NGUYỄN PHÚ GIA MINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN PHÚ GIA MINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn ~200 chữ

Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh đã mượn hình ảnh sợi chỉ nhỏ bé để gửi gắm một tư tưởng lớn lao về sức mạnh của sự đoàn kết. Mở đầu bài thơ, “tôi” xuất thân từ bông – vốn yếu ớt, dễ bị tác động. Khi trở thành sợi chỉ, “tôi” vẫn mang đặc tính mỏng manh, dễ đứt gãy, không ai coi trọng. Qua đó, tác giả gợi lên hình ảnh con người riêng lẻ, nhỏ bé giữa cuộc đời. Tuy nhiên, bước ngoặt của bài thơ nằm ở khi những sợi chỉ biết “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, cùng nhau dệt nên “tấm vải mỹ miều”. Hình ảnh ẩn dụ này cho thấy khi cá nhân biết gắn bó, liên kết với tập thể, sẽ tạo nên sức mạnh bền vững, “bền hơn lụa, lại điều hơn da”, không gì có thể phá vỡ. Giọng thơ giản dị mà sâu sắc, kết hợp với các biện pháp ẩn dụ, so sánh đã làm nổi bật chân lí: đoàn kết tạo nên sức mạnh. Từ đó, bài thơ không chỉ mang ý nghĩa nhận thức mà còn là lời kêu gọi mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, phải biết gắn bó, yêu thương và chung sức vì cộng đồng, đất nước.


Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn ~600 chữ

Trong cuộc sống, không ai có thể tồn tại và phát triển một cách đơn độc. Chính vì vậy, sự đoàn kết từ lâu đã trở thành một giá trị cốt lõi, tạo nên sức mạnh to lớn cho mỗi cá nhân và cả cộng đồng. Đoàn kết không chỉ là sự gắn bó giữa con người với con người mà còn là chìa khóa giúp vượt qua khó khăn và hướng tới thành công.

Trước hết, đoàn kết là sự liên kết, đồng lòng giữa các cá nhân trong một tập thể nhằm đạt được mục tiêu chung. Khi mỗi người biết đặt lợi ích chung lên trên cái tôi cá nhân, biết phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau, thì sức mạnh tập thể sẽ được phát huy tối đa. Một cá nhân có thể giỏi, nhưng tập thể đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh vượt trội hơn rất nhiều. Giống như những sợi chỉ riêng lẻ thì yếu ớt, nhưng khi đan kết lại sẽ trở thành tấm vải bền chắc, con người khi đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh không gì phá vỡ được.

Sự đoàn kết đóng vai trò vô cùng quan trọng trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trong học tập, một lớp học đoàn kết sẽ giúp các thành viên cùng tiến bộ, hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn. Trong công việc, tinh thần hợp tác giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc, chính nhờ tinh thần đoàn kết mà nhân dân ta đã vượt qua nhiều thử thách, bảo vệ và xây dựng đất nước. Đoàn kết không chỉ tạo nên sức mạnh vật chất mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn, giúp con người thêm niềm tin và ý chí.

Tuy nhiên, trong thực tế, không phải lúc nào con người cũng giữ được tinh thần đoàn kết. Vẫn còn những cá nhân ích kỉ, chỉ nghĩ đến lợi ích riêng, gây chia rẽ tập thể. Điều đó không chỉ làm suy yếu sức mạnh chung mà còn cản trở sự phát triển. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đoàn kết, học cách lắng nghe, tôn trọng và hợp tác với người khác. Đoàn kết không có nghĩa là hòa tan cái tôi, mà là biết dung hòa để cùng phát triển.

Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đoàn kết ngay từ những việc nhỏ như giúp đỡ bạn bè trong học tập, tham gia hoạt động tập thể, xây dựng môi trường lớp học thân thiện. Khi mỗi người đều có ý thức đóng góp, tập thể sẽ ngày càng vững mạnh.

Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh, là yếu tố quyết định sự thành công của mỗi cá nhân và cộng đồng. Trong một thế giới ngày càng gắn kết, tinh thần đoàn kết càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy biết trân trọng, vun đắp và phát huy sức mạnh của sự đoàn kết trong cuộc sống.

Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp miêu tả, tự sự).


Câu 2 (0.5 điểm):
Nhân vật “tôi” (sợi chỉ) được tạo ra từ bông (hoa bông).


