Bùi Nhật Long
Giới thiệu về bản thân
a. Vai trò của chị P trong việc thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước Việc chị P nghiên cứu và gửi bài viết góp ý về các dự thảo luật cho đại biểu Quốc hội là một hình thức thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân. Vai trò của chị P được thể hiện rõ: Tham gia Xây dựng Pháp luật: Đây là cách thức công dân trực tiếp đóng góp ý kiến vào quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật. Góp ý của chị P giúp Đại biểu Quốc hội và Quốc hội có thêm thông tin thực tế từ cơ sở (địa phương) để cân nhắc, điều chỉnh các dự thảo luật sao cho: Phù hợp với thực tiễn: Đặc biệt là trong lĩnh vực chị quan tâm (bảo vệ môi trường). Đảm bảo tính khả thi: Khi luật được ban hành sẽ dễ dàng đi vào cuộc sống, không gây khó khăn cho người dân và địa phương. Vai trò Giám sát và Phản biện Xã hội: Bài góp ý của chị P còn mang ý nghĩa giám sát đối với hoạt động lập pháp và thể hiện tinh thần trách nhiệm của công dân trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Cầu nối giữa Thực tiễn và Chính sách: Chị P đóng vai trò là một cầu nối thông tin, chuyển tải những vướng mắc, bức xúc, và kinh nghiệm thực tiễn ở địa phương đến cơ quan quyền lực cao nhất là Quốc hội. b. Hành động của anh M để đảm bảo quyền của chị P Nếu em là anh M (cán bộ xã), em sẽ thực hiện các bước sau để đảm bảo quyền tham gia quản lý nhà nước của chị P: Tiếp nhận và Xác nhận: Tiếp nhận đầy đủ bài viết góp ý của chị P. Xác nhận với chị P về việc đã nhận và sẽ chuyển đi, tạo sự yên tâm và tin tưởng cho công dân. Đảm bảo tính kịp thời và chính xác: Khẩn trương chuyển giao bài viết góp ý đến Đại biểu Quốc hội hoặc Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc hội của tỉnh N (kênh tiếp nhận ý kiến cử tri và xây dựng pháp luật). Không được tự ý chỉnh sửa, lược bỏ, hoặc làm sai lệch nội dung góp ý của chị P. Theo dõi và Phản hồi (nếu có thể): Theo dõi quá trình xử lý góp ý (thông qua cơ quan liên quan). Thông báo lại cho chị P nếu có thông tin phản hồi từ Đại biểu Quốc hội hoặc cơ quan chức năng về việc góp ý của chị đã được tiếp thu, nghiên cứu, hoặc trả lời (nếu có), thể hiện sự tôn trọng quyền lợi của cử tri. Hành động của anh M là việc làm đúng với trách nhiệm của cán bộ, góp phần bảo đảm kênh thông tin thông suốt và sự tôn trọng quyền dân chủ của công dân.
Việc anh M chuyển sang trồng cây ăn trái và xuất khẩu sản phẩm là thực hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế. Lý giải Việc làm của anh M thể hiện quyền bình đẳng trong lĩnh vực kinh tế ở các khía cạnh sau: Quyền tự do kinh doanh: Anh M, với tư cách là công dân, có quyền tự mình lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh (mở rộng sản xuất), lựa chọn ngành, nghề kinh doanh (chuyển sang trồng cây ăn trái, một ngành khác ngoài lúa), và quy mô kinh doanh (thử nghiệm và hướng tới xuất khẩu) mà pháp luật không cấm. Đây là biểu hiện cụ thể của quyền tự do sản xuất, kinh doanh của công dân. Bình đẳng trước pháp luật: Anh M được đối xử ngang bằng với mọi công dân khác về quyền và nghĩa vụ khi tiến hành hoạt động sản xuất, kinh doanh. Anh không bị phân biệt đối xử hay bị cấm đoán khi chuyển đổi cây trồng, miễn là tuân thủ các quy định của pháp luật (về đất đai, môi trường, chất lượng sản phẩm, xuất khẩu...). Mục đích kinh doanh: Việc anh M ứng dụng phương pháp canh tác hữu cơ để sản phẩm có thể xuất khẩu thể hiện mục đích tìm kiếm lợi nhuận hợp pháp và nâng cao hiệu quả kinh tế, một mục đích chính đáng của hoạt động kinh tế. Việc một số nông dân lo ngại về sản lượng lúa là một vấn đề về cân đối kinh tế vĩ mô (an ninh lương thực, cơ cấu kinh tế địa phương), nhưng không làm mất đi tính hợp pháp và quyền bình đẳng kinh tế của hành vi cá nhân anh M.
