NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn cảm nhận về văn bản "Con yêu con ghét" (200 chữ)

Văn bản "Con yêu con ghét" của Vũ Thị Thường đã chạm đến một khía cạnh nhạy cảm nhưng đầy thực tế trong đời sống gia đình: sự phân biệt đối xử của cha mẹ đối với con cái. Tác phẩm gây xúc động mạnh mẽ qua hình ảnh chị Bớt – một người con vốn chịu nhiều thiệt thòi, bị mẹ ghét bỏ, bù trì hết cho người em tên Nở. Thế nhưng, khi người mẹ bị chính đứa con "yêu" đối xử tệ bạc và phải tìm đến mình, Bớt không hề oán trách hay khơi gợi chuyện cũ. Ngược lại, chị đón nhận mẹ bằng lòng vị tha, sự ân cần và hiếu nghĩa vẹn tròn. Hành động "vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ" và lời an ủi "sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ" là minh chứng cao đẹp nhất cho tình thâm cốt nhục. Chị Bớt không chỉ đảm đang, trách nhiệm trong công tác xã hội mà còn là biểu tượng của lòng bao dung, lấy đức báo oán để hàn gắn những rạn nứt gia đình. Qua câu chuyện, tác giả không chỉ phê phán những định kiến sai lầm trong cách giáo dục của cha mẹ mà còn tôn vinh những giá trị đạo đức truyền thống, khẳng định rằng chỉ có tình yêu thương chân thành và lòng vị tha mới có thể hóa giải mọi tổn thương, đem lại sự bình yên đích thực cho mái ấm.

Câu 2: Bài văn nghị luận về vấn đề tuổi trẻ và sự trải nghiệm (600 chữ)

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, nếu kiến thức là hành trang thì trải nghiệm chính là đôi chân giúp ta đi xa hơn trên con đường đời. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ là một lựa chọn, mà là sứ mệnh để khám phá bản thân và thế giới. Có thể nói, sự trải nghiệm chính là "người thầy" vĩ đại nhất giúp thanh niên lột xác từ những chú chim non yếu ớt trở thành những đại bàng mạnh mẽ giữa bầu trời rộng lớn.

Trải nghiệm có thể hiểu đơn giản là việc dấn thân vào thực tế, trực tiếp tham gia, quan sát và cảm nhận những sự việc diễn ra xung quanh. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm vô cùng phong phú: đó có thể là một chuyến đi xa đến vùng đất mới, là việc thử sức ở một công việc làm thêm, tham gia các hoạt động tình nguyện hay thậm chí là đối mặt và vượt qua một thất bại đầu đời. Mỗi lần trải nghiệm là một lần chúng ta được mở mang tầm mắt, tích lũy vốn sống và rèn luyện những kỹ năng mà không trang sách nào có thể dạy hết.

Tầm quan trọng của trải nghiệm đối với tuổi trẻ trước hết nằm ở việc bồi đắp kiến thức thực tế. Nếu chỉ học lý thuyết trên giảng đường, kiến thức sẽ mãi nằm trên mặt giấy. Nhưng khi dấn thân vào trải nghiệm, chúng ta hiểu được giá trị của lao động, biết cách giải quyết vấn đề và học được cách thích nghi với mọi hoàn cảnh. Quan trọng hơn, trải nghiệm giúp tuổi trẻ khám phá ra đam mê và giới hạn của bản thân. Chỉ khi dám thử, dám làm, ta mới biết mình thực sự mạnh ở đâu, yếu chỗ nào, từ đó định vị được giá trị cá nhân trong xã hội bộn bề.

Bên cạnh đó, sự trải nghiệm còn giúp rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Thế giới vốn không trải đầy hoa hồng, những khó khăn trên con đường trải nghiệm sẽ là "thuốc thử" cho lòng kiên trì. Một người trẻ dám trải nghiệm là người dám chấp nhận rủi ro, dám ngã và dám đứng dậy. Chính những va vấp ấy giúp tâm hồn trở nên phong phú hơn, bao dung hơn và thấu hiểu hơn về số phận con người, từ đó hình thành lối sống nhân văn, trách nhiệm.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng trải nghiệm không đồng nghĩa với việc dấn thân vào những thú vui vô bổ hay những hành vi liều lĩnh, gây hại cho bản thân và xã hội. Trải nghiệm đúng nghĩa phải là quá trình học hỏi có mục đích, có định hướng tích cực. Một bộ phận giới trẻ hiện nay vẫn còn e dè, ngại khó, ngại khổ, chỉ thích sống trong "vùng an toàn" hoặc đắm chìm trong thế giới ảo. Đó là một sự lãng phí đáng tiếc đối với quãng thời gian đẹp nhất của đời người.

