Hà Anh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
cau 1
Đoạn trích ngắn ngủi vang lên như một lời khẩn cầu tha thiết nhưng cũng đầy kiên cường của con người trước thiên nhiên rộng lớn. Câu nói "Chèo đi..." thể hiện hành động không buông xuôi, sự nỗ lực đến cùng cực của con người trong hoàn cảnh ngặt nghèo. Dù sức cùng lực kiệt, nhân vật vẫn tự ra lệnh cho bản thân phải tiếp tục vận động, tiếp tục chiến đấu để giành giật sự sống. Đặc biệt, lời kêu gọi "Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!" vừa là tiếng than, vừa là lời đối thoại đầy tâm trạng với thiên nhiên. Biển cả vừa là đối thủ thử thách, nhưng cũng là người bạn tâm giao để con người gửi gắm khát vọng sống. Qua đó, đoạn trích làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng của con người: nhỏ bé trước đại dương mênh mông nhưng vĩ đại bởi ý chí sinh tồn mãnh liệt, quyết không gục ngã trước thử thách của số phận.
cau2
Trong hành trình dài rộng của đời người, chúng ta có thể đi đến nhiều nơi, gặp gỡ nhiều người và trải qua nhiều cung bậc cảm xúc. Thế nhưng, có một nơi mà bất cứ ai cũng muốn tìm về mỗi khi mỏi gối chùn chân, đó chính là gia đình. Ở đó, giá trị của tình thân luôn toả sáng, trở thành nguồn sức mạnh vô giá nâng đỡ tâm hồn mỗi con người.
Trước hết, cần hiểu "tình thân" là gì? Đó không đơn thuần chỉ là mối quan hệ huyết thống giữa ông bà, cha mẹ, con cái hay anh chị em. Rộng hơn, tình thân là sự gắn kết về mặt tâm hồn, là tình yêu thương vô điều kiện, sự hy sinh và bao dung mà những người thân yêu dành cho nhau. Tình thân giống như ngọn lửa sưởi ấm con người giữa mùa đông lạnh giá của cuộc đời.
Giá trị lớn lao nhất của tình thân nằm ở chỗ nó là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất. Cuộc sống hiện đại đầy áp lực và biến động, ai rồi cũng sẽ có lúc vấp ngã hay thất bại. Khi cả thế giới có thể quay lưng lại với ta, thì gia đình vẫn luôn ở đó, dang rộng vòng tay đón ta trở về. Một lời động viên của mẹ, một ánh mắt tin tưởng của cha hay cái nắm tay của anh chị em cũng đủ để xoa dịu những vết thương lòng, giúp ta lấy lại cân bằng và niềm tin để bước tiếp.
Không chỉ là chốn bình yên, tình thân còn là động lực mạnh mẽ thôi thúc con người phấn đấu. Biết bao người cha, người mẹ đã làm lụng vất vả, "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời" chỉ để mong con mình có được một tương lai tươi sáng. Đáp lại tình cảm ấy, những người con cũng nỗ lực học tập và làm việc không ngừng nghỉ để báo hiếu đấng sinh thành. Chính sợi dây tình thân đã tạo nên trách nhiệm và ý chí, giúp con người sống tốt hơn, tử tế hơn mỗi ngày.
Tuy nhiên, thật đáng buồn khi trong xã hội ngày nay, vẫn còn những người xem nhẹ giá trị của tình thân. Họ mải mê chạy theo danh vọng, tiền bạc, những cuộc vui phù phiếm mà bỏ bê gia đình, thậm chí đối xử tệ bạc với cha mẹ già. Đó là những hành vi đáng lên án, bởi một người không biết trân trọng cội nguồn và người thân của mình thì khó có thể thành công bền vững hay hạnh phúc thực sự.
Mỗi chúng ta cần nhận thức rằng, tình thân là món quà quý giá nhưng không phải là vĩnh cửu nếu ta không biết gìn giữ. Đừng đợi đến khi thành đạt mới báo hiếu, hay đợi khi mất đi rồi mới hối tiếc. Hãy trân trọng tình thân từ những hành động nhỏ nhất: một bữa cơm sum họp, một cuộc điện thoại hỏi thăm, hay đơn giản là sự lắng nghe và thấu hiểu.
Tóm lại, tình thân là báu vật thiêng liêng kiến tạo nên hạnh phúc con người. Nó là cội nguồn, là bến đỗ và là sức mạnh. Hãy nâng niu và vun đắp cho tình cảm gia đình ngay từ hôm nay, để cuộc sống của chúng ta luôn tràn ngập yêu thương và ý nghĩa.
câu1
Người kể trong văn bản: sa dạ sa dồng
câu2
hinh ảnh "biển" hiện ra trong văn bản có đặc điểm: Dữ dội, hung hiểm, đầy sóng gió, là nơi các sa dạ sa dồng phải chèo thuyền phục dịch các quan ở cõi âm
câu3
cuộc sống bất công, oan trái và thân phận bất hạnh những người dân lao động, bé mọn, khốn khố
câu4
+ Rán nước thứ sáu:
Thấy nước văn mông mốc.
+ Rán nước thứ bảy:
Nơi đây có ngọ lồm bủa giăng.
+ Rán nước thứ tám:
Nước thét gào kéo xuống Long Vương.
+ Rán nước thứ chín:
Khắp mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Rán nước thứ mười:
Thuyền lướt theo nước trời băng băng.
+ Rán nước thứ mười một:
Sóng đuổi sóng xô đi.
+ Rán nước thứ mười hai:
A! Bờ biển kia rồi.
