TỐNG GIA HƯNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2.0 điểm): Cảm nhận về bài thơ "Bàn giao". Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là một lời tâm tình xúc động về tình cảm gia đình hòa quyện với tình yêu quê hương đất nước. Hình ảnh người ông hiện lên với vẻ đẹp của sự hy sinh và lòng bao dung vô bờ bến. Ông chọn lọc những gì tinh túy nhất, đẹp đẽ nhất của đất trời (hương bưởi, mùi ngô nướng, lòng yêu thương) để trao lại cho cháu, đồng thời giấu đi những gian khổ, loạn lạc vào quá khứ. Bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là điệp từ "bàn giao" vang lên như một lời thề nguyền về sự tiếp nối của sự sống và văn hóa. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi người hãy biết trân trọng những gì mình đang có và sống có trách nhiệm với di sản của cha ông. Câu 2 (4.0 điểm): Nghị luận về "Tuổi trẻ và sự trải nghiệm". Dàn ý gợi ý: Mở bài: Dẫn dắt vấn đề: Tuổi trẻ là mùa xuân của cuộc đời, và hành trang quý nhất của thanh xuân chính là sự trải nghiệm. Thân bài: Giải thích: "Trải nghiệm" là việc trực tiếp tham gia, dấn thân vào các hoạt động thực tế để thu lượm kiến thức, kỹ năng và vốn sống. Tại sao tuổi trẻ cần trải nghiệm? Giúp mở rộng thế giới quan, thoát khỏi những lý thuyết sách vở khô khan. Giúp rèn luyện bản lĩnh, sự tự tin và khả năng thích nghi với nghịch cảnh (biết đứng dậy sau vấp ngã). Khám phá giới hạn của bản thân, tìm ra đam mê thật sự. Biểu hiện: Tham gia các hoạt động tình nguyện, đi du lịch khám phá, thử sức với công việc mới, thậm chí là dám chấp nhận thất bại. Phê phán: Những bạn trẻ sống "khép mình trong vỏ ốc", sợ sai, sợ khó hoặc chỉ đắm chìm trong thế giới ảo. Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa: Trải nghiệm không nhất thiết phải là điều gì quá lớn lao, chỉ cần bạn dám bước ra khỏi "vùng an toàn" của chính mình.
Câu 1: Xác định thể thơ. Đáp án: Thể thơ Tự do. (Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt). Câu 2: Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ gì? Đáp án: Người ông bàn giao cho cháu những vẻ đẹp bình dị và giá trị tinh thần của cuộc đời: Những hình ảnh thiên nhiên, cuộc sống: gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay, tháng Giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh. Những giá trị nhân văn: những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương trên trái đất này. Cả những cảm xúc sâu kín: một chút buồn, ngậm ngùi, cô đơn và cả những câu thơ dìu dắt đạo làm người. Câu 3: Vì sao người ông lại không muốn bàn giao cho cháu những thứ ở khổ thơ thứ hai? Đáp án: Ở khổ 2, người ông nhắc đến những "tháng ngày vất vả", "sương muối lạnh mặt người", "đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc". Ông không muốn bàn giao vì: Lòng yêu thương bao la: Ông muốn tự mình gánh vác những đau thương, nhọc nhằn, biến động của lịch sử và thời đại để cháu được sống trong hòa bình, yên ả. Khát vọng tương lai: Ông mong muốn thế hệ sau chỉ nhận lại những gì tốt đẹp nhất, tươi sáng nhất để phát triển tâm hồn. Câu 4: Chỉ ra và phân tích biện pháp điệp ngữ. Biện pháp: Điệp ngữ "Bàn giao" (hoặc "Ông bàn giao", "Bàn giao cho cháu"). Tác dụng: Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu thiết tha, tâm tình như một lời nhắn nhủ, dặn dò. Về nội dung: Nhấn mạnh sự chuyển giao thế hệ. Khẳng định trách nhiệm của thế hệ đi trước trong việc gìn giữ và truyền lại những giá trị văn hóa, tình yêu cuộc sống cho thế hệ sau. Câu 5: Thái độ trước những điều được bàn giao (Đoạn văn 5 - 7 câu). Gợi ý: Trước những giá trị quý giá mà cha ông để lại, chúng ta cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Đó không chỉ là tài sản vật chất mà là mồ hôi, xương máu và tâm hồn của các thế hệ đi trước. Nhận "bàn giao" đồng nghĩa với việc nhận lấy trách nhiệm: phải sống sao cho xứng đáng, biết giữ gìn bản sắc và tiếp tục bồi đắp thêm những giá trị mới cho tương lai. Sự kế thừa này chính là sợi dây kết nối sức mạnh dân tộc trường tồn.