-Câu 1 :
Nhân vật bé Em trong truyện ngắn “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ trong sáng, hồn nhiên và biết yêu thương. Ban đầu, bé Em hiện lên là một cô bé ngây thơ, háo hức khi được mặc chiếc áo đầm hồng mới trong ngày Tết – một niềm vui giản dị nhưng rất thật của tuổi nhỏ. Em còn có chút tự hào, muốn khoe với bạn thân là bé Bích để chứng tỏ niềm vui của mình. Tuy nhiên, khi nhận ra hoàn cảnh khó khăn của bạn, bé Em đã biết giấu đi niềm tự hào ấy, biết nghĩ cho người khác và chọn sự sẻ chia thay vì khoe khoang. Hành động ấy thể hiện tâm hồn trong trẻo, nhân hậu và tình bạn chân thành của bé Em. Qua nhân vật, tác giả gửi gắm thông điệp nhẹ nhàng mà sâu sắc: trong cuộc sống, hạnh phúc thật sự không nằm ở vẻ ngoài hay vật chất, mà ở tình người và sự cảm thông. Bé Em chính là biểu tượng đẹp của tình bạn trong sáng và lòng nhân hậu trẻ thơ.
-Câu 2:
Trong truyện “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư, bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Từ câu chuyện giản dị ấy, ta có thể thấy rõ: trong cuộc sống, con người không chỉ cần vật chất để tồn tại, mà còn cần những giá trị tinh thần để được sống hạnh phúc và có ý nghĩa. Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần chính là nền tảng cho một cuộc đời an vui, bền vững.Vật chất là điều kiện thiết yếu giúp con người duy trì sự sống – như ăn, mặc, ở, học tập, chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo của cải, con người sẽ dễ đánh mất những giá trị tốt đẹp của tâm hồn. Ngược lại, nếu chỉ sống bằng lý tưởng, bỏ quên thực tế, ta cũng không thể duy trì cuộc sống ổn định. Vì vậy, vật chất và tinh thần phải song hành, hỗ trợ lẫn nhau. Vật chất mang lại sự đầy đủ, còn tinh thần mang lại sự thanh thản, niềm tin và tình yêu thương.Thực tế cuộc sống hiện nay cho thấy, nhiều người vì quá coi trọng tiền bạc mà sẵn sàng đánh đổi tình cảm, đạo đức, thậm chí cả nhân cách. Họ quên rằng vật chất chỉ là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng. Ngược lại, những người biết sống hài hòa, biết yêu thương, biết sẻ chia và trân trọng những giá trị tinh thần thường có cuộc sống an nhiên và hạnh phúc hơn. Như bé Em trong truyện, khi đặt tình bạn lên trên chiếc áo đầm mới, em đã tìm được niềm vui chân thật nhất của lòng nhân hậu.Để xây dựng lối sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần rèn luyện lối sống giản dị, biết đủ, không chạy theo xa hoa hình thức. Ta nên biết chia sẻ, quan tâm đến người khác, nuôi dưỡng tâm hồn bằng những điều tốt đẹp như đọc sách, yêu thương, và làm việc thiện. Bên cạnh đó, cần học tập, lao động chăm chỉ để tạo ra của cải chân chính, phục vụ cuộc sống của bản thân và cộng đồng.
Tóm lại, vật chất giúp con người “sống”, nhưng tinh thần mới khiến con người “sống đẹp”. Sự hài hòa giữa hai giá trị ấy tạo nên một cuộc đời viên mãn, giàu tình yêu thương. Khi biết đặt trái tim lên trên lợi ích, con người không chỉ sống tốt hơn, mà còn giúp thế giới quanh mình trở nên nhân ái và đáng yêu hơn.
