NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đời sống tinh thần của con người. Giấc mơ trước hết là nơi khởi nguồn của khát vọng, giúp con người hình dung về một tương lai tốt đẹp hơn để hướng tới. Khi có giấc mơ, con người sống có mục tiêu, có động lực để vượt qua khó khăn, thử thách và không dễ buông xuôi trước nghịch cảnh. Bên cạnh đó, giấc mơ còn nuôi dưỡng tâm hồn, làm cho con người trở nên nhân ái, giàu cảm xúc và biết yêu thương hơn. Một cuộc sống chỉ chạy theo lợi ích vật chất mà thiếu vắng giấc mơ sẽ trở nên khô cằn, trống rỗng và vô nghĩa. Đặc biệt, với người trẻ, giấc mơ giống như ngọn hải đăng soi đường, giúp họ xác định hướng đi đúng đắn cho cuộc đời mình. Tuy nhiên, giấc mơ chỉ thực sự có giá trị khi đi kèm với hành động và sự nỗ lực bền bỉ. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng, nuôi dưỡng những giấc mơ đẹp và biến chúng thành hiện thực để cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.


Câu 2.

Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, nổi bật với hồn thơ chân quê, mộc mạc và đậm chất dân gian. Bài thơ “Tương tư” là một trong những tác phẩm đặc sắc của ông, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ thương da diết của chàng trai quê trong tình yêu thầm kín, e ấp mà tha thiết.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, Nguyễn Bính đã khắc họa nỗi tương tư bằng hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam:
“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,
Một người chín nhớ mười mong một người.”
Hai thôn được nhân hóa như hai con người đang nhớ nhung nhau, qua đó gợi lên nỗi nhớ của chàng trai dành cho cô gái. Cách nói “chín nhớ mười mong” mang sắc thái dân gian, nhấn mạnh mức độ nhớ thương dồn nén, sâu nặng và không thể nguôi ngoai.

Nỗi tương tư ấy được nhà thơ lý giải bằng một so sánh độc đáo:
“Gió mưa là bệnh của giời,
Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”
Nếu “gió mưa” là quy luật tự nhiên của trời đất thì “tương tư” cũng là quy luật tất yếu của tình yêu. Cách nói hóm hỉnh mà chân thành cho thấy chàng trai ý thức rõ nỗi lòng mình, coi yêu thương là điều tự nhiên, không thể tránh khỏi.

Không gian trong bài thơ tuy gần gũi nhưng lại trở thành khoảng cách xa vời trong tâm trạng người đang yêu:
“Hai thôn chung lại một làng,
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”
Khoảng cách địa lý gần gũi càng làm nổi bật sự xa cách trong tình cảm. Thời gian trôi chậm chạp, nặng nề:
“Ngày qua ngày lại qua ngày,
Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”
Hình ảnh lá xanh hóa vàng là ẩn dụ cho sự mòn mỏi, chờ đợi đến héo hon của người tương tư.

Chàng trai tự tìm lý do để an ủi mình rồi lại tự bác bỏ: nào là “cách trở đò giang”, nào là “cách một đầu đình”. Khoảng cách không gian nhỏ bé ấy càng làm cho “tình xa xôi” trở nên day dứt hơn. Nỗi nhớ vì thế không có lối thoát, chỉ biết giãi bày trong cô đơn:
“Tương tư thức mấy đêm rồi,
Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!”

Khát vọng gặp gỡ được thể hiện qua hình ảnh ước lệ giàu chất dân gian: bến – đò, bướm – hoa. Đến cuối bài, hình ảnh giàn giầu, hàng cau gợi nhắc phong tục cưới hỏi truyền thống, cho thấy ước mong gắn bó lâu dài, nghiêm túc trong tình yêu. Câu hỏi tu từ cuối bài vừa là nỗi nhớ, vừa là lời trách yêu đầy kín đáo.

Bằng ngôn ngữ giản dị, giàu tính dân gian, giọng thơ chân thành và cảm xúc tinh tế, “Tương tư” đã khắc họa thành công vẻ đẹp của tình yêu thôn quê: mộc mạc, e ấp nhưng sâu sắc và bền bỉ. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng riêng của chàng trai đang yêu mà còn là bản tình ca chung của bao trái tim từng trải qua nỗi tương tư trong đời.

Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là nghị luận (kết hợp với biểu cảm).

