NGUYỄN BẢO ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN BẢO ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Thể thơ: Thơ tự do.




Câu 2:

Người ông bàn giao cho cháu:


  • Gió heo may, góc phố, mùi ngô nướng.
  • Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân, những con người đẫm yêu thương.
  • Một chút buồn, chút ngậm ngùi, chút cô đơn.
  • Những câu thơ, bài học làm người.





Câu 3:

Người ông không bàn giao những tháng ngày vất vả, đau thương (sương muối, loạn lạc, gian khổ) vì:


  • Ông muốn cháu được sống trong những điều tốt đẹp, bình yên.
  • Thể hiện tình yêu thương, mong muốn thế hệ sau không phải chịu những mất mát, khổ cực mà ông từng trải qua.





Câu 4:


  • Điệp ngữ: “bàn giao”, “ông bàn giao”.
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ.
    • Làm nổi bật nội dung: ông không chỉ trao vật chất mà còn trao giá trị tinh thần, ký ức và bài học sống.
    • Tạo nhịp điệu cho bài thơ, tăng cảm xúc tha thiết.





Câu 5 (đoạn 5–7 câu):

Những điều mà thế hệ cha ông bàn giao cho chúng ta là vô cùng quý giá, từ truyền thống, văn hóa đến cuộc sống hòa bình hôm nay. Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Chúng ta không chỉ tiếp nhận mà còn phải có trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị ấy. Đồng thời, cần nỗ lực học tập, rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ đi trước. Bên cạnh đó, cũng cần sống có lý tưởng, đóng góp cho xã hội. Chỉ khi biết trân trọng và tiếp nối, những giá trị tốt đẹp ấy mới được lan tỏa lâu dài.


Bài thơ Ca sợi chỉ của Hồ Chí Minh là một tác phẩm giản dị nhưng giàu ý nghĩa. Hình ảnh “sợi chỉ” được xây dựng từ bông – một vật nhỏ bé, yếu ớt, dễ bị tổn thương. Khi đứng một mình, sợi chỉ rất mong manh, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”. Tuy nhiên, khi nhiều sợi chỉ liên kết lại với nhau, chúng tạo thành tấm vải bền chắc, “đố ai bứt xé cho ra”. Qua hình ảnh ẩn dụ này, tác giả gửi gắm một thông điệp sâu sắc: sức mạnh của mỗi cá nhân là hữu hạn, nhưng khi đoàn kết lại sẽ tạo nên sức mạnh to lớn. Bài thơ không chỉ dừng ở việc miêu tả mà còn mang tính kêu gọi, thức tỉnh tinh thần đoàn kết dân tộc, đặc biệt trong hoàn cảnh đất nước cần sự chung tay của mọi người. Ngôn ngữ mộc mạc, dễ hiểu nhưng giàu sức gợi giúp bài thơ trở nên gần gũi và thấm thía. Tác phẩm đã để lại bài học quý giá về tinh thần tập thể và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng.


Câu 1 (0,5 điểm):

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp tự sự, miêu tả).




Câu 2 (0,5 điểm):

Nhân vật “tôi” trở thành sợi chỉ từ bông (hoa bông).




Câu 3 (1,0 điểm):


  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (sợi chỉ → con người; tấm vải → tập thể, sức mạnh đoàn kết).
  • Phân tích:
    Những sợi chỉ riêng lẻ yếu ớt, nhưng khi “họp nhau sợi dọc, sợi ngang” thì dệt nên tấm vải bền chắc. Qua đó, tác giả muốn khẳng định: con người khi đoàn kết sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao, không gì phá vỡ được.





Câu 4 (1,0 điểm):


  • Đặc tính của sợi chỉ: nhỏ bé, mỏng manh, yếu ớt, dễ đứt khi đứng riêng lẻ.
  • Sức mạnh nằm ở: sự liên kết, đoàn kết với nhiều sợi khác → tạo thành tấm vải bền chắc.





