Lê Thành Đạt
Giới thiệu về bản thân
a) N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃
b) K_c = \dfrac{[NH_3]^2}{[N_2][H_2]^3} = \dfrac{0.62^2}{0.45 \times 0.14^3} ≈ 313
c)
- Tăng nhiệt độ: Hiệu suất giảm (phản ứng tỏa nhiệt).
- Tăng áp suất: Hiệu suất tăng (vì giảm số mol khí).
- Thêm bột sắt: Không làm thay đổi hiệu suất, chỉ tăng tốc độ phản ứng
Phương trình: KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O
• n(KOH) = 0,05 L × 0,1 M = 0,005 mol
• n(HNO₃) = 0,052 L × 0,1 M = 0,0052 mol
→ Axit dư: 0,0052 − 0,0050 = 0,0002 mol
Tổng thể tích dung dịch = 50 mL + 52 mL = 102 mL = 0,102 L
→ [H⁺] = 0,0002 / 0,102 = 0,00196 M
⇒ pH = −log(0,00196) ≈ 2,7
1. Tác dụng với kim loại:
Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑
2. Tác dụng với bazơ:
2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O
3. Tác dụng với oxit bazơ:
CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O
4. Tác dụng với muối:
BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl
- NaCl → Na⁺ + Cl⁻
- H₃PO₄ ⇌ 3H⁺ + PO₄³⁻ (axit yếu, điện li từng phần)
- KNO₃ → K⁺ + NO₃⁻
- CuSO₄ → Cu²⁺ + SO₄²⁻
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p³
- Vị trí:
- Chu kỳ: 2
- Nhóm: VA (nhóm 15)
- Ô nguyên tố: Nitơ (N)
a) H⁺ + OH⁻ → H₂O
b) Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
c) CO₃²⁻ + 2H⁺ → CO₂ + H₂O
d) Cu + 2Fe³⁺ → 2Fe²⁺ + Cu²⁺
Phú dưỡng là hiện tượng dư thừa chất dinh dưỡng trong nước, chủ yếu do hoạt động của con người, dẫn đến bùng nổ tảo và làm suy thoái hệ sinh thái thủy sinh.
(1) Từ N₂ → NO
Xảy ra khi có sét hoặc trong quá trình đốt cháy ở nhiệt độ cao:
\(\text{N}_{2} + \text{O}_{2} \overset{t^{\circ}}{\rightarrow} 2 \text{NO}\)
(2) Từ NO → NO₂
Khi NO bị oxi hóa trong không khí:
\(2 \text{NO} + \text{O}_{2} \rightarrow 2 \text{NO}_{2}\)
(3) Từ NO₂ → HNO₃
NO₂ tác dụng với nước và oxi tạo axit nitric:
\(4 \text{NO}_{2} + 2 \text{H}_{2} \text{O} + \text{O}_{2} \rightarrow 4 \text{HNO}_{3}\)
(4) Từ HNO₃ → NH₄NO₃
Axit nitric phản ứng với amoniac trong tự nhiên (hoặc trong công nghiệp) tạo amoni nitrat:
\(\text{NH}_{3} + \text{HNO}_{3} \rightarrow \text{NH}_{4} \text{NO}_{3}\)