Nguyễn Mạnh Quân
Giới thiệu về bản thân
Ngô Quyền và Trận Bạch Đằng: Dùng Trận Địa Cọc Gỗ Định Giang Sơn
1. Bối cảnh lịch sử và sự chuẩn bị tài tình
Năm 937, sau khi vị chủ tướng Dương Đình Nghệ bị tên phản thần Kiều Công Tiễn sát hại, đất nước rơi vào cảnh rối ren. Kiều Công Tiễn hèn nhát đã cầu cứu nhà Nam Hán để bảo vệ quyền lực của mình. Chớp thời cơ, vua Nam Hán sai con trai là Lưu Hoằng Tháo dẫn một đạo quân thủy hùng hổ tiến sang xâm lược nước ta.
Ngô Quyền – một người con của vùng đất Đường Lâm, vốn là con rể và tướng giỏi của Dương Đình Nghệ – đã nhanh chóng tập hợp binh mã, tiêu diệt tên phản quốc Kiều Công Tiễn trước khi quân Nam Hán kịp đặt chân tới. Để đối phó với đội quân xâm lược mạnh về thủy chiến, ông đã có một quyết định vô cùng táo bạo và thông minh: lập trận địa cọc gỗ trên sông Bạch Đằng.
2. Diễn biến trận đánh "vô tiền khoáng hậu"
Sông Bạch Đằng với địa thế hiểm yếu, lòng sông rộng và đặc biệt là sự chênh lệch mực nước khi thủy triều lên xuống đã trở thành "mồ chôn" quân thù dưới sự tính toán của Ngô Quyền. Ông cho quân sĩ đẽo nhọn hàng nghìn cây gỗ lớn, bịt sắt vào đầu rồi đóng xuống lòng sông tại những vị trí chiến lược.
"Khi triều dâng, nước ngập mênh mông che khuất những mũi cọc nhọn. Khi triều rút, trận địa ấy chính là một cái bẫy khổng lồ."
Vào một ngày cuối năm 938, đoàn thuyền của Lưu Hoằng Tháo ngông nghênh tiến vào cửa sông Bạch Đằng. Ngô Quyền chỉ cho thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Lưu Hoằng Tháo chủ quan, ra lệnh cho quân đuổi theo quyết liệt, vượt qua cả vùng đóng cọc mà không hề hay biết.
Đúng lúc thủy triều bắt đầu rút mạnh, Ngô Quyền hạ lệnh tổng tấn công. Quân ta từ các phía vùng lên, tiếng trống trận vang trời, tên bắn như mưa. Quân Nam Hán hoảng loạn quay đầu chạy ra biển. Lúc này, nước rút làm lộ ra những hàng cọc gỗ nhọn hoắt. Thuyền chiến khổng lồ của giặc đâm vào cọc, vỡ tan tành và chìm nghỉm. Lưu Hoằng Tháo tử trận tại chỗ cùng quá nửa binh sĩ.
3. Ý nghĩa lịch sử vĩ đại
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 không chỉ là một chiến công quân sự đơn thuần. Nó đã đập tan mộng xâm lược của nhà Nam Hán, khiến vua Nam Hán phải thốt lên kinh hãi và không bao giờ dám bén mảng sang phương Nam nữa.
Quan trọng hơn hết, chiến thắng này đã chính thức khép lại thời kỳ hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kỳ độc lập tự chủ thực sự cho dân tộc Việt Nam. Ngô Quyền lên ngôi vua, đóng đô ở Cổ Loa, đặt nền móng cho các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần sau này tỏa sáng.
Lịch sử dân tộc Việt Nam là một dòng chảy oai hùng với những tên tuổi lẫy lừng, nhưng người để lại trong lòng em sự kính trọng sâu sắc nhất chính là Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Mỗi khi đứng trước dòng sông Bạch Đằng lịch sử, tôi lại như nghe thấy tiếng sóng hòa cùng tiếng gươm đao, tái hiện lại trận chiến vang dội năm 1288 – một minh chứng cho thiên tài quân sự của vị anh hùng dân tộc.
Vào cuối thế kỷ XIII, quân Nguyên - Mông hung hãn xâm lược nước ta lần thứ ba. Trước thế giặc mạnh như chẻ tre, Trần Quốc Tuấn khi ấy được phong làm Quốc công Tiết chế, tổng chỉ huy quân đội. Thay vì đối đầu trực diện khi giặc đang hăng máu, ông đã bình tĩnh dùng chiến thuật "vây điểm diệt viện", từng bước dồn giặc vào thế bí. Sự việc đáng nhớ nhất chính là kế hoạch đóng cọc gỗ trên sông Bạch Đằng.
em vẫn nhớ như in những trang sử kể về hình ảnh Đại Vương đứng bên bờ sông, quan sát từng con nước lớn ròng. Ông đã nhận ra quy luật thủy triều của dòng sông này và nảy ra một kế sách táo bạo: Cắm cọc gỗ nhọn đầu bịt sắt xuống lòng sông. Hàng nghìn thân cây cổ thụ từ vùng núi rừng Đông Triều đã được quân dân đồng lòng vận chuyển về, dựng thành một "trận đồ bát quái" dưới mặt nước.