Câu 5 (1,0 điểm):

Bài học ý nghĩa nhất: Con người phải biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Khi cùng chung sức, chúng ta sẽ vượt qua khó khăn và tạo nên sức mạnh lớn.



Câu 1 (2 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích ý nghĩa của hình tượng mưa trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa của Lưu Quang Vũ.


Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa, hình tượng mưa mang ý nghĩa biểu tượng giàu giá trị cảm xúc. Mưa trước hết là hình ảnh của những biến động, đổi thay trong cuộc sống và tình yêu. Những cơn mưa “xóa nhòa lời hứa”, “cướp đi ánh sáng của ngày” gợi cảm giác mất mát, phai nhạt, làm tan biến những gì từng trong trẻo, ấm áp. Đồng thời, mưa còn tượng trưng cho nỗi lo âu, bất an trong tâm hồn nhân vật trữ tình trước một tương lai không chắc chắn, nơi hạnh phúc trở nên mong manh như “mưa sa”. Không chỉ vậy, mưa còn là thước đo của sự đổi thay lòng người: mưa đến là lúc cây lá, con người, cảm xúc đều có thể khác xưa. Điệp ngữ “Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa” lặp đi lặp lại càng nhấn mạnh nỗi sợ thường trực trước sự mất mát và chia lìa. Qua hình tượng mưa, Lưu Quang Vũ đã thể hiện sâu sắc tâm trạng lo lắng, yêu thương tha thiết nhưng đầy bất trắc của con người trong hành trình gìn giữ hạnh phúc.





Câu 2 (4 điểm)



Viết bài văn khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ về những điều làm con người tỉnh thức.


Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, con người dễ rơi vào trạng thái sống vội, sống quên, sống mà không kịp lắng nghe chính mình. Bởi vậy, lời nhắn nhủ của Howard Thurman: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh” mang ý nghĩa sâu sắc và đầy tính thời sự.


“Tỉnh thức” không chỉ là trạng thái mở mắt để nhìn, mà quan trọng hơn là sự thức tỉnh của tâm hồn và nhận thức. Đó là khi con người hiểu rõ mình là ai, mình đang sống vì điều gì và điều gì thực sự có ý nghĩa trong cuộc đời. Những điều khiến con người tỉnh thức rất đa dạng. Đôi khi đó là những biến cố đau thương: mất mát người thân, thất bại, bệnh tật… Chính những cú sốc ấy buộc con người phải dừng lại, suy ngẫm và nhìn sâu vào giá trị sống. Có lúc, sự tỉnh thức đến từ tình yêu thương – một ánh mắt, một hành động tử tế, hay sự hy sinh thầm lặng của người khác khiến ta biết sống chậm lại, sống nhân ái hơn.


Bên cạnh đó, ước mơ và đam mê cũng là điều đánh thức con người. Khi tìm ra điều mình thực sự khao khát, con người không còn sống mơ hồ mà chủ động nỗ lực, dám dấn thân và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình. Ngoài ra, tri thức, sách vở, nghệ thuật cũng góp phần quan trọng trong việc giúp con người tỉnh thức, bởi chúng mở ra những cách nhìn mới mẻ, sâu sắc về thế giới và chính bản thân ta.


Tuy nhiên, tỉnh thức không chỉ dừng lại ở nhận thức, mà còn phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Một con người tỉnh thức là người biết sống có mục đích, biết yêu thương, biết cống hiến và không thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Đó cũng là những con người mà thế giới hôm nay đang cần – những con người biết sống có trách nhiệm với bản thân, cộng đồng và tương lai chung.


Với mỗi người trẻ, hành trình tỉnh thức bắt đầu từ việc lắng nghe chính mình, dám đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống và can đảm theo đuổi những giá trị tốt đẹp. Khi mỗi cá nhân đều tỉnh thức, xã hội sẽ bớt đi sự vô cảm, ích kỉ và trở nên nhân văn hơn. Đó chính là giá trị lớn lao mà lời nói của Howard Thurman gửi gắm.



Câu 1.



Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.





