NGUYỄN TUẤN ĐẠT
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là lời nhắn gửi xúc động về sự tiếp nối giữa các thế hệ trong cuộc sống. Hình ảnh người ông “bàn giao” cho cháu không chỉ là những điều cụ thể như “gió heo may”, “góc phố”, “mùi ngô nướng” mà còn là cả một thế giới ký ức, những vẻ đẹp bình dị của cuộc đời. Đặc biệt, ông không “bàn giao” những tháng ngày vất vả, đau thương mà thế hệ mình đã trải qua, thể hiện tình yêu thương sâu sắc và mong muốn cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc. Những gì ông trao gửi là thiên nhiên tươi đẹp, là tình người “đẫm yêu thương”, và cả những trải nghiệm tinh thần như “một chút buồn”, “chút cô đơn” – những điều cần thiết để trưởng thành. Điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần đã nhấn mạnh ý nghĩa của sự trao truyền, tiếp nối giữa các thế hệ. Qua bài thơ, ta cảm nhận được tình cảm gia đình ấm áp, đồng thời nhận ra trách nhiệm của bản thân trong việc trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị tốt đẹp mà cha ông đã để lại. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của cuộc đời, là giai đoạn con người tràn đầy năng lượng, khát vọng và ước mơ. Trong hành trình trưởng thành, sự trải nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp tuổi trẻ hiểu rõ bản thân, khám phá thế giới và từng bước hoàn thiện mình. Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, thử sức và va chạm với thực tế cuộc sống. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ giới hạn trong việc học tập mà còn bao gồm những hoạt động xã hội, những chuyến đi, những thử thách và cả những thất bại. Chính những trải nghiệm đó tạo nên hành trang quý giá, giúp người trẻ trưởng thành cả về nhận thức lẫn tâm hồn. Trước hết, trải nghiệm giúp tuổi trẻ khám phá và hiểu rõ bản thân. Khi dám thử sức ở nhiều lĩnh vực khác nhau, con người sẽ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình, từ đó có định hướng đúng đắn cho tương lai. Nếu không trải nghiệm, tuổi trẻ dễ rơi vào trạng thái mơ hồ, thiếu mục tiêu và khó phát triển toàn diện. Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp con người tích lũy kiến thức và kỹ năng thực tế. Những bài học từ cuộc sống thường sâu sắc và đáng nhớ hơn những kiến thức lý thuyết khô khan. Nhờ đó, người trẻ có thể thích nghi tốt hơn với những biến động của xã hội. Không chỉ vậy, trải nghiệm còn là môi trường rèn luyện ý chí và bản lĩnh. Trong quá trình trải nghiệm, không tránh khỏi những khó khăn, thất bại. Tuy nhiên, chính những vấp ngã ấy lại giúp con người trở nên kiên cường, mạnh mẽ hơn. Thất bại không phải là dấu chấm hết mà là cơ hội để học hỏi và hoàn thiện bản thân. Những người trẻ dám trải nghiệm, dám đối mặt với thử thách thường có khả năng vượt qua khó khăn tốt hơn và dễ đạt được thành công trong cuộc sống. Tuy nhiên, trong thực tế, không ít người trẻ còn e ngại trải nghiệm. Họ sợ thất bại, sợ sai lầm nên chọn cách sống an toàn, thu mình trong vùng quen thuộc. Điều này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá để phát triển bản thân. Ngược lại, cũng có những người trải nghiệm một cách thiếu định hướng, chạy theo trào lưu mà không có mục tiêu rõ ràng, dẫn đến lãng phí thời gian và công sức. Vì vậy, trải nghiệm cần đi đôi với sự tỉnh táo và định hướng đúng đắn. Để có những trải nghiệm ý nghĩa, mỗi người trẻ cần chủ động học hỏi, không ngừng khám phá và dám bước ra khỏi vùng an toàn. Đồng thời, cần xác định mục tiêu rõ ràng để những trải nghiệm trở nên có giá trị. Bên cạnh đó, việc biết rút ra bài học từ những thành công và thất bại cũng là yếu tố quan trọng giúp quá trình trải nghiệm trở nên hiệu quả hơn. Tóm lại, trải nghiệm là một phần không thể thiếu của tuổi trẻ. Chính những trải nghiệm đã góp phần làm nên sự trưởng thành, bản lĩnh và thành công của mỗi con người. Vì vậy, tuổi trẻ hãy sống hết mình, dám thử thách và không ngừng trải nghiệm để tạo nên một hành trình ý nghĩa và đáng nhớ.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2:
Người ông bàn giao cho cháu:
Những vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống: “gió heo may”, “góc phố”, “mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân”…
Những giá trị con người: “những mặt người đẫm nắng”, “đẫm yêu thương”.
