Hoàng Thị Thu Thúy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
-Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2
-Cụm từ “chín nhớ mười mong”Là thành ngữ diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, tăng dần theo thời gian, không chỉ nhớ mà còn mong, thể hiện tình yêu sâu nặng, khắc khoải của chàng trai với người mình thương.
Câu 3
-Biện pháp tu từ trong câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”
-Biện pháp: Nhân hóa (gán cho “thôn Đoài” – một địa danh – hành động, cảm xúc của con người là “ngồi nhớ”).
-Tác dụng:
Làm cho nỗi nhớ trở nên sống động, cụ thể, có hồn.
Gợi tình cảm quê mùa, mộc mạc mà sâu sắc, thể hiện nỗi tương tư chân thành của chàng trai nông thôn
Tạo nét duyên riêng cho thơ Nguyễn Bính – chân quê, tình tứ, giản dị mà tinh tế.
Câu 4
Cảm nhận về hai câu thơ:
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
Hai câu thơ gợi nỗi khắc khoải, chờ mong được gần gũi, sum họp của đôi lứa yêu nhau nhưng còn xa cách.
“Bến” và “đò” là hình ảnh ẩn dụ cho đôi trai gái, luôn hướng về nhau mà vẫn chưa thể gặp.
“Hoa” và “bướm” gợi vẻ đẹp tình yêu lãng mạn, nhưng mong manh, xa vời.
-Hai câu thơ chan chứa nỗi nhớ nhung, khát khao và buồn thương dịu dàng của tình yêu quê mùa.
Câu 5
Tình yêu là một trong những giá trị tinh thần cao đẹp nhất của con người. Nó giúp con người biết rung động, biết sẻ chia và sống nhân ái hơn. Tình yêu mang lại niềm vui, hi vọng, tiếp thêm sức mạnh để con người vượt qua khó khăn. Dù ở thời nào, tình yêu chân thành và trong sáng vẫn là nguồn cảm hứng bất tận của thơ ca và cuộc đời, làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa và đẹp đẽ hơn.
Câu 1
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”
Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối là những hình ảnh dân dã, quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam, nhưng lại chứa đựng tầng ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Trong văn hóa Việt, cau – giầu là biểu tượng của tình yêu đôi lứa, sự gắn bó thủy chung và hạnh phúc lứa đôi. Bằng việc gắn hai hình ảnh này với hai thôn – Thôn Đoài và Thôn Đông, Nguyễn Bính đã tinh tế diễn tả tình cảm nhớ thương của chàng trai và cô gái quê: gần gũi mà cách trở, khao khát mà ngại ngần. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa gợi nỗi tương tư da diết, vừa chan chứa nét hóm hỉnh, duyên dáng của tình yêu thôn quê. Hình ảnh “cau” và “giầu” vì thế không chỉ biểu trưng cho tình yêu đôi lứa mà còn thể hiện vẻ đẹp chân chất, đậm đà bản sắc văn hóa Việt Nam – nơi tình yêu luôn gắn liền với phong tục, nếp sống quê mùa giản dị mà sâu sắc.
Câu 2
“Trái Đất không thuộc về con người, con người thuộc về Trái Đất.” – lời nhắc nhở ấy càng trở nên cấp thiết trong thời đại hôm nay. Nhận định của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” là một lời kêu gọi khẩn thiết, đầy nhân văn, hướng con người đến trách nhiệm gìn giữ ngôi nhà chung của nhân loại.
Trái Đất là hành tinh duy nhất trong vũ trụ được biết đến có thể nuôi dưỡng sự sống. Nhưng ngày nay, sự sống ấy đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi chính con người: rừng bị tàn phá, biển bị ô nhiễm, không khí ngột ngạt, khí hậu biến đổi khôn lường. Những thảm họa thiên nhiên, nắng nóng kỷ lục, băng tan, cháy rừng… không còn là dự báo mà đã hiện hữu mỗi ngày. Con người không thể tồn tại nếu môi trường bị hủy hoại – bởi mất thiên nhiên là mất chính sự sống của mình.