Câu 2.



Bài thơ thể hiện nỗi lo âu, bất an, sợ hãi trước sự đổi thay của thời gian và tình yêu, đồng thời ẩn chứa nỗi buồn, sự mong manh của hạnh phúc trong tâm hồn nhân vật trữ tình. Đó là nỗi sợ mất đi những điều đẹp đẽ đã từng có, sợ lời hứa bị xóa nhòa, sợ con người và tình cảm không còn nguyên vẹn như ban đầu.





Câu 3.



Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa qua hình ảnh “Mưa cướp đi ánh sáng của ngày” và “hạnh phúc con người mong manh mưa sa”.

→ Biện pháp này khiến “mưa” không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà trở thành biểu tượng cho những biến động, mất mát trong cuộc sống và tình yêu. Qua đó, tác giả nhấn mạnh cảm giác bất lực, lo lắng của con người khi hạnh phúc quá mong manh, dễ tan vỡ trước những đổi thay không lường trước. Nhân hóa giúp cảm xúc thơ trở nên sâu sắc, ám ảnh và giàu tính biểu đạt.





Câu 4.



Khi đối diện với một tương lai tràn ngập những điều chưa biết, con người cần giữ cho mình sự bình tĩnh, niềm tin và bản lĩnh sống vững vàng. Thay vì lo sợ hay né tránh, mỗi người nên học cách chấp nhận những biến động như một phần tất yếu của cuộc đời. Đồng thời, cần trân trọng hiện tại, sống chân thành với cảm xúc của mình và với người khác, bởi chỉ khi biết yêu thương và hy vọng, con người mới có thể vượt qua bất an và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.



Câu 1 (2 điểm)



Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)


Những giấc mơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong đời sống tinh thần của con người. Trước hết, giấc mơ là biểu hiện của khát vọng, của niềm tin vào những điều tốt đẹp mà con người hướng tới. Khi có giấc mơ, con người không sống một cách mòn mỏi, vô định mà biết mình đang đi về đâu, đang mong chờ điều gì. Bên cạnh đó, giấc mơ còn là nguồn động lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Chính những giấc mơ lớn lao hay giản dị đã tiếp thêm sức mạnh để con người kiên trì, bền bỉ trên con đường đã chọn. Không chỉ vậy, giấc mơ còn nuôi dưỡng tâm hồn, làm cho cuộc sống trở nên có ý nghĩa và giàu cảm xúc hơn. Một cuộc đời thiếu vắng giấc mơ dễ trở nên khô cằn, nghèo nàn về tinh thần dù có đầy đủ vật chất. Vì thế, mỗi người cần trân trọng, nuôi dưỡng và theo đuổi những giấc mơ đẹp, nhân văn, để sống trọn vẹn và có ích cho bản thân cũng như cho cộng đồng.





Câu 2 (4 điểm)



Bài văn phân tích bài thơ Tương tư – Nguyễn Bính (khoảng 600 chữ)


Nguyễn Bính là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”. Thơ ông mang đậm màu sắc dân gian, mộc mạc, chân thành và thấm đẫm hồn quê. Bài thơ Tương tư là một trong những thi phẩm đặc sắc, thể hiện rõ nét tâm trạng yêu đương thầm kín, da diết của chàng trai quê trong tình yêu đơn phương.


Ngay từ hai câu thơ mở đầu, nỗi tương tư đã được gợi lên một cách tinh tế và giàu sức gợi:

“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,

Một người chín nhớ mười mong một người.”

Hình ảnh “thôn Đoài – thôn Đông” vừa là không gian làng quê quen thuộc, vừa là ẩn dụ cho hai con người đang hướng về nhau. Cách nói “chín nhớ mười mong” mang đậm sắc thái dân gian, diễn tả nỗi nhớ da diết, triền miên và đầy ám ảnh của người đang yêu.