Câu 3 (1.0 điểm):

  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp liệt kê, điệp ý).
  • Phân tích:
    • “Sợi dọc, sợi ngang” → ẩn dụ cho con người trong xã hội.
    • “Dệt nên tấm vải” → ẩn dụ cho sức mạnh tập thể khi đoàn kết.
    • “Bền hơn lụa, hơn da” → nhấn mạnh sức mạnh to lớn của sự gắn kết.
      → Tác giả khẳng định: khi đoàn kết, con người sẽ tạo nên sức mạnh không gì phá vỡ được.

Câu 4 (1.0 điểm):

  • Đặc tính của sợi chỉ:
    • Mỏng manh, yếu ớt
    • Dễ đứt, dễ rời khi đứng riêng lẻ
    • Càng dài càng dễ tổn thương
  • Sức mạnh của sợi chỉ:
    → Nằm ở sự đoàn kết (nhiều sợi hợp lại thành vải bền chắc).

Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học:
Con người dù nhỏ bé, yếu ớt nhưng khi biết đoàn kết, gắn bó với nhau sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao, vượt qua mọi khó khăn. Vì vậy, mỗi người cần sống yêu thương, hợp tác và chung sức vì tập thể.

Câu 1. (2,0 điểm)

Từ nội dung văn bản ở phần Đọc hiểu, viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích nhân vật phu nhân.

Nhân vật phu nhân trong truyện Người liệt nữ ở An Ấp là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đặc biệt ở đức thủy chung và lòng trinh tiết son sắt. Trước hết, phu nhân là người vợ mẫu mực, sống đoan trang, lễ độ, hết lòng vun đắp cho gia đình và luôn kính trọng chồng. Không chỉ đảm đang nữ công gia chánh, bà còn là người có tri thức, giỏi văn thơ, biết khuyên răn chồng làm tròn đạo làm quan. Khi Đinh Hoàn qua đời nơi đất khách, nỗi đau của phu nhân được đẩy đến tột cùng, thể hiện qua sự thương nhớ khôn nguôi và bài văn tế chan chứa tình nghĩa. Dù được người nhà khuyên can, phu nhân vẫn quyết giữ trọn chữ “tình”, lựa chọn cái chết để theo chồng. Hành động ấy phản ánh quan niệm đạo đức “trinh – liệt” của thời đại, đồng thời khắc họa một tấm lòng yêu thương chân thành, mãnh liệt. Qua nhân vật phu nhân, tác giả bày tỏ niềm cảm phục sâu sắc trước vẻ đẹp tinh thần cao quý của người phụ nữ, đồng thời gửi gắm quan niệm nhân sinh mang đậm dấu ấn văn học trung đại.


Câu 2. (4,0 điểm)

Từ hình tượng nhân vật Đinh Hoàn, hãy viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước.

Trong mọi thời đại, trí thức luôn được xem là lực lượng tinh hoa của xã hội, gắn liền với sự hưng suy của đất nước. Qua hình tượng nhân vật Đinh Hoàn trong truyện Người liệt nữ ở An Ấp, ta càng nhận thức rõ hơn về trách nhiệm lớn lao của người trí thức đối với dân tộc.

Đinh Hoàn là một kẻ sĩ tiêu biểu trong xã hội phong kiến. Ông không chỉ có tài năng, học vấn uyên thâm mà còn mang trong mình tinh thần trách nhiệm sâu sắc với triều đình và đất nước. Nhờ sự khuyên răn của phu nhân, Đinh Hoàn dần trở thành một vị quan cần mẫn, hết lòng vì công việc chung. Khi được triều đình giao phó trọng trách đi sứ, dù đường xá xa xôi, hiểm trở, ông vẫn sẵn sàng lên đường vì lợi ích quốc gia. Ngay cả khi đối diện với cái chết, điều khiến ông băn khoăn nhất không phải là bản thân mà là “việc nước chưa lo trọn vẹn”. Chi tiết ấy đã làm nổi bật phẩm chất cao đẹp của người trí thức chân chính: đặt vận mệnh đất nước lên trên sinh mạng cá nhân.

Từ hình tượng ấy, có thể thấy trách nhiệm đầu tiên của người trí thức đối với đất nước là trách nhiệm cống hiến bằng tri thức và tài năng. Tri thức không chỉ để mưu cầu danh lợi cá nhân mà còn để phục vụ cộng đồng, giải quyết những vấn đề của xã hội. Bên cạnh đó, người trí thức còn phải có ý thức trách nhiệm với vận mệnh dân tộc, dám nhận lấy sứ mệnh khó khăn khi Tổ quốc cần, giống như Đinh Hoàn không từ chối nhiệm vụ ngoại giao quan trọng.