Bảo vệ hành tinh không chỉ là trách nhiệm của chính phủ hay các tổ chức quốc tế mà còn là nghĩa vụ của mỗi cá nhân. Mỗi người cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, sử dụng phương tiện xanh và nói không với thực phẩm gây hại môi trường. Cộng đồng, nhà trường, doanh nghiệp cần lan tỏa ý thức sống xanh, hướng tới phát triển bền vững.
Lời nhắc của Leonardo DiCaprio không chỉ là một khẩu hiệu, mà là lời cảnh tỉnh. Con người đang sống dựa vào Trái Đất, chứ không phải đứng trên nó. Nếu hôm nay ta thờ ơ, ngày mai chính con cháu ta sẽ phải gánh chịu hậu quả. Vì thế, bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ sự sống, bảo vệ tương lai của nhân loại.
Mỗi hành động xanh hôm nay – dù nhỏ bé – đều góp phần gìn giữ màu xanh cho Trái Đất mai sau. Và chỉ khi con người biết yêu thương, trân trọng thiên nhiên, hành tinh này mới mãi là ngôi nhà duy nhất đáng sống của chúng ta.
Câu 1
-Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2
-Cụm từ “chín nhớ mười mong”Là thành ngữ diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, tăng dần theo thời gian, không chỉ nhớ mà còn mong, thể hiện tình yêu sâu nặng, khắc khoải của chàng trai với người mình thương.
Câu 3
-Biện pháp tu từ trong câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”
-Biện pháp: Nhân hóa (gán cho “thôn Đoài” – một địa danh – hành động, cảm xúc của con người là “ngồi nhớ”).
-Tác dụng:
Làm cho nỗi nhớ trở nên sống động, cụ thể, có hồn.
Gợi tình cảm quê mùa, mộc mạc mà sâu sắc, thể hiện nỗi tương tư chân thành của chàng trai nông thôn
Tạo nét duyên riêng cho thơ Nguyễn Bính – chân quê, tình tứ, giản dị mà tinh tế.
Câu 4
Cảm nhận về hai câu thơ:
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
Hai câu thơ gợi nỗi khắc khoải, chờ mong được gần gũi, sum họp của đôi lứa yêu nhau nhưng còn xa cách.
“Bến” và “đò” là hình ảnh ẩn dụ cho đôi trai gái, luôn hướng về nhau mà vẫn chưa thể gặp.
“Hoa” và “bướm” gợi vẻ đẹp tình yêu lãng mạn, nhưng mong manh, xa vời.
-Hai câu thơ chan chứa nỗi nhớ nhung, khát khao và buồn thương dịu dàng của tình yêu quê mùa.
Câu 5
Tình yêu là một trong những giá trị tinh thần cao đẹp nhất của con người. Nó giúp con người biết rung động, biết sẻ chia và sống nhân ái hơn. Tình yêu mang lại niềm vui, hi vọng, tiếp thêm sức mạnh để con người vượt qua khó khăn. Dù ở thời nào, tình yêu chân thành và trong sáng vẫn là nguồn cảm hứng bất tận của thơ ca và cuộc đời, làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa và đẹp đẽ hơn.
Câu 1
Trong bài thơ Chân quê, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, thể hiện trọn vẹn vẻ đẹp của phong cách thơ Nguyễn Bính. “Hoa chanh” vốn nhỏ bé, trắng trong, tỏa hương nhẹ giữa “vườn chanh” quen thuộc nơi thôn quê – đó là vẻ đẹp bình dị, mộc mạc, tự nhiên. Nhưng ẩn sau hình ảnh ấy là một tầng nghĩa sâu sắc: người con gái quê cũng giống như bông hoa chanh, đẹp nhất khi được sống giữa môi trường tự nhiên, trong không gian quê mùa, chân thật của mình. Câu thơ vừa là lời ngợi ca vẻ đẹp trong sáng, thuần hậu của người con gái quê, vừa là lời nhắn nhủ tha thiết của chàng trai – hãy giữ lấy nét duyên mộc mạc, đừng chạy theo lối sống, trang phục thị thành mà đánh mất “hương đồng gió nội”. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện tình yêu sâu đậm với vẻ đẹp dân dã, truyền thống của làng quê Việt Nam và khẳng định một quan niệm thẩm mỹ giàu bản sắc dân tộc: cái đẹp chân thật, tự nhiên bao giờ cũng đáng quý hơn sự hào nhoáng, kiểu cách.
