TỐNG GIA HƯNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TỐNG GIA HƯNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Trong cuộc sống, con người không tồn tại tách rời mà luôn gắn bó mật thiết với thiên nhiên và muôn loài xung quanh. Vì vậy, việc biết yêu thương vạn vật là một phẩm chất cần thiết của mỗi người. Yêu thương vạn vật trước hết là biết trân trọng thiên nhiên, cây cối, động vật và tất cả những gì tồn tại trong thế giới này. Khi con người biết yêu thương vạn vật, họ sẽ có ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn sự sống và hạn chế những hành động gây tổn hại đến thiên nhiên. Điều đó không chỉ giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái mà còn góp phần tạo nên một cuộc sống hài hòa, tốt đẹp hơn. Hơn nữa, tình yêu thương vạn vật còn thể hiện sự nhân hậu và lòng trắc ẩn của con người. Một người biết trân trọng từng cánh hoa, từng con vật nhỏ bé cũng sẽ dễ dàng cảm thông và sẻ chia với con người xung quanh. Ngược lại, nếu con người sống thờ ơ, vô tâm với vạn vật thì thế giới sẽ trở nên khô cằn và lạnh lẽo. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách sống nhẹ nhàng với thiên nhiên, biết nâng niu từng sự sống nhỏ bé. Khi con người biết yêu thương vạn vật, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa, hài hòa và giàu giá trị nhân văn hơn.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Đoạn thơ trong bài Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm đã tái hiện sâu sắc sự biến đổi đau thương của quê hương trước và sau chiến tranh. Bằng cảm xúc trữ tình tha thiết cùng những hình ảnh giàu sức gợi, tác giả đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp yên bình của quê hương và nỗi đau xót khi quê hương bị tàn phá.

Trước hết, đoạn thơ gợi lên hình ảnh một quê hương Kinh Bắc thanh bình, trù phú và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Chỉ bằng vài câu thơ ngắn gọn, tác giả đã mở ra một không gian quê hương thân thuộc: “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng”. Hương lúa nếp gợi lên sự no đủ, ấm áp của làng quê Bắc Bộ. Không chỉ có vẻ đẹp của thiên nhiên, quê hương còn mang đậm giá trị văn hóa truyền thống qua hình ảnh “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong”. Những bức tranh dân gian Đông Hồ với màu sắc tươi sáng, giản dị đã trở thành biểu tượng của đời sống văn hóa dân tộc. Câu thơ “Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” như một lời khẳng định niềm tự hào về truyền thống văn hóa lâu đời của quê hương. Qua đó, nhà thơ thể hiện tình yêu sâu nặng và niềm tự hào đối với vùng đất Kinh Bắc giàu bản sắc.

Tuy nhiên, vẻ đẹp thanh bình ấy đã bị chiến tranh tàn phá dữ dội. Từ “ngày khủng khiếp”, quê hương phải đối mặt với sự tàn bạo của kẻ thù. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” gợi lên cảnh chiến tranh dữ dội và tàn khốc. Những câu thơ ngắn, nhịp điệu dồn dập: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” đã khắc họa rõ nét sự hủy diệt của chiến tranh đối với cuộc sống của người dân. Từ một vùng quê trù phú, yên bình, quê hương giờ đây trở nên hoang tàn, đổ nát.

Đặc biệt, tác giả sử dụng những hình ảnh giàu tính biểu tượng từ tranh dân gian để làm nổi bật nỗi đau của quê hương. Hình ảnh “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả” gợi liên tưởng đến bức tranh dân gian quen thuộc, nhưng giờ đây không còn mang ý nghĩa vui tươi mà trở thành biểu tượng của sự chia ly, tan tác. Tương tự, hình ảnh “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?” gợi lên sự đối lập đau xót giữa quá khứ vui tươi và hiện tại đau thương. Những giá trị văn hóa truyền thống, những niềm vui bình dị của cuộc sống đều bị chiến tranh làm cho tan vỡ.

Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm không chỉ bày tỏ nỗi đau xót trước cảnh quê hương bị tàn phá mà còn thể hiện tình yêu quê hương tha thiết và lòng căm thù giặc sâu sắc. Sự đối lập giữa quá khứ thanh bình và hiện tại đau thương đã làm nổi bật nỗi mất mát to lớn mà chiến tranh gây ra.

