NGUYỄN NGỌC KHÁNH NHI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN NGỌC KHÁNH NHI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích bài thơ "Ca sợi chỉ" của Hồ Chí Minh Bài thơ "Ca sợi chỉ" là một tác phẩm tiêu cực đặc sắc trong hệ thống thơ tuyên truyền của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh thời kỳ tiền khởi nghĩa. Với hình thức thơ lục bát dân tộc, mộc mạc, Bác đã khéo léo sử dụng hình ảnh "sợi chỉ" để ẩn dụ cho sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Mở đầu bài thơ là hình ảnh những sợi chỉ đơn lẻ, mỏng manh, "đứt đi lại nối, nối rồi lại đứt", tượng trưng cho thân phận người dân mất nước, chia rẽ và yếu ớt trước cường quyền. Tuy nhiên, bằng nghệ thuật nhân hóa và so sánh, Bác đã chỉ ra bước ngoặt: khi những sợi chỉ ấy được kết lại thành tấm lưới, thành sợi dây thừng chắc chắn, chúng có thể "buộc voi, giữ hổ". "Biết đoàn kết lại là sức mạnh vô song." Thông điệp của bài thơ không dừng lại ở việc miêu tả mà còn là lời kêu gọi hành động. Bác khẳng định: muốn giải phóng dân tộc, nhân dân phải đồng lòng, hiệp lực. Ngôn ngữ bài thơ giản dị, gần gũi với ca dao, giúp tư tưởng cách mạng dễ dàng thấm sâu vào tầng lớp nhân dân lao động. Qua đó, ta thấy được tầm nhìn chiến lược và tấm lòng yêu nước thương dân nồng nàn của vị lãnh tụ kính yêu.

Câu 2: Vai trò của sự đoàn kết trong cuộc sống Trong dòng chảy của lịch sử và sự phát triển của xã hội, có một sức mạnh vô hình nhưng có thể dời non lấp bể, đó chính là sự đoàn kết. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công." Đoàn kết không chỉ là sự tập hợp về số lượng mà là sự thống nhất về tư tưởng và hành động để hướng tới mục tiêu chung. Trước hết, đoàn kết tạo nên sức mạnh cộng hưởng to lớn. Một cá nhân dù xuất sắc đến đâu cũng có những giới hạn nhất định. Nhưng khi nhiều cá nhân cùng nhìn về một hướng, họ tạo nên một khối thống nhất có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp mà một người không thể làm được. Trong các cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, chính tinh thần "muôn người như một" đã giúp một quốc gia nhỏ bé chiến thắng những đế quốc sừng sỏ nhất thế giới. Thứ hai, đoàn kết là sợi dây gắn kết tình cảm, tạo nên môi trường sống nhân văn. Trong một tập thể đoàn kết, con người biết lắng nghe, thấu hiểu và sẻ chia. Sự hỗ trợ lẫn nhau giúp giảm bớt áp lực, tạo động lực để mỗi thành viên phát triển. Khi dịch bệnh Covid-19 bùng phát, hình ảnh những "ATM gạo", những chuyến xe cứu trợ xuyên đêm chính là minh chứng sống động nhất cho tinh thần tương thân tương ái, giúp xã hội vượt qua khủng hoảng. Hơn nữa, đoàn kết còn là chìa khóa của sự sáng tạo và tiến bộ. Sự giao thoa giữa các ý tưởng khác nhau trong một môi trường đồng lòng sẽ nảy sinh những giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ đoàn kết với "cánh hữu", "bè phái" hay sự thỏa hiệp vô nguyên tắc. Đoàn kết thực sự phải dựa trên sự tự nguyện, công bằng và vì lợi ích chung. Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, vai trò của đoàn kết càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chúng ta không chỉ cần đoàn kết trong phạm vi một quốc gia mà còn cần sự chung tay của cả nhân loại để đối phó với biến đổi khí hậu, thiên tai và xung đột. Tóm lại, đoàn kết là nền tảng của mọi sự thành công và là phẩm chất đạo đức quý giá. Mỗi người trẻ chúng ta cần rèn luyện tinh thần hợp tác, biết đặt lợi ích tập thể lên trên cái tôi cá nhân. Hãy nhớ rằng: "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao." Chỉ khi nắm chặt tay nhau, chúng ta mới có thể xây dựng một tương lai bền vững và tươi đẹp hơn.

