Vương Quốc Quân
Giới thiệu về bản thân
a) Phản ứng tổng hợp amoniac:
N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃
b) Tính hằng số cân bằng:
K_c = \frac{[NH_3]^2}{[N_2][H_2]^3} = \frac{0.62^2}{0.45 \times 0.14^3} \approx 313
c) Ảnh hưởng đến hiệu suất:
- Tăng nhiệt độ: Hiệu suất giảm (vì phản ứng tỏa nhiệt).
- Tăng áp suất: Hiệu suất tăng (vì giảm số mol khí).
- Thêm bột sắt: Không làm thay đổi hiệu suất, chỉ tăng tốc độ phản ứng.
2,7
1. Tác dụng với kim loại:
Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑
2. Tác dụng với bazơ:
2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O
3. Tác dụng với oxit bazơ:
CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O
4. Tác dụng với muối:
BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl
- NaCl → Na⁺ + Cl⁻
- H₃PO₄ ⇌ 3H⁺ + PO₄³⁻ (axit yếu, điện li từng phần)
- KNO₃ → K⁺ + NO₃⁻
- CuSO₄ → Cu²⁺ + SO₄²⁻
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p³
- Vị trí trong bảng tuần hoàn:
- Chu kỳ: 2
- Nhóm: VA (nhóm 15)
- Nguyên tố: Nitơ (N)
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p³
- Vị trí trong bảng tuần hoàn:
- Chu kỳ: 2
- Nhóm: VA (nhóm 15)
- Nguyên tố: Nitơ (N)
a) H⁺ + OH⁻ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
a) H⁺ + OH⁻ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
a) H⁺ + OH⁻ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
a) H⁺ + OH⁻ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