Nguyễn Ánh Trúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ánh Trúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu2: Câu 1:


Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng, vừa giản dị, vừa sâu sắc. Trước hết, đó là hình ảnh tự nhiên, mộc mạc của làng quê Việt Nam, gợi không gian trong trẻo, gần gũi, đậm hương đồng gió nội. “Hoa chanh” là loài hoa nhỏ bé, thanh khiết, tỏa hương dịu nhẹ giữa vườn chanh – môi trường thân thuộc, gần gũi với nó. Bằng hình ảnh ấy, Nguyễn Bính muốn khẳng định vẻ đẹp chân chất, nguyên sơ của người con gái thôn quê, khi còn giữ nét giản dị, thuần hậu, chưa bị đô thị làm phai nhạt. “Hoa chanh” chỉ đẹp khi ở “vườn chanh”, cũng như người con gái quê chỉ thật duyên dáng, đáng yêu khi giữ trọn bản sắc “chân quê” của mình. Câu thơ vì thế vừa là lời ngợi ca vẻ đẹp truyền thống, vừa là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc gìn giữ cốt cách, tâm hồn mộc mạc giữa cuộc sống đang đổi thay. Từ hình ảnh ấy, Nguyễn Bính thể hiện một tình yêu quê hương tha thiết và nỗi trân trọng vẻ đẹp thuần Việt – điều đã làm nên nét riêng trong thơ ông.


Câu 2:


Trái Đất – ngôi nhà chung của chúng ta – đang ngày càng nóng lên, thời tiết trở nên thất thường, thiên tai xảy ra với tần suất dày đặc và mức độ nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh ấy, lời nhận định của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” vang lên như một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, nhắc nhở con người về hiểm họa đang đe dọa chính sự tồn vong của mình.




Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của khí hậu Trái Đất do ảnh hưởng của tự nhiên và đặc biệt là hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, xả thải công nghiệp. Khi Obama nói đây là “thách thức lớn nhất”, ông muốn nhấn mạnh rằng không một vấn đề nào khác – dù là kinh tế, chính trị hay chiến tranh – có thể ảnh hưởng đến tương lai loài người sâu rộng và dai dẳng như biến đổi khí hậu.




Thực tế cho thấy, biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng trên toàn cầu. Nhiệt độ Trái Đất tăng cao khiến băng ở hai cực tan chảy, mực nước biển dâng lên, đe dọa nhấn chìm hàng trăm thành phố ven biển. Hàng loạt hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, xâm nhập mặn… diễn ra ngày càng thường xuyên, tàn phá mùa màng, nhà cửa và cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. Không chỉ con người, các loài sinh vật khác cũng phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng khi môi trường sống bị hủy hoại. Những tổn thất này không còn là dự báo, mà đã và đang diễn ra từng ngày, ở khắp nơi trên thế giới.




Điều đáng lo ngại là nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu lại xuất phát từ chính con người. Lối sống tiêu thụ quá mức, công nghiệp hóa ồ ạt, thói quen sử dụng năng lượng không bền vững… đã khiến Trái Đất kiệt quệ. Vì vậy, biến đổi khí hậu không chỉ là thách thức về mặt tự nhiên mà còn là thách thức về đạo đức và trách nhiệm của nhân loại đối với hành tinh này.




Tuy nhiên, con người vẫn có thể thay đổi nếu cùng chung tay hành động. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cần sống xanh hơn: trồng cây, tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện công cộng. Ở cấp độ quốc gia và quốc tế, các chính phủ cần cam kết mạnh mẽ hơn trong việc cắt giảm khí thải, phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng – lá phổi của hành tinh. Giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường cũng là cách quan trọng để duy trì hành tinh xanh cho tương lai.




Biến đổi khí hậu là vấn đề chung, và chỉ có hành động đồng lòng mới giúp nhân loại vượt qua. Lời nói của Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là lời kêu gọi hành động – hành động để bảo vệ chính sự sống của chúng ta. Bởi nếu Trái Đất không còn trong lành, tương lai của con người cũng không còn ý nghĩa.

câu 1:


Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.