Như vậy, đoạn thơ đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh: từ một vùng đất trù phú, giàu bản sắc văn hóa trở thành nơi hoang tàn, đổ nát. Qua đó, nhà thơ bộc lộ tình yêu quê hương sâu sắc và gửi gắm niềm đau xót trước những mất mát do chiến tranh gây ra. Đây cũng chính là giá trị nhân văn sâu sắc của đoạn thơ.

Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận (kết hợp với biểu cảm và miêu tả).


Câu 2 (0.5 điểm):
Văn bản gửi gắm thông điệp: trong cuộc sống, con người đôi khi vô tình gây tổn thương cho thiên nhiên, sự vật và cả con người xung quanh. Vì vậy, mỗi người cần sống tinh tế, biết nâng niu, trân trọng và thấu cảm, tránh làm tổn thương những giá trị mong manh của cuộc sống.


Câu 3 (1.0 điểm):

  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
  • Phân tích:
    Trong đoạn (7), tác giả nhân hóa các sự vật như “mặt đất quen tha thứ”, “đại dương quen độ lượng”, “cánh rừng quen trầm mặc”, “những đoá hoa không bao giờ chì chiết”… Việc gán cho thiên nhiên những phẩm chất của con người giúp hình ảnh trở nên sinh động, gần gũi. Qua đó, tác giả nhấn mạnh rằng thiên nhiên và cuộc sống luôn bao dung, nhẫn nhịn trước những tổn thương do con người gây ra, đồng thời gợi nhắc con người cần sống có ý thức và trách nhiệm hơn.

Câu 4 (1.0 điểm):
Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” để nhấn mạnh rằng đôi khi con người cần trải nghiệm cảm giác đau đớn hoặc tổn thương để nhận ra giá trị của sự sống và hiểu được nỗi đau mà mình có thể gây ra cho người khác. Khi cảm nhận được đau đớn, con người sẽ giật mình, tỉnh thức, từ đó sống cẩn trọng, nhân ái và biết trân trọng mọi thứ xung quanh hơn.


Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản là: con người cần sống tinh tế, biết yêu thương và trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Mỗi hành động, lời nói đều có thể gây tổn thương cho người khác và cho thiên nhiên, vì vậy chúng ta cần sống chậm lại, suy nghĩ thấu đáo và cư xử nhân hậu để giữ gìn những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh là lời tự khuyên mình đầy sâu sắc về thái độ sống trước khó khăn, thử thách. Bằng hình ảnh giàu ý nghĩa ẩn dụ, tác giả đã so sánh quy luật của thiên nhiên với quy luật của cuộc đời. “Cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt” tượng trưng cho những gian khổ, đau thương, còn “mùa xuân ấm áp huy hoàng” tượng trưng cho niềm vui và thành công. Qua đó, nhà thơ khẳng định rằng nếu không có những ngày đông khắc nghiệt thì sẽ không có mùa xuân tươi đẹp. Hai câu thơ sau tiếp tục làm rõ tư tưởng ấy khi tác giả nhìn nhận “tai ương” như một quá trình “rèn luyện” giúp tinh thần con người trở nên mạnh mẽ và hăng hái hơn. Thay vì bi quan trước nghịch cảnh, nhân vật trữ tình thể hiện thái độ lạc quan, chủ động biến khó khăn thành động lực để trưởng thành. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa triết lý sâu sắc về cuộc sống: gian truân là điều tất yếu và chính những thử thách ấy giúp con người hoàn thiện bản thân. Qua đó, bài thơ thể hiện tinh thần kiên cường, ý chí mạnh mẽ và niềm tin lạc quan của tác giả trước mọi hoàn cảnh.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, khó khăn và thử thách là điều không thể tránh khỏi. Dù muốn hay không, chúng ta đều phải đối mặt với những trở ngại trong học tập, công việc và cuộc sống. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang ý nghĩa to lớn, góp phần giúp con người trưởng thành và hoàn thiện bản thân.

Trước hết, thử thách là những khó khăn, trở ngại hoặc áp lực mà con người phải vượt qua trong cuộc sống. Đó có thể là những thất bại trong học tập, những trở ngại trong công việc hay những biến cố bất ngờ. Tuy thường mang đến cảm giác mệt mỏi và lo lắng, nhưng thử thách lại là một phần tất yếu của cuộc sống. Không có con đường nào dẫn đến thành công mà hoàn toàn bằng phẳng.

