Nguyễn Thanh Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: phương thúc biểu đạt chính: nghị luận
Câu 2
- Cảm giác bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng giữa không gian mênh mông được gợi ra từ bài thơ; đồng thời là sự đồng cảm sâu sắc với nỗi niềm của con người trước dòng “tràng giang” – dòng đời rộng dài.
Câu 3
- Thơ xưa thể hiện cái “tĩnh” và “thanh vắng” bằng cảm nhận an nhiên, tĩnh tại.
- Tràng giang lại thể hiện sự trống vắng, hoang lạnh, gợi nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối của con người trước không gian vô biên.
- Điểm khác biệt: sự vắng lặng trong Tràng giang mang màu sắc buồn bã cô đơn chứ không phải sự thanh tĩnh như thơ cổ.
Câu 4
Tác giả phân tích:
Các t từ láy điệp điệp , song song, lớp lớp, dợn dợn…
-Các cặp câu tương xứng, trùng điệp: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
-Các cặp từ chỉ sự nối tiếc nối hàng nối hàng, lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng.
- Tất cả tạo nên nhịp điệu, triền miên, bất tận, gợi sự chảy trôi vô tận của dòng sông.
câu 5
- Em ấn tượng nhất với không gian rộng lớn với nỗi cô đơn mênh mông mà bài thơ gợi ra.
- Vì hình ảnh thiên nhiên được miêu tả vừa cổ điển, vừa hiện đại, gợi cảm xúc buồn, sâu lắng và khiến người đọc dễ đồng cảm với tâm trạng của tác giả.
- Đồng thời, ngôn ngữ thơ đẹp, nhịp điệu chậm rãi tạo cảm giác như dòng sông đang chảy không ngừng trong thời gian.
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2. Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên, không thể nào nguôi ngoai. Đây là cách nói cường điệu, ước lệ của dân gian để nhấn mạnh mức độ của nỗi nhớ, thể hiện sự tương tư sâu sắc và mãnh liệt.
Câu 3: Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
Tác dụng: Biện pháp nhân hóa "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" đã biến thôn Đoài và thôn Đông từ những sự vật vô tri vô giác thành những con người có cảm xúc. Điều này làm cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, hữu hình và có sức gợi cảm hơn.
Câu 4: Hai câu thơ này thể hiện nỗi khao khát, mong mỏi được gặp gỡ của nhân vật trữ tình.
"Bến" và "đò" là hình ảnh ẩn dụ cho hai người yêu nhau. Câu hỏi tu từ "Bao giờ bến mới gặp đò?" thể hiện sự chờ đợi mỏi mòn, khắc khoải, không biết đến bao giờ mới có thể gặp lại người thương.
"Hoa khuê các" và "bướm giang hồ" là những hình ảnh ẩn dụ cho cô gái và chàng trai. Câu hỏi "Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?" thể hiện sự băn khoăn, lo lắng về sự khác biệt về thân phận, hoàn cảnh giữa hai người, liệu họ có thể đến được với nhau hay không.
Câu 5. Từ tâm trạng tương tư tha thiết của nhân vật trữ tình, có thể thấy tình yêu mang một giá trị quan trọng trong cuộc sống.
Tình yêu cũng mang đến những nỗi nhớ nhung, khắc khoải, nhưng chính những cảm xúc đó làm cho cuộc sống trở nên phong phú và có ý nghĩa hơn.
Câu 1: văn bản thuộc thể loại: truyện ngắn
Câu 2: đề tài vb: Áo tết
Câu 3: đoạn trích có sự thay đổi điểm nhìn từ người kể chuyện (ngôi thứ ba) sang điểm nhìn của nhân vật bé Em.
Tác dụng: việc thay đổi điểm nhìn giúp người đọc hiểu rõ hơn suy nghĩ nội tâm, cảm xúc và sự đấu tranh tâm lí của bé Em.