_ Giải thích:


Văn bản bàn luận, phân tích, bình giảng về bài thơ “Tràng giang” của Huy Cận, nêu cảm nhận, so sánh và lí giải giá trị nội dung, nghệ thuật. *Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?


_ Trả lời:


Người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng đời và dòng sông mênh mang, đồng thời bộc lộ niềm đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của Huy Cận trong “Tràng giang”.


_Giải thích thêm:


Câu hỏi “mình là cành củi khô… hay cánh chim nhỏ…” gợi tâm thế lạc lõng, mong manh của con người giữa dòng chảy vô tận của vũ trụ và thời gian.


*Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?


_ Trả lời:


Nếu thơ xưa cảm nhận sự “tĩnh vắng” bằng tâm thế an nhiên, thanh thản, thì Tràng giang của Huy Cận lại cảm nhận cái “tĩnh vắng” ấy bằng nỗi cô đơn, bơ vơ và trống trải của con người hiện đại.


_Giải thích:


Cái “tĩnh” trong thơ xưa là vẻ đẹp hài hòa của thiên nhiên; còn trong Tràng giang, cái “tĩnh” gợi nên nỗi buồn nhân thế – sự cô đơn giữa không gian vô biên.


*Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?


_Trả lời:


Tác giả phân tích:


Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…


Các cặp câu song song, đối ứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”, “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”…

Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”…

=> Những yếu tố đó tạo nên nhịp điệu triền miên, lan tỏa, gợi dòng sông chảy mãi không dừng – “nhịp chảy trôi miên viễn” của Tràng giang.


*Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?


_ Gợi ý trả lời (học sinh có thể tự nêu theo cảm nhận):


Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn và tình yêu quê hương tha thiết ẩn trong cảnh sông nước mênh mang.


_Vì:


Qua những hình ảnh “con thuyền xuôi mái nước song song”, “không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”, em cảm nhận được tâm hồn nhạy cảm, sâu lắng và nhân bản của Huy Cận, đồng thời thấy được vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại của thơ ca Việt Nam.

caau 1: Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa vừa cụ thể, vừa tượng trưng sâu sắc. Giầu và cau là hai thứ gắn bó trong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa, cho sự gắn kết và thủy chung. “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng” là cách nói bình dị mà duyên dáng, thể hiện khát vọng nên duyên lứa đôi của chàng trai. Nhưng kết thúc lại là một câu hỏi bâng khuâng: “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”, gợi cảm giác chờ đợi, khắc khoải, đơn phương. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ thể hiện tình yêu chân thành, da diết mà còn gửi gắm nỗi buồn xa cách của người quê chân thật. Hình ảnh giầu – cau vì thế trở thành biểu tượng của tình yêu quê mùa mà sâu sắc, mang vẻ đẹp truyền thống trong tâm hồn người Việt.


Câu 2:


Trái đất là ngôi nhà chung của toàn nhân loại. Diễn viên Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ấy không chỉ là lời nhắc nhở, mà còn là lời kêu gọi thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường của mỗi người.




Trước hết, phát biểu này khẳng định giá trị vô cùng quý giá và duy nhất của Trái đất. Đây là hành tinh duy nhất hiện nay có sự sống, có khí quyển, nước, rừng, và mọi điều kiện để con người tồn tại. Tuy nhiên, chính con người lại đang tàn phá nơi sống của mình bằng nạn chặt phá rừng, xả rác thải nhựa, ô nhiễm không khí, và khai thác tài nguyên bừa bãi. Khi hành tinh bị tổn thương, hậu quả trở lại chính là thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu – những điều đang xảy ra từng ngày.




Hành động bảo vệ Trái đất không phải là điều xa vời mà bắt đầu từ những việc nhỏ bé, gần gũi: tiết kiệm điện, giảm dùng nhựa, trồng cây, không xả rác bừa bãi, và lan tỏa lối sống xanh. Mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ hành tinh nếu biết trân trọng và hành động có trách nhiệm.