Câu 1.
Thể loại: Truyện ngắn.
Câu 2
Đề tài: Câu chuyện về tình bạn trong sáng, hồn nhiên giữa hai cô bé học sinh tiểu học trong những ngày giáp Tết, qua đó thể hiện sự cảm thông và sẻ chia giữa người với người.
Câu 3
Sự thay đổi điểm nhìn:
+Ban đầu, câu chuyện được kể chủ yếu theo điểm nhìn của bé Em (từ suy nghĩ, cảm xúc của bé Em)
+Về cuối truyện, điểm nhìn chuyển sang bé Bích (thể hiện qua cảm nhận, suy nghĩ của Bích về bạn).
Tác dụng:
Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên khách quan, sinh động hơn, thể hiện sâu sắc tâm lý của cả hai nhân vật. Qua đó, người đọc cảm nhận được tình bạn hồn nhiên, trong sáng và sự đồng cảm giữa hai cô bé.
Câu 4
Ý nghĩa chi tiết: “chiếc áo đầm hồng”:
+Là biểu tượng của niềm vui, háo hức trẻ thơ trong những ngày Tết.
+Qua đó bộc lộ tính cách bé Em: hồn nhiên, thích làm đẹp, có chút tự hào nhưng biết quan tâm, sợ bạn buồn nên cuối cùng chọn sự sẻ chia.
+Đồng thời thể hiện tấm lòng của bé Bích: tuy nghèo nhưng luôn chân thành, không ganh tị, biết trân trọng tình bạn.
-> Chi tiết chiếc áo đầm hồng làm nổi bật chủ đề về tình bạn và lòng nhân ái.
câu 5
Bài học rút ra:
Tình bạn chân thành không dựa trên vật chất mà trên sự thấu hiểu và sẻ chia. Trong cuộc sống, chúng ta nên biết cảm thông với hoàn cảnh của người khác, biết nhường nhịn để giữ gìn tình bạn đẹp. Hạnh phúc thật sự đến từ lòng nhân hậu và sự đồng cảm giữa con người với nhau.
Câu 1:
Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa vừa cụ thể, vừa tượng trưng sâu sắc. Giầu và cau là hai thứ gắn bó trong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa, cho sự gắn kết và thủy chung. “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng” là cách nói bình dị mà duyên dáng, thể hiện khát vọng nên duyên lứa đôi của chàng trai. Nhưng kết thúc lại là một câu hỏi bâng khuâng: “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”, gợi cảm giác chờ đợi, khắc khoải, đơn phương. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ thể hiện tình yêu chân thành, da diết mà còn gửi gắm nỗi buồn xa cách của người quê chân thật. Hình ảnh giầu – cau vì thế trở thành biểu tượng của tình yêu quê mùa mà sâu sắc, mang vẻ đẹp truyền thống trong tâm hồn người Việt.
Câu 2:
Trái đất là ngôi nhà chung của toàn nhân loại. Diễn viên Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Câu nói ấy không chỉ là lời nhắc nhở, mà còn là lời kêu gọi thức tỉnh ý thức bảo vệ môi trường của mỗi người.
Trước hết, phát biểu này khẳng định giá trị vô cùng quý giá và duy nhất của Trái đất. Đây là hành tinh duy nhất hiện nay có sự sống, có khí quyển, nước, rừng, và mọi điều kiện để con người tồn tại. Tuy nhiên, chính con người lại đang tàn phá nơi sống của mình bằng nạn chặt phá rừng, xả rác thải nhựa, ô nhiễm không khí, và khai thác tài nguyên bừa bãi. Khi hành tinh bị tổn thương, hậu quả trở lại chính là thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu – những điều đang xảy ra từng ngày.
Hành động bảo vệ Trái đất không phải là điều xa vời mà bắt đầu từ những việc nhỏ bé, gần gũi: tiết kiệm điện, giảm dùng nhựa, trồng cây, không xả rác bừa bãi, và lan tỏa lối sống xanh. Mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ hành tinh nếu biết trân trọng và hành động có trách nhiệm.