Sang khổ thơ tiếp theo, Nguyễn Bính đã so sánh nỗi tương tư với “bệnh của giời”:

“Gió mưa là bệnh của giời,

Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”

Cách ví von vừa hồn nhiên vừa chân thật đã làm nổi bật tính chất tự nhiên, không thể tránh khỏi của tình yêu. Tương tư trở thành một “căn bệnh”, một trạng thái tâm lý thường trực, khiến con người luôn thao thức, khắc khoải.


Dù “hai thôn chung lại một làng”, khoảng cách địa lý gần gũi nhưng khoảng cách lòng người lại xa xôi:

“Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”

Câu hỏi tu từ vang lên đầy trách móc, tủi hờn, thể hiện sự mong chờ mỏi mòn nhưng bất lực của chàng trai. Thời gian trôi chậm chạp, nỗi nhớ kéo dài đến mức “lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng”, gợi cảm giác chờ đợi héo hon, mòn mỏi.


Những hình ảnh dân gian như “đò – bến”, “hoa – bướm” tiếp tục được sử dụng để diễn tả khát khao gặp gỡ, sum vầy trong tình yêu. Đặc biệt, hình ảnh “giàn giầu – hàng cau” ở cuối bài thơ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: đó là hình ảnh gắn liền với phong tục cưới hỏi truyền thống, thể hiện ước mong gắn bó trăm năm của chàng trai quê. Câu hỏi kết thúc bài thơ vừa như lời tự hỏi, vừa như tiếng thở dài đầy xót xa cho một mối tình chưa có lời đáp.


Về nghệ thuật, Tương tư mang đậm phong vị ca dao dân ca với thể thơ lục bát, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Giọng điệu thơ chân thành, hồn nhiên nhưng thấm đẫm nỗi buồn man mác.


Có thể nói, Tương tư là bức tranh tâm trạng tinh tế về tình yêu thầm lặng của con người nơi thôn quê xưa. Qua đó, Nguyễn Bính đã gửi gắm vẻ đẹp của một tình yêu chân thật, mộc mạc mà sâu sắc, làm rung động trái tim bao thế hệ người đọc.



Câu 1.



Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.

→ Tác giả bày tỏ quan điểm, suy nghĩ về vai trò của giấc mơ, của đời sống tinh thần, sử dụng lí lẽ, dẫn chứng và lập luận để thuyết phục người đọc.





Câu 2.



Đoạn (5) sử dụng thao tác lập luận chứng minh (kết hợp phân tích).


Tác dụng:


  • Đưa ra dẫn chứng thực tế về sự kiện Barack Obama trở thành Tổng thống Mỹ để làm sáng tỏ luận điểm: giấc mơ có sức mạnh to lớn, có thể lay động, dẫn dắt và thay đổi con người.
  • Làm cho lập luận trở nên cụ thể, sinh động, có sức thuyết phục cao, tránh tính trừu tượng, cảm tính.






Câu 3.



Tác giả cho rằng “Chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói” vì con người ngày nay đang nghèo nàn về đời sống tinh thần, đặc biệt là sự thiếu vắng những giấc mơ đẹp, nhân văn. Dù có đủ đầy vật chất, nhưng khi con người không còn khát vọng, không còn niềm tin, không biết mơ ước và nuôi dưỡng tâm hồn thì đó là một sự nghèo đói sâu sắc và nguy hiểm hơn cả nghèo vật chất. Sự “nghèo đói” ấy khiến con người u uất, hoảng loạn, mất phương hướng trong cuộc sống.





Câu 4.



Từ đoạn (11), có thể nêu một số cách khả thi để chữa chạy “những cơn đau ốm tâm hồn” như sau:


  • Khơi dậy và nuôi dưỡng những giấc mơ đẹp, nhân ái cho con người, đặc biệt là trẻ em.
  • Tăng cường giáo dục cảm xúc, giá trị sống, giúp trẻ biết yêu thương, đồng cảm và hy vọng.
  • Dành thời gian trò chuyện, kể chuyện, chia sẻ, lắng nghe đời sống nội tâm của trẻ.
  • Quan tâm đến đời sống tinh thần song song với chăm sóc thể chất, không chỉ chú trọng vật chất.
  • Xây dựng môi trường gia đình, nhà trường ấm áp, nhân văn, nơi con người được truyền cảm hứng sống.



Trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao, diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ được khắc họa tinh tế, giàu sức ám ảnh, qua đó làm nổi bật những phẩm chất đáng trân trọng của nhân vật. Ban đầu, Thứ rơi vào trạng thái chán chường, hoảng hốt khi nhận ra cuộc đời mình bị bủa vây bởi nghèo đói, trách nhiệm và những gánh nặng không lối thoát. Khi đối diện với bữa cơm gia đình, tâm trạng ấy chuyển thành sự day dứt, đau đớn và xót xa. Thứ nhận ra bát cơm mình ăn là sự nhịn đói của mẹ già, của vợ tảo tần và những đứa em gầy guộc. Ý thức sâu sắc về sự bất công ấy khiến anh không thể thanh thản ăn uống, “miếng cơm nghẹn lại” và nước mắt ứa ra. Cao trào tâm lý là sự giằng xé nội tâm giữa nhu cầu bản thân và tình thương dành cho gia đình. Qua diễn biến ấy, ông giáo Thứ hiện lên là người giàu tình yêu thương, có lương tri, biết hy sinh và có ý thức trách nhiệm sâu sắc, đồng thời là nạn nhân đáng thương của một xã hội đã đẩy con người vào cảnh sống mòn cả về vật chất lẫn tinh thần.





Câu 2 (4 điểm)



Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)


Trong thời đại công nghệ số, khi mạng xã hội ngày càng chi phối mạnh mẽ đời sống con người, khái niệm “vẻ đẹp” dường như đang bị bó hẹp trong những khuôn mẫu do các bộ lọc và hiệu ứng chỉnh sửa tạo ra. Chính trong bối cảnh đó, chiến dịch “Turn your back” của Dove đã mang đến một thông điệp sâu sắc và nhân văn: vẻ đẹp là không có chuẩn mực, và vẻ đẹp tự nhiên, dù còn khiếm khuyết, vẫn là điều hoàn hảo nhất.


Trước hết, thông điệp của Dove là lời khẳng định giá trị đích thực của con người. Những hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt AI trên mạng xã hội có thể tạo ra một hình ảnh “hoàn hảo” về ngoại hình, nhưng đồng thời cũng vô tình áp đặt một chuẩn mực vẻ đẹp phi thực tế. Khi con người liên tục so sánh bản thân với những hình ảnh đã bị chỉnh sửa, họ dễ rơi vào mặc cảm, tự ti và đánh mất sự tự tin vốn có. Việc Dove kêu gọi “quay lưng lại” với các bộ lọc chính là lời nhắc nhở rằng vẻ đẹp thật không nằm ở làn da không tì vết hay khuôn mặt được chuẩn hóa, mà nằm ở sự chân thực và cá tính riêng của mỗi người.


Bên cạnh đó, chiến dịch còn mang ý nghĩa giải phóng con người khỏi áp lực ngoại hình, đặc biệt là phụ nữ. Trong xã hội hiện đại, phụ nữ thường chịu nhiều kỳ vọng khắt khe về nhan sắc. Những bộ lọc AI càng khiến áp lực ấy trở nên nặng nề hơn khi biến vẻ đẹp thành một “cuộc đua” không hồi kết. Thông điệp của Dove giúp phụ nữ nhận ra rằng họ không cần phải thay đổi bản thân để vừa vặn với bất kỳ khuôn mẫu nào. Việc dám xuất hiện với khuôn mặt thật, không chỉnh sửa, chính là một hành động dũng cảm và đáng trân trọng.


