NGUYỄN BẢO LÂN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN BẢO LÂN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bài thơ Ca sợi chỉ


Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa để gửi gắm một tư tưởng lớn: sức mạnh của sự đoàn kết. Hình tượng “sợi chỉ” được xây dựng qua quá trình biến đổi từ bông yếu ớt đến sợi chỉ mong manh, dễ đứt gãy, qua đó gợi lên hình ảnh con người cá nhân nhỏ bé, dễ bị tổn thương khi đứng riêng lẻ. Tuy nhiên, khi những sợi chỉ “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng đã tạo nên “tấm vải mỹ miều” bền chắc, không gì có thể xé nổi. Đây chính là phép ẩn dụ sâu sắc cho sức mạnh tập thể: nhiều cá nhân khi biết gắn bó, đồng lòng sẽ tạo nên lực lượng lớn lao, bền vững. Giọng thơ mộc mạc, gần gũi nhưng giàu tính cổ vũ, đặc biệt ở những câu cuối đã trực tiếp kêu gọi tinh thần đoàn kết dân tộc. Qua đó, bài thơ không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn có ý nghĩa chính trị, xã hội sâu sắc, nhấn mạnh rằng đoàn kết là yếu tố quyết định mọi thành công.




Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn khoảng 600 chữ về vai trò của sự đoàn kết


Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại và phát triển một cách đơn lẻ. Chính vì vậy, sự đoàn kết luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng, là nền tảng tạo nên sức mạnh của mỗi cá nhân, mỗi tập thể và cả một dân tộc.


Đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác, chung sức giữa các cá nhân vì một mục tiêu chung. Khi con người biết liên kết với nhau, những hạn chế của mỗi cá nhân sẽ được bù đắp, đồng thời sức mạnh tập thể sẽ được nhân lên gấp bội. Một người có thể làm được những việc nhỏ, nhưng nhiều người cùng chung tay có thể tạo nên những thành tựu lớn lao. Chính vì vậy, đoàn kết không chỉ là nhu cầu mà còn là điều kiện tất yếu để đạt được thành công.


Vai trò của đoàn kết thể hiện rõ trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trong học tập, một tập thể lớp biết đoàn kết sẽ cùng nhau tiến bộ, hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn. Trong lao động, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cá nhân giúp công việc đạt hiệu quả cao hơn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, đoàn kết chính là yếu tố quyết định giúp đất nước vượt qua những thử thách lớn lao. Nhờ tinh thần đồng lòng, nhân dân ta đã chiến thắng nhiều kẻ thù mạnh hơn gấp bội, bảo vệ độc lập và chủ quyền dân tộc. Điều đó cho thấy, đoàn kết không chỉ tạo nên sức mạnh vật chất mà còn là sức mạnh tinh thần to lớn.


Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn những biểu hiện thiếu đoàn kết: ích kỷ cá nhân, ganh đua không lành mạnh, thiếu tinh thần hợp tác. Những điều này làm suy yếu tập thể, cản trở sự phát triển chung. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đoàn kết để điều chỉnh hành vi của mình. Đoàn kết không có nghĩa là hòa tan cái tôi, mà là biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân khi cần thiết.


Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đoàn kết ngay từ những việc nhỏ nhất: giúp đỡ bạn bè trong học tập, tham gia tích cực các hoạt động tập thể, biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức xây dựng tập thể, sức mạnh chung sẽ ngày càng được củng cố.


Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa dẫn đến thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Mỗi người cần biết trân trọng và phát huy tinh thần ấy để cùng nhau xây dựng một cộng đồng vững mạnh, tiến bộ và nhân văn hơn.


Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích bài thơ Ca sợi chỉ


Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa để gửi gắm một tư tưởng lớn: sức mạnh của sự đoàn kết. Hình tượng “sợi chỉ” được xây dựng qua quá trình biến đổi từ bông yếu ớt đến sợi chỉ mong manh, dễ đứt gãy, qua đó gợi lên hình ảnh con người cá nhân nhỏ bé, dễ bị tổn thương khi đứng riêng lẻ. Tuy nhiên, khi những sợi chỉ “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng đã tạo nên “tấm vải mỹ miều” bền chắc, không gì có thể xé nổi. Đây chính là phép ẩn dụ sâu sắc cho sức mạnh tập thể: nhiều cá nhân khi biết gắn bó, đồng lòng sẽ tạo nên lực lượng lớn lao, bền vững. Giọng thơ mộc mạc, gần gũi nhưng giàu tính cổ vũ, đặc biệt ở những câu cuối đã trực tiếp kêu gọi tinh thần đoàn kết dân tộc. Qua đó, bài thơ không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn có ý nghĩa chính trị, xã hội sâu sắc, nhấn mạnh rằng đoàn kết là yếu tố quyết định mọi thành công.




Câu 2 (4,0 điểm): Viết bài văn khoảng 600 chữ về vai trò của sự đoàn kết


Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại và phát triển một cách đơn lẻ. Chính vì vậy, sự đoàn kết luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng, là nền tảng tạo nên sức mạnh của mỗi cá nhân, mỗi tập thể và cả một dân tộc.


Đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác, chung sức giữa các cá nhân vì một mục tiêu chung. Khi con người biết liên kết với nhau, những hạn chế của mỗi cá nhân sẽ được bù đắp, đồng thời sức mạnh tập thể sẽ được nhân lên gấp bội. Một người có thể làm được những việc nhỏ, nhưng nhiều người cùng chung tay có thể tạo nên những thành tựu lớn lao. Chính vì vậy, đoàn kết không chỉ là nhu cầu mà còn là điều kiện tất yếu để đạt được thành công.


Vai trò của đoàn kết thể hiện rõ trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trong học tập, một tập thể lớp biết đoàn kết sẽ cùng nhau tiến bộ, hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn. Trong lao động, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cá nhân giúp công việc đạt hiệu quả cao hơn. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, đoàn kết chính là yếu tố quyết định giúp đất nước vượt qua những thử thách lớn lao. Nhờ tinh thần đồng lòng, nhân dân ta đã chiến thắng nhiều kẻ thù mạnh hơn gấp bội, bảo vệ độc lập và chủ quyền dân tộc. Điều đó cho thấy, đoàn kết không chỉ tạo nên sức mạnh vật chất mà còn là sức mạnh tinh thần to lớn.


Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn những biểu hiện thiếu đoàn kết: ích kỷ cá nhân, ganh đua không lành mạnh, thiếu tinh thần hợp tác. Những điều này làm suy yếu tập thể, cản trở sự phát triển chung. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đoàn kết để điều chỉnh hành vi của mình. Đoàn kết không có nghĩa là hòa tan cái tôi, mà là biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân khi cần thiết.


Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đoàn kết ngay từ những việc nhỏ nhất: giúp đỡ bạn bè trong học tập, tham gia tích cực các hoạt động tập thể, biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác. Khi mỗi cá nhân đều có ý thức xây dựng tập thể, sức mạnh chung sẽ ngày càng được củng cố.


Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa dẫn đến thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Mỗi người cần biết trân trọng và phát huy tinh thần ấy để cùng nhau xây dựng một cộng đồng vững mạnh, tiến bộ và nhân văn hơn.


câu1

Nhân vật phu nhân trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp người phụ nữ trong văn học trung đại, hội tụ những phẩm chất cao quý về đạo đức và tình nghĩa. Trước hết, phu nhân là người phụ nữ đoan trang, tài hoa, biết giữ lễ nghi khuôn phép, hết lòng vun đắp hạnh phúc gia đình và âm thầm góp phần giúp chồng trở thành một vị quan cần mẫn. Khi Đinh Hoàn mất nơi đất khách vì việc nước, nỗi đau của phu nhân không chỉ là nỗi đau riêng tư mà còn gắn với sự mất mát của quốc gia. Tình yêu và lòng thủy chung tuyệt đối khiến bà nguyện hi sinh theo chồng, thể hiện quan niệm “trinh liệt” của xã hội phong kiến. Yếu tố kì ảo với việc linh hồn Đinh Hoàn hiện về càng làm nổi bật sự gắn bó bền chặt vượt qua ranh giới sống – chết. Qua nhân vật phu nhân, tác giả vừa ngợi ca đức hạnh, lòng thủy chung của người phụ nữ, vừa phản ánh bi kịch số phận của họ khi những giá trị đạo đức phong kiến trở thành chuẩn mực nghiệt ngã chi phối đời sống.

câu2

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, tầng lớp trí thức luôn giữ một vai trò đặc biệt quan trọng đối với vận mệnh đất nước. Hình tượng nhân vật Đinh Hoàn trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp hiện lên như một kẻ sĩ tiêu biểu: tài năng, tận tụy và hết lòng vì việc nước. Từ đó, ta có dịp suy ngẫm sâu sắc hơn về trách nhiệm của người trí thức đối với quốc gia, dân tộc trong mọi thời đại.


Trước hết, trách nhiệm lớn nhất của người trí thức là đem tri thức và tài năng của mình phụng sự đất nước. Đinh Hoàn không chỉ là một tiến sĩ trẻ tuổi, giỏi văn chương, mà còn là một vị quan cần mẫn, được triều đình tín nhiệm giao phó trọng trách đi sứ để bang giao với nước lớn. Dù đường đi gian nan, sức khỏe yếu, ông vẫn hoàn thành sứ mệnh đến hơi thở cuối cùng, chỉ canh cánh nỗi lo “việc nước chưa trọn”. Điều đó cho thấy, trí thức chân chính không sống vì danh lợi cá nhân mà đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.


Bên cạnh đó, người trí thức còn có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa những giá trị đạo đức, tinh thần cho xã hội. Đinh Hoàn được miêu tả là người ngưỡng mộ trung thần liệt nữ, sống có lí tưởng, có bản lĩnh. Chính lối sống và nhân cách của ông đã trở thành tấm gương, ảnh hưởng sâu sắc đến người vợ cũng như những người xung quanh. Trí thức không chỉ “học rộng, biết nhiều” mà còn phải là người dẫn dắt tinh thần, góp phần xây dựng nền tảng đạo đức cho cộng đồng.


