Đặng Ánh Dương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2,0 điểm)
Bài làm
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một hình ảnh biểu tượng đặc sắc, kết tinh vẻ đẹp giản dị và trong sáng của người con gái thôn quê. Hoa chanh không rực rỡ như hoa hồng, hoa huệ mà nhỏ nhắn, thanh khiết, tỏa hương dịu nhẹ — cũng như vẻ đẹp mộc mạc, kín đáo, chân chất của người con gái quê. Hình ảnh ấy được đặt “giữa vườn chanh”, nghĩa là giữa môi trường đồng nội quen thuộc, càng làm nổi bật nét đẹp hòa hợp, tự nhiên, không phô trương. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tình yêu tha thiết với vẻ đẹp truyền thống, chân quê của người phụ nữ Việt Nam và nỗi lo ngại trước sự đổi thay của lối sống hiện đại có thể làm phai nhạt nét đẹp ấy. “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” vì thế không chỉ là hình ảnh tả thực mà còn là ẩn dụ cho sự thuần khiết, đằm thắm và trung thực trong tình yêu, trong tâm hồn quê.
Câu 2.
Bài làm
Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những vấn đề toàn cầu nghiêm trọng nhất hiện nay. Nhận định của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, khẳng định rằng sự sống trên Trái Đất đang bị đe dọa từng ngày nếu con người không hành động kịp thời.
Trước hết, biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài của nhiệt độ, lượng mưa, mực nước biển và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nguyên nhân chủ yếu là do hoạt động của con người: khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên, đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, thải khí nhà kính. Hậu quả là Trái Đất nóng lên, băng tan, nước biển dâng, lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, bão lốc xảy ra ngày càng khốc liệt. Nhiều loài sinh vật tuyệt chủng, đất canh tác bị thu hẹp, hàng triệu người mất nhà cửa. Không chỉ là vấn đề môi trường, biến đổi khí hậu còn là thách thức đối với kinh tế, chính trị và sự tồn vong của các dân tộc.
Đối mặt với nguy cơ ấy, nhân loại không thể thờ ơ. Cần có sự chung tay của toàn cầu: các quốc gia phải giảm khí thải carbon, phát triển năng lượng sạch, thực hiện cam kết bảo vệ môi trường. Mỗi cá nhân cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực: trồng cây xanh, tiết kiệm điện, hạn chế sử dụng nhựa, phân loại rác, dùng phương tiện công cộng. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ là điều vô cùng quan trọng để tạo nên lối sống bền vững cho tương lai.
Biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện của ngày mai mà là vấn đề cấp bách của hôm nay. Bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta. Nếu nhân loại không thay đổi, tương lai của con người có thể bị đe dọa nghiêm trọng. Hãy cùng hành động ngay từ bây giờ để hành tinh xanh vẫn mãi là mái nhà an lành cho muôn loài.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (phân tích, bình giảng tác phẩm thơ “Tràng giang” của Huy Cận).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện nỗi bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng của con người trước không gian mênh mông và thời gian vô tận của “Tràng giang”. Đó là cảm xúc vừa nhỏ bé, vừa suy tư về kiếp người và dòng đời, cho thấy sự đồng cảm sâu sắc của tác giả với tâm trạng cô đơn trong thơ Huy Cận.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra nét khác biệt của “Tràng giang” so với thơ xưa:
- Thơ cổ thường tái hiện cái “tĩnh vắng mênh mông” bằng cảm giác an nhiên, thanh thản, hòa hợp với thiên nhiên.
- Còn “Tràng giang” lại tái tạo sự tĩnh vắng bằng nỗi cô đơn, buồn bã, bơ vơ của con người hiện đại, khiến không gian trở nên hoang vắng, quạnh hiu, thấm đượm nỗi sầu nhân thế.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả đã phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của Tràng giang, gồm:
- Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn” → gợi nhịp trôi dằng dặc, triền miên.
- Cấu trúc câu song hành, đối xứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”, “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót” → tạo nhịp điệu đều đặn, chảy dài.
