NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một tiếng chuông cảnh tỉnh đầy xót xa về sự rạn nứt trong mối quan hệ nhân sinh thời đại số. Tác giả đã khéo léo sử dụng những hình ảnh tương phản: một bên là nỗi đau trần trụi của những thân phận bất hạnh (tên trộm bị đánh, người phụ nữ bị bỏng, đứa trẻ bị bạo hành), một bên là sự thản nhiên đầy tàn nhẫn của những người cầm điện thoại "câu tin". Thông qua giọng văn tự sự trầm buồn nhưng sắc sảo, Nguyễn Ngọc Tư chỉ ra rằng mạng xã hội vốn là công cụ kết nối nhưng lại đang trở thành "bức tường vô hình" ngăn cách tâm hồn. Con người nhìn nhau qua ống kính camera để tìm kiếm sự hiếu kỳ thay vì sự thấu cảm. Triết lý về "mồi người" và "lời nguyền" về sự xa cách cho thấy cái nhìn sâu sắc của tác giả về sự tha hóa của tình người. Văn bản không chỉ phê phán lối sống ảo mà còn lay động trắc ẩn, nhắc nhở chúng ta về giá trị cốt lõi: nhìn nhận nhau như những "con người" thực thụ trước khi là một nội dung trên mạng xã hội. Câu 2: Trong tác phẩm của mình, Nguyễn Ngọc Tư từng đau đớn đặt câu hỏi: "Nhưng sao có thể quên kẻ đang chịu đau đớn kia là một con người?". Câu hỏi ấy xoáy sâu vào một thực trạng nhức nhối của xã hội hiện đại: căn bệnh vô cảm. Sự thờ ơ, vô cảm đang giống như một loại virus thầm lặng, gặm nhấm sự ấm áp vốn có của tình người, biến chúng ta thành những "ốc đảo" cô độc giữa đại dương nhân loại. Vô cảm không phải là không có cảm xúc, mà là sự tê liệt của lòng trắc ẩn. Đó là khi trước một vụ tai nạn giao thông, người ta chen nhau đứng xem, livestream để "câu view" thay vì gọi cấp cứu. Đó là khi những thông tin thất thiệt về một bát chè có thuốc trừ sâu có thể khiến cả một cộng đồng tẩy chay một bà già tội nghiệp mà không cần kiểm chứng. Trong thế giới ấy, nỗi đau của đồng loại bỗng chốc trở thành "mồi" cho sự tò mò, và chiếc điện thoại thông minh trở thành cái cần câu thực dụng, kéo người ta xa rời thực tại. Nguyên nhân của thực trạng này trước hết đến từ lối sống ích kỷ, thực dụng. Nhiều người lo sợ việc cứu giúp người khác sẽ đem lại phiền phức cho bản thân. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng xã hội tạo ra một thế giới ảo nơi con người ẩn danh để phán xét, để hùa theo đám đông mà quên đi trách nhiệm đạo đức. Khi sự kết nối chỉ nằm ở những cái "like" hay "share", sự thấu cảm trực tiếp giữa người với người dần mất đi. Chúng ta nhìn thấy "giấy bạc bay" mà không thấy nạn nhân, thấy "bia lăn lóc" mà không thấy nỗi đau. Hậu quả của sự vô cảm thật khôn lường. Nó không chỉ giết chết những nạn nhân trực tiếp bằng sự bỏ mặc, mà còn giết chết tâm hồn của chính người vô cảm. Một xã hội phát triển về công nghệ nhưng nghèo nàn về tình thương sẽ là một xã hội bất ổn, nơi sự tử tế trở thành điều xa xỉ và cái ác có cơ hội nảy nở. Như một lời nguyền, chúng ta chọn "bầy đàn" này để chống lại "bầy đàn" khác, chọn sự phân biệt để thay thế cho sự thấu hiểu. Để chữa trị "căn bệnh" này, không có liều thuốc nào quý hơn sự thức tỉnh của lòng trắc ẩn. Mỗi cá nhân cần học cách lắng nghe bằng trái tim thay vì nhìn qua ống kính camera. Hãy đặt điện thoại xuống để cầm lấy một bàn tay đang run rẩy, để trao đi một ánh mắt cảm thông thực sự. Giáo dục và gia đình cũng đóng vai trò then chốt trong việc nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ, giúp các em hiểu rằng: con người chỉ thực sự là "người" khi biết rung động trước nỗi đau của đồng loại. Khép lại trang văn của Nguyễn Ngọc Tư, chúng ta giật mình nhận ra: "Động vật cấp cao coi vậy mà dễ tổn thương". Đừng để sự vô cảm biến chúng ta thành những cỗ máy sinh học. Hãy chọn cách sống "giữa người với người" bằng tất cả sự chân thành, để thế gian này không còn những "vết rạn" nhỏ nhưng đầy đau đớn trong tâm hồn.