Trong xã hội hiện đại, trách nhiệm ấy vẫn còn nguyên giá trị. Trí thức ngày nay cần không ngừng học tập, sáng tạo, góp phần vào sự phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học – công nghệ của đất nước. Đồng thời, họ phải giữ gìn đạo đức, bản lĩnh, không thờ ơ trước các vấn đề xã hội, không quay lưng với lợi ích chung vì lợi ích riêng. Một đất nước muốn phát triển bền vững không thể thiếu những trí thức vừa “hồng” vừa “chuyên”.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận trí thức sống thờ ơ, thiếu trách nhiệm, coi tri thức chỉ là công cụ để mưu cầu địa vị cá nhân. Điều đó càng nhắc nhở mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần tự ý thức rèn luyện đạo đức, nâng cao tri thức và sẵn sàng cống hiến cho quê hương, đất nước.

Tóm lại, qua hình tượng Đinh Hoàn, truyện Người liệt nữ ở An Ấp đã khẳng định một chân lý: người trí thức chân chính luôn gắn cuộc đời mình với trách nhiệm đối với đất nước. Đó không chỉ là lý tưởng cao đẹp của quá khứ mà còn là yêu cầu thiết yếu của xã hội hôm nay và mai sau.

Câu 1. (0,5 điểm)

Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kì (văn xuôi tự sự trung đại, có yếu tố kì ảo).


Câu 2. (0,5 điểm)

Văn bản viết về đề tài ca ngợi phẩm hạnh người phụ nữ, đặc biệt là lòng trinh tiết, sự thủy chung son sắt của người vợ đối với chồng.


Câu 3. (0,5 điểm)

Yếu tố kì ảo trong văn bản:

  • Hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân trong đêm khuya.
  • Đinh Hoàn “về chầu Thiên Đình”, trông coi việc bút nghiên.
  • Sự linh ứng của phu nhân sau khi được lập đền thờ.

Tác dụng:

  • Làm tăng tính hấp dẫn, li kì cho câu chuyện.
  • Thể hiện khát vọng đoàn tụ âm – dương của con người.
  • Tôn vinh vẻ đẹp đạo đức của người phụ nữ, khiến sự hi sinh của phu nhân mang ý nghĩa thiêng liêng, bất tử.

Câu 4. (0,5 điểm)

Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố:

  • Tăng tính trang trọng, bác học cho văn bản.
  • Góp phần khắc họa sâu sắc nỗi đau chia li và lòng thủy chung.
  • Giúp người đọc liên tưởng, so sánh, từ đó làm nổi bật phẩm chất của nhân vật phu nhân.

Điển tích ấn tượng nhất: Ngưu Lang – Chức Nữ, vì điển tích này biểu tượng cho tình yêu cách trở nhưng vẫn hướng về nhau, rất phù hợp với bi kịch tình duyên trong truyện.


Câu 5. (0,5 điểm)

Không gian nghệ thuật kết hợp nhiều cõi:

  • Cõi trần gian: cuộc sống của phu nhân sau khi chồng mất.
  • Cõi âm/thiên giới: Đinh Hoàn về chầu Thiên Đình, hồn hiện về gặp vợ trong mộng.

Tác dụng:

  • Xóa nhòa ranh giới giữa sự sống và cái chết.
  • Thể hiện quan niệm truyền thống: tình nghĩa vợ chồng vượt qua âm dương.
  • Làm nổi bật giá trị nhân văn và cảm xúc bi thương của câu chuyện.

Câu 1. (2 điểm) – Đoạn văn khoảng 200 chữ

Phân tích ý nghĩa hình tượng đất nước

Trong bài thơ Đất nước của Bằng Việt, hình tượng đất nước hiện lên vừa gần gũi, đời thường, vừa thiêng liêng, lớn lao. Đất nước không chỉ là không gian địa lí mà còn được cảm nhận qua những hình ảnh của lao động, tái thiết và hồi sinh: nhịp cầu mới, người dựng nhà, những bàn tay vun quén. Đặc biệt, đất nước được xây dựng từ con người – từ em bé vào lớp Một, cô gái may áo cưới đến những thế hệ đã trưởng thành trong bom đạn chiến tranh. Đó là một đất nước từng đau thương nhưng không khuất phục, biết hi sinh để giành độc lập và đủ sức “làm bù” cho những mất mát. Hình tượng đất nước trong bài thơ mang vẻ đẹp của sức sống bền bỉ, của truyền thống yêu nước nối tiếp qua các thế hệ, gợi lên niềm tự hào và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với Tổ quốc.