- Các cụm từ trùng điệp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng” → gợi sự nối tiếp vô tận.
→ Tất cả góp phần tạo nên âm hưởng chảy trôi vô tận của dòng sông và dòng thời gian.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn sâu thẳm và “dòng tràng giang chảy trong tâm hồn” được phân tích trong văn bản. Bởi qua đó, Huy Cận không chỉ vẽ nên một bức tranh sông nước mênh mang mà còn gợi lên nỗi buồn nhân thế, nỗi cô đơn của con người giữa vũ trụ bao la. Chính sự hòa quyện giữa thiên nhiên và tâm hồn, giữa vẻ đẹp cổ điển và nỗi sầu hiện đại đã làm nên sức sống đặc biệt của bài thơ Tràng giang.
câu 1
Bài làm
Trong khổ thơ cuối của bài “Tương tư”, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc cho tình yêu đôi lứa mộc mạc mà tha thiết của người dân quê:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”
Trong văn hóa dân gian Việt Nam, trầu – cau là biểu tượng cho tình yêu, hôn nhân và sự thủy chung son sắt. Nguyễn Bính đã khéo léo đưa hình ảnh ấy vào thơ để gợi ra mối duyên thắm thiết, gắn bó giữa đôi lứa quê mùa. “Giầu” của nhà em và “cau” của nhà anh vốn gần gũi trong không gian làng quê, nhưng vẫn cách trở bởi “hai thôn”, gợi cảm giác xa mà gần, gần mà vẫn xa – giống như mối tình chưa thể nói thành lời. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa hóm hỉnh vừa da diết, thể hiện nỗi nhớ thương, khát khao được gắn bó. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ nói về một mối tình cụ thể mà còn gửi gắm vẻ đẹp của tình yêu chân quê – giản dị mà đằm sâu, thủy chung và đậm chất dân gian Việt Nam.
câu 2
Bài làm
Trái Đất là ngôi nhà chung của toàn nhân loại. Chúng ta sinh ra, lớn lên, hít thở và tồn tại nhờ hành tinh này. Vì vậy, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” là một thông điệp đầy tính nhân văn và thức tỉnh.
Trước hết, cần khẳng định Trái Đất là điều kiện sống duy nhất của con người. Tất cả những gì ta có – từ không khí, nước, lương thực đến cảnh quan thiên nhiên – đều bắt nguồn từ đây. Tuy nhiên, con người đang tàn phá hành tinh này mỗi ngày: chặt phá rừng, xả rác thải, làm ô nhiễm nguồn nước, khiến biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng. Băng tan, lũ lụt, nắng nóng kỷ lục… là những hồi chuông cảnh báo rằng Trái Đất đang kiệt sức. Khi thiên nhiên nổi giận, chính con người là kẻ phải gánh chịu hậu quả.
Vì vậy, bảo vệ Trái Đất không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn nhân loại. Mỗi người có thể góp phần bằng những việc nhỏ: trồng cây xanh, hạn chế sử dụng túi ni-lông, tiết kiệm điện nước, tái chế rác thải, sử dụng phương tiện công cộng. Các quốc gia cần phát triển kinh tế bền vững, giảm ô nhiễm, sử dụng năng lượng sạch, và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ.
Bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ chính sự sống của con người. Trái Đất không cần chúng ta để tồn tại, nhưng chúng ta lại không thể sống nếu mất đi Trái Đất. Hãy hành động ngay từ hôm nay – dù chỉ bằng những việc nhỏ – để ngôi nhà xanh của nhân loại mãi là nơi đáng sống cho hôm nay và cho cả mai sau.
