LÊ VĂN HÙNG
Giới thiệu về bản thân
C1:
Trong bài thơ Đất nước, Bằng Việt đã xây dựng hình tượng đất nước mang ý nghĩa vừa gần gũi, đời thường, vừa thiêng liêng và sâu sắc. Đất nước không hiện lên bằng những khái niệm trừu tượng hay hình ảnh hùng vĩ, mà được cảm nhận qua những điều bình dị gắn với ký ức cá nhân: mùi hương quen thuộc, những kỷ niệm ấu thơ, không gian làng quê thân thương. Chính từ những trải nghiệm rất riêng ấy, đất nước trở thành một phần máu thịt trong tâm hồn con người. Đồng thời, hình tượng đất nước còn là kết tinh của truyền thống văn hóa và lịch sử dân tộc, được bồi đắp qua bao thế hệ. Đất nước không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là nơi lưu giữ những giá trị tinh thần bền vững, nuôi dưỡng tình yêu quê hương, ý thức cội nguồn trong mỗi con người. Qua đó, Bằng Việt khơi gợi ở người đọc niềm trân trọng đối với những gì thân thuộc nhất, từ đó hình thành trách nhiệm gìn giữ, xây dựng đất nước. Hình tượng đất nước vì thế mang ý nghĩa thức tỉnh tình cảm công dân và khẳng định mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa cá nhân với Tổ quốc.
C2:
Lịch sử dân tộc là dòng chảy bền bỉ được kết tinh từ bao biến cố, chiến công và mất mát. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử. Ý kiến ấy gợi ra một cách nhìn sâu sắc về cách con người tiếp nhận lịch sử, đồng thời nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tạo nên và lưu giữ giá trị lịch sử.
Thực tế, những bài giảng lịch sử, nếu chỉ dừng lại ở con số, mốc thời gian hay sự kiện khô khan, rất khó chạm tới cảm xúc người học. Lịch sử khi ấy trở thành những trang sách nặng nề, buộc người ta ghi nhớ bằng lý trí hơn là cảm nhận bằng trái tim. Điều khiến con người xúc động không phải là bản thân các sự kiện vô tri, mà là số phận, là cuộc đời, là lựa chọn của những con người đã sống, đã hy sinh, đã cống hiến trong những thời khắc ấy. Chính họ mới là linh hồn của lịch sử.
Khi ta biết đến những người lính ra đi không hẹn ngày về, những bà mẹ tiễn con trong nước mắt, những thanh niên gác lại tuổi trẻ để bảo vệ độc lập dân tộc, lịch sử không còn xa lạ. Nó trở nên gần gũi, chân thực và đầy cảm xúc. Ta xúc động trước Chủ tịch Hồ Chí Minh dành trọn đời cho dân tộc, trước Võ Thị Sáu hiên ngang bước ra pháp trường, hay trước những con người vô danh đã ngã xuống để đất nước được hòa bình. Chính con người, với lý tưởng, tình yêu nước và sự hy sinh thầm lặng, đã khiến lịch sử trở nên sống động và lay động lòng người.
Ý kiến trên không phủ nhận vai trò của việc học lịch sử, mà nhấn mạnh rằng lịch sử cần được nhìn nhận qua lăng kính con người. Khi con người trở thành trung tâm của lịch sử, những bài học quá khứ mới có sức lan tỏa mạnh mẽ. Từ đó, người học không chỉ hiểu “điều gì đã xảy ra” mà còn hiểu “vì sao điều đó xảy ra” và “chúng ta phải sống như thế nào hôm nay”. Lịch sử khi ấy không chỉ để nhớ, mà để soi chiếu, để nuôi dưỡng nhân cách và trách nhiệm công dân.
Trong bối cảnh hiện nay, khi một bộ phận giới trẻ thờ ơ với lịch sử dân tộc, ý kiến trên càng mang ý nghĩa thức tỉnh. Muốn lịch sử chạm tới trái tim người trẻ, cần kể lịch sử bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc chân thực, bằng sự đồng cảm. Đồng thời, mỗi cá nhân cũng cần ý thức rằng mình đang sống trong dòng chảy lịch sử, và những hành động hôm nay chính là những viên gạch nhỏ góp phần xây dựng lịch sử mai sau.
Tóm lại, chúng ta không xúc động trước lịch sử vì những con chữ khô cứng, mà xúc động trước con người với tất cả vẻ đẹp, mất mát và khát vọng của họ. Lịch sử trở nên bất tử chính nhờ con người, và chỉ khi hiểu, trân trọng những con người làm nên lịch sử, chúng ta mới thực sự yêu lịch sử, yêu dân tộc và có trách nhiệm với tương lai đất nước.
Câu 1:
- Số chữ trong các dòng không bằng nhau là dấu hiệu để xác định thể thơ tự do trong đoạn trích.
Câu 2:
- Bài thơ trên thể hiện tình yêu nước dâng trào mãnh liệt của nhân vật trữ tình khi thấy đất nước mạnh mẽ chiến đấu chống giặc ngoại xâm.
Câu 3:
- Các biện pháp tu từ được sử dụng:
+ Điệp từ: “Mỗi”, “Đều”.
- Tác dụng:
+ Nhấn mạnh rằng tất cả những người con đất Việt đều đã được sinh ra và lớn lên một cách kiên cường dưới thời chiến tranh bom đạn.
+ Tăng tính liên kết và tạo nhịp điệu cho đoạn thơ.
Câu 4:
- Vị ngọt” trong câu thơ cuối cùng của đoạn trích là vị ngọt của một đất nước thanh bình, hạnh phúc, không có chiến tranh.
- Vị ngọt đó có được từ nỗ lực sống và chiến đấu của tất cả người dân trên mọi miền Tổ quốc.
Câu 5:
- Có thể trả lời theo nhiều cách, đảm bảo một trong các ý sau:
+ Lòng yêu nước là cội nguồn tinh thần của mỗi con người.
+ Lòng yêu nước là yếu tố quan trọng giúp cho đất nước phát triển vững mạnh.
+ Người có lòng yêu nước có những nhận thức và hành vi đúng đắn trong xã hội.
+ Lòng yêu nước giúp nâng cao tình bạn, đồng đội giữa con người, tạo tinh thần đồng bào mạnh mẽ.