Câu 2. (4 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ

**Suy nghĩ về ý kiến:

“Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử.

Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.”**

Lịch sử không chỉ là những mốc thời gian, sự kiện hay con số khô khan được ghi chép trong sách vở. Điều làm nên sức sống của lịch sử chính là con người – những người đã sống, chiến đấu, hi sinh và để lại dấu ấn trong dòng chảy của dân tộc. Bởi thế, ý kiến “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử” là một nhận định sâu sắc và giàu ý nghĩa.


Thực tế cho thấy, nhiều người học lịch sử thường cảm thấy khó nhớ, khó cảm vì lịch sử được tiếp cận chủ yếu qua những bài giảng nặng về sự kiện. Tuy nhiên, khi lịch sử được kể bằng số phận con người – những người lính ngã xuống trên chiến trường, những bà mẹ tiễn con ra đi không hẹn ngày về, những em bé lớn lên trong bom đạn – thì lịch sử trở nên gần gũi và lay động lòng người. Chính câu chuyện về con người đã biến những trang sử thành hơi thở sống động của đời sống.


Những người làm nên lịch sử là hiện thân của lòng yêu nước, tinh thần hi sinh và ý chí kiên cường của dân tộc. Khi xúc động trước họ, con người không chỉ cảm nhận quá khứ bằng lí trí mà còn bằng trái tim. Sự xúc động ấy giúp chúng ta hiểu rằng độc lập, tự do hôm nay không phải điều ngẫu nhiên mà là kết quả của biết bao máu xương và nước mắt. Điều này được thể hiện rõ trong thơ Bằng Việt, khi đất nước hiện lên qua những con người đã đứng lên từ “công sự bom vùi” để xây dựng tương lai.


Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng bài giảng lịch sử vẫn đóng vai trò quan trọng, bởi đó là nền tảng để thế hệ sau hiểu đúng và hiểu đủ về quá khứ. Vấn đề không nằm ở bản thân lịch sử mà ở cách chúng ta tiếp cận và truyền đạt lịch sử. Khi lịch sử được kể bằng câu chuyện con người, bằng cảm xúc và chiều sâu nhân văn, nó sẽ trở nên hấp dẫn và có sức lan tỏa mạnh mẽ.


Tóm lại, con người chính là linh hồn của lịch sử. Chỉ khi xúc động trước những người làm nên lịch sử, chúng ta mới thực sự thấu hiểu giá trị của quá khứ và có ý thức sống trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai của đất nước.

Câu 1. Dấu hiệu xác định thể thơ

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.

Dấu hiệu:

Số chữ ở mỗi dòng không đều

Không bị gò bó về niêm luật, vần điệu

Nhịp thơ linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc và suy tư của nhân vật trữ tình

Câu 2. Cảm xúc của nhân vật trữ tình

Đoạn thơ thể hiện niềm xúc động, tự hào, tin yêu và trân trọng sâu sắc của nhân vật trữ tình trước sự hồi sinh của đất nước sau chiến tranh, đồng thời là sự biết ơn đối với những hi sinh, gian khổ của nhân dân trong kháng chiến.

Câu 3. Phân tích biện pháp tu từ

Biện pháp tu từ:

→ Điệp cấu trúc (“Mỗi… đều…”) kết hợp với tương phản.

Ý nghĩa:

Làm nổi bật sự đối lập giữa hiện tại hòa bình, hạnh phúc (em bé vào lớp Một, cô gái may áo cưới) và quá khứ chiến tranh khốc liệt (triệu tấn bom rơi, công sự bom vùi).

Khẳng định: hòa bình hôm nay được xây dựng từ hi sinh, đau thương và nghị lực phi thường của con người Việt Nam.

Qua đó tôn vinh sức sống mạnh mẽ, bền bỉ của dân tộc.

Câu 4. Ý nghĩa hình ảnh “vị ngọt”

“Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị ngọt của độc lập, tự do, hòa bình và hạnh phúc mà dân tộc ta có được.