Tóm lại, tuổi trẻ là tài sản quý giá nhất, và trải nghiệm chính là cách để gia tăng giá trị cho tài sản đó. Đừng sợ sai, đừng sợ thất bại, bởi mỗi vết xước trên hành trình trải nghiệm đều là một tấm huy chương của sự trưởng thành. Hãy xách ba lô lên và đi, hãy mở lòng mình ra và học hỏi, vì như một danh ngôn đã nói: "Thế giới là một cuốn sách, và những người không đi du lịch chỉ đọc được một trang". Hãy viết nên cuốn sách cuộc đời mình bằng những trải nghiệm rực rỡ nhất.


Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ tự do (không bị ràng buộc chặt chẽ về số chữ, số câu, nhịp điệu linh hoạt).


Câu 2.

Trong bài thơ, người ông bàn giao cho cháu những điều sau:


  • Thiên nhiên, cảnh vật: gió heo may, góc phố, mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân.
  • Con người và tình cảm: những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương.
  • Cảm xúc: một chút buồn, chút cô đơn.
  • Bài học sống: câu thơ “vững gót làm người”.



Câu 3.

Người ông không muốn bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, đau thương như sương muối lạnh lẽo, chiến tranh loạn lạc, cảnh nghèo khó… vì đó là những ký ức khắc nghiệt, đầy mất mát mà thế hệ ông đã trải qua. Ông mong cháu được sống trong một cuộc đời bình yên, tốt đẹp hơn, không phải chịu những đau khổ ấy. Điều này thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh và mong ước thế hệ sau có cuộc sống hạnh phúc hơn.


Câu 4.

Biện pháp điệp ngữ được sử dụng là từ “bàn giao”, “ông sẽ bàn giao”, “ông chỉ bàn giao”.


  • Tác dụng:




  • Nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.
  • Tạo nhịp điệu cho bài thơ, làm cho lời thơ trở nên tha thiết, giàu cảm xúc.
  • Làm nổi bật nội dung chính: sự kế thừa những giá trị tốt đẹp và có chọn lọc (giữ lại điều đẹp, loại bỏ điều đau thương).



Câu 5.

Chúng ta hôm nay nhận được rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước như truyền thống, văn hóa và những bài học làm người. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn đối với những gì đã được trao lại. Đồng thời, chúng ta cần có ý thức giữ gìn, phát huy những giá trị tốt đẹp ấy trong cuộc sống. Bên cạnh đó, cần sống có trách nhiệm, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ trước. Không chỉ tiếp nhận, chúng ta còn phải sáng tạo, phát triển để làm giàu thêm những giá trị đó. Có như vậy, sự “bàn giao” giữa các thế hệ mới thực sự có ý nghĩa lâu dài.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Đoạn thơ trong “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, yên ả và đậm chất thơ của làng quê Việt Nam. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của một đêm hè: “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Những âm thanh và hình ảnh quen thuộc ấy gợi cảm giác êm đềm, thư thái, như đưa con người trở về với nhịp sống chậm rãi, bình dị. Bên cạnh đó, bức tranh còn được tô điểm bởi ánh trăng dịu nhẹ “lấp loáng” trên tàu cau, tạo nên vẻ đẹp lung linh, huyền ảo. Con người xuất hiện trong tư thế rất đời thường: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ đứng ngắm con mèo. Những chi tiết nhỏ bé ấy lại làm nổi bật sự ấm áp của cuộc sống gia đình, sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên và với nhau. Qua đó, tác giả không chỉ khắc họa cảnh sắc làng quê mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với quê hương, với những điều giản dị mà bền lâu.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có sức khỏe, khát vọng và cơ hội để theo đuổi ước mơ. Trong xã hội hiện đại, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành một yếu tố vô cùng quan trọng, quyết định không chỉ tương lai cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.


Trước hết, nỗ lực hết mình là thái độ sống tích cực, thể hiện ý chí vươn lên và tinh thần không ngại khó khăn, thử thách. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là sự chủ động trau dồi kỹ năng, rèn luyện bản thân và dám bước ra khỏi vùng an toàn. Trong bối cảnh xã hội ngày càng cạnh tranh, nếu không cố gắng, người trẻ rất dễ bị tụt lại phía sau. Vì vậy, nỗ lực không phải là lựa chọn, mà là điều tất yếu để tồn tại và phát triển.