câu 1
Bài làm
Trong khổ thơ cuối của bài “Tương tư”, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc cho tình yêu đôi lứa mộc mạc mà tha thiết của người dân quê:
“Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”
Trong văn hóa dân gian Việt Nam, trầu – cau là biểu tượng cho tình yêu, hôn nhân và sự thủy chung son sắt. Nguyễn Bính đã khéo léo đưa hình ảnh ấy vào thơ để gợi ra mối duyên thắm thiết, gắn bó giữa đôi lứa quê mùa. “Giầu” của nhà em và “cau” của nhà anh vốn gần gũi trong không gian làng quê, nhưng vẫn cách trở bởi “hai thôn”, gợi cảm giác xa mà gần, gần mà vẫn xa – giống như mối tình chưa thể nói thành lời. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa hóm hỉnh vừa da diết, thể hiện nỗi nhớ thương, khát khao được gắn bó. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ nói về một mối tình cụ thể mà còn gửi gắm vẻ đẹp của tình yêu chân quê – giản dị mà đằm sâu, thủy chung và đậm chất dân gian Việt Nam.
câu 2
Bài làm
Trái Đất là ngôi nhà chung của toàn nhân loại. Chúng ta sinh ra, lớn lên, hít thở và tồn tại nhờ hành tinh này. Vì vậy, lời nhắc nhở của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” là một thông điệp đầy tính nhân văn và thức tỉnh.
Trước hết, cần khẳng định Trái Đất là điều kiện sống duy nhất của con người. Tất cả những gì ta có – từ không khí, nước, lương thực đến cảnh quan thiên nhiên – đều bắt nguồn từ đây. Tuy nhiên, con người đang tàn phá hành tinh này mỗi ngày: chặt phá rừng, xả rác thải, làm ô nhiễm nguồn nước, khiến biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng. Băng tan, lũ lụt, nắng nóng kỷ lục… là những hồi chuông cảnh báo rằng Trái Đất đang kiệt sức. Khi thiên nhiên nổi giận, chính con người là kẻ phải gánh chịu hậu quả.
Vì vậy, bảo vệ Trái Đất không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn nhân loại. Mỗi người có thể góp phần bằng những việc nhỏ: trồng cây xanh, hạn chế sử dụng túi ni-lông, tiết kiệm điện nước, tái chế rác thải, sử dụng phương tiện công cộng. Các quốc gia cần phát triển kinh tế bền vững, giảm ô nhiễm, sử dụng năng lượng sạch, và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ.
Bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ chính sự sống của con người. Trái Đất không cần chúng ta để tồn tại, nhưng chúng ta lại không thể sống nếu mất đi Trái Đất. Hãy hành động ngay từ hôm nay – dù chỉ bằng những việc nhỏ – để ngôi nhà xanh của nhân loại mãi là nơi đáng sống cho hôm nay và cho cả mai sau.
câu 1
Bài làm
Nhân vật bé Em trong truyện “Áo Tết” là một cô bé hồn nhiên, đáng yêu và có tấm lòng nhân hậu. Lúc đầu, bé Em mang tâm lý trẻ con thường thấy: háo hức, tự hào về chiếc áo đầm hồng mới mẹ mua cho, muốn khoe với bạn để được ngưỡng mộ. Tuy nhiên, khi biết bạn Bích chỉ có một bộ đồ Tết đơn sơ, bé Em chợt nhận ra sự chênh lệch giữa hai đứa và bắt đầu biết đặt mình vào hoàn cảnh của bạn. Cô bé không còn háo hức khoe áo mới nữa, thậm chí khi đi thăm cô giáo, Em chọn mặc áo thường để bạn không thấy tủi thân. Hành động nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm chân thành và sự tinh tế trong tâm hồn. Qua nhân vật bé Em, tác giả Nguyễn Ngọc Tư đã gửi gắm thông điệp về tình bạn trong sáng, sự sẻ chia và lòng cảm thông – những điều quý giá hơn mọi món quà vật chất. Bé Em chính là hình ảnh đẹp của một đứa trẻ biết yêu thương và trân trọng người khác.
Câu 2.
Bài làm
Đề: Bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Trong truyện “Áo Tết”, bé Em đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quý hơn chiếc áo đầm mới. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần – hai giá trị luôn song hành trong cuộc sống con người.