Vị ngọt ấy có được từ:

Máu xương, hi sinh của bao thế hệ trong chiến tranh

Tinh thần yêu nước, lòng kiên cường của nhân dân Việt Nam

Thành quả của Cách mạng Tháng Tám – khởi nguồn cho độc lập dân tộc

Câu 5. Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước

(Trả lời theo kiểu ngắn – đúng trọng tâm đọc hiểu)

Đoạn trích cho thấy lòng yêu nước không phải là những điều lớn lao, trừu tượng mà được thể hiện qua sự hi sinh thầm lặng, lao động bền bỉ và niềm tin vào tương lai. Lòng yêu nước là khi con người sẵn sàng chịu gian khổ vì đất nước và biết trân trọng hòa bình hôm nay. Chính tình yêu nước đã tạo nên sức mạnh giúp dân tộc vượt qua chiến tranh và đứng dậy sau mất mát.

Câu 1. (2 điểm) – Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Chi-hon Nhân vật Chi-hon trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ trải qua những diễn biến tâm lý phức tạp và đầy ám ảnh. Ban đầu, cô bực tức, trách móc các thành viên trong gia đình vì đã để mẹ bị lạc, nhưng sâu thẳm trong lòng lại là sự hoang mang và day dứt. Khi trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, Chi-hon bắt đầu đối diện với nỗi đau thật sự, sự cô đơn và bất lực của mẹ giữa dòng người vô cảm. Những hồi ức về mẹ từ quá khứ bất ngờ ùa về, kéo theo nỗi ân hận vì sự vô tâm của bản thân. Cô tự trách mình đã mải mê với công việc, với thành công cá nhân mà quên mất người mẹ già yếu. Tâm lý của Chi-hon chuyển từ trách móc người khác sang tự vấn lương tâm, từ thờ ơ đến thức tỉnh. Qua đó, tác giả cho thấy bi kịch lớn nhất không chỉ là sự mất tích của người mẹ, mà còn là nỗi đau muộn màng của người con khi nhận ra tình yêu thương mình đã lãng quên. Câu 2. (4 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ Suy nghĩ về tầm quan trọng của kí ức về những người thân yêu trong cuộc đời mỗi người Trong hành trình dài của cuộc sống, con người có thể quên đi nhiều điều: những con đường đã từng qua, những gương mặt thoáng gặp, thậm chí cả những ước mơ từng cháy bỏng. Nhưng kí ức về những người thân yêu luôn là phần sâu lắng và bền bỉ nhất trong tâm hồn mỗi con người. Đó không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng cảm xúc, nhân cách và cách ta sống ở hiện tại. Kí ức về những người thân yêu trước hết là nơi lưu giữ tình yêu thương thuần khiết nhất. Đó là hình ảnh người mẹ tảo tần, người cha âm thầm hi sinh, hay những buổi sum họp gia đình tưởng như rất bình thường. Khi họ còn ở bên, ta thường xem sự quan tâm ấy là điều hiển nhiên. Chỉ đến khi mất đi hoặc xa cách, kí ức mới hiện lên rõ ràng, khiến ta thấm thía giá trị của yêu thương. Trong tác phẩm Hãy chăm sóc mẹ, khi người mẹ mất tích, Chi-hon mới đau đớn nhận ra những điều giản dị mà mẹ từng dành cho mình, từ chiếc váy không nỡ mặc đến bàn tay nắm chặt giữa biển người. Không chỉ mang giá trị tình cảm, kí ức về người thân còn là điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn. Trong những lúc mệt mỏi, thất bại hay lạc lối, việc nhớ về ánh mắt tin tưởng của cha mẹ, về sự bao dung của người thân giúp ta có thêm nghị lực để đứng vững. Những kí ức ấy nhắc nhở ta về nguồn gốc của mình, về nơi luôn sẵn sàng đón ta trở về sau mọi biến cố. Đồng thời, kí ức cũng có tác dụng thức tỉnh con người sống nhân ái và trách nhiệm hơn. Khi nhớ lại những lần vô tâm, những lời nói vô tình từng làm tổn thương người thân, ta học được cách yêu thương đúng lúc, biết trân trọng hiện tại hơn là chỉ hối tiếc trong quá khứ. Kí ức vì thế không chỉ để nhớ, mà còn để sống tốt hơn. Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là phần không thể thiếu trong cuộc đời mỗi người. Đó là nơi lưu giữ yêu thương, là điểm tựa tinh thần và là tiếng gọi âm thầm nhắc nhở ta sống chậm lại, sống sâu sắc hơn. Khi còn có thể, hãy yêu thương và quan tâm người thân bằng hành động cụ thể, để sau này, những kí ức còn lại không chỉ là nỗi đau, mà là sự ấm áp nâng đỡ tâm hồn.