Câu 1 (0.5 điểm):

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Biểu cảm.

Câu 2 (0.5 điểm):

Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ: Cái bông.

Câu 3 (1.0 điểm):

*Biện pháp tu từ có trong đoạn thơ là nhân hóa, sợi chỉ cũng có ý thức, có bạn bè:

Nhờ tôi có nhiều đồng bang,

Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều.

- Tác dụng:

+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.

+ Thể hiện rằng khi hợp lại, những sợi chỉ có thể có sức mạnh phi thường.

=> Tình đoàn kết.

*Biện pháp tu từ có trong đoạn thơ là so sánh:

Dệt nên tấm vải mỹ miều,

Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da.

- Tác dụng:

+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.

+ Nhấn mạnh vẻ đẹp và sự vững bền của tình đoàn kết.

Câu 4 (1.0 điểm):

- Đặc tính của sợi chỉ: Mỏng manh nhưng dẻo dai, có thể hợp lại với các sợi chỉ khác để tạo nên cái đẹp và sự bền vững.

- Sức mạnh chủ yếu của sợi chỉ nằm ở việc có thể kết hợp với các sợi chỉ khác để tạo nên một mảnh vải đẹp, đó là sức mạnh của sự đoàn kết.

Câu 5 (1.0 điểm):

- Bài học: Sức mạnh của tình đoàn kết tạo ra những thắng lợi vẻ vang.

- Ý nghĩa: Phải biết yêu đồng bào, yêu dân tộc, biết nhường nhịn và cùng nỗ lực để đạt đến thành công.

Câu 1:

Trong tác phẩm "Truyện người liệt nữ ở An Ấp", Đoàn Thị Điểm đã xây dựng thành công nhân vật phu nhân họ Nguyễn – một biểu tượng rực rỡ của vẻ đẹp trí tuệ và tiết hạnh. Trước hết, nàng hiện thân cho mẫu phụ nữ hoàn mỹ theo chuẩn mực Nho giáo: "nghi dung thanh nhã, cử chỉ đoan trang", không chỉ khéo léo nữ công mà còn uyên bác văn chương, có thể cùng chồng xướng họa. Đáng trân trọng hơn, nàng không chỉ là người vợ hiền mà còn là một "tri kỷ" sáng suốt, chính những lời khuyên can đầy lý lẽ của nàng đã giúp Đinh Hoàn trở thành vị quan mẫu mực. Tuy nhiên, điểm chói lọi nhất ở nhân vật này chính là lòng trung trinh tuyệt đối. Khi hay tin chồng mất nơi đất khách, nỗi đau của nàng đã vượt lên trên sự bi lụy thông thường để trở thành ý chí "ngọc nát chìm châu". Hành động quyết định quyên sinh của nàng là một sự phản kháng mãnh liệt trước những quan niệm thực dụng của người đời. Giữa ranh giới âm dương, nàng chọn cái chết để bảo toàn lòng thủy chung, cho thấy một tâm hồn cương trực, coi trọng nghĩa tình và danh tiết hơn cả mạng sống. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ ngợi ca vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam mà còn khẳng định sức sống bất diệt của những giá trị đạo đức cao thượng trong xã hội cũ.

Câu 2:

Xưa nay, lịch sử vốn không được viết nên chỉ bởi những thanh gươm hay những cuộc chinh phạt, mà còn được dệt thành từ những dòng mực tàu nghiên bút của những bậc trí giả tâm huyết với thời cuộc. Trong áng văn Truyền kì tân phả, Đoàn Thị Điểm không chỉ dựng lên bức tượng đài về lòng tiết nghĩa của người phụ nữ, mà qua hình tượng Đinh Hoàn – một vị tiến sĩ trẻ tận hiến đến hơi thở cuối cùng nơi đất khách – bà còn gửi gắm một thông điệp vĩnh cửu về cốt cách của người trí thức. Hình ảnh người đại thần gục ngã trên dặm dài viễn xứ vì lo việc nước chưa tròn đã trở thành một ám ảnh nghệ thuật, buộc chúng ta phải tự vấn về trách nhiệm của người trí thức đối với vận mệnh của dân tộc trong mọi dòng chảy của thời gian.

