Dương Hải Yến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Hải Yến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Phân tích tính thuyết phục của văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp. Trong "Muối của rừng", Nguyễn Huy Thiệp không chỉ mang đến một câu chuyện giản dị về chuyến đi săn của nhân vật Nhĩ, mà còn xây dựng một thông điệp sâu sắc, đầy tính triết lí về sự tồn tại và giá trị của cái đẹp trong cuộc sống. Tính thuyết phục của văn bản được tạo nên từ sự hòa quyện tinh tế giữa cốt truyện giàu ý nghĩa tượng trưng và nghệ thuật xây dựng hình ảnh đối lập, khắc họa sự chuyển biến tâm lí nhân vật một cách chân thực. Trước hết, thông điệp về cái đẹp được truyền tải qua hình ảnh con nai trắng và hành động buông súng của Nhĩ. Con nai, biểu tượng cho vẻ đẹp thuần khiết, sự sống hoang dã và có phần thiêng liêng, xuất hiện như một sự cám dỗ, một mục tiêu săn đuổi của con người. Hành động tha chết cho con nai của Nhĩ không chỉ là một quyết định nhất thời, mà là sự giác ngộ về đạo đức và thẩm mĩ. Anh nhận ra rằng cái đẹp đích thực không nằm ở việc sở hữu hay chinh phục (qua cái chết), mà nằm ở sự tôn trọng, bảo vệ sự sống vốn có của nó. Sự thuyết phục đến từ chính sự đối lập gay gắt: giữa bản năng săn mồi ích kỉ của con người (đại diện bởi vết sẹo trên đùi Nhĩ và khát vọng chinh phục) và lòng trắc ẩn, sự thấu hiểu cái đẹp tự nhiên. Thứ hai, tính thuyết phục còn được củng cố qua chi tiết Nhĩ gặp lại chính mình thời trẻ, với "cặp mắt trong veo" của chàng trai bên suối, đối lập với hình ảnh người đàn ông tuổi trung niên đang vật lộn với những lo toan, toan tính. Sự tái ngộ này mang tính chất soi chiếu, nhắc nhở về những giá trị nguyên sơ, trong trẻo mà con người hiện đại có thể đã lãng quên trong guồng quay mưu sinh. Cái đẹp trong truyện ngắn này không phải là một thứ gì đó xa vời, mà hiện hữu ngay trong khoảnh khắc con người biết vượt lên trên ham muốn vật chất, tìm về với những giá trị tinh thần cao quý, nhân bản. Thông qua hành trình nội tâm của Nhĩ, Nguyễn Huy Thiệp đã thành công trong việc thuyết phục người đọc rằng, cái đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được nhìn nhận bằng trái tim nhân hậu và sự thấu cảm sâu sắc.

Câu 2. Suy nghĩ của người trẻ về hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác thải trên mạng xã hội

Vì một Việt Nam xanh:Khi hành động của người trẻ truyền cảm hứng

Hiện nay, mạng xã hội không chỉ là nơi giải trí hay kết nối bạn bè, mà đã trở thành một diễn đàn sôi động, lan tỏa nhiều giá trị tích cực. Trong đó, những clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ miệt mài thu gom rác thải tại các ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước đã tạo nên một làn sóng mạnh mẽ, truyền cảm hứng sâu rộng. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng những hoạt động này không chỉ là những hành động thiết thực giải quyết vấn nạn ô nhiễm môi trường, mà còn là minh chứng rõ nét cho trách nhiệm, sự chủ động và khả năng tạo ra thay đổi tích cực của thế hệ thanh niên Việt Nam. Trước hết, những clip dọn rác phản ánh một thực tế đáng báo động về môi trường tại nhiều địa phương. Chúng là những lời nhắc nhở trực quan, không cần lời nói hoa mỹ, về lượng rác thải khổng lồ mà con người đang thải ra môi trường mỗi ngày. Tuy nhiên, thay vì chỉ dừng lại ở sự than vãn, phê phán, các bạn trẻ đã lựa chọn hành động. Điều đáng quý là sự tự nguyện, không vụ lợi và tinh thần dấn thân của họ. Họ sẵn sàng bỏ thời gian, công sức, không ngại bẩn, ngại khó để làm sạch môi trường sống. Hành động này thể hiện ý thức công dân cao, trách nhiệm với cộng đồng và tình yêu quê hương đất nước một cách thiết thực nhất. Đây là một sự chuyển biến tích cực từ nhận thức sang hành động, điều mà xã hội hiện đại đang rất cần.Hơn thế nữa, việc sử dụng mạng xã hội để lan tỏa những hình ảnh này là một chiến lược truyền thông thông minh và hiệu quả. Mạng xã hội có sức lan tỏa chóng mặt. Khi một clip dọn rác được đăng tải, nó ngay lập tức tiếp cận hàng triệu người xem, tạo hiệu ứng domino về mặt nhận thức. Những "chiến binh" môi trường này đã biến việc làm tốt đẹp của mình thành một trào lưu (trend) tích cực, thay thế cho những nội dung vô bổ, nhảm nhí vẫn thường thấy trên mạng. Họ đã thành công trong việc "bình thường hóa" việc làm sạch môi trường, khiến cho hành động bảo vệ môi trường trở nên gần gũi, dễ thực hiện và đáng tự hào hơn trong mắt giới trẻ. Sức mạnh của truyền thông số đã được tận dụng tối đa để nhân rộng những giá trị tốt đẹp.

Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, chúng ta cũng cần nhìn nhận một cách khách quan. Một vài ý kiến có thể cho rằng đây là hành động "làm màu", chỉ để câu like, câu view. Dù động cơ là gì đi nữa, không thể phủ nhận kết quả mà những hành động này mang lại là môi trường sạch hơn, và quan trọng hơn, là sự thức tỉnh nhận thức của cộng đồng. Thậm chí nếu có yếu tố "làm màu", đó cũng là một "màu sắc" đáng hoan nghênh, bởi nó thúc đẩy nhiều người khác cùng làm theo. Vấn đề cốt lõi không phải là động cơ ban đầu, mà là tác động xã hội mà nó tạo ra.Tóm lại, những clip thu gom rác thải của các bạn trẻ là một tín hiệu đáng mừng, khẳng định vai trò tiên phong của thế hệ trẻ trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường. Đó là những hành động đẹp, thiết thực và truyền cảm hứng mạnh mẽ. Là người trẻ, mỗi chúng ta cần biến sự ngưỡng mộ, sự ủng hộ bằng những lượt like, share thành những hành động cụ thể trong cuộc sống hàng ngày: từ việc không xả rác bừa bãi, phân loại rác tại nguồn, đến việc tham gia trực tiếp các hoạt động tình nguyện. Trái đất này là ngôi nhà chung, và mỗi hành động nhỏ của người trẻ hôm nay sẽ góp phần tạo nên một tương lai xanh, sạch, đẹp hơn cho thế hệ mai sau.

Câu 1.Xác định luận đề của văn bản.

luận đề: Vẻ đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua ba phương diện: vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa thiên nhiên với con người.

Câu 2. Dẫn ra một câu và thể hiện rõ tính khẳng định

-"Rõ ràng cài đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức,suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó".

Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề văn bản

- Nhan đề " Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng" nêu trực tiếp chủ đề cảm hứng của toàn văn bản – bàn về những vẻ đẹp được thể hiện trong tác phẩm.

-Nội dung văn bản triển khai đúng trọng tâm nhan đề bằng việc phân tích 3 biểu hiện cái đẹp:

-vẻ đẹp của thiên nhiên.

-vẻ đẹp hướng thiện của con người (ông Diểu).

-vẻ đẹp hài hòa thiên – nhân.

-Vì vậy,nhan đề vừa khái quát, vừa định hướng rõ ràng cho người đọc về vấn đề nghị luận,đồng thời giúp văn bản mạch lạc, nhất quán.

Câu 4.Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê

Câu văn liệt kê hàng loạt hình ảnh: chim xanh, gà rừng, khỉnúi non, hang độngrừng xanh tĩnh lặngba con khỉ quấn quít, đối lập với tiếng súngtiếng kêu buồn thảmtiếng rú kinh hoàng

Tác dụng:

-Khắc hoạ thiên nhiên sống động,phong phú, giàu sức sống;đồng thời nhấn mạnh sự yên bình vốn có của rừng.

-Tạo sự tương phản mạnh giữa vẻ đẹp thiên nhiên và hành động tàn sát của con người → làm nổi bật tính nghiệt ngã, đau đớn của cảnh đi săn.

-Tăng giá trị biểu cảm: khiến cảm xúc người đọc bị tác động mạnh, qua đó hiểu rõ hơn sự thức tỉnh của ông Diểu trước cái đẹp và tội lỗi mình gây ra.

