ĐOÀN THU AN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐOÀN THU AN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của dân tộc, lưu giữ truyền thống văn hóa và nhắc nhở thế hệ hôm nay về cội nguồn đất nước. Tuy nhiên, nhiều di tích hiện nay đang bị xuống cấp nghiêm trọng bởi tác động của thời gian và ý thức con người. Vì vậy, cần có những giải pháp hợp lí để bảo tồn các di tích lịch sử. Trước hết, Nhà nước cần đầu tư kinh phí để trùng tu, bảo vệ và quản lí chặt chẽ các di tích quan trọng. Việc tu bổ cần được thực hiện khoa học, tránh làm mất giá trị nguyên gốc của di tích. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao ý thức của người dân, đặc biệt là giới trẻ, trong việc giữ gìn các công trình lịch sử. Mỗi người khi tham quan cần có thái độ văn minh, không xả rác, vẽ bậy hay phá hoại cảnh quan. Ngoài ra, có thể kết hợp phát triển du lịch với bảo tồn di sản nhằm tạo nguồn kinh phí lâu dài cho việc gìn giữ di tích. Bảo vệ các di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn xã hội để những giá trị văn hóa dân tộc được lưu giữ mãi với thời gian.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa bức tranh thiên nhiên non thiêng Yên Tử vừa hùng vĩ, thơ mộng vừa mang vẻ đẹp thanh tịnh, linh thiêng. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu thiên nhiên cùng niềm tự hào về vẻ đẹp văn hóa, tâm linh của quê hương đất nước.

Mở đầu bài thơ, tác giả gợi ra sự đổi thay của con đường hành hương về Yên Tử:

“Đường vào Yên Tử có khác xưa
Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”

Câu thơ cho thấy Yên Tử là điểm đến linh thiêng, thu hút đông đảo du khách và phật tử. Hình ảnh “đá mòn chân” vừa mang ý nghĩa tả thực, vừa gợi sự bền bỉ của dòng người hành hương qua năm tháng. Không khí lễ hội khiến con đường vào Yên Tử trở nên sống động và giàu sức sống.

Bốn câu thơ tiếp theo mở ra bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, khoáng đạt:

“Trập trùng núi biếc cây xanh lá
Đàn bướm tung bay trong nắng trưa.”

Thiên nhiên Yên Tử hiện lên với màu xanh bạt ngàn của núi rừng, với ánh nắng trưa rực rỡ và hình ảnh “đàn bướm tung bay” đầy chất thơ. Không gian vừa rộng lớn, hùng vĩ lại vừa mềm mại, thơ mộng. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu màu sắc và đường nét, giúp cảnh vật hiện lên sinh động trước mắt người đọc.

Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, vẻ đẹp huyền ảo và linh thiêng của Yên Tử được thể hiện rõ nét:

“Cây rừng phủ núi thành từng lớp
Muôn vạn đài sen mây đong đưa”

Hình ảnh so sánh “muôn vạn đài sen” khiến mây núi Yên Tử trở nên thanh cao, thoát tục như cõi Phật. Cách liên tưởng độc đáo “Trông như đám khói người Dao vậy” vừa gần gũi vừa gợi nét đặc trưng văn hóa miền núi. Trong không gian mờ ảo của mây núi, “thấp thoáng trời cao những mái chùa” đã làm nổi bật vẻ đẹp cổ kính, linh thiêng của non thiêng Yên Tử.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh và cảm xúc. Các biện pháp so sánh, liên tưởng được vận dụng tự nhiên, sáng tạo. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết giúp bức tranh thiên nhiên hiện lên vừa chân thực vừa giàu chất trữ tình.

Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của Yên Tử mà còn khơi gợi trong lòng người đọc tình yêu thiên nhiên, niềm tự hào về những giá trị văn hóa và tâm linh của dân tộc.

Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.


Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là:
→ Đô thị cổ Phố cổ Hội An và những giá trị lịch sử, văn hóa của di sản này.