Bên cạnh đó, sự nỗ lực còn giúp tuổi trẻ khám phá và khẳng định giá trị của bản thân. Mỗi người đều có những tiềm năng riêng, nhưng nếu không kiên trì rèn luyện thì những khả năng ấy sẽ mãi bị che lấp. Thực tế cho thấy, rất nhiều người thành công không phải vì họ tài năng vượt trội, mà bởi họ bền bỉ và không từ bỏ. Chính quá trình cố gắng đã giúp họ trưởng thành, bản lĩnh hơn và hiểu rõ mình muốn gì, cần gì.


Không chỉ mang ý nghĩa cá nhân, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn có tác động tích cực đến xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, có trách nhiệm sẽ tạo nên nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Ngược lại, nếu người trẻ sống thụ động, lười biếng, thiếu ý chí thì không chỉ ảnh hưởng đến tương lai của chính họ mà còn kìm hãm sự tiến bộ chung.


Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự nỗ lực. Một số người dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, hoặc bị cuốn vào những thú vui vô bổ, lãng phí thời gian quý báu. Điều này đòi hỏi mỗi người cần tự nhìn nhận lại bản thân, xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng cho mình một tinh thần kiên trì, kỷ luật.


Để nỗ lực đúng cách, người trẻ cần biết cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi, giữa ước mơ và thực tế. Nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng, mà phải có định hướng, có kế hoạch và biết điều chỉnh khi cần thiết. Đồng thời, mỗi người cũng cần giữ cho mình một tinh thần lạc quan, bởi chính niềm tin sẽ là động lực giúp ta vượt qua những thử thách trên hành trình trưởng thành.


Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho tuổi trẻ. Đó không chỉ là trách nhiệm với bản thân mà còn là nghĩa vụ đối với gia đình và xã hội. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy sống hết mình, cố gắng hết sức để không phải nuối tiếc về những năm tháng thanh xuân đã qua.


Câu 1. Xác định ngôi kể của người kể chuyện.

Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật như bà Ngải, Bớt, Nở, cụ...).

Câu 2. Chỉ ra một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt trong văn bản cho thấy chị không giận mẹ.

• Thấy mẹ đem quần áo nồi niêu đến ở chung, Bớt "rất mừng".

• Chị lo lắng cho mẹ, gặng hỏi mẹ cho hết lẽ vì sợ sau này bà lại "phiền" (khổ tâm) như khi ở với Nở.

• Khi mẹ tỏ ra ân hận, Bớt đã "vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ" và an ủi bà đừng nghĩ ngợi.

Câu 3. Qua đoạn trích, anh/chị thấy nhân vật Bớt là người như thế nào?

Bớt là người phụ nữ:

Vị tha, hiếu thảo: Không để bụng chuyện cũ, sẵn sàng đón nhận và chăm sóc mẹ khi bà bị đứa con "vàng ngọc" đối xử tệ bạc.

Đảm đang, trách nhiệm: Vừa tích cực công tác xã hội, vừa lo làm điểm lấy thóc nuôi con, đồng thời là trụ cột tinh thần trong gia đình khi chồng đi chiến đấu.

Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt có ý nghĩa gì?

Ý nghĩa: Thể hiện sự thấu hiểu, cảm thông và lòng khoan dung tuyệt đối của người con gái dành cho mẹ. Hành động này đã xóa tan khoảng cách, sự ngại ngùng và mặc cảm tội lỗi trong lòng bà cụ Ngải, giúp hàn gắn vết thương lòng của cả hai mẹ con sau những năm tháng "con yêu con ghét".

Câu 5. Thông điệp có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống hôm nay.

Thông điệp: Sự công bằng trong tình yêu thương của cha mẹ và sức mạnh của lòng vị tha.

Lí giải: * Sự phân biệt đối xử của cha mẹ có thể gây ra những tổn thương sâu sắc và làm rạn nứt tình cảm gia đình.

• Tuy nhiên, lòng vị tha của con cái (như nhân vật Bớt) chính là "liều thuốc" duy nhất để cứu vãn hạnh phúc, giúp cha mẹ nhận ra sai lầm và xây dựng lại nền tảng gia đình bền vững dựa trên sự chân thành thay vì vật chất hay định kiến.


