Vũ Văn Điệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Văn Điệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bước 1: Tính lượng FeCl₃ trong 91,8 g FeCl₃·6H₂O M(FeCl₃·6H₂O) = 270,5 M(FeCl₃) = 162,5 ⇒ m(FeCl₃) = 91,8 × 162,5 / 270,5 = ≈ 55,2 g Bước 2: Tính khối lượng dung dịch m(dd) = 100 + 91,8 = 191,8 g Bước 3: Tính nồng độ % C% = (55,2 / 191,8) × 100% = ≈ 28,8%

Mg →(1) MgCl₂ →(2) Mg(OH)₂ →(3) MgO →(4) MgSO₄ (1) Mg + Cl₂ → MgCl₂ (2) MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl (3) Mg(OH)₂ →(t°) MgO + H₂O (4) MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O

1. Phương pháp nhiệt luyện Nguyên tắc: Dùng chất khử (C, CO, H₂, Al,…) để khử ion kim loại trong hợp chất ở nhiệt độ cao → kim loại tự do. Áp dụng: Kim loại trung bình, yếu (Fe, Cu, Zn,…) Ví dụ: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ CuO + H₂ → Cu + H₂O 2. Phương pháp điện phân Nguyên tắc: Dùng dòng điện để khử ion kim loại thành kim loại. Gồm 2 loại: Điện phân nóng chảy: (kim loại mạnh: Na, K, Al,…) Điện phân dung dịch: (kim loại yếu hơn) Ví dụ: 2NaCl (nc) → 2Na + Cl₂ Al₂O₃ (nc) → Al + O₂ CuSO₄ (dd) → Cu + ... 3. Phương pháp thủy luyện Nguyên tắc: Dùng dung dịch thích hợp để hòa tan kim loại, sau đó dùng kim loại mạnh hơn đẩy ra. Áp dụng: Kim loại yếu (Cu, Ag, Au,…) Ví dụ: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu Zn + AgNO₃ → Zn(NO₃)₂ + Ag Kết luận ngắn: Kim loại mạnh → điện phân nóng chảy Kim loại trung bình → nhiệt luyện Kim loại yếu → thủy luyện

Phản ứng: CaCO₃ → CaO + CO₂ Bước 1: m(CaCO₃) = 1,5 × 0,965 = 1,4475 (tấn) Bước 2: 100 kg CaCO₃ → 56 kg CaO ⇒ m(CaO lý thuyết) = 1,4475 × 56/100 = 0,8106 (tấn) Bước 3 (hiệu suất 85%): m(CaO thực tế) = 0,8106 × 0,85 = 0,689 (tấn)

Hiện tượng: Mẩu Na phản ứng rất mạnh với nước, sủi bọt khí, có thể nóng chảy và chạy trên mặt dung dịch. Dung dịch xuất hiện kết tủa màu xanh lam (Cu(OH)₂). Có khí H₂ bay ra. Giải thích: Na phản ứng với nước tạo NaOH → dung dịch trở nên bazơ. Ion Cu²⁺ gặp OH⁻ tạo kết tủa Cu(OH)₂.

1. Đặc điểm tinh thể kim loại Kim loại ở trạng thái rắn thường có cấu trúc tinh thể: các nguyên tử kim loại sắp xếp theo một trật tự xác định trong không gian, tạo thành mạng tinh thể. Trong mạng tinh thể: Các nguyên tử (hay ion dương kim loại) nằm ở các nút mạng. Sắp xếp rất chặt chẽ, đều đặn và có tính tuần hoàn. Một số kiểu mạng tinh thể kim loại phổ biến: Lập phương tâm khối (BCC): Na, K, Fe (α) Lập phương tâm diện (FCC): Al, Cu, Ag, Au Lục phương (HCP): Mg, Zn Đặc điểm chung: Mật độ nguyên tử cao → kim loại thường có khối lượng riêng lớn Các lớp nguyên tử có thể trượt lên nhau → kim loại dẻo, dễ dát mỏng, kéo sợi 2. Liên kết kim loại Khái niệm: Liên kết kim loại là liên kết được hình thành giữa các ion dương kim loại và các electron tự do (electron hóa trị bị tách ra) trong mạng tinh thể. Bản chất: Nguyên tử kim loại dễ nhường electron hóa trị → tạo ion dương. Các electron này không thuộc riêng nguyên tử nào mà chuyển động tự do trong toàn mạng → gọi là “biển electron”. Lực hút tĩnh điện giữa: Ion dương kim loại và electron tự do → tạo thành liên kết kim loại. Đặc điểm của liên kết kim loại: Không định hướng (khác liên kết cộng hóa trị) Bền vững do lực hút điện mạnh Tạo nên nhiều tính chất đặc trưng của kim loại: Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt (do electron tự do) Tính dẻo (các lớp ion trượt mà liên kết vẫn giữ) Ánh kim (electron phản xạ ánh sáng)