Câu 2
Trong thế kỷ XXI, khi nhân loại đạt được nhiều thành tựu rực rỡ về khoa học – công nghệ, thì cũng chính con người đang phải đối mặt với một nguy cơ nghiêm trọng: biến đổi khí hậu. Nhận định của cựu Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama rằng “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” là một lời cảnh tỉnh đúng đắn và đầy trách nhiệm.Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của các yếu tố thời tiết toàn cầu – nhiệt độ, lượng mưa, mực nước biển – chủ yếu do hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, công nghiệp hóa ồ ạt. Hậu quả của nó là thảm khốc: băng tan, nước biển dâng, thiên tai cực đoan xảy ra dồn dập, mùa màng thất bát, hệ sinh thái bị tàn phá, hàng triệu người mất nhà cửa và sinh kế. Không một quốc gia nào có thể đứng ngoài vòng ảnh hưởng ấy. Từ những đợt nắng nóng kỷ lục ở châu Âu, bão lũ ở châu Á đến hạn hán ở châu Phi – tất cả đều cho thấy khí hậu đang biến đổi nhanh hơn bao giờ hết. Thách thức của biến đổi khí hậu không chỉ là môi trường, mà còn là thách thức sống còn đối với nhân loại. Nó đe dọa an ninh lương thực, y tế, năng lượng, thậm chí cả hòa bình toàn cầu khi nguồn tài nguyên trở nên khan hiếm. Không chỉ các chính phủ, mà mỗi cá nhân đều có trách nhiệm hành động: tiết kiệm năng lượng, trồng cây xanh, giảm rác thải nhựa, sử dụng phương tiện xanh và ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường. Những hành động nhỏ ấy, khi được nhân rộng, sẽ tạo thành sức mạnh lớn góp phần cứu lấy Trái Đất – ngôi nhà chung của loài người. Nhận định của Barack Obama vì vậy không chỉ là một cảnh báo, mà còn là lời kêu gọi hành động. Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào thái độ và hành động của chúng ta hôm nay. Nếu không bảo vệ môi trường, con người sẽ trở thành nạn nhân của chính sự phát triển vô độ của mình. Hãy cùng nhau hành động ngay từ bây giờ – vì Trái Đất xanh, vì sự sống bền vững của mai sau.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Nghị luận
Câu 2
Người viết bộc lộ cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng và chiêm nghiệm sâu sắc về kiếp người.
Tác giả đồng cảm với nỗi cô đơn trong thơ Huy Cận, tự đặt mình vào hình ảnh “cành củi khô” hay “cánh chim nhỏ” – những biểu tượng của thân phận con người nhỏ bé giữa dòng đời vô tận.
Thái độ: vừa ngậm ngùi, trăn trở, vừa triết lý, suy tư về dòng đời, dòng người, và sự hữu hạn của kiếp người.
Câu 3
Thơ xưa (Đường thi, thơ cổ Việt Nam) diễn tả cái “tĩnh” bằng sự thanh vắng, an nhiên, tự tại.
Còn Tràng giang của Huy Cận lại thể hiện sự trống vắng, cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu tuyệt đối của con người trước vũ trụ bao la.
Như vậy, Huy Cận không chỉ tái tạo cái tĩnh mà còn đưa vào đó nỗi niềm nhân thế, nỗi cô đơn của con người hiện đại.