Câu 1. Theo bài viết trên, hiện tượng tiếc thương sinh thái là gì?

Theo bài viết, tiếc thương sinh thái (ecological grief) là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng đang ở phía trước (như sự biến mất của các loài sinh vật, sự thay đổi cảnh quan...). Những mất mát này do biến đổi khí hậu gây ra và khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân.

Câu 2. Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự nào?

Bài viết trình bày thông tin theo trình tự logic (đi từ khái niệm đến thực tiễn, từ hẹp đến rộng):

• Đầu tiên, nêu định nghĩa và nguồn gốc thuật ngữ "tiếc thương sinh thái".

• Tiếp theo, đưa ra các trường hợp cụ thể ở "tiền tuyến" (những người gắn bó mật thiết với thiên nhiên như người Inuit, người trồng trọt ở Australia, các tộc người vùng Amazon).

• Cuối cùng, mở rộng vấn đề đến đối tượng ở "hậu phương" (thế hệ trẻ trên toàn thế giới).

Câu 3. Tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào để cung cấp thông tin cho người đọc?

Tác giả sử dụng các bằng chứng khách quan và đa dạng:

Bằng chứng khoa học: Bài viết năm 2018 của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis; cuộc thăm dò năm 2021 của Caroline Hickman trên 10.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại 10 quốc gia.

Bằng chứng thực tế (Nhân chứng): Lời tâm sự của người Inuit về băng biển; nỗi đau của các tộc người bản địa Brazil khi rừng Amazon cháy.

Số liệu thống kê: 59% người trẻ lo âu về biến đổi khí hậu, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống thường ngày.

Câu 4. Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả trong văn bản.

Cách tiếp cận của tác giả rất mới mẻ, nhân văn và mang tính thời đại:

• Thay vì chỉ tập trung vào các số liệu kỹ thuật hay thiệt hại vật chất, tác giả tiếp cận dưới góc độ tâm lý học và sức khỏe tâm thần.

• Cách nhìn này giúp người đọc nhận ra biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại môi trường bên ngoài mà còn tàn phá thế giới nội tâm, làm đứt gãy các giá trị văn hóa và căn tính của con người.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất mà anh/chị nhận được từ bài viết trên là gì?

Thông điệp sâu sắc nhất là: Sự gắn kết máu thịt giữa con người và hệ sinh thái. Trái Đất không chỉ là nơi trú ngụ mà còn là một phần tâm hồn của nhân loại. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người cũng rơi vào khủng hoảng hiện sinh và mất mát tinh thần. Do đó, bảo vệ môi trường cũng chính là bảo vệ sức khỏe tâm thần và tương lai của chính chúng ta.


Câu 1: Đoạn văn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường (200 chữ)

Từ hiện tượng "tiếc thương sinh thái" trong phần đọc hiểu, ta nhận thấy bảo vệ môi trường không còn là một khẩu hiệu xa vời mà đã trở thành vấn đề sống còn đối với sự tồn vong của nhân loại. Môi trường chính là ngôi nhà chung, cung cấp nguồn sống cơ bản từ không khí, nước uống đến thực phẩm. Khi hệ sinh thái bị tổn thương, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu đựng những "vết sẹo" tâm lý nặng nề, đánh mất bản sắc văn hóa và niềm tin vào tương lai. Bảo vệ môi trường thực chất là bảo vệ sức khỏe thể chất và sự bình yên trong tâm hồn của chính chúng ta. Nếu không hành động ngay hôm nay để ngăn chặn biến đổi khí hậu, thế hệ tương lai sẽ phải sống trong nỗi lo âu hiện sinh và sự nuối tiếc về một hành tinh xanh đã mất. Mỗi hành động nhỏ như giảm thiểu rác thải nhựa, trồng cây xanh hay tiết kiệm năng lượng đều góp phần chữa lành vết thương của Trái Đất. Tóm lại, giữ gìn sự trong lành của thiên nhiên là cách duy nhất để con người duy trì một cuộc sống bền vững, nhân văn và trọn vẹn.

