NGUYỄN ĐÌNH MINH KHÁNH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm): Cảm nhận về hình tượng "li khách".
Bài làm
Hình tượng "li khách" trong bài thơ Tống biệt hành hiện lên với vẻ đẹp đầy bi tráng, mang đậm màu sắc của những tráng sĩ thời xưa nhưng cũng rất gần gũi với cái tôi cá nhân của Thơ mới. "Li khách" xuất hiện với tâm thế của một người mang "chí lớn", một lòng hướng về con đường phía trước với lời thề quyết liệt: "Thì không bao giờ nói trở lại". Anh chọn cách ra đi "dửng dưng", cố tỏ ra lạnh lùng để che giấu nỗi đau cắt chia tình cốt nhục (mẹ già, chị em, em nhỏ). Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài cứng cỏi ấy lại là một tâm hồn vô cùng nhạy cảm và giàu tình thương. Anh ra đi nhưng lòng vẫn mang theo cả một bầu trời "hoàng hôn" của sự thương tiếc. Hình tượng li khách chính là biểu tượng cho sự mâu thuẫn giữa khát vọng vươn tới cái cao cả và nỗi lòng gắn bó với cuộc sống bình dị, làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ.
Câu 2
BÀI LÀM Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có một khoảnh khắc mà bất cứ ai cũng phải đối diện: đó là lúc ta phải buông đôi tay dìu dắt của người thân để tự mình bước đi. Ý kiến: “Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi” đã khẳng định một sự thật tất yếu về ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ trong xã hội hiện đại. Trước hết, ta cần hiểu tự lập là gì? Tự lập không đơn thuần là việc tự làm mọi thứ một mình, mà đó là năng lực tự quyết định, tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. "Độc lập tự mình bước đi" chính là lúc con người dùng bản lĩnh, kiến thức và kỹ năng của chính mình để đối mặt với những sóng gió, thử thách trên con đường đời. Tại sao sự tự lập lại mang ý nghĩa sống còn đối với tuổi trẻ? Thứ nhất, tự lập là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự trưởng thành. Khi không còn sự bao bọc của gia đình, mỗi khó khăn ta gặp phải sẽ trở thành một bài học quý giá. Giống như con chim đại bàng phải tự đập cánh mới có thể làm chủ bầu trời, người trẻ có tự lập mới tích lũy được kinh nghiệm, trui rèn được ý chí sắt đá. Sự va vấp khi tự mình bước đi không phải là thất bại, mà là những "vết sẹo" cần thiết để tạo nên một bản lĩnh kiên cường. Thứ hai, tính tự lập giúp con người làm chủ được vận mệnh. Khi biết tự đứng trên đôi chân mình, chúng ta có quyền lựa chọn ước mơ, theo đuổi đam mê mà không bị lệ thuộc vào ý chí của người khác. Sự độc lập về tư duy giúp tuổi trẻ sáng tạo hơn, dám nghĩ khác và làm khác, từ đó tạo ra những giá trị mới mẻ cho xã hội. Một người biết tự lập sẽ luôn chủ động trong mọi tình huống, thay vì ngồi chờ đợi sự giúp đỡ, họ sẽ tự tìm cách xoay chuyển cục diện. Bên cạnh đó, sự tự lập còn mang lại sự tôn trọng từ cộng đồng. Xã hội luôn đánh giá cao những cá nhân có năng lực tự thân vận động. Khi bạn tự lập, bạn không chỉ tạo ra giá trị cho bản thân mà còn trở thành điểm tựa cho người khác, góp phần xây dựng một quốc gia tự cường. Hãy nhìn vào những tấm gương như các bạn sinh viên nghèo tự mình bươn chải để hoàn thành việc học, hay những người trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, họ chính là minh chứng hùng hồn nhất cho sức mạnh của tinh thần tự lập. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng tự lập không đồng nghĩa với cô lập. Tự mình bước đi không có nghĩa là khước từ mọi sự giúp đỡ hay lời khuyên từ những người đi trước. Sự tự lập thông minh là biết kết hợp sức mạnh cá nhân với sự hợp tác, học hỏi từ cộng đồng để con đường đi tới thành công ngắn hơn và vững chắc hơn. Đáng tiếc thay, hiện nay vẫn còn một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên mắc căn bệnh "nghị lực yếu". Họ sống như những cây tầm gửi, dựa dẫm hoàn toàn vào kinh tế và sự sắp đặt của cha mẹ. Lối sống thụ động ấy không chỉ triệt tiêu khả năng sáng tạo mà còn khiến họ dễ dàng gục ngã khi gặp phải biến cố dù là nhỏ nhất. Tóm lại, hành trình vạn dặm luôn bắt đầu từ những bước chân đầu tiên và quan trọng nhất là bước chân ấy phải là của chính ta. Là một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, tôi nhận thức sâu sắc rằng: thay vì chờ đợi một bến đỗ bình yên được dọn sẵn, tôi sẽ chọn cách rèn luyện bản thân, trau dồi kiến thức để có thể tự tin bước đi trên đôi chân mình. Bởi suy cho cùng, hạnh phúc thật sự chỉ đến khi ta cảm nhận được giá trị của những thành quả do chính mồ hôi và công sức mình tạo ra.
