Trần Vũ Tường Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định người kế trong văn bản
Answer: Người kể chuyện ngôi thứ ba (người kể giấu mặt, không xuất hiện trong câu chuyện).
Câu 2. Hình ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì
Answer: Hình ảnh "biển" hiện ra trong văn bản là một không gian vừa thực vừa ảo, mang tính biểu tượng sâu sắc.
Về mặt thực, biển là nơi để linh hồn người em vượt qua, là con đường đi đến cõi âm.
Về mặt ảo và biểu tượng, biển là nơi đầy hiểm nguy, với "mười hai rán nước vô cùng hiểm nguy", nước sôi, sóng dữ, tượng trưng cho những thử thách, khổ ải mà linh hồn người chết phải trải qua trên hành trình về thế giới bên kia, hoặc những gian truân trong cuộc sống con người.
Câu 3. Chủ đề của văn bản là gì
Answer: Chủ đề của văn bản là sự bất hạnh, oan trái của con người trong xã hội cũ, đồng thời thể hiện niềm tin tâm linh về cõi âm và những gian truân sau khi chết.
Văn bản phản ánh số phận bi kịch của người em mồ côi bị đối xử bất công, dẫn đến cái chết oan ức.
Nó cũng thể hiện quan niệm dân gian về thế giới bên kia, nơi linh hồn phải trải qua thử thách khắc nghiệt ("mười hai rán nước", làm "phu chèo thuyền vượt biển").
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì
Answer: Các "rán nước" trong văn bản là biểu tượng cho những thử thách, tai ương, và khổ ải mà linh hồn người chết phải đối mặt và vượt qua ở cõi âm. Mỗi "rán nước" là một chặng đường gian nan, thể hiện sự khắc nghiệt của hành trình tâm linh và quan niệm dân gian về sự thanh tẩy linh hồn.
Câu 5. Những âm thanh nào được thể hiện trong đoạn thơ: Chèo đi rán thứ chín / Trông thấy nước dựng đứng chấm trời/ Khắp mặt biển nước sôi gắm réo / Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền? Những âm thanh đó gợi cho em cảm xúc gì
Answer: Những âm thanh được thể hiện trong đoạn thơ là tiếng nước sôi, gầm réo dữ dội của biển cả và tiếng kêu than, van xin thảm thiết của người phu chèo thuyền.
"Nước sôi gầm réo": Âm thanh của thiên nhiên hùng vĩ, dữ tợn, đe dọa sự sống.
"Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền": Âm thanh của sự sợ hãi, tuyệt vọng, khẩn cầu sự sống.
Sử dụng giao tuyến
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Văn bản cung cấp thông tin về các hành tinh của sao Barnard, bao gồm khối lượng, nhiệt độ bề mặt và khả năng là hành tinh đá.
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh. Văn bản nhằm mục đích giải thích, trình bày thông tin về các đặc điểm của các hành tinh của sao Barnard một cách khách quan và ngắn gọn.
Câu 3. Văn bản không có nhan đề. Việc không có nhan đề khiến người đọc khó nắm bắt được nội dung chính của văn bản ngay lập tức. Tuy nhiên, việc thiếu nhan đề cũng tạo ra sự tóm tắt, cô đọng, tập trung vào thông tin chính về các hành tinh.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là dấu ngoặc đơnchứa thông tin về nguồn trích dẫn "(Theo Hạo Nhiên, thanhnien.vn, 19-03-2025)". Tác dụng của nó là đảm bảo tính xác thực và minh bạch của thông tin, cho phép người đọc kiểm chứng nguồn gốc thông tin.
Câu 5. Tính chính xác và khách quan của văn bản khá cao. Văn bản trình bày thông tin cụ thể về khối lượng và nhiệt độ bề mặt của các hành tinh, dựa trên nguồn tin được nêu rõ. Tuy nhiên, tính khách quan chỉ mang tính tương đối vì thông tin được trích dẫn từ một nguồn tin cụ thể, và có thể có những nghiên cứu khác đưa ra kết luận khác nhau.