Câu 2: Bài văn so sánh hình tượng người ẩn sĩ trong "Nhàn" và "Thu vịnh" (600 chữ)

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ lánh đời thoát tục là một đề tài quen thuộc, thể hiện nhân cách cao khiết của các bậc trí sĩ trước thời cuộc. Qua bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, người đọc được chiêm ngưỡng hai bức chân dung ẩn sĩ mang vẻ đẹp thanh cao nhưng cũng đầy trăn trở, phản ánh những tư tưởng và hoàn cảnh lịch sử khác biệt.

Trước hết, hình tượng ẩn sĩ trong "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với phong thái ung dung, tự tại và một triết lý sống dứt khoát. Sau những năm tháng cống hiến cho triều đình, Trạng Trình chọn lối sống thuần hậu, hòa mình vào thiên nhiên: "Một mai, một cuốc, một cần câu". Những công cụ lao động bình dị cho thấy ông đã thực sự trở thành một lão nông, tìm thấy niềm vui trong sự tĩnh lặng. Cái "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm mang màu sắc của trí tuệ: ông chủ động chọn "nơi vắng vẻ" thay vì "chốn lao xao" để giữ gìn cốt cách. Lối sống của ông thuận theo tự nhiên "thu ăn măng trúc, đông ăn giá", tâm thế vượt lên trên danh lợi, xem phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. Đây là hình ảnh một ẩn sĩ đã tìm thấy sự giải thoát tuyệt đối trong tâm hồn, dùng sự tĩnh lặng của thiên nhiên để đối lập với sự hỗn loạn của xã hội.

Ngược lại, hình tượng ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang một sắc thái ưu tư, trầm mặc hơn. Nếu ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm là sự thảnh thơi thì ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại là sự cô độc trong không gian thu tĩnh lặng: "Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu". Bức tranh mùa thu với "trời thu xanh ngắt", "nước biếc" tuyệt đẹp nhưng lại vắng bóng âm thanh, chỉ có tiếng ngỗng trời lạc lõng gợi cảm giác bất an. Điểm nhấn của hình tượng ẩn sĩ ở đây nằm ở hai câu cuối: "Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào". Cái "thẹn" trước Đào Tiềm – vị tổ của nghề ẩn dật – cho thấy một tâm hồn không hề bình yên. Nguyễn Khuyến dù đã lui về ẩn cư tại quê nhà nhưng lòng vẫn đau đáu nỗi niềm yêu nước, nỗi thẹn vì chưa làm tròn nghĩa vụ với dân, với nước trong cảnh mất chủ quyền.

So sánh hai hình tượng, ta thấy cả hai đều gặp nhau ở sự trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên và thái độ khước từ danh lợi tầm thường. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm mang cốt cách của một hiền triết Đạo giáo, chọn sự an nhiên tự tại làm cứu cánh cho tâm hồn. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến lại mang nặng tư tưởng Nho giáo, dù "thân nhàn" nhưng "tâm không nhàn". Nỗi đau đời và ý thức tự trọng khiến hình tượng ẩn sĩ của Yên Đổ có chiều sâu của sự bi kịch và tính nhân văn sâu sắc.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ không chỉ đơn thuần là việc từ bỏ quan trường mà là một cách khẳng định nhân cách cao đẹp. Nguyễn Bỉnh Khiêm dạy ta bài học về sự tự tại, còn Nguyễn Khuyến nhắc nhở ta về lương tâm của một trí thức trước thời cuộc. Cả hai tác phẩm đều đóng góp những vần thơ tuyệt mỹ cho kho tàng văn học dân tộc, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn của người Việt xưa.


Câu 1:

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, việc con người biết yêu thương vạn vật không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là lẽ sống cần thiết để bảo vệ sự cân bằng của thế giới. Yêu thương vạn vật là sự mở rộng tấm lòng, không chỉ dừng lại ở tình cảm giữa người với người, mà còn là sự trân trọng, nâng niu cỏ cây, hoa lá và mọi loài sinh vật xung quanh.

Khi biết yêu thương vạn vật, con người sẽ tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn, giảm bớt cái tôi cá nhân vị kỷ để hòa mình vào thiên nhiên. Hành động này giúp chúng ta hình thành lối sống xanh, biết bảo vệ môi trường và bảo tồn sự đa dạng sinh học – những yếu tố sống còn cho tương lai nhân loại. Một người biết xót xa trước một nhành cây gãy hay một loài vật bị ngược đãi chắc chắn sẽ là một người giàu lòng nhân ái với đồng loại. Ngược lại, sự vô cảm với thiên nhiên thường dẫn đến sự tàn phá tài nguyên, gây ra thiên tai, dịch bệnh.