Cuộc sống hiện đại khiến con người ngày càng coi trọng vật chất. Chúng ta cần tiền bạc, nhà cửa, quần áo, thức ăn – đó là những điều thiết yếu để tồn tại. Vật chất đem lại tiện nghi, giúp con người phát triển và tận hưởng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ đánh mất giá trị tinh thần: tình yêu thương, lòng nhân ái, sự trung thực và những mối quan hệ chân thành. Khi ấy, cuộc sống dù đầy đủ vẫn trở nên trống rỗng, cô đơn và vô nghĩa. Ngược lại, nếu chỉ sống bằng tinh thần mà xem nhẹ vật chất, ta khó có thể đáp ứng nhu cầu tối thiểu, không đủ điều kiện để học tập, cống hiến và phát triển bản thân.
Bởi vậy, sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần là điều cần thiết. Chúng ta cần vật chất để sống, nhưng cũng cần tinh thần để làm cho cuộc sống ấy có ý nghĩa. Người biết cân bằng là người biết hưởng thụ vật chất vừa đủ, đồng thời nuôi dưỡng tâm hồn bằng lòng biết ơn, tình yêu thương và sự sẻ chia. Trong câu chuyện “Áo Tết”, bé Em tuy còn nhỏ nhưng đã biết hy sinh niềm vui cá nhân để giữ gìn tình bạn — đó chính là biểu hiện của sự cân bằng: em trân trọng cái đẹp của vật chất nhưng đặt tình cảm lên trên hết.
Để xây dựng một lối sống hài hòa, mỗi người cần rèn luyện thói quen chi tiêu hợp lý, sống giản dị và nhân ái. Hãy dành thời gian cho gia đình, bạn bè, cho những hoạt động giúp tâm hồn được nuôi dưỡng như đọc sách, tham gia thiện nguyện, lắng nghe và thấu hiểu người khác. Đồng thời, phải lao động chăm chỉ, học tập nghiêm túc để tạo ra giá trị vật chất chính đáng, phục vụ cho bản thân và xã hội.
Cân bằng vật chất và tinh thần không chỉ giúp ta sống đủ mà còn sống đẹp và hạnh phúc. Khi con người biết coi trọng cả hai phương diện ấy, cuộc sống sẽ trở nên trọn vẹn, ý nghĩa và bền vững hơn.
câu 1
Bài làm
Nhân vật bé Em trong truyện “Áo Tết” là một cô bé hồn nhiên, đáng yêu và có tấm lòng nhân hậu. Lúc đầu, bé Em mang tâm lý trẻ con thường thấy: háo hức, tự hào về chiếc áo đầm hồng mới mẹ mua cho, muốn khoe với bạn để được ngưỡng mộ. Tuy nhiên, khi biết bạn Bích chỉ có một bộ đồ Tết đơn sơ, bé Em chợt nhận ra sự chênh lệch giữa hai đứa và bắt đầu biết đặt mình vào hoàn cảnh của bạn. Cô bé không còn háo hức khoe áo mới nữa, thậm chí khi đi thăm cô giáo, Em chọn mặc áo thường để bạn không thấy tủi thân. Hành động nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm chân thành và sự tinh tế trong tâm hồn. Qua nhân vật bé Em, tác giả Nguyễn Ngọc Tư đã gửi gắm thông điệp về tình bạn trong sáng, sự sẻ chia và lòng cảm thông – những điều quý giá hơn mọi món quà vật chất. Bé Em chính là hình ảnh đẹp của một đứa trẻ biết yêu thương và trân trọng người khác.
Câu 2.
Bài làm
Đề: Bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Trong truyện “Áo Tết”, bé Em đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quý hơn chiếc áo đầm mới. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần – hai giá trị luôn song hành trong cuộc sống con người.