Câu 1 (2.0 điểm): Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ) Đề bài: Suy nghĩ về vấn đề con người nên biết yêu thương vạn vật. Bài làm gợi ý: Trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, thông điệp về việc "yêu thương vạn vật" trở thành một liều thuốc chữa lành cho tâm hồn con người. Yêu thương vạn vật không chỉ là tình cảm giữa người với người, mà còn là sự trân trọng, nâng niu từng nhành cây, ngọn cỏ, sự sống của muôn loài và vẻ đẹp của thiên nhiên quanh ta. Khi biết yêu thương vạn vật, con người sẽ rèn luyện được lòng trắc ẩn, sự bao dung và xóa bỏ lối sống ích kỷ, thực dụng. Sự thấu cảm với nỗi đau của một con vật hay sự tàn phá của một cánh rừng sẽ giúp ta sống có trách nhiệm hơn với môi trường. Hơn thế nữa, thái độ sống hòa hợp với tự nhiên giúp tâm hồn ta trở nên thanh thản, tìm thấy sự an yên giữa một thế giới đầy biến động. Ngược lại, sự vô tâm, tàn bạo đối với vạn vật chính là biểu hiện của sự tha hóa đạo đức, dẫn đến sự hủy diệt chính môi trường sống của chúng ta. Tóm lại, yêu thương vạn vật chính là yêu thương chính sự sống của mình. Mỗi chúng ta hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: bảo vệ cây xanh, không ngược đãi động vật để cùng xây dựng một thế giới nhân ái và bền vững. Câu 2 (4.0 điểm): Nghị luận văn học (Khoảng 600 chữ) Đề bài: Phân tích đoạn thơ trong bài "Bên kia sông Đuống" (Hoàng Cầm) để thấy sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Dàn ý chi tiết: 1. Mở bài Giới thiệu tác giả Hoàng Cầm và hoàn cảnh ra đời đặc biệt của bài thơ "Bên kia sông Đuống" (sáng tác năm 1948 khi tác giả nghe tin quê hương Kinh Bắc bị giặc tàn phá). Nêu nội dung trọng tâm của đoạn thơ: Sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp thanh bình của quê hương xưa và cảnh tượng tan tác, đau thương khi giặc tràn đến. 2. Thân bài a. Hình ảnh quê hương Kinh Bắc trước chiến tranh (Vẻ đẹp rực rỡ, thanh bình) Quê hương hiện lên trong nỗi nhớ của một người con xa xứ với những nét đặc trưng văn hóa: "lúa nếp thơm nồng", "tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong". Hình ảnh "Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp": Khẳng định sức sống mãnh liệt, vẻ đẹp rực rỡ và tâm hồn yêu đời, yêu nghệ thuật của người dân Kinh Bắc. Đó là một vùng quê trù phú, giàu truyền thống và tràn đầy sinh lực. b. Hình ảnh quê hương khi chiến tranh ập đến (Sự tàn phá khốc liệt) Sự thay đổi đột ngột về giọng điệu: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp". Từ ngữ "khủng khiếp", "lửa hung tàn" gợi lên sự tàn bạo, hủy diệt của kẻ thù. Cảnh tượng tan hoang được liệt kê dồn dập: "Ruộng ta khô", "Nhà ta cháy". Mọi sự sống đều bị đe dọa. Hình ảnh ám ảnh: "Lưỡi dài lê sắc máu", "Chó ngộ một đàn". Giặc ngoại xâm hiện lên như loài thú dữ, gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp ngõ thẳm bờ hoang. c. Sự tan tác của các giá trị văn hóa và tình cốt nhục "Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả": Hình ảnh tranh Đông Hồ bị xé rách không chỉ là sự mất mát về vật chất mà còn biểu tượng cho sự tan vỡ của những gia đình, sự đứt gãy của các giá trị văn hóa lâu đời. Câu hỏi tu từ kết đoạn: "Bây giờ tan tác về đâu?" như một tiếng nấc nghẹn ngào, xót xa cho một vùng quê Kinh Bắc hào hoa nay chỉ còn là đống tro tàn. d. Đặc sắc nghệ thuật Thủ pháp đối lập (tương phản) giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đau thương. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm, vừa mang nét dân gian vừa hiện đại. Nhịp điệu thơ biến đổi linh hoạt theo dòng cảm xúc: khi thiết tha, khi dồn dập dữ dội. 3. Kết bài Khẳng định lại giá trị của đoạn thơ: Thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng gắn liền với lòng căm thù giặc sâu sắc. Đoạn thơ không chỉ là tiếng khóc cho Kinh Bắc mà còn là lời tố cáo đanh thép tội ác chiến tranh, khơi dậy ý chí chiến đấu để đòi lại màu sắc dân tộc "sáng bừng" thuở nào.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Đáp án: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận (kết hợp với biểu cảm). Tuy nhiên, nếu chỉ chọn một, hãy chọn Nghị luận. Câu 2: Nội dung chính của văn bản Đáp án: Văn bản thể hiện sự thức tỉnh về thái độ sống của con người trước thế giới. Đó là lời nhắc nhở con người cần sống chậm lại, biết lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng những tổn thương mà vạn vật xung quanh đang phải gánh chịu do sự vô tâm của con người, từ đó xây dựng lối sống vị tha và trách nhiệm. Câu 3: Biện pháp tu từ trong đoạn (7) Biện pháp: Liệt kê (mặt đất, đại dương, cánh rừng, dòng sông, hồ đầm...) kết hợp với Nhân hóa (quen tha thứ, độ lượng, trầm mặc, nín lặng, nhẫn nhịn, bao dung...). Phân tích tác dụng: Làm cho thế giới tự nhiên trở nên có tâm hồn, có sức sống và phẩm chất như con người. Nhấn mạnh sự bao dung, nhường nhịn và sức chịu đựng vô hạn của thiên nhiên trước những tác động tiêu cực của con người. Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, khơi gợi niềm xúc động và sự hối lỗi trong lòng người đọc. Câu 4: Vì sao tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm”? Tác giả nói như vậy vì: "Gai đâm" là biểu tượng cho những nỗi đau, những biến cố hoặc sự "thức tỉnh" đau đớn. Khi bị đau, con người mới dừng lại để nhìn nhận thực tại. Cơn đau giúp ta thoát khỏi sự vô tâm, vô cảm thường nhật ("giật mình"). Nó giúp ta thấu cảm được nỗi đau của người khác và của vạn vật ("tổn thương là rỉ máu"), từ đó biết trân trọng cuộc sống và sống tử tế hơn. Câu 5: Bài học ý nghĩa nhất Gợi ý: Bài học về Sự Thấu Cảm và Trách Nhiệm. Diễn giải: Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta quá mải mê với mục đích cá nhân mà vô tình gây ra những tổn thương cho xung quanh. Bài học rút ra là hãy học cách "giật mình" trước những nỗi đau của vạn vật, sống chậm lại để yêu thương và bảo vệ thế giới thay vì chỉ biết thụ hưởng một cách vô tâm.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là lời tâm tình sâu sắc của người ông dành cho cháu về sự truyền trao giữa các thế hệ. Trong bài thơ, người ông muốn bàn giao cho cháu những điều đẹp đẽ của cuộc sống như gió heo may, góc phố thơm mùi ngô nướng, hương bưởi tháng giêng hay cỏ mùa xuân xanh. Đó đều là những hình ảnh giản dị nhưng giàu sức gợi, tượng trưng cho vẻ đẹp của quê hương và cuộc sống bình yên. Đặc biệt, ông không muốn trao lại cho cháu những tháng ngày vất vả, đau thương mà thế hệ mình từng trải qua. Điều này thể hiện tình yêu thương sâu sắc và mong muốn thế hệ sau được sống hạnh phúc hơn. Tuy vậy, ông vẫn “bàn giao” cho cháu một chút buồn, một chút cô đơn cùng câu thơ dạy cách làm người. Bởi trong cuộc sống, con người cần cả niềm vui lẫn những trải nghiệm để trưởng thành. Qua đó, bài thơ gửi gắm thông điệp ý nghĩa về trách nhiệm của thế hệ trước và sự tiếp nối của thế hệ sau trong dòng chảy cuộc đời.