Trong xã hội hiện đại, trách nhiệm của người trí thức càng trở nên đa dạng và nặng nề hơn. Trước những biến động về kinh tế, chính trị, văn hóa, trí thức cần giữ vững bản lĩnh, dám lên tiếng bảo vệ cái đúng, đấu tranh với cái sai, chống lại sự thờ ơ và vô cảm. Họ phải biết gắn tri thức với thực tiễn, dùng hiểu biết khoa học, tư duy phản biện và tinh thần sáng tạo để giải quyết những vấn đề của đất nước, từ giáo dục, y tế, môi trường đến chủ quyền và bản sắc văn hóa dân tộc.


Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn không ít người có tri thức nhưng sống thờ ơ với vận mệnh chung, chạy theo lợi ích cá nhân, thậm chí quay lưng với trách nhiệm xã hội. Điều đó càng khiến hình tượng Đinh Hoàn trở nên có ý nghĩa nhắc nhở: trí thức chỉ thực sự có giá trị khi tri thức của họ gắn liền với tinh thần phụng sự.


Tóm lại, qua hình tượng Đinh Hoàn – một kẻ sĩ hết lòng vì việc nước, ta nhận ra rằng trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước là sống có lí tưởng, có bản lĩnh, đem tài năng và trí tuệ cống hiến cho dân tộc. Dù ở thời đại nào, khi trí thức biết đặt mình trong mối quan hệ gắn bó với vận mệnh quốc gia, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước bền vững.

câu1

Nhân vật phu nhân trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp người phụ nữ trong văn học trung đại, hội tụ những phẩm chất cao quý về đạo đức và tình nghĩa. Trước hết, phu nhân là người phụ nữ đoan trang, tài hoa, biết giữ lễ nghi khuôn phép, hết lòng vun đắp hạnh phúc gia đình và âm thầm góp phần giúp chồng trở thành một vị quan cần mẫn. Khi Đinh Hoàn mất nơi đất khách vì việc nước, nỗi đau của phu nhân không chỉ là nỗi đau riêng tư mà còn gắn với sự mất mát của quốc gia. Tình yêu và lòng thủy chung tuyệt đối khiến bà nguyện hi sinh theo chồng, thể hiện quan niệm “trinh liệt” của xã hội phong kiến. Yếu tố kì ảo với việc linh hồn Đinh Hoàn hiện về càng làm nổi bật sự gắn bó bền chặt vượt qua ranh giới sống – chết. Qua nhân vật phu nhân, tác giả vừa ngợi ca đức hạnh, lòng thủy chung của người phụ nữ, vừa phản ánh bi kịch số phận của họ khi những giá trị đạo đức phong kiến trở thành chuẩn mực nghiệt ngã chi phối đời sống.

câu2

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, tầng lớp trí thức luôn giữ một vai trò đặc biệt quan trọng đối với vận mệnh đất nước. Hình tượng nhân vật Đinh Hoàn trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp hiện lên như một kẻ sĩ tiêu biểu: tài năng, tận tụy và hết lòng vì việc nước. Từ đó, ta có dịp suy ngẫm sâu sắc hơn về trách nhiệm của người trí thức đối với quốc gia, dân tộc trong mọi thời đại.


Trước hết, trách nhiệm lớn nhất của người trí thức là đem tri thức và tài năng của mình phụng sự đất nước. Đinh Hoàn không chỉ là một tiến sĩ trẻ tuổi, giỏi văn chương, mà còn là một vị quan cần mẫn, được triều đình tín nhiệm giao phó trọng trách đi sứ để bang giao với nước lớn. Dù đường đi gian nan, sức khỏe yếu, ông vẫn hoàn thành sứ mệnh đến hơi thở cuối cùng, chỉ canh cánh nỗi lo “việc nước chưa trọn”. Điều đó cho thấy, trí thức chân chính không sống vì danh lợi cá nhân mà đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.


Bên cạnh đó, người trí thức còn có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa những giá trị đạo đức, tinh thần cho xã hội. Đinh Hoàn được miêu tả là người ngưỡng mộ trung thần liệt nữ, sống có lí tưởng, có bản lĩnh. Chính lối sống và nhân cách của ông đã trở thành tấm gương, ảnh hưởng sâu sắc đến người vợ cũng như những người xung quanh. Trí thức không chỉ “học rộng, biết nhiều” mà còn phải là người dẫn dắt tinh thần, góp phần xây dựng nền tảng đạo đức cho cộng đồng.


Trong xã hội hiện đại, trách nhiệm của người trí thức càng trở nên đa dạng và nặng nề hơn. Trước những biến động về kinh tế, chính trị, văn hóa, trí thức cần giữ vững bản lĩnh, dám lên tiếng bảo vệ cái đúng, đấu tranh với cái sai, chống lại sự thờ ơ và vô cảm. Họ phải biết gắn tri thức với thực tiễn, dùng hiểu biết khoa học, tư duy phản biện và tinh thần sáng tạo để giải quyết những vấn đề của đất nước, từ giáo dục, y tế, môi trường đến chủ quyền và bản sắc văn hóa dân tộc.


Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn không ít người có tri thức nhưng sống thờ ơ với vận mệnh chung, chạy theo lợi ích cá nhân, thậm chí quay lưng với trách nhiệm xã hội. Điều đó càng khiến hình tượng Đinh Hoàn trở nên có ý nghĩa nhắc nhở: trí thức chỉ thực sự có giá trị khi tri thức của họ gắn liền với tinh thần phụng sự.