Cuộc sống hiện đại khiến con người ngày càng coi trọng vật chất. Chúng ta cần tiền bạc, nhà cửa, quần áo, thức ăn – đó là những điều thiết yếu để tồn tại. Vật chất đem lại tiện nghi, giúp con người phát triển và tận hưởng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ đánh mất giá trị tinh thần: tình yêu thương, lòng nhân ái, sự trung thực và những mối quan hệ chân thành. Khi ấy, cuộc sống dù đầy đủ vẫn trở nên trống rỗng, cô đơn và vô nghĩa. Ngược lại, nếu chỉ sống bằng tinh thần mà xem nhẹ vật chất, ta khó có thể đáp ứng nhu cầu tối thiểu, không đủ điều kiện để học tập, cống hiến và phát triển bản thân.
Bởi vậy, sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần là điều cần thiết. Chúng ta cần vật chất để sống, nhưng cũng cần tinh thần để làm cho cuộc sống ấy có ý nghĩa. Người biết cân bằng là người biết hưởng thụ vật chất vừa đủ, đồng thời nuôi dưỡng tâm hồn bằng lòng biết ơn, tình yêu thương và sự sẻ chia. Trong câu chuyện “Áo Tết”, bé Em tuy còn nhỏ nhưng đã biết hy sinh niềm vui cá nhân để giữ gìn tình bạn — đó chính là biểu hiện của sự cân bằng: em trân trọng cái đẹp của vật chất nhưng đặt tình cảm lên trên hết.
Để xây dựng một lối sống hài hòa, mỗi người cần rèn luyện thói quen chi tiêu hợp lý, sống giản dị và nhân ái. Hãy dành thời gian cho gia đình, bạn bè, cho những hoạt động giúp tâm hồn được nuôi dưỡng như đọc sách, tham gia thiện nguyện, lắng nghe và thấu hiểu người khác. Đồng thời, phải lao động chăm chỉ, học tập nghiêm túc để tạo ra giá trị vật chất chính đáng, phục vụ cho bản thân và xã hội.
Cân bằng vật chất và tinh thần không chỉ giúp ta sống đủ mà còn sống đẹp và hạnh phúc. Khi con người biết coi trọng cả hai phương diện ấy, cuộc sống sẽ trở nên trọn vẹn, ý nghĩa và bền vững hơn.
Câu 1
Bài làm
Truyện ngắn "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng là một câu chuyện cảm động về số phận của những đứa trẻ nghèo khổ trong xã hội cũ. Tác giả đã xây dựng thành công nhân vật Bào, một đứa trẻ mồ côi cha, phải đi ở đợ từ nhỏ. Bào là một đứa trẻ ngoan ngoãn, thật thà, cố gắng làm theo lời chủ để không bị đánh đập. Tuy nhiên, em cũng là một đứa trẻ có lòng tự trọng và sự phản kháng yếu ớt. Chi tiết Bào trèo lên cây bắt chim và bị rơi xuống đất chết là một chi tiết đầy ám ảnh, thể hiện sự tàn nhẫn của xã hội cũ đối với những người nghèo khổ. Qua câu chuyện này, tác giả đã gửi gắm sự thương cảm, xót xa cho số phận của những đứa trẻ nghèo khổ, đồng thời phê phán, lên án những kẻ giàu có, tàn nhẫn.
Câu 2
Bài làm
Tình yêu thương là một trong những giá trị đạo đức cao đẹp nhất của con người. Nó là sợi dây gắn kết giữa người với người, là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Tình yêu thương có nhiều biểu hiện khác nhau, từ những hành động nhỏ bé như một lời hỏi thăm, một nụ cười, đến những hành động lớn lao như hi sinh bản thân để cứu giúp người khác.
Tình yêu thương có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Nó giúp con người cảm thấy hạnh phúc, bình yên và có thêm động lực để sống tốt hơn. Khi chúng ta yêu thương người khác, chúng ta cũng nhận lại được tình yêu thương từ họ. Tình yêu thương giúp chúng ta xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh, tạo nên một cộng đồng đoàn kết, gắn bó.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, tình yêu thương đang dần bị mai một. Nhiều người chỉ biết sống cho bản thân, thờ ơ, vô cảm trước những đau khổ của người khác. Điều này khiến cho xã hội trở nên lạnh lẽo, vô tình. Vì vậy, chúng ta cần phải trân trọng và phát huy giá trị của tình yêu thương. Hãy yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Hãy lan tỏa tình yêu thương để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.
