Lê Công Sơn
Giới thiệu về bản thân
(a) Cân bằng phương trình hóa học: * Xác định số oxi hóa: * CaC2O4: Ca(+2), C(+3), O(-2) * KMnO4: K(+1), Mn(+7), O(-2) * H2SO4: H(+1), S(+6), O(-2) * CaSO4: Ca(+2), S(+6), O(-2) * K2SO4: K(+1), S(+6), O(-2) * MnSO4: Mn(+2), S(+6), O(-2) * CO2: C(+4), O(-2) * H2O: H(+1), O(-2) * Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử: * Quá trình oxi hóa: C₂⁺⁶ → 2C⁺⁸ + 2e (2C⁺³ → 2C⁺⁴ + 2e) * Quá trình khử: Mn⁺⁷ + 5e → Mn⁺² * Cân bằng số electron: * Nhân quá trình oxi hóa với 5: 5C₂⁺⁶ → 10C⁺⁸ + 10e * Nhân quá trình khử với 2: 2Mn⁺⁷ + 10e → 2Mn⁺² * Viết phương trình ion thu gọn: * 5C₂O₄²⁻ + 2MnO₄⁻ + 16H⁺ → 10CO₂ + 2Mn²⁺ + 8H₂O * Hoàn thành phương trình phân tử: * 5CaC2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2 + 8H2O(b) Xác định nồng độ ion calcium: * Tính số mol KMnO4: * n(KMnO4) = C(KMnO4) * V(KMnO4) = 4,88 * 10⁻⁴ M * 2,05 * 10⁻³ L = 1,0004 * 10⁻⁶ mol * Tính số mol CaC2O4: * Theo phương trình phản ứng: 5 mol CaC2O4 phản ứng với 2 mol KMnO4 * n(CaC2O4) = (5/2) * n(KMnO4) = (5/2) * 1,0004 * 10⁻⁶ mol = 2,501 * 10⁻⁶ mol * Tính số mol Ca²⁺: * n(Ca²⁺) = n(CaC2O4) = 2,501 * 10⁻⁶ mol * Tính khối lượng Ca²⁺: * m(Ca²⁺) = n(Ca²⁺) * M(Ca²⁺) = 2,501 * 10⁻⁶ mol * 40 g/mol = 1 * 10⁻⁴ g = 0,1 mg * Tính nồng độ Ca²⁺ trong 100 mL máu: * Nồng độ Ca²⁺ = (0,1 mg / 1 mL) * 100 mL = 10 mg/100 mLVậy nồng độ ion calcium trong máu người đó là 10 mg Ca²⁺ / 100 mL máu.
a. Fe + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O * Xác định số oxi hóa: * Fe: 0 * HNO3: H(+1) N(+5) O(-2) * Fe(NO3)3: Fe(+3) N(+5) O(-2) * NO: N(+2) O(-2) * H2O: H(+1) O(-2) * Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử: * Quá trình oxi hóa: Fe⁰ → Fe⁺³ + 3e (Fe nhường 3 electron) * Quá trình khử: N⁺⁵ + 3e → N⁺² (N nhận 3 electron) * Cân bằng số electron: * Nhân quá trình oxi hóa với 1: Fe⁰ → Fe⁺³ + 3e * Nhân quá trình khử với 1: N⁺⁵ + 3e → N⁺² * Viết phương trình ion thu gọn: * Fe + N⁺⁵ → Fe⁺³ + N⁺² * Hoàn thành phương trình phân tử: * Fe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O * Xác định chất oxi hóa và chất khử: * Chất khử: Fe (tăng số oxi hóa) * Chất oxi hóa: HNO3 (N⁺⁵ giảm số oxi hóa)b. KMnO4 + FeSO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O * Xác định số oxi hóa: * KMnO4: K(+1) Mn(+7) O(-2) * FeSO4: Fe(+2) S(+6) O(-2) * H2SO4: H(+1) S(+6) O(-2) * Fe2(SO4)3: Fe(+3) S(+6) O(-2) * MnSO4: Mn(+2) S(+6) O(-2) * K2SO4: K(+1) S(+6) O(-2) * H2O: H(+1) O(-2) * Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử: * Quá trình oxi hóa: Fe⁺² → Fe⁺³ + 1e (Fe nhường 1 electron) * Quá trình khử: Mn⁺⁷ + 5e → Mn⁺² (Mn nhận 5 electron) * Cân bằng số electron: * Nhân quá trình oxi hóa với 5: 5Fe⁺² → 5Fe⁺³ + 5e * Nhân quá trình khử với 1: Mn⁺⁷ + 5e → Mn⁺² * Viết phương trình ion thu gọn: * 5Fe⁺² + Mn⁺⁷ → 5Fe⁺³ + Mn⁺² * Hoàn thành phương trình phân tử: * 2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O * Xác định chất oxi hóa và chất khử: * Chất khử: FeSO4 (Fe⁺² tăng số oxi hóa) * Chất oxi hóa: KMnO4 (Mn⁺⁷ giảm số oxi hóa)