Sáng hôm ấy, khi thủy triều dâng cao che lấp các bãi cọc, quân ta vờ thua chạy để dụ thuyền chiến của Ô Mã Nhi lọt vào trận địa. Đợi đến khi con nước rút nhanh, Trần Quốc Tuấn ra lệnh phản công kịch liệt. Những chiếc thuyền lớn của giặc bị cọc nhọn đâm thủng, chiếc thì kẹt cứng, chiếc thì lật nhào trong tiếng reo hò dậy đất của quân dân nhà Trần. Giữa khói lửa ngút trời, hình ảnh vị chủ soái đứng trên thuyền rồng, tay chỉ huy gươm sáng loáng, ánh mắt cương trực đầy quyết đoán đã trở thành biểu tượng bất tử.
Chiến thắng Bạch Đằng không chỉ là một trận chiến, đó là bài ca về tinh thần đoàn kết "vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục". Sau trận đánh, ông không chọn vinh hoa phú quý tại kinh thành mà lại chọn về vùng đất An Sinh, Đông Triều để sống những năm tháng cuối đời, gắn bó với gốc rễ tổ tiên.
Hàng trăm năm đã trôi qua, những cọc gỗ năm xưa giờ đã nằm trong bảo tàng, nhưng tinh thần và trí tuệ của Trần Hưng Đạo vẫn mãi là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ trẻ. Đối với một người con của vùng đất Quảng Ninh như em, ông không chỉ là một vị tướng trong sách giáo khoa, mà là một "Đức Thánh" luôn che chở và nhắc nhở chúng tôi về lòng yêu nước và ý chí tự cường.
Mỗi khi nhắc về quê hương Đông Triều – cửa ngõ phía Tây của tỉnh Quảng Ninh, lòng tôi lại trào dâng một niềm tự hào khó tả. Nơi đây không chỉ có những cánh đồng lúa bát ngát hay những mỏ than trù phú, mà còn là vùng đất linh thiêng, nơi lưu giữ long mạch của triều đại nhà Trần thịnh trị. Trong những trang sử vàng ấy, hình tượng Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn hiện lên như một tượng đài bất tử của trí tuệ và lòng quả cảm.
Trần Hưng Đạo không chỉ là một vị tướng tài ba, ông là "linh hồn" của cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Thuở ấy, khi vó ngựa viễn chinh của đế quốc hùng mạnh nhất thế giới khiến cả Á - Âu run sợ, thì tại vùng đất Đại Việt nhỏ bé, người con ưu tú ấy đã đứng lên với lời thề sắt đá: "Nếu bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước đã". Tinh thần ấy không chỉ là lòng dũng cảm cá nhân, mà là sự kết tinh của tinh thần tự tôn dân tộc.
Với người dân Đông Triều chúng tôi, đức thánh Trần gần gũi và thiêng liêng hơn bao giờ hết. Đông Triều là quê gốc, là nơi đặt lăng mộ của các vị vua Trần tại quần thể di tích đền An Sinh. Mỗi khi đứng trước làn khói hương trầm tại đền, tôi như thấy lại hình bóng vị chủ soái năm xưa đang cùng các tướng sĩ bàn kế sách tại trận chiến Bạch Đằng lịch sử ngay gần kề vùng đất này. Ông không chỉ giỏi cầm quân mà còn là tấm gương sáng về sự đoàn kết. Việc ông chủ động gạt bỏ thù riêng với Trần Quang Khải để chung tay cứu nước là bài học lớn về lòng bao dung và đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.
Điều khiến tôi cảm phục nhất ở ông chính là tư tưởng "khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc". Ông hiểu rằng sức mạnh của quân đội không chỉ nằm ở binh khí, mà nằm ở lòng dân. Phải chăng vì thế mà dù hàng thế kỷ đã trôi qua, hình ảnh vị tướng uy phong với bản Hịch tướng sĩ vang vọng núi sông vẫn luôn sống mãi trong tâm thức mỗi người dân Quảng Ninh?
Hôm nay, đi trên những con đường nhựa phẳng lì của thị xã Đông Triều, nhìn thấy những ngôi trường, con phố mang tên Trần Hưng Đạo, tôi thầm tự nhủ mình phải nỗ lực hơn nữa. Chúng tôi – những người con của vùng đất di sản – không chỉ thừa hưởng niềm tự hào từ quá khứ mà còn mang trên vai trách nhiệm viết tiếp những trang sử mới cho quê hương.