Người trí thức là những người có học vấn cao, có năng lực tư duy độc lập và sở hữu vốn tri thức chuyên sâu. Trong tác phẩm, Đinh Hoàn đại diện cho tầng lớp kẻ sĩ thời xưa với lý tưởng "trung quân ái quốc". Trách nhiệm của ông không chỉ dừng lại ở việc đỗ đạt hiển vinh mà là dấn thân vào nơi "gió bụi" để thực hiện sứ mệnh bang giao. Dù sức yếu, dù phải đối mặt với nỗi cô đơn và cái chết nơi đất khách quê người, ông vẫn "băn khoăn việc nước chưa lo trọn vẹn". Đó chính là cái tâm của một trí thức chân chính: luôn đặt vận mệnh dân tộc lên trên sinh mạng cá nhân. Từ hình tượng ấy nhìn về thực tại, trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước trước hết nằm ở sự cống hiến chất xám và tài năng. Trong kỷ nguyên số và nền kinh tế tri thức, sức mạnh của một quốc gia không còn đo bằng tài nguyên thiên nhiên mà bằng hàm lượng trí tuệ trong mỗi sản phẩm, mỗi chính sách. Người trí thức hôm nay phải là lực lượng tiên phong trong sáng tạo, đưa những phát minh khoa học và giải pháp công nghệ vào đời sống để nâng cao vị thế dân tộc trên trường quốc tế. Thứ hai, người trí thức còn mang trách nhiệm là ngọn hải đăng về đạo đức và tư tưởng. Giống như Đinh Hoàn luôn biết lắng nghe lời khuyên thiện lương của vợ để sửa mình, người trí thức hiện đại cần giữ vững bản sắc văn hóa, có tư duy phê phán để phân biệt đúng sai, bảo vệ công lý và những giá trị nhân văn. Họ là những người định hướng dư luận, lan tỏa những tư tưởng tiến bộ và đấu tranh chống lại những biểu hiện tiêu cực, lạc hậu trong xã hội. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận trí thức mắc căn bệnh "vô cảm" hoặc "chảy máu chất xám". Có những người dùng kiến thức để mưu cầu lợi ích cá nhân, hoặc chọn cách sống tách biệt trong "tháp ngà" tri thức mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Nếu Đinh Hoàn xưa kia gục ngã vì kiệt sức khi làm nhiệm vụ, thì thật đáng buồn nếu trí thức trẻ ngày nay lại "ngã" trước những cám dỗ vật chất mà quay lưng với quê hương. Để làm tròn trách nhiệm, mỗi người trí thức cần có sự kết hợp giữa "tài" và "tâm". Tri thức nếu thiếu đi tình yêu đất nước sẽ trở nên vô hồn; ngược lại, lòng nhiệt huyết nếu thiếu tri thức sẽ khó lòng tạo ra những thay đổi thực chất. Chúng ta cần nỗ lực không ngừng để làm giàu vốn hiểu biết, đồng thời nuôi dưỡng một trái tim luôn đập cùng nhịp với vận mệnh dân tộc.

Thời gian có thể phủ bụi mờ lên những trang sách cổ, nhưng tinh thần của những kẻ sĩ như Đinh Hoàn vẫn luôn là ngọn lửa cháy rực, nhắc nhở chúng ta rằng: Tri thức chỉ thực sự có giá trị khi nó được đặt trên bệ đỡ của lòng yêu nước. Người trí thức hôm nay không còn phải đối mặt với nỗi lo 'ngọc nát chìm châu' hay cái chết nơi quan ải, nhưng lại đang đứng trước những thử thách mới của sự hội nhập và cám dỗ danh lợi. Sau cùng, đỉnh cao của học vấn không nằm ở bằng cấp hay danh vị, mà nằm ở sự dấn thân và những di sản mà họ để lại cho quê hương. Bởi lẽ, khi một người trí thức biết lấy vận mệnh đất nước làm lẽ sống, họ sẽ không bao giờ chết, mà sẽ hóa thân thành những nhịp cầu, nối dài sức mạnh dân tộc từ quá khứ đến tương lai.