Câu 1. (2 điểm) – Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) Phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Chi-hon Nhân vật Chi-hon trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ trải qua những diễn biến tâm lý phức tạp và đầy ám ảnh. Ban đầu, cô bực tức, trách móc các thành viên trong gia đình vì đã để mẹ bị lạc, nhưng sâu thẳm trong lòng lại là sự hoang mang và day dứt. Khi trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, Chi-hon bắt đầu đối diện với nỗi đau thật sự, sự cô đơn và bất lực của mẹ giữa dòng người vô cảm. Những hồi ức về mẹ từ quá khứ bất ngờ ùa về, kéo theo nỗi ân hận vì sự vô tâm của bản thân. Cô tự trách mình đã mải mê với công việc, với thành công cá nhân mà quên mất người mẹ già yếu. Tâm lý của Chi-hon chuyển từ trách móc người khác sang tự vấn lương tâm, từ thờ ơ đến thức tỉnh. Qua đó, tác giả cho thấy bi kịch lớn nhất không chỉ là sự mất tích của người mẹ, mà còn là nỗi đau muộn màng của người con khi nhận ra tình yêu thương mình đã lãng quên. Câu 2. (4 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ Suy nghĩ về tầm quan trọng của kí ức về những người thân yêu trong cuộc đời mỗi người Trong hành trình dài của cuộc sống, con người có thể quên đi nhiều điều: những con đường đã từng qua, những gương mặt thoáng gặp, thậm chí cả những ước mơ từng cháy bỏng. Nhưng kí ức về những người thân yêu luôn là phần sâu lắng và bền bỉ nhất trong tâm hồn mỗi con người. Đó không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng cảm xúc, nhân cách và cách ta sống ở hiện tại. Kí ức về những người thân yêu trước hết là nơi lưu giữ tình yêu thương thuần khiết nhất. Đó là hình ảnh người mẹ tảo tần, người cha âm thầm hi sinh, hay những buổi sum họp gia đình tưởng như rất bình thường. Khi họ còn ở bên, ta thường xem sự quan tâm ấy là điều hiển nhiên. Chỉ đến khi mất đi hoặc xa cách, kí ức mới hiện lên rõ ràng, khiến ta thấm thía giá trị của yêu thương. Trong tác phẩm Hãy chăm sóc mẹ, khi người mẹ mất tích, Chi-hon mới đau đớn nhận ra những điều giản dị mà mẹ từng dành cho mình, từ chiếc váy không nỡ mặc đến bàn tay nắm chặt giữa biển người. Không chỉ mang giá trị tình cảm, kí ức về người thân còn là điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn. Trong những lúc mệt mỏi, thất bại hay lạc lối, việc nhớ về ánh mắt tin tưởng của cha mẹ, về sự bao dung của người thân giúp ta có thêm nghị lực để đứng vững. Những kí ức ấy nhắc nhở ta về nguồn gốc của mình, về nơi luôn sẵn sàng đón ta trở về sau mọi biến cố. Đồng thời, kí ức cũng có tác dụng thức tỉnh con người sống nhân ái và trách nhiệm hơn. Khi nhớ lại những lần vô tâm, những lời nói vô tình từng làm tổn thương người thân, ta học được cách yêu thương đúng lúc, biết trân trọng hiện tại hơn là chỉ hối tiếc trong quá khứ. Kí ức vì thế không chỉ để nhớ, mà còn để sống tốt hơn. Tóm lại, kí ức về những người thân yêu là phần không thể thiếu trong cuộc đời mỗi người. Đó là nơi lưu giữ yêu thương, là điểm tựa tinh thần và là tiếng gọi âm thầm nhắc nhở ta sống chậm lại, sống sâu sắc hơn. Khi còn có thể, hãy yêu thương và quan tâm người thân bằng hành động cụ thể, để sau này, những kí ức còn lại không chỉ là nỗi đau, mà là sự ấm áp nâng đỡ tâm hồn.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận
Câu 2.
-Đoạn (5) sử dụng thao tác lập luận bằng chứng minh (kết hợp phân tích).