Tình yêu thương là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn con người, là nguồn sức mạnh giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Hãy sống yêu thương và lan tỏa tình yêu thương để cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm.
Câu 2: Tình huống truyện của đoạn trích:
* Thằng Bào, một đứa ở chăn trâu nghèo khổ, bị bà chủ sai tìm cách bắt con chim vàng cho cậu chủ Quyên.
* Bào bị đánh đập, xỉa xói tàn nhẫn khi không bắt được chim.
* Bào cố gắng tìm cách bắt chim bằng bẫy và chuối chín, nhưng bị bà chủ mắng chửi và bắt trèo lên cây bắt sống chim.
* Bào trèo lên cây và bắt được chim, nhưng bị rơi xuống đất và chết, con chim cũng chết.
* Mẹ thằng Quyên chỉ quan tâm đến con chim vàng bị chết.
Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba. Tác dụng của ngôi kể:
* Tạo sự khách quan, chân thực cho câu chuyện.
* Giúp người đọc dễ dàng hình dung và cảm nhận được diễn biến câu chuyện và tâm trạng của các nhân vật.
* Tác giả có thể miêu tả và bình luận một cách tự do về các nhân vật và sự kiện.
Câu 4: Ý nghĩa của chi tiết “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.”:
* Thể hiện sự tuyệt vọng và cô đơn của Bào trong những giây phút cuối đời.
* Phản ánh sự lạnh lùng, vô cảm và tàn nhẫn của bà chủ, người chỉ quan tâm đến con chim vàng mà không quan tâm đến tính mạng của Bào.
* Gợi lên sự xót xa, thương cảm cho số phận của Bào, một đứa trẻ nghèo khổ bị bóc lột và đối xử bất công.
Câu 5: Nhận xét về nhân vật cậu bé Bào:
* Bào là một đứa trẻ nghèo khổ, mồ côi cha, phải đi ở đợ từ nhỏ.
* Bào là một đứa trẻ ngoan ngoãn, thật thà, cố gắng làm theo lời chủ để không bị đánh đập.
* Bào là một đứa trẻ có lòng tự trọng và sự phản kháng yếu ớt.
* Bào là một đứa trẻ có số phận bất hạnh, bị bóc lột và đối xử tàn nhẫn.
Qua đó, tác giả gửi gắm tình cảm, thái độ:
* Sự thương cảm, xót xa cho số phận của những đứa trẻ nghèo khổ bị bóc lột và đối xử bất công trong xã hội cũ.
* Sự phê phán, lên án những kẻ giàu có, tàn nhẫn, chỉ biết lợi dụng và bóc lột người nghèo.
* Sự trân trọng, ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp của người lao động nghèo như sự ngoan ngoãn, thật thà, lòng tự trọng và sự phản kháng yếu ớt.
Câu 1 :
Trong "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thể hiện tài năng lập luận sắc bén, thuyết phục. Mở đầu, ông nêu cao vai trò của hiền tài đối với sự thịnh trị của đất nước, khéo léo dẫn dắt người đọc vào vấn đề. Tiếp đó, ông đưa ra loạt dẫn chứng lịch sử từ thời Hán, Đường, chứng minh cho việc trọng dụng hiền tài là truyền thống tốt đẹp của các bậc minh quân. Các dẫn chứng được sắp xếp theo trình tự thời gian, thể hiện sự hiểu biết sâu rộng của tác giả. Để tăng tính thuyết phục, Nguyễn Trãi sử dụng phép so sánh, đối chiếu, làm nổi bật sự khác biệt giữa thời thịnh trị và thời suy vong. Ông cũng khéo léo sử dụng ngôn ngữ trang trọng, thể hiện sự khiêm nhường, cầu thị, đồng thời khích lệ lòng tự trọng của kẻ sĩ. Đặc biệt, việc đưa ra những phần thưởng xứng đáng cho người tiến cử và người tự tiến cử thể hiện sự công bằng, minh bạch của triều đình, tạo động lực cho người tài cống hiến.