Ý nghĩa đầu tiên của thử thách là giúp con người rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Khi phải đối diện với khó khăn, con người buộc phải nỗ lực nhiều hơn, kiên trì hơn và tìm cách vượt qua trở ngại. Chính quá trình ấy giúp chúng ta trở nên mạnh mẽ, tự tin và trưởng thành hơn. Những người từng trải qua nhiều thử thách thường có tinh thần vững vàng và khả năng thích nghi tốt với cuộc sống.

Thử thách còn là cơ hội để con người khám phá và phát triển năng lực của bản thân. Khi gặp khó khăn, chúng ta phải suy nghĩ, sáng tạo và tìm ra những giải pháp mới. Nhờ đó, con người có thể nhận ra những khả năng tiềm ẩn mà trước đây mình chưa từng biết đến. Nhiều thành công lớn trong cuộc sống cũng xuất phát từ việc con người dám đối mặt với thử thách và vượt qua nó.

Bên cạnh đó, thử thách còn giúp con người trân trọng hơn những giá trị tốt đẹp của cuộc sống. Khi đã trải qua gian khổ, con người sẽ hiểu rõ hơn giá trị của thành công và hạnh phúc. Những thành quả đạt được sau quá trình nỗ lực vượt khó thường mang lại niềm vui và sự tự hào lớn lao.

Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương cho thấy ý nghĩa của thử thách. Nhiều người thành công đã từng trải qua thất bại và khó khăn trước khi đạt được thành tựu. Chính những lần vấp ngã đã giúp họ tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện ý chí và tiếp tục vươn lên mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể vượt qua thử thách một cách tích cực. Một số người dễ dàng nản lòng, bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Thái độ đó khiến họ bỏ lỡ cơ hội phát triển bản thân và đạt được thành công. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình tinh thần lạc quan, kiên trì và dũng cảm đối diện với thử thách.

Đối với học sinh, thử thách có thể đến từ áp lực học tập, những kỳ thi hay những mục tiêu cần đạt được. Nếu biết cố gắng và kiên trì, những khó khăn ấy sẽ trở thành động lực giúp chúng ta tiến bộ và trưởng thành hơn.

Tóm lại, thử thách có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Chúng giúp con người rèn luyện ý chí, khám phá khả năng và trân trọng hơn những thành quả đạt được. Vì vậy, thay vì sợ hãi khó khăn, mỗi chúng ta nên học cách đối diện và vượt qua thử thách để trở nên mạnh mẽ và hoàn thiện hơn.

Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là nghị luận (kết hợp với biểu cảm).


Câu 2 (0.5 điểm):
Bài thơ được viết theo thể thơ tứ tuyệt (thất ngôn tứ tuyệt trong bản phiên âm chữ Hán).


Câu 3 (1.0 điểm):

  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (kết hợp đối lập).
  • Phân tích:
    Hình ảnh “mùa đông tiêu điều rét mướt” ẩn dụ cho những khó khăn, gian khổ, thử thách trong cuộc sống, còn “mùa xuân ấm áp huy hoàng” ẩn dụ cho niềm vui, thành công và hạnh phúc. Việc đặt hai hình ảnh này trong quan hệ đối lập nhằm nhấn mạnh quy luật của cuộc sống: phải trải qua gian khổ mới có được thành quả tốt đẹp. Qua đó, tác giả khẳng định giá trị của thử thách đối với con người.

Câu 4 (1.0 điểm):
Trong bài thơ, tai ương không chỉ là những điều tiêu cực mà còn có ý nghĩa rèn luyện con người. Những khó khăn, thử thách giúp con người trở nên kiên cường, mạnh mẽ và có ý chí hơn, từ đó làm cho tinh thần ngày càng vững vàng, hăng hái và trưởng thành.


Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ bài thơ là: phải biết vượt qua khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Gian khổ không phải là điều đáng sợ mà chính là cơ hội để rèn luyện bản thân, giúp con người trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Vì vậy, mỗi người cần giữ tinh thần lạc quan, kiên trì trước mọi khó khăn để đạt được thành công.