Bên cạnh đó, các quốc gia, tổ chức cần có chính sách cụ thể, bền vững để kiểm soát ô nhiễm và khai thác hợp lý tài nguyên. Mọi hành động dù nhỏ nhưng khi được cộng hưởng sẽ tạo thành sức mạnh lớn lao gìn giữ hành tinh xanh.




Tóm lại, lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio là một chân lý giản dị nhưng sâu sắc: Trái đất là ngôi nhà duy nhất, nếu không bảo vệ, chúng ta sẽ mất nơi nương náu cuối cùng. Vì thế, hãy yêu thương và hành động vì hành tinh xanh ,vì sự sống hôm nay và mai sau.

câu 1: Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một dòng sáu chữ xen kẽ một dòng tám chữ).










Câu 2.






Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khôn nguôi, tràn đầy và thường trực. Con số “chín” và “mười” là cách nói tăng tiến, nhấn mạnh cảm xúc nhớ nhung đến mức không thể đong đếm được của người đang yêu.










Câu 3.






Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hoá (thôn được gán cho hành động của con người là “ngồi nhớ”).


→ Tác dụng: Biện pháp này khiến cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, sinh động hơn; thể hiện tâm trạng tương tư của chàng trai một cách kín đáo, tinh tế qua hình ảnh dân dã, quen thuộc của làng quê Việt Nam.










Câu 4.






Hai dòng thơ




“Bao giờ bến mới gặp đò?


Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”


gợi cảm nhận nỗi khát khao được gặp gỡ, giao hòa trong tình yêu. “Bến” và “đò”, “hoa” và “bướm” là những hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự xa cách, mong chờ, hy vọng trong mối tình còn dang dở. Tình yêu ấy vừa tha thiết, vừa buồn man mác vì ngăn trở.










Câu 5.






Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu là một giá trị đẹp đẽ và thiêng liêng trong cuộc sống. Tình yêu giúp con người biết rung cảm, biết nhớ nhung, biết sống chân thành và nhân hậu hơn. Dù có thể đem đến khổ đau, nhưng chính tình yêu cũng khiến cuộc đời thêm ý nghĩa, giúp con người hoàn thiện bản thân và thêm yêu cuộc sống này.

câu 1 Nhân vật bé Em trong truyện ngắn “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ trong sáng, hồn nhiên và biết yêu thương. Ban đầu, bé Em hiện lên là một cô bé ngây thơ, háo hức khi được mặc chiếc áo đầm hồng mới trong ngày Tết – một niềm vui giản dị nhưng rất thật của tuổi nhỏ. Em còn có chút tự hào, muốn khoe với bạn thân là bé Bích để chứng tỏ niềm vui của mình. Tuy nhiên, khi nhận ra hoàn cảnh khó khăn của bạn, bé Em đã biết giấu đi niềm tự hào ấy, biết nghĩ cho người khác và chọn sự sẻ chia thay vì khoe khoang. Hành động ấy thể hiện tâm hồn trong trẻo, nhân hậu và tình bạn chân thành của bé Em. Qua nhân vật, tác giả gửi gắm thông điệp nhẹ nhàng mà sâu sắc: trong cuộc sống, hạnh phúc thật sự không nằm ở vẻ ngoài hay vật chất, mà ở tình người và sự cảm thông. Bé Em chính là biểu tượng đẹp của tình bạn trong sáng và lòng nhân hậu trẻ thơ.


-Câu 2:


Trong truyện “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư, bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Từ câu chuyện giản dị ấy, ta có thể thấy rõ: trong cuộc sống, con người không chỉ cần vật chất để tồn tại, mà còn cần những giá trị tinh thần để được sống hạnh phúc và có ý nghĩa. Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần chính là nền tảng cho một cuộc đời an vui, bền vững.Vật chất là điều kiện thiết yếu giúp con người duy trì sự sống – như ăn, mặc, ở, học tập, chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo của cải, con người sẽ dễ đánh mất những giá trị tốt đẹp của tâm hồn. Ngược lại, nếu chỉ sống bằng lý tưởng, bỏ quên thực tế, ta cũng không thể duy trì cuộc sống ổn định. Vì vậy, vật chất và tinh thần phải song hành, hỗ trợ lẫn nhau. Vật chất mang lại sự đầy đủ, còn tinh thần mang lại sự thanh thản, niềm tin và tình yêu thương.Thực tế cuộc sống hiện nay cho thấy, nhiều người vì quá coi trọng tiền bạc mà sẵn sàng đánh đổi tình cảm, đạo đức, thậm chí cả nhân cách. Họ quên rằng vật chất chỉ là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng. Ngược lại, những người biết sống hài hòa, biết yêu thương, biết sẻ chia và trân trọng những giá trị tinh thần thường có cuộc sống an nhiên và hạnh phúc hơn. Như bé Em trong truyện, khi đặt tình bạn lên trên chiếc áo đầm mới, em đã tìm được niềm vui chân thật nhất của lòng nhân hậu.Để xây dựng lối sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần rèn luyện lối sống giản dị, biết đủ, không chạy theo xa hoa hình thức. Ta nên biết chia sẻ, quan tâm đến người khác, nuôi dưỡng tâm hồn bằng những điều tốt đẹp như đọc sách, yêu thương, và làm việc thiện. Bên cạnh đó, cần học tập, lao động chăm chỉ để tạo ra của cải chân chính, phục vụ cuộc sống của bản thân và cộng đồng.


Tóm lại, vật chất giúp con người “sống”, nhưng tinh thần mới khiến con người “sống đẹp”. Sự hài hòa giữa hai giá trị ấy tạo nên một cuộc đời viên mãn, giàu tình yêu thương. Khi biết đặt trái tim lên trên lợi ích, con người không chỉ sống tốt hơn, mà còn giúp thế giới quanh mình trở nên nhân ái và đáng yêu hơn.

Câu 1 thể loại chiếu/ câu 2 ngô thì nhậm/ câu 5 Thông điệp đó là cần phải biết mưu toan nghiệp lớn, biết lo nghĩ cho dân, cho nước. Áp dụng thực tế với điều kiện cụ thể của đất nước để đạt được mong muốn tìm người tài. Nhận ra việc quan trọng, việc cần thiết có ý nghĩa cho sự phát triển đất nước. 

Câu1

Có thể nói rằng trong kho tàng văn học nước ta thì không chỉ có những bài thơ ngôn từ hay và mượt mà, hay là những áng văn xuôi đậm chất trữ tình. Mà còn có những thể loại riêng nhưng lại có thể góp phần đa dạng và phong phú cho nền văn học chung của nước ta. “Chiếu cầu hiền” của vua Quang Trung được xem là một tác phẩm đặc sắc nó là một bản chiếu vua ban và có sức mạnh to lớn của một quốc gia dân tộc.

“Chiếu cầu hiền” đã được viết khi mà vua Lê Chiêu Thống đã “mời” quân Thanh vào xâm lược nước ta. Lúc bấy giờ Nguyễn Huệ đã lên ngôi vua và đã lấy hiệu là Quang Trung. Quang Trung đã đem quân ra Bắc để quét sạch hết 20 vạn quân Thanh và cả bọn tay sai và bè lũ bán nước. Khi đã thua trận Lê Chiêu Thống cùng như đã cùng bọn quân Thanh đi theo Tôn Sĩ Nghị. Và lúc này thì triều Lê sụp đổ, thay thế vào đó là triều Nguyễn được vua Quang Trung lập lên. Có thể thấy rằng trước sự kiện trên đã có một quan thần trong triều Lê khả năng là do theo trung quân ái quốc lỗi thời với thời Lê. Và dường như hai là có thể do sợ hãi triều đại mới nên dường như tất cả đều trốn tránh ẩn nấp và cũng đã không ra phò tá giúp đỡ vua Quang Trung phát triển đất nước. Và khi đã đoán biết tình hình đất nước nhà như vậy Quang Trung cũng như đã liền phái Ngô Thì Nhậm để có thể thay mình viết chiếu cầu hiền dùng làm để kêu gọi những người tài giỏi ra cứu dân, giúp nước.