Câu 3.
Câu văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian:

  • Hình thành từ thế kỷ XVI.
  • Phát triển thịnh đạt vào thế kỷ XVII-XVIII.
  • Suy giảm từ thế kỷ XIX.
  • Cuối cùng trở thành “một đô thị vang bóng một thời”.

→ Cách trình bày này giúp người đọc thấy rõ quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của thương cảng Hội An qua các thời kì lịch sử.


Câu 4.

  • Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là: hình ảnh Phố cổ Hội An.
  • Tác dụng:
    • Giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp cổ kính của Hội An.
    • Làm cho thông tin trở nên sinh động, hấp dẫn và trực quan hơn.
    • Tăng sức thuyết phục cho nội dung văn bản.


Câu 5.

  • Mục đích của văn bản:
    Giới thiệu, cung cấp thông tin và khẳng định giá trị lịch sử - văn hóa của phố cổ Hội An; qua đó nâng cao ý thức bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.
  • Nội dung của văn bản:
    Văn bản trình bày vị trí địa lí, quá trình hình thành và phát triển của Hội An; những giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc độc đáo của đô thị cổ; đồng thời nêu việc Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, văn hóa và bản sắc của mỗi quốc gia. Vì vậy, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước hết là sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực về phát âm, chính tả, ngữ pháp và nghĩa của từ. Trong cuộc sống hiện đại, nhiều bạn trẻ lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng ngôn ngữ mạng thiếu chuẩn mực hoặc cố tình biến đổi tiếng Việt theo cách khó hiểu. Điều đó khiến tiếng Việt dần mất đi vẻ đẹp vốn có. Tuy nhiên, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là khép kín hay từ chối tiếp nhận cái mới, mà cần biết chọn lọc để làm giàu thêm cho ngôn ngữ dân tộc. Mỗi người có thể góp phần bảo vệ tiếng Việt bằng cách nói năng lịch sự, viết đúng chính tả, yêu thích văn học dân tộc và có ý thức trân trọng tiếng mẹ đẻ. Khi biết nâng niu tiếng Việt, chúng ta cũng đang gìn giữ cội nguồn và lòng tự hào dân tộc.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Trong dòng chảy văn hóa dân tộc, tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là nơi kết tinh lịch sử và tâm hồn con người Việt Nam. Qua bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân”, nhà thơ Phạm Văn Tình đã bày tỏ tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ.

Trước hết, bài thơ khẳng định nguồn gốc lâu đời và sức sống bền bỉ của tiếng Việt. Tác giả đưa người đọc trở về “thời xa lắm”, thuở cha ông “mang gươm mở cõi dựng kinh thành”. Những hình ảnh như “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “hồn Lạc Việt” gợi nhắc truyền thống dựng nước và giữ nước hào hùng của dân tộc. Tiếng Việt đã đồng hành cùng lịch sử, trở thành chứng nhân của bao chiến công oanh liệt. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn gắn liền với những giá trị văn hóa tinh thần lớn lao của dân tộc qua “Bài Hịch năm nào”, qua “nàng Kiều”, qua “lời Bác truyền”. Những dẫn chứng ấy cho thấy tiếng Việt là nơi lưu giữ truyền thống yêu nước, nhân nghĩa và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam.

Bên cạnh chiều sâu lịch sử, bài thơ còn thể hiện vẻ đẹp gần gũi, thân thương của tiếng mẹ đẻ trong đời sống thường ngày. Tiếng Việt hiện lên qua “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, qua “lời ru”, “câu hát dân ca”. Đó là âm thanh nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ. Tác giả đã diễn tả tiếng Việt bằng cảm xúc trìu mến, thiết tha, cho thấy tiếng mẹ đẻ luôn gắn bó máu thịt với mỗi con người Việt Nam.

Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, tác giả khẳng định sức sống trẻ trung của tiếng Việt trong thời đại mới. Hình ảnh “Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại” thể hiện niềm tin vào sự phát triển và trường tồn của ngôn ngữ dân tộc. Những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng như “bánh chưng xanh”, “chim Lạc”, “nảy lộc đâm chồi” gợi ra sự tiếp nối truyền thống và sức sống bất diệt của văn hóa Việt Nam.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, giọng thơ tha thiết, tự hào cùng biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” giúp cảm xúc được nhấn mạnh sâu sắc. Ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu, kết hợp hài hòa giữa chất sử thi và chất trữ tình.

Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần biết yêu quý, giữ gìn và phát huy tiếng mẹ đẻ trong cuộc sống hôm nay.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, văn hóa và bản sắc của mỗi quốc gia. Vì vậy, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước hết là sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực về phát âm, chính tả, ngữ pháp và nghĩa của từ. Trong cuộc sống hiện đại, nhiều bạn trẻ lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng ngôn ngữ mạng thiếu chuẩn mực hoặc cố tình biến đổi tiếng Việt theo cách khó hiểu. Điều đó khiến tiếng Việt dần mất đi vẻ đẹp vốn có. Tuy nhiên, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là khép kín hay từ chối tiếp nhận cái mới, mà cần biết chọn lọc để làm giàu thêm cho ngôn ngữ dân tộc. Mỗi người có thể góp phần bảo vệ tiếng Việt bằng cách nói năng lịch sự, viết đúng chính tả, yêu thích văn học dân tộc và có ý thức trân trọng tiếng mẹ đẻ. Khi biết nâng niu tiếng Việt, chúng ta cũng đang gìn giữ cội nguồn và lòng tự hào dân tộc.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Trong dòng chảy văn hóa dân tộc, tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là nơi kết tinh lịch sử và tâm hồn con người Việt Nam. Qua bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân”, nhà thơ Phạm Văn Tình đã bày tỏ tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ.

Trước hết, bài thơ khẳng định nguồn gốc lâu đời và sức sống bền bỉ của tiếng Việt. Tác giả đưa người đọc trở về “thời xa lắm”, thuở cha ông “mang gươm mở cõi dựng kinh thành”. Những hình ảnh như “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “hồn Lạc Việt” gợi nhắc truyền thống dựng nước và giữ nước hào hùng của dân tộc. Tiếng Việt đã đồng hành cùng lịch sử, trở thành chứng nhân của bao chiến công oanh liệt. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn gắn liền với những giá trị văn hóa tinh thần lớn lao của dân tộc qua “Bài Hịch năm nào”, qua “nàng Kiều”, qua “lời Bác truyền”. Những dẫn chứng ấy cho thấy tiếng Việt là nơi lưu giữ truyền thống yêu nước, nhân nghĩa và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam.

Bên cạnh chiều sâu lịch sử, bài thơ còn thể hiện vẻ đẹp gần gũi, thân thương của tiếng mẹ đẻ trong đời sống thường ngày. Tiếng Việt hiện lên qua “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, qua “lời ru”, “câu hát dân ca”. Đó là âm thanh nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ. Tác giả đã diễn tả tiếng Việt bằng cảm xúc trìu mến, thiết tha, cho thấy tiếng mẹ đẻ luôn gắn bó máu thịt với mỗi con người Việt Nam.

Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, tác giả khẳng định sức sống trẻ trung của tiếng Việt trong thời đại mới. Hình ảnh “Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại” thể hiện niềm tin vào sự phát triển và trường tồn của ngôn ngữ dân tộc. Những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng như “bánh chưng xanh”, “chim Lạc”, “nảy lộc đâm chồi” gợi ra sự tiếp nối truyền thống và sức sống bất diệt của văn hóa Việt Nam.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, giọng thơ tha thiết, tự hào cùng biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” giúp cảm xúc được nhấn mạnh sâu sắc. Ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu, kết hợp hài hòa giữa chất sử thi và chất trữ tình.

Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần biết yêu quý, giữ gìn và phát huy tiếng mẹ đẻ trong cuộc sống hôm nay.