Câu 1. Thể loại: Văn bản thuộc thể loại Tản văn (hoặc tùy bút).
Câu 2. Đề tài: Văn bản viết về đề tài sự vô cảm và đạo đức của con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự chi phối của mạng xã hội làm rạn nứt các mối quan hệ và suy giảm tình người.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê:
- Các hình ảnh liệt kê: Tin nồi nước luộc có pin đèn, tin nước dùng chuột cống, tin chè bưởi có thuốc rầy...
- Tác dụng: * Về nội dung: Nhấn mạnh sự tràn lan của những tin đồn ác ý, tin giả (fake news) trên mạng xã hội và báo chí lá cải. Nó cho thấy sức công phá khủng khiếp của những thông tin sai lệch này có thể trực tiếp hủy hoại sinh kế, danh dự và công sức của những người lao động nghèo.
+ Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức thuyết phục và tính chân thực cho lập luận, giúp người đọc hình dung rõ nét sự bất an trong một xã hội mà niềm tin giữa người với người trở nên xa xỉ.
Câu 4. Suy nghĩ về thực trạng đạo đức con người qua hai câu văn: Hai câu văn gợi lên một thực trạng đau xót về sự lên ngôi của lòng tham và sự vô cảm:
- Con người quá chú trọng vào vật chất trước mắt (giấy bạc bay, bia lăn lóc) mà quên đi nỗi đau, sự mất mát của đồng loại (không thấy nạn nhân).
- Đạo đức đang bị băng hoại khi cái tôi cá nhân và sự tư lợi lấn át lòng trắc ẩn. "Thấy vật mà không thấy người" là biểu hiện cao nhất của sự lạnh lùng, khi con người đối xử với nhau như những vật thể vô tri thay vì những tâm hồn cần được sẻ chia và bảo vệ.
Câu 5. Bài học rút ra từ văn bản: Từ văn bản, chúng ta có thể rút ra những bài học sâu sắc:
- Sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm: Phải biết tỉnh táo trước thông tin, không tiếp tay cho những tin đồn ác ý và không biến nỗi đau của người khác thành phương tiện "câu view".
-Giữ gìn sự thấu cảm: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, cần đặt "tình người" lên trên hết. Đừng để các thiết bị thông minh hay những lợi ích nhỏ nhen che mờ đi lòng trắc ẩn.
- Trân trọng những giá trị thực: Đừng để những "bức tường vô hình" của định kiến, bầy đàn hay công nghệ ngăn cách sự kết nối chân thành giữa người với người.
Câu 1.
Trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm, hình tượng "li khách" hiện lên là một tráng sĩ mang vẻ đẹp bi tráng, dứt khoát dấn thân vì nghĩa lớn, để lại dấu ấn sâu sắc về một thế hệ thanh niên thời tiền khởi nghĩa. Li khách không chỉ là người ra đi, mà còn là một con người mang tâm hồn nhạy cảm nhưng đã nén chặt tình riêng. Dáng vẻ li khách cô độc, lạnh lùng "một dửng dưng" trước những quyến luyến, bịn rịn của cảnh tiễn biệt, thể hiện quyết tâm sắt đá không ngoảnh lại. Đằng sau cái vẻ "không ngoảnh lại" ấy là một nỗi buồn sâu kín, một sự hy sinh thầm lặng, bởi "li khách" thà chấp nhận cô đơn, thậm chí là sự chia lìa, để theo đuổi chí hướng cao đẹp. "Li khách" trong "Tống biệt hành" không mang dáng dấp ủy mị của thơ mới, mà mang đậm màu sắc cổ kính, hào hùng, tượng trưng cho lý tưởng sống cao thượng, dũng cảm từ bỏ gia đình để dấn thân, mang theo hoài bão lớn lao của tuổi trẻ. Hình tượng này gợi cho người đọc sự ngưỡng mộ về bản lĩnh và tinh thần hy sinh vì đại nghĩa.