Qua hành động này ta như thấy được vua Quang Trung rất đỗi khôn ngoan khi đã nghĩ ra kế  sách này. Đồng thời cũng đã thể hiện được việc nhà vua rất trọng người hiền tài trong thiên hạ. Ngô Thì Nhậm được thay vua Quang Trung viết “Chiếu cầu hiền” vì ông là người tài giỏi cũng là bậc bề tôi trung thành với vua. Thể “chiếu” được xem là văn thu mà vua chúa ban bố một mệnh lệnh cho dân chúng. Thật dễ thấy được vua Quang Trung đã đưa ra việc tìm người hiền tài chứ không phải ban bố những mệnh lệnh điều này cũng như đã thấy được vai trò to lớn và cấp thiết nhất là phải tìm được người hiền tài ra giúp dân giúp nước.

Trong bài chiếu có thể thấy được đầu tiên mà tác giả nói đến chính là vai trò cũng như là sức mạnh của hiền tài cho quốc gia. Chẳng thế mà dường như ta thấy ngay tên bài chiếu nọ đã nói lên được tất cả những vai trò to lớn của các bậc hiền tài. Và có thể nói rằng đó chính là nhan đề mà ta đã thấy được Thân Nhân Trung trước cũng đã viết đó là “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Và có thể chính vì thế tác giả cũng như đã nêu cao vai trò của người hiền tài trong cả sự nghiệp để có thể phát triển đất nước. Tác giả dường như cũng đã so sánh hiền tài như một “ sao sáng trên trời cao”. So sánh như vậy để thấy được tầm vóc của những hiền tài giống như những gì vĩnh hằng và quan trọng, rực rỡ của thiên nhiên. Đây chính là một sự tôn vinh như được khen ngợi đối với những bậc hiền tài. Mà ta như thấy được rằng dường như ở những bậc hiền tài ấy cũng như sẽ phải theo Bắc thần đó là một quy luật hiển nhiên. Người tài được biết đến là do trời sinh ra và dường như ở người tài ấy phải có phận là biết sử dụng tài năng của mình cống hiến cho đất nước. Và đây cũng là cách mà tác giả Ngô Thì Nhậm như cũng đã muốn cho sĩ phu hiền tài thấy được vua Quang Trung như thật đã biết trọng người tài và rất mực cầu hiền để cùng vua giúp nước. Từ đó như cũng đã góp phần như có thể xóa đi những nghi ngờ những nỗi sợ hãi của những bậc hiền tài. Và ta như thấy được nó rất hợp lý khi đã tạo ra chính tính chính danh và đây là một tính rất quan trọng cho chiếu cầu hiền.

Có thể thấy khi đến đoạn văn tiếp theo dường như cũng đã nói về nguyện vọng của nhà vua khi mà ông đã mong muốn những hiền tài của quốc gia ra mặt góp sức góp tài cho công cuộc xây dựng đất nước. Tác giả dường như đã đi sâu vào phân tích tình hình khó khăn của đất nước và cả chính tình hình ấy phải cần đến sự giúp đỡ của hiền tài quốc gia. Có lẽ ta như thấy được cách trình bày thẳng thắn cho thấy được ra những sự trung thực thật thà cũng như là một sự quang minh chính địa của vua Quang Trung. Cũng như thông qua đó ta thấy được sự chân thành và đó còn chính là tình cảm của nhà vua dành cho những hiền tài. Đồng thời đó còn là tâm trạng lo lắng của vua Quang Trung ở đây được ví như “trời còn tăm tối”hay là “đương ở buổi đầu của nền đại định” và cả “công việc vừa mới mở ra” đó như cũng chính là những khó khăn bức thiết của triều đại nhà Nguyễn, hơn hết đó là đất nước như cũng đang rơi vào tình thế khó khăn. Ta cũng như đã thấy được chính hình ảnh đất nước được hiện ra qua những câu văn của Ngô Thì Nhậm hiện lên thật rõ nét. Đó chính là một đất nước mà dường như ở đời đầu mới ở buổi rất khó khăn, hơn nữa là tương lai còn chưa sáng rõ. Ở buổi đầu khó khăn như vậy thì việc thiếu nhân tài thì làm sao có thể sáng được cơ chứ, và cũng chính vì thế mà vua khẩn thiết cầu hay mời hiền tài về để có thể được phụng sự giúp đỡ vua xây dựng đất nước thái bình thịnh trị. Trong buổi đầu đó thì dường như cả “kỉ cương còn nhiều khiếm khuyết, hay ngay cả việc biên ải chưa chưa yên, và nhân dân còn nhọc mệt, đức hóa của chúng chưa nhuần thấm” cùng với đó chính là “một cái cột không thể đỡ nổi một căn nhà lớn”. Khi nhìn vào thực tế thì “mưu lược một người không thể dựng nghiệp trị bình”. Và cũng chính vì thế mà ta như thấy được vua Quang Trung như thật sáng suốt biết bao khi đã biết được tầm quan trọng của người hiền tài.