-Tác giả đưa ra dẫn chứng thực tế: sự kiện Barack Obama trở thành Tổng thống Mỹ năm 2008, rồi phân tích nguyên nhân sâu xa không nằm ở hiện thực chính trị trước mắt mà ở giấc mơ, niềm hy vọng nhân văn mà ông khơi dậy trong lòng người dân.

* Tác dụng:

-Làm cho luận điểm “giấc mơ có sức mạnh to lớn” trở nên cụ thể, thuyết phục, giàu sức nặng thực tiễn.

-Khẳng định: chính những người “gieo hạt giống của giấc mơ” mới có khả năng lay động, dẫn dắt con người vượt qua hoảng sợ và vô vọng.

Caau3:

Tác giả cho rằng: “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói” vì:
-Con người đã đánh mất những giấc mơ đẹp đẽ, những giá trị tinh thần và nhân văn trong tâm hồn.
-Chúng ta chỉ chăm lo cho đủ đầy vật chất, mà lãng quên đời sống tinh thần, đặc biệt là việc nuôi dưỡng tâm hồn trẻ em.
-Khi “xoè bàn tay tâm hồn ra” mà không còn một “hạt giống của giấc mơ” nào, con người rơi vào trạng thái nghèo đói tinh thần, trống rỗng, hoảng loạn và mất phương hướng.

=>Đây là sự nghèo đói nguy hiểm hơn cả nghèo vật chất, vì nó làm thế giới trở nên “chết” từ bên trong.

Câu 4.
Từ đoạn (11), những cách khả thi để chữa chạy cho “những cơn đau ốm tâm hồn” có thể là:
-Khơi dậy và nuôi dưỡng những giấc mơ đẹp cho con người, đặc biệt là trẻ em.
-Quan tâm đúng mức đến đời sống tinh thần, không chỉ chăm sóc sức khỏe thể chất.
-Đưa vào gia đình, nhà trường và xã hội những câu chuyện nhân văn, cổ tích, nghệ thuật, thơ ca, giúp tâm hồn con người được bồi đắp.
-Trở thành những người gieo hạt giống của giấc mơ bằng tình yêu thương, sự lắng nghe, thấu hiểu và định hướng giá trị sống tốt đẹp.

=>Chữa lành tâm hồn không bắt đầu từ vật chất, mà từ ý nghĩa sống, niềm tin và những giấc mơ nhân ái.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.
Bài thơ thể hiện nỗi lo âu, bất an, sợ hãi mất mát của nhân vật trữ tình trước sự đổi thay của thời gian, của hoàn cảnh và của tình yêu. Đó còn là cảm xúc day dứt, trân trọng những giá trị đẹp đẽ của quá khứ, xen lẫn khát khao giữ gìn hạnh phúc mong manh trước những biến động khó lường của cuộc đời.

Câu 3.
Trong đoạn thơ, biện pháp tu từ ẩn dụ được sử dụng nổi bật qua hình ảnh “mưa”:
-Mưa cướp đi ánh sáng của ngày” không chỉ tả hiện tượng thiên nhiên mà còn ẩn dụ cho những biến cố, lo âu, bất hạnh bất ngờ ập đến, làm u ám cuộc sống con người.
-“Đường chập choạng trăm mối lo khó gỡ”, “thức chẳng yên dở dang giấc ngủ” diễn tả trạng thái bất ổn, bối rối, mất phương hướng của con người khi đối diện với những bất trắc.
-“Hạnh phúc con người mong manh mưa sa” nhấn mạnh sự mong manh, dễ vỡ của hạnh phúc, có thể tan biến chỉ bởi những tác động nhỏ của hoàn cảnh.

=> Biện pháp ẩn dụ này giúp khắc sâu cảm giác bất an và làm nổi bật chiều sâu cảm xúc, triết lí nhân sinh trong thơ Lưu Quang Vũ
.Câu 4.
Khi đối diện với một tương lai tràn ngập những điều chưa biết, con người cần:
-Giữ niềm tin và sự bình tĩnh, không hoang mang, sợ hãi trước những biến động.
-Biết trân trọng hiện tại, nâng niu những giá trị đang có, nhất là tình yêu, gia đình và ký ức đẹp.
-Chủ động thích nghi, kiên cường vượt qua thử thách, bởi chính thái độ sống tích cực sẽ giúp con người vững vàng trước mọi đổi thay của cuộc đời.