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì

Câu 2:Truyện viết về đề tài người phụ nữ trong xã hội phong kiến

Câu 3:Yếu tố kì ảo:

+ Hồn Đinh Hoàn hiện về gặp gỡ, trò chuyện với phu nhân ở trong mộng:"Một hôm, phu nhân đốt đèn ngồi ...chính là chồng mình."

+ Người dân cầu đảo tại đền thờ phu nhân đều thấy có linh ứng:"Việc ấy tâu lên, triều đình cho lập đền thờ, có treo bảng khen trước cửa, trên khắc chữ: "Trinh liệt phu nhân từ", ban cấp tế điền, bốn mùa có tế lễ, người làng cầu đảo đều có linh ứng."

-> Tác dụng:

+Làm câu chuyện hấp dẫn, lôi cuốn hơn, tăng sự li kì cho câu chuyện

+ Thể hiện sự tôn vinh, lý tưởng hoá nhân vật phu nhân: Bà đã trở thành một tấm gương mẫu mực về đức hạnh, được người đời tôn vinh, trọng vọng. Chính vì thế, sự linh ứng cho thấy niềm tin tưởng và sự lý tưởng hoá mà nhân dân dành cho bà.

+ Thái độ trân trọng, cả ngợi hình tượng nhân vật phu nhân.

Câu 4:

-Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố +Tạo sự hàm súc, cô đọng: Chỉ bằng một vài từ ngữ ngắn gọn gợi nhắc về các nhân vật, sự kiện trong lịch sử hoặc văn chương kinh điển, tác giả đã truyền tải được một lượng thông tin lớn về tính cách hoặc phẩm hạnh của nhân vật.

+Tăng tính tôn nghiêm và uyên bác: Sử dụng điển tích giúp lời văn trở nên trang trọng, cổ kính, phù hợp với không khí của thể loại truyện truyền kỳ và chuẩn mực đạo đức nho giáo thời bấy giờ.

+Khẳng định vẻ đẹp phẩm giá nhân vật: Bằng cách so sánh nhân vật (người liệt nữ) với các tấm gương tiết hạnh trong lịch sử Trung Hoa, Nguyễn Dữ đã nâng tầm vóc của người phụ nữ Việt Nam lên ngang hàng với các bậc thánh hiền, liệt nữ xưa.

Trong đoạn trích trên, điển tích gây ấn tượng mạnh mẽ nhất chính là hình ảnh "Nàng Lục Châu tự gieo mình xuống lầu". Điển tích: Lục Châu là một mỹ nữ nổi tiếng thời Tây Tấn, là nàng hầu yêu quý của đại phú gia Thạch Sùng. Khi Thạch Sùng bị kẻ thù hãm hại và vây bắt, để giữ trọn lòng thủy chung và không rơi vào tay kẻ khác, Lục Châu đã gieo mình từ lầu cao xuống đất tự tận.

-->Đây là biểu tượng cho lòng trung trinh, thà chọn cái chết bi tráng để bảo vệ danh tiết còn hơn sống trong sự nhục nhã hoặc phản bội tình quân.

Câu 5:

Không gian trong truyện không đóng khung ở trần thế mà mở rộng ra những miền xa xăm, hư thực: Không gian cõi thực (Trần thế): Đó là làng An Ấp, tỉnh Nghệ An; là kinh đô nơi Đinh Hoàn làm quan; là dặm dài viễn xứ khi ông đi sứ sang Trung Quốc (Yên Kinh). Đây là không gian lịch sử, có địa danh rõ ràng, gắn với sinh hoạt, thi cử và đạo nghĩa vợ chồng đời thường.

Không gian cõi âm (Cõi chết/Tâm linh): Hiện lên qua bài văn tế và ý nguyện quyên sinh của phu nhân. Khi Đinh Hoàn mất ở phương xa, không gian thực tại trở nên lạnh lẽo, ngăn cách bởi "âm dương hai ngả". Lời khuyên của người nhà về việc "Lục Châu tự gieo mình... chưa chắc theo được chồng" đã mở ra một ý niệm về một không gian sau cái chết, nơi linh hồn gặp gỡ.