Tóm lại, yêu thương vạn vật chính là biểu hiện cao đẹp nhất của văn hóa và đạo đức. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như trồng một cây xanh hay bảo vệ nguồn nước, bởi khi ta tử tế với thế giới, thế giới sẽ dịu dàng lại với ta.

Câu 2:

Trong dòng chảy của văn học kháng chiến chống Pháp, "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm đứng riêng một cõi như một bài ca da diết về tình yêu quê hương và lòng căm thù giặc sâu sắc. Đặc biệt, đoạn thơ mở đầu tác phẩm đã dựng lên một bức tranh đối lập đầy ám ảnh: một bên là Kinh Bắc trù phú, rạng rỡ sắc màu văn hóa trong ký ức, và một bên là quê hương tan tác, điêu linh dưới gót giày xâm lược. Qua đó, người đọc thấy rõ sự biến đổi đau xót của mảnh đất quê hương trước và sau khi giặc tới.

Mở đầu đoạn trích, Hoàng Cầm đưa người đọc về với vùng đất phía bên kia sông Đuống – nơi kết tinh những vẻ đẹp thuần khiết nhất của làng quê Việt Nam trong những ngày tháng hòa bình. Quê hương hiện lên trước hết qua cảm quan vị giác và khứu giác đầy thân thuộc: "Quê hương ta lúa nếp thơm nồng". Mùi hương ấy không chỉ là sản vật địa phương, mà là mùi của sự ấm no, của những mùa màng thái bình từ ngàn đời nay. Nhưng nét độc đáo nhất của vùng đất Kinh Bắc lại nằm ở chiều sâu văn hóa nghệ thuật với những hình ảnh đã đi vào tâm thức dân tộc: "Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong/ Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp". Những bức tranh dân gian giản dị trở nên lung linh qua ngòi bút tài hoa của tác giả. Các tính từ "tươi trong", "sáng bừng" không chỉ miêu tả màu sắc rực rỡ của vỏ điệp, của màu bùn, màu lá tre, mà còn khẳng định sức sống mãnh liệt của tâm hồn dân tộc. Đó là một vùng quê không chỉ giàu có về vật chất mà còn rạng rỡ về tinh thần, nơi cái đẹp hiện hữu trong từng nếp nhà, từng nét vẽ truyền thống.

Thế nhưng, dòng chảy yên bình ấy đột ngột bị đứt gãy bởi sự xuất hiện của kẻ thù. Cấu trúc bài thơ thay đổi, nhịp điệu trở nên dồn dập, gắt gỏng như một tiếng thét đau thương: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp/ Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn". Hai chữ "khủng khiếp" đã khái quát trọn vẹn sự đảo lộn của lịch sử. Nếu ở phần trên là màu "sáng bừng" của nghệ thuật thì giờ đây là màu "ngùn ngụt" của ngọn lửa hủy diệt. Chiến tranh đã cụ thể hóa thành những mất mát không gì bù đắp nổi: "ruộng ta khô", "nhà ta cháy". Hình ảnh quân thù được nhân hóa đầy ghê rợn thành "chó ngộ một đàn" với "lưỡi dài lê sắc máu". Cách so sánh này không chỉ gợi lên sự ghê tởm về mặt thị giác mà còn lột tả bản chất thú tính, dã man của thực dân Pháp – những kẻ đi đến đâu là gieo rắc cái chết và sự hoang tàn đến đó.

Nỗi đau khổ của nhà thơ đạt đến đỉnh điểm khi ông nhận ra chiến tranh không chỉ đốt phá nhà cửa mà còn giày xéo lên cả linh hồn văn hóa, niềm tự hào thiêng liêng nhất của quê hương. Những hình tượng nghệ thuật vốn là biểu tượng của sự sinh sôi, sung túc trong tranh Đông Hồ giờ đây hiện lên đầy xót xa: "Mẹ con đàn lợn âm dương/ Chia lìa trăm ngả/ Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã/ Bây giờ tan tác về đâu?". Sự kết hợp giữa hình ảnh thực và hình ảnh trong tranh tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật mạnh mẽ. Đàn lợn "âm dương" tượng trưng cho sự hòa hợp đất trời, sự sinh sôi nảy nở, giờ đây chịu cảnh "chia lìa". Cảnh "đám cưới chuột" vốn náo nhiệt, vui tươi giờ chỉ còn là sự "tan tác". Câu hỏi tu từ "Bây giờ tan tác về đâu?" xoáy sâu vào tâm trí người đọc, nó không chỉ là câu hỏi về số phận của những bức tranh giấy điệp mỏng manh, mà là nỗi băn khoăn đau đớn về số phận của những con người, những giá trị truyền thống nghìn năm đang bị hủy hoại dưới gót giày xâm lược.