Nhờ đó, câu chuyện trở nên khách quan hơn khi miêu tả sự việc và đồng thời đi sâu vào tâm lí nhân vật, làm nổi bật được vẻ đẹp tâm hồn của bé Em khi biết nghĩ cho bạn.
Câu 4: chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu, có ý nghĩa quan trọng trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật.
Với bé Em: ban đầu, chiếc áo đầm hồng thể hiện sự hồn nhiên, háo hức và có phần tự hào về vật chất của một đứa trẻ. Sau khi chứng kiến hoàn cảnh của bạn, bé Em đã có sự thay đổi trong suy nghĩ, không còn muốn khoe khoang nữa, cho thấy sự tinh tế, sâu sắc và lòng yêu thương bạn bè.
Với bé Bích: chiếc áo đầm hồng của bé Em gợi lên sự tủi thân, mặc cảm về hoàn cảnh khó khăn của mình. Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu, có ý nghĩa quan trọng trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật. Tuy nhiên, bé Bích vẫn trân trọng tình bạn, cho thấy Bích là một người bạn chân thành, không đặt nặng vật chất.
Với tình bạn của hai đứa trẻ: Chiếc áo đầm hồng không chỉ là một món đồ vật chất mà còn là phép thử cho tình bạn của bé Em và bé Bích. Chi tiết này giúp làm nổi bật giá trị của tình bạn đẹp, vượt lên trên những khác biệt về hoàn cảnh.
Câu 5: từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, có thể rút ra bài học về tình bạn và sự sẻ chia như sau:
+) Trong tình bạn, chúng ta cần đối xử với nhau bằng sự chân thành, yêu thương, không nên so sánh về vật chất hay hoàn cảnh.
+) Sự sẻ chia, đồng cảm và tinh tế sẽ giúp tình bạn trở nên bền vững và tốt đẹp hơn.
C1: PTBĐ là biểu cảm, kết hợp với tự sự.
C2: Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó trong đoạn trích:
"Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở" – Miêu tả thiên tai, ảnh hưởng đến cuộc sống.
"Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn" – Gánh nặng vất vả của mẹ.
"Anh em con chịu đói suốt ngày tròn", "Có gì nấu đâu mà nhóm lửa" – Nạn đói, thiếu thốn lương thực.
C3:Biện pháp tu từ: Tương phản và ẩn dụ.
"Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng" thể hiện sự xót xa, bất lực khi không thể bày tỏ lòng mình với mẹ.
C4: Câu thơ “Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn” thể hiện sự vất vả, nhọc nhằn của người mẹ trong cuộc sống. Hình ảnh “gánh gồng xộc xệch” gợi tả dáng đi mệt mỏi, chật vật của mẹ sau một ngày lao động cực nhọc. “Hoàng hôn” không chỉ là thời điểm trong ngày mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự tàn lụi, sự mỏi mệt của mẹ khi gánh trên vai cả gia đình trong hoàn cảnh khó khăn.
C5: Thông điệp tâm đắc nhất: Tình mẫu tử thiêng liêng và sự biết ơn đối với những hy sinh của mẹ.
Lý do: Đoạn thơ khắc họa chân thực hình ảnh người mẹ tần tảo, chịu đựng gian khổ vì con. Tác giả bày tỏ lòng xót xa, tiếc nuối khi không thể đền đáp công ơn mẹ. Đây là lời nhắc nhở về sự trân trọng và biết ơn đối với đấng sinh thành.
C1: Thể loại: Báo chí
C2: +) Rao hàng bằng cây bẹo dựng đứng trên xuồng nhìn như cột ăng-ten di động
+) Những tiếng rao: ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn,...
C3: Tác dụng: Mang tính xác thực, làm cụ thể hóa, làm sinh động, tăng sức phong phú của đoạn văn, giúp người đọc hiểu rõ hơ cách ra hàng đặc biệt của những người bán hàng khu chợ nổi ở miền Tây.