Không gian mộng ảo/tâm tưởng: Qua chi tiết phu nhân "quyến luyến nửa mê nửa tỉnh", không gian trở nên nhòe mờ. Ranh giới giữa hiện thực (chiếc áo la y) và tâm linh (sự kết nối với người chồng đã mất) bị xóa nhòa.

-> Tác dụng:

+Thể hiện tính chất đặc trưng của thể loại Truyền kỳ

+Chắp cánh cho lý tưởng hóa nhân vật

+Phản ánh quan niệm vũ trụ và nhân sinh của người xưa

Góp phần làm tăng thêm sự kì ảo, huyền bí cho không gian nghệ thuật, làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện. + Khắc hoạ sâu sắc đề tài, chủ đề của truyện: Qua cuộc gặp gỡ giữa Đinh Hoàn và phu nhân trong cõi mộng/ cõi tiên, không gian ấy tô đậm hơn tình nghĩa phu thê giữa hai nhân vật; từ đó, thúc đẩy cốt truyện, hợp thức hoá cho hành động quyên sinh của phu nhân sau này − rằng đây không phải là một hành động cực đoan, vô nghĩa mà là hành động chủ động, cố gắng để được tái hợp với phu quân, khẳng định sự thuỷ chung, trinh liệt của người phụ nữ.


Chi-hon cảm thấy day dứt trong lòng khi mẹ bị lạc. Cô đi đến chỗ ga tàu Seoul – nơi mẹ đã lạc mất để hình dung lại cảnh mẹ bị lạc. + Chi-hon nhớ lại những hồi ức về mẹ, và cảm thấy hối tiếc vì sự vô tâm của mình trong quá khứ. + Chi-hon suy ngẫm lại khoảnh khắc định mệnh khi mẹ bị lạc, còn cô đang bận du lịch ở Bắc Kinh. Cô nhận ra mình đã không đủ quan tâm tới mẹ. + Chi-hon hiểu rằng mẹ sẽ không được tìm thấy. => Người con gái, khi bị lạc mất mẹ của mình, không thể thoát khỏi cảm xúc đau đớn, khổ sở, day dứt và hối hận. Có thể thấy, cô cũng là một cô gái hiếu thảo, nhưng vẫn có những khoảnh khắc cô đã vô tâm với mẹ của mình. Chính những điều đó đã là động lực cho hành trình tìm mẹ của cô, cả về thể xác và những điều sâu kín trong tâm hồn. + Nghệ thuật: Xây dựng nhân vật, miêu tả tâm lý nhân vật, ngôi kể thứ nhất và điểm nhìn bên trong. - Sắp xếp được hệ thống ý hợp lí theo đặc điểm bố cục của kiểu đoạn văn.


1 Xác định ngôi kể: Người kể chuyện ngôi thứ 1, xưng “tôi”. 2 - Đoạn trích sử dụng điểm nhìn bên trong, mọi sự kiện và tình huống xảy ra đều được đánh giá dưới góc nhìn của người con gái Chi-hon. 3 - Biện pháp nghệ thuật: Lặp cấu trúc “Lúc mẹ...” - Tác dụng: + Nhấn mạnh khoảnh khắc mẹ bị lạc, Chi-hon đang bận rộn sống cuộc đời riêng. + Tăng tính liên kết và tạo nhịp điệu cho đoạn văn. 4 - Người mẹ của Chi-hon có phẩm chất mạnh mẽ, kiên quyết bảo vệ cho con của mình, ngay cả khi bà phải đối mặt với một môi trường lạ lẫm; bà cũng vô cùng yêu thương con, muốn con được thử và mặc những món đồ bà thấy thật đẹp. - Câu văn cho thấy phẩm chất của mẹ Chi-hon: "Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững đang từ trên cao nhìn thẳng xuống, rồi băng qua quảng trường và đợi anh cả dưới chân tháp đồng hồ." 5 - Chi-hon hối tiếc vì đã không thử mặc chiếc váy mẹ chọn, khiến mẹ buồn phiền. - Học sinh nêu được một trong những ý sau: + Những hành động vô tâm đôi khi có thể khiến những người xung quanh cảm thấy tổn thương, dù ta không cố ý. + Ngay cả với những người thân thiết nhất, ta cũng cần chú ý cư xử một cách tinh tế. + Khi ta chú tâm trong cách ứng xử với người khác, ta cũng nhận được những điều tương tự.