Bằng nghệ thuật tương phản đối lập cùng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc, đoạn thơ đã tái hiện sinh động sự biến đổi đau thương của quê hương Kinh Bắc. Qua đó, Hoàng Cầm không chỉ bộc lộ nỗi lòng xót xa của một người con xa quê mà còn khơi dậy trong lòng người đọc lòng căm thù giặc sâu sắc và ý chí quyết tâm chiến đấu. Quê hương dù có đang trong cảnh "tan tác", nhưng chính cái "màu dân tộc" ẩn hiện trong những vần thơ ấy sẽ trở thành sức mạnh tinh thần để nhân dân đứng lên giành lại sự bình yên, để màu giấy điệp lại một lần nữa được "sáng bừng" trên môi cười chiến thắng.



Câu 1 (0.5 điểm):

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Nghị luận.

Câu 2 (0.5 điểm):

Nội dung chính: Con người vô tình trước những tổn thương do chính mình tạo ra cho thiên nhiên và người khác, nên đôi khi cũng cần phải đối diện với những tổn thương.

Câu 3 (1.0 điểm):

*Biện pháp tu từ có trong đoạn (7) là điệp cấu trúc: “Những...quen...”.

- Tác dụng:

+ Nhấn mạnh sự bao dung của thiên nhiên với con người. 

+ Tạo nhịp điệu và tăng tính liên kết cho đoạn văn.

*Biện pháp tu từ có trong đoạn (7) là nhân hóa: mặt đất tha thứ, đại dương độ lượng, cánh rừng trầm mặc...

- Tác dụng:

+ Làm câu văn trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.

+ Cho thấy sự bao dung của vạn vật đối với con người. 

Câu 4 (1.0 điểm):

Con người quá vô tư trước những tổn thương mà mình gây ra cho người khác, vậy nên bản thân chúng ta cũng cần phải bị thương để hiểu được làm đau người khác là làm đau chính mình. Lúc ấy, ta sẽ biết yêu thương, sẻ chia, hoà vào thế giới này bằng trái tim độ lượng. 

Câu 5 (1.0 điểm):

- Bài học: Cần cẩn thận trong cách cư xử với người khác để tránh làm họ tổn thương.

- Ý nghĩa: Để làm được thế, cần chú tâm với những điều đang xảy ra trong cuộc sống, biết đặt mình vào vị trí của người khác.

Câu 1: Phân tích bài thơ "Tự miễn" (Tự khuyên mình) – Hồ Chí Minh

Bài thơ "Tự miễn" nằm trong tập Nhật ký trong tù là một bức chân dung tự họa về bản lĩnh kiên cường và phong thái ung dung của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh ngục tù tối tăm. Với cấu tứ hàm súc, bài thơ không chỉ là lời tự động viên mà còn là một triết lý nhân sinh sâu sắc.

Hai câu đầu sử dụng hình ảnh thiên nhiên để khái quát một quy luật tất yếu: Sự vật có buồn lại có vui, đời người có khổ cũng có sướng. Bằng cái nhìn biện chứng, Bác khẳng định khổ đau và hạnh phúc luôn song hành, chuyển hóa lẫn nhau. Đây không phải thái độ cam chịu mà là sự thấu hiểu quy luật để làm chủ hoàn cảnh. Sang hai câu cuối, hình tượng "người leo núi" trở thành biểu tượng cho hành trình cách mạng. Phép điệp từ "vô hạn" và "cao sơn" nhấn mạnh những khó khăn chồng chất mà người chiến sĩ phải đối mặt. Tuy nhiên, phần thưởng cho sự kiên trì chính là "cảnh vô hạn" – sự tự do, thắng lợi và tầm vóc cao rộng của tâm hồn. Bài thơ sử dụng bút pháp cổ điển kết hợp với tinh thần thời đại, khẳng định rằng: Gian khổ chính là môi trường rèn luyện ý chí, và chỉ những ai bền gan vững chí mới có thể chiêm ngưỡng được vẻ đẹp của thành công.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, nếu cuộc đời là một bản nhạc thì những thử thách chính là những nốt trầm xao xuyến, tạo nên độ sâu và sức vang cho bản nhạc đó. Thử thách không phải là rào cản ngăn bước chân ta, mà chính là thước đo giá trị và là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để con người hoàn thiện bản thân.