-Góp phần làm nổi bật sự chuyển biến trong nhận thức nhân vật– từ vô cảm đến biết hối lỗi và hướng thiện.

Câu 5.Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết

Mục đích:

-Giúp người đọc hiểu rõ vẻ đẹp đa tầng trong truyện Muối của rừng.

-Khẳng định giá trị nhân văn của tác phẩm: tình yêu thiên nhiên, sự hướng thiện của con người, niềm tin vào điều tốt lành.

-Hướng người đọc đến lối sống đẹp: trân trọng tự nhiên, thức tỉnh lương tri.

Quan điểm của người viết:

-Thiên nhiên có vẻ đẹp thuần khiết và có khả năng cảm hóa con người.

-Con người chỉ trở nên tốt đẹp khi biết hòa hợp và tôn trọng thiên nhiên.

-Sự hướng thiện bắt nguồn từ rung cảm chân thành trước cái đẹp.

Tình cảm của người viết:

- Ngưỡng mộ và trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên trong truyện và trong đời sống.

- cảm thông, trân trọng sự thức tỉnh và lương thiện của ông Diểu.

- Thiện cảm với truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp,bộc lộ sự suy tư, đồng điệu với thông điệp nhân văn của tác phẩm.Giọng văn tha thiết, cảm xúc, yêu cái đẹp, tin vào sự đổi thay tích cực của con người.

Câu 1: so sánh nhân vật Thủy Tinh trong Sự Tích những ngày đẹp trời và truyền thuyết Sơn Tinh-Thủy Tinh.

Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên chủ yếu như kẻ thua cuộc trong cuộc kén rể và trở nên giận dữ, năm nào cũng “dâng nước đánh Sơn Tinh”, gây lũ lụt, thiên tai cho nhân dân. Hình ảnh ấy mang tính biểu tượng, giải thích hiện tượng mưa lũ hằng năm và thể hiện quan niệm dân gian về cuộc đấu tranh khắc nghiệt giữa con người với thiên nhiên. Tuy nhiên, trong Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lại được nhìn dưới một góc độ hoàn toàn mới: đó là một vị thần nước đa cảm, chung thủy, cô đơn và đầy bi kịch. Chàng yêu Mỵ Nương sâu sắc nhưng lại chấp nhận mất nàng, chịu nỗi oan “hung bạo” do các Thủy thần nổi giận gây ra. Nếu truyền thuyết xem Thủy Tinh là thế lực tai họa thì văn bản hiện đại lại khắc họa chàng như một con người biết yêu, biết đau, biết hi sinh, thậm chí luôn cố gắng ngăn lũ dữ. Vì vậy, cùng một nhân vật nhưng hình tượng Thủy Tinh đã chuyển từ “kẻ thù của con người” sang “người tình si bi kịch”, khiến câu chuyện trở nên nhân văn và cảm động hơn.

Câu 2: Ý nghĩa của sự hi sinh trong tình yêu.

Tình yêu là một trong những tình cảm đẹp đẽ và mạnh mẽ nhất của con người, và ở nơi tình yêu chân thật, sự hi sinh luôn là điều không thể thiếu. Hi sinh không phải là đánh mất bản thân, mà là đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên, là sự cho đi xuất phát từ tấm lòng tự nguyện. Sự hi sinh ấy tạo nên chiều sâu, sự bền vững và vẻ đẹp lặng lẽ cho tình yêu, khiến nó có sức sống vượt thời gian.