C4: Làm rõ ý, minh họa điều mà người viết muốn nói.
C5: Chợ nổi đã trỏe thành một nét đặc trưng, một phần không thể thiếu của người dân miền Tây. Chợ nổi thể hiện cho tín cách, cuộc sống con người nơi đây.
Câu 1:
Trong đoạn trích, nhân vật Bê-li-cốp được miêu tả như một người đàn ông mạnh mẽ, quyết đoán và có lòng tự trọng cao. Khi đối mặt với sự xúc phạm và khinh thường của vua Đa-ri-út, Bê-li-cốp không chịu khuất phục mà ngược lại, ông vẫn giữ vững lập trường và niềm tin của mình.
Hành động của Bê-li-cốp không chỉ thể hiện sự dũng cảm và tự trọng của ông mà còn cho thấy sự trung thành và lòng kính trọng đối với Thượng Đế. Ông không sợ hãi trước quyền lực và sự đe dọa của vua, mà ngược lại, ông vẫn giữ vững niềm tin và không từ bỏ.
Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích là một hình mẫu về lòng dũng cảm, tự trọng và trung thành.
Câu 1: phương thức biểu đạt: tự sự
Câu 2: nhân vật chính: Bê-li-cốp
Câu 3: ngôi kể là ngôi thứ nhất
Tác dụng: giúp cho bài văn thêm sinh động, hấp dẫn , gợi cảm , cho người đọc cảm nhận được những hành động trong văn bản .
Câu 4: Bê-li-cốp, một con người có lối sống kì dị, luôn tạo cho mình một thứ bao ngăn cách với thế giới bên ngoài.
Tính cách của Bê-li-cốp:
Sống thu mình, đơn độc, nhút nhát, nghi kị luôn giữ mình an toàn trong chiếc bao của chính mình
Câu 5: Tác giả phê phán mạnh mẽ kiểu người trong bao, lối sống trong bao bởi nó là hiện tượng tiêu cực ngăn cản bước tiến của xã hội. Thông điệp mà tác giả muốn gửi tới mọi người là hãy thay đổi cuộc sống cũ kĩ, hãy sống cho ra sống. Tác giả ngầm khẳng định kiểu người trong bao ấy thì sống cũng như chết.
..
C1: thể thơ thất ngôn tứ tuyệt
C2: một số hình ảnh : "một cuốc, một cần câu","thu ăn măng trúc, đông ăn giá", "xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao".
C3: Biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu thơ trên được thể hiện qua các từ: "một mai, một cuốc, một cần câu"
Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê: Gợi tả hình ảnh cụ thể về những vật dụng gắn liền với cuộc sống ẩn dật, thanh thản của người ẩn sĩ.
Nhấn mạnh tâm thế an nhiên, tự tại của nhân vật trữ tình khi hướng đến cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên.Tạo nhịp điệu hài hòa, giúp câu thơ trở nên sinh động, dễ nhớ, dễ cảm nhận.
Câu thơ thể hiện một lối sống ung dung, không vướng bận danh lợi, tận hưởng niềm vui tao nhã trong thiên nhiên.
C4: Quan niệm đại – khôn trong hai câu thơ:
Đặc điểm nổi bật:
Tác giả tự nhận mình là "dại" vì chọn nơi "vắng vẻ", còn người đời được xem là "khôn" vì chạy theo chốn "lao xao" (ồn ào, bon chen).
Quan điểm sống khác biệt: Ở đây, "dại" không mang ý nghĩa tiêu cực, mà thể hiện sự buông bỏ danh lợi, tìm về cuộc sống an nhiên, tự tại. Ngược lại, "khôn" lại mang ý nghĩa trào phúng, ám chỉ những người lao vào vòng xoáy danh vọng nhưng chưa chắc đã thực sự hạnh phúc.
Khẳng định triết lý sống của tác giả: Hạnh phúc không nằm ở sự giàu sang, mà ở sự an nhiên trong tâm hồn.