TRẦN VIẾT MINH ĐỨC
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong đoạn trích Đất nước của Bằng Việt, hình tượng Đất Nước hiện lên vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Đất Nước không được cảm nhận qua những khái niệm trừu tượng mà qua đời sống bình dị của con người: những em bé đến trường, những cô gái chuẩn bị áo cưới. Tuy nhiên, đằng sau vẻ yên bình ấy là một quá khứ chiến tranh khốc liệt với “triệu tấn bom rơi”. Qua đó, nhà thơ khẳng định Đất Nước được xây dựng từ chính máu xương, sự hi sinh và nghị lực của nhân dân. Đất Nước không tách rời con người mà hiện hữu trong từng số phận, từng cuộc đời cụ thể. Cách cảm nhận ấy giúp người đọc thấu hiểu giá trị của hòa bình hôm nay và khơi dậy lòng biết ơn, trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với Đất Nước.
Câu 2
Lịch sử sẽ trở nên khô khan nếu chỉ được tiếp cận qua những con số, sự kiện và mốc thời gian. Điều khiến con người thực sự xúc động chính là những con người đã sống, chiến đấu và hi sinh để làm nên lịch sử. Bởi lẽ, lịch sử trước hết là lịch sử của con người.
Những trang sử dân tộc Việt Nam được viết nên từ bao cuộc đời bình dị mà vĩ đại. Đó là những người lính ra đi không hẹn ngày về, những bà mẹ âm thầm chịu đựng mất mát, những con người đứng lên từ đổ nát chiến tranh để dựng xây cuộc sống mới. Khi hiểu được những hi sinh ấy, lịch sử không còn xa lạ mà trở nên gần gũi, lay động lòng người.
Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử bởi trong họ có khát vọng sống, khát vọng độc lập và tình yêu nước mãnh liệt. Chính con người đã biến những năm tháng đau thương thành sức mạnh tinh thần, biến hi sinh thành nền tảng cho hòa bình hôm nay. Vì vậy, lịch sử chỉ thực sự có ý nghĩa khi được nhìn nhận bằng trái tim biết trân trọng con người.
Từ đó, mỗi thế hệ cần học lịch sử không chỉ để ghi nhớ quá khứ mà để sống tốt hơn trong hiện tại. Khi biết xúc động trước những con người làm nên lịch sử, chúng ta sẽ sống có trách nhiệm, biết gìn giữ và tiếp nối những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Câu 1.
Dấu hiệu xác định thể thơ của đoạn trích:
• Đoạn thơ được viết theo thể thơ tự do.
• Số câu, số chữ trong mỗi dòng không đều.
• Nhịp thơ linh hoạt, giọng điệu trữ tình – suy tưởng, phù hợp với cảm xúc chiêm nghiệm về Đất Nước.
Câu 2.
Cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ:
• Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào xen lẫn biết ơn của nhân vật trữ tình đối với Đất Nước.
• Đó là cảm xúc được hình thành từ sự thấu hiểu những hi sinh, mất mát mà nhân dân đã trải qua trong chiến tranh để có được cuộc sống hòa bình hôm nay.
Câu 3:
• Biện pháp tu từ chính: điệp từ “mỗi”, phép đối lập – tương phản.
• Tác dụng:
• Nhấn mạnh sự phổ quát của số phận con người Việt Nam trong chiến tranh.
• Làm nổi bật sự đối lập giữa đời sống bình yên hiện tại và quá khứ chiến tranh khốc liệt.
• Qua đó ca ngợi sức sống bền bỉ, ý chí kiên cường của nhân dân, những con người đã vượt lên đau thương để xây dựng cuộc sống mới.
Câu 4.
Ý nghĩa của “vị ngọt” trong câu thơ cuối:
• “Vị ngọt” là hình ảnh ẩn dụ chỉ thành quả của hòa bình, hạnh phúc, cuộc sống yên vui hôm nay.
• “Vị ngọt” ấy có được từ:
• Máu xương và sự hi sinh của bao thế hệ nhân dân.
• Những năm tháng chiến tranh gian khổ mà dân tộc đã trải qua.
→ Đó là vị ngọt của lịch sử, của lòng yêu nước và tinh thần dân tộc.
Câu 5.
Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước:
• Lòng yêu nước là giá trị thiêng liêng, là nguồn sức mạnh giúp dân tộc Việt Nam vượt qua chiến tranh và thử thách.
• Trong thời bình, lòng yêu nước được thể hiện qua việc sống có trách nhiệm, trân trọng lịch sử, học tập và lao động tốt.
• Mỗi người cần ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị mà cha ông đã đánh đổi bằng hi sinh để giành được.