Câu 4
Các yếu tố ngôn ngữ được phân tích gồm:
Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn” gợi sự trùng điệp, nối tiếp vô tận.Kết cấu câu thơ đối xứng, tương xứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”.Nhịp điệu câu thơ: ngắt nhịp liên tiếp “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu”.Từ ngữ chỉ sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.Tất cả hòa quyện tạo nên âm hưởng chảy trôi, miên man, vô tận, biểu tượng cho dòng sông – dòng đời – dòng thời gian bất tận.
Câu 5
Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn của con người trong không gian mênh mông của Tràng giang.Vì Huy Cận đã diễn tả rất tinh tế cảm giác nhỏ bé, lạc lõng của con người trước vũ trụ bao la bằng hình ảnh, âm điệu và cảm xúc. Bài thơ không chỉ đẹp ở cảnh sông nước mà còn lay động sâu sắc ở nỗi niềm nhân thế, khiến người đọc vừa ngậm ngùi vừa thấm thía về kiếp người, về quê hương và sự sống.
Câu 1
Lối sống chủ động có vai trò quan trọng trong việc định hình sự thành công và hạnh phúc của mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại. Người có lối sống chủ động không chờ đợi cơ hội đến mà tự tạo ra cơ hội cho chính mình. Họ luôn sẵn sàng học hỏi, thích nghi với hoàn cảnh và không ngừng nỗ lực để phát triển bản thân. Trong môi trường đầy cạnh tranh ngày nay, nếu chỉ bị động chờ đợi, con người sẽ dễ bị tụt hậu và đánh mất nhiều cơ hội quý giá. Ngược lại, người sống chủ động có thể kiểm soát cuộc đời mình, không bị hoàn cảnh chi phối mà biết cách tận dụng mọi tình huống để vươn lên. Lối sống này còn giúp con người tự tin, mạnh mẽ trước những khó khăn, sẵn sàng đón nhận thử thách để trưởng thành hơn. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tinh thần chủ động, dám nghĩ, dám làm để nắm bắt vận mệnh của chính mình, từ đó góp phần tạo nên một cuộc sống ý nghĩa và thành công hơn.
Bài thơ Nhàn được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật.
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả:
“Một mai, một cuốc, một cần câu” → Gắn liền với công việc lao động tự cung tự cấp.
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” → Bữa ăn giản dị, lấy từ thiên nhiên.
“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” → Cuộc sống hòa hợp với tự nhiên, không cầu kỳ xa hoa.
Câu 3
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu thơ:
“Một mai, một cuốc, một cần câu” → Liệt kê những vật dụng gắn liền với cuộc sống lao động bình dị của tác giả.
• Tác dụng: Nhấn mạnh lối sống nhàn tản, thanh cao, không màng danh lợi, chỉ vui thú với thiên nhiên và lao động giản dị.
Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ có điểm đặc biệt:
Nguyễn Bỉnh Khiêm tự nhận mình là “dại” vì chọn “nơi vắng vẻ”, tức là tránh xa danh lợi, sống ẩn dật.
Ông gọi những người theo đuổi danh vọng, quyền lực là “khôn” nhưng lại đến “chốn lao xao” – nơi bon chen, tranh giành.
Thực chất, đây là quan niệm ngược đời nhưng mang triết lý sâu sắc: “Dại” mà thực ra là “khôn”, vì sống an nhiên, tự do, tránh được thị phi, còn “khôn” mà hóa “dại” khi phải lao vào vòng danh lợi đầy rủi ro.
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người có nhân cách thanh cao, trí tuệ uyên thâm và có quan niệm sống khác biệt. Ông chọn cuộc sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, xa rời danh lợi, nhưng không phải vì bất lực hay trốn tránh mà vì sự tỉnh táo, hiểu rõ lẽ đời. Quan niệm “dại - khôn” trong bài thơ thể hiện sự sâu sắc của ông: sống nhàn tản, giản dị nhưng lại là cách giữ gìn tâm hồn thanh thản. Ông coi công danh phú quý chỉ như giấc chiêm bao, từ đó thể hiện thái độ ung dung, tự tại, vượt lên những cám dỗ tầm thường của cuộc đời.
