sự tu dưỡng về trí tuệ và tâm hồn.

Để khắc phục tình trạng này, điều cốt yếu là mỗi cá nhân cần thay đổi tư duy về tiền bạc. Chúng ta cần học cách phân biệt giữa "muốn" (wants) và "cần" (needs). Việc đầu tư vào bản thân thông qua giáo dục, trải nghiệm có ích luôn mang lại giá trị bền vững hơn là những món đồ trang trí xa xỉ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục kỹ năng quản lý tài chính từ sớm, giúp giới trẻ hiểu rằng đồng tiền là mồ hôi công sức, cần được trân trọng và sử dụng đúng mục đích.

Tóm lại, tiền bạc là phương tiện để phục vụ cuộc sống, không phải là ông chủ để ta nô lệ. Tuổi trẻ là thời điểm vàng để tích lũy kiến thức và xây dựng nền tảng tương lai. Đừng để những "chén thuốc độc" của sự hoang phí làm tàn lụi đi những năm tháng thanh xuân rực rỡ nhất. Hãy tiêu dùng thông minh để làm chủ cuộc đời mình.

Câu 1. Thể loại của văn bản

Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại Bi kịch (hoặc cụ thể hơn là Kịch nói).

Câu 2. Hình thức ngôn ngữ chủ yếu

Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức Độc thoại (thầy Thông Thu nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).

Câu 3. Chỉ dẫn sân khấu và vai trò

  • Một số lời chỉ dẫn sân khấu:
    • (Bóp trán nghĩ ngợi)
    • (Một lát)
    • (Một lát lại nói)
    • (Một mình, thở dài)
    • (Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.)
  • Vai trò:
    • Giúp người đọc/người xem hình dung được hành động, cử chỉtrạng thái cảm xúc của nhân vật.
    • Hỗ trợ khắc họa sâu sắc tâm trạng bế tắc, tuyệt vọng và sự đấu tranh nội tâm dữ dội của thầy Thông Thu.
    • Giúp định hướng cho việc dàn dựng và diễn xuất trên sân khấu.

Câu 4. Diễn biến tâm lí của thầy Thông Thu

Tâm lí nhân vật có sự chuyển biến rõ rệt qua hai hồi:

  • Hồi thứ Hai:
    • Tỉnh ngộ và hối hận: Thầy Thông Thu bắt đầu làm toán, thống kê nợ nần và nhận ra sự tiêu xài hoang phí của mình.
    • Tự sỉ nhục bản thân: Thầy tự trách mình là "điên rồ", làm "nhơ nhuốc" danh dự của một người đàn ông ("tu mi nam tử") và thấy có lỗi với cha mẹ, bạn bè (anh giáo Xuân). Lúc này tâm lí chủ đạo là sự bàng hoàng và hối tiếc muộn màng.
  • Hồi thứ Ba:
    • Tuyệt vọng, bế tắc: Khi đối mặt với viễn cảnh đi tù, thầy rơi vào trạng thái hoảng loạn. Sự hèn nhát trước gian khổ ("người quen ăn sung mặc sướng") đẩy thầy đến ý định tự sát.
    • Giằng xé giữa cái chết và trách nhiệm: Thầy liên tục cầm cốc thuốc lên rồi đặt xuống. Một mặt muốn chết để "thoát nợ" và giữ chút danh dự cuối cùng ("thác trong còn hơn sống đục"), mặt khác lại lo lắng cho mẹ, vợ và em không ai chăm sóc.
    • Sự trì hoãn: Cuối cùng, thầy chọn cách trì hoãn cái chết để làm một việc có ích cuối cùng là viết thư cho em trai. Điều này cho thấy bản chất thầy vẫn là người có lương tâm nhưng quá yếu đuối.
      câu 5
    • Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Dù thầy có ý thức được sai lầm và muốn giữ gìn danh dự ("thác trong còn hơn sống đục"), nhưng tự sát thực chất là một hành động trốn chạy trách nhiệm. Thay vì chết để để lại gánh nặng nợ nần và nỗi đau cho mẹ già, vợ dại, thầy nên can đảm sống để lao động chuộc lỗi và làm lại cuộc đời. Cái chết trong hoàn cảnh này không giúp giải quyết được vấn đề mà chỉ thể hiện sự yếu đuối, bế tắc của một người tri thức không đủ bản lĩnh đối mặt với nghịch cảnh do chính mình gây ra.