Những trải nghiệm tinh thần: “một chút buồn”, “chút cô đơn”, bài học làm người.
Câu 3:
Người ông không bàn giao những “tháng ngày vất vả”, “sương muối”, “loạn lạc”… vì:
→ Đó là những đau thương, mất mát, gian khổ mà thế hệ trước đã trải qua.
→ Ông muốn cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải gánh chịu những khổ đau ấy.
→ Thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh và mong ước tốt đẹp dành cho thế hệ sau.
Câu 4:
Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “bàn giao”.
Phân tích:
Từ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần → nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.
Gợi sự tiếp nối liên tục của những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
→ Làm nổi bật chủ đề: sự kế thừa và trách nhiệm gìn giữ những điều quý giá.
Câu 5 (đoạn văn 5–7 câu):
Chúng ta hôm nay được thừa hưởng rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước, từ truyền thống văn hóa đến cuộc sống hòa bình. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với những gì đã được trao gửi. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, chúng ta còn phải có ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị ấy trong cuộc sống hiện đại. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ trước. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Chỉ khi có thái độ đúng đắn, chúng ta mới có thể tiếp nối và phát triển những điều thiêng liêng mà cha ông đã “bàn giao”.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2:
Người ông bàn giao cho cháu:
Những vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống: “gió heo may”, “góc phố”, “mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân”…
Những giá trị con người: “những mặt người đẫm nắng”, “đẫm yêu thương”.
Những trải nghiệm tinh thần: “một chút buồn”, “chút cô đơn”, bài học làm người.
Câu 3:
Người ông không bàn giao những “tháng ngày vất vả”, “sương muối”, “loạn lạc”… vì:
→ Đó là những đau thương, mất mát, gian khổ mà thế hệ trước đã trải qua.
→ Ông muốn cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải gánh chịu những khổ đau ấy.
→ Thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh và mong ước tốt đẹp dành cho thế hệ sau.
Câu 4:
Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “bàn giao”.
Phân tích:
Từ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần → nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.
Gợi sự tiếp nối liên tục của những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
→ Làm nổi bật chủ đề: sự kế thừa và trách nhiệm gìn giữ những điều quý giá.
Câu 5 (đoạn văn 5–7 câu):
Chúng ta hôm nay được thừa hưởng rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước, từ truyền thống văn hóa đến cuộc sống hòa bình. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với những gì đã được trao gửi. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, chúng ta còn phải có ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị ấy trong cuộc sống hiện đại. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ trước. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Chỉ khi có thái độ đúng đắn, chúng ta mới có thể tiếp nối và phát triển những điều thiêng liêng mà cha ông đã “bàn giao”.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2:
Người ông bàn giao cho cháu:
Những vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống: “gió heo may”, “góc phố”, “mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân”…
Những giá trị con người: “những mặt người đẫm nắng”, “đẫm yêu thương”.
Những trải nghiệm tinh thần: “một chút buồn”, “chút cô đơn”, bài học làm người.
Câu 3:
Người ông không bàn giao những “tháng ngày vất vả”, “sương muối”, “loạn lạc”… vì:
→ Đó là những đau thương, mất mát, gian khổ mà thế hệ trước đã trải qua.
→ Ông muốn cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải gánh chịu những khổ đau ấy.
→ Thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh và mong ước tốt đẹp dành cho thế hệ sau.
Câu 4:
Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “bàn giao”.
Phân tích:
Từ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần → nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.
Gợi sự tiếp nối liên tục của những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
→ Làm nổi bật chủ đề: sự kế thừa và trách nhiệm gìn giữ những điều quý giá.