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người, là khoảng thời gian con người giàu nhiệt huyết, khát vọng và hoài bão. Trong hành trình trưởng thành ấy, trải nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp tuổi trẻ khám phá bản thân và hoàn thiện mình.
Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, va chạm với thực tế cuộc sống để tích lũy kiến thức, kĩ năng và kinh nghiệm. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ giúp mở rộng hiểu biết mà còn rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Khi bước ra khỏi vùng an toàn, người trẻ có cơ hội tiếp xúc với nhiều môi trường, nhiều con người khác nhau, từ đó hiểu rõ hơn về cuộc sống và chính bản thân mình.
Trải nghiệm mang lại rất nhiều giá trị tích cực. Trước hết, nó giúp người trẻ trưởng thành về nhận thức và suy nghĩ. Những bài học từ thực tế luôn sâu sắc và đáng nhớ hơn những kiến thức lý thuyết. Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp tuổi trẻ rèn luyện kỹ năng sống, học cách giải quyết vấn đề và thích nghi với khó khăn. Những thất bại hay thử thách trong quá trình trải nghiệm cũng chính là cơ hội để con người trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn. Ngoài ra, trải nghiệm còn giúp người trẻ khám phá đam mê, xác định mục tiêu và định hướng cho tương lai của mình.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã tích cực trải nghiệm thông qua việc tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp hay du lịch khám phá. Những hoạt động đó giúp họ mở rộng tầm nhìn, tích lũy kinh nghiệm và phát triển bản thân toàn diện hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thụ động, ngại thử thách và chỉ thu mình trong thế giới an toàn của bản thân. Điều đó khiến họ dễ bỏ lỡ nhiều cơ hội để phát triển và trưởng thành.
Dẫu vậy, trải nghiệm cũng cần đi đôi với sự định hướng đúng đắn. Người trẻ không nên trải nghiệm một cách bốc đồng hay thiếu suy nghĩ. Mỗi trải nghiệm cần gắn với mục tiêu học hỏi và phát triển bản thân. Đồng thời, tuổi trẻ cũng cần biết lắng nghe lời khuyên của gia đình, thầy cô để lựa chọn những con đường phù hợp.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, vì vậy mỗi người hãy sống hết mình, dám nghĩ, dám làm và dám trải nghiệm. Chính những trải nghiệm quý giá ấy sẽ trở thành hành trang giúp chúng ta bước vững vàng trên con đường tương lai và sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2.
Người ông bàn giao cho cháu:
- Gió heo may.
- Góc phố có mùi ngô nướng.
- Tháng giêng hương bưởi.
- Cỏ mùa xuân xanh.
- Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương.
- Một chút buồn, chút ngậm ngùi, chút cô đơn.
- Câu thơ dạy cách làm người.
Câu 3.
Người ông không muốn bàn giao những tháng ngày vất vả, đau thương như sương muối lạnh, chiến tranh, xóm làng loạn lạc… vì ông mong thế hệ cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải trải qua những đau khổ mà thế hệ trước từng chịu đựng. Điều đó thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh và mong muốn bảo vệ thế hệ sau.