Câu 2 :
Bài làm
"Hiền tài là nguyên khí quốc gia", câu nói ấy đã khẳng định vai trò tối quan trọng của người tài đối với sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, hiện nay, Việt Nam đang phải đối mặt với vấn đề "chảy máu chất xám" đáng báo động.
"Chảy máu chất xám" là hiện tượng người có trình độ chuyên môn cao, tài năng, kinh nghiệm rời bỏ đất nước để làm việc ở nước ngoài. Hiện tượng này gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sự phát triển của Việt Nam. Thứ nhất, đất nước mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Thứ hai, các ngành khoa học, công nghệ, giáo dục thiếu vắng những chuyên gia giỏi, làm chậm tiến trình đổi mới, sáng tạo. Thứ ba, sự ra đi của người tài còn gây ra tâm lý hoang mang, lo lắng cho những người ở lại.
Nguyên nhân của hiện tượng "chảy máu chất xám" rất đa dạng. Một phần là do môi trường làm việc ở Việt Nam chưa thực sự hấp dẫn, thiếu tính cạnh tranh, đãi ngộ chưa tương xứng với năng lực. Một phần khác là do người tài muốn tìm kiếm cơ hội phát triển bản thân ở những môi trường tiên tiến hơn. Ngoài ra, một số người còn muốn thay đổi môi trường sống, tìm kiếm sự ổn định, an toàn cho gia đình.
Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và mỗi cá nhân. Nhà nước cần tạo ra môi trường làm việc thuận lợi, nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo, có chính sách đãi ngộ hợp lý cho người tài. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên. Mỗi cá nhân cần không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức, kỹ năng, xây dựng tinh thần cống hiến cho đất nước.
"Chảy máu chất xám" là một thách thức lớn đối với Việt Nam. Tuy nhiên, nếu có những giải pháp phù hợp, chúng ta hoàn toàn có thể biến thách thức thành cơ hội, thu hút và giữ chân người tài, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài.
* Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2 (0.5 điểm): Chủ thể bài viết là ai?
* Chủ thể bài viết: Trẫm (Lê Lợi).
Câu 3 (1.0 điểm): Mục đích chính của văn bản trên là gì? Chỉ ra những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản.
* Mục đích chính:
* Tuyển chọn người tài đức để giúp việc nước.
* Khuyến khích việc tiến cử người hiền tài.
* Đường lối tiến cử người hiền tài:
* Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên tiến cử người tài.
* Người tài có thể tự tiến cử.
* Không phân biệt xuất thân, địa vị.
Câu 4 (1.0 điểm): Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra dẫn chứng nào? Nhận xét cách nêu dẫn chứng của người viết.
* Dẫn chứng:
* Các quan đời Hán, Đường tiến cử người tài.
* Tiêu Hà tiến Tào Tham.
* Nguy Vô Tri tiến Trần Bình.
* Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh.
* Tiêu Tung tiến Hàn Hưu.
* Nhận xét:
* Dẫn chứng cụ thể, xác thực, lấy từ lịch sử Trung Quốc.
* Dẫn chứng đa dạng, phong phú, có sức thuyết phục cao.
* Dẫn chứng được sắp xếp theo trình tự thời gian, thể hiện sự am hiểu lịch sử của người viết.
Câu 5 (1.0 điểm): Thông qua văn bản trên, hãy nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết.
* Phẩm chất của chủ thể bài viết:
* Người có tầm nhìn xa trông rộng, coi trọng hiền tài.
* Người có lòng yêu nước, thương dân, mong muốn xây dựng đất nước cường thịnh.
* Người có tinh thần cầu thị, biết lắng nghe, trọng dụng nhân tài.
* Người có tài năng văn chương, lập luận chặt chẽ, sắc bén