Bên cạnh đó, các quốc gia, tổ chức cần có chính sách cụ thể, bền vững để kiểm soát ô nhiễm và khai thác hợp lý tài nguyên. Mọi hành động dù nhỏ nhưng khi được cộng hưởng sẽ tạo thành sức mạnh lớn lao gìn giữ hành tinh xanh.
Tóm lại, lời nhắn nhủ của Leonardo DiCaprio là một chân lý giản dị nhưng sâu sắc: Trái đất là ngôi nhà duy nhất, nếu không bảo vệ, chúng ta sẽ mất nơi nương náu cuối cùng. Vì thế, hãy yêu thương và hành động vì hành tinh xanh ,vì sự sống hôm nay và mai sau.
Câu 1.
Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (một dòng sáu chữ xen kẽ một dòng tám chữ).
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khôn nguôi, tràn đầy và thường trực. Con số “chín” và “mười” là cách nói tăng tiến, nhấn mạnh cảm xúc nhớ nhung đến mức không thể đong đếm được của người đang yêu.
Câu 3.
Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hoá (thôn được gán cho hành động của con người là “ngồi nhớ”).
→ Tác dụng: Biện pháp này khiến cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, sinh động hơn; thể hiện tâm trạng tương tư của chàng trai một cách kín đáo, tinh tế qua hình ảnh dân dã, quen thuộc của làng quê Việt Nam.
Câu 4.
Hai dòng thơ
“Bao giờ bến mới gặp đò?
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”
gợi cảm nhận nỗi khát khao được gặp gỡ, giao hòa trong tình yêu. “Bến” và “đò”, “hoa” và “bướm” là những hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự xa cách, mong chờ, hy vọng trong mối tình còn dang dở. Tình yêu ấy vừa tha thiết, vừa buồn man mác vì ngăn trở.
Câu 5.
Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu là một giá trị đẹp đẽ và thiêng liêng trong cuộc sống. Tình yêu giúp con người biết rung cảm, biết nhớ nhung, biết sống chân thành và nhân hậu hơn. Dù có thể đem đến khổ đau, nhưng chính tình yêu cũng khiến cuộc đời thêm ý nghĩa, giúp con người hoàn thiện bản thân và thêm yêu cuộc sống này.
Câu 1:
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng, vừa giản dị, vừa sâu sắc. Trước hết, đó là hình ảnh tự nhiên, mộc mạc của làng quê Việt Nam, gợi không gian trong trẻo, gần gũi, đậm hương đồng gió nội. “Hoa chanh” là loài hoa nhỏ bé, thanh khiết, tỏa hương dịu nhẹ giữa vườn chanh – môi trường thân thuộc, gần gũi với nó. Bằng hình ảnh ấy, Nguyễn Bính muốn khẳng định vẻ đẹp chân chất, nguyên sơ của người con gái thôn quê, khi còn giữ nét giản dị, thuần hậu, chưa bị đô thị làm phai nhạt. “Hoa chanh” chỉ đẹp khi ở “vườn chanh”, cũng như người con gái quê chỉ thật duyên dáng, đáng yêu khi giữ trọn bản sắc “chân quê” của mình. Câu thơ vì thế vừa là lời ngợi ca vẻ đẹp truyền thống, vừa là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc gìn giữ cốt cách, tâm hồn mộc mạc giữa cuộc sống đang đổi thay. Từ hình ảnh ấy, Nguyễn Bính thể hiện một tình yêu quê hương tha thiết và nỗi trân trọng vẻ đẹp thuần Việt – điều đã làm nên nét riêng trong thơ ông.
Câu 2:
Trái Đất – ngôi nhà chung của chúng ta – đang ngày càng nóng lên, thời tiết trở nên thất thường, thiên tai xảy ra với tần suất dày đặc và mức độ nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh ấy, lời nhận định của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” vang lên như một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, nhắc nhở con người về hiểm họa đang đe dọa chính sự tồn vong của mình.
Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của khí hậu Trái Đất do ảnh hưởng của tự nhiên và đặc biệt là hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, xả thải công nghiệp. Khi Obama nói đây là “thách thức lớn nhất”, ông muốn nhấn mạnh rằng không một vấn đề nào khác – dù là kinh tế, chính trị hay chiến tranh – có thể ảnh hưởng đến tương lai loài người sâu rộng và dai dẳng như biến đổi khí hậu.
Thực tế cho thấy, biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng trên toàn cầu. Nhiệt độ Trái Đất tăng cao khiến băng ở hai cực tan chảy, mực nước biển dâng lên, đe dọa nhấn chìm hàng trăm thành phố ven biển. Hàng loạt hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, xâm nhập mặn… diễn ra ngày càng thường xuyên, tàn phá mùa màng, nhà cửa và cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. Không chỉ con người, các loài sinh vật khác cũng phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng khi môi trường sống bị hủy hoại. Những tổn thất này không còn là dự báo, mà đã và đang diễn ra từng ngày, ở khắp nơi trên thế giới.
Điều đáng lo ngại là nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu lại xuất phát từ chính con người. Lối sống tiêu thụ quá mức, công nghiệp hóa ồ ạt, thói quen sử dụng năng lượng không bền vững… đã khiến Trái Đất kiệt quệ. Vì vậy, biến đổi khí hậu không chỉ là thách thức về mặt tự nhiên mà còn là thách thức về đạo đức và trách nhiệm của nhân loại đối với hành tinh này.
Tuy nhiên, con người vẫn có thể thay đổi nếu cùng chung tay hành động. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cần sống xanh hơn: trồng cây, tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện công cộng. Ở cấp độ quốc gia và quốc tế, các chính phủ cần cam kết mạnh mẽ hơn trong việc cắt giảm khí thải, phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng – lá phổi của hành tinh. Giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường cũng là cách quan trọng để duy trì hành tinh xanh cho tương lai.
Biến đổi khí hậu là vấn đề chung, và chỉ có hành động đồng lòng mới giúp nhân loại vượt qua. Lời nói của Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là lời kêu gọi hành động – hành động để bảo vệ chính sự sống của chúng ta. Bởi nếu Trái Đất không còn trong lành, tương lai của con người cũng không còn ý nghĩa.
*Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
_ Trả lời:
Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.
_ Giải thích:
Văn bản bàn luận, phân tích, bình giảng về bài thơ “Tràng giang” của Huy Cận, nêu cảm nhận, so sánh và lí giải giá trị nội dung, nghệ thuật. *Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?
_ Trả lời:
Người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng đời và dòng sông mênh mang, đồng thời bộc lộ niềm đồng cảm sâu sắc với tâm trạng cô đơn của Huy Cận trong “Tràng giang”.
_Giải thích thêm:
Câu hỏi “mình là cành củi khô… hay cánh chim nhỏ…” gợi tâm thế lạc lõng, mong manh của con người giữa dòng chảy vô tận của vũ trụ và thời gian.
*Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?
_ Trả lời:
Nếu thơ xưa cảm nhận sự “tĩnh vắng” bằng tâm thế an nhiên, thanh thản, thì Tràng giang của Huy Cận lại cảm nhận cái “tĩnh vắng” ấy bằng nỗi cô đơn, bơ vơ và trống trải của con người hiện đại.
_Giải thích:
Cái “tĩnh” trong thơ xưa là vẻ đẹp hài hòa của thiên nhiên; còn trong Tràng giang, cái “tĩnh” gợi nên nỗi buồn nhân thế – sự cô đơn giữa không gian vô biên.
*Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?
_Trả lời:
Tác giả phân tích:
Các từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
- Các cặp câu song song, đối ứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”, “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”…
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”…
=> Những yếu tố đó tạo nên nhịp điệu triền miên, lan tỏa, gợi dòng sông chảy mãi không dừng – “nhịp chảy trôi miên viễn” của Tràng giang.
*Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?