Câu 2:
Đoạn (5) sử dụng thao tác lập luận chứng minh (kết hợp phân tích).
Tác dụng: Đưa ra dẫn chứng thực tế về cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2008 và trường hợp Barack Obama để làm sáng tỏ, tăng sức thuyết phục cho luận điểm: giấc mơ có sức mạnh to lớn, có thể thức tỉnh niềm tin, hy vọng và định hướng hành động của con người, thậm chí của cả một dân tộc.

Câu 3:
Tác giả cho rằng “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói” vì con người đang đánh mất những giấc mơ đẹp đẽ, nhân văn, đánh mất đời sống tinh thần phong phú. Dù có đủ đầy vật chất, nhưng khi tâm hồn trống rỗng, không còn khát vọng, lý tưởng và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, con người vẫn là nghèo đói — đó là sự nghèo đói về tinh thần và tâm hồn.

Câu 4:
Những cách khả thi để chữa chạy cho “những cơn đau ốm tâm hồn” (theo tinh thần đoạn (11)) có thể là:

  • Gieo vào con người, đặc biệt là trẻ em, những giấc mơ đẹp, nhân ái và giàu giá trị nhân văn.
  • Quan tâm đến đời sống tinh thần song song với chăm sóc thể chất.
  • Khơi dậy trí tưởng tượng, lòng yêu thương thông qua câu chuyện cổ tích, văn học, nghệ thuật.
  • Vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc lắng nghe, thấu hiểu, định hướng cảm xúc và lý tưởng sống cho con người.


Câu 1

Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa, Lưu Quang Vũ đã xây dựng hình tượng mưa như một biểu tượng giàu ý nghĩa. Trước hết, mưa gắn với nỗi lo âu, bất an của nhân vật trữ tình trước sự đổi thay của cuộc đời và tình yêu. Mưa xuất hiện liên tiếp, lặp đi lặp lại như một nỗi ám ảnh, gợi cảm giác mất mát, phai nhạt: mưa xóa dấu chân, cướp ánh sáng, làm hạnh phúc trở nên “mong manh”. Không chỉ là hiện tượng thiên nhiên, mưa còn tượng trưng cho những biến cố, thử thách có thể ập đến, làm tan vỡ những điều từng đẹp đẽ, trong trẻo. Bên cạnh đó, mưa còn làm nổi bật khát vọng gìn giữ của con người: sợ mưa chính là sợ sự thay đổi, sợ tình yêu không còn nguyên vẹn như thuở ban đầu. Qua hình tượng mưa, Lưu Quang Vũ thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, giàu yêu thương, đồng thời gửi gắm triết lí nhân sinh sâu sắc: hạnh phúc của con người vốn mong manh, vì thế cần được trân trọng và nâng niu từng khoảnh khắc.


Câu 2

Howard Thurman từng nói: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh.” Câu nói gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa của sự tỉnh thức trong đời sống con người.

“Tỉnh thức” không chỉ là trạng thái tỉnh táo về mặt thể chất mà quan trọng hơn là sự thức tỉnh trong nhận thức và tinh thần. Đó là khi con người hiểu rõ mình là ai, sống vì điều gì, nhận ra giá trị đích thực của cuộc sống và không để bản thân trôi đi một cách vô thức giữa những guồng quay quen thuộc. Một người tỉnh thức là người biết suy nghĩ độc lập, biết đặt câu hỏi cho chính mình và dám lựa chọn con đường sống có ý nghĩa.

Có rất nhiều điều có thể làm con người tỉnh thức. Đó có thể là những biến cố trong cuộc sống như thất bại, mất mát, nỗi đau, bởi chính những va chạm ấy buộc con người phải nhìn lại bản thân, nhận ra điều gì thực sự quan trọng. Bên cạnh đó, tình yêu thương và lòng trắc ẩn cũng có thể đánh thức con người, khiến ta biết sống chậm lại, biết quan tâm đến người khác thay vì chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân. Ngoài ra, tri thức và sự trải nghiệm cũng là yếu tố quan trọng giúp con người tỉnh thức, bởi hiểu biết sẽ mở rộng tầm nhìn, giúp ta không sống hời hợt hay mù quáng.