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh sợi chỉ nhỏ bé để gửi gắm thông điệp sâu sắc về sức mạnh của sự đoàn kết. Từ bông mềm yếu, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, sợi chỉ được miêu tả là mỏng manh và tầm thường khi đứng một mình. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng có thể dệt thành tấm vải bền chắc, “bền hơn lụa, lại điều hơn da”. Qua hình ảnh ẩn dụ đó, tác giả khẳng định rằng mỗi cá nhân riêng lẻ tuy nhỏ bé nhưng khi biết liên kết, chung sức thì sẽ tạo nên sức mạnh to lớn. Bài thơ không chỉ dừng lại ở ý nghĩa miêu tả mà còn mang tính kêu gọi. Tác giả hướng tới nhân dân Việt Nam, đặc biệt là con cháu Lạc Hồng, hãy biết đoàn kết để tạo nên lực lượng mạnh mẽ. Lời thơ giản dị, hình ảnh gần gũi nhưng giàu sức gợi, thể hiện tư tưởng lớn lao về tinh thần cộng đồng và sức mạnh tập thể. Qua đó, bài thơ khẳng định một chân lý: đoàn kết chính là nguồn sức mạnh giúp dân tộc vượt qua khó khăn và đi đến thành công.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):

Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại và phát triển một cách riêng lẻ. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên những việc lớn nếu không có sự hỗ trợ của người khác. Vì vậy, sự đoàn kết luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân cũng như toàn xã hội.

Trước hết, đoàn kết là sự gắn bó, hợp tác và chung sức giữa các cá nhân trong một tập thể nhằm hướng tới mục tiêu chung. Khi con người biết đoàn kết, họ có thể kết hợp sức mạnh, trí tuệ và kinh nghiệm của nhiều người để giải quyết những vấn đề khó khăn. Một cá nhân có thể yếu ớt và hạn chế, nhưng khi nhiều người cùng hợp lực thì sẽ tạo thành sức mạnh lớn lao. Giống như những sợi chỉ riêng lẻ rất mỏng manh, nhưng khi dệt lại với nhau sẽ trở thành tấm vải bền chắc.

Sự đoàn kết có vai trò to lớn trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trong học tập và công việc, tinh thần đoàn kết giúp con người hỗ trợ nhau, chia sẻ kiến thức và cùng tiến bộ. Một tập thể biết hợp tác sẽ đạt hiệu quả cao hơn nhiều so với những cá nhân làm việc rời rạc. Trong xã hội, đoàn kết giúp xây dựng cộng đồng vững mạnh, tạo nên môi trường sống hòa thuận và nhân ái. Đặc biệt, trong lịch sử dân tộc Việt Nam, đoàn kết chính là nguồn sức mạnh giúp đất nước vượt qua nhiều thử thách và giành được những thắng lợi to lớn. Nhờ tinh thần đoàn kết của toàn dân tộc mà đất nước ta đã vượt qua chiến tranh, bảo vệ độc lập và từng bước phát triển.

Không chỉ trong phạm vi quốc gia, đoàn kết còn có ý nghĩa trong các mối quan hệ hằng ngày. Trong gia đình, sự yêu thương và gắn bó giúp các thành viên vượt qua khó khăn. Trong trường học, đoàn kết giúp học sinh xây dựng môi trường học tập tích cực, hỗ trợ nhau cùng tiến bộ. Ở bất cứ nơi đâu, khi con người biết tôn trọng, chia sẻ và hợp tác với nhau, họ sẽ tạo ra sức mạnh tập thể lớn hơn rất nhiều so với sức mạnh cá nhân.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người sống ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà thiếu tinh thần hợp tác. Thái độ đó không chỉ làm suy yếu tập thể mà còn khiến bản thân họ khó đạt được thành công bền vững. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của sự đoàn kết, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Đối với học sinh, việc rèn luyện tinh thần đoàn kết càng trở nên cần thiết. Điều đó thể hiện qua việc biết hợp tác trong học tập, giúp đỡ bạn bè khi gặp khó khăn, tôn trọng sự khác biệt và cùng xây dựng tập thể lớp vững mạnh. Khi mỗi cá nhân đều ý thức được trách nhiệm của mình đối với tập thể, sức mạnh chung sẽ ngày càng được củng cố.