Xét tam giác \(ABC\), áo dụng tính chất tia phân giác trong tam giác, ta có: 

\(\frac{AM}{MB}=\frac{AC}{CB}=\frac{AB}{CB}=\frac{AN}{NC}\left(\right.=\frac{b}{a}\left.\right)\)

Vậy \(MN\) // \(BC\) (Định lí đảo của định lí Thalès)

Suy ra \(\frac{MN}{BC}=\frac{AM}{AB}=\frac{b}{b+a}\) (Định lí Thalès)

Vậy nên \(MN=\frac{ab}{a+b}.\)

​a) Xét tam giác \(ABC\), áp dụng tính chất tia phân giác ta có:

\(\frac{AD}{DB}=\frac{AC}{CB}=\frac{12}{6}=2\)

Suy ra \(\frac{AD}{AB}=\frac{2}{3}\) suy ra \(AD=\frac{2}{3}.12=8\) (cm)

Do đó, \(DB=12-8=4\) (cm).

b) Do \(CE\) vuông góc với phân giác \(CD\) nên \(CE\) là phân giác ngoài tại đỉnh \(C\) của tam giác \(ABC\).

Vậy \(\frac{EB}{EA}=\frac{BC}{AC}\) hay \(\frac{EB}{EB+BA}=\frac{BC}{AC}\)

Gọi độ dài \(EB\) là \(x\) thì \(\frac{x}{x+12}=\frac{6}{12}\).

Vậy \(x=12\) (cm).

a. Nhận xét về tình huống:
Anh A là người có ý thức pháp luật tốt. Mặc dù công việc chỉ làm thêm thời gian ngắn và thời lượng ít mỗi ngày, anh vẫn mong muốn có hợp đồng lao động rõ ràng để bảo vệ quyền lợi và tránh tranh chấp sau này. Điều này là hoàn toàn đúng đắn và cần thiết.


b. Nếu là bạn của anh A, em sẽ khuyên anh nên lập hợp đồng lao động với các nội dung sau:

  1. Thông tin cá nhân của hai bên (Anh A và ông H).
  2. Thời gian làm việc: 2,5 giờ/ngày, làm bao nhiêu ngày/tuần.
  3. Mức lương: 30.000 đồng/giờ và hình thức thanh toán (theo ngày/tuần/tháng).
  4. Thời hạn hợp đồng: 6 tháng, có thể gia hạn.
  5. Quyền lợi: Các quyền được nghỉ, bảo hộ lao động (nếu có), an toàn lao động.
  6. Nghĩa vụ của người lao động: Tuân thủ nội quy, giữ gìn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  7. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động: Thanh toán đúng lương, đảm bảo môi trường làm việc an toàn.
  8. Cam kết chung: Hai bên tự nguyện, không bị ép buộc.

a. Mọi người đều được phép tàng trữ, sử dụng vũ khí.
➡️ Nguy cơ: Rất nguy hiểm, dễ dẫn đến tai nạn chết người, bạo lực xã hội, hoặc dùng vũ khí vào mục đích xấu như trộm cướp, trả thù.
Vì sao: Vũ khí là công cụ nguy hiểm, chỉ những lực lượng chức năng được phép sử dụng trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc phổ biến vũ khí trong dân thường sẽ mất kiểm soát và tăng nguy cơ xung đột, bạo lực.


b. Buôn bán, tàng trữ pháo nổ, thuốc nổ trong nhà.
➡️ Nguy cơ: Dễ gây cháy nổ, hỏa hoạn, đặc biệt nghiêm trọng trong khu dân cư đông đúc.
Vì sao: Pháo nổ và thuốc nổ rất dễ bén lửa, phát nổ do va chạm, điện, nhiệt… có thể gây thương tích, thiệt hại tài sản hoặc chết người nếu không được bảo quản, kiểm soát đúng cách.


c. Sử dụng hóa chất trong sản xuất, chế biến thực phẩm.
➡️ Nguy cơ: Gây ngộ độc thực phẩm, bệnh tật lâu dài, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Vì sao: Nhiều hóa chất nếu không được kiểm định và sử dụng đúng cách sẽ gây tổn hại gan, thận, thậm chí gây ung thư. Lạm dụng hóa chất trong thực phẩm là hành vi vô đạo đức và vi phạm pháp luật.