Câu 2.
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, có một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt: đó là khi ta không còn nắm tay cha mẹ, không còn đứng sau bóng lưng của người bảo hộ mà phải độc lập tự mình bước đi. Khoảnh khắc ấy đánh dấu sự lên ngôi của tinh thần tự lập – một trong những phẩm chất quan trọng nhất, định hình nên bản lĩnh và tương lai của tuổi trẻ.
Tự lập không đơn thuần là việc ta sống một mình hay tự chi trả hóa đơn. Đó là một trạng thái làm chủ: làm chủ suy nghĩ, làm chủ quyết định và làm chủ vận mệnh của chính mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Với tuổi trẻ, tự lập giống như đôi cánh giúp cánh chim non rời tổ để chinh phục bầu trời cao rộng.
Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của sự tự lập chính là tạo ra bản lĩnh. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, người trẻ buộc phải huy động mọi nguồn lực từ trí tuệ đến ý chí để giải quyết vấn đề. Mỗi lần vấp ngã rồi tự đứng lên, mỗi lần thất bại rồi tự tìm ra bài học, chúng ta sẽ tôi luyện được một tinh thần thép. Chính sự "độc lập tác chiến" giúp ta thoát khỏi tâm lý "tầm gửi" – một thói quen nguy hại khiến con người trở nên yếu ớt và dễ gục ngã trước biến cố.
Thứ hai, tự lập giúp chúng ta khám phá và khẳng định giá trị bản thân. Khi không còn ai "dọn đường" sẵn, ta mới biết thực sự mình là ai, mình mạnh ở đâu và yếu chỗ nào. Sự tự lập cho phép người trẻ dám sống cuộc đời của chính mình chứ không phải sống theo kỳ vọng hay kịch bản của người khác. Như nhà văn Ralph Waldo Emerson từng nói: "Tự tin vào bản thân là bí mật đầu tiên của thành công". Mà sự tự tin ấy chỉ có được khi ta đã kinh qua những thử thách bằng chính đôi chân của mình.
Hơn thế nữa, sự tự lập còn là tiền đề để nhận được sự tôn trọng từ xã hội. Một người trẻ biết tự lo cho bản thân, có trách nhiệm với công việc và dám chịu trách nhiệm với sai lầm của mình luôn có sức hút mạnh mẽ. Sự tự lập tạo nên một thế hệ công dân năng động, sáng tạo, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung thay vì trở thành gánh nặng cho gia đình và cộng đồng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ tự lập với tự cô lập. Tự lập không có nghĩa là khước từ mọi sự giúp đỡ hay trở nên kiêu ngạo, tách biệt. Người tự lập thông minh là người biết tiếp thu lời khuyên, biết hợp tác với người khác nhưng luôn giữ vững vai trò là người ra quyết định cuối cùng cho cuộc đời mình.
Thật đáng tiếc khi hiện nay vẫn còn một bộ phận bạn trẻ sống trong sự bảo bọc quá mức của gia đình, trở thành những "đứa trẻ to xác" thiếu kỹ năng sống và sợ hãi trước thực tế. Đó là một lối sống thụ động, khiến tuổi trẻ mất đi vẻ đẹp của sự dấn thân và trải nghiệm.
Bài học cho mỗi chúng ta là gì? Tự lập là một hành trình rèn luyện, không phải là đích đến tức thời. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự quản lý thời gian, tự chăm sóc sức khỏe, tự đưa ra lựa chọn cho ngành học hay đam mê của mình. Đừng sợ sai, vì sai lầm khi tự lập còn đáng giá hơn vạn lần sự đúng đắn do người khác sắp đặt.
Tóm lại, sự tự lập là "chìa khóa vàng" để người trẻ mở cánh cửa bước vào thế giới. Hành trình độc lập tự mình bước đi có thể đơn độc, có thể đầy bão giông, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn ta đến đỉnh vinh quang và sự trưởng thành thực thụ. Hãy can đảm bước đi, vì chỉ khi tự đi trên đôi chân mình, bạn mới thấy thế giới này rộng lớn và tuyệt vời đến nhường nào!
Câu 1.
Trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm, hình tượng "li khách" hiện lên là một tráng sĩ mang vẻ đẹp bi tráng, dứt khoát dấn thân vì nghĩa lớn, để lại dấu ấn sâu sắc về một thế hệ thanh niên thời tiền khởi nghĩa. Li khách không chỉ là người ra đi, mà còn là một con người mang tâm hồn nhạy cảm nhưng đã nén chặt tình riêng. Dáng vẻ li khách cô độc, lạnh lùng "một dửng dưng" trước những quyến luyến, bịn rịn của cảnh tiễn biệt, thể hiện quyết tâm sắt đá không ngoảnh lại. Đằng sau cái vẻ "không ngoảnh lại" ấy là một nỗi buồn sâu kín, một sự hy sinh thầm lặng, bởi "li khách" thà chấp nhận cô đơn, thậm chí là sự chia lìa, để theo đuổi chí hướng cao đẹp. "Li khách" trong "Tống biệt hành" không mang dáng dấp ủy mị của thơ mới, mà mang đậm màu sắc cổ kính, hào hùng, tượng trưng cho lý tưởng sống cao thượng, dũng cảm từ bỏ gia đình để dấn thân, mang theo hoài bão lớn lao của tuổi trẻ. Hình tượng này gợi cho người đọc sự ngưỡng mộ về bản lĩnh và tinh thần hy sinh vì đại nghĩa.
Câu 2.
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, có một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt: đó là khi ta không còn nắm tay cha mẹ, không còn đứng sau bóng lưng của người bảo hộ mà phải độc lập tự mình bước đi. Khoảnh khắc ấy đánh dấu sự lên ngôi của tinh thần tự lập – một trong những phẩm chất quan trọng nhất, định hình nên bản lĩnh và tương lai của tuổi trẻ.
Tự lập không đơn thuần là việc ta sống một mình hay tự chi trả hóa đơn. Đó là một trạng thái làm chủ: làm chủ suy nghĩ, làm chủ quyết định và làm chủ vận mệnh của chính mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Với tuổi trẻ, tự lập giống như đôi cánh giúp cánh chim non rời tổ để chinh phục bầu trời cao rộng.
Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của sự tự lập chính là tạo ra bản lĩnh. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, người trẻ buộc phải huy động mọi nguồn lực từ trí tuệ đến ý chí để giải quyết vấn đề. Mỗi lần vấp ngã rồi tự đứng lên, mỗi lần thất bại rồi tự tìm ra bài học, chúng ta sẽ tôi luyện được một tinh thần thép. Chính sự "độc lập tác chiến" giúp ta thoát khỏi tâm lý "tầm gửi" – một thói quen nguy hại khiến con người trở nên yếu ớt và dễ gục ngã trước biến cố.
Thứ hai, tự lập giúp chúng ta khám phá và khẳng định giá trị bản thân. Khi không còn ai "dọn đường" sẵn, ta mới biết thực sự mình là ai, mình mạnh ở đâu và yếu chỗ nào. Sự tự lập cho phép người trẻ dám sống cuộc đời của chính mình chứ không phải sống theo kỳ vọng hay kịch bản của người khác. Như nhà văn Ralph Waldo Emerson từng nói: "Tự tin vào bản thân là bí mật đầu tiên của thành công". Mà sự tự tin ấy chỉ có được khi ta đã kinh qua những thử thách bằng chính đôi chân của mình.
Hơn thế nữa, sự tự lập còn là tiền đề để nhận được sự tôn trọng từ xã hội. Một người trẻ biết tự lo cho bản thân, có trách nhiệm với công việc và dám chịu trách nhiệm với sai lầm của mình luôn có sức hút mạnh mẽ. Sự tự lập tạo nên một thế hệ công dân năng động, sáng tạo, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung thay vì trở thành gánh nặng cho gia đình và cộng đồng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ tự lập với tự cô lập. Tự lập không có nghĩa là khước từ mọi sự giúp đỡ hay trở nên kiêu ngạo, tách biệt. Người tự lập thông minh là người biết tiếp thu lời khuyên, biết hợp tác với người khác nhưng luôn giữ vững vai trò là người ra quyết định cuối cùng cho cuộc đời mình.
Thật đáng tiếc khi hiện nay vẫn còn một bộ phận bạn trẻ sống trong sự bảo bọc quá mức của gia đình, trở thành những "đứa trẻ to xác" thiếu kỹ năng sống và sợ hãi trước thực tế. Đó là một lối sống thụ động, khiến tuổi trẻ mất đi vẻ đẹp của sự dấn thân và trải nghiệm.