Trong xã hội hiện đại, không ít người sống trong trạng thái “ngủ quên”: chạy theo vật chất, danh vọng, sống theo đám đông mà quên đi giá trị tinh thần. Chính vì vậy, thế giới rất cần những con người đã tỉnh thức – những người biết sống có trách nhiệm với bản thân, với cộng đồng, biết hành động vì điều đúng đắn và nhân văn. Khi mỗi cá nhân tỉnh thức, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn, bởi con người không chỉ tồn tại mà còn sống một cách có ý nghĩa.

Với bản thân em, sự tỉnh thức đến từ việc ý thức rõ mục tiêu sống, không ngừng học hỏi và hoàn thiện mình, đồng thời biết yêu thương, chia sẻ với những người xung quanh. Tỉnh thức không phải là điều gì quá lớn lao, mà bắt đầu từ việc sống chân thành, biết lựa chọn điều tốt và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn ấy.

Như vậy, câu nói của Howard Thurman đã nhắc nhở mỗi người hãy tìm ra điều đánh thức chính mình và kiên trì theo đuổi nó. Bởi chỉ khi con người thật sự tỉnh thức, cuộc sống mới trở nên sâu sắc và thế giới mới có thể đổi thay theo hướng tích cực hơn.

Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do (số chữ mỗi dòng không đều, nhịp điệu linh hoạt, cảm xúc tuôn chảy tự nhiên).


Câu 2:
Bài thơ thể hiện nỗi lo âu, bất an, sợ hãi trước sự đổi thay của thời gian và tình yêu, đồng thời chan chứa nỗi nhớ, sự trân trọng những gì đẹp đẽ trong quá khứ. Nhân vật trữ tình lo sợ “trời mưa” như lo sợ những hứa hẹn phai nhạt, hạnh phúc mong manh, con người và tình cảm không còn như xưa.


Câu 3:
Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng biện pháp nhân hoá qua hình ảnh: “Mưa cướp đi ánh sáng của ngày”.
→ “Mưa” được gán cho hành động của con người là “cướp”, làm cho hình ảnh trở nên sống động, giàu sức gợi. Qua đó, mưa không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn tượng trưng cho những biến cố, lo âu trong cuộc đời. Biện pháp này góp phần nhấn mạnh cảm giác bất an, bế tắc của con người trước tương lai, khi hạnh phúc trở nên mong manh, dễ tan biến như “mưa sa”.


Câu 4:
Khi đối diện với một tương lai tràn ngập những điều chưa biết, con người cần giữ vững niềm tin, sự bình tĩnh và bản lĩnh, không né tránh mà chủ động đón nhận thử thách. Bên cạnh đó, cần biết trân trọng hiện tại, gìn giữ những giá trị tốt đẹp, đồng thời chuẩn bị tâm thế sẵn sàng thích nghi với thay đổi. Chính thái độ sống tích cực và kiên cường sẽ giúp con người vững vàng trước mọi biến động của cuộc đời.

Câu 1:
Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ được khắc họa tinh tế, giàu sức ám ảnh, qua đó bộc lộ rõ những phẩm chất đáng trân trọng của một con người giàu nhân cách. Ban đầu, Thứ rơi vào tâm trạng day dứt, áy náy khi nhận ra mình được ăn no trong khi bà, mẹ, vợ và các em đều phải nhịn đói. Sự dằn vặt ấy xuất phát từ ý thức sâu sắc về trách nhiệm và tình thương dành cho gia đình. Tiếp đó, Thứ rơi vào nỗi đau đớn, nghẹn ngào khi nhận ra nghịch cảnh bất công của cuộc sống: người cần được ăn thì không được ăn, còn mình lại không thể nhường phần cơm ấy cho ai. Đỉnh điểm của diễn biến tâm lý là khi nước mắt ông ứa ra trong lúc ăn – đó không chỉ là giọt nước mắt của đói nghèo mà còn là giọt nước mắt của lương tâm, của lòng nhân ái bị dồn nén đến cùng cực. Qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao làm nổi bật phẩm chất cao đẹp của người trí thức nghèo: giàu yêu thương, sống có trách nhiệm, có ý thức đạo đức, nhưng lại bất lực trước hoàn cảnh nghiệt ngã của cuộc đời.

Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội ngày càng phát triển mạnh mẽ, con người – đặc biệt là giới trẻ – đang phải đối diện với áp lực vô hình từ những “chuẩn mực vẻ đẹp” do công nghệ tạo ra. Giữa bối cảnh ấy, chiến dịch “Turn your back” (Quay lưng lại) của Dove đã mang đến một thông điệp tích cực và nhân văn: vẻ đẹp không có chuẩn mực, và chính sự khác biệt, khiếm khuyết làm nên giá trị con người.