Cho đến cuối cùng thì bài chiếu như đã nêu ra đó là chính sách cầu tài của vua Quang Trung. Dường như ở phần này tác giả chỉ ra những điểm nổi bật trong những đường lối chính sách của vua mà thôi. Và chúng ta có thể đánh giá đó là những chính sách công bằng cho tất cả mọi người, và cho thấy được vua Quang Trung là một vị vua anh minh, thương yêu nhân dân

Thêm vào đó nữa chính là cách tiến cử hết sức rộng mở đó chính là việc tự mình dâng sớ tâu bày tất cả các sự việc, do các quan văn quan võ tiến cử, cho phép đang sớ tự tiến cử. Thông qua bài chiếu ta thấy được tài năng biết trọng người tài, luôn lắng nghe ý kiến của quần chúng. Và đây quả thực là một tác phẩm vừa mang ý nghĩa chính trị vừa lại là một tác phẩm văn học có giá trị. Câu 2 Để có được một xã hội như hiện nay, con người đã cố gắng rất nhiều, sử dụng khối óc, chất xám của mình để làm giàu cho xã hội. Tuy nhiên, một hiện tượng vô cùng đáng buồn hiện nay đó chính là hiện tượng chảy máu chất xám. Hiện tượng chảy máu chất xám là cách gọi ẩn dụ để chỉ tình trạng nhân tài, trí thức – “chất xám” Việt Nam đang có xu hướng định cư và làm việc, phục vụ hoàn toàn cho lợi ích của nước ngoài thay vì cống hiến cho dân tộc. Bên cạnh đó, chảy máu chất xám còn được hiểu là việc những ý tưởng, sáng kiến của con người bị sao chép và lan truyền một cách tràn lan, vô tội vạ trên thị trường mà không có sự kiểm soát về chất lượng. Một thực trạng đáng buồn hiện nay đó chính là việc nhiều người tài giỏi sau khi du học ở nước ngoài đã quyết định định cư luôn tại quốc gia đó và làm việc, tạo ra của cải, vật chất cho đất nước họ trong khi đất nước mình đang cần, “thèm khát” những nhân tài. Một ví dụ điển hình phải kể đến đó là chương trình Đường lên đỉnh Olympia, đa số những quán quân sau khi qua nước ngoài du học đều chọn ở lại nước ngoài định cư và làm việc,… Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này đầu tiên phải kể đến là do ý thức chủ quan của con người, chúng ta muốn sống trong một môi trường tốt hơn, đầy đủ tiện nghi hơn,… mà quên đi cội nguồn của mình. Nguyên nhân khách quan là do cơ sở vật chất nước nhà chưa đủ để đáp ứng nhu cầu làm việc, nghiên cứu của con người; chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với công sức,… Để khắc phục tình trạng này trước hết mỗi con người cần có nhận thức đúng đắn, sẵn sàng cống hiến cho nước nhà, bỏ qua những lợi ích cá nhân. Nhà nước cần có những biện pháp đặc biệt nhằm chiêu mộ nhân tài về nước, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng đạt chuẩn và trả công cho họ một cách xứng đáng. Mỗi người một hành động nhỏ nhưng tạo được giá trị to lớn, chúng ta hãy sống và cống hiến vì một đất nước giàu đẹp, văn minh hơn.