Câu 1: (2.0 điểm) a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0.25 điểm): - Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn. - Về kiểu đoạn văn, HS có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng - phân - hợp, móc xích hoặc song hành. b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0.25 điểm): Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích ý nghĩa của hình tượng đất nước trong văn bản Đất nước của Bằng Việt. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (0.5 điểm): - Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý: + Đất nước trong đau thương: Đất nước phải hứng chịu đạn bom với nhiều khó khăn, gian khổ. + Vẻ đẹp của đất nước thể hiện qua những con người cần cù, chịu thương chịu khó, đồng thời mang tinh thần quyết chiến chống lại kẻ thù. + Đất nước được nối dài bởi các thế hệ. + Những người con của đất nước luôn tràn đầy niềm tin và hi vọng vào tương lai tươi sáng của dân tộc. + Hình tượng đất nước được làm rõ bởi những nét đặc sắc về nghệ thuật: Ngôn từ bình dị, mộc mạc; hình ảnh thơ gần gũi; các câu cảm thán + các biện pháp tu từ. d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau (0.5 điểm): - Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. - Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. - Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. đ. Diễn đạt (0.25 điểm): Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn. e. Sáng tạo (0.25 điểm): Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ. Câu 2 (4 điểm): a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0.25 điểm): - Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội. b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0.5 điểm): Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Lòng biết ơn đối với những người anh hùng đã hi sinh vì đất nước. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1.5 điểm): - Xác định được các ý chính của bài viết. - Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận: * Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề. * Triển khai vấn đề nghị luận: - Giải thích được “bài giảng lịch sử” và “người làm nên lịch sử”. - Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau: + Lòng yêu nước bắt nguồn từ những điều bình dị, trong đó có cả việc nhớ đến công ơn của những người đã mang lại hòa bình. + Chính những người thật, việc thật và những câu chuyện về biết bao xương máu đã hi sinh để đổi lấy độc lập cho dân tộc là nền tảng của tình yêu nước. Con người chỉ yêu khi biết xúc động từ tận đáy lòng. + Cần ghi nhớ công lao của những người anh hùng. + Bên cạnh đó, cũng cần đổi mới trong cách dạy học lịch sử, để những thế hệ tương lai thực sự hiểu được ý nghĩa của độc lập và tự do. - Mở rộng, trao đổi với quan điểm trái chiều hoặc ý kiến khác để có cái nhìn toàn diện. * Khẳng định lại quan điểm cá nhân đã trình bày và rút ra bài học cho bản thân. d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1.0 điểm): - Triển khai được ít nhất hai luận điểm để làm rõ quan điểm của cá nhân. - Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. - Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. Lưu ý: HS có thể bày tỏ suy nghĩ, quan điểm riêng nhưng phải phù hợp với chuẩn mực đạo đức và pháp luật. đ. Diễn đạt (0.25 điểm): Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản. e. Sáng tạo (0.5 điểm): Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

Câu 1: (0.5 điểm): - Số chữ trong các dòng không bằng nhau là dấu hiệu để xác định thể thơ tự do trong đoạn trích. Câu 2: (0.5 điểm): - Bài thơ trên thể hiện tình yêu nước dâng trào mãnh liệt của nhân vật trữ tình khi thấy đất nước mạnh mẽ chiến đấu chống giặc ngoại xâm. Câu 3 (1.0 điểm): - Các biện pháp tu từ được sử dụng: + Điệp từ: “Mỗi”, “Đều”. - Tác dụng: + Nhấn mạnh rằng tất cả những người con đất Việt đều đã được sinh ra và lớn lên một cách kiên cường dưới thời chiến tranh bom đạn. + Tăng tính liên kết và tạo nhịp điệu cho đoạn thơ. Câu 4 (1.0 điểm): - “Vị ngọt” trong câu thơ cuối cùng của đoạn trích là vị ngọt của một đất nước thanh bình, hạnh phúc, không có chiến tranh. - Vị ngọt đó có được từ nỗ lực sống và chiến đấu của tất cả người dân trên mọi miền Tổ quốc. Câu 5 (1.0 điểm): - Có thể trả lời theo nhiều cách, đảm bảo một trong các ý sau: + Lòng yêu nước là cội nguồn tinh thần của mỗi con người. + Lòng yêu nước là yếu tố quan trọng giúp cho đất nước phát triển vững mạnh. + Người có lòng yêu nước có những nhận thức và hành vi đúng đắn trong xã hội. + Lòng yêu nước giúp nâng cao tình bạn, đồng đội giữa con người, tạo tinh thần đồng bào mạnh mẽ.