Tóm lại, đoàn kết là yếu tố quan trọng tạo nên sức mạnh của mỗi tập thể và của cả xã hội. Khi con người biết gắn bó và chung sức với nhau, họ có thể vượt qua mọi thử thách và đạt được những thành tựu lớn lao. Vì thế, mỗi chúng ta cần trân trọng và phát huy tinh thần đoàn kết trong học tập, công việc và cuộc sống.

Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm (kết hợp với tự sự và nghị luận).


Câu 2 (0.5 điểm):
Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông/cây bông).


Câu 3 (1.0 điểm):

  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
  • Phân tích:
    Hình ảnh sợi dọc, sợi ngang dệt thành tấm vải là ẩn dụ cho sự đoàn kết của con người. Một sợi chỉ riêng lẻ thì yếu ớt, nhưng khi nhiều sợi chỉ kết hợp lại sẽ tạo nên tấm vải bền chắc. Qua đó tác giả khẳng định sức mạnh to lớn của sự đoàn kết, khi mọi người cùng chung sức thì sẽ tạo nên lực lượng mạnh mẽ và vẻ vang.

Câu 4 (1.0 điểm):

  • Đặc tính của sợi chỉ: nhỏ bé, mỏng manh, yếu ớt khi đứng riêng lẻ, dễ bị đứt.
  • Sức mạnh của sợi chỉ: nằm ở sự liên kết, đoàn kết với nhiều sợi khác, cùng nhau dệt thành tấm vải bền chắc. Điều đó tượng trưng cho sức mạnh của tinh thần đoàn kết tập thể.

Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ bài thơ là tinh thần đoàn kết. Mỗi cá nhân riêng lẻ có thể nhỏ bé và yếu ớt, nhưng khi biết gắn bó, hợp tác và chung sức với nhau thì sẽ tạo nên sức mạnh to lớn để vượt qua khó khăn và xây dựng tập thể vững mạnh.

Câu 1:
Những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đời sống con người. Giấc mơ trước hết là nơi khởi nguồn của khát vọng, giúp con người hướng tới tương lai với niềm tin và hi vọng. Khi có giấc mơ, con người không sống một cách vô định mà biết mình muốn gì, cần làm gì và phải nỗ lực ra sao. Giấc mơ còn là động lực tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách, đặc biệt trong những lúc thất bại hay bế tắc. Bên cạnh đó, những giấc mơ đẹp còn nuôi dưỡng tâm hồn con người trở nên nhân ái, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống. Một xã hội thiếu vắng giấc mơ sẽ trở nên khô cằn, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, lạnh lùng. Tuy nhiên, giấc mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với hành động và ý chí bền bỉ. Vì vậy, mỗi người cần biết nuôi dưỡng cho mình những giấc mơ đẹp và biến chúng thành hiện thực bằng sự cố gắng không ngừng.

Câu 2:

Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nhưng thơ ông mang một sắc thái rất riêng: đậm chất dân gian, mộc mạc và tha thiết tình quê. Tương tư là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất cho hồn thơ Nguyễn Bính, thể hiện nỗi nhớ da diết, chân thành của người trai quê trong tình yêu.

Ngay từ những câu thơ đầu, Nguyễn Bính đã diễn tả nỗi nhớ bằng hình ảnh quen thuộc của làng quê Bắc Bộ:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Nỗi tương tư được nhân hóa qua hai thôn làng, gợi cảm giác gần gũi mà vẫn xa cách. Cách nói “chín nhớ mười mong” mang sắc thái dân gian, diễn tả nỗi nhớ tăng cấp, đầy day dứt và khắc khoải.

Tác giả tiếp tục khắc sâu tâm trạng tương tư bằng sự so sánh độc đáo:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
Nếu gió mưa là quy luật tự nhiên của đất trời thì tương tư cũng là “căn bệnh” tất yếu của tình yêu. Cách ví von hóm hỉnh mà chân thành cho thấy tình cảm sâu nặng, tự nhiên và không thể cưỡng lại của chàng trai.