Câu 1
 * Tính cách bảo thủ, giáo điều: Bê-li-cốp là một người luôn sống theo những quy tắc cứng nhắc, lỗi thời. Ông ta sợ hãi sự thay đổi và luôn tìm cách trốn tránh hiện thực bằng cách thu mình vào "cái vỏ" của bản thân.
 * Sự ám ảnh về "những điều không hay xảy ra": Bê-li-cốp luôn lo lắng về những điều tồi tệ có thể xảy ra. Ông ta sợ hãi sự tự do, sự khác biệt và luôn tìm cách kiểm soát mọi thứ xung quanh mình.
 * Sự cô độc, lạc lõng: Bê-li-cốp là một người cô độc, không có bạn bè, người thân. Ông ta sống khép kín, tách biệt với thế giới xung quanh.
 * Hình ảnh "cái vỏ": Hình ảnh "cái vỏ" là một biểu tượng ẩn dụ cho tính cách và cuộc sống của Bê-li-cốp. Ông ta tự tạo ra một "cái vỏ" để bảo vệ mình khỏi thế giới bên ngoài, nhưng đồng thời cũng tự giam cầm bản thân trong sự cô độc và sợ hãi.
Câu 2 (4.0 điểm): Suy nghĩ về ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản Cuộc sống không ngừng thay đổi, thế giới không ngừng biến động, và một quy luật tất yếu là bản thân mỗi con người cũng cần thay đổi để thích ứng với môi trường đó. Mỗi chúng ta đều tự đặt ra cho mình những ranh giới và vùng an toàn cho bản thân, nhưng để thành công, chúng ta cần phải bước ra khỏi vùng an toàn đó. Vùng an toàn là một giới hạn tâm lý của con người. Ở đó chúng ta sẽ có cảm giác thoải mái, an toàn và kiểm soát được mọi thứ. Ngược lại, nếu vượt ra khỏi giới hạn này, bạn có thể thấy chênh vênh, không có định hướng rõ ràng, đôi khi là cảm giác tự ti hay không hy vọng vào tương lai. Vùng an toàn chỉ giới hạn cho bạn cảm giác thoải mái nhưng đó không phải là ranh giới cuối cùng cho khả năng của con người. Tiềm năng sáng tạo của con người là không giới hạn, và nếu bạn không thử sức, bạn sẽ không biết được khả năng của mình có thể đến đâu. Càng ở trong vùng an toàn lâu, bạn càng có ít cơ hội để phát triển. Để bước ra khỏi vùng an toàn, bạn sẽ phải làm những việc mà ban đầu bạn cảm thấy không thoải mái một chút nào. Hãy lên danh sách những việc cần làm và ép bản thân thực hiện những việc đó, cho đến khi bạn nhận ra rằng những việc đó thực chất không hề đáng sợ chút nào. Hãy bắt đầu từ những bước đi nhỏ và cơ bản nhất. Bạn không nên vội vàng quá nôn nóng, mà hãy tiến từng bước từ từ. Bằng cách này, bạn sẽ trải nghiệm được nhiều hơn, tích lỹ thêm nhiều kinh nghiệm hơn, và quan trọng nhất là hạn chế được các sai sót trong quá trình tự phát triển bản thân. Có một câu nói mà tôi vẫn thường tự nhủ mỗi khi cảm thấy lo lắng, sợ hãi là “Hãy giả vờ cho đến khi thành sự thật”. Khi làm một việc gì đó, hãy cố tỏ ra rằng bạn không sợ hãi, và hãy làm như bạn đã bỏ hết mọi sự lo lắng của mình sang một bên để hoàn thành việc đó. Dần dần, nỗi lo lắng đó sẽ thực sự biến mất mà bạn không hề hay biết. Đó chính là lúc bạn nhận ra rằng mình đã thành công khi bước ra khỏi vùng an toàn và vượt qua nỗi sợ của chính bạn. Hãy tự tin và bứt phá mọi giới hạn.

 

Câu 1 tự sự kết hợp miêu tả / câu 2 bê-li-cốp/ câu 3 ngôi kể thứ nhất/ câu 4