Không chỉ dừng lại ở giá trị cá nhân, thông điệp “vẻ đẹp không có chuẩn mực” còn góp phần xây dựng một xã hội nhân ái và bao dung hơn. Khi con người biết tôn trọng sự khác biệt về ngoại hình, họ cũng sẽ học cách tôn trọng những khác biệt khác trong cuộc sống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ – những người đang lớn lên trong môi trường mạng xã hội đầy so sánh và phán xét. Một xã hội biết trân trọng vẻ đẹp đa dạng sẽ là một xã hội lành mạnh, nơi mỗi cá nhân được sống đúng với bản thân mình.


Tuy nhiên, để thông điệp ấy thực sự có ý nghĩa, mỗi người cần bắt đầu từ chính nhận thức và hành động của bản thân. Hãy sử dụng công nghệ một cách tỉnh táo, không để những bộ lọc ảo quyết định giá trị thật của mình. Quan trọng hơn, hãy học cách yêu thương bản thân, chấp nhận những khiếm khuyết như một phần không thể thiếu của con người.


Tóm lại, chiến dịch “Turn your back” của Dove không chỉ là một hoạt động quảng cáo mà còn là lời kêu gọi giàu tính nhân văn. Thông điệp “vẻ đẹp là không có chuẩn mực” giúp con người tìm lại sự tự tin, trân trọng bản thân và hướng tới một xã hội nơi vẻ đẹp được đo bằng sự chân thực, đa dạng và nhân ái.



Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản



Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật chính là “y” (ông giáo Thứ) nhưng am hiểu sâu sắc đời sống nội tâm của nhân vật.





Câu 2. Xác định điểm nhìn và tác dụng



Đoạn trích được trần thuật chủ yếu từ điểm nhìn của nhân vật Thứ.


Tác dụng của điểm nhìn này:


  • Giúp người đọc thâm nhập trực tiếp vào thế giới nội tâm đầy giằng xé, day dứt của Thứ.
  • Làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: vừa thương yêu gia đình, vừa bất lực trước hoàn cảnh.
  • Tăng tính chân thực, tạo sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau âm thầm, dai dẳng của nhân vật, qua đó thể hiện rõ tư tưởng nhân đạo của Nam Cao.






Câu 3. Vì sao nước mắt của Thứ lại ứa ra khi ăn cơm?



Nước mắt của Thứ ứa ra không phải vì đói mà vì đau đớn, tủi thân và day dứt lương tâm. Bát cơm anh ăn là sự nhịn đói của bà già ngoài bảy mươi, của mẹ, của vợ tảo tần, của những đứa em gầy guộc. Anh hiểu rằng mình không phải người cần ăn nhất, nhưng lại buộc phải ăn trong sự bất công của hoàn cảnh. Chính tình thương sâu nặng dành cho người thân, cùng cảm giác bất lực, xấu hổ và uất nghẹn trước nghèo đói đã khiến “miếng cơm nghẹn lại” và nước mắt không thể kìm nén.





Câu 4. Qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao phản ánh điều gì?



Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao đã phản ánh bi kịch sống mòn của tầng lớp trí thức tiểu tư sản nghèo trong xã hội cũ. Đó là những con người có học, có nhân cách, có tình thương nhưng bị cơm áo, trách nhiệm gia đình và nghèo đói bóp nghẹt mọi ước mơ, khát vọng. Cuộc sống của họ không có lối thoát, chỉ kéo dài trong lo âu, nhẫn nhục và dằn vặt tinh thần. Đồng thời, tác phẩm cũng bộc lộ giá trị nhân đạo sâu sắc: cảm thương cho số phận con người, trân trọng vẻ đẹp tâm hồn và lên án xã hội bất công đã đẩy họ vào cảnh “sống mòn” cả về vật chất lẫn tinh thần.