Không gian địa lí trong bài thơ rất gần: hai thôn chung một làng, chỉ cách nhau “một đầu đình”, nhưng lại trở thành khoảng cách xa vời trong tình yêu. Chính sự gần mà xa ấy càng làm nỗi nhớ thêm da diết:
“Có xa xôi mấy mà tình xa xôi…”
Thời gian trôi chậm chạp, “ngày qua ngày lại qua ngày”, khiến nỗi tương tư kéo dài, làm cảnh vật cũng nhuốm màu tâm trạng: “Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng”. Thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu nỗi buồn và sự mỏi mòn chờ đợi của con người.

Nỗi tương tư không chỉ là nhớ nhung mà còn là khát khao được thấu hiểu, được sẻ chia:
“Tương tư thức mấy đêm rồi,
Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!”
Đó là nỗi cô đơn của một tình yêu thầm lặng, không biết bày tỏ cùng ai. Ước mong gặp gỡ được diễn tả bằng những hình ảnh giàu tính biểu tượng: “bến – đò”, “hoa khuê các – bướm giang hồ”, vừa kín đáo vừa tha thiết.

Kết thúc bài thơ, Nguyễn Bính quay lại hình ảnh quen thuộc của làng quê với “giàn giầu”, “hàng cau”. Những hình ảnh ấy không chỉ gợi phong tục cưới hỏi truyền thống mà còn thể hiện ước mong gắn bó, sum vầy. Câu hỏi tu từ cuối bài vừa như lời trách yêu, vừa như lời khẳng định nỗi nhớ không nguôi của người đang yêu.

Tương tư là tiếng lòng chân thành, mộc mạc mà sâu sắc của người trai quê trong tình yêu. Qua bài thơ, Nguyễn Bính đã thể hiện thành công vẻ đẹp của tình yêu thôn quê: giản dị, e ấp nhưng tha thiết và bền bỉ, góp phần làm nên một phong cách thơ rất riêng, rất “Nguyễn Bính”.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận (kết hợp với biểu cảm).


Câu 2.
Đoạn (5) sử dụng thao tác lập luận chứng minh (kết hợp phân tích).
Tác dụng:

  • Đưa ra dẫn chứng thực tế (cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2008, Barack Obama) để làm sáng tỏ luận điểm: giấc mơ, niềm tin và lý tưởng nhân văn có sức mạnh lớn lao, có thể lay động và dẫn dắt con người.
  • Làm cho lập luận trở nên cụ thể, thuyết phục, tránh trừu tượng và cảm tính.

Câu 3.
Tác giả cho rằng “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói” vì:

  • Con người đã đánh mất những giấc mơ đẹp, lý tưởng và khát vọng nhân văn.
  • Sự “nghèo đói” ở đây không phải vật chất mà là nghèo nàn về tinh thần, tâm hồn, khi trong “hai lòng bàn tay” không còn “một hạt giống nào của giấc mơ”.
    → Đó là sự thiếu hụt nghiêm trọng, dẫn đến u uất, hoảng loạn và khủng hoảng tinh thần.

Câu 4.
Những cách khả thi để chữa chạy cho “những cơn đau ốm tâm hồn” (từ đoạn 11):

  • Gieo lại những giấc mơ đẹp cho con người, đặc biệt là trẻ em: lý tưởng sống, lòng nhân ái, niềm tin vào điều tốt đẹp.
  • Gia đình quan tâm đời sống tinh thần, dành thời gian trò chuyện, kể chuyện cổ tích, chia sẻ ước mơ.
  • Nhà trường chú trọng giáo dục nhân văn, nuôi dưỡng cảm xúc, sáng tạo, không chỉ dạy kiến thức.
  • Xã hội cần có những “người gieo hạt giống của giấc mơ”: những tấm gương, những tiếng nói truyền cảm hứng.

→ Chỉ khi chữa lành tâm hồn, con người mới có thể sống lành mạnh và nhân văn.

a) A = P.t = 60.5.60.60 = 1,08.10^6 (J)

b) Số điện là: A/3,6.10^6 ≈ 3,333 (kWh)

Tổng số điện sau 30 ngày: 3,333.30= 100 (kWh)

Số tiền điện: 3000.100= 300000 (đồng)

a) C12 = (C1.C2)/(C1+C2) = 2,4 (μF)

C = C12 + C3 = 14,4 (μF)

b) U = U3 = U12 = 24 (V)

Q3 = C3.U3 = 2,88.10^-4 (C)

Ta có: Q12= Q1 = Q2 = C12.U12 = 5,76.10^-5 (C)