Câu 1
Bài làm
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền tài đã sử dụng nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục. Trước hết, ông lập luận theo lối quy nạp, mở đầu bằng nhận định khái quát: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử.” Từ đó, ông chứng minh vai trò của hiền tài qua các triều đại thịnh trị, dẫn chứng lịch sử để khẳng định rằng việc trọng dụng nhân tài là yếu tố cốt lõi giúp đất nước phát triển. Tiếp theo, lập luận của Nguyễn Trãi đi vào thực tế, chỉ ra tình trạng “cầu hiền chưa được người” và đề xuất các giải pháp tiến cử, tự tiến cử một cách linh hoạt. Ông còn sử dụng các biện pháp so sánh, đối chiếu với những tấm gương tự tiến thân trong lịch sử như Mạo Toại, Nịnh Thích, qua đó khuyến khích người tài không ngại ngần xuất hiện giúp nước. Giọng văn của bài chiếu trang trọng, đanh thép nhưng cũng đầy chân thành, thể hiện sự khẩn thiết và quyết tâm của người trị vì. Chính nghệ thuật lập luận sắc sảo này đã góp phần làm nên sức thuyết phục mạnh mẽ của Chiếu cầu hiền tài, phản ánh tầm nhìn chiến lược và lòng tha thiết trọng dụng nhân tài của Nguyễn Trãi và vua Lê Thái Tổ.
Trong thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, vấn đề “chảy máu chất xám” – tức hiện tượng những người có trình độ cao, đặc biệt là trí thức trẻ, rời bỏ đất nước để làm việc và cống hiến cho nước ngoài – đang trở thành một thực trạng đáng báo động ở Việt Nam. Đây không chỉ là câu chuyện riêng của một quốc gia mà còn là thách thức chung đối với nhiều nước đang phát triển, khi mà nhân tài – vốn là nguồn lực quan trọng nhất – đang dần rời xa quê hương.Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này. Một trong những lý do quan trọng nhất là môi trường làm việc trong nước chưa thực sự tạo điều kiện cho người tài phát triển. Chính sách đãi ngộ, cơ hội thăng tiến, điều kiện nghiên cứu và sáng tạo tại Việt Nam còn nhiều hạn chế so với các quốc gia phát triển. Không ít trí thức trẻ sau khi du học ở nước ngoài đã quyết định ở lại vì mức lương hấp dẫn hơn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và có nhiều cơ hội phát triển năng lực cá nhân. Ngoài ra, một số người còn cảm thấy nản lòng trước những rào cản như cơ chế quan liêu, sự thiếu minh bạch trong tuyển dụng, hay việc trọng dụng người có quan hệ hơn là người có thực tài.Tác động của hiện tượng “chảy máu chất xám” đến đất nước là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến Việt Nam mất đi một nguồn nhân lực chất lượng cao, làm suy giảm khả năng cạnh tranh với các nước trong khu vực. Khi những người giỏi nhất không làm việc trong nước, tốc độ phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng bị ảnh hưởng. Thực trạng này khiến nền kinh tế mất đi động lực tăng trưởng bền vững. Không chỉ vậy, sự mất mát về nhân tài còn làm giảm cơ hội để Việt Nam xây dựng một đội ngũ chuyên gia, nhà nghiên cứu và nhà quản lý xuất sắc trong tương lai.Tuy nhiên, vấn đề này không phải không có giải pháp. Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, trước tiên, Việt Nam cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và minh bạch, nơi mà người tài thực sự được trọng dụng và có cơ hội phát huy năng lực. Chính phủ và các doanh nghiệp cần có chính sách đãi ngộ tốt hơn, không chỉ về lương bổng mà còn về điều kiện làm việc, nghiên cứu và phát triển. Ngoài ra, cần khuyến khích sự đổi mới sáng tạo và trao quyền tự chủ nhiều hơn cho những người trẻ, giúp họ có cơ hội đóng góp vào sự phát triển của đất nước mà không cần tìm kiếm cơ hội ở nơi khác.Bên cạnh đó, việc xây dựng một nền giáo dục thực tiễn, gắn liền với nhu cầu xã hội và thị trường lao động cũng rất quan trọng. Khi các trường đại học trong nước có chất lượng ngang tầm khu vực, khi sinh viên tốt nghiệp có thể tìm được việc làm đúng chuyên môn với mức thu nhập xứng đáng, thì việc giữ chân nhân tài sẽ trở nên khả thi hơn. Đồng thời, cần có chính sách thu hút và khuyến khích người Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài trở về cống hiến cho quê hương. Nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc đã thành công trong việc kêu gọi nhân tài hồi hương thông qua các chính sách hấp dẫn, Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi và áp dụng mô hình này.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề lớn nhưng không phải không có cách giải quyết. Một đất nước muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên mà quan trọng hơn cả là nhân tài – những người có thể tạo ra giá trị tri thức và đổi mới sáng tạo. Nếu Việt Nam có thể cải thiện môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ và cơ hội phát triển cho người trẻ, chắc chắn nhiều nhân tài sẽ lựa chọn ở lại và cống hiến cho quê hương. Chỉ khi nào chúng ta thực sự biết trọng dụng nhân tài, thì đất nước mới có thể vươn lên mạnh mẽ trên trường quốc tế.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là nghị luận.
Câu 2
Mục đích chính của văn bản: Kêu gọi, khuyến khích quan lại và sĩ tử trong thiên hạ tiến cử hoặc tự đề đạt để tìm ra người tài giúp ích cho triều đình và đất nước.
Những đường lối tiến cử hiền tài được đề cập trong văn bản:
Các quan văn võ, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên phải tiến cử hiền tài.
Người tài có thể tự mình đề đạt để vua biết mà trọng dụng.
Những người tài năng nhưng chưa được tiến cử, dù ở quan chức nhỏ hay trong dân gian, nếu tự tiến cử sẽ được xem xét trọng dụng.
Câu 4
Dẫn chứng minh chứng cho luận điểm “Chọn người hiền tài là việc quan trọng nhất khi trị nước”:
Dẫn chứng về các thời kỳ thịnh trị, khi hiền tài được trọng dụng, đất nước phát triển hưng thịnh.
Dẫn chứng về các quan đại thần thời Hán, Đường đã tiến cử người tài như Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh…
Dẫn chứng về những người có tài tự tiến thân như Mạo Toại, Nịnh Thích, dù xuất thân bình dân nhưng vẫn được trọng dụng.
Nhận xét về cách nêu dẫn chứng:
Dẫn chứng toàn diện, giàu tính thuyết phục, vừa lấy từ lịch sử Trung Hoa vừa sử dụng các câu chuyện tiêu biểu để chứng minh.
Các dẫn chứng có tính điển hình, giúp khẳng định tầm quan trọng của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.
Qua văn bản, có thể thấy vua Lê Thái Tổ là một vị minh quân có những phẩm chất đáng quý:
Có tầm nhìn xa trông rộng: Hiểu rõ vai trò của hiền tài trong việc xây dựng đất nước.
Coi trọng nhân tài, công bằng trong việc trọng dụng người tài: Không chỉ yêu cầu các quan tiến cử mà còn tạo điều kiện để người tài tự tiến thân.
Thực tế, thực dụng, không câu nệ xuất thân: Quan niệm người có tài, dù ở quan chức nhỏ hay xuất thân bình dân, đều có thể được trọng dụng.
