ĐINH BẢO NGỌC
Giới thiệu về bản thân
a)
Phương trình hóa học xảy ra là:
2KMnO4(s)+16HCl(aq)→2KCl(aq)+2MnCl2(aq)+5Cl2(g)+8H2O(l)
Số oxi hóa của Mn giảm từ +7 trong KMnO4 xuống +2 trong MnCl2. Vậy KMnO4 là chất oxi hóa, và nó trải qua quá trình khử.
Số oxi hóa của Cl tăng từ -1 trong HCl lên 0, HCl là chất khử, và nó trải qua quá trình oxi hoá
Phương trình hóa học:
MnO2(r) + 4HCl(dd) → MnCl2(dd) + Cl2(k) + 2H2O(l)
Chất khử và chất oxi hóa:
Chất khử: HCl (Cl- trong HCl tăng số oxi hóa từ -1 lên 0 trong Cl2)
Chất oxi hóa: MnO2 (Mn+4 trong MnO2 giảm số oxi hóa xuống Mn+2 trong MnCl2)
Thể tích dung dịch = 500 mL
Khối lượng riêng của dung dịch (D) = 1,1 g/mL
Khối lượng dung dịch glucose = 500 mL × 1,1 g/mL = 550 g
Tính khối lượng glucose trong dung dịch:
Nồng độ glucose = 5%
Khối lượng glucose = (5% × 550 g) / 100% = 27,5 g
Khối lượng mol của glucose (C₆H₁₂O₆) = (6 × 12) + (12 × 1) + (6 × 16) = 72 + 12 + 96 = 180 g/mol
Số mol glucose = 27,5 g / 180 g/mol ≈ 0,1528 mol
Theo phương trình phản ứng, khi phân hủy 1 mol glucose giải phóng 2803,0 kJ nhiệt lượng.
Năng lượng tối đa nhận được khi truyền 0,1528 mol glucose = Số mol glucose × Nhiệt lượng giải phóng trên 1 mol
Năng lượng = 0,1528 mol × 2803,0 kJ/mol ≈ 428,3 kJ
Năng lượng tối đa một người bệnh nhận được khi truyền 1 chai 500 mL dung dịch glucose 5% là khoảng 428,3 kJ.
Phản ứng tỏa nhiệt:
Đốt cháy than (C) trong không khí: C(r) + O2(k) → CO2(k)
Phản ứng giữa vôi sống (CaO) và nước (H2O): CaO(r) + H2O(l) → Ca(OH)2(r)
Phản ứng thu nhiệt:
Nung đá vôi (CaCO3): CaCO3(r) → CaO(r) + CO2(k)
Phản ứng nhiệt phân kali nitrat (KNO3): 2KNO3(r) → 2KNO2(r) + O2(k)