Câu 1: Nhân vật trữ tình trong bài thơ. Trả lời: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "Ta" – người đưa tiễn, người chứng kiến cuộc chia ly của "li khách". Câu 2: Không gian và thời gian của cuộc chia tay. Trả lời: Thời gian: Buổi chiều (bóng chiều, hoàng hôn) và buổi sáng (sáng hôm nay). Đây là những thời khắc gợi sự chuyển giao, dễ gây xúc động và buồn thương. Không gian: Một bến tiễn đưa không có sông, không có sóng (phi địa điểm cụ thể), chỉ có "con đường nhỏ" dẫn lối người đi. Câu 3: Tác dụng của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ trong hai câu thơ: "Bóng chiều không thắm, không vàng vọt / Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?" Trả lời: Hiện tượng: Cách dùng từ phủ định "không... không" kết hợp với câu hỏi tu từ. Tác dụng: Nhấn mạnh rằng nỗi buồn không phải do ngoại cảnh (chiều không thắm, không vàng) mà nỗi buồn kết đọng từ chính tâm hồn con người. Nó thể hiện cái nhìn chủ quan đầy ám ảnh của người đưa tiễn; hoàng hôn không ở trên bầu trời mà "đầy" trong đôi mắt của người đi/người ở, gợi một nỗi buồn thâm trầm, sâu sắc. Câu 4: Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh "tiếng sóng" trong văn bản. Trả lời: "Tiếng sóng" ở đây không phải là sóng nước thực tế (vì "không đưa qua sông"). Đây là sóng lòng, là sự xao động mãnh liệt, day dứt trong tâm tư của người đưa tiễn và người ra đi. Nó tượng trưng cho sự mâu thuẫn giữa lý chí (ra đi vì chí lớn) và tình cảm (nỗi lòng lưu luyến gia đình, quê hương). Câu 5: Thông điệp có ý nghĩa nhất. Trả lời: Thông điệp về sự dấn thân và khát vọng lên đường của tuổi trẻ. Lý do: Dù cuộc chia ly đầy lưu luyến, buồn thương nhưng nhân vật li khách vẫn quyết tâm "không bao giờ nói trở lại" khi chưa thành danh. Điều này nhắc nhở chúng ta về tinh thần quyết đoán, dám rời bỏ vùng an toàn (gia đình, sự quen thuộc) để theo đuổi lý tưởng và chí lớn.
Câu 1
Văn bản của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự vô cảm đang bủa vây cuộc sống hiện đại. Bằng giọng văn giàu tính tự sự và những hình ảnh đối lập sắc sảo, tác giả bóc trần những góc khuất của tâm hồn con người thời đại số. Hình ảnh người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đau đớn để "câu like" hay đám đông chỉ thấy "giấy bạc bay" mà không thấy "nạn nhân" là những dẫn chứng đắt giá cho sự tê liệt cảm xúc. Tác giả đã khéo léo sử dụng những chi tiết đời thường để chỉ ra rằng: công nghệ càng kéo con người lại gần nhau về mặt khoảng cách thì sự ích kỷ lại đẩy họ xa nhau về mặt tâm hồn. Qua đó, văn bản không chỉ phê phán lối sống dửng dưng, thực dụng mà còn là lời nhắc nhở thiết tha về lòng trắc ẩn. Mỗi người cần phá bỏ "bức tường vô hình" của sự ích kỷ để nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của tình thương, để con người thực sự xứng đáng là "vật cấp cao" có trái tim ấm nóng.
Câu 2
Đại văn hào Maxim Gorky từng trăn trở: "Nơi lạnh nhất không phải là Bắc Cực mà là nơi không có tình thương". Trong dòng chảy hối hả của thế kỷ XXI, khi khoa học kỹ thuật đưa con người lại gần nhau hơn về mặt địa lý, thì dường như sợi dây kết nối tâm hồn lại đang dần nới lỏng. Một "căn bệnh" đáng sợ hơn mọi loại virus đang âm thầm lan rộng, tàn phá những giá trị nhân văn tốt đẹp: đó chính là sự thờ ơ và vô cảm.
Vô cảm không phải là một khiếm khuyết về thể chất, mà là sự tê liệt về tâm hồn. Đó là trạng thái trơ lì cảm xúc, không biết rung động trước cái đẹp, cũng chẳng biết đau xót trước nỗi đau của đồng loại. Sự thờ ơ đi kèm là thái độ sống dửng dưng, "mũ ni che tai", chỉ biết đến ốc đảo của riêng mình mà mặc kệ những biến động xung quanh. Những người mang tâm thế này thường sống theo triết lý "đèn nhà ai nhà nấy rạng", coi việc giúp đỡ người khác là phiền phức hoặc "làm phúc phải tội".