Thử thách là gì? Đó là những khó khăn, trở ngại, những tình huống ngoài ý muốn buộc chúng ta phải rời khỏi "vùng an toàn". Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của thử thách chính là khám phá và khai phá tiềm năng. Con người thường không biết mình mạnh mẽ đến nhường nào cho đến khi "mạnh mẽ" là lựa chọn duy nhất. Giống như kim cương chỉ được hình thành dưới áp suất cực lớn, hay thanh kiếm sắc bén phải trải qua hàng ngàn lần rèn trong lửa đỏ, con người qua những lần vấp ngã mới rèn luyện được ý chí sắt đá và bản lĩnh kiên cường.

Tiếp theo, thử thách mang lại cho chúng ta những bài học kinh nghiệm quý báu. Thành công dạy ta sự tự tin, nhưng thất bại và thử thách mới dạy ta sự thấu đáo. Mỗi lần đối mặt với nghịch cảnh là một lần chúng ta được học cách tư duy, cách giải quyết vấn đề và cách đối nhân xử thế. Những trải nghiệm thực tế này không có sách vở nào có thể truyền tải hết. Người đi qua giông bão sẽ có cái nhìn sâu sắc, điềm tĩnh và bao dung hơn trước những biến động của cuộc đời.

Hơn thế nữa, thử thách giúp chúng ta trân trọng thành quả. Một chiến thắng dễ dàng thường nhanh chóng bị quên lãng, nhưng một thành công phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và sự nỗ lực không ngừng nghỉ sẽ mang lại niềm hạnh phúc vô giá. Chính những khó khăn đã tôi luyện nên giá trị đạo đức, lòng kiên trì và niềm tin vào bản thân. Thử thách cũng là "bộ lọc" để ta nhận ra những giá trị đích thực trong cuộc sống: ai là người bạn chân chính, đâu là lý tưởng sống đáng để theo đuổi.

Tuy nhiên, thái độ trước thử thách mới là yếu tố quyết định. Trước một tảng đá lớn, người bi quan coi đó là vật cản đường, kẻ lạc quan coi đó là nấc thang để bước cao hơn. Nếu chỉ biết than vãn hay trốn tránh, thử thách sẽ trở thành nỗi sợ hãi bám đuổi suốt đời. Ngược lại, khi nhìn nhận thử thách như một cơ hội để "tự làm mới mình", chúng ta sẽ biến áp lực thành động lực.

Tóm lại, cuộc sống không bao giờ là một đường thẳng bằng phẳng. Những khúc quanh, những dốc cao hiểm trở là điều tất yếu. Đừng cầu mong một cuộc sống không có khó khăn, hãy cầu mong mình có đủ sức mạnh để vượt qua chúng. Bởi lẽ, sau cơn mưa trời lại sáng, và sau những thử thách nghiệt ngã nhất, con người sẽ đứng vững vàng với một tầm vóc mới, mạnh mẽ và rạng rỡ hơn bao giờ hết. Đó chính là vẻ đẹp đích thực của sự sống.





Câu 1 (0.5 điểm):

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Biểu cảm.

Câu 2 (0.5 điểm):

Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt.

Câu 3 (1.0 điểm):

- Biện pháp tu từ có trong đoạn thơ là ẩn dụ:

Ví không có cảnh đông tàn,

Thì đâu có cảnh huy hoàng ngày xuân;

- Tác dụng:

+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.

+ Cảnh đông tàn ẩn dụ cho những khó khăn thử thách, còn cảnh huy hoàng ngày xuân đại diện cho những vinh quang, những thành công. 

Câu 4 (1.0 điểm):

- Đối với nhân vật trữ tình, tai ương trong bài thơ này là những gian nan, thử thách, là những chướng ngại vật để vượt qua, đồng thời là một cách rèn luyện tinh thần.

Câu 5 (1.0 điểm):

- Bài học: Không nản chí trước những khó khăn, trở ngại mà cần giữ vững tinh thần lạc quan để vượt qua. 

- Ý nghĩa: Luôn cố gắng bình tĩnh và nỗ lực để có thể tìm đến một ngày mai tươi sáng hơn.