BÙI ĐẶNG PHƯƠNG LINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI ĐẶNG PHƯƠNG LINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a.
Việc anh H viết đơn kiến nghị được coi là thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước, quản lý xã hội của công dân vì anh đã đóng góp ý kiến, đề xuất giải pháp với chính quyền địa phương để giải quyết vấn đề chung của cộng đồng (rác thải, bảo vệ môi trường). Đây là một hình thức để công dân tham gia vào việc quản lý và xây dựng đời sống xã hội.

b.
Để quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội của công dân được đảm bảo, chính quyền địa phương cần:

  • Tiếp nhận và xem xét kiến nghị của anh H.
  • Phản hồi, giải thích rõ ràng cho người dân về việc giải quyết kiến nghị.
  • Nghiên cứu và áp dụng các giải pháp phù hợp như xây thêm điểm thu gom rác, tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
  • Tạo điều kiện để người dân đóng góp ý kiến trong các vấn đề của địa phương.

Có. Việc anh K mở công ty tại tỉnh E là thực hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế.

Vì:
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi công dân đều có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Anh K sau khi tốt nghiệp đã sử dụng kiến thức, mối quan hệ và nguồn vốn đầu tư để thành lập công ty cung cấp giải pháp công nghệ và thiết bị điện tử. Điều này thể hiện quyền tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh và phát triển hoạt động kinh tế của công dân.

Việc công ty của anh K phát triển nhanh hơn các công ty khác là do khả năng, sự đổi mới và cách tổ chức kinh doanh hiệu quả, không phải là vi phạm nguyên tắc bình đẳng.

Câu 1:

Trong cuộc sống, mỗi người đều sẽ gặp phải những thất bại, vấp ngã hay khó khăn không mong muốn. Paulo Coelho đã từng viết: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần.” Câu nói này khẳng định vai trò của ý chí và nghị lực vượt lên số phận trong hành trình sống và trưởng thành của con người. Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng, và điều quan trọng không phải là bạn thất bại bao nhiêu lần, mà là bạn có đủ dũng khí để tiếp tục đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã hay không. Mỗi lần đứng dậy là một lần chúng ta học được bài học quý giá và rèn luyện bản lĩnh sống. Những người thành công không phải là những người chưa từng thất bại, mà là những người luôn bền bỉ bước tiếp, dù bao lần bị cuộc đời thử thách. Vì vậy, trong cuộc sống, mỗi chúng ta cần giữ cho mình tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc, để không ngừng tiến về phía trước và tìm được hạnh phúc đích thực.

Câu 2:Phân tích bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) của Nguyễn Trãi

Nguyễn Trãi – danh nhân văn hóa thế giới, là bậc đại thần tài đức vẹn toàn của dân tộc Việt Nam. Không chỉ là một nhà chính trị, nhà quân sự kiệt xuất, ông còn là một nhà thơ lớn với những tư tưởng sâu sắc, thấm đẫm triết lý nhân sinh, thể hiện rõ trong tập thơ “Quốc âm thi tập” – một dấu mốc quan trọng của văn học trung đại bằng chữ Nôm. Trong đó, bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) là một minh chứng tiêu biểu cho tâm thế sống thanh cao, thoát tục và lý tưởng sống an nhiên, hòa hợp với đạo lý Nho giáo của Nguyễn Trãi khi ông lui về ẩn cư.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi bày tỏ một cách thẳng thắn thái độ dứt khoát của mình với con đường danh lợi:

“Rộng khơi ngại vượt bể triều quan,
Lui tới đòi thì miễn phận an.”

Tác giả ví con đường làm quan như “bể triều quan” – một biển lớn đầy sóng gió, hiểm nguy. Dù có khả năng “rộng khơi”, có nghĩa là có tài năng để tiến thân, nhưng ông lại ngại vượt, thể hiện sự từ chối, không muốn lao mình vào chốn quan trường bon chen. Câu thơ tiếp theo thể hiện quan điểm “thuận thời”, chỉ cần giữ được sự an nhiên trong “phận an”, sống thuận theo thời thế mà không cưỡng cầu. Đây là lối sống điềm đạm, thấm nhuần tư tưởng Nho – Lão, đặc biệt phù hợp với hoàn cảnh khi Nguyễn Trãi lui về ở ẩn sau những biến cố chính trị.