Tóm lại, qua hình tượng Đinh Hoàn – một kẻ sĩ hết lòng vì việc nước, ta nhận ra rằng trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước là sống có lí tưởng, có bản lĩnh, đem tài năng và trí tuệ cống hiến cho dân tộc. Dù ở thời đại nào, khi trí thức biết đặt mình trong mối quan hệ gắn bó với vận mệnh quốc gia, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước bền vững.

Câu 1 (2 điểm)


Trong đoạn trích bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên với ý nghĩa vừa hiện thực vừa giàu giá trị biểu tượng. Trước hết, đất nước được cảm nhận như một không gian sống đang hồi sinh sau chiến tranh, với “nhịp cầu mới”, “người đang tới dựng nhà”, “nhành hoa” nhú lên từ tàn tro đổ nát. Đất nước không trừu tượng mà gắn bó máu thịt với đời sống lao động, xây dựng của nhân dân. Đồng thời, đất nước còn mang ý nghĩa của sự hi sinh và bền bỉ, bởi đằng sau hiện tại yên bình là quá khứ “triệu tấn bom rơi”, là những công sự, những năm tháng kháng chiến gian khổ. Qua hình ảnh em bé đến trường, cô gái may áo cưới, đất nước được nhìn từ góc độ con người – những con người đã lớn lên, hạnh phúc từ chính đau thương. Đặc biệt, “vị ngọt” của đất nước là kết tinh của Cách mạng, của kháng chiến và của truyền thống yêu nước bền bỉ qua các thế hệ. Như vậy, hình tượng đất nước trong bài thơ vừa là tổ quốc anh hùng, vừa là đất nước nhân dân, giàu sức sống, niềm tin và tương lai.




Câu 2 (4 điểm)


Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi cho mỗi người suy nghĩ về cách cảm nhận và ghi nhớ lịch sử dân tộc.


Trước hết, lịch sử không chỉ là những con số, mốc thời gian hay sự kiện khô khan trong sách vở. Những bài giảng lịch sử, nếu chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, dễ khiến con người tiếp nhận bằng lí trí hơn là cảm xúc. Ngược lại, khi lịch sử được hiện lên qua số phận, cuộc đời và sự hi sinh của con người cụ thể, nó trở nên sống động, chân thực và lay động lòng người. Chính con người – với máu, nước mắt, niềm tin và lòng yêu nước – đã thổi hồn vào lịch sử.


Chúng ta xúc động khi biết đến những người mẹ tiễn con ra trận, những chiến sĩ ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, hay những con người bình dị đã âm thầm hi sinh cả hạnh phúc riêng vì độc lập dân tộc. Những con người ấy khiến lịch sử không còn xa vời mà trở nên gần gũi, khiến người đọc, người nghe cảm nhận được cái giá của hòa bình và tự do. Lịch sử vì thế không chỉ được “nhớ” mà còn được “cảm”.


Bên cạnh đó, sự xúc động trước những người làm nên lịch sử còn giúp con người nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân. Khi hiểu rằng lịch sử được tạo nên từ những con người bình thường nhưng có lí tưởng lớn lao, mỗi người sẽ thấy mình cũng là một phần của dòng chảy lịch sử. Điều đó khơi dậy lòng biết ơn, niềm tự hào dân tộc và ý thức sống xứng đáng với những hi sinh của cha ông.


Tuy nhiên, không thể phủ nhận vai trò của việc học lịch sử một cách hệ thống. Những bài giảng lịch sử là nền tảng giúp chúng ta hiểu đúng, hiểu đủ về quá khứ. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử mà ở cách truyền đạt: lịch sử cần được kể bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc và chiều sâu nhân văn, để tri thức đi cùng rung động.


Tóm lại, ý kiến trên nhấn mạnh một chân lí quan trọng: lịch sử trở nên bất tử nhờ con người. Chính những người làm nên lịch sử mới là nguồn cảm hứng mạnh mẽ nhất, giúp chúng ta yêu lịch sử, trân trọng hiện tại và có trách nhiệm với tương lai của đất nước.


Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.

→ Dấu hiệu: số chữ trong mỗi dòng không đều, không gò bó về niêm luật, vần điệu linh hoạt, câu thơ dài ngắn khác nhau, phù hợp với việc bộc lộ cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên.




Câu 2.

Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động sâu sắc, tự hào và tin yêu của nhân vật trữ tình trước đất nước sau chiến tranh: vừa đau thương mất mát, vừa hồi sinh mạnh mẽ; đồng thời là niềm trân trọng quá khứ và niềm tin vững chắc vào hiện tại, tương lai hòa bình.




Câu 3.

Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ đối lập (tương phản):


  • Hình ảnh “em bé tung tăng vào lớp Một”, “cô gái thu này bắt đầu may áo cưới” (hiện tại hòa bình, hạnh phúc)
    ↔ “triệu tấn bom rơi”, “công sự bom vùi” (quá khứ chiến tranh khốc liệt).



Ý nghĩa:

Biện pháp này làm nổi bật sự hi sinh, gian khổ của chiến tranh, qua đó càng tôn vinh giá trị của hòa bình hôm nay. Nó cho thấy thế hệ hiện tại được sống trong yên bình là nhờ sự đứng lên, chịu đựng và cống hiến của con người trong chiến tranh, từ đó gợi lòng biết ơn và trân trọng.