Câu 1
Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích Người trong bao của Sê-khốp là hình tượng điển hình cho kiểu người sống khép kín, bảo thủ, sợ hãi thực tại và luôn thu mình trong “bao” để trốn tránh cuộc sống. Bê-li-cốp không chỉ che chắn cơ thể bằng những vật dụng như ô, giày cao su, áo bành tô mà còn tự cô lập tâm hồn, tư tưởng bằng những quy tắc cứng nhắc, lạc hậu. Hắn sợ hãi mọi sự thay đổi, chỉ tin vào các chỉ thị, thông tư và luôn ca ngợi quá khứ không có thật. Không chỉ tự giam mình trong vỏ bọc ấy, Bê-li-cốp còn gieo rắc nỗi sợ hãi lên những người xung quanh, khiến cả giáo viên, hiệu trưởng và dân thành phố đều bị ám ảnh bởi sự kiểm soát vô hình của hắn. Qua nhân vật này, Sê-khốp không chỉ phê phán lối sống tiêu cực, trì trệ mà còn lên án sự hèn nhát, bảo thủ đã kìm hãm sự phát triển của con người và xã hội. Đồng thời, tác phẩm cũng là lời cảnh tỉnh về việc con người cần dũng cảm thoát khỏi những “chiếc bao” vô hình để sống cởi mở, tự do và tiến bộ hơn.
Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân là một trong những quyết định quan trọng và đầy thách thức trong cuộc sống của mỗi người. Vùng an toàn là không gian thoải mái và quen thuộc, nơi chúng ta cảm thấy tự tin và kiểm soát được mọi thứ. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại trong vùng an toàn, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội để phát triển, học hỏi và khám phá những điều mới mẻ.Khi chúng ta bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ phải đối mặt với những thách thức và rủi ro mới. Điều này có thể khiến chúng ta cảm thấy lo lắng, sợ hãi và không chắc chắn. Tuy nhiên, chính những trải nghiệm này sẽ giúp chúng ta phát triển và trưởng thành. Khi chúng ta vượt qua được những khó khăn và thách thức, chúng ta sẽ cảm thấy tự tin và tự hào về bản thân mình.Bước ra khỏi vùng an toàn cũng giúp chúng ta khám phá những khả năng và tiềm năng mới của bản thân. Khi chúng ta thử nghiệm những điều mới mẻ, chúng ta sẽ phát hiện ra những điểm mạnh và điểm yếu của mình. Điều này sẽ giúp chúng ta định hướng và phát triển bản thân một cách hiệu quả hơn.Ngoài ra, bước ra khỏi vùng an toàn cũng giúp chúng ta mở rộng quan hệ và kết nối với những người mới. Khi chúng ta tham gia vào những hoạt động và cộng đồng mới, chúng ta sẽ gặp gỡ những người có cùng sở thích và quan điểm. Điều này sẽ giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ mới và phát triển mạng lưới quan hệ của mình.Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn cũng có thể mang lại những rủi ro và thất bại. Chúng ta có thể gặp phải những khó khăn và thách thức mà chúng ta không thể vượt qua. Điều này có thể khiến chúng ta cảm thấy thất vọng và tự ti. Tuy nhiên, chính những trải nghiệm này sẽ giúp chúng ta học hỏi và phát triển.Để bước ra khỏi vùng an toàn một cách hiệu quả, chúng ta cần phải có sự chuẩn bị và kế hoạch rõ ràng. Chúng ta cần phải xác định những mục tiêu và kỳ vọng của mình, cũng như những rủi ro và thách thức mà chúng ta có thể gặp phải. Chúng ta cũng cần phải có sự tự tin và tự tin vào bản thân mình, cũng như sự hỗ trợ và động viên từ những người xung quanh.Vậy bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân là một trong những quyết định quan trọng và đầy thách thức trong cuộc sống của mỗi người. Tuy nhiên, chính những trải nghiệm này sẽ giúp chúng ta phát triển, học hỏi và khám phá những điều mới mẻ. Để bước ra khỏi vùng an toàn một cách hiệu quả, chúng ta cần phải có sự chuẩn bị và kế hoạch rõ ràng, cũng như sự tự tin và tự tin vào bản thân mình.