Trước hết, hi sinh làm cho tình yêu trở nên cao cả hơn. Người ta không thể nói mình yêu ai đó nếu chỉ muốn nhận mà không muốn cho đi. Tình yêu chỉ thực sự có giá trị khi trong đó có sự thấu hiểu, bao dung và nỗ lực đem lại hạnh phúc cho người mình thương. Từ những việc nhỏ bé như nhường một sở thích, bớt một phần tự do cá nhân, cho đến những lựa chọn khó khăn như sẵn sàng nhận phần thiệt về mình để người kia được bình yên – tất cả đều là biểu hiện đẹp của hi sinh. Chính sự hi sinh ấy giúp con người nhận ra rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc nhất thời mà là trách nhiệm, là lòng nhân hậu.Thứ hai, sự hi sinh trong tình yêu giúp con người trưởng thành. Khi biết nghĩ cho người khác, ta học được lòng vị tha, biết lắng nghe, biết chân trọng những gì mình có. Hi sinh khiến con người biết kiềm chế, biết điều chỉnh bản thân, biết đặt hạnh phúc chung lên trên cái tôi cá nhân. Nhờ đó, ta trở nên chín chắn hơn, nhân ái hơn và có khả năng giữ gìn các mối quan hệ lâu dài. Tình yêu có hi sinh luôn tạo ra môi trường nuôi dưỡng sự hoàn thiện của mỗi cá nhân.Tuy vậy, sự hi sinh phải đi cùng sự tự nguyện và hiểu biết. Tình yêu không thể trở thành gánh nặng hoặc lý do để mỗi người phải đánh mất giá trị bản thân. Hi sinh không có nghĩa là chịu đựng những điều vô lí hoặc hy sinh tất cả vì một người không xứng đáng. Chỉ khi tình yêu được xây dựng trên sự tự trọng và tôn trọng lẫn nhau thì sự hi sinh mới đẹp và bền vững. Đó là sự hi sinh làm nên nhân phẩm, chứ không phải sự hi sinh khiến con người trở nên yếu đuối hay bị lợi dụng.Trong cuộc sống, ta có thể bắt gặp nhiều ví dụ về sự hi sinh đầy nhân văn như cha mẹ âm thầm lo lắng cho nhau, vợ chồng nương tựa trong những khi khó khăn, hay những người yêu nhau sẵn sàng tạm xa nhau để cả hai theo đuổi ước mơ. Mỗi sự hi sinh đều là một minh chứng cho sức mạnh của tình yêu – một sức mạnh có thể xoa dịu nỗi đau, vun đắp hạnh phúc và kết nối trái tim con người.

CácTóm lại, sự hi sinh chính là linh hồn của tình yêu. Nó làm cho tình yêu trở nên sâu sắc, bền chặt và nhân văn. Khi ta biết hi sinh đúng cách, tình yêu không chỉ đem lại hạnh phúc cho người khác mà còn giúp chính ta trở nên tốt đẹp hơn. Vì vậy, mỗi người hãy học cách yêu bằng cả trái tim, bằng sự chia sẻ, thấu hiểu và những hi sinh chân thành, để tình yêu luôn là điều đẹp đẽ nhất trong cuộc đời.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.

→ Văn bản thuộc thể loại: Truyện truyền thuyết (mang màu sắc hiện đại).

Truyện khai thác nhân vật Sơn Tinh – Thủy Tinh – Mỵ Nương trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam nhưng được viết lại theo cảm hứng hiện đại.

Câu 2. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.

→ Ngôi kể thứ ba kết hợp lời đối thoại trực tiếp của nhân vật.

Người kể giấu mình, thuật lại câu chuyện nhưng để nhân vật trực tiếp đối thoại, bộc lộ tâm trạng.

Câu 3. Nhận xét về cốt truyện của văn bản.

→ Cốt truyện dựa trên truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh quen thuộc, nhưng được mở rộng và sáng tạo thêm.

Tác giả không chỉ kể cảnh kén rể và chuyện “nước – núi giao tranh” như bản gốc.

Truyện đào sâu vào tâm trạng Thủy Tinh và Mỵ Nương, dựng nên cuộc gặp gỡ đầy cảm xúc giữa họ.

Cốt truyện được phát triển theo hướng tâm lí – trữ tình, giúp người đọc nhìn sự kiện quen thuộc dưới một góc nhìn nhân văn hơn.

Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một chi tiết hoang đường, kì ảo trong văn bản.

Chi tiết kì ảo:

Ví dụ: “Nước suối cuộn sóng, dựng đứng lên thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn.”

Tác dụng:

Tạo nên thế giới thần linh đặc trưng của truyền thuyết.

Khắc họa quyền năng của Thủy Tinh, cho thấy chàng là vị thần nước có thể hóa thân thành người.

Tăng tính lãng mạn, huyền ảo, làm nổi bật vẻ đẹp buồn bã, si tình của Thủy Tinh.

Góp phần làm câu chuyện thêm hấp dẫn và thể hiện cảm xúc sâu kín giữa các nhân vật.

Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao.

→ Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh dặn Mỵ Nương: “Mỗi năm một lần, em hãy mở cửa sổ, những giọt mưa đầu thu chính là ta.”

Vì:

Chi tiết vừa kì ảo vừa đậm chất thơ, khiến cuộc gặp gỡ tuy chia xa nhưng vẫn vĩnh viễn.

Thể hiện tình yêu sâu nặng, bền bỉ mà Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương.

Gợi cảm giác buồn, đẹp và nhân văn, giúp người đọc nhìn Thủy Tinh không còn là kẻ “hung bạo” mà là một kẻ tình si, cô độc.