Hai câu thơ tiếp theo vẽ nên một không gian sống yên bình, thanh tĩnh:

“Hé cửa đêm chờ hương quế lọt,
Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan.”

Hình ảnh “hé cửa đêm” và “quét hiên ngày” thể hiện nếp sống giản dị, hòa mình vào thiên nhiên. Tác giả không cần những thú vui cao sang mà chỉ cần được cảm nhận “hương quế lọt” hay bóng hoa nhẹ tan trong nắng. Những hình ảnh này vừa tinh tế, vừa mang tính biểu tượng, thể hiện tâm hồn nhạy cảm và tình yêu thiên nhiên sâu sắc của Nguyễn Trãi. Cuộc sống tuy giản đơn, nhưng lại tràn đầy ý vị và sự tự tại.

Đến hai câu luận, tác giả nhấn mạnh vào quan niệm dùng người và giữ đạo làm người:

“Đời dùng người có tài Y, Phó,
Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan.”

Ông nhắc đến những bậc hiền tài như Y Doãn, Phó Duyệt – những người từng được vua trọng dụng để thể hiện một khát vọng sâu xa: tài năng của người quân tử nên được dùng đúng lúc. Tuy nhiên, khi thời thế không còn phù hợp, ông chọn cách giữ vững đạo đức, sống theo tấm gương Khổng Tử và Nhan Hồi – những người biểu tượng cho đạo lý, nhân cách thanh cao. Đó là sự trung dung, không cực đoan, biết tiến khi cần và lui khi phải, miễn sao giữ trọn đạo làm người.

Hai câu kết là sự khẳng định dứt khoát quan niệm sống:

“Kham hạ hiền xưa toan lẩn được,
Ngâm câu: ‘danh lợi bất như nhàn’.”

Nguyễn Trãi sẵn sàng “chịu ở dưới” những người hiền tài khác, không tranh đua, không bon chen. Ông lấy câu nói “danh lợi bất như nhàn” (danh lợi không bằng nhàn thân) như một lời tự nhủ, một tuyên ngôn sống đầy triết lý. Nhàn – không chỉ là sự nghỉ ngơi về thể xác, mà còn là sự tĩnh lặng, thư thái trong tâm hồn. Chỉ khi buông bỏ danh lợi, con người mới thực sự đạt đến trạng thái sống tự do và thanh thản.

Về nghệ thuật, bài thơ mang đậm màu sắc triết lý và tính trữ tình sâu sắc. Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, Nguyễn Trãi đã vận dụng linh hoạt ngôn ngữ Hán Việt kết hợp hình ảnh gợi cảm, biểu tượng giàu chất thơ như “hương quế”, “bóng hoa tan” để truyền tải quan điểm sống. Giọng thơ nhẹ nhàng, kín đáo nhưng vẫn hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa, cho thấy một phong thái ung dung, điềm đạm của bậc hiền triết đã thấu tỏ thế sự.

Câu 1:

Trong cuộc sống, mỗi người đều sẽ gặp phải những thất bại, vấp ngã hay khó khăn không mong muốn. Paulo Coelho đã từng viết: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần.” Câu nói này khẳng định vai trò của ý chí và nghị lực vượt lên số phận trong hành trình sống và trưởng thành của con người. Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng, và điều quan trọng không phải là bạn thất bại bao nhiêu lần, mà là bạn có đủ dũng khí để tiếp tục đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã hay không. Mỗi lần đứng dậy là một lần chúng ta học được bài học quý giá và rèn luyện bản lĩnh sống. Những người thành công không phải là những người chưa từng thất bại, mà là những người luôn bền bỉ bước tiếp, dù bao lần bị cuộc đời thử thách. Vì vậy, trong cuộc sống, mỗi chúng ta cần giữ cho mình tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc, để không ngừng tiến về phía trước và tìm được hạnh phúc đích thực.