c1
Bài thơ "Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử là một tiếng kêu thương đau đớn, thể hiện thế giới nội tâm đầy bi kịch của nhà thơ. Ngay từ đầu, tác giả đã bộc lộ sự bế tắc qua những câu hỏi tu từ đầy ám ảnh về cái chết và sự tồn tại. Nỗi đau ấy càng trở nên cụ thể hơn khi đối diện với sự chia lìa: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Hình ảnh ẩn dụ "một nửa hồn" bị đánh mất không chỉ diễn tả sự hụt hẫng trong tình yêu mà còn là sự tan vỡ của chính bản thể. Đến khổ cuối, sự đớn đau lên đến đỉnh điểm qua hình ảnh "bông phượng nở trong màu huyết" và "giọt châu". Màu đỏ của hoa phượng không còn là biểu tượng của mùa hè rực rỡ mà trở thành màu của máu, của sự rướm máu trong tâm hồn. Cấu tứ bài thơ đan xen giữa thực và ảo, cùng ngôn từ mãnh liệt đã khắc họa chân thực chân dung một thi sĩ đang quằn quại trong nỗi đau thân phận nhưng vẫn đầy khao khát yêu thương.
c2
Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao của cuộc đời, khó khăn và thử thách là điều không thể tránh khỏi. Khi đó, ý chí và nghị lực chính là "chiếc la bàn" quý giá nhất dẫn lối con người đi đến thành công.


Ý chí, nghị lực không phải là điều gì quá xa vời, đó là sự kiên trì, bản lĩnh và lòng quyết tâm không lùi bước trước những rào cản của số phận. Một người có nghị lực là người biết nhìn thấy cơ hội trong khó khăn, biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Hãy nhìn vào tấm gương của thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người đã dùng đôi chân mình để viết nên số phận, hay Nick Vujicic – người đàn ông không tay không chân nhưng đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Họ chính là minh chứng sống động nhất cho sức mạnh vô hạn của ý chí.


Nghị lực không chỉ giúp ta đạt được mục tiêu mà còn bồi đắp nên một tâm hồn vững vàng. Khi có ý chí, chúng ta sẽ không còn sợ hãi trước những biến cố, bởi ta hiểu rằng "lửa thử vàng, gian nan thử sức". Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lý tưởng, dễ dàng buông xuôi khi gặp áp lực nhỏ. Đó là lối sống đáng báo động cần phải thay đổi.


Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa mở ra cánh cửa của hạnh phúc và thành công. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện cho mình tinh thần vượt khó ngay từ những việc nhỏ nhất như học tập hay rèn luyện thể chất, để sẵn sàng đối mặt với những giông bão trong tương lai.


Dưới đây là gợi ý trả lời cho các câu hỏi đọc hiểu bài thơ "Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử:

Câu 1: Các phương thức biểu đạt trong bài thơ

  • Biểu cảm (Phương thức chính): Bộc lộ trực tiếp nỗi đau đớn, tuyệt vọng của tác giả.
  • Miêu tả: Khắc họa hình ảnh bông phượng, mặt nhựt (mặt trời), giọt châu.

Câu 2: Đề tài của bài thơ

  • Đề tài: Nỗi đau thương và sự chia lìa trong tình yêu, gắn liền với nỗi đau thân phận cô độc, đau đớn về thể xác lẫn tâm hồn của nhà thơ.

Câu 3: Một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng

  • Hình ảnh: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ".
  • Cảm nhận: Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự chia cắt linh hồn. Khi người thương rời xa, cái tôi của tác giả không còn nguyên vẹn. Nó diễn tả một trạng thái hụt hẫng cực độ, tê liệt về cảm xúc và lý trí, cho thấy tình yêu với Hàn Mặc Tử không chỉ là tình cảm mà là sự sống, là linh hồn.

Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ cuối

  • Câu hỏi tu từ: "Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?", "Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?", "Sao bông phượng nở... nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?"
    • Tác dụng: Diễn tả tâm trạng bàng hoàng, mất phương hướng và sự hoài nghi về sự tồn tại của chính mình. Những câu hỏi liên tiếp xoáy sâu vào nỗi cô đơn tuyệt vọng.
  • Ẩn dụ: "Màu huyết", "Giọt châu".
    • Tác dụng: Hình tượng hóa nỗi đau. "Màu huyết" gợi lên sự đau đớn, rướm máu; "giọt châu" (nước mắt) thể hiện sự trân quý nhưng đầy cay đắng. Biện pháp này làm cho nỗi đau trở nên ám ảnh, hữu hình và mang tính thẩm mỹ cao.

Câu 5: Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

  • Cấu tứ bài thơ đi từ sự tuyệt vọng về cái chết (khổ 1) đến nỗi đau chia lìa thực tại (khổ 2) và kết thúc bằng trạng thái vô định, hư ảo (khổ 3).
  • Bài thơ được xây dựng trên sự đan xen giữa thực và ảo, giữa cái tôi và thế giới khách quan (bông phượng, mặt trời). Toàn bộ bài thơ như một tiếng kêu gào đau đớn, tạo nên một mạch cảm xúc mãnh liệt, lạ lẫm nhưng chân thực, đúng chất "thơ điên" của Hàn Mặc Tử.

Câu 1 (2,0 điểm)

Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ):

Đoạn thơ “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa hình ảnh con người trong cuộc mưu sinh đầy gian nan nơi biển cả. Những câu thơ gợi ra cảnh người lao động lênh đênh trên sóng nước, đối diện với hiểm nguy rình rập. Biển vừa là nguồn sống, vừa là thử thách khắc nghiệt, khiến con người phải gồng mình chèo chống. Lời cầu khẩn “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” vang lên như tiếng kêu tha thiết, thể hiện khát vọng được sống, được tồn tại giữa thiên nhiên dữ dội. Qua đó, ta thấy rõ sức mạnh tinh thần của người lao động: họ không chỉ chống chọi với sóng gió bằng sức lực mà còn bằng niềm tin, bằng tình yêu cuộc sống. Đoạn thơ vừa mang tính hiện thực, phản ánh đời sống vất vả của ngư dân, vừa giàu giá trị nhân văn khi tôn vinh nghị lực và khát vọng sống của con người. Từ đó, ta càng thêm trân trọng những con người bình dị, ngày ngày đối diện với biển cả để giữ lấy sự sống và nuôi dưỡng cuộc đời.

Câu 2 (4,0 điểm)

Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ):

Trong cuộc sống, có nhiều giá trị tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, nhưng tình thân luôn là điểm tựa bền vững và thiêng liêng nhất. Tình thân chính là mối quan hệ gắn bó máu mủ, ruột thịt giữa cha mẹ, ông bà, anh chị em, là sợi dây vô hình kết nối mỗi cá nhân với gia đình.

Trước hết, tình thân mang đến sự che chở và yêu thương vô điều kiện. Từ khi sinh ra, con người đã được nuôi dưỡng bằng vòng tay của cha mẹ, bằng sự hi sinh thầm lặng của ông bà, anh chị. Dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, gia đình vẫn là nơi ta tìm về, nơi ta được yêu thương không cần điều kiện. Chính tình thân đã nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và tạo cho ta niềm tin vào cuộc sống.

Thứ hai, tình thân là nguồn động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua thử thách. Trong những lúc mệt mỏi, thất bại, chỉ cần nghĩ đến gia đình, đến những người thân yêu, ta sẽ có thêm nghị lực để đứng lên. Tình thân không chỉ là chỗ dựa tinh thần mà còn là động lực thúc đẩy ta sống tốt hơn, phấn đấu nhiều hơn để mang lại hạnh phúc cho những người mình yêu thương.

Hơn nữa, tình thân còn là giá trị nhân văn cao đẹp, góp phần xây dựng xã hội nhân ái. Một người biết yêu thương, trân trọng gia đình sẽ biết mở lòng với cộng đồng, biết sống trách nhiệm và sẻ chia. Tình thân vì thế không chỉ gắn bó trong phạm vi gia đình mà còn lan tỏa thành tình người, tình đồng loại.

