NGUYỄN VŨ HÀ ANH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam đầu thế kỉ XX – giai đoạn giao thời giữa truyền thống và hiện đại – kịch nói dần khẳng định vị trí như một thể loại mới mẻ, phản ánh trực diện những xung đột xã hội và bi kịch con người. Trong số những tác phẩm tiêu biểu, đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long đã để lại dấu ấn sâu sắc bởi cách xây dựng tình huống kịch căng thẳng và giàu ý nghĩa nhân văn. Đoạn trích xoay quanh bi kịch gia đình trong xã hội phong kiến nửa thực dân, nơi những định kiến và áp lực danh dự đã đẩy con người vào bước đường cùng. “Chén thuốc độc” không chỉ là vật dụng mang tính kịch mà còn là biểu tượng cho sự tuyệt vọng, cho cái giá phải trả của những quan niệm lỗi thời. Qua lời thoại giàu kịch tính, tác giả khắc họa rõ nét xung đột giữa khát vọng sống, hạnh phúc cá nhân với những ràng buộc khắc nghiệt của lễ giáo. Nhân vật hiện lên với nội tâm giằng xé, vừa khao khát được giải thoát, vừa bị trói buộc bởi trách nhiệm và danh dự gia đình. Đặc biệt, nghệ thuật xây dựng đối thoại và cao trào đã góp phần đẩy cảm xúc người đọc lên đỉnh điểm, khiến bi kịch trở nên ám ảnh. Có thể nói, đoạn trích không chỉ phản ánh hiện thực xã hội đương thời mà còn đặt ra vấn đề muôn thuở về quyền sống và quyền được hạnh phúc của con người. Từ đó, tác phẩm để lại dư âm sâu lắng, như một lời thức tỉnh về giá trị của tình thương và sự thấu hiểu trong cuộc sống.
Câu 1: Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch. Câu 2: Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm). Câu 3: − Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: + "Bóp trán nghĩ ngợi" + "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống." + "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy." + "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện." + ... − Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu: + Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật. + Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4: − Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình. − Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!"). − Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).
Câu 5: Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Vì chết là trốn tránh trách nhiệm và hèn nhát. Thay vì kết thúc cuộc đời, thầy Thông Thu nên sống để lao động chuộc lỗi, trả nợ và làm điểm tựa cho gia đình. Cái chết chỉ để lại nỗi đau và gánh nặng cho người thân.