Các rán nước biểu tượng cho những oan khiên, khổ đau, áp bức chồng chất mà bọn quan lại thống trị và cái ác giáng xuống đầu những người lao động, khốn khổ, thấp cổ bé họng.
caau5
+ Âm thanh của mặt biển nước sôi gầm réo.
+ Âm thanh tiếng kêu cứu lo sợ, tuyệt vọng,... của những sa dạ sa dồng.
I. Mở đoạn (1-2 câu):
- Dẫn dắt vấn đề hoặc trích dẫn câu nói.
- Nêu nhận định: Câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng kiên trì và nghị lực trong cuộc sống.
II. Thân đoạn (khoảng 5-6 câu):
- Giải thích câu nói:
- "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những thất bại, khó khăn, vấp ngã trong cuộc sống.
- "Đứng dậy tám lần" thể hiện ý chí vượt lên, không bỏ cuộc.
- Bình luận – mở rộng:
- Cuộc sống luôn đầy rẫy thử thách; ai cũng từng thất bại.
- Người thành công là người không bỏ cuộc mà kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- Mỗi lần đứng dậy là một lần mạnh mẽ và trưởng thành hơn.
- Dẫn chứng:
- Ví dụ về những nhân vật vượt qua thất bại như Thomas Edison, Walt Disney, J.K. Rowling,...
- Có thể liên hệ với bản thân hoặc người xung quanh (nếu cần).
- III. Kết đoạn (1-2 câu):
- Khẳng định lại ý nghĩa của câu nói.
Nêu thông điệp: Cần nuôi dưỡng ý chí, sự kiên cường để vững bước trong hành trình cuộc sống
Câu 2:
I. Mở bài
Giới thiệu về tác giả Nguyễn Trãi: Danh nhân văn hóa thế giới, nhà thơ lớn của dân tộc, nhà yêu nước, có tư tưởng nhân văn sâu sắc.
Giới thiệu bài thơ “Bảo kính cảnh giới” (Bài 33): Một bài thơ tiêu biểu thể hiện tâm sự của Nguyễn Trãi sau khi lui về ở ẩn, qua đó phản ánh quan điểm sống thanh cao, lý tưởng đạo Nho và nhân cách ẩn sĩ.
Dẫn dắt vấn đề nghị luận: Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ.
II. Thân bài
1. Nội dung
Khẳng định lối sống thanh cao, ẩn dật:
Câu 1–2: “Rộng khơi ngại vượt bể triều quan / Lui tới đòi thì miễn phận an” → Tác giả bày tỏ thái độ xa lánh chốn quan trường, tìm sự an yên theo thời vận.
Ông không còn tha thiết danh lợi mà chấp nhận một cuộc sống ẩn dật, an nhàn.
Gắn bó với thiên nhiên, cuộc sống thanh tịnh:
Câu 3–4: “Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan” → Hình ảnh nhẹ nhàng, tinh tế cho thấy cuộc sống hòa hợp với thiên nhiên, tâm hồn thư thái, tinh tế và biết thưởng thức vẻ đẹp tĩnh lặng.
Quan điểm sống theo đạo lý Nho giáo:
Câu 5–6: “Đời dùng người có tài Y, Phó / Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan” → Dẫn chứng người tài, gắn bó với đạo lý Khổng giáo, đề cao đạo đức, lòng trung và sự chính trực.
Nguyễn Trãi vẫn giữ vững lý tưởng sống đạo đức, dù không được trọng dụng.
Khẳng định lựa chọn sống ẩn dật thanh cao, thoát khỏi vòng danh lợi:
Câu 7–8: “Kham hạ hiền xưa toan lẩn được / Ngâm câu: ‘danh lợi bất như nhàn’” → Quan niệm sống nhàn, tránh xa danh lợi, đề cao sự thư thái trong tâm hồn.
2. Nghệ thuật
- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật: chặt chẽ, súc tích.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh và biểu cảm, từ ngữ mang sắc thái triết lý sâu xa.
- Kết hợp tự sự – trữ tình – triết lý, thể hiện rõ tâm trạng và lý tưởng sống.
- Thủ pháp đối lập: "danh lợi" – "nhàn", "triều quan" – "ẩn sĩ" thể hiện tư tưởng rõ ràng.
III. Kết bài
- Khẳng định lại nội dung chính: Bài thơ thể hiện tâm hồn thanh cao, nhân cách lớn và quan niệm sống nhàn, đạo đức của Nguyễn Trãi.
- Nêu cảm nhận: Qua bài thơ, người đọc thêm yêu mến, kính trọng một nhà Nho, một nhân cách lớn sống trung thực với lý tưởng và đạo làm người.
câu 1 : văn bản thông tin
Câu 2; Phương thức biểu đạt chính : tự sự
Câu 3: nhan đề: Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất. sử dụng động từ mạnh đã tăng tính hấp dẫn và làm cho người đọc hứng thú
Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh
-Tác dụng: Biến những thông tin phức tạp trở nên đơn giản, trực quan, gần gũi với đời sống và dễ hình dung. + Thể hiện, cung cấp thông tin ngắn gọn, trực quan.
câu 5: Trong đoạn văn, hai cách trình bày vấn đề khách quan và chủ quan được kết hợp với nhau một cách khéo léo, trong khi trình bày thông tin khách quan, tác giả cũng đồng thời thể hiện tình cảm, cách đánh giá của mình.
Cách kết hợp này làm tăng sức thuyết phục của VB, vừa đảm bảo tính khách quan, chính xác, chân thực của các bằng chứng (thông qua cách trình bày vấn đề khách quan), vừa tác động vào tình cảm, khơi gợi sự đồng cảm của người đọc đối với tình cảm, đánh giá của người viết trong VB (thông qua cách trình bày vấn đề chủ quan)