Giấc mơ không chỉ là những hình ảnh hư ảo khi ta say ngủ mà còn là những khát vọng, lý tưởng và mục tiêu mà con người theo đuổi khi thức. Giấc mơ đóng vai trò vô cùng quan trọng, là ngọn hải đăng soi sáng cho hành trình cuộc đời. Trước hết, giấc mơ là động lực mạnh mẽ thúc đẩy con người hành động và vượt qua khó khăn. Không có giấc mơ, cuộc sống dễ dàng rơi vào sự uể oải, tầm thường, chỉ xoay quanh những nhu cầu vật chất nhỏ bé, tầm thường. Khi có một giấc mơ, dù là thay đổi thế giới hay chỉ đơn giản là hoàn thiện bản thân, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa và mục đích để tồn tại và phát triển. Thứ hai, giấc mơ giúp con người vượt qua giới hạn hiện tại, bứt phá khỏi vùng an toàn để khám phá tiềm năng vô tận của chính mình. Người dám mơ ước là người dám chấp nhận rủi ro và thất bại. Cuối cùng, những giấc mơ đẹp đẽ, nhân văn còn góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần của cộng đồng, hướng con người tới những giá trị cao cả, làm cho xã hội trở nên tiến bộ và tốt đẹp hơn. Tóm lại, con người cần phải trân trọng, nuôi dưỡng và kiên trì theo đuổi giấc mơ, bởi đó chính là nguồn sức mạnh nội tại, là hạt giống của mọi sự phát triển và sáng tạo trong cuộc đời. Câu 2: Phân tích bài thơ "Tương tư" của Nguyễn Bính. 🌸 Nỗi Nhớ Làng Quê Trong Bài Ca "Tương Tư" Của Nguyễn Bính 🌸 "Tương tư" là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của thi sĩ đồng quê Nguyễn Bính, kết tinh trọn vẹn phong cách thơ mộc mạc, đậm chất ca dao dân ca mà lại vô cùng tinh tế và sâu sắc. Bài thơ không chỉ là khúc ca tình yêu đôi lứa mà còn là bức tranh tuyệt đẹp về nỗi nhớ mang tính ước lệ, thể hiện trọn vẹn nỗi buồn duyên quê trong tâm hồn người thanh niên thời bấy giờ. I. 🌿 Khởi Đầu Bằng Không Gian Ước Lệ Và Tình Yêu Mộc Mạc Ngay từ những dòng thơ mở đầu, Nguyễn Bính đã đưa người đọc vào một không gian đậm chất dân gian: Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, Một người chín nhớ mười mong một người. Không gian "Thôn Đoài - thôn Đông" là cặp hình ảnh đối lập, quen thuộc trong ca dao, tạo nên một sự cách trở mang tính ước lệ. Việc nhân hóa "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" đã làm cho nỗi nhớ không còn là của riêng một cá nhân mà được mở rộng, trở thành nỗi nhớ chung của cả không gian, lan tỏa ra cả cảnh vật. Câu thơ lục bát tiếp theo đã cụ thể hóa nỗi nhớ ấy bằng sự định lượng "chín nhớ mười mong" – một cách diễn đạt dân dã nhưng cực kỳ sâu sắc, nhấn mạnh cấp độ dồn nén, da diết của tình cảm. Nhà thơ tiếp tục định nghĩa tình yêu bằng sự ví von giản dị mà độc đáo: Gió mưa là bệnh của giời, Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng. Sự so sánh "Tương tư là bệnh" đã khẳng định trạng thái cảm xúc, nỗi nhớ không chỉ là tình cảm mà đã trở thành căn bệnh khó chữa, một sự thật hiển nhiên và bất khả kháng, như quy luật tự nhiên "Gió mưa là bệnh của giời". Điều này vừa tạo nên sự hóm hỉnh, vừa bộc lộ sự mãnh liệt, tuyệt đối của tình yêu. II. 