Ngày nay, các hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt bằng AI trên Tiktok hay những nền tảng mạng xã hội khác có thể dễ dàng biến một gương mặt bình thường thành “hoàn hảo” chỉ trong vài giây. Tuy nhiên, sự hoàn hảo ấy lại vô tình tạo ra một vòng xoáy so sánh, khiến nhiều người cảm thấy tự ti, không hài lòng với chính bản thân mình. Dove đã “quay lưng” với xu hướng đó để khẳng định rằng vẻ đẹp thật không nằm ở làn da mịn màng hay đường nét không tì vết, mà nằm ở sự tự nhiên, chân thật và độc nhất của mỗi con người.

Thông điệp “vẻ đẹp là không có chuẩn mực” mang ý nghĩa sâu sắc bởi nó giải phóng con người khỏi những khuôn mẫu áp đặt. Mỗi người sinh ra đều mang một diện mạo riêng, một câu chuyện riêng, và không ai có nghĩa vụ phải giống bất kỳ ai khác để được công nhận là đẹp. Khi con người chấp nhận và yêu thương chính mình, họ sẽ sống tự tin, tích cực và hạnh phúc hơn. Đó cũng chính là vẻ đẹp bền vững nhất – vẻ đẹp xuất phát từ nội tâm.

Đối với giới trẻ, thông điệp này càng trở nên quan trọng. Tuổi trẻ là giai đoạn dễ bị tổn thương trước những lời so sánh và đánh giá từ bên ngoài. Việc chạy theo các hiệu ứng làm đẹp có thể khiến con người dần đánh mất bản sắc, sống phụ thuộc vào ánh nhìn của người khác. Dove đã góp phần thức tỉnh nhận thức xã hội rằng công nghệ nên phục vụ con người, chứ không phải biến con người thành nạn nhân của những chuẩn mực ảo.

Tuy nhiên, để thông điệp ấy thực sự lan tỏa, mỗi cá nhân cũng cần chủ động thay đổi suy nghĩ và hành động. Chúng ta cần học cách sử dụng mạng xã hội một cách tỉnh táo, biết trân trọng giá trị thật của bản thân và của người khác. Thay vì phán xét ngoại hình, hãy nhìn vào nhân cách, tài năng và những đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Tóm lại, chiến dịch “Turn your back” của Dove không chỉ là một hoạt động quảng cáo mà còn là một lời nhắn gửi đầy nhân văn: hãy quay lưng với những chuẩn mực vẻ đẹp giả tạo để quay về với chính mình. Khi con người biết yêu thương sự không hoàn hảo của bản thân, đó chính là lúc vẻ đẹp trở nên trọn vẹn nhất.


Câu 1. Ngôi kể của văn bản
→ Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật chính là “y” (ông giáo Thứ).


Câu 2. Điểm nhìn trong đoạn trích và tác dụng
→ Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt bên trong nhân vật Thứ, theo dòng suy nghĩ, cảm xúc và nhận thức của ông.

Tác dụng:

  • Giúp người đọc hiểu sâu sắc đời sống nội tâm, nỗi day dứt, bế tắc, đau khổ của Thứ.
  • Tạo sự đồng cảm với nhân vật, làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo trong xã hội cũ.
  • Tăng giá trị hiện thực và nhân đạo cho tác phẩm.



Câu 3. Vì sao nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm?
→ Nước mắt của Thứ ứa ra vì:

  • Ông xót xa, ân hận khi thấy mình được ăn trong khi bà, mẹ, vợ, các em đều nhịn đói.
  • Ông nhận ra sự bất công và phi lý trong cuộc sống: người cần ăn thì không được ăn, còn mình lại không thể nhường.
  • Miếng cơm lúc này không còn là sự sống mà trở thành nỗi dằn vặt tinh thần, làm ông đau đớn đến nghẹn ngào.


Câu 4. Qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao phản ánh điều gì?
→ Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao đã:

  • Phản ánh bi kịch sống mòn của người trí thức nghèo trước Cách mạng: có học thức, có nhân cách nhưng bị cơm áo bóp nghẹt.
  • Tố cáo một xã hội nghèo đói, tù túng, làm con người kiệt quệ cả vật