Câu 1 (2 điểm)



Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)


Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ, diễn biến tâm lý của nhân vật Chi-hon được thể hiện tinh tế, sâu lắng và đầy ám ảnh. Ban đầu, khi nghe tin mẹ bị lạc, Chi-hon rơi vào trạng thái bàng hoàng xen lẫn bực tức, trách móc các thành viên trong gia đình nhưng thực chất là để che giấu sự day dứt của chính mình. Khi trở lại ga tàu điện ngầm Seoul – nơi mẹ biến mất, cảm giác lo lắng, bất an nhanh chóng chuyển thành nỗi hoảng sợ và trống trải khi cô hình dung mẹ lạc lõng giữa biển người vô cảm. Từ đó, dòng hồi ức về mẹ bất ngờ trỗi dậy, kéo theo nỗi ân hận sâu sắc vì sự vô tâm của bản thân trong quá khứ. Những kỷ niệm nhỏ bé, tưởng chừng đã bị lãng quên, nay trở thành nỗi ám ảnh khôn nguôi. Cao trào tâm lý của Chi-hon là sự thức tỉnh đau đớn: cô nhận ra mẹ đã già, yếu, có thể không bao giờ tìm lại được. Diễn biến tâm lý ấy thể hiện tình yêu muộn màng, day dứt và xót xa, đồng thời gợi lên giá trị thiêng liêng của tình mẫu tử.





Câu 2 (4 điểm)



Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)


Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, ký ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí đặc biệt, lặng lẽ nhưng bền bỉ. Dù thời gian có trôi qua, dù cuộc sống có đổi thay, những ký ức ấy vẫn tồn tại như một điểm tựa tinh thần, góp phần hình thành nhân cách và nâng đỡ con người trước những biến động của đời sống.


Ký ức về người thân trước hết là nơi lưu giữ tình yêu thương chân thành nhất. Đó là hình ảnh bàn tay mẹ nắm chặt khi ta còn bé, là giọng nói trầm ấm của cha mỗi khi khuyên nhủ, là những bữa cơm giản dị nhưng đầy ắp yêu thương. Những ký ức ấy không chỉ là hoài niệm mà còn là nguồn cảm xúc nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người cảm nhận được mình từng được yêu thương, chở che và trân trọng. Chính điều đó làm nên sức mạnh nội tâm, giúp ta vững vàng hơn trong cuộc sống.


Bên cạnh đó, ký ức về người thân còn giúp con người sống nhân ái và có trách nhiệm hơn. Khi nhớ về những hy sinh thầm lặng của cha mẹ, ông bà, ta học được cách biết ơn và trân trọng những điều bình dị. Những kỷ niệm ấy nhắc nhở mỗi người không sống ích kỷ, vô tâm, mà biết quan tâm, sẻ chia với những người xung quanh. Trong tác phẩm Hãy chăm sóc mẹ, chính dòng ký ức trỗi dậy đã khiến Chi-hon nhận ra những thiếu sót của mình, từ đó thức tỉnh về tình yêu và trách nhiệm với mẹ.


Không chỉ vậy, ký ức về người thân còn là điểm tựa giúp con người vượt qua khó khăn, mất mát. Trong những lúc mệt mỏi, cô đơn hay bế tắc, việc nhớ về ánh mắt, nụ cười hay lời dặn dò của người thân có thể trở thành động lực để ta tiếp tục bước đi. Đặc biệt, khi người thân không còn bên cạnh, ký ức chính là sợi dây gắn kết thiêng liêng, giúp con người giữ lại hình bóng yêu thương và sống tiếp một cách ý nghĩa hơn.


Tuy nhiên, ký ức chỉ thực sự có giá trị khi con người biết trân trọng hiện tại. Nếu chỉ để đến khi mất mát mới hồi tưởng và ân hận, ký ức sẽ trở thành nỗi day dứt hơn là nguồn an ủi. Vì vậy, mỗi người cần học cách yêu thương, quan tâm và sẻ chia với người thân ngay khi còn có thể, để những ký ức sau này là sự ấm áp chứ không phải tiếc nuối.


Tóm lại, ký ức về những người thân yêu là tài sản tinh thần vô giá trong cuộc đời mỗi con người. Nó nuôi dưỡng tâm hồn, định hướng cách sống và giúp con người vững vàng hơn trước những thăng trầm của cuộc sống. Trân trọng ký ức cũng chính là trân trọng yêu thương và trân trọng chính cuộc đời mình.