Câu 4.
Biện pháp điệp ngữ: “bàn giao”, “ông bàn giao”, “ông sẽ bàn giao”.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự truyền trao giữa các thế hệ.
- Thể hiện trách nhiệm của thế hệ đi trước đối với thế hệ sau.
- Tạo nhịp điệu cho bài thơ và làm nổi bật những giá trị tốt đẹp mà ông muốn gửi lại cho cháu.
Câu 5. (Đoạn 5–7 câu)
Chúng ta hôm nay nhận được rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước như hòa bình, truyền thống văn hóa và những bài học làm người. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng, biết ơn và gìn giữ những giá trị ấy. Chúng ta phải sống có trách nhiệm, tiếp nối những truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần nỗ lực học tập và rèn luyện để phát triển đất nước ngày càng tốt đẹp hơn. Khi biết trân quý những điều được trao gửi, chúng ta mới xứng đáng với sự hi sinh của cha ông.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê yên bình và đầy chất thơ. Không gian làng quê hiện lên trong đêm hè tĩnh lặng với những hình ảnh quen thuộc: tiếng võng “kẽo kẹt đưa”, con chó ngủ “lơ mơ” nơi đầu thềm, bóng cây “lơi lả” bên hàng dậu. Tất cả tạo nên một khung cảnh thanh bình, êm ả của làng quê Việt Nam. Sự tĩnh lặng ấy càng được nhấn mạnh qua câu thơ “Đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”, gợi cảm giác yên ả, thư thái. Trong bức tranh ấy còn có hình ảnh con người bình dị: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ đứng bên chõng ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng hè “lấp loáng” trên tàu cau càng làm cho cảnh vật thêm lung linh, thơ mộng. Những chi tiết giản dị, gần gũi đã tạo nên một bức tranh làng quê ấm áp, thân thuộc. Qua đó, nhà thơ thể hiện tình yêu tha thiết với cuộc sống thôn quê và vẻ đẹp bình dị của đời sống nông thôn Việt Nam.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người có nhiều ước mơ, hoài bão và khát vọng vươn lên. Trong xã hội hiện đại, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của bản thân mỗi người cũng như của đất nước.
Trước hết, nỗ lực hết mình là việc con người cố gắng, kiên trì và dốc toàn bộ khả năng của bản thân để đạt được mục tiêu đã đặt ra. Đối với tuổi trẻ, sự nỗ lực thể hiện qua tinh thần học tập nghiêm túc, ý chí vượt qua khó khăn và khát vọng khẳng định bản thân. Đây chính là động lực giúp người trẻ tiến bộ và trưởng thành.
Sự nỗ lực mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, nó giúp mỗi người phát triển năng lực và hoàn thiện bản thân. Khi dám thử thách, dám vượt qua khó khăn, người trẻ sẽ tích lũy được kinh nghiệm, rèn luyện bản lĩnh và trở nên mạnh mẽ hơn. Bên cạnh đó, nỗ lực còn là con đường dẫn đến thành công. Không có thành tựu nào đạt được nếu thiếu sự cố gắng và kiên trì. Những người trẻ biết nỗ lực sẽ có cơ hội tạo dựng tương lai tốt đẹp cho chính mình.
Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn góp phần xây dựng và phát triển xã hội. Thanh niên là lực lượng quan trọng của đất nước, là những người tiếp nối và sáng tạo ra những giá trị mới. Khi tuổi trẻ sống có trách nhiệm, biết học tập, lao động và cống hiến, đất nước sẽ có thêm nguồn lực mạnh mẽ để phát triển bền vững.
Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương tuổi trẻ nỗ lực hết mình để đạt được thành công. Nhiều bạn trẻ đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, đạt thành tích cao trong học tập, nghiên cứu khoa học hoặc khởi nghiệp sáng tạo. Những tấm gương ấy truyền cảm hứng mạnh mẽ cho thế hệ trẻ về ý chí vươn lên và tinh thần không ngừng cố gắng.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó khăn, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thử thách. Thái độ sống thụ động ấy khiến họ đánh mất cơ hội phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ giá trị của sự nỗ lực và rèn luyện cho mình ý chí kiên trì trong học tập và cuộc sống.
Đối với học sinh, sự nỗ lực trước hết thể hiện ở việc chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, tích cực tham gia các hoạt động xã hội và không ngừng trau dồi kỹ năng sống. Mỗi bước cố gắng hôm nay sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho tương lai.
Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là yếu tố quan trọng giúp tuổi trẻ chinh phục ước mơ và khẳng định giá trị của bản thân. Vì vậy, mỗi người trẻ cần sống có lý tưởng, dám ước mơ và không ngừng cố gắng để tạo nên một tương lai tốt đẹp cho mình và cho xã hội.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như Bớt, Nở, bà cụ).
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:
- Khi mẹ mang đồ đến ở chung, Bớt rất mừng.
- Bớt vẫn lo lắng, hỏi mẹ nghĩ kĩ chưa, sợ sau này mẹ lại phải đi nơi khác.
- Khi mẹ nhắc lại chuyện cũ với sự ân hận, Bớt vội ôm lấy mẹ và trấn an: “Con có nói gì đâu…”.
Câu 3.
Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là người hiếu thảo, giàu tình cảm, bao dung và vị tha. Dù từng bị mẹ đối xử bất công, chị vẫn yêu thương mẹ, sẵn sàng chăm sóc mẹ và không nhắc lại chuyện cũ để trách móc.
Câu 4.
Hành động ôm mẹ và câu nói của Bớt cho thấy sự cảm thông và tình yêu thương sâu sắc của người con dành cho mẹ. Điều đó cũng giúp mẹ bớt mặc cảm, ân hận về lỗi lầm trong quá khứ và thể hiện tấm lòng bao dung, hiếu thảo của Bớt.
Câu 5.
Thông điệp: Trong gia đình cần có tình yêu thương, sự bao dung và tha thứ.
Lí giải: Mỗi người đều có thể mắc sai lầm, nhưng nếu biết tha thứ và yêu thương nhau thì gia đình sẽ trở thành nơi ấm áp, giúp con người vượt qua khó khăn và hàn gắn những tổn thương.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Môi trường là không gian sống thiết yếu của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi ô nhiễm, khai thác tài nguyên quá mức và biến đổi khí hậu. Chính vì vậy, việc bảo vệ môi trường trở thành nhiệm vụ vô cùng quan trọng của toàn nhân loại. Trước hết, môi trường trong lành giúp con người duy trì sự sống và đảm bảo sức khỏe. Không khí sạch, nguồn nước an toàn và hệ sinh thái cân bằng là điều kiện cần thiết để con người tồn tại và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, bảo vệ môi trường còn góp phần giữ gìn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ mai sau. Nếu con người tiếp tục khai thác và phá hoại thiên nhiên một cách vô trách nhiệm, Trái Đất sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như thiên tai, hạn hán, lũ lụt hay suy giảm đa dạng sinh học. Vì vậy, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường bằng những hành động thiết thực như tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải nhựa, trồng cây xanh và sử dụng năng lượng sạch. Khi con người biết sống hài hòa với thiên nhiên, chúng ta không chỉ bảo vệ hành tinh mà còn bảo vệ tương lai của chính mình.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên và thái độ coi nhẹ danh lợi. Điều đó được thể hiện rõ qua hai bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ Thu vịnh của Nguyễn Khuyến. Tuy cùng khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ, mỗi bài thơ lại thể hiện những sắc thái riêng trong tâm hồn và quan niệm sống của tác giả.