Câu 5 (đoạn văn 5–7 câu):
Chúng ta hôm nay được thừa hưởng rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước, từ truyền thống văn hóa đến cuộc sống hòa bình. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với những gì đã được trao gửi. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, chúng ta còn phải có ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị ấy trong cuộc sống hiện đại. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ trước. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Chỉ khi có thái độ đúng đắn, chúng ta mới có thể tiếp nối và phát triển những điều thiêng liêng mà cha ông đã “bàn giao”.
Câu 1:
Thể thơ: Thơ tự do.
Câu 2:
Người ông bàn giao cho cháu:
Những vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống: “gió heo may”, “góc phố”, “mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân”…
Những giá trị con người: “những mặt người đẫm nắng”, “đẫm yêu thương”.
Những trải nghiệm tinh thần: “một chút buồn”, “chút cô đơn”, bài học làm người.
Câu 3:
Người ông không bàn giao những “tháng ngày vất vả”, “sương muối”, “loạn lạc”… vì:
→ Đó là những đau thương, mất mát, gian khổ mà thế hệ trước đã trải qua.
→ Ông muốn cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải gánh chịu những khổ đau ấy.
→ Thể hiện tình yêu thương, sự hi sinh và mong ước tốt đẹp dành cho thế hệ sau.
Câu 4:
Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “bàn giao”.
Phân tích:
Từ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần → nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.
Gợi sự tiếp nối liên tục của những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
→ Làm nổi bật chủ đề: sự kế thừa và trách nhiệm gìn giữ những điều quý giá.
Câu 5 (đoạn văn 5–7 câu):
Chúng ta hôm nay được thừa hưởng rất nhiều giá trị quý báu từ thế hệ cha ông đi trước, từ truyền thống văn hóa đến cuộc sống hòa bình. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với những gì đã được trao gửi. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, chúng ta còn phải có ý thức gìn giữ và phát huy những giá trị ấy trong cuộc sống hiện đại. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, nỗ lực học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ trước. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn. Chỉ khi có thái độ đúng đắn, chúng ta mới có thể tiếp nối và phát triển những điều thiêng liêng mà cha ông đã “bàn giao”.
Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê yên bình, giản dị mà đầy sức gợi. Trước hết, không gian làng quê hiện lên trong đêm hè tĩnh lặng với những âm thanh quen thuộc: “tiếng võng kẽo kẹt” đưa nhịp thời gian chậm rãi, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả” càng làm nổi bật sự thanh vắng, hiền hòa của cảnh vật. Đặc biệt, ánh trăng trở thành điểm nhấn tạo nên vẻ đẹp thơ mộng cho bức tranh: “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân” khiến không gian thêm lung linh, huyền ảo. Không chỉ có thiên nhiên, con người cũng góp phần làm nên vẻ đẹp ấy. Hình ảnh “ông lão nằm chơi”, “thằng cu đứng vịn” gợi cuộc sống bình dị, thanh thản, ấm áp tình thân. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê vừa gần gũi, vừa giàu chất trữ tình. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu tha thiết của tác giả đối với làng quê Việt Nam. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người, là thời điểm con người có nhiều khát vọng, ước mơ và năng lượng để chinh phục những mục tiêu lớn lao. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quan trọng quyết định thành công và giá trị của mỗi cá nhân. Trước hết, nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ, dám vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu đã đặt ra. Đối với tuổi trẻ, nỗ lực không chỉ thể hiện ở việc học tập chăm chỉ mà còn ở tinh thần dám thử thách bản thân, không ngại thất bại. Khi còn trẻ, con người có nhiều thời gian và cơ hội để học hỏi, tích lũy kinh nghiệm, vì vậy nếu không biết nỗ lực, ta sẽ dễ dàng bỏ lỡ những cơ hội quý giá của cuộc đời. Sự nỗ lực của tuổi trẻ mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, nó giúp mỗi cá nhân phát triển bản thân một cách toàn diện. Thông qua quá trình cố gắng, con người rèn luyện được ý chí, nghị lực và sự kiên trì – những phẩm chất cần thiết để vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Bên cạnh đó, nỗ lực còn là chìa khóa dẫn đến thành công. Không có thành công nào đến một cách dễ dàng, mọi thành tựu đều là kết quả của quá trình lao động bền bỉ và không ngừng vươn lên. Ngoài ra, khi tuổi trẻ biết nỗ lực, họ không chỉ xây dựng tương lai cho bản thân mà còn góp phần vào sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải tất cả người trẻ đều ý thức được tầm quan trọng của việc nỗ lực. Một số người sống buông thả, thiếu mục tiêu, dễ dàng hài lòng với hiện tại hoặc sợ hãi trước khó khăn. Điều này khiến họ dần tụt lại phía sau và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Bên cạnh đó, cũng có những người nỗ lực nhưng thiếu định hướng, dẫn đến mệt mỏi và không đạt được hiệu quả như mong muốn. Vì vậy, nỗ lực cần đi kèm với mục tiêu rõ ràng và phương pháp phù hợp. Để phát huy tối đa sức mạnh của tuổi trẻ, mỗi người cần xác định cho mình một lý tưởng sống đúng đắn. Đồng thời, cần rèn luyện tinh thần kiên trì, không bỏ cuộc trước thất bại. Ngoài ra, việc học hỏi từ người khác và không ngừng hoàn thiện bản thân cũng là yếu tố quan trọng giúp quá trình nỗ lực trở nên hiệu quả hơn. Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là yếu tố không thể thiếu đối với tuổi trẻ trên con đường chinh phục ước mơ. Chỉ khi dám cố gắng và kiên trì, con người mới có thể vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được những thành công ý nghĩa. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy sống trọn vẹn với đam mê, không ngừng nỗ lực để tạo nên một tương lai tốt đẹp cho chính mình và xã hội.
Câu 1: Ngôi kể: Ngôi thứ ba. Câu 2: Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ: Khi mẹ đến ở, Bớt rất mừng. Chị chỉ nhẹ nhàng hỏi mẹ “nghĩ kĩ đi” chứ không trách móc. Bớt chăm sóc, đón nhận mẹ, để mẹ ở cùng, nhờ mẹ trông con. Khi mẹ áy náy, chị ôm mẹ và trấn an, không nhắc lại chuyện cũ. Câu 3: Nhân vật Bớt là người: → Hiếu thảo, nhân hậu, bao dung, giàu tình cảm, biết bỏ qua lỗi lầm của mẹ và hết lòng yêu thương gia đình. Câu 4: Hành động và lời nói đó: → Thể hiện sự cảm thông, an ủi và tình yêu thương sâu sắc của Bớt dành cho mẹ. → Giúp mẹ giảm bớt mặc cảm, ân hận, đồng thời cho thấy tấm lòng bao dung, không chấp nhặt quá khứ của người con. Câu 5: Thông điệp ý nghĩa: → Trong gia đình, cần biết yêu thương, tha thứ và bao dung với nhau, nhất là với cha mẹ. Lí giải: → Bởi chỉ có tình yêu thương và sự cảm thông mới giúp gắn kết các thành viên, xoa dịu những tổn thương và xây dựng một gia đình hạnh phúc, bền vững.
Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ Môi trường là không gian sống thiết yếu của con người và mọi sinh vật, vì vậy việc bảo vệ môi trường có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, môi trường cung cấp không khí, nước và các nguồn tài nguyên cần thiết cho sự sống. Khi môi trường bị ô nhiễm, con người sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ như bệnh tật, thiên tai và suy giảm chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, bảo vệ môi trường còn là cách để duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, những hành động thiếu ý thức như xả rác, chặt phá rừng hay khai thác tài nguyên bừa bãi đang khiến thiên nhiên bị tổn thương nặng nề. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn đe dọa tương lai của các thế hệ sau. Vì thế, mỗi người cần nâng cao ý thức trách nhiệm bằng những hành động cụ thể như tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh và bảo vệ động vật. Tóm lại, bảo vệ môi trường không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách để con người bảo vệ chính cuộc sống của mình. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ Hình tượng người ẩn sĩ là một đề tài quen thuộc trong văn học trung đại Việt Nam. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt, thể hiện quan niệm sống và tâm hồn của mỗi tác giả. Trước hết, cả hai bài thơ đều thể hiện lối sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với hình ảnh giản dị: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những vật dụng quen thuộc của người lao động cho thấy cuộc sống thanh đạm, tự cung tự cấp. Ông chủ động tìm đến “nơi vắng vẻ”, tránh xa chốn “lao xao” đầy bon chen, danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh thu hiện lên với không gian yên tĩnh, trong trẻo: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao”, “song thưa để mặc bóng trăng vào”. Con người dường như hòa tan vào thiên nhiên, sống chậm rãi, thư thái giữa cảnh sắc thanh bình. Cả hai đều thể hiện sự lựa chọn rời xa chốn quan trường để giữ gìn nhân cách và tìm sự bình yên trong tâm hồn. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, lối sống nhàn mang tính chủ động, triết lí sâu sắc. Ông tự nhận mình là “dại” nhưng thực chất đó là cái “dại” của người tỉnh táo, hiểu rõ quy luật cuộc đời. Câu thơ “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện thái độ coi thường danh lợi, xem đó chỉ là phù du, không đáng để bận tâm. Cuộc sống của ông tuy giản dị nhưng đầy ung dung, tự tại, thể hiện một nhân cách cao đẹp và bản lĩnh vững vàng. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại mang màu sắc trầm lắng, pha chút tâm trạng. Cảnh thu đẹp nhưng man mác buồn, gợi lên nỗi cô đơn, hoài niệm. Đặc biệt, câu thơ “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy tâm trạng tự vấn, cảm thấy mình chưa đạt đến sự thanh cao như Đào Tiềm – bậc ẩn sĩ nổi tiếng. Điều này thể hiện một nỗi niềm sâu kín của tác giả trước thời cuộc: tuy đã lui về ở ẩn nhưng lòng vẫn còn vương vấn, day dứt. Như vậy, nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện một lối sống nhàn mang tính triết lí, ung dung và dứt khoát, thì Nguyễn Khuyến lại khắc họa một tâm hồn nhạy cảm, giàu suy tư với nỗi niềm kín đáo. Dù khác nhau về sắc thái, cả hai đều góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại: đó là những con người biết giữ gìn phẩm giá, tìm về thiên nhiên để nuôi dưỡng tâm hồn và tránh xa vòng danh lợi. Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa gần gũi vừa sâu sắc, phản ánh những quan niệm sống cao đẹp của các nhà thơ xưa. Những giá trị ấy vẫn còn ý nghĩa đối với con người hôm nay, nhắc nhở chúng ta biết sống chậm lại, trân trọng sự bình yên và giữ gìn nhân cách trong cuộc sống đầy biến động.
Câu 1: Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ, mất mát về tinh thần của con người trước sự suy thoái, biến mất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra. Câu 2: Bài viết trình bày thông tin theo trình tự: → Giải thích khái niệm → đưa dẫn chứng thực tế → phân tích tác động → mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Câu 3: Tác giả sử dụng các bằng chứng: Nghiên cứu của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (định nghĩa khái niệm). Trường hợp thực tế của người Inuit (Canada) và nông dân Australia. Dẫn chứng về cháy rừng Amazon năm 2019 và các tộc người bản địa. Kết quả khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman và cộng sự về cảm xúc của giới trẻ ở nhiều quốc gia. → Những dẫn chứng khoa học và thực tiễn làm tăng tính thuyết phục. Câu 4: Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu theo góc độ tâm lí – con người, không chỉ nói về tác động vật lí mà nhấn mạnh ảnh hưởng đến đời sống tinh thần. → Cách tiếp cận này mới mẻ, sâu sắc, nhân văn, giúp người đọc nhận thức rõ hơn mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Câu 5: Thông điệp sâu sắc: → Biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy môi trường mà còn gây tổn thương tinh thần con người, vì vậy mỗi người cần ý thức bảo vệ thiên nhiên và hành động kịp thời để tránh những mất mát không thể cứu vãn.
Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ Con người không chỉ sống giữa xã hội loài người mà còn tồn tại trong một thế giới rộng lớn của thiên nhiên và vạn vật. Vì vậy, biết yêu thương vạn vật là một thái độ sống cần thiết và có ý nghĩa sâu sắc. Yêu thương vạn vật trước hết là biết trân trọng cây cối, muông thú, môi trường sống xung quanh; không tàn phá, hủy hoại mà biết bảo vệ và gìn giữ. Khi con người biết sống hài hòa với thiên nhiên, cuộc sống sẽ trở nên cân bằng và bền vững hơn. Không chỉ vậy, yêu thương vạn vật còn giúp con người trở nên tinh tế, giàu lòng nhân ái, biết rung động trước cái đẹp và biết sẻ chia với mọi sự sống. Ngược lại, nếu sống vô tâm, thờ ơ, con người dễ gây ra những tổn thương cho môi trường và cả chính mình. Thực tế hiện nay, tình trạng ô nhiễm môi trường, săn bắt động vật trái phép… là minh chứng cho sự thiếu ý thức yêu thương vạn vật. Vì vậy, mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như bảo vệ cây xanh, không xả rác, chăm sóc động vật… Tóm lại, yêu thương vạn vật không chỉ là biểu hiện của văn minh mà còn là cách để con người bảo vệ chính cuộc sống của mình. Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ Đoạn thơ trong bài Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm đã khắc họa sâu sắc sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó thể hiện nỗi đau xót và tình yêu tha thiết của tác giả đối với mảnh đất Kinh Bắc. Trước hết, quê hương hiện lên trong kí ức là một không gian trù phú, yên bình và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Hình ảnh “lúa nếp thơm nồng” gợi một cuộc sống ấm no, sung túc; “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” không chỉ là sản phẩm thủ công mà còn là biểu tượng của đời sống tinh thần phong phú. Đặc biệt, câu thơ “màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” đã khẳng định vẻ đẹp truyền thống, rực rỡ và đầy sức sống của quê hương. Những hình ảnh ấy được tái hiện bằng giọng điệu tha thiết, tự hào, thể hiện tình yêu sâu nặng của tác giả đối với quê nhà. Thế nhưng, tất cả vẻ đẹp ấy đã bị hủy hoại khi chiến tranh ập đến. Từ “khủng khiếp” như một điểm gãy, mở ra bức tranh hiện thực đầy đau thương. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” gợi cảnh tàn phá dữ dội, khốc liệt. Những câu thơ ngắn, dồn dập: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” đã diễn tả sự mất mát cả về vật chất lẫn tinh thần. Quê hương không còn là chốn yên bình mà trở thành nơi hoang tàn, đổ nát. Hình ảnh “chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu” mang tính ẩn dụ, gợi lên sự tàn bạo của kẻ thù. Không chỉ thiên nhiên, con người cũng chịu cảnh chia lìa đau đớn: “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả”. Những hình ảnh vốn quen thuộc trong tranh Đông Hồ nay trở thành biểu tượng cho sự tan tác, mất mát. Đặc biệt, hình ảnh “Đám cưới chuột” – một biểu tượng vui tươi trong tranh dân gian – nay được đặt trong câu hỏi xót xa: “Bây giờ tan tác về đâu?”. Câu hỏi tu từ như một tiếng kêu đau đớn, thể hiện nỗi tiếc nuối, xót xa trước sự tàn phá của chiến tranh đối với văn hóa và đời sống con người. Sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đau thương đã làm nổi bật nỗi đau mất mát, đồng thời tố cáo tội ác của chiến tranh. Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm không chỉ tái hiện sự biến đổi của quê hương mà còn bộc lộ tình yêu sâu sắc và niềm xót thương vô hạn đối với mảnh đất Kinh Bắc. Đó cũng là tiếng lòng chung của những con người sống trong thời kì chiến tranh, khi quê hương bị tàn phá, cuộc sống bị đảo lộn. Tóm lại, bằng bút pháp đối lập và những hình ảnh giàu sức gợi, đoạn thơ đã khắc họa rõ nét sự thay đổi đau đớn của quê hương trước và sau chiến tranh. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về giá trị của hòa bình và tình yêu tha thiết đối với quê hương, đất nước.