Câu 1: Đoạn văn nghị luận về mong muốn của Tam Lang qua văn bản "Tôi kéo xe". Qua phóng sự "Tôi kéo xe" (trước Cách mạng tháng Tám 1945), nhà văn Tam Lang đã phản ánh một thực tế xã hội đầy bi thương, đồng thời thể hiện mong muốn sâu sắc về một cuộc sống tốt đẹp hơn cho những người lao động nghèo khổ. Mong muốn đó không phải là sự ca ngợi hay chấp nhận nghề kéo xe như một lẽ sống, mà là khát vọng mãnh liệt thoát khỏi cảnh sống cực nhục,bị bóc lột và vô nhân đạo. Tác giả không chỉ miêu tả sự vất vả về thể xác của người phụ xe, mà còn tố cáo sự chà đạp nhân phẩm  của họ dưới xã hội cũ. Những người phụ xe, trong con mắt của "khách làng chơi", chỉ là những công cụ, phương tiện di chuyển rẻ mạt. Thông qua những chi tiết chân thực, Tam Lang bày tỏ ước mơ về một xã hội mà ở đó, con người được sống với đúng giá trị của mình, không còn bị ai coi khinh hay đối xử bất công. Đó là một khát vọng nhận văn sâu sắc, hướng tới một tương lai tươi sáng hơn, nơi mà mỗi người lao động đều có cuộc sống ấm no và được tôn trọng.
Câu 2: Bài văn nghị luận về ý nghĩa của sự nỗ lực trong cuộc sống.

Ý nghĩa của sự lỗ lực trong cuộc sống

Trong hành trình của mỗi con người, sự nỗ lực đóng vai trò là động lực cốt lõi, là chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc. Cuộc sống vốn dĩ là một dòng chảy không ngừng với muôn vàn thử thách và chông gai. Nếu không có sự nỗ lực, con người sẽ mãi dậm chân tại chỗ, chấp nhận số phận một cách thụ động và không bao giờ chạm tới được những ước mơ, hoài bão của mình. Trước hết, nỗ lực là yếu tố tiên quyết dẫn đến thành công. Mọi thành tựu vĩ đại, dù lớn hay nhỏ, đều không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của quá trình lao động miệt mài, không ngừng nghỉ. Những tấm gương vĩ đại trong lịch sử hay những người thành công trong cuộc sống hiện đại đều là minh chứng hùng hồn nhất cho điều này. Họ đã phải đối mặt với vô số thất bại, nhưng chính sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ đã giúp họ vượt qua tất cả. Edison thất bại hàng ngàn lần khi chế tạo bóng đèn, nhưng ông vẫn không bỏ cuộc. Sự nỗ lực không chỉ giúp ta đạt được mục tiêu, mà quan trọng hơn, nó rèn luyện cho con người bản lĩnh, ý chí kiên cường trước nghịch cảnh. Hơn nữa, sự nỗ lực mang lại ý nghĩa sâu sắc cho chính bản thân mỗi người. Khi ta nỗ lực, ta khám phá ra những khả năng tiềm ẩn của chính mình, phát triển bản thân và trở nên mạnh mẽ hơn. Quá trình đấu tranh để vươn lên giúp ta trưởng thành về mặt nhận thức và tâm hồn. Mỗi giọt mồ hôi, mỗi sự hy sinh trong quá trình nỗ lực đều khiến ta trân trọng hơn thành quả mình đạt được. Hạnh phúc đích thực không chỉ nằm ở đích đến, mà còn ở chính quá trình ta cống hiến và vượt qua giới hạn của bản thân. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến động, sự nỗ lực càng trở nên cần thiết. Nó giúp con người thích nghi, không bị tụt hậu và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của cộng đồng. Một xã hội với những cá nhân biết nỗ lực sẽ là một xã hội năng động, tiến bộ và văn minh. Ngược lại, thái độ sống ỷ lại, thiếu ý chí vươn lên sẽ dẫn đến sự trì trệ và thất bại. Tóm lại, sự nỗ lực là một phẩm chất vô cùng quý giá và cần thiết. Nó không chỉ định hình nên số phận cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của cả cộng đồng. Mỗi người cần nhận thức rõ ý nghĩa của sự nỗ lực, biến nó thành kim chỉ nam cho mọi hành động để xây dựng một cuộc sống ý nghĩa, hạnh phúc và thành công.