Trước hết, trong bài thơ Nhàn, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với một lối sống giản dị, thanh thản và chủ động rời xa vòng danh lợi. Ngay từ câu mở đầu “Một mai, một cuốc, một cần câu”, tác giả đã gợi lên cuộc sống lao động bình dị nơi thôn dã. Những công cụ lao động quen thuộc như mai, cuốc, cần câu thể hiện sự gắn bó với thiên nhiên và cuộc sống tự cung tự cấp. Câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện quan niệm sống độc đáo của tác giả. Nhà thơ tự nhận mình “dại”, nhưng thực chất đó là sự “dại” của người hiểu rõ giá trị của cuộc sống thanh tĩnh, tránh xa nơi bon chen danh lợi. Cuộc sống của người ẩn sĩ được miêu tả qua những sinh hoạt giản dị: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Nhịp sống thuận theo tự nhiên ấy cho thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên. Kết thúc bài thơ, tác giả khẳng định thái độ coi nhẹ phú quý: “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Qua đó, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với phong thái ung dung, trí tuệ và thanh cao.
Trong khi đó, bài thơ Thu vịnh của Nguyễn Khuyến lại khắc họa hình tượng người ẩn sĩ trong không gian thiên nhiên mùa thu thanh tĩnh và đầy chất trữ tình. Bức tranh thu hiện lên với những nét chấm phá tinh tế: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao”, “Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Thiên nhiên hiện ra vừa trong trẻo vừa tĩnh lặng, phản ánh tâm hồn nhạy cảm và tinh tế của nhà thơ. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” gợi cảm giác ung dung, thanh nhàn của người ẩn sĩ giữa thiên nhiên. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ thanh tĩnh ấy là nỗi niềm suy tư của tác giả. Khi định cầm bút làm thơ, nhà thơ lại “thẹn với ông Đào”, tức Đào Uyên Minh – biểu tượng của bậc ẩn sĩ thanh cao trong văn học phương Đông. Chi tiết này cho thấy sự khiêm nhường của nhà thơ, đồng thời thể hiện tâm trạng trăn trở trước thời cuộc.
Như vậy, cả hai bài thơ đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ gắn bó với thiên nhiên và coi nhẹ danh lợi. Tuy nhiên, nếu trong Nhàn, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với thái độ sống dứt khoát, chủ động lựa chọn cuộc sống thanh nhàn thì trong Thu vịnh, hình tượng ấy lại mang màu sắc trữ tình, sâu lắng và có phần suy tư trước thời cuộc. Sự khác biệt đó góp phần làm phong phú thêm vẻ đẹp của hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại.
Qua hai bài thơ, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên và tâm hồn thi sĩ mà còn hiểu thêm về quan niệm sống thanh cao của các nhà nho xưa. Đó là lối sống biết giữ gìn nhân cách, tìm sự bình yên trong thiên nhiên và coi nhẹ những danh lợi phù phiếm của cuộc đời.
Câu 1.
Theo bài viết, “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ, buồn bã của con người trước những mất mát của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra, như sự biến mất của các loài sinh vật hoặc sự thay đổi của cảnh quan gắn bó với đời sống tinh thần của con người.
Câu 2.
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự logic từ khái niệm → giải thích → dẫn chứng thực tế → mở rộng vấn đề và tác động.
Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng như:
- Nghiên cứu của hai nhà khoa học Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis về khái niệm “tiếc thương sinh thái”.
- Ví dụ thực tế ở cộng đồng Inuit tại Canada và người nông dân ở Australia.
- Dẫn chứng về các tộc người bản địa ở Brazil khi rừng Amazon cháy năm 2019.
- Kết quả khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman về cảm xúc của thanh thiếu niên ở 10 quốc gia trước biến đổi khí hậu.
Câu 4.
Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí và đời sống tinh thần của con người. Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận ra biến đổi khí hậu không chỉ gây tổn hại về môi trường mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, bản sắc văn hóa và sức khỏe tinh thần của con người.
Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu đang gây ra những mất mát lớn cho môi trường và đời sống con người, vì vậy chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên để tránh những tổn thương không thể cứu vãn cho Trái Đất và cho chính nhân loại.