a. Mọi người đều được phép tàng trữ, sử dụng vũ khí.
➡️ Nguy cơ: Rất nguy hiểm, dễ dẫn đến tai nạn chết người, bạo lực xã hội, hoặc dùng vũ khí vào mục đích xấu như trộm cướp, trả thù.
Vì sao: Vũ khí là công cụ nguy hiểm, chỉ những lực lượng chức năng được phép sử dụng trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc phổ biến vũ khí trong dân thường sẽ mất kiểm soát và tăng nguy cơ xung đột, bạo lực.


b. Buôn bán, tàng trữ pháo nổ, thuốc nổ trong nhà.
➡️ Nguy cơ: Dễ gây cháy nổ, hỏa hoạn, đặc biệt nghiêm trọng trong khu dân cư đông đúc.
Vì sao: Pháo nổ và thuốc nổ rất dễ bén lửa, phát nổ do va chạm, điện, nhiệt… có thể gây thương tích, thiệt hại tài sản hoặc chết người nếu không được bảo quản, kiểm soát đúng cách.


c. Sử dụng hóa chất trong sản xuất, chế biến thực phẩm.
➡️ Nguy cơ: Gây ngộ độc thực phẩm, bệnh tật lâu dài, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Vì sao: Nhiều hóa chất nếu không được kiểm định và sử dụng đúng cách sẽ gây tổn hại gan, thận, thậm chí gây ung thư. Lạm dụng hóa chất trong thực phẩm là hành vi vô đạo đức và vi phạm pháp luật.

a. Nhận xét về trường hợp trên:

Trường hợp của anh A là một biểu hiện nghiêm trọng của bạo lực gia đình. Việc anh A tìm đến rượu để giải tỏa căng thẳng là hành vi tiêu cực, không chỉ gây hại cho bản thân mà còn ảnh hưởng đến những người xung quanh, đặc biệt là vợ con. Đáng lên án hơn, việc anh A đánh đập vợ mình – một người vừa mới sinh con – là hành vi vi phạm đạo đức, pháp luật và quyền con người.


Sự im lặng của bà H – mẹ chồng – dù biết rõ sự việc, cũng là một hình thức dung túng và tiếp tay cho cái xấu. Im lặng trước bạo lực là gián tiếp tiếp tục khiến nạn nhân chịu tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần.


b. Nếu là bà H, em sẽ giải quyết tình huống như sau:

Can ngăn, khuyên bảo anh A dừng ngay hành vi bạo lực, đồng thời hướng dẫn anh tìm đến những phương pháp giải tỏa tích cực như tư vấn tâm lý, hỗ trợ tìm việc làm…

Bảo vệ chị M, đưa chị đến nơi an toàn khi cần thiết, đặc biệt trong lúc anh A say xỉn, để đảm bảo sức khỏe và sự an toàn cho cả mẹ và em bé.

Thông báo với chính quyền địa phương hoặc các tổ chức bảo vệ phụ nữ và trẻ em nếu tình trạng bạo lực tiếp diễn.

Thể hiện rõ lập trường rằng bạo lực không bao giờ là điều chấp nhận được trong gia đình.

c. Biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình:

Tuyên truyền, giáo dục trong cộng đồng về quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ và trẻ em.

Tăng cường hỗ trợ tâm lý và nghề nghiệp cho người có nguy cơ gây bạo lực, giúp họ giải tỏa áp lực một cách lành mạnh.

Thiết lập các đường dây nóng, trung tâm hỗ trợ nạn nhân để họ có thể kịp thời tìm đến sự giúp đỡ.

Xử lý nghiêm minh các hành vi bạo lực, không dung túng, che giấu.

Khuyến khích mọi người trong cộng đồng lên tiếng, không im lặng trước bạo lực.

Giáo dục kỹ năng sống, giao tiếp, và giải quyết xung đột trong gia đình cho mọi thành viên.