Câu 1. Xác định thể loại của văn bản. Văn bản thuộc thể loại Phóng Sự(hoặc Ký sự/Bút ký). Câu 2. Văn bản ghi chép về sự việc gì?

-Văn bản ghi chép về sự việc tác giả (nhân vật "tôi") trực tiếp trải nghiệm công việc của một người phu kéo xe (cu-li xe kéo) trong một cuốc xe từ Đồn Thuỷ lên Yên Phụ. Cụ thể hơn, nó mô tả chi tiết những khó khăn, vất vả, sự đau đớn về thể xác và cảm giác bị coi thường mà những người làm nghề này phải chịu đựng, qua đó phơi bày một góc khuất của xã hội Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.

Câu 3. Xác định và phân tích tác dụng của những biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: "Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.". Trong câu này, tác giả sử dụng các biện pháp tu từ chính là So sánh và Cường điệu(nói qua):

a.Biện pháp so sánh:

-"Ruột thì như và từ dưới rốn đưa lên": So sánh cảm giác đau đớn, mệt mỏi dữ dội trong cơ thể (cảm giác buồn nôn, kiệt sức) với hành động "vặn" (xoắn chặt).

-"Cổ thì nóng như cái ống gang"So sánh cổ họng khô rát, bỏng cháy vì thiếu nước và thở dốc với độ nóng của "ống gang" dẫn hơi lửa.

Tác dụng:

-Giúp hình ảnh hóa, cụ thể hóa những cảm giác đau đớn, mệt nhọc tột cùng, phi nhân tính của người phụ xe.

-Nhấn mạnh mức độ kiệt sức, sự hành hạ về thể xác mà công việc kéo xe mang lại, khiến người đọc dễ hình dung và cảm nhận sự khắc nghiệt của công việc này.

b.Biện pháp cường điệu (nói quá):

-"đưa hơi lửa ra không kịp":Phóng đại mức độ nóng và sự thở gấp gáp của nhân vật, đến mức dường như không khí thở ra là lửa.

Tác dụng:

-Tăng sức biểu cảm mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc về tình trạng sức khỏe suy kiệt ngay lập tức của nhân vật "tôi", dù mới chỉ chạy được vài bước.

Câu 4. Chi tiết nào trong văn bản gây ấn tượng nhất với anh/chị? Vì sao? -Chi tiết gây ấn tượng mạnh nhất với tôi là đoạn mô tả sự biến đổi của chính tác giả:"Rồi tôi thấy tôi không phải là người nữa,chỉ là một cái ...nồi sốt de".

Lý do:

-Sự biến đổi thân phận:Chỉ trong một thời gian ngắn làm việc, tác giả đã cảm thấy mình mất đi nhân tính, không còn là con người mà chỉ là một vật dụng, một cỗ máy lao động (cái nồi sốt de - nồi hơi).

- Giá trị tố cáo hiện thực:Chi tiết này đắt giá ở chỗ nó lột tả sự tàn phá khủng khiếp của công việc lao động khổ sai, biến con người từ thân phận người thành vật, qua đó thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của nhà báo Tam Lang đối với những người lao động nghèo khổ và lên án xã hội bất công đương thời.

Câu 5. Qua văn bản, tác giả thể hiện tình cảm, tư tưởng gì? Qua văn bản "Tôi kéo xe", tác giả Tam Lang thể hiện tình cảm và tư tưởng sâu sắc:

-Tình cảm nhân đạo, sự đồng cảm sâu sắc: Tác giả bày tỏ lòng thương cảm, xót xa vô hạn đối với số phận bi thảm của những người phu kéo xe. Ông không chỉ nhìn họ từ góc độ một nhà báo mà còn đặt mình vào hoàn cảnh của họ để thấu hiểu nỗi khổ nhục về thể xác và tinh thần.

- Tư tưởng phê phán,tố cáo hiện thực:Văn bản là một lời tố cáo mạnh mẽ chế độ xã hội bất công, tàn bạo trước Cách mạng tháng Tám, nơi mà con người bị bóc lột sức lao động đến mức kiệt quệ, chết yểu, và bị đối xử như công cụ lao động (chi tiết người khách nện gót giày, mắng chửi "A-lê! Đi mao leen.

- Tiếng nói đấu tranh,Thức tỉnh:Tác phẩm là hồi chuông cảnh tỉnh xã hội, thức tỉnh lương tâm của những người đang sống trong sung sướng, nhung lụa, những người coi thường lao động chân tay, và kêu gọi sự quan tâm đến những kiếp người lầm than.