Vũ Tiến Điệp
Giới thiệu về bản thân
- a) Phương trình: \(\text{N}_{2} + 3 \text{H}_{2} \rightleftharpoons 2 \text{NH}_{3}\)
- b) \(\boxed{K \approx 311,4}\)
- c)
- Tăng nhiệt độ → hiệu suất giảm
- Tăng áp suất → hiệu suất tăng
- Thêm Fe → tăng tốc độ, không đổi hiệu suất
pH≈2,71
| Tác dụng với | Phương trình tiêu biểu |
|---|---|
Kim loại | Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑ |
Oxit bazơ | CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O |
Bazơ | 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O |
Muối | BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl |
| Chất | Phương trình điện li | Loại chất |
|---|---|---|
NaCl | NaCl → Na⁺ + Cl⁻ | Muối tan, điện li mạnh |
H₃PO₄ | H₃PO₄ ⇌ 3H⁺ + PO₄³⁻ | Axit yếu, điện li 3 nấc |
KNO₃ | KNO₃ → K⁺ + NO₃⁻ | Muối tan, điện li mạnh |
CuSO₄ | CuSO₄ → Cu²⁺ + SO₄²⁻ | Muối tan, điện li mạnh |
Nguyên tử Nitrogen có cấu hình electron: \(\boxed{1 s^{2} \&\text{nbsp}; 2 s^{2} \&\text{nbsp}; 2 p^{3}}\), thuộc chu kỳ 2, nhóm VA (nhóm 15), là nguyên tố p trong bảng tuần hoàn.
a | H⁺ + OH⁻ → H₂O |
b | Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓ |
c | 2H⁺ + CO₃²⁻ → CO₂ + H₂O |
d | Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺ |
Khái niệm | Quá trình nước giàu dinh dưỡng gây tảo nở hoa, thiếu oxy, ô nhiễm. |
Nguyên nhân | Nước thải, phân bón, chất thải chăn nuôi, hoạt động công nghiệp, nông nghiệp. |
Tác hại | Tảo phát triển mạnh, thiếu oxy, cá chết, nước ô nhiễm, ảnh hưởng sức khỏe. |
N2tia seˊtNO→NO2→HNO3→NH4NO3