Lê Văn Chiến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Văn Chiến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong 270,5 \text{ g} tinh thể có chứa 162,5 \text{ g} FeCl_3.

Vậy trong 91,8 \text{ g} tinh thể sẽ có khối lượng FeCl_3 là:

image.png

image.png

image.png

Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl_3 bão hòa ở 20^\circ\text{C} là xấp xỉ 28,75%.


Trong 270,5 \text{ g} tinh thể có chứa 162,5 \text{ g} FeCl_3.

Vậy trong 91,8 \text{ g} tinh thể sẽ có khối lượng FeCl_3 là:

image.png

image.png

image.png

Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl_3 bão hòa ở 20^\circ\text{C} là xấp xỉ 28,75%.


1. Phương pháp nhiệt luyện

Phương pháp này thường được dùng để điều chế các kim loại có tính khử trung bình hoặc yếu (như Fe, Cu, Zn, Pb...) bằng cách dùng các chất khử như C, CO, H_2 hoặc kim loại mạnh (Al) ở nhiệt độ cao.

Nguyên tắc: Dùng chất khử khử oxit kim loại ở nhiệt độ cao.

Ví dụ: Sản xuất gang (sắt) trong lò cao.

• Phản ứng chính: Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3CO_2

Lưu ý (Phản ứng nhiệt nhôm): Dùng Al khử oxit kim loại kém hoạt động hơn để thu kim loại.

• Ví dụ: Cr_2O_3 + 2Al \xrightarrow{t^o} 2Cr + Al_2O_3

2. Phương pháp thủy luyện

Phương pháp này thường được sử dụng để điều chế các kim loại có tính khử yếu (như Cu, Ag, Au...) từ quặng của chúng.

Nguyên tắc: Hòa tan kim loại hoặc hợp chất kim loại vào dung dịch thích hợp (như dung dịch axit, kiềm, hoặc muối), sau đó dùng kim loại mạnh hơn (như Fe, Zn) để đẩy kim loại cần điều chế ra khỏi dung dịch muối.

Ví dụ: Điều chế đồng từ quặng đồng oxit hoặc đồng sunfua.

• Hòa tan quặng vào H_2SO_4: CuO + H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + H_2O

• Dùng Fe đẩy Cu ra khỏi dung dịch: Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu

3. Phương pháp điện phân

Đây là phương pháp quan trọng và phổ biến nhất để điều chế các kim loại có tính khử mạnh.

a. Điện phân nóng chảy

Ứng dụng: Dùng cho các kim loại kiềm, kiềm thổ và nhôm (các kim loại đứng trước Zn trong dãy hoạt động hóa học).

Nguyên tắc: Điện phân muối halogenua hoặc oxit nóng chảy của kim loại.

Ví dụ: Điều chế nhôm bằng cách điện phân Al_2O_3 nóng chảy trong criolit (Na_3AlF_6).

• Phương trình: 2Al_2O_3 \xrightarrow{dpnc, criolit} 4Al + 3O_2

b. Điện phân dung dịch

Ứng dụng: Dùng cho các kim loại có tính khử trung bình hoặc yếu (sau Al).

Nguyên tắc: Điện phân dung dịch muối của kim loại.

Ví dụ: Điện phân dung dịch CuSO_4 với điện cực trơ (graphite).