💔 Nỗi Cách Trở Trớ Trêu Và Sự Bất Lực Của Kẻ Tương Tư Sự trớ trêu và nghịch lý là cảm xúc chủ đạo trong phần giữa bài thơ. Nỗi nhớ càng da diết bao nhiêu, sự cách trở càng trở nên vô lý bấy nhiêu: Hai thôn chung lại một làng, Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này? Hai thôn gần gũi về mặt địa lý nhưng lại xa cách về mặt tâm hồn. Sự "cách một đầu đình" không phải là đò giang hay núi sông, nhưng lại tạo nên khoảng cách tình cảm mênh mông: "Có xa xôi mấy mà tình xa xôi..." Nguyễn Bính đã đảo ngược quy luật của khoảng cách, biến cái gần gũi hữu hình thành cái xa xôi vô hình. Đây chính là nỗi đau đặc trưng của người tương tư: nỗi nhớ bị ngăn trở bởi sự e dè, tục lệ làng quê, và sự mặc cảm cá nhân. Thời gian trôi đi càng làm cho nỗi tương tư thêm phần khắc khoải: Ngày qua ngày lại qua ngày, Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng. Sự lặp lại của thời gian càng làm nổi bật sự chờ đợi vô vọng, đến mức sự thay đổi của cây cỏ ("lá xanh" hóa "lá vàng") đã trở thành thước đo cho nỗi niềm sầu muộn của nhân vật trữ tình. Tình yêu cứ thế bị kìm nén, không có lối thoát, chỉ còn biết chất chứa trong lòng. III. 🌾 Khát Vọng Đoàn Tụ Qua Hình Ảnh Ước Lệ Cổ Điển Phần cuối bài thơ là những câu hỏi tu từ đầy day dứt, thể hiện khát vọng đoàn tụ: Bao giờ bến mới gặp đò? Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau? Hai câu hỏi mang tính ước lệ, sử dụng các hình ảnh cổ điển ("bến - đò," "hoa khuê các - bướm giang hồ") để nói về sự gặp gỡ và kết duyên. "Bến" và "hoa khuê các" tượng trưng cho sự ổn định, đoan trang (cô gái), còn "đò" và "bướm giang hồ" tượng trưng cho sự phiêu bạt, chủ động (chàng trai). Những hình ảnh này vừa mang tính truyền thống, vừa bộc lộ nỗi mong ngóng mãnh liệt về một ngày được nên duyên vợ chồng. Bài thơ khép lại bằng sự trở lại với không gian quen thuộc, đưa nỗi nhớ lên đỉnh điểm: Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào? Sự kết hợp giữa "cau thôn Đoài" (chàng trai) và "giầu không" (cô gái) là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc trong văn hóa Việt Nam (miếng trầu têm cau là biểu tượng hôn nhân). Câu hỏi cuối cùng đầy chất vấn và hóm hỉnh, lại một lần nữa nhân hóa cảnh vật, đưa nỗi nhớ của cá nhân lên thành nỗi nhớ của cả một làng quê. IV. 💖 Tổng Kết "Tương tư" là một bài thơ xuất sắc của Nguyễn Bính, thành công trong việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất liệu dân gian mộc mạc (thể thơ lục bát, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh cau - trầu) và cảm xúc trữ tình hiện đại (nỗi buồn cô đơn, sự trớ trêu của tâm hồn). Bài thơ không chỉ vẽ nên bức tranh về nỗi tương tư ngọt ngào, day dứt, mà còn thể hiện cái duyên thầm, cái hồn quê sâu sắc trong tình yêu lứa đôi của người Việt.

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích trên. Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là Nghị luận. Lý do: Toàn bộ đoạn trích tập trung vào việc đặt ra và phân tích một vấn đề xã hội – sự lãng quên "giấc mơ" trong cuộc sống hiện đại. Tác giả sử dụng các câu hỏi tu từ, lập luận chặt chẽ, dẫn chứng (về Tổng thống Obama) để bảo vệ quan điểm của mình về tầm quan trọng của "hạt giống giấc mơ".