Câu 2:Phân tích bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) của Nguyễn Trãi

Nguyễn Trãi – danh nhân văn hóa thế giới, là bậc đại thần tài đức vẹn toàn của dân tộc Việt Nam. Không chỉ là một nhà chính trị, nhà quân sự kiệt xuất, ông còn là một nhà thơ lớn với những tư tưởng sâu sắc, thấm đẫm triết lý nhân sinh, thể hiện rõ trong tập thơ “Quốc âm thi tập” – một dấu mốc quan trọng của văn học trung đại bằng chữ Nôm. Trong đó, bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) là một minh chứng tiêu biểu cho tâm thế sống thanh cao, thoát tục và lý tưởng sống an nhiên, hòa hợp với đạo lý Nho giáo của Nguyễn Trãi khi ông lui về ẩn cư.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi bày tỏ một cách thẳng thắn thái độ dứt khoát của mình với con đường danh lợi:

“Rộng khơi ngại vượt bể triều quan,
Lui tới đòi thì miễn phận an.”

Tác giả ví con đường làm quan như “bể triều quan” – một biển lớn đầy sóng gió, hiểm nguy. Dù có khả năng “rộng khơi”, có nghĩa là có tài năng để tiến thân, nhưng ông lại ngại vượt, thể hiện sự từ chối, không muốn lao mình vào chốn quan trường bon chen. Câu thơ tiếp theo thể hiện quan điểm “thuận thời”, chỉ cần giữ được sự an nhiên trong “phận an”, sống thuận theo thời thế mà không cưỡng cầu. Đây là lối sống điềm đạm, thấm nhuần tư tưởng Nho – Lão, đặc biệt phù hợp với hoàn cảnh khi Nguyễn Trãi lui về ở ẩn sau những biến cố chính trị.

Hai câu thơ tiếp theo vẽ nên một không gian sống yên bình, thanh tĩnh:

“Hé cửa đêm chờ hương quế lọt,
Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan.”

Hình ảnh “hé cửa đêm” và “quét hiên ngày” thể hiện nếp sống giản dị, hòa mình vào thiên nhiên. Tác giả không cần những thú vui cao sang mà chỉ cần được cảm nhận “hương quế lọt” hay bóng hoa nhẹ tan trong nắng. Những hình ảnh này vừa tinh tế, vừa mang tính biểu tượng, thể hiện tâm hồn nhạy cảm và tình yêu thiên nhiên sâu sắc của Nguyễn Trãi. Cuộc sống tuy giản đơn, nhưng lại tràn đầy ý vị và sự tự tại.

Đến hai câu luận, tác giả nhấn mạnh vào quan niệm dùng người và giữ đạo làm người:

“Đời dùng người có tài Y, Phó,
Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan.”

Ông nhắc đến những bậc hiền tài như Y Doãn, Phó Duyệt – những người từng được vua trọng dụng để thể hiện một khát vọng sâu xa: tài năng của người quân tử nên được dùng đúng lúc. Tuy nhiên, khi thời thế không còn phù hợp, ông chọn cách giữ vững đạo đức, sống theo tấm gương Khổng Tử và Nhan Hồi – những người biểu tượng cho đạo lý, nhân cách thanh cao. Đó là sự trung dung, không cực đoan, biết tiến khi cần và lui khi phải, miễn sao giữ trọn đạo làm người.

Hai câu kết là sự khẳng định dứt khoát quan niệm sống:

“Kham hạ hiền xưa toan lẩn được,
Ngâm câu: ‘danh lợi bất như nhàn’.”

Nguyễn Trãi sẵn sàng “chịu ở dưới” những người hiền tài khác, không tranh đua, không bon chen. Ông lấy câu nói “danh lợi bất như nhàn” (danh lợi không bằng nhàn thân) như một lời tự nhủ, một tuyên ngôn sống đầy triết lý. Nhàn – không chỉ là sự nghỉ ngơi về thể xác, mà còn là sự tĩnh lặng, thư thái trong tâm hồn. Chỉ khi buông bỏ danh lợi, con người mới thực sự đạt đến trạng thái sống tự do và thanh thản.

Về nghệ thuật, bài thơ mang đậm màu sắc triết lý và tính trữ tình sâu sắc. Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, Nguyễn Trãi đã vận dụng linh hoạt ngôn ngữ Hán Việt kết hợp hình ảnh gợi cảm, biểu tượng giàu chất thơ như “hương quế”, “bóng hoa tan” để truyền tải quan điểm sống. Giọng thơ nhẹ nhàng, kín đáo nhưng vẫn hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa, cho thấy một phong thái ung dung, điềm đạm của bậc hiền triết đã thấu tỏ thế sự.