Bài học cho mỗi chúng ta là gì? Tự lập là một hành trình rèn luyện, không phải là đích đến tức thời. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự quản lý thời gian, tự chăm sóc sức khỏe, tự đưa ra lựa chọn cho ngành học hay đam mê của mình. Đừng sợ sai, vì sai lầm khi tự lập còn đáng giá hơn vạn lần sự đúng đắn do người khác sắp đặt.
Tóm lại, sự tự lập là "chìa khóa vàng" để người trẻ mở cánh cửa bước vào thế giới. Hành trình độc lập tự mình bước đi có thể đơn độc, có thể đầy bão giông, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn ta đến đỉnh vinh quang và sự trưởng thành thực thụ. Hãy can đảm bước đi, vì chỉ khi tự đi trên đôi chân mình, bạn mới thấy thế giới này rộng lớn và tuyệt vời đến nhường nào!
Câu 1.
Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát (6 – 8) đặc trưng của Truyện Kiều, gắn với truyền thống văn học dân tộc.
Câu 2.
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi, thể hiện nỗi đau, niềm tiếc nuối và tình cảm sâu nặng của đôi lứa.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: so sánh, hình ảnh tượng trưng.
- Tác dụng: nhấn mạnh nỗi xa cách, cô đơn, thương nhớ; diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thủy chung, nỗi thương nhớ và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.
Câu 5. Cuộc chia tay lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng.
- Lí do: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật tình cảm sâu nặng và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật.
Câu 1.
Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn, tình cảm sâu sắc nhưng phải chịu nhiều bi kịch trong cuộc đời. Nhân vật vừa thể hiện vẻ đẹp nghiêm trang, dịu dàng, vừa toát lên sự thông minh, nhạy cảm, đặc biệt là trong cách đối nhân xử thế và cảm nhận nỗi đau, niềm vui. Thúy Kiều còn là biểu tượng của sự hy sinh, lòng trung hiếu và tình yêu chân thành, khi sẵn sàng chịu đựng gian truân để bảo vệ gia đình, trọn nghĩa với người thân và tình yêu. Qua đó, nhân vật phản ánh bi kịch của thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, phải đối mặt với những éo le, bất công, dù bản thân đầy phẩm chất tốt đẹp. Đồng thời, Thúy Kiều còn khơi gợi ở người đọc cảm xúc thương cảm và ngưỡng mộ, khiến bà trở thành hình tượng nhân vật trường tồn trong văn học Việt Nam. Nhân vật không chỉ là biểu tượng của sắc đẹp và tài năng, mà còn là tấm gương về nhân cách, đức hy sinh và lòng trung trinh, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Trong xã hội hiện đại, lí tưởng sống là mục tiêu, phương hướng giúp mỗi người định hình hành động và phát triển bản thân. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không chỉ là thành công về vật chất, mà còn là giá trị tinh thần, đóng góp cho cộng đồng và đất nước. Một thanh niên có lí tưởng sống đúng đắn sẽ biết học tập, rèn luyện, sáng tạo, lao động và tôn trọng đạo đức, đồng thời nuôi dưỡng những ước mơ cao đẹp, như: trở thành người có ích, đóng góp cho xã hội, bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị tích cực.
Lí tưởng còn giúp thanh niên vững vàng trước cám dỗ, thử thách và khó khăn, không bị lạc hướng bởi những trào lưu tiêu cực. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, thế hệ trẻ cần biết kết hợp kiến thức, kỹ năng và lòng nhân ái để vừa phát triển bản thân, vừa xây dựng cộng đồng tốt đẹp. Nhiều tấm gương thanh niên tiêu biểu như Nguyễn Nhật Ánh, Trần Lập hay những bạn trẻ tham gia hoạt động thiện nguyện đã chứng minh rằng lí tưởng sống đúng đắn sẽ tạo ra những hành động đẹp, ý nghĩa.
Từ đó, có thể thấy rằng lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là sự trưởng thành cá nhân, mà còn là sứ mệnh xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái và tiến bộ. Mỗi thanh niên cần xác định mục tiêu, nuôi dưỡng đam mê và hành động tích cực mỗi ngày, để biến lí tưởng thành thực tế cuộc sống. Chính lí tưởng sống cao đẹp sẽ giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân, cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp, góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, nhân văn.