Câu 4.

“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình và hạnh phúc.

→ Vị ngọt ấy có được từ Cách mạng Tháng Tám, từ những hi sinh, mất mát, gian khổ của các thế hệ đi trước trong chiến tranh và kháng chiến vì đất nước.




Câu 5.

Đoạn trích gợi cho em suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của lòng yêu nước. Yêu nước không chỉ là cảm xúc tự hào mà còn là sự sẵn sàng hi sinh, cống hiến vì lợi ích chung của dân tộc. Trong chiến tranh, lòng yêu nước thể hiện qua việc dám “hi sinh tất cả dành Kháng chiến”; trong hòa bình, đó là tinh thần lao động cần cù, xây dựng và gìn giữ đất nước. Lòng yêu nước còn là sự trân trọng quá khứ, biết ơn những thế hệ đã ngã xuống để ta được sống trong yên bình hôm nay. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước bằng những hành động thiết thực: học tập tốt, sống có trách nhiệm và góp phần làm cho đất nước ngày càng giàu đẹp.


Câu 1 (2 điểm)


Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của nhân vật Chi-hon được khắc họa tinh tế, sâu sắc qua dòng hồi ức và cảm xúc day dứt. Khi nghe tin mẹ bị lạc, Chi-hon trước hết rơi vào trạng thái bực tức, trách móc, hướng sự bất bình về phía các thành viên trong gia đình. Tuy nhiên, sự tức giận ấy nhanh chóng chuyển thành nỗi ân hận và tự trách, bởi chính cô cũng không hề hay biết chuyện mẹ bị lạc suốt bốn ngày. Trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, Chi-hon bị cuốn vào dòng hồi tưởng về mẹ, đặc biệt là kỉ niệm chiếc váy năm xưa, qua đó nhận ra sự vô tâm của bản thân trước tình yêu và hi sinh âm thầm của mẹ. Sự đối lập giữa hình ảnh mẹ lạc lõng nơi ga tàu và hình ảnh cô thành đạt ở triển lãm sách càng làm tâm trạng Chi-hon thêm đau đớn, dằn vặt. Cuối cùng, tâm lý nhân vật lắng lại trong nỗi lo sợ mất mát, dự cảm rằng có thể sẽ không bao giờ tìm lại được mẹ, khiến cảm giác ân hận trở nên ám ảnh và dai dẳng.




Câu 2 (4 điểm)


Trong cuộc đời mỗi con người, kí ức về những người thân yêu giữ một vị trí vô cùng quan trọng. Đó không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ mà còn là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn, định hình nhân cách và giúp ta hiểu sâu sắc hơn giá trị của yêu thương.


Trước hết, kí ức về người thân là điểm tựa tinh thần bền vững cho mỗi con người. Những hình ảnh quen thuộc như bữa cơm gia đình, lời dặn dò của cha mẹ hay sự quan tâm lặng lẽ của ông bà thường trở thành nơi ta tìm về mỗi khi mệt mỏi, vấp ngã. Chính những kí ức ấy giúp con người không cảm thấy cô đơn giữa dòng đời rộng lớn, bởi ta biết rằng mình từng và luôn được yêu thương.


Bên cạnh đó, kí ức về người thân còn giúp con người nhận ra và trân trọng giá trị của hi sinh. Khi còn hiện diện, những hi sinh của cha mẹ, người thân đôi khi bị xem là điều hiển nhiên. Chỉ đến khi xa cách hoặc mất mát, con người mới thấm thía rằng đằng sau những điều bình dị ấy là cả một đời tận tụy. Kí ức vì thế trở thành tấm gương soi chiếu, giúp ta sống chậm lại, biết yêu thương và quan tâm nhiều hơn đến những người đang ở bên mình.


Không chỉ vậy, kí ức về người thân còn góp phần định hướng lối sống và nhân cách. Những bài học đạo đức, cách ứng xử, lối sống nhân hậu mà ta tiếp nhận từ gia đình thường được lưu giữ qua những kỉ niệm sâu sắc. Dù thời gian trôi qua, những kí ức ấy vẫn âm thầm dẫn dắt ta lựa chọn điều đúng đắn, sống có trách nhiệm và giàu tình cảm.


Tuy nhiên, kí ức chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người biết trân trọng hiện tại. Nếu chỉ đợi đến lúc mất đi mới nhớ về, kí ức sẽ trở thành nỗi day dứt hơn là niềm an ủi. Vì vậy, mỗi người cần sống yêu thương, quan tâm và sẻ chia với người thân ngay từ hôm nay, để mai này khi nhớ lại, kí ức không chỉ là nỗi tiếc nuối mà còn là sự ấm áp và bình yên.


Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là tài sản tinh thần vô giá của mỗi con người. Nó nuôi dưỡng tâm hồn, nhắc nhở ta về yêu thương và giúp ta sống nhân văn, sâu sắc hơn giữa cuộc đời nhiều biến động.


Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể gọi nhân vật là “cô”, “mẹ”, “bố”…).


Câu 2.