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất mà quên đi giá trị tình thân. Họ ít dành thời gian cho gia đình, khiến sợi dây gắn kết trở nên lỏng lẻo. Điều đó là một sự mất mát lớn, bởi không có gì có thể thay thế được tình cảm ruột thịt.

Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, nuôi dưỡng tâm hồn, tiếp thêm sức mạnh và tạo nên nền tảng nhân văn cho xã hội. Mỗi người cần biết trân trọng, giữ gìn và bồi đắp tình thân bằng sự quan tâm, chia sẻ và yêu thương chân thành. Bởi gia đình chính là nơi bắt đầu của yêu thương, và tình thân là ngọn lửa sưởi ấm suốt hành trình đời người.

Câu 1 (2,0 điểm)

Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ):

Đoạn thơ “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa hình ảnh con người trong cuộc mưu sinh đầy gian nan nơi biển cả. Những câu thơ gợi ra cảnh người lao động lênh đênh trên sóng nước, đối diện với hiểm nguy rình rập. Biển vừa là nguồn sống, vừa là thử thách khắc nghiệt, khiến con người phải gồng mình chèo chống. Lời cầu khẩn “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” vang lên như tiếng kêu tha thiết, thể hiện khát vọng được sống, được tồn tại giữa thiên nhiên dữ dội. Qua đó, ta thấy rõ sức mạnh tinh thần của người lao động: họ không chỉ chống chọi với sóng gió bằng sức lực mà còn bằng niềm tin, bằng tình yêu cuộc sống. Đoạn thơ vừa mang tính hiện thực, phản ánh đời sống vất vả của ngư dân, vừa giàu giá trị nhân văn khi tôn vinh nghị lực và khát vọng sống của con người. Từ đó, ta càng thêm trân trọng những con người bình dị, ngày ngày đối diện với biển cả để giữ lấy sự sống và nuôi dưỡng cuộc đời.

Câu 2 (4,0 điểm)

Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ):

Trong cuộc sống, có nhiều giá trị tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, nhưng tình thân luôn là điểm tựa bền vững và thiêng liêng nhất. Tình thân chính là mối quan hệ gắn bó máu mủ, ruột thịt giữa cha mẹ, ông bà, anh chị em, là sợi dây vô hình kết nối mỗi cá nhân với gia đình.

Trước hết, tình thân mang đến sự che chở và yêu thương vô điều kiện. Từ khi sinh ra, con người đã được nuôi dưỡng bằng vòng tay của cha mẹ, bằng sự hi sinh thầm lặng của ông bà, anh chị. Dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, gia đình vẫn là nơi ta tìm về, nơi ta được yêu thương không cần điều kiện. Chính tình thân đã nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và tạo cho ta niềm tin vào cuộc sống.

Thứ hai, tình thân là nguồn động lực mạnh mẽ giúp con người vượt qua thử thách. Trong những lúc mệt mỏi, thất bại, chỉ cần nghĩ đến gia đình, đến những người thân yêu, ta sẽ có thêm nghị lực để đứng lên. Tình thân không chỉ là chỗ dựa tinh thần mà còn là động lực thúc đẩy ta sống tốt hơn, phấn đấu nhiều hơn để mang lại hạnh phúc cho những người mình yêu thương.

Hơn nữa, tình thân còn là giá trị nhân văn cao đẹp, góp phần xây dựng xã hội nhân ái. Một người biết yêu thương, trân trọng gia đình sẽ biết mở lòng với cộng đồng, biết sống trách nhiệm và sẻ chia. Tình thân vì thế không chỉ gắn bó trong phạm vi gia đình mà còn lan tỏa thành tình người, tình đồng loại.

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất mà quên đi giá trị tình thân. Họ ít dành thời gian cho gia đình, khiến sợi dây gắn kết trở nên lỏng lẻo. Điều đó là một sự mất mát lớn, bởi không có gì có thể thay thế được tình cảm ruột thịt.

Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, nuôi dưỡng tâm hồn, tiếp thêm sức mạnh và tạo nên nền tảng nhân văn cho xã hội. Mỗi người cần biết trân trọng, giữ gìn và bồi đắp tình thân bằng sự quan tâm, chia sẻ và yêu thương chân thành. Bởi gia đình chính là nơi bắt đầu của yêu thương, và tình thân là ngọn lửa sưởi ấm suốt hành trình đời người.