_ Gợi ý trả lời (học sinh có thể tự nêu theo cảm nhận):
Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn và tình yêu quê hương tha thiết ẩn trong cảnh sông nước mênh mang.
_Vì:
Qua những hình ảnh “con thuyền xuôi mái nước song song”, “không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”, em cảm nhận được tâm hồn nhạy cảm, sâu lắng và nhân bản của Huy Cận, đồng thời thấy được vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại của thơ ca Việt Nam.
Bài 1: PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)
Câu 1:
* Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 2:
* Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện năm khốn khó:
* "năm khốn khó"
* "Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở"
* "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn"
* "Anh em con chịu đói suốt ngày tròn"
* "Trong chạng vạng ngồi co ro bậu cửa"
* "Ngô hay khoai còn ở phía mẹ về…"
Câu 3:
* Biện pháp tu từ: Nói quá (vang vọng).
* Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi lòng thương nhớ mẹ da diết, mãnh liệt của người con, dù mẹ đã khuất xa.
Câu 4:
* Hiểu nội dung dòng thơ "Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn":
* Hình ảnh người mẹ lam lũ, vất vả gánh gồng mưu sinh trong hoàn cảnh khó khăn.
* "Xộc xệch" gợi tả sự mệt mỏi, kiệt sức của mẹ sau một ngày dài lao động.
* "Hoàng hôn" gợi tả thời điểm cuối ngày, cũng là gợi tả cuộc đời vất vả, gian truân của mẹ.
Câu 5:
* Thông điệp tâm đắc nhất: Tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt.
* Lý do lựa chọn: Đoạn trích thể hiện sâu sắc tình cảm yêu thương, kính trọng và nỗi nhớ mẹ da diết của người con. Tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng, cao quý, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Bài 2: PHẦN VIẾT (6.0 ĐIỂM)
Câu 1:
* Đoạn văn phân tích vẻ đẹp mùa thu Hà Nội:
* Đoạn thơ của Hoàng Cát đã vẽ nên một bức tranh thu Hà Nội đầy thơ mộng và lãng mạn. Đó là một buổi chiều thu se lạnh với "gió heo may, xào xạc lạnh", "lá vàng khô lùa trên phố bâng khuâng". Cảnh vật ấy gợi lên một nỗi buồn man mác, một nỗi nhớ nhung da diết về "người xa". Nhưng không chỉ có nỗi buồn, mùa thu Hà Nội trong thơ Hoàng Cát còn mang một vẻ đẹp ấm áp, ngọt ngào. Đó là "hàng sấu vẫn còn đây quả sót", là "trái vàng ươm" rụng xuống, là "chùm nắng hạ" còn sót lại trong "mùi hương trời đất dậy trên đường". Tất cả những hình ảnh ấy đã tạo nên một bức tranh thu Hà Nội vừa buồn man mác, vừa ấm áp, ngọt ngào, một vẻ đẹp rất riêng, rất đặc trưng của mùa thu Hà Nội.
Câu 2:
* Bài văn nghị luận về sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI):
* Mở bài: Giới thiệu vấn đề cần nghị luận: sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI).
* Thân bài:
* Giải thích: Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
* Phân tích sự phát triển của AI:
* AI đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống: y tế, giáo dục, giao thông, sản xuất,...
* AI có khả năng học hỏi, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định một cách nhanh chóng, chính xác.
* AI đang thay đổi cách con người làm việc, học tập và tương tác với thế giới xung quanh.
* Đánh giá tác động của AI:
* Tác động tích cực: AI giúp nâng cao hiệu quả công việc, cải thiện chất lượng cuộc sống, giải quyết các vấn đề phức tạp.
* Tác động tiêu cực: AI có thể gây ra tình trạng thất nghiệp, làm gia tăng sự bất bình đẳng, đe dọa quyền riêng tư của con người.
* Bàn luận về tương lai của AI:
* AI sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
* Cần có những biện pháp quản lý, kiểm soát AI để đảm bảo sự phát triển bền vững và có lợi cho con người.
* Kết bài: Khẳng định vai trò quan trọng của AI trong tương lai, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý, kiểm soát AI một cách có trách nhiệm.