Đoạn trích được trần thuật chủ yếu từ điểm nhìn của nhân vật Chi-hon (người con gái thứ ba), thể hiện qua dòng hồi ức, cảm xúc, sự day dứt và suy nghĩ nội tâm của cô về mẹ.


Câu 3.

Đoạn văn sử dụng biện pháp nghệ thuật đối lập/so sánh tương phản về không gian – hoàn cảnh (mẹ bị lạc trong hỗn loạn ở ga tàu điện ngầm Seoul ↔ con gái đang dự triển lãm sách ở Bắc Kinh với thành công nghề nghiệp).

Tác dụng: Làm nổi bật sự xa cách giữa mẹ và con, khắc sâu cảm giác ân hận, day dứt của người con khi mải mê với sự nghiệp mà không ở bên mẹ lúc mẹ cần nhất.


Câu 4.

Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện: yêu thương con âm thầm, giàu hi sinh, giản dị, cam chịu, luôn nghĩ cho con.

Câu văn thể hiện rõ phẩm chất ấy:


  • “Nếu là con thì mẹ đã thử cái váy này,”
  • “Không, mẹ thích kiểu này, chỉ có điều mẹ thì không mặc được.”



Câu 5.

Chi-hon hối tiếc vì đã thờ ơ, vô tâm với mẹ, cụ thể là không chịu mặc thử chiếc váy mẹ thích và không nhận ra những hi sinh lặng lẽ của mẹ dành cho mình.


Đoạn văn (4–5 câu):

Trong cuộc sống, đôi khi những hành động vô tâm nhỏ bé lại có thể làm tổn thương sâu sắc những người thân yêu nhất. Sự thờ ơ, lời từ chối lạnh lùng hay việc đặt bản thân lên trên gia đình dễ khiến người khác cảm thấy bị bỏ rơi. Khi mất đi cơ hội quan tâm, con người mới nhận ra giá trị của yêu thương thì đã quá muộn. Vì vậy, mỗi người cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng tình cảm của những người luôn âm thầm hi sinh vì mình.


📝 Câu 1: Ý nghĩa của những giấc mơ

Đoạn văn nghị luận:

"Giấc mơ" không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng mà còn là ngọn hải đăng soi sáng và là động lực mạnh mẽ nhất cho cuộc sống con người. Giấc mơ (ước mơ, khát vọng, lí tưởng) mang ý nghĩa to lớn, trước hết bởi nó là nguồn sống tinh thần vô tận, giúp con người vượt lên trên sự tầm thường, tránh khỏi trạng thái "sống mòn" và "nghèo đói" tâm hồn. Giấc mơ giúp con người định hình mục tiêu, tạo ra ý chí và nghị lực để theo đuổi những giá trị cao đẹp, như câu chuyện về Tổng thống Obama đã chứng minh. Thứ hai, giấc mơ có sức mạnh liên kết và chuyển hóa cộng đồng, nuôi dưỡng chủ nghĩa nhân văn và niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn. Khi một tập thể cùng hướng về một giấc mơ chung, họ sẽ hành động và tạo ra sự thay đổi lớn lao. Cuối cùng, những giấc mơ, dù nhỏ bé, cũng giúp con người chống lại sự vô cảm và tuyệt vọng, giữ cho tâm hồn luôn "da diết đập", nhờ đó mà cuộc sống trở nên ý nghĩa, rọn ràng hơn, thay vì chỉ bị cuốn vào những lợi ích vật chất trước mắt. Do đó, việc gieo trồng và nuôi dưỡng "hạt giống của giấc mơ" là trách nhiệm cần thiết để mỗi cá nhân và xã hội được "tỉnh thức" và phát triển bền vững.


📝 Câu 2: Phân tích bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính

Tình quê và Tình người trong nỗi "Tương tư"

Nguyễn Bính (1918-1966) là thi sĩ của đồng quê và những nỗi niềm chân chất, hồn hậu. Bài thơ "Tương tư" là một trong những thi phẩm tiêu biểu, khắc họa nỗi nhớ nhung đơn phương, da diết của chàng trai quê với cô gái làng bên, qua đó thể hiện vẻ đẹp trữ tình, mộc mạc của hồn thơ Nguyễn Bính và bức tranh làng quê Việt Nam truyền thống.

1. Khổ 1 & 2: Định nghĩa và Nỗi niềm Mở đầu

Bài thơ mở ra với một cặp câu lục bát mang đậm tính ca dao, dân ca:

Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, Một người chín nhớ mười mong một người.

Cách dùng địa danh "Thôn Đoài" - "thôn Đông" không chỉ là không gian vật lí mà còn là biểu tượng cho sự chia cắt, cách trở của đôi lứa, ngay cả khi họ ở gần nhau. Nỗi nhớ được cụ thể hóa bằng cách nói dân gian giàu sức gợi cảm "chín nhớ mười mong", nhấn mạnh sự da diết, triền miên.

Nỗi tương tư được lí giải bằng một so sánh thú vị:

Gió mưa là bệnh của giời, Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.

Tương tư được xem là một thứ "bệnh" không thể tránh khỏi, tự nhiên như quy luật của trời đất. Bằng cách hạ thấp tình yêu cá nhân (tương tư) xuống ngang hàng với hiện tượng thiên nhiên (gió mưa), Nguyễn Bính đã ngụ ý khẳng định tính chân thành, tự nhiên và mãnh liệt của tình yêu.