Biểu hiện của sự vô cảm hiện hữu ở khắp mọi nơi, từ đời thực đến không gian ảo. Trên đường phố, ta không hiếm gặp cảnh đám đông vây quanh một vụ tai nạn giao thông nhưng thay vì gọi cứu thương, họ lại bận rộn... dùng điện thoại quay phim, chụp ảnh để "câu view". Trên mạng xã hội, sự vô cảm biến tướng thành bạo lực ngôn từ; người ta dễ dàng buông lời sát thương, "ném đá" hội đồng một cá nhân mà không cần kiểm chứng sự thật. Thậm chí, ngay trong mái ấm gia đình, sự vô cảm len lỏi khi những thành viên ngồi chung mâm cơm nhưng mắt chỉ dán vào màn hình điện thoại, biến ngôi nhà thành một "nhà trọ" lạnh lẽo.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Một phần do áp lực cạnh tranh khốc liệt của xã hội hiện đại khiến con người phải sống gấp, sống thực tế đến mức thực dụng. Một phần khác là do sự lệch lạc trong giáo dục, khi điểm số đôi khi được coi trọng hơn lòng trắc ẩn. Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là bản lĩnh cá nhân; sự thiếu hụt bản lĩnh khiến con người dễ bị cuốn vào lối sống ích kỷ, ngại va chạm và sợ hãi trách nhiệm.
Hậu quả của sự vô cảm vô cùng khôn lường. Nó không chỉ trực tiếp gây ra cái chết cho những nạn nhân không được cứu giúp kịp thời, mà còn gián tiếp tiêu diệt đạo đức xã hội. Khi cái tốt bị ngó lơ và cái ác không bị lên án, sự tử tế sẽ dần lụi tàn, khiến xã hội trở thành một cộng đồng của những kẻ xa lạ, đầy rẫy bất an và hoài nghi. Một xã hội vô cảm là một xã hội đang "chết lâm sàng" về mặt văn hóa.
Để đẩy lùi "căn bệnh" này, chúng ta cần những liều thuốc của sự thấu cảm. Gia đình và nhà trường cần gieo mầm hạt giống yêu thương từ những hành động nhỏ nhất. Mỗi cá nhân cần học cách lắng nghe, biết phẫn nộ trước cái xấu và biết rơi nước mắt trước những cảnh đời khốn khó. Chúng ta cần hiểu rằng, trao đi yêu thương không chỉ là giúp người, mà còn là cách để sưởi ấm chính tâm hồn mình.
Tóm lại, sự vô cảm là một bản án tử cho tâm hồn nếu chúng ta không kịp thời thức tỉnh. Đừng để cuộc sống của mình trôi đi trong sự lặng lẽ, vô vị. Hãy mở lòng mình ra, bởi như một nhà thơ từng viết: "Sống là đâu chỉ nhận riêng mình". Chỉ khi biết yêu thương và sẻ chia, con người mới thực sự xứng đáng với danh hiệu cao quý nhất của chính mình.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận (kết hợp với yếu tố biểu cảm). Thể loại: Tản văn. Câu 2: Đề tài của văn bản: Sự thờ ơ, vô cảm và sự băng hoại của lòng trắc ẩn giữa con người với con người trong xã hội hiện đại (đặc biệt là hệ lụy từ lối sống ảo trên mạng xã hội). Câu 3: * Biện pháp tu từ: Liệt kê những tin đồn ác ý như: “nồi nước luộc có pin đèn”, “nước dùng chuột cống”, “chè bưởi có thuốc rầy”... Tác dụng: * Về nội dung: Nhấn mạnh sự tràn lan của những thông tin tiêu cực, giả tạo trên mạng xã hội. Về biểu cảm: Thể hiện thái độ bất bình, xót xa của tác giả trước sự tàn nhẫn của đám đông. Chỉ vì sự hiếu kỳ nhất thời mà họ sẵn sàng triệt hạ danh dự và kế sinh nhai của những người lao động nghèo lương thiện. Câu 4: Hai câu văn phản ánh thực trạng đạo đức đáng báo động: Con người đang dần bị vật chất hóa. Khi đứng trước một vụ tai nạn hay cướp bóc, người ta chỉ nhìn thấy lợi ích (giấy bạc, bia) mà "không thấy nạn nhân". Điều này cho thấy sự lên ngôi của lối sống thực dụng, ích kỷ, khiến ranh giới giữa con người và sự vô tri trở nên mong manh. Câu 5: Bài học rút ra từ văn bản: Cần có cái nhìn thấu cảm và trách nhiệm trước nỗi đau của đồng loại. Sống tỉnh táo trước những thông tin trên mạng xã hội để không trở thành "hung thủ" gián tiếp làm hại người khác. Trân trọng giá trị nhân bản hơn là những giá trị vật chất phù phiếm.