2. Khổ 3 & 4: Nỗi niềm trăn trở và Sự vô lí của khoảng cách

Sự trăn trở của nhân vật trữ tình được đẩy lên đỉnh điểm khi anh chất vấn chính cái nghịch lí của nỗi tương tư:

Hai thôn chung lại một làng, Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?

Khoảng cách vật lí chỉ là "cách một đầu đình", rất gần gũi, nhưng khoảng cách tinh thần, tình cảm lại "xa xôi" đến vô lí. Chính sự gần gũi về địa lí lại càng làm nổi bật nỗi đau vì sự xa cách về tình cảm. Thời gian trôi qua, chứng kiến nỗi lòng chàng trai, được thể hiện bằng hình ảnh giàu tính biểu tượng: "Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng". Sự chuyển đổi màu sắc của thiên nhiên là dấu hiệu của thời gian chờ đợi mòn mỏi, thể hiện nỗi tương tư đã đạt đến độ chín muồi, khắc khoải.

3. Khổ 5 & 6: Khát khao gặp gỡ và Câu hỏi Tự vấn

Nỗi tương tư được miêu tả qua những đêm thao thức: "Tương tư thức mấy đêm rồi". Câu hỏi tu từ thể hiện sự cô đơn và khát khao được thổ lộ, được thấu hiểu:

Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!

Nhân vật trữ tình bày tỏ khát vọng gặp gỡ bằng hình ảnh ước lệ truyền thống:

Bao giờ bến mới gặp đò? Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?

"Bến - đò" và "Hoa khuê các - bướm giang hồ" là những hình ảnh quen thuộc trong văn học, thể hiện sự đối lập giữa cô gái hiền thục (hoa, bến) và chàng trai phong trần, khao khát (bướm, đò). Khát khao gặp gỡ ở đây vừa tha thiết, vừa mang nét ngập ngừng, ước lệ của tình yêu thuở xưa.

4. Khổ 7 & 8: Đan cài không gian và Mượn vật để nói lòng

Hai khổ cuối là sự sáng tạo độc đáo của Nguyễn Bính khi gắn liền tình yêu đôi lứa với hình ảnh làng quê mộc mạc:

Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Sự sắp đặt "giàn giầu" và "hàng cau" không chỉ là chi tiết tả thực mà còn là biểu tượng của tình nghĩa vợ chồng son sắt theo tục ăn trầu. Chúng được đặt đối diện nhau, thể hiện sự tương giao, ước hẹn.

Bài thơ kết thúc bằng sự đồng hóa nỗi nhớ của con người với sự vật, tạo nên nét duyên dáng, lãng mạn:

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?

Sự vật cũng mang tâm trạng con người, cây cau (tượng trưng cho anh) nhớ trầu không (tượng trưng cho em), khiến cho nỗi tương tư trở nên lan tỏa khắp không gian làng quê, vừa kín đáo vừa mãnh liệt.

Kết luận

Bài thơ "Tương tư" là khúc ca đơn phương giản dị mà sâu lắng. Với thể thơ lục bát quen thuộc, giọng thơ mộc mạc, và việc sử dụng tài tình các hình ảnh, cách nói của ca dao, Nguyễn Bính đã không chỉ vẽ nên nỗi nhớ của một chàng trai mà còn làm sống dậy cả một không gian văn hóa làng quê với những giá trị tình cảm truyền thống đẹp đẽ, khiến nỗi tương tư trở thành một vẻ đẹp nghệ thuật khó quên.

📝 Câu 1: Ý nghĩa của những giấc mơ

Đoạn văn nghị luận:

"Giấc mơ" không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng mà còn là ngọn hải đăng soi sáng và là động lực mạnh mẽ nhất cho cuộc sống con người. Giấc mơ (ước mơ, khát vọng, lí tưởng) mang ý nghĩa to lớn, trước hết bởi nó là nguồn sống tinh thần vô tận, giúp con người vượt lên trên sự tầm thường, tránh khỏi trạng thái "sống mòn" và "nghèo đói" tâm hồn. Giấc mơ giúp con người định hình mục tiêu, tạo ra ý chí và nghị lực để theo đuổi những giá trị cao đẹp, như câu chuyện về Tổng thống Obama đã chứng minh. Thứ hai, giấc mơ có sức mạnh liên kết và chuyển hóa cộng đồng, nuôi dưỡng chủ nghĩa nhân văn và niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn. Khi một tập thể cùng hướng về một giấc mơ chung, họ sẽ hành động và tạo ra sự thay đổi lớn lao. Cuối cùng, những giấc mơ, dù nhỏ bé, cũng giúp con người chống lại sự vô cảm và tuyệt vọng, giữ cho tâm hồn luôn "da diết đập", nhờ đó mà cuộc sống trở nên ý nghĩa, rọn ràng hơn, thay vì chỉ bị cuốn vào những lợi ích vật chất trước mắt. Do đó, việc gieo trồng và nuôi dưỡng "hạt giống của giấc mơ" là trách nhiệm cần thiết để mỗi cá nhân và xã hội được "tỉnh thức" và phát triển bền vững.


📝 Câu 2: Phân tích bài thơ Tương tư của Nguyễn Bính

Tình quê và Tình người trong nỗi "Tương tư"

Nguyễn Bính (1918-1966) là thi sĩ của đồng quê và những nỗi niềm chân chất, hồn hậu. Bài thơ "Tương tư" là một trong những thi phẩm tiêu biểu, khắc họa nỗi nhớ nhung đơn phương, da diết của chàng trai quê với cô gái làng bên, qua đó thể hiện vẻ đẹp trữ tình, mộc mạc của hồn thơ Nguyễn Bính và bức tranh làng quê Việt Nam truyền thống.

1. Khổ 1 & 2: Định nghĩa và Nỗi niềm Mở đầu

Bài thơ mở ra với một cặp câu lục bát mang đậm tính ca dao, dân ca:

Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông, Một người chín nhớ mười mong một người.

Cách dùng địa danh "Thôn Đoài" - "thôn Đông" không chỉ là không gian vật lí mà còn là biểu tượng cho sự chia cắt, cách trở của đôi lứa, ngay cả khi họ ở gần nhau. Nỗi nhớ được cụ thể hóa bằng cách nói dân gian giàu sức gợi cảm "chín nhớ mười mong", nhấn mạnh sự da diết, triền miên.

Nỗi tương tư được lí giải bằng một so sánh thú vị:

Gió mưa là bệnh của giời, Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.

Tương tư được xem là một thứ "bệnh" không thể tránh khỏi, tự nhiên như quy luật của trời đất. Bằng cách hạ thấp tình yêu cá nhân (tương tư) xuống ngang hàng với hiện tượng thiên nhiên (gió mưa), Nguyễn Bính đã ngụ ý khẳng định tính chân thành, tự nhiên và mãnh liệt của tình yêu.

2. Khổ 3 & 4: Nỗi niềm trăn trở và Sự vô lí của khoảng cách

Sự trăn trở của nhân vật trữ tình được đẩy lên đỉnh điểm khi anh chất vấn chính cái nghịch lí của nỗi tương tư:

Hai thôn chung lại một làng, Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?

Khoảng cách vật lí chỉ là "cách một đầu đình", rất gần gũi, nhưng khoảng cách tinh thần, tình cảm lại "xa xôi" đến vô lí. Chính sự gần gũi về địa lí lại càng làm nổi bật nỗi đau vì sự xa cách về tình cảm. Thời gian trôi qua, chứng kiến nỗi lòng chàng trai, được thể hiện bằng hình ảnh giàu tính biểu tượng: "Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng". Sự chuyển đổi màu sắc của thiên nhiên là dấu hiệu của thời gian chờ đợi mòn mỏi, thể hiện nỗi tương tư đã đạt đến độ chín muồi, khắc khoải.

3. Khổ 5 & 6: Khát khao gặp gỡ và Câu hỏi Tự vấn

Nỗi tương tư được miêu tả qua những đêm thao thức: "Tương tư thức mấy đêm rồi". Câu hỏi tu từ thể hiện sự cô đơn và khát khao được thổ lộ, được thấu hiểu:

Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!

Nhân vật trữ tình bày tỏ khát vọng gặp gỡ bằng hình ảnh ước lệ truyền thống:

Bao giờ bến mới gặp đò? Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?

"Bến - đò" và "Hoa khuê các - bướm giang hồ" là những hình ảnh quen thuộc trong văn học, thể hiện sự đối lập giữa cô gái hiền thục (hoa, bến) và chàng trai phong trần, khao khát (bướm, đò). Khát khao gặp gỡ ở đây vừa tha thiết, vừa mang nét ngập ngừng, ước lệ của tình yêu thuở xưa.

4. Khổ 7 & 8: Đan cài không gian và Mượn vật để nói lòng

Hai khổ cuối là sự sáng tạo độc đáo của Nguyễn Bính khi gắn liền tình yêu đôi lứa với hình ảnh làng quê mộc mạc:

Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Sự sắp đặt "giàn giầu" và "hàng cau" không chỉ là chi tiết tả thực mà còn là biểu tượng của tình nghĩa vợ chồng son sắt theo tục ăn trầu. Chúng được đặt đối diện nhau, thể hiện sự tương giao, ước hẹn.

Bài thơ kết thúc bằng sự đồng hóa nỗi nhớ của con người với sự vật, tạo nên nét duyên dáng, lãng mạn:

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?

Sự vật cũng mang tâm trạng con người, cây cau (tượng trưng cho anh) nhớ trầu không (tượng trưng cho em), khiến cho nỗi tương tư trở nên lan tỏa khắp không gian làng quê, vừa kín đáo vừa mãnh liệt.

Kết luận

Bài thơ "Tương tư" là khúc ca đơn phương giản dị mà sâu lắng. Với thể thơ lục bát quen thuộc, giọng thơ mộc mạc, và việc sử dụng tài tình các hình ảnh, cách nói của ca dao, Nguyễn Bính đã không chỉ vẽ nên nỗi nhớ của một chàng trai mà còn làm sống dậy cả một không gian văn hóa làng quê với những giá trị tình cảm truyền thống đẹp đẽ, khiến nỗi tương